TOEFL Reading từ 21/1/2026 trở đi sẽ bao gồm ba dạng nhiệm vụ: Complete the Words, Read in Daily Life và Read an Academic Passage.
Phần thi vận hành theo mô hình thi thích ứng hai module, kết quả module đầu quyết định độ khó module sau.
Thời gian nền khoảng 30 phút, số câu không cố định.
Điểm báo theo thang 1-6, bước nhảy 0,5, song song thang 0-30 trong giai đoạn chuyển tiếp.
Cách làm TOEFL iBT® Reading chi tiết từng dạng bài hiệu quả
Cách làm TOEFL iBT® Reading chi tiết từng dạng bài hiệu quả
Key takeaways
TOEFL Reading là phần thi đầu tiên trong bài thi TOEFL iBT, đánh giá khả năng đọc hiểu tiếng Anh trong cả ngữ cảnh đời sống học đường và ngữ cảnh học thuật. Từ ngày 21/1/2026, ETS đã thay đổi toàn diện cấu trúc, dạng câu hỏi và cách tính điểm của phần thi này.
Bài viết dưới đây sẽ trình bày cấu trúc mới, ba dạng nhiệm vụ hiện hành và chiến lược làm bài tương ứng thay cho các dạng câu hỏi của phiên bản trước.
Cấu trúc bài thi TOEFL Reading
Cấu trúc cũ gồm 2 bài đọc khoảng 700 chữ, 20 câu hỏi và 35 phút làm bài đã không còn áp dụng cho thí sinh dự thi từ ngày 21/1/2026. Thay vì các đoạn văn dài như sách giáo trình, phần Reading hiện sử dụng văn bản ngắn, tập trung và các nhiệm vụ tương tác để đo khả năng hiểu nghĩa, từ vựng và ý tưởng theo ngữ cảnh.[1]
Dưới đây là cấu trúc phần thi Reading theo định dạng hiện hành:
Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
Dạng nhiệm vụ | Complete the Words, Read in Daily Life, Read an Academic Passage |
Mô hình thi | Thi thích ứng nhiều giai đoạn (Multistage Adaptive Testing), gồm hai module |
Thời gian nền | Khoảng 30 phút[2] |
Số câu hỏi | Không cố định, thay đổi theo lộ trình thích ứng |
Thang điểm | 1-6 (bước nhảy 0,5), song song thang 0-30 trong giai đoạn chuyển tiếp |
Cách vận hành của mô hình thi thích ứng như sau: mọi thí sinh bắt đầu bằng một module định tuyến (routing module) chung. Kết quả của module này quyết định thí sinh sẽ làm tiếp module dễ hơn hay khó hơn ở giai đoạn sau.
Theo các đơn vị luyện thi phân tích định dạng mới, thí sinh không thể quay lại module đã hoàn thành để sửa đáp án, và việc nhận module thứ hai ở mức dễ sẽ giới hạn mức điểm tối đa của phần thi.[3]
Về cách tính điểm, từ ngày 21/1/2026, ETS áp dụng thang điểm 1-6 với bước nhảy 0,5, được thiết kế bám sát Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ (CEFR). Trong giai đoạn chuyển tiếp kéo dài hai năm, phiếu điểm vẫn hiển thị song song mức điểm tương ứng trên thang cũ để thí sinh và các trường đối chiếu.[2]
Các dạng nhiệm vụ trong TOEFL Reading định dạng mới
Kỹ năng đọc hiện được đo qua ba dạng nhiệm vụ:[1]
Complete the Words
Thí sinh hoàn thành những từ bị khuyết một phần trong một văn bản ngắn. Nhiệm vụ này đo vốn từ vựng và khả năng suy ra nghĩa của từ dựa trên ngữ cảnh xung quanh.
Read in Daily Life
Thí sinh đọc các văn bản ngắn xuất hiện trong tình huống đời sống thường ngày như thông báo, tin nhắn hoặc bài viết cung cấp thông tin. Câu hỏi đo khả năng nắm ý chính, chi tiết quan trọng và ý được ngụ ý trong văn bản.
Read an Academic Passage
Thí sinh đọc một đoạn văn học thuật ngắn, tương tự tài liệu trong một môn học ở bậc đại học. Câu hỏi đo khả năng nắm ý chính, chi tiết hỗ trợ và các từ vựng quan trọng.
Toàn bộ 10 dạng câu hỏi của phiên bản trước như Prose Summary, Fill in a Table, Sentence Insertion, Sentence Simplification, Reference Question đã không còn xuất hiện trong định dạng này. Ngoài ra, ETS đã loại bỏ các câu hỏi không tính điểm từ năm 2023 và định dạng mới tiếp tục không sử dụng chúng.
Theo ETS, mọi thông tin cần thiết để trả lời đều nằm trong văn bản, và thí sinh không cần kiến thức nền về chủ đề để hiểu câu hỏi.[1]
Đặc điểm văn bản trong từng dạng nhiệm vụ TOEFL Reading
Văn bản trong định dạng mới ngắn gọn và tập trung, nhằm giúp thí sinh duy trì sự tập trung và chủ động quản lý thời gian.[1] Đặc điểm cụ thể của từng dạng như sau.
Dạng Read in Daily Life sử dụng văn bản ngắn, đặt trong ngữ cảnh đời sống và học đường: thông báo của nhà trường, email trao đổi, tin nhắn, bài đăng cung cấp thông tin. Ngôn ngữ gần với tiếng Anh giao tiếp hằng ngày hơn là tiếng Anh học thuật.
Dạng Read an Academic Passage sử dụng đoạn văn học thuật, nhưng ngắn hơn đáng kể so với bài đọc 700 chữ trước đây. Nội dung cũng giảm bớt các chủ đề quá hàn lâm, tăng tính gần gũi và ứng dụng thực tế trong môi trường học thuật.
Các nhóm chủ đề học thuật phổ biến vẫn xoay quanh ba lĩnh vực:
Science: Các chủ đề liên quan đến khoa học như Thiên văn, Sinh học, Địa chất, Y học
Humanities: Lĩnh vực liên quan đến xã hội như Lịch sử thế giới, Lịch sử nước Mỹ, Triết học, Mỹ thuật - Âm nhạc
Profession Oriented: Những lĩnh vực chuyên ngành như Truyền thông, Công nghệ, Kiến trúc
Tuy nhiên, xu hướng nội dung hiện nay thiên về các chủ đề thực tế và gần gũi với đời sống đại học, thay vì các chủ đề hàn lâm xa lạ như những phiên bản trước.

Chiến lược đọc hiểu tổng thể cho TOEFL Reading thích ứng
Sử dụng kỹ thuật Skimming đối với thông tin khái quát
Tương tự như các chứng chỉ tiếng Anh học thuật, để có thể tìm kiếm hoặc phân tích nội dung chính, người học nên học kỹ thuật Skimming - đọc lướt toàn bài nhằm xác định nội dung thông tin chung cần khái quát. Với văn bản ngắn của định dạng mới, thao tác này chỉ mất vài chục giây: người học đọc câu đầu và câu cuối để nắm chủ đề, sau đó mới đọc câu hỏi.
Áp dụng kỹ thuật Scanning đối với thông tin chi tiết
Để tìm thông tin chi tiết, người học nên sử dụng kỹ thuật quét thông tin thông qua từ khóa hoặc những từ đã được viết lại nghĩa từ câu hỏi. Ở dạng Read in Daily Life, từ khóa cần quét thường là các chi tiết cụ thể như thời gian, địa điểm, tên người hoặc điều kiện kèm theo.
Xác nhận đáp án trước khi chuyển nhiệm vụ
Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với định dạng cũ. Vì không thể quay lại module đã hoàn thành, người học không còn có thể để dành các câu khó rồi rà soát lại ở cuối phần thi như trước. Mỗi câu cần được cân nhắc và xác nhận ngay tại thời điểm làm bài.
Điều này đặc biệt quan trọng ở module định tuyến, vì kết quả module này ảnh hưởng đến độ khó và mức điểm tối đa của module tiếp theo. Người học nên ưu tiên độ chính xác ở module đầu thay vì cố hoàn thành thật nhanh.
Duy trì nhịp đọc ổn định
Do độ khó của văn bản có thể thay đổi giữa các nhiệm vụ, người học dễ mất nhịp khi gặp một đoạn khó đột ngột. Cách xử lý là giữ nguyên quy trình đọc đã luyện tập, đọc lướt rồi quét thông tin, thay vì chuyển sang đọc kỹ từng câu khi thấy văn bản khó hơn dự kiến.
Tìm hiểu thêm: Các bước thực hiện của kỹ năng Skimming và Scanning
Chiến lược làm bài theo từng dạng nhiệm vụ TOEFL Reading
Complete the Words
Dạng Complete the Words yêu cầu khôi phục phần khuyết của từ, nên người học cần kết hợp hai hướng suy luận.
Bước 1: Đọc trọn câu chứa từ khuyết cùng câu trước và câu sau để xác định nghĩa mà văn bản đang cần.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền dựa trên vị trí ngữ pháp, ví dụ sau mạo từ cần danh từ, sau chủ ngữ cần động từ.
Bước 3: Phân tích phần chữ cái đã cho, đối chiếu với tiền tố và hậu tố quen thuộc như un-, re-, -tion, -able, -ly để thu hẹp phương án.
Bước 4: Đọc lại cả câu sau khi điền để kiểm tra tính hợp lý về nghĩa và ngữ pháp.
Read in Daily Life
Điểm mấu chốt của dạng Read in Daily Life là mục đích giao tiếp của văn bản, không phải kiến thức học thuật.
Bước 1: Xác định loại văn bản ngay từ đầu, đó là thông báo, email, tin nhắn hay bài đăng thông tin.
Bước 2: Xác định người viết đang muốn gì ở người đọc, chẳng hạn thông báo một thay đổi, nhắc một hạn nộp hay đề nghị một việc.
Bước 3: Với câu hỏi chi tiết, quét trực tiếp các mốc thời gian, địa điểm, con số và điều kiện.
Bước 4: Với câu hỏi về ý ngụ ý, suy luận từ mục đích giao tiếp đã xác định ở bước 2, tránh suy diễn ngoài phạm vi văn bản.
Read an Academic Passage
Với đoạn văn học thuật ngắn trong dạng Read an Academic Passage, ý chính thường nằm ở câu đầu hoặc câu thứ hai, các câu còn lại là chi tiết hỗ trợ.
Bước 1: Xác định câu chủ đề và diễn đạt lại ý chính bằng ngôn từ của mình.
Bước 2: Đánh dấu các chi tiết hỗ trợ như ví dụ, số liệu, nguyên nhân hoặc kết quả.
Bước 3: Với câu hỏi từ vựng, xác định nghĩa của từ theo ngữ cảnh học thuật của đoạn, không dùng nghĩa bóng hay nghĩa quen thuộc nhất của từ đó.
Bước 4: Đối chiếu đáp án với nội dung được nêu trực tiếp trong đoạn, loại các phương án đúng về mặt kiến thức chung nhưng không được đoạn văn đề cập.
Ví dụ cho bước suy luận nghĩa từ vựng theo ngữ cảnh:
Certain plants, such as cacti, have developed remarkable adaptations to survive in arid environments. Thick, waxy cuticles minimize water loss, and spines deter herbivores. Many store water in fleshy stems. They can endure long periods without rainfall.
The word “They” in the passage refers to:
A. cacti B. spines C. herbivores D. fleshy stems
Giải thích: Đáp án là A.
Bước 1: Đọc câu chứa từ in đậm “They” cùng với câu trước và câu sau: “Many store water in fleshy stems. They can endure long periods without rainfall.”
Bước 2: Dịch nghĩa và xác định từ liên quan: “Chúng có thể chịu đựng thời gian dài không có mưa.” Ở đây, “They” chỉ chủ thể có khả năng chịu hạn lâu dài, liên quan đến “certain plants, such as cacti”.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp: trong các đáp án, chỉ có “cacti” là đối tượng có thể chịu được thời gian dài không mưa. Vậy đáp án đúng là A.
Bài tập rèn kỹ năng đọc hiểu nền tảng TOEFL Reading
Hai ví dụ dưới đây thuộc các dạng câu hỏi của phiên bản trước, không còn là dạng câu hỏi chính thức của bài thi hiện tại. Tuy nhiên, kỹ năng xác định thông tin chi tiết và suy luận vẫn là nền tảng cho cả ba dạng nhiệm vụ mới, nên người học có thể dùng làm bài luyện tập.
Bài luyện 1 - tìm thông tin chi tiết
During the Cold War, the United States developed an intricate communication network called the “Early Warning System” to detect potential Soviet missile launches. Strategically placed radar stations across Alaska and northern Canada were designed to provide immediate notification of any incoming aerial threats.
The system utilized a complex array of ground-based sensors and radio communication channels. Operators at these remote stations were trained to immediately relay any suspicious activity to central command centers in Colorado Springs.
According to the passage, the “Early Warning System” primarily involved:
A. direct communication with Soviet military leaders
B. a network of sensors and coded communication methods
C. Ground troops stationed in Alaska
D. Radio broadcasts to civilian populations
Giải thích: Đáp án là B. Khi quét văn bản, cụm “Early Warning System” được nhắc ở dòng thứ hai và được thay bằng “the system” ở các đoạn sau. Hệ thống này bao gồm “a complex array of ground-based sensors and radio communication channels”, đúng với phương án B.
Bài luyện 2 - suy luận
The platypus, a unique mammal native to Australia, defies simple categorization. It lays eggs, like a reptile, yet nurses its young, like other mammals. It possesses a bill and webbed feet similar to a duck’s, but has fur and a beaver-like tail. This strange combination of features puzzled early European scientists, leading to initial disbelief and even accusations of a hoax.
Which of the following can be inferred about the early European scientists mentioned in the passage?
A. They were already familiar with egg-laying mammals.
B. They had difficulty accepting the platypus as a real animal.
C. They believed the platypus was a type of bird.
D. They quickly understood the platypus’s biological classification.
Giải thích: Đáp án là B. Đoạn văn có cụm “disbelief and even accusations of a hoax”, cho thấy các nhà khoa học châu Âu khi đó nghi ngờ tính xác thực của loài vật này, khớp với phương án B.
Chiến lược quản lý thời gian trong bài thi TOEFL Reading
Với khoảng 30 phút cho toàn bộ phần Reading và số câu hỏi thay đổi theo lộ trình thích ứng, người học cần phân bổ thời gian giữa hai module thay vì tính theo tổng số câu như định dạng cũ.
Nguyên tắc phân bổ:
Module định tuyến: ưu tiên độ chính xác. Đây là module quyết định độ khó và mức điểm tối đa của module sau, nên việc làm nhanh để dư thời gian không mang lại lợi ích.
Module thứ hai: giữ nhịp ổn định, dành thời gian nhiều hơn cho dạng Read an Academic Passage vì đây là dạng đòi hỏi xử lý thông tin phức tạp nhất trong ba dạng.
Dạng Complete the Words: xử lý nhanh, không dừng quá lâu ở một từ vì các từ còn lại trong văn bản có thể cung cấp thêm manh mối ngữ cảnh.
Điểm cần lưu ý nhất là không còn thao tác rà soát lại. Trong định dạng cũ, người học được khuyên bỏ qua câu khó rồi quay lại ở cuối. Với định dạng hiện tại, mỗi đáp án cần được cân nhắc và xác nhận ngay, vì module đã hoàn thành sẽ đóng lại.[3]
Trong trường hợp thiếu thời gian, người học có thể xử lý nhanh như sau:
Sử dụng phương án loại trừ đối với những câu còn phân vân, thu hẹp về hai lựa chọn rồi chọn phương án bám sát nội dung văn bản hơn.
Không bỏ trống đáp án, vì bài thi không trừ điểm câu trả lời sai.
Xem chi tiết: Cách phân bổ thời gian làm bài TOEFL Reading
Từ vựng học thuật thường sử dụng trong TOEFL Reading
TOEFL Reading là bài thi yêu cầu vốn từ vựng học thuật lớn. Dưới đây là một số nhóm từ mà người học nên biết khi làm các bài đọc. Để rèn luyện đồng thời ngữ pháp, người học có thể tham khảo Building Grammar Skills for the TOEFL iBT.
Các từ vựng học thuật thường xuất hiện theo lĩnh vực cơ bản
Khoa học: evolution, species, molecule, cell, ecosystem, climate, volcano, universe, gravity, energy, radiation, disease, vaccine, neuron, brain, psychology, behavior, experiment, analysis, data, theory, hypothesis, observation, conclusion.
Lịch sử và xã hội học: civilization, empire, revolution, monument, artifact, nomadic, agriculture, urban, rural, social structure, political system, economic activity, migration, settlement, conflict, treaty, warfare, religion, culture, tradition, ritual, belief, philosophy, movement, protest, legislation.
Nghệ thuật và văn học: genre, style, technique, masterpiece, composition, rhythm, melody, harmony, sculpture, painting, architecture, symbolism, imagery, metaphor, simile, narrative, theme, character, plot.
Địa chất và môi trường: erosion, weathering, sedimentation, formation, layer, fossil, mineral, rock, mountain, plain, plateau, river, lake, ocean, current, atmosphere, pollution, conservation, sustainability, biodiversity, habitat.
Từ vựng đánh dấu cấu trúc bài đọc (Transition words)
Những từ này giúp người học hiểu mối quan hệ giữa các ý trong đoạn văn và theo dõi lập luận của tác giả.
Thêm ý: furthermore, moreover, in addition, besides, also, similarly.
Nguyên nhân và kết quả: therefore, consequently, as a result, thus, hence, because, since, due to, owing to.
Đối lập và so sánh: however, nevertheless, nonetheless, in contrast, on the other hand, while, whereas, unlike, conversely.
Ví dụ: for example, for instance, specifically, in particular.
Tóm tắt và kết luận: in conclusion, in summary, to summarize, in brief.
Thứ tự: first, second, third, finally, subsequently, previously, earlier, later.
Từ vựng chỉ thái độ và quan điểm của tác giả
Hiểu được thái độ của tác giả là yếu tố quan trọng để trả lời các câu hỏi về ý ngụ ý.
Ủng hộ, tích cực: advocate, support, propose, suggest, emphasize, highlight, confirm, validate, demonstrate, prove, effective, beneficial, advantageous.
Phản đối, tiêu cực: criticize, question, challenge, dispute, oppose, contradict, refute, reject, undermine, flawed, problematic, detrimental, disadvantageous.
Trung lập: describe, analyze, discuss, explain, present, illustrate, observe, note, report, indicate.
Nghi ngờ, cẩn trọng: speculate, hypothesize, potentially, perhaps, seemingly, allegedly, debatable, controversial.
Cách học và ghi nhớ từ vựng học thuật hiệu quả
Học theo chủ đề: Gom các từ liên quan đến một lĩnh vực lại để học cùng nhau.
Học trong ngữ cảnh: Đọc các bài báo khoa học, bài viết học thuật để thấy từ vựng được sử dụng như thế nào.
Tạo liên tưởng: Kết nối từ mới với hình ảnh, câu chuyện, hoặc từ đồng nghĩa và trái nghĩa.
Viết câu: Sử dụng từ vựng mới trong câu của chính mình để ghi nhớ sâu hơn.
Ngoài ra người học có thể đoán nghĩa của những từ chưa biết dựa vào các cách sau:
Đọc các câu xung quanh: Các câu trước và sau từ mới thường cung cấp gợi ý về nghĩa.
Tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa: Đôi khi đoạn văn sử dụng các từ có nghĩa tương tự hoặc đối lập để làm rõ.
Phân tích cấu trúc từ: Gốc từ, tiền tố, hậu tố có thể giúp đoán nghĩa, ví dụ pre- là trước, bio- là sinh học, -logy là ngành học.
Dựa vào chủ đề bài đọc: Hiểu chủ đề chung sẽ giúp loại trừ các nghĩa không phù hợp.
Riêng với dạng Complete the Words, kỹ năng phân tích cấu trúc từ nêu trên là công cụ trực tiếp để xử lý câu hỏi, không chỉ là cách đoán nghĩa hỗ trợ.
Xem thêm: Fast Mapping và cách vận dụng để ghi nhớ từ vựng chuyên ngành trong TOEFL® Reading iBT
Phân tích đoạn văn mẫu TOEFL Reading
Đoạn văn dưới đây minh họa cho dạng nhiệm vụ Read an Academic Passage trong định dạng mới, với độ dài ngắn hơn đáng kể so với bài đọc 700 chữ của các phiên bản trước.
The giant panda, native to the mountain ranges of central China, is widely known for its distinctive black-and-white coat. Primarily herbivorous, the panda’s diet consists almost entirely of bamboo, despite its classification as a carnivore. This dietary specialization is linked to the panda’s evolutionary history, where its ancestors were largely meat-eaters. However, over millions of years, the panda adapted to a bamboo diet due to environmental changes and competition with other carnivores.
Một số điểm quan trọng trong cấu trúc đoạn văn trên mà người học cần nắm:
Câu đầu giới thiệu chủ đề chính: loài gấu trúc và đặc trưng của chúng.
Câu sau mô tả điểm đặc biệt về chế độ ăn của loài gấu trúc.
Câu tiếp theo giải thích nguồn gốc tiến hóa của đặc điểm này.
Câu cuối nói về nguyên nhân thay đổi chế độ ăn, tạo sự liên kết giữa lịch sử sinh học với môi trường sống.
Và những điểm trọng tâm cần nắm sẽ gồm: Gấu trúc là loài ăn tre dù thuộc họ ăn thịt. Việc gấu trúc chuyển từ ăn thịt sang ăn tre là do sự cạnh tranh và thay đổi môi trường sống.
Các câu hỏi đi kèm và cách tiếp cận:
Một số câu hỏi có thể được hỏi về đoạn văn trên như:
What is unusual about the panda’s diet?
Why did pandas adapt to a bamboo-based diet?
Where is the giant panda primarily found?
Cách tiếp cận:
Đọc câu hỏi trước giúp định hướng thông tin cần tìm trong đoạn văn.
Tìm từ khóa liên quan như “diet”, “adapt”, “native” khi đọc để xác định vị trí thông tin.
Câu trả lời thường nằm gần các câu tương ứng trong đoạn.
Bài học rút ra từ việc phân tích bài đọc mẫu:
Không nhất thiết hiểu mọi từ trong đoạn, chỉ cần nắm chủ đề và ý chính từng câu.
Câu hỏi thường tập trung vào chi tiết cụ thể, nên xác định đúng vị trí để trả lời.
Kỹ thuật skimming và scanning là chìa khóa khi làm bài TOEFL Reading vì giới hạn thời gian.
Luôn đọc câu hỏi trước để có hướng đọc đoạn văn rõ ràng.
Loại trừ đáp án sai nhanh để không mất thời gian vào lựa chọn không hợp lý.
Đọc tiếp: Cách học TOEFL iBT hiệu quả
Tổng kết
Từ ngày 21/1/2026, phần thi TOEFL Reading thay đổi ở ba điểm cốt lõi: vận hành theo mô hình thi thích ứng hai module, thay toàn bộ dạng câu hỏi cũ bằng ba dạng nhiệm vụ Complete the Words, Read in Daily Life và Read an Academic Passage, và báo điểm theo thang 1-6. Do đó, người học cần luyện tập theo tài liệu đúng định dạng hiện hành, vì các bộ đề và chiến thuật xây dựng cho phiên bản trước không còn phản ánh đúng bài thi thật.
Nếu người học đang tìm kiếm một lộ trình học tập hiệu quả để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và đạt kết quả cao trong kỳ thi TOEFL Reading iBT, hệ thống đào tạo tại ZIM Academy mang đến giải pháp phù hợp. Với đội ngũ giảng viên chuyên môn cao, tài liệu giảng dạy cập nhật và phương pháp học tập cá nhân hóa, người học có thể tối ưu hóa quá trình rèn luyện.
ETS, and TOEFL are registered trademarks of ETS, used in Vietnam under license. The Eight-Point logo is a trademark of ETS, used in Vietnam under license.
Nguồn tham khảo
“TOEFL iBT Reading Section.” ETS, https://www.ets.org/toefl/test-takers/ibt/about/content/reading.html. Accessed 20 April 2025.
“Test Content and Structure of the TOEFL iBT Test (after 21 Jan 2026).” ETS, https://www.in.ets.org/toefl/institutions/ibt/about/content-structure.html?version=after-jan-2026. Accessed 29 September 2026.
“TOEFL 2026 Format Changes: New Scoring & Sections Guide.” TOEFL Mock Tests, https://www.toeflmocktests.com/blog/toefl-2026-format-changes/. Accessed 29 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp