TOEIC Speaking Part 5 topic salary and vacation time: Bài mẫu ứng dụng

Part 5 (tương ứng câu hỏi số 11) trong bài thi TOEIC Speaking là phần thi yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm của mình về nhiều vấn đề khác nhau trong môi trường công sở và đời sống xã hội. Bài viết sau đây sẽ giới thiệu đến người học cách xử lý TOEIC speaking part 5 topic salary and vacation time kèm bài mẫu và những từ vựng hữu ích liên quan đến chủ đề này.
Lê Thị Mỹ Duyên
22/03/2024
toeic speaking part 5 topic salary and vacation time bai mau ung dung

Key takeaways

1. TOEIC speaking part 5 topic salary and vacation time thường xoay quanh một số khía cạnh như: Salary and Job satisfaction, Information on salaries and bonuses, Vacation policies.

2. Các bước trả lời:

  • Bước 1 (Answer): Bắt đầu bằng cách trình bày một câu trả lời ngắn gọn, tóm tắt ý kiến cá nhân về câu hỏi hoặc nội dung được thảo luận.

  • Bước 2 (Reason): Thí sinh giải thích lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến quan điểm đã nêu trước đó.

  • Bước 3 (Example): Cung cấp ví dụ minh họa bằng những trải nghiệm từ cuộc sống hàng ngày hoặc từ những nghiên cứu và thống kê.

  • Bước 4 (Alternatives): Thí sinh kết thúc phần trình bày bằng cách tập trung khai thác các góc nhìn khác nhau của vấn đề để cung cấp những giải pháp toàn diện hơn.

Giới thiệu TOEIC Speaking Part 5 topic salary and vacation time

Trong TOEIC Speaking, Part 5 của bài thi tương đương với câu hỏi số 11 trong đề bài. Thí sinh sẽ có 45 giây chuẩn bị kể từ khi nhìn thấy đề thi và 60 giây để trình bày quan điểm của bản thân về một đề tài ngẫu nhiên liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau trong cuộc sống. Dưới đây là một số đề bài mẫu về chủ đề “salary and vacation time”:

Salary and Job satisfaction (Mức lương và mức độ hài lòng trong công việc)

Ví dụ: Do you believe that a higher salary always leads to higher job satisfaction? Give specific reasons and examples to support your opinion. (Bạn có tin rằng mức lương cao hơn luôn dẫn đến một mức độ hài lòng cao hơn trong công việc hay không? Đưa ra lý do cụ thể và ví dụ để hỗ trợ ý kiến của bạn.)

Information on salaries and bonuses (Thông tin về lương thưởng)

Ví dụ: Do you believe that disclosing salary information promotes a sense of fairness and equality among employees, or could it lead to dissatisfaction? Give specific reasons and examples to support your opinion. (Bạn có cho rằng việc tiết lộ thông tin về lương sẽ thúc đẩy cảm giác công bằng, bình đẳng giữa các nhân viên hay có thể dẫn đến sự bất mãn? Đưa ra lý do cụ thể và ví dụ để hỗ trợ ý kiến của bạn.)

Vacation policies (Các chính sách nghỉ phép)

Ví dụ: What do you think about this statement: "Companies should offer bonuses for employees who do not take time off throughout the year". Give your opinion and use specific reasons to support it. (Bạn nghĩ sao về nhận định này: “Công ty nên có chế độ thưởng cho những nhân viên không nghỉ phép trong suốt cả năm”. Đưa ra ý kiến ​​của bạn và sử dụng lý do cụ thể để hỗ trợ nó.)

Tham khảo thêm: Bài mẫu TOEIC Speaking Questions 11 - Tổng hợp ý tưởng và từ vựng

image-alt

Hướng dẫn cách trả lời cho nhóm chủ đề salary and vacation time

Có nhiều phương pháp để hoàn thành tốt câu hỏi 11 trong bài thi TOEIC Speaking, thí sinh có thể tham khảo một trong những phương pháp trả lời có tính ứng dụng cao theo hướng dẫn chi tiết dưới đây:

A (Answer)

Sau khi đã đọc hiểu câu hỏi và xác định rõ quan điểm của mình, thí sinh nên bắt đầu bằng cách trình bày một câu trả lời ngắn gọn, tóm tắt ý kiến cá nhân về câu hỏi hoặc nội dung được thảo luận. Một số cấu trúc thường được sử dụng trong câu mở đầu bao gồm:

  • In my point of view,...: Theo quan điểm của tôi, ...

  • In my view/In my opinion,...: Theo quan điểm của tôi,...

  • From my perspective, …: Theo góc nhìn của tôi, ...

  • From my standpoint,...: Theo lập trường của tôi, ...

  • Based on my observations,...: Dựa trên quan sát của tôi, ...

R (Reason)

Sau khi cung cấp câu trả lời tổng quan, thí sinh cần giải thích lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến quan điểm đã nêu trước đó. Bước này giúp phần trình bày của thí sinh trở nên thuyết phục hơn và giúp người nghe hiểu sâu hơn về quan điểm mà thí sinh hướng đến đối với chủ đề được thảo luận trong đề bài.

Một vài cấu trúc hữu ích giúp thí sinh triển khai phần lập luận giải thích cho quan điểm đã nêu:

  • Because + S+ V/ Due to + Noun: Bởi vì…

  • One reason for this is...: Một lý do cho điều này là...

  • This is because...: Điều này là do…

  • This can be explained by the fact that...:Điều này có thể được giải thích bởi thực tế là...

  • The reasons behind this are …: Những lý do đằng sau điều này là...

E (Example)

Đây là bước đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho câu trả lời của thí sinh trở nên thực tế và thuyết phục hơn bằng cách cung cấp ví dụ minh họa từ những trải nghiệm cuộc sống hàng ngày hoặc từ những nghiên cứu và thống kê.

A (Alternatives)

Sau khi đã trình bày những lập luận hỗ trợ cho quan điểm của mình cùng những ví dụ minh họa, thí sinh có thể kết thúc phần trình bày bằng cách tập trung khai thác các góc nhìn khác nhau của vấn đề để cung cấp những giải pháp toàn diện hơn. Tuy nhiên, đây không phải là bước bắt buộc phải có trong phần trình bày, việc bước này có nên triển khai hay không sẽ phụ thuộc vào dạng câu hỏi và đề tài đang được thảo luận.

Tham khảo thêm:

image-alt

Ví dụ ứng dụng cho TOEIC speaking part 5 topic salary and vacation time

Đề bài: What do you think about this statement: "Companies should offer bonuses for employees who do not take time off throughout the year". Give your opinion and use specific reasons to support it.

Phân tích đề: đề bài yêu cầu thí sinh cho biết quan điểm của bản thân về nhận định “Công ty nên có chế độ thưởng cho những nhân viên không nghỉ phép trong suốt cả năm.”

Các bước xử lý:

Bước 1 (Answer): From my perspective, companies should avoid providing bonuses to employees who refrain from taking time off during the year.

(Theo quan điểm của tôi, các công ty nên tránh thưởng cho những nhân viên không chịu nghỉ phép trong năm.)

Bước 2 (Reason): This is because encouraging employees to avoid taking time off may lead to burnout and negatively impact their well-being. It is essential for individuals to have breaks to recharge and maintain overall mental and physical health.

(Điều này là bởi việc khuyến khích nhân viên tránh nghỉ phép có thể dẫn đến kiệt sức và tác động tiêu cực đến sức khỏe của họ. Điều cần thiết là các cá nhân phải có thời gian nghỉ ngơi để nạp lại năng lượng và duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể.)

Bước 3 (Example): For instance, at my previous workplace, there was a policy that rewarded employees who refrained from taking vacations with bonuses. This resulted in a high-stress work environment, decreased job satisfaction, and ultimately, a higher turnover rate as employees sought better work-life balance elsewhere.

(Ví dụ, tại nơi làm việc trước đó của tôi, có một chính sách thưởng cho những nhân viên không nghỉ phép bằng tiền thưởng. Điều này dẫn đến môi trường làm việc căng thẳng, giảm sự hài lòng trong công việc và cuối cùng, tỷ lệ nghỉ việc cao do nhân viên tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn ở nơi khác.)

Bước 4 (Alternatives): Instead of discouraging time off, companies could consider implementing flexible work schedules, promoting a healthy work-life balance, or offering performance-based bonuses that recognize employees' achievements without penalizing them for taking necessary breaks.

(Thay vì không khuyến khích việc nghỉ phép, các công ty có thể xem xét thực hiện lịch trình làm việc linh hoạt, thúc đẩy sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống hoặc đưa ra các khoản thưởng dựa trên hiệu suất để ghi nhận thành tích của nhân viên mà không phạt họ vì đã nghỉ giải lao cần thiết.)

Audio:

Từ vựngtopic salary and vacation time TOEIC speaking part 5

  • Bonus /ˈbəʊ.nəs/ (n): Thưởng

Ví dụ: Employees were thrilled to receive a surprise year-end bonus. (Nhân viên rất phấn khích khi nhận được một khoản thưởng cuối năm không mong đợi.)

  • Overtime /ˈəʊ.və.taɪm/ (n): Làm thêm giờ

Ví dụ: Some employees prefer working overtime to earn extra income. (Một số nhân viên thích làm thêm giờ để kiếm thêm thu nhập.)

  • Leave /liːv/ (n): Sự được nghỉ phép

Ví dụ: Employees are entitled to annual leave for rest and rejuvenation. (Nhân viên có quyền nghỉ phép hàng năm để nghỉ ngơi và làm mới năng lượng.)

  • Deduction /dɪˈdʌk.ʃən/ (n): Khấu trừ

Ví dụ: The employee's paycheck showed a deduction for income tax. (Bảng lương của nhân viên có một khoản khấu trừ thuế thu nhập.)

  • Salary scale /ˈsæl.ər.i skeɪl/ (n): Thang lương

Ví dụ: The company has a transparent salary scale based on experience and qualifications. (Công ty có một thang lương minh bạch dựa trên kinh nghiệm và năng lực.)

  • Remote work allowance /rɪˈməʊt wɜːk əˈlaʊəns/ (n): Phụ cấp làm việc từ xa

Ví dụ: Many companies now provide a remote work allowance to support employees working from home. (Nhiều công ty hiện nay cung cấp phụ cấp làm việc từ xa để hỗ trợ nhân viên làm việc tại nhà.)

  • Incentive /ɪnˈsen.tɪv/ (n): Động cơ, khích lệ

Ví dụ: The sales team was motivated by the promise of financial incentives for meeting targets. (Đội ngũ bán hàng được động viên bằng hứa hẹn về sự khuyến lệ tài chính khi đạt được mục tiêu.)

image-alt

Bài mẫu ứng dụng

Đề bài: Do you believe that a higher salary always leads to higher job satisfaction? Give specific reasons and examples to support your opinion.

Phân tích đề bài: đề bài yêu cầu thí sinh cho biết quan điểm của bản thân về việc liệu rằng một mức lương cao hơn có luôn dẫn đến sự hài lòng trong công việc cao hơn hay không.

Model Answer:

(Answer) Well, I do not believe that a higher salary always leads to higher job satisfaction.

(Reason) The reason behind my belief is that job satisfaction is a complex and multi-faceted aspect influenced by various factors beyond just financial compensation. While a higher salary can contribute to satisfaction, it may not address other crucial elements such as workplace culture, job responsibilities, and personal fulfillment.

(Example) For instance, I once worked for a company that offered competitive salaries, but the work environment was stressful, and there was a lack of appreciation for employees' efforts. Despite the attractive salary, job satisfaction was low due to these non-monetary factors

(Alternatives) Instead of solely focusing on salary increases, companies could explore alternatives like providing professional development opportunities, fostering a positive work culture, or offering flexible work arrangements. These factors, along with a reasonable salary, collectively contribute to a more satisfying work experience.

Tạm dịch:

Tôi không tin rằng việc một mức lương cao hơn sẽ luôn dẫn đến sự hài lòng cao hơn trong công việc.

Lý do đằng sau niềm tin của tôi là vì sự hài lòng trong công việc là một khía cạnh phức tạp và đa diện, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau ngoài mức lương thưởng tài chính. Mặc dù mức lương cao hơn có thể góp phần mang lại sự hài lòng nhưng nó có thể không giải quyết được các yếu tố quan trọng khác như văn hóa nơi làm việc, trách nhiệm công việc và sự thỏa mãn cá nhân.

Ví dụ, tôi từng làm việc cho một công ty có mức lương cạnh tranh, nhưng môi trường làm việc rất căng thẳng và thiếu sự đánh giá cao nỗ lực của nhân viên. Mặc dù có mức lương hấp dẫn nhưng mức độ hài lòng trong công việc lại thấp do những yếu tố phi tiền tệ này.

Thay vì chỉ tập trung vào việc tăng lương, các công ty có thể khám phá các lựa chọn thay thế như cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp, thúc đẩy văn hóa làm việc tích cực hoặc sắp xếp công việc linh hoạt. Những yếu tố này cùng với mức lương hợp lý sẽ góp phần mang lại trải nghiệm làm việc hài lòng hơn.

Audio:

Tổng kết

Trên đây là những kiến thức về từ vựng và cách thức trả lời cho TOEIC speaking part 5 topic salary and vacation time. Hy vọng người học có thể ứng dụng để hoàn thành tốt bài thi.

Trần Xuân Đạo

Đã kiểm duyệt nội dung
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, điểm IELTS 8.0 ở cả hai lần thi • Hiện là giảng viên IELTS toàn thời gian tại ZIM Academy. • Triết lý giáo dục của tôi là ai cũng có thể học tiếng Anh, chỉ cần cố gắng và có phương pháp học tập phù hợp. • Tôi từng được đánh giá là "mất gốc" tiếng Anh ngày còn đi học phổ thông. Tuy nhiên, khi được tiếp cận với nhiều phương pháp giáo dục khác nhau và chọn được cách học phù hợp, tôi dần trở nên yêu thích tiếng Anh và từ đó dần cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833