Tính từ ghép trong tiếng Anh liên quan đến các bộ phận trên cơ thể và cách áp dụng vào IELTS Speaking

Giới thiệu cho người đọc khái niệm sơ lược về tính từ ghép trong tiếng Anh và ý nghĩa của một số tính từ ghép liên quan đến bộ phận trên cơ thể con người được sử dụng phổ biến.
Published on
tinh-tu-ghep-trong-tieng-anh-lien-quan-den-cac-bo-phan-tren-co-the-va-cach-ap-dung-vao-ielts-speaking

Bên cạnh những tính từ đơn, trong Tiếng Anh còn một loại tính từ khác nữa, đó chính là tính từ ghép. Bài viết hy vọng sẽ cung cấp được cho người đọc hiểu khái niệm sơ lược về tính từ ghép trong tiếng Anh cũng như giới thiệu một số tính từ ghép có liên quan đến bộ phận trên cơ thể con người cũng như cách sử dụng và gợi ý cách ghi nhớ. Tác giả hy vọng người đọc sẽ học được các từ vựng trong bài viết để mở rộng vốn từ và đồng thời áp dụng vào bài thi IELTS Speaking nói riêng và trong giao tiếp hằng ngày nói chung.  

Key takeaways

  1. Sơ lược khái niệm của tính từ ghép: tính từ được cấu thành từ hai hay nhiều từ ghép lại với nhau và nối bằng dấu gạch ngang.  

  2. Một số tính từ ghép liên quan đến bộ phận trên cơ thể con người và cách áp dụng chúng vào bài thi: back-breaking, ear-splitting, eye-popping, gut-wrenching, hair-raising, lung-busting, jaw-dropping, mind-boggling, rib-tickling, spine-chilling, stomach-churning, toe-curling.

Tính từ ghép trong tiếng Anh là gì?

Tính từ ghép trong tiếng Anh là một tính từ gồm hai hay nhiều từ ghép lại với nhau và thường nối với nhau bằng dấu gạch ngang (hyphen). 

Ví dụ: I live in an English-speaking country. (Tôi sống ở một đất nước nói Tiếng Anh) 

→ English-speaking là một tính từ dùng để miêu tả về một đất nước (Đất nước mà người dân sử dụng Tiếng Anh như là một ngôn ngữ sinh hoạt.) 

Có nhiều cách để cấu thành một tính từ ghép, ở bài này sẽ đề cập đến các tính từ đi theo dạng Danh từ (Noun) và Hiện tại phân từ (Present participle).

→ Noun + Present participle: time-saving (tiết kiệm thời gian), record-breaking (phá vỡ kỷ lục), mouth-watering (ngon miệng),...

Ví dụ: I bought some mouth-watering strawberries. (Tôi đã mua 1 vài trái dâu rất ngon.)

That was a record-breaking jump. (Đó là một cú nhảy phá kỷ lục.) 

Tuy nhiên, trong bài này, tác giả sẽ tập trung giới thiệu một số tính từ ghép liên quan đến các bộ phận trên cơ thể con người.  

Đọc thêm: Tính từ ghép ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking và Writing

Các tính từ ghép trong tiếng Anh liên quan đến các bộ phận trên cơ thể

Back-breaking /ˈbæk breɪkɪŋ/

Nghĩa đen: gãy lưng

Nghĩa bóng: Công việc cực nhọc và rất mệt mỏi 

Lưu ý: tính từ thường miêu tả công việc đòi hỏi thể lực. Ngoài ra, người học cũng có thể lưu ý hơn về một số danh từ có thể đi kèm với từ “back-breaking" như back-breaking work = back-breaking toil = back-breaking labor (công việc cực nhọc), back-breaking burden (gánh nặng cực nhọc).

Ví dụ: She realized with dismay that the task would take weeks of back-breaking work. (Cô ấy thất vọng nhận ra rằng công việc này sẽ ngốn nhiều tuần liền làm việc cực nhọc)

Cách học: người học có thể nhớ đến hình ảnh một người làm việc đòi hỏi thể lực quá nhiều dẫn đến việc họ bị đau lưng và cảm giác lưng họ sắp gãy (back-breaking).

Ear-splitting /ˈɪə splɪtɪŋ/

Nghĩa đen: chia đôi lỗ tai

Nghĩa bóng: cực kỳ lớn, đinh tai nhức óc 

Lưu ý: tính từ này chủ yếu dùng để miêu tả âm thanh và có thể đi kèm với các danh từ như roar (tiếng gầm gừ), scream (tiếng hét), sound (âm thanh).

Ví dụ: The ear-splitting noise caused him a headache. (Âm thanh lớn đinh tai nhức óc làm anh ta đau đầu).

Cách học: người học nhớ về cảm giác âm thanh quá lớn khiến người nghe bị đau lỗ tai và cảm giác như “lỗ tai đang bị chia đôi ra” (ear-splitting)

Eye-popping /ˈaɪ pɒpɪŋ/

Nghĩa đen: nổ đom đóm mắt

Nghĩa bóng: thú vị, lớn hoặc ấn tượng đến mức rất ngạc nhiên hoặc khó tin; kinh ngạc, mãn nhãn, bắt mắt

Lưu ý: tính từ eye-popping có thể đi kèm với một số danh từ như: move (bước chuyển động), effect (hiệu ứng), architecture (kiến trúc).

Ví dụ: The special effects in the film were truly eye-popping. (Các hiệu ứng trong phim thật sự mãn nhãn)

Cách học: khi nói về một việc gì đó “eye-popping”, người dùng có có thể hình dung đến việc bắt gặp một sự vật, sự việc khiến họ rất ngạc nhiên, ấn tượng và mãn nhãn đến nỗi họ bị "nổ đom đóm mắt". 

Gut-wrenching /ˈɡʌt rentʃɪŋ/

Nghĩa đen: xoắn ruột

Nghĩa bóng: rất khó chịu, không được thoải mái, đau thắt ruột

Lưu ý: sử dụng trong các tình huống không trang trọng. Ngoài ra, “gut-wrenching” sẽ đi kèm với các danh từ sau: scene (cảnh tượng), feeling (cảm giác), scream (tiếng thét), memory (ký ức), drama of love (bi kịch tình yêu), sadness (nỗi buồn).

Ví dụ: Sometimes, a romantic relationship can also give you a gut-wrenching feeling. (Đôi khi, một mối quan hệ lãng mạn cũng có thể mang lại cho bạn cảm giác đau thắt ruột.)

Cách học: trong Tiếng Việt, có 1 cụm từ rất thích hợp để giải thích ý nghĩa cho tính từ ghép “gut-wrenching”, đó chính là cụm “đau thắt ruột”. Đây là cụm từ dùng để miêu tả cảm giác rất đau lòng, rất không thoải mái và cảm giác như ruột gan đang xoắn lại với nhau “gut-wrenching”. 

Hair-raising /ˈheə reɪzɪŋ/

Nghĩa đen: tóc dựng thẳng lên

Nghĩa bóng: cực kỳ đáng sợ và thú vị, sợ dựng tóc gáy 

Lưu ý: có thể đi kèm với các danh từ sau: story/tale (câu chuyện), experience (trải nghiệm), adventure (cuộc phiêu lưu), hill (ngọn đồi - a hair-raising hill: ngọn đồi dốc đáng sợ).

Ví dụ: The storyteller told the children a hair-raising story about the pirates. (Người kể chuyện đã kể cho lũ trẻ nghe một câu chuyện dựng tóc gáy về những tên cướp biển.)

Cách học: Tương tự như “gut-wrenching” (đau thắt ruột) thì tính từ ghép “hair-raising” cũng miêu tả một cách chân thực với hình ảnh một người quá sợ hãi về việc gì đó đến độ "dựng cả tóc gáy lên".  

Lung-busting /ˈlʌŋ bʌstɪŋ/

Nghĩa đen: đốt cháy phổi

Nghĩa bóng: cần nhiều nỗ lực và năng lượng đến mức bạn cảm thấy khó thở; kiệt sức

Lưu ý: tính từ này luôn phải có danh từ đi kèm và đi kèm với các danh từ như: song (bài hát - a lung-busting song: 1 bài hát mà khi hát thì cần nhiều nỗ lực), climb/ hill (a lung-busting hill/ a lung-busting climb: ngọn đồi dốc, một cuộc leo núi đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, cảm thấy kiệt sức ), entrance (lối thoát), run (cuộc chạy đua), pain (nỗi đau - a lung-busting pain: nỗi đau rút hết sức lực, rất đau).

Ví dụ: She won a bronze medal for her lung-busting efforts in the 1.500 metres final. (Cô ấy đã giành được huy chương đồng cho nỗ lực đến kiệt sức trong trận chung kết 1.500m.)

Cách học: người học có thể liên tưởng đến ví dụ là vận động viên đã chạy bộ tiêu tốn rất nhiều nỗ lực và cả năng lượng. Điều này khiến cô ấy rất mệt, mệt đến nỗi cô ấy cảm thấy phổi như đang bị đốt cháy (lung-busting).

Jaw-dropping /ˈdʒɔː drɒpɪŋ/

Nghĩa đen: rớt hàm

Nghĩa bóng: lớn hoặc tốt đến nỗi nó làm bạn rất ngạc nhiên; há hốc mồm vì kinh ngạc

Ví dụ: The artists’ performance made all of the audience jaw-dropping. (màn trình diễn của các nghệ sĩ làm cho khán giả kinh ngạc đến nỗi há hốc mồm)

→ jaw-droppingly /ˈdʒɔː drɒpɪŋli/ (adv): một cách đầy kinh ngạc 

Ví dụ: This waterfall is jaw-droppingly beautiful. (Cái thác nước này đẹp một cách đầy kinh ngạc/ đẹp khiến người khác há hốc mồm)

Lưu ý: cả tính từ và trạng từ đều được ưu tiên dùng trong các trường hợp giao tiếp không quá trang trọng. Ngoài ra, tính từ “jaw-dropping” sẽ đi kèm với các danh từ sau đây: work (công việc), performance (màn biểu diễn), amount (số lượng - a jaw-dropping amount of fish: số lượng cá đáng kinh ngạc), effect (hiệu ứng), statistic (số liệu), sight (tầm nhìn, khung cảnh). Về trạng từ “jaw-droppingly”, người học có thể dùng kèm với tính từ như: beautiful (đẹp), small (nhỏ), busy (bận rộn), funny (vui vẻ), good (tốt), thorough (kỹ càng), clean (sạch sẽ).

Cách học: Như đã nêu rõ ở phần dịch nghĩa của câu ví dụ, người đọc có thể ghi nhớ hình ảnh 1 người bị làm cho ngạc nhiên đến nỗi họ há hốc mồm vì điều đó và “hàm của nó gần như rớt ra” (jaw-dropping).

Mind-boggling /ˈmaɪnd bɒɡlɪŋ/

Nghĩa đen: bối rối trong tâm trí

Nghĩa bóng: rất khó hình dung hoặc khó hiểu

Lưu ý: tương tự với “jaw-dropping”, tính từ này được sử dụng trong các trường hợp giao tiếp hằng ngày, không quá trang trọng. Ngoài ra, tính từ này sẽ đi kèm với các danh từ như: complexity (sự phức tạp - a mind-boggling complexity: sự phức tạp khó hình dung), method (phương pháp), problem (vấn đề), opportunity (cơ hội), recommendation (lời đề nghị)

Ví dụ: Vietnam is a right-driving country so it is mind-boggling to me when seeing British people driving their cars on the left side of the roads. (Việt Nam là một quốc gia lái xe bên phải nên tôi rất khó hiểu khi thấy người Anh lái xe bên trái đường.)

Cách học: đối với từ này, người học có thể ghi nhớ câu ví dụ: sự khác biệt trong cách lái xe của người Việt Nam và người Anh. Chính điều này gây ra cảm giác khá khó hiểu và người nói ra câu này đã bối rối với sự khó hiểu này trong tâm trí của họ (mind-boggling).

Rib-tickling /ˈrɪb tɪklɪŋ/

Nghĩa đen: cù lét vào xương sườn

Nghĩa bóng: cực kỳ vui 

Lưu ý: tính từ này thường được sử dụng trong những trường hợp không quá trang trọng. Các danh từ có thể đi kèm như: story (câu chuyện), joke (trò đùa), situation (tình huống - a rib-tickling situation: tình huống hài hước).

Ví dụ: He’s a talented comedian. Everyone laughed at his rib-tickling jokes. (Anh ấy là một diễn viên hài tài năng. Mọi người đều bật cười trước những trò đùa cực kỳ vui của anh ấy)

→ rib-tickler /ˈrɪb tɪklə(r)/ (n): một câu chuyện hoặc một trò đùa vui nhộn

Ví dụ: His rib-tickler made everyone at the party laugh a lot. (Trò đùa của anh ta đã làm mọi người ở bữa tiệc cười rất nhiều)

Cách học: khi gặp 1 sự vật, sự việc hay hiện tượng gì đó khiến người học cảm giác cực kỳ mắc cười và có cảm giác giống như ai đó đang chọc cù lét mình (rib-tickling).

Spine-chilling /ˈspaɪn tʃɪlɪŋ/

Nghĩa đen: lạnh sống lưng

Nghĩa bóng: đáng sợ một cách thú vị, ớn lạnh

Lưu ý: tính từ thường sử dụng để nói về một cuốn sách, bộ phim,...vừa đáng sợ và cũng vừa thú vị. Ngoài ra, tính từ thường đi kèm với các danh từ như: story/tale (câu chuyện), noise (âm thanh), silence (sự im lặng), film (bộ phim), sensation (cảm giác), factor (yếu tố).

Ví dụ: He told them a spine-chilling ghost story. (Anh ấy kể cho họ nghe một câu chuyện ma lạnh sống lưng)

→ spine-chiller /ˈspaɪn tʃɪlə(r)/ (hoặc là chiller) (n) 1 cuốn sách, 1 bộ phim vừa đáng sợ và cũng vừa thú vị

Ví dụ: The film Annabelle is a spine-chiller. (Bộ phim Annabelle là một bộ phim rùng rợn.)

Cách học: người học nghĩ đến hình ảnh “lạnh sống lưng” (spine-chilling) khi xem 1 bộ phim/ cuốn sách nhưng vẫn muốn xem tiếp tục. 

Stomach-churning /ˈstʌmək tʃɜːnɪŋ/

Nghĩa đen: đau bụng, thấy khó chịu trong bụng

Nghĩa bóng: khiến bạn cảm thấy muốn nôn vì nó quá kinh khủng

Lưu ý: tính từ này có 2 dạng khác nhau, hoặc là stomach-churning hoặc là stomach-turning /stʌmək tɜːnɪŋ/. Ngoài ra, những danh từ đi kèm có thể kể đến như: scene (cảnh tượng), sight (tầm nhìn), fear (nỗi sợ - a stomach-churning fear: nỗi sợ hãi gây khó chịu, buồn nôn).

Ví dụ: The researchers daily face stomach-churning crime scenes.(Những nhà nghiên cứu hàng ngày phải đối mặt với những cảnh tội phạm kinh khủng đến mức buồn nôn.)

Cách học: người học có thể nghĩ đến cảm giác khó chịu, cồn cào (churn/turn) trong bụng (stomach) khi bắt gặp 1 sự vật, sự việc kinh khủng (stomach-churning).  

Toe-curling /ˈtəʊ kɜːlɪŋ/

Nghĩa đen: uốn cong ngón chân

Nghĩa bóng: khiến bạn cảm thấy vô cùng xấu hổ vì đã cư xử rất tồi tệ hoặc ngu xuẩn; ái ngại

Lưu ý: dùng trong trường hợp không quá trang trọng. Tính từ được đi kèm với một số danh từ như: analysis (sự phân tích - a toe-curling analysis: sự phân tích đầy ái ngại), joke (trò đùa), photo (bức hình), embarrassment (nỗi xấu hổ).

Ví dụ: I saw the worst comedy act I've ever seen last night - it was absolutely toe-curling! (Tôi đã xem một màn hài kịch tệ nhất mà tôi từng xem đêm qua - nó thật là đáng ái ngại!)

→ toe-curlingly /ˈtəʊ kɜːlɪŋli/ (adv) một cách cực kỳ xấu hổ vì quá dở hoặc ngớ ngẩn

Ví dụ: a toe-curlingly awful movie (một bộ phim dở đáng ái ngại)

Cách học: người học liên tưởng đến hình ảnh 1 người bị xấu hổ vì những hành động họ đã làm, và khi xấu hổ thì họ cố gắng thu hẹp cảm giác tồn tại của họ, họ cong những ngón chân lại để bám víu vào mặt đất, thu hẹp bản thân lại (toe-curling).

Áp dụng tính từ ghép trong tiếng Anh trên vào bài thi IELTS Speaking

Câu hỏi: Is there any food you dislike? 

Dịch câu hỏi: Có món ăn nào mà bạn không thích không? 

Câu trả lời: Well of course, there is this one particular kind of food which I don’t like, the one that stinks. To be honest, I can’t eat things that are too smelly, for example, durian, shrimp paste or stinky tofu. Everytime I try that kind of food, I always feel stomach-churning.

Dịch câu trả lời: Tất nhiên, có một loại thức ăn mà tôi đặc biệt không thích, loại có mùi hôi. Thành thật mà nói, tôi không thể ăn những thứ quá nặng mùi, ví dụ như sầu riêng, mắm tôm hay đậu phụ thối. Mỗi lần thử loại thức ăn đó, tôi luôn cảm thấy bụng cồn cào buồn nôn.

Câu hỏi: Describe a city you have visited and want to come back 

Dịch câu hỏi: Mô tả một thành phố bạn đã tham quan và muốn quay trở lại

Câu trả lời: The most captivating city that I’ve been to is London, the capital city of the United Kingdom of Great Britain. It is mind-boggling that people can find both medieval buildings and modern ones standing side by side and complementing each other in an ancient city like London. I felt like going back in time while strolling around its streets filled with charming historical buildings. This city absolutely has something for everyone: interesting history, unique architecture, amazing food and picturesque landscape. The most iconic structure is the Tower Bridge crossing the River Thames close to the Tower of London which welcomes thousands of tourists every year. Undoubtedly, it is an eye-popping architecture of this city. Moreover, London looks particularly amazing when the sun sets and streets are lit up with endless rows of streetlights, turning the old town into a sparkling world. The busy atmosphere makes shopping in London an incredible adventure. Although I didn’t buy much, I really enjoyed window shopping there. In addition to cathedrals and castles, London also has nightlife with lots of entertainment, and of course, countless pubs. London has everything a person wants to enjoy his life to the fullest. Life here seems to be a fusion of the old and the new cultures. All in all, London is far better than I expected and the town is definitely worth returning to over and over again.

Dịch câu trả lời: Thành phố quyến rũ nhất mà tôi đã đến là London, thành phố thủ đô của Vương quốc Anh. Thật đáng kinh ngạc khi mọi người có thể tìm thấy cả những tòa nhà thời trung cổ và những tòa nhà hiện đại đứng cạnh nhau và bổ sung cho nhau trong một thành phố cổ kính như London. Tôi cảm thấy như quay ngược thời gian khi đi dạo quanh những con phố với những tòa nhà mang tính lịch sử đầy xinh đẹp. Thành phố này hoàn toàn có một cái gì đó cho tất cả mọi người: lịch sử thú vị, kiến ​​trúc độc đáo, thức ăn tuyệt vời và cảnh quan đẹp như tranh vẽ. Công trình kiến ​​trúc mang tính biểu tượng nhất là Cầu Tháp bắc qua sông Thames gần với Tháp London, nơi đón hàng nghìn lượt khách du lịch mỗi năm. Không nghi ngờ gì nữa, nó là một công trình kiến ​​trúc bắt mắt của thành phố này. Hơn nữa, London trông đặc biệt tuyệt vời khi mặt trời lặn và đường phố được thắp sáng với các dãy đèn đường, biến khu phố cổ thành một thế giới lấp lánh. Bầu không khí bận rộn khiến việc mua sắm ở London trở thành một cuộc phiêu lưu lạ thường. Mặc dù tôi không mua nhiều nhưng tôi thực sự thích nhìn ngắm các cửa hàng ở đó. Bên cạnh những nhà thờ lớn và lâu đài, London cũng có cuộc sống về đêm với rất nhiều trò giải trí, và tất nhiên, vô số quán rượu. London có mọi thứ mà một người muốn để tận hưởng cuộc sống của mình một cách trọn vẹn nhất. Cuộc sống ở đây dường như là sự hòa quyện giữa nền văn hóa cũ và mới. Nói chung, London tuyệt vời hơn nhiều so với tôi mong đợi và chắc chắn thành phố này đáng giá để quay lại nhiều lần.

Bài tập thực hành về tính từ ghép trong tiếng Anh

Điền các từ vào chỗ trống để câu mang ý nghĩa. 

lung-busting, jaw-dropping, rib-tickling, ear-splitting 

  1. Yesterday, there was an ________________explosion near my village.  

  2. Clearly, they are twins but I still don’t understand why they always __________. 

  3. It is fair to say that many of us did not realise that_______________injustice 

  4. The audience all stood up to praise the comedian with his _____________ jokes. 

Đáp án: 

  1. ear-splitting (Hôm qua, có 1 vụ nổ lớn đinh tai nhức óc gần ngôi làng của tôi)

  2. lung-busting (Cô ấy đang thử các bài luyện tập đến kiệt sức để giảm cân)

  3. jaw-dropping (Công bằng mà nói, nhiều người trong chúng ta đã không nhận ra sự bất công đáng để ngạc nhiên đó)

  4. rib-tickling (Khán giả đồng loạt đứng lên khen ngợi nam diễn viên hài với những màn chọc cười rất hài hước.)

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu 12 tính từ ghép trong tiếng Anh có liên quan đến bộ phận cơ thể để người đọc có thể linh hoạt sử dụng trong bài thi Tiếng Anh và cả trong đời sống giao tiếp hằng ngày. Việc bỏ túi được các từ nêu trên sẽ giúp thí sinh có cách diễn đạt tự nhiên hơn và trôi chảy hơn trong phần trả lời của mình. Tuy nhiên, thí sinh cần lưu ý cách sử dụng và ý nghĩa của từng từ để tránh sử dụng sai ý nghĩa hoặc ngữ cảnh.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...