Tonic Words là gì và cách ứng dụng trong giao tiếp

Bài viết này sẽ xoay quanh việc tìm hiểu và phân tích tính ứng dụng của một thuật ngữ được gọi là "Tonic Words", đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc diễn đạt thông điệp một cách chính xác mà còn giúp người nghe dễ dàng hiểu và nắm bắt nội dung.
tonic words la gi va cach ung dung trong giao tiep

Giới thiệu

Trong việc dạy và học ngoại ngữ, một số thuật ngữ dần được các nhà ngôn ngữ học sử dụng và có thể cực kỳ hữu ích trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ. Bài viết này sẽ xoay quanh việc tìm hiểu và phân tích tính ứng dụng của một thuật ngữ được  gọi là "Tonic Words", đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc diễn đạt thông điệp một cách chính xác mà còn giúp người nghe dễ dàng hiểu và nắm bắt nội dung.

Tại sao Tonic Words lại có ích trong giao tiếp tiếng Anh? Và làm thế nào người học có thể sử dụng chúng một cách hiệu quả, kể cả  trong kỳ thi IELTS Speaking, một trong những bài thi đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh? Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn sâu rộng về Tonic Words, từ định nghĩa cơ bản cho đến ứng dụng thực tiễn trong giao tiếp và trong lĩnh vực giáo dục.

Key Takeaways

Tonic Word là từ nhận được dấu nhấn mạnh nhất trong một câu và sẽ mang thông điệp quan trọng nhất của câu nói.

Công dụng của tonic words: 

  • Sự phản bác hoặc chấp nhận một thông tin

  • Làm rõ điểm đối lập

  • Đặt ưu tiên hoặc quan trọng

  • Chỉ ra sự khác biệt

Tonic Word là gì?

Khái niệm

Theo tác giả Martin Hewings, Tonic Word là từ nhận được dấu nhấn mạnh nhất trong một câu và sẽ mang thông điệp quan trọng nhất của câu nói (2004), và với từng cách nhấn mạnh khác nhau, tức sử dụng tonic word khác nhau, người nói sẽ truyền đạt những thông điệp khác nhau. Xét ví dụ sau: Khi người nói nói câu "I didn't say she stole the money." với các tonic words (từ nhấn mạnh) khác nhau thì họ sẽ truyền tải thông điệp khác nhau tương ứng như sau:

a) I didn't say she stole this money.

  • Tonic Words: I

  • Ý nghĩa: Người khác có thể đã nói điều đó, nhưng không phải là tôi.

b) I DIDN’T say she stole this money.

  • Tonic Words: didn't

  • Ý nghĩa: Tôi không bao giờ nói như vậy. Một sự phủ nhận mạnh mẽ.

c) I didn't SAY she stole this money.

  • Tonic Words: say

  • Ý nghĩa: Tôi có thể đã ám chỉ, viết, hoặc bày tỏ bằng cách khác, nhưng tôi không nói ra.

d) I didn't say SHE stole this money.

  • Tonic Words: she

  • Ý nghĩa: Tôi không nói cô ấy là người ăn cắp, nhưng có thể là ai đó khác.

e) I didn't say she STOLE this money.

  • Tonic Words: stole

  • Ý nghĩa: Tôi không nói cô ấy "ăn cắp" tiền. Cô ấy có thể đã lấy tiền nhưng không nhất thiết là ăn cắp.

f) I didn't say she stole THIS money.

  • Tonic Words: this

  • Ý nghĩa: Tôi không nói cô ấy ăn cắp đúng số tiền đó, nhưng có thể là một số tiền khác.

g) I didn't say she stole this MONEY.

  • Tonic Words: money

  • Ý nghĩa: Tôi không nói cô ấy ăn cắp tiền. Cô ấy có thể đã ăn cắp một vật gì đó khác, nhưng không phải là tiền.

Có thể thấy, việc thay đổi từ nhấn mạnh trong một câu có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của nó. Việc nhận biết và sử dụng đúng tonic words trong giao tiếp là rất quan trọng để truyền tải đúng thông điệp mà người nói muốn diễn đạt.

image-altẢnh: Âm điệu của người nói khi phát âm câu có tonic word là SAY

Công dụng

Hiểu và sử dụng Tonic Words một cách chính xác giúp diễn đạt ý nghĩa rõ ràng hơn: Như trong ví dụ trên, việc nhấn mạnh từ đúng có thể giúp người nói  truyền đạt ý định và thông điệp của họ một cách chính xác hơn. 

Từ khía cạnh người nghe, nếu người nói có thực hiện phát âm tonic words, nó sẽ làm cho câu chuyện hoặc câu trả lời của thí sinh sinh động hơn. Nhấn mạnh từ quan trọng trong câu có thể giúp người nói tạo ra sự hứng thú và thu hút người nghe thay vì chỉ sử dụng một tone giọng ngang ngang thiếu cảm xúc. 

Xét trong bối cảnh các bài thi Speaking, nó giúp cải thiện điểm phát âm. Việc sử dụng stress một cách chính xác có thể giúp bạn có được điểm số cao hơn trong tiêu chí phát âm trong bài thi IELTS Speaking, khi lúc này đặc điểm phát âm nâng cao như sentence stress và tonic words được thể hiện rõ ràng.

Có thể nhìn nhận rằng việc sử dụng Tonic words này một cách chính xác  sẽ giúp tăng hiệu quả giao tiếp và cả trong các bài thi. Phần tiếp theo sẽ phân tích kỹ càng hơn các cách ứng dụng trong hai bối cảnh cụ thể này.

Ứng dụng trong tiếng Anh giao tiếp

Việc sử dụng Tonic Words một cách chính xác trong tiếng Anh giao tiếp có thể nâng cao hiệu quả giao tiếp đáng kể. Việc nhấn mạnh một từ cụ thể có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu hoặc giúp người nghe hiểu rõ hơn về điểm nhấn mà người nói muốn truyền đạt. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:

  1. Sự phản bác hoặc chấp nhận một thông tin: Trong câu "I didn't SAY she was wrong", việc nhấn mạnh vào từ "SAY" chỉ ra rằng tác giả không phải là người nói điều đó, nhưng có thể vẫn nghĩ như vậy. Nếu nhấn mạnh vào từ "wrong" ("I didn't say she was WRONG"), câu có thể ám chỉ rằng cô ấy đã làm gì đó và tôi có thể là chê trách nó nhưng không nói nó là SAI.

  2. Làm rõ điểm đối lập: Trong câu "She reads BOOKS, not magazines", việc nhấn mạnh từ "BOOKS" giúp tạo ra một đối lập rõ ràng giữa hai loại tài liệu, giúp người nghe hiểu rõ sự khác biệt mà người nói muốn chỉ ra.

  3. Đặt ưu tiên hoặc quan trọng: Trong câu "What we NEED is more time", từ "NEED" được nhấn mạnh giúp tăng cường ý nghĩa về sự cần thiết và ưu tiên của việc có thêm thời gian.

  4. Chỉ ra sự khác biệt: Trong câu "It's her BROTHER who lives in France, not her sister", việc nhấn mạnh từ "BROTHER" giúp người nghe hiểu rõ sự khác biệt giữa hai người anh chị em mà người nói đang chỉ đến.

image-alt

Ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, việc nhấn mạnh Tonic Words đúng cách không chỉ giúp thí sinh truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và chính xác mà còn ảnh hưởng đến tiêu chí phát âm, một trong bốn tiêu chí chấm điểm của bài thi. Sự nhấn mạnh hợp lý có thể giúp thí sinh nâng cao cơ hội nhận được điểm số cao hơn trong tiêu chí này. Dưới đây là một số trường hợp minh họa:

  1. Trả lời câu hỏi về sự ưu tiên hoặc quan trọng: Khi giám khảo hỏi, "Which is more important to you: money or job satisfaction?", thí sinh có thể trả lời, "For me, JOB SATISFACTION is far more valuable than money." Việc nhấn mạnh từ "JOB SATISFACTION" giúp thí sinh tạo ra sự phân biệt rõ ràng về lựa chọn của mình.

  2. Diễn đạt sự đồng tình hoặc phản đối: Khi giám khảo nêu một ý kiến và hỏi thí sinh nếu họ đồng tình, thí sinh có thể nói, "I strongly DISAGREE with that statement," với việc nhấn mạnh từ "DISAGREE" để rõ ràng hóa quan điểm của mình.

  3. Chỉ định một sự thật cụ thể: Đối với câu hỏi như "Where would you like to travel in the future?", thí sinh có thể trả lời, "I've always wanted to visit PARIS," nhấn mạnh vào "PARIS" để tập trung vào điểm định hướng cụ thể của câu trả lời. 

  4. Đưa ra lý do hoặc giải thích: Trong trường hợp giám khảo hỏi về lý do thí sinh thích một sở thích cụ thể, thí sinh có thể nói, "I enjoy reading because of the KNOWLEDGE it offers," với sự nhấn mạnh vào "KNOWLEDGE" để chỉ ra lý do chính của sự lựa chọn của họ. 

image-altViệc sử dụng Tonic Words một cách chính xác trong bài thi IELTS Speaking không chỉ giúp thí sinh truyền đạt ý định và thông điệp của mình một cách rõ ràng, mà còn tạo ra một ấn tượng về khả năng phát âm và điều khiển ngôn ngữ. Điều này, lượt qua, có thể dẫn đến việc nhận được điểm số cao hơn từ giám khảo.

Tham khảo thêm:

Bài tập

Bài 1: Chọn Tonic Words. Dưới mỗi câu là một ý nghĩa giao tiếp cụ thể. Dựa vào ý nghĩa đó, hãy chọn từ cần được nhấn mạnh nhất trong câu.

1. "She doesn't live in Paris, she lives in Rome."

  • Ý nghĩa: Làm rõ nơi cô ấy sống không phải là Paris.

2. "I don't like ice cream, I like cake."

  • Ý nghĩa: Lựa chọn ưa thích của tôi là bánh ngọt, không phải kem.

3. "He's not my brother, he's my cousin."

  • Ý nghĩa: Làm rõ mối quan hệ gia đình giữa hai người.

4. "It wasn't me who broke the vase, it was my sister."

  • Ý nghĩa: Xác định rõ ràng ai là người gây ra sự cố.

5. "They go to school in the morning, not in the afternoon."

  • Ý nghĩa: Chỉ rõ thời gian đi học của họ.

6. "I'm learning Spanish, not Italian."

  • Ý nghĩa: Làm rõ ngôn ngữ mà tôi đang học.

7. "What I really need now is some sleep, not more work."

  • Ý nghĩa: Diễn đạt nhu cầu chính của tôi vào thời điểm hiện tại.

8. "My favorite season is spring, not fall."

  • Ý nghĩa: Xác định mùa mà tôi yêu thích nhất.

9. "She bought the dress for the design, not the price."

  • Ý nghĩa: Lý do chính cô ấy mua chiếc váy.

10. "I read the book for its content, not its cover."

  • Ý nghĩa: Nhấn mạnh điểm quan trọng khi chọn sách.

Bài 2 Dưới đây là danh sách các câu trả lời mẫu cho các câu hỏi mô phỏng từ bài thi IELTS Speaking. Dựa vào ngữ cảnh của câu hỏi, hãy chọn từ cần được nhấn mạnh nhất trong mỗi câu trả lời để thể hiện rõ nghĩa và tạo ấn tượng mạnh với giám khảo.

  1. Câu hỏi: "Do you prefer cities or countryside?"

Trả lời: "I have always been drawn to the countryside because of its tranquility."

Ý nghĩa: Xác định rõ ràng nơi ưa thích.

  1. Câu hỏi: "Why did you choose your current job?"

Trả lời: "I chose it mainly for the learning opportunities it provides."

Ý nghĩa: Lý do chính chọn công việc.

  1. Câu hỏi: "What's your favorite type of movie?"

Trả lời: "I absolutely love action films because they're thrilling."

Ý nghĩa: Loại phim ưa thích.

  1. Câu hỏi: "Which sport do you like the most?"

Trả lời: "I've always been passionate about tennis since my childhood."

Ý nghĩa: Xác định môn thể thao yêu thích.

  1. Câu hỏi: "What kind of music do you often listen to?"

Trả lời: "I mostly enjoy classical music for its timeless beauty."

Ý nghĩa: Phong cách âm nhạc ưa thích.

  1. Câu hỏi: "Do you believe in love at first sight?"

Trả lời: "Honestly, I believe in building a deep connection over time rather than love at first sight."

Ý nghĩa: Đưa ra quan điểm cá nhân về tình yêu.

  1. Câu hỏi: "Why do you want to study abroad?"

Trả lời: "My main reason is to experience a different culture and education system."

Ý nghĩa: Lý do chính muốn học ở nước ngoài.

  1. Câu hỏi: "How often do you travel?"

Trả lời: "I usually travel once a year, mainly during summer."

Ý nghĩa: Tần suất đi du lịch.

  1. Câu hỏi: "Which season do you like the most?"

Trả lời: "winter is my favorite because I love the snow and cold weather."

Ý nghĩa: Xác định mùa yêu thích.

  1. Câu hỏi: "How do you feel about online learning?"

Trả lời: "I believe it offers great flexibility but lacks the interpersonal interactions of traditional classrooms."

Ý nghĩa: Đánh giá về hình thức học trực tuyến.

Bài 3: Dưới đây là danh sách các câu với một từ được nhấn mạnh (Tonic Words). Dựa vào từ được nhấn mạnh đó, hãy đoán ý định giao tiếp của người nói trong mỗi câu.

1. "I didn't say she stole the MONEY."

  • Tonic Words: MONEY

  • Đoán ý định giao tiếp:

    • a) Người nói không biết ai đã ăn cắp.

    • b) Người nói muốn chú ý rằng đối tượng bị ăn cắp không phải là tiền.

    • c) Người nói muốn khẳng định rằng cô ấy đã ăn cắp tiền.

2. "She's going to the PARK, not the museum."

  • Tonic Words: PARK

  • Đoán ý định giao tiếp:

    • a) Người nói muốn làm rõ rằng cô ấy sẽ không đến bảo tàng.

    • b) Người nói muốn chú ý đến việc cô ấy sẽ đến công viên.

    • c) Người nói muốn mời mọi người đến công viên cùng cô ấy.

3. "He's her BROTHER, not her boyfriend."

  • Tonic Words: BROTHER

  • Đoán ý định giao tiếp:

    • a) Người nói muốn làm rõ mối quan hệ gia đình giữa hai người.

    • b) Người nói muốn phủ nhận tin đồn.

    • c) Người nói đang giới thiệu gia đình của mình.

4. "I didn't go to the cinema YESTERDAY."

  • Tonic Words: YESTERDAY

  • Đoán ý định giao tiếp:

    • a) Người nói muốn chú ý đến ngày cụ thể mình đi xem phim.

    • b) Người nói đang nói về lịch trình của mình.

    • c) Người nói muốn mời bạn đi xem phim vào ngày khác.

5. "It's her BOOK, not mine."

  • Tonic Words: BOOK

  • Đoán ý định giao tiếp:

    • a) Người nói đang giải thích về quyền sở hữu.

    • b) Người nói muốn trả sách lại cho chủ nhân.

    • c) Người nói đang giới thiệu sách.

6. "I want TEA, not coffee."

  • Tonic Words: TEA

  • Đoán ý định giao tiếp:

    • a) Người nói đang đặt món ở quán.

    • b) Người nói muốn đổi đồ uống.

    • c) Người nói đang giới thiệu sở thích của mình.

7. "He works in MARKETING, not finance."

  • Tonic Words: MARKETING

  • Đoán ý định giao tiếp:

    • a) Người nói muốn giới thiệu nghề nghiệp của ai đó.

    • b) Người nói đang so sánh hai lĩnh vực.

    • c) Người nói đang tìm việc.

8. "We traveled by TRAIN, not plane."

  • Tonic Words: TRAIN

  • Đoán ý định giao tiếp:

    • a) Người nói muốn làm rõ phương tiện di chuyển.

    • b) Người nói đang so sánh hai loại phương tiện.

    • c) Người nói muốn mua vé tàu.

9. "She sings CLASSICAL songs, not pop ones."

  • Tonic Words: CLASSICAL

  • Đoán ý định giao tiếp:

    • a) Người nói muốn giới thiệu dòng nhạc mà ai đó hát.

    • b) Người nói đang so sánh hai thể loại nhạc.

    • c) Người nói muốn mua đĩa nhạc.

10. "I'll call you in the EVENING, not the morning."

  • Tonic Words: EVENING

Đoán ý định giao tiếp:

  • a) Người nói đang lên kế hoạch gọi điện cho ai đó.

  • b) Người nói muốn làm rõ thời gian sẽ gọi.

  • c) Người nói đang nói về thói quen hàng ngày của mình.

Đáp án tham khảo

Bài 1

  • 1. "She doesn't live in PARIS, she lives in Rome."

    • Ý nghĩa: Làm rõ nơi cô ấy sống không phải là Paris.

  • 2. "I don't like ice cream, I like CAKE."

    • Ý nghĩa: Lựa chọn ưa thích của tôi là bánh ngọt, không phải kem.

  • 3. "He's not my BROTHER, he's my cousin."

    • Ý nghĩa: Làm rõ mối quan hệ gia đình giữa hai người.

  • 4. "It wasn't me who broke the vase, it was my SISTER."

    • Ý nghĩa: Xác định rõ ràng ai là người gây ra sự cố.

  • 5. "They go to school in the MORNING, not in the afternoon."

    • Ý nghĩa: Chỉ rõ thời gian đi học của họ.

  • 6. "I'm learning Spanish, not ITALIAN."

    • Ý nghĩa: Làm rõ ngôn ngữ mà tôi đang học.

  • 7. "What I really need now is some SLEEP, not more work."

    • Ý nghĩa: Diễn đạt nhu cầu chính của tôi vào thời điểm hiện tại.

  • 8. "My favorite season is SPRING, not fall."

    • Ý nghĩa: Xác định mùa mà tôi yêu thích nhất.

  • 9. "She bought the dress for the DESIGN, not the price."

    • Ý nghĩa: Lý do chính cô ấy mua chiếc váy.

  • 10. "I read the book for its CONTENT, not its cover."

  • Ý nghĩa: Nhấn mạnh điểm quan trọng khi chọn sách.

Bài 2

Dưới đây là danh sách các câu trả lời tiềm năng cho các câu hỏi mô phỏng từ bài thi IELTS Speaking. Dựa vào ngữ cảnh của câu hỏi, hãy chọn từ cần được nhấn mạnh nhất trong mỗi câu trả lời để thể hiện rõ nghĩa và tạo ấn tượng mạnh với giám khảo.

  1. Câu hỏi: "Do you prefer cities or countryside?"

Trả lời: "I have always been drawn to the COUNTRYSIDE because of its tranquility."

Ý nghĩa: Xác định rõ ràng nơi ưa thích.

  1. Câu hỏi: "Why did you choose your current job?"

Trả lời: "I chose it mainly for the LEARNING opportunities it provides."

Ý nghĩa: Lý do chính chọn công việc.

  1. Câu hỏi: "What's your favorite type of movie?"

Trả lời: "I absolutely love ACTION films because they're thrilling."

Ý nghĩa: Loại phim ưa thích.

  1. Câu hỏi: "Which sport do you like the most?"

Trả lời: "I've always been passionate about TENNIS since my childhood."

Ý nghĩa: Xác định môn thể thao yêu thích.

  1. Câu hỏi: "What kind of music do you often listen to?"

Trả lời: "I mostly enjoy CLASSICAL music for its timeless beauty."

Ý nghĩa: Phong cách âm nhạc ưa thích.

  1. Câu hỏi: "Do you believe in love at first sight?"

Trả lời: "Honestly, I believe in building a deep CONNECTION over time rather than love at first sight."

Ý nghĩa: Đưa ra quan điểm cá nhân về tình yêu.

  1. Câu hỏi: "Why do you want to study abroad?"

Trả lời: "My main reason is to experience a different CULTURE and education system."

Ý nghĩa: Lý do chính muốn học ở nước ngoài.

  1. Câu hỏi: "How often do you travel?"

Trả lời: "I usually travel once a YEAR, mainly during summer."

Ý nghĩa: Tần suất đi du lịch.

  1. Câu hỏi: "Which season do you like the most?"

Trả lời: "WINTER is my favorite because I love the snow and cold weather."

Ý nghĩa: Xác định mùa yêu thích.

  1. Câu hỏi: "How do you feel about online learning?"

Trả lời: "I believe it offers great FLEXIBILITY but lacks the interpersonal interactions of traditional classrooms."

Ý nghĩa: Đánh giá về hình thức học trực tuyến.

Bài 3

  1. "I didn't say she stole the MONEY."

Tonic Words: MONEY

Đáp án: b) Người nói muốn chú ý rằng đối tượng bị ăn cắp không phải là tiền.

  1. "She's going to the PARK, not the museum."

Tonic Words: PARK

Đáp án: b) Người nói muốn chú ý đến việc cô ấy sẽ đến công viên.

  1. "He's her BROTHER, not her boyfriend."

Tonic Words: BROTHER

Đáp án: a) Người nói muốn làm rõ mối quan hệ gia đình giữa hai người.

  1. "I didn't go to the cinema YESTERDAY."

Tonic Words: YESTERDAY

Đáp án: a) Người nói muốn chú ý đến ngày cụ thể mình đi xem phim.

  1. "It's her BOOK, not mine."

Tonic Words: BOOK

Đáp án: a) Người nói đang giải thích về quyền sở hữu.

  1. "I want TEA, not coffee."

Tonic Words: TEA

Đáp án: a) Người nói đang đặt món ở quán.

  1. "He works in MARKETING, not finance."

Tonic Words: MARKETING

Đáp án: a) Người nói muốn giới thiệu nghề nghiệp của ai đó.

  1. “We traveled by TRAIN, not plane."

Tonic Words: TRAIN

Đáp án: a) Người nói muốn làm rõ phương tiện di chuyển.

  1. "She sings CLASSICAL songs, not pop ones."

Tonic Words: CLASSICAL

Đáp án: a) Người nói muốn giới thiệu dòng nhạc mà ai đó hát.

  1. "I'll call you in the EVENING, not the morning."

Tonic Words: EVENING

Đáp án: b) Người nói muốn làm rõ thời gian sẽ gọi.

Tổng kết

Bài viết đã phân tích một thuật ngữ trong ngôn ngữ học đó là tonic words và cách mà thông điệp chính sẽ được làm rõ nhờ việc nhấn mạnh vào đúng từ cần thiết. Tác giả hy vọng, thông qua phần luyện tập và ứng dụng của mình, người học có thể nắm vững và thực hiện việc dùng tonic words trong tiếng Anh của mình sau này.

Works Cited

Hewings, Martin. Pronunciation Practice Activities: A Resource Book for Teaching English Pronunciation. Ernst Klett Sprachen, 2004.

Tham khảo thêm lớp tiếng anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp tự tin và trôi chảy trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu