Trợ động từ trong biểu thị thời gian - Ứng dụng trong việc học các thì

Bài viết giải thích cách mỗi trợ động từ ảnh hưởng đến cấu trúc thì và cách chúng được sử dụng trong biểu thị thời gian, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngữ pháp tiếng Anh và tiếp cận nó một cách có hệ thống.
tro dong tu trong bieu thi thoi gian ung dung trong viec hoc cac thi

Key Takeaways:

  • Các trợ động từ phổ biến như "be", "have", và "will" rõ ràng hóa thời điểm và mức độ hoàn thành của hành động.

  • Trợ động từ "will" được sử dụng trong các thì tương lai, biểu thị tính chất tương lai và dự định trong các thì tiếng Anh.

  • Trợ động từ "have" được dùng để hình thành các thì hoàn thành, nhấn mạnh vào việc một hành động đã được hoàn tất.

  • Trợ động từ "be": Dùng để hình thành các thì tiếp diễn, mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định hoặc trong một khoảng thời gian xung quanh thời điểm đó.

Trợ động từ

Trợ động từ trong tiếng Anh là một loại từ được sử dụng để biểu thị mối quan hệ giữa các thành phần của câu, đặc biệt là giữa chủ ngữ và động từ chính. Trợ động từ không mang ý nghĩa rõ ràng nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời gian, chủ ngữ, số lượng, và thể của động từ chính.

Trong tiếng Anh, trợ động từ đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định thời gian của động từ chính trong câu.

Đọc thêm các vai trò khác của trợ động từ.

Ví dụ, trợ động từ "be" (am, is, are, was, were) được sử dụng để hình thành thì tiếp diễn (progressive tense).

Các thì trong tiếng Anh có thể được hiểu một cách có hệ thống thông qua việc sử dụng các trợ động từ chỉ thời gian.

Người học tiếng Anh thường tiếp cận với 12 thì cơ bản trong tiếng Anh một cách rời rạc mà không có hệ thống. Điều này thường là do họ chưa thực sự hiểu được bản chất và vai trò của từng trợ động từ trong tiếng Anh. Những trợ động từ này giúp xác định thời điểm và mức độ hoàn thành của hành động, từ đó làm cho việc học các thì trở nên dễ dàng hơn. Bằng cách này, người đọc sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về cách sử dụng trợ động từ trong tiếng Anh và có thể tiếp cận ngữ pháp một cách có hệ thống hơn.

Cách sử dụng trợ động từ trong các thì khác nhau

Trong tiếng Anh, trợ động từ đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định thì của câu. Các trợ động từ phổ biến như "will," "have," và "be" giúp làm rõ hành động đang diễn ra ở thời gian nào, hoàn thành đến mức nào, hoặc tiếp tục như thế nào. Sử dụng các trợ động từ này phù hợp không chỉ giúp câu văn trở nên rõ ràng hơn mà còn chính xác về mặt ngữ pháp.

Cách sử dụng trợ động từ trong các thì khác nhauDưới đây là một cái nhìn tổng quan về cách các trợ động từ này được sử dụng trong các thì khác nhau:

  1. "Will +Vo" cho các thì tương lai: "Will" là trợ động từ chính được sử dụng để hình thành các thì tương lai. Nó chỉ ra rằng một hành động sẽ xảy ra ở một thời điểm nào đó trong tương lai.

  2. "Have + V3" cho các thì hoàn thành: "Have" (và các biến thể như "has" và "had") được sử dụng để hình thành các thì hoàn thành. Các thì này chỉ ra thời điểm hoặc khoảng thời gian hành động được hoàn thành.

  3. "Be + V_ing" cho các thì tiếp diễn: "Be" (và các biến thể như "is," "am," "are," "was," "were" và “been”) là trợ động từ cần thiết để hình thành các thì tiếp diễn. Các thì này diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

Sau khi hiểu về cách sử dụng các trợ động từ này trong việc hình thành thì, có thể ứng dụng chúng để tạo ra các câu phức tạp hơn và chính xác hơn trong giao tiếp và viết lách. Bây giờ, bài viết đi sâu vào chi tiết từng loại thì và cách sử dụng chính xác các trợ động từ này.

Trợ động từ “Will” trong các thì tương lai

Trợ động từ "will" được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh để diễn đạt các hành động hoặc sự kiện trong tương lai. Dưới đây là cách sử dụng "will" trong các thì tương lai khác nhau:

Tương lai đơn (Future Simple)

Tương lai đơn (Future Simple) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt những sự kiện hay hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Công thức cơ bản của thì này là sử dụng trợ động từ "will" theo sau là động từ nguyên mẫu.

Khẳng định: will + động từ nguyên mẫu

Phủ định: will not (won't) + động từ nguyên mẫu

Câu hỏi: Will + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?

Ví dụ:

Khẳng định: "I will call you tomorrow." (Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai.)

Phủ định: "I will not go to the party tonight." (Tôi sẽ không đi đến bữa tiệc tối nay.)

Câu hỏi: "Will you join us for dinner?" (Bạn có tham gia bữa tối với chúng tôi không?)

Tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Kết hợp hai trợ động từ "will" (tương lai) và "have" (hoàn thành) ta có thì tương lai hoàn thành, để chỉ ra rằng một hành động không chỉ diễn ra trong tương lai mà còn hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong tương lai.

Khẳng định: will have + past participle (động từ phân từ quá khứ)

Phủ định: will not have + past participle

Câu hỏi: Will + chủ ngữ + have + past participle?

Ví dụ:

Khẳng định: "By tomorrow, I will have finished this report." (Đến ngày mai, tôi sẽ đã hoàn thành báo cáo này.)

Phủ định: "By next year, I will not have traveled to Europe." (Đến năm tới, tôi sẽ chưa đi du lịch đến châu Âu.)

Câu hỏi: "Will you have completed the project by Friday?" (Bạn có hoàn thành dự án vào thứ Sáu không?)

Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

Kết hợp hai trợ động từ "will" (tương lai) và "be" (tiếp diễn) ta có thì tương lai tiếp diễn, dùng để diễn đạt một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Khẳng định: will be + V-ing

Phủ định: will not be + V-ing

Câu hỏi: Will + chủ ngữ + be + V-ing?

Ví dụ:

Khẳng định: "This time next week, I will be sunbathing in Hawaii." (Vào thời điểm này tuần sau, tôi sẽ đang tắm nắng ở Hawaii.)

Phủ định: "Next month, I will not be working here anymore." (Tháng tới, tôi sẽ không làm việc ở đây nữa.)

Câu hỏi: "Will you be using the car this evening?" (Bạn có đang sử dụng xe vào tối nay không?)

Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

Tương lai (will + V₀): "will" là trợ động từ biểu thị thì tương lai. Hoàn thành (have + V₃): "have" kết hợp với "been" (phân từ quá khứ của "be") để tạo thành thì hoàn thành. "Been" ở đây là dạng phân từ của "be," đi cùng với "have" để tạo thành cấu trúc của thì hoàn thành. Tiếp diễn (be + V-ing): "been" cũng là một phần của cấu trúc tiếp diễn, nó kết hợp với dạng V-ing của động từ chính để diễn đạt sự tiếp tục của hành động.

Ta có công thức:

Khẳng định: will + have + been + V-ing

Phủ định: will not (won't) + have + been + V-ing

Câu hỏi: Will + chủ ngữ + have + been + V-ing?

Dùng để diễn đạt một hành động bắt đầu ở quá khứ và tiếp tục diễn ra cho đến một thời điểm nhất định trong tương lai, nhấn mạnh vào quá trình hoặc thời gian diễn ra của hành động đó.

Ví dụ:

Khẳng định: "By 10 AM tomorrow, I will have been running for two hours." (Đến 10 giờ sáng ngày mai, tôi sẽ đã chạy được hai tiếng.)

Phủ định: "By next month, I will not have been working here for a year yet." (Đến tháng tới, tôi chưa làm việc ở đây được một năm.)

Câu hỏi: "How long will you have been studying French by the time you graduate?" (Bạn sẽ đã học tiếng Pháp được bao lâu khi bạn tốt nghiệp?)

Trợ động từ "Have" trong các thì hoàn thành

Trong ngữ pháp tiếng Anh, các thì hoàn thành (Perfect Tenses) đóng một vai trò quan trọng trong việc diễn tả những hành động hoặc trạng thái đã kết thúc tại một thời điểm nhất định trong quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai. Vai trò của trợ động từ "have" trong các thì này là không thể thiếu, giúp xác định thời gian và mức độ liên quan của sự việc được nói tới. Bài viết này sẽ đi sâu vào cấu trúc, cách sử dụng, và đưa ra ví dụ cụ thể cho từng thì hoàn thành.

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Hiện tại hoàn thành được sử dụng để nói về một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có ảnh hưởng tới hiện tại, hoặc vẫn còn tiếp diễn.

Khẳng định: S + have/has + past participle

Phủ định: S + have/has + not + past participle

Câu hỏi: Will + chủ ngữ + have + been + V-ing?

Ví dụ:

Khẳng định: "She has studied English for five years." (Cô ấy đã học tiếng Anh trong năm năm.)

Phủ định: "We haven't decided yet." (Chúng tôi chưa quyết định.)

Câu hỏi: "Have you finished the report?" (Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một trong những thì trong tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn còn tiếp tục diễn ra ở hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Thì này nhấn mạnh tính liên tục hoặc lặp đi lặp lại của hành động.

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Hoàn thành (have + V₃): "have" hoặc "has" kết hợp với "been" (phân từ quá khứ của "be") để tạo thành cơ sở của thì hoàn thành. "Been" là dạng phân từ của "be," và khi kết hợp với "have/has," nó thể hiện rằng hành động đã bắt đầu và kéo dài đến hiện tại hoặc một điểm gần đây trong quá khứ.

Tiếp diễn (be + V-ing): "been" ở đây tiếp tục dùng với dạng V-ing của động từ chính để diễn tả sự tiếp tục của hành động.

Khẳng định: S + have/has + been + V-ing

Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing

Câu hỏi: Have/Has + S + been + V-ing?

Ví Dụ:

Khẳng định: "I have been studying all morning." (Tôi đã đang học cả buổi sáng.)

Phủ định: "She has not been feeling well recently." (Gần đây cô ấy đã không cảm thấy khỏe.)

Câu hỏi: "Have you been waiting long?" (Bạn đã chờ đợi lâu chưa?)

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh (Past Perfect Tense) sử dụng "had" là dạng quá khứ của trợ động từ "have". Điều này phản ánh rằng hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành hoàn toàn trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.

Khẳng định: S + had + past participle

Phủ định: S + had not + past participle

Câu hỏi: Had + S + past participle?

Ví dụ:

Khẳng định: "She had finished her work before I arrived." (Cô ấy đã hoàn thành công việc trước khi tôi đến.)

Phủ định: "He had not seen the movie before we talked about it." (Anh ấy chưa xem bộ phim trước khi chúng tôi nói về nó.)

Câu hỏi: "Had you ever visited the museum before it closed?" (Bạn đã từng thăm viện bảo tàng trước khi nó đóng cửa chưa?)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

Hoàn thành (have + V₃): "had" là dạng quá khứ của "have," và khi kết hợp với "been," nó tạo ra nền tảng cho thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho thấy hành động đã bắt đầu và kéo dài cho đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Tiếp diễn (be + V-ing): "been" ở đây cũng được dùng với dạng V-ing của động từ chính để diễn tả sự tiếp tục của hành động cho đến một điểm nhất định trong quá khứ.

Khẳng định: S + had + past participle

Phủ định: S + had not + past participle

Câu hỏi: Had + S + past participle?

Dùng để chỉ ra rằng một hành động đã bắt đầu và tiếp diễn trong một khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Thì này thường được dùng trong tình huống nhấn mạnh độ dài hoặc sự liên tục của hành động trước khi nó kết thúc hoặc bị gián đoạn bởi một sự kiện khác.

Ví dụ

Khẳng định: "She had been waiting for the bus for an hour when it finally arrived." (Cô ấy đã đợi xe buýt trong một giờ khi nó cuối cùng cũng đến.)

Phủ định: "He had not been feeling well for several days when he decided to see a doctor." (Anh ấy đã không cảm thấy khỏe trong vài ngày trước khi quyết định đi khám bác sĩ.)

Câu hỏi: "Had you been studying English long before you moved to the USA?" (Bạn đã học tiếng Anh trong một thời gian dài trước khi chuyển đến Mỹ chưa?)

Đọc thêm: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous).

Trợ động từ "Be" trong các thì tiếp diễn

Trong tiếng Anh, trợ động từ "be" đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các thì tiếp diễn, bao gồm Hiện Tại Tiếp Diễn, Quá Khứ Tiếp Diễn và Tương Lai Tiếp Diễn, etc. Các thì tiếp diễn trong tiếng Anh được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ "be" theo sau là động từ (hoặc trợ động từ) có thêm đuôi "-ing." Nhằm mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn trong tiếng Anh (Present Continuous Tense) được sử dụng để diễn tả các hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian xung quanh hiện tại.

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)Khẳng định: S + am/is/are + V-ing

Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing

Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?

Ví dụ:

Khẳng định: She is studying for her exams right now. (Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình ngay bây giờ.)

Phủ định: They are not watching TV at the moment. (Họ không đang xem TV vào lúc này.)

Câu hỏi: Are you working on that project today? (Bạn có đang làm việc về dự án đó hôm nay không?)

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh (Past Continuous Tense) được sử dụng để diễn tả các hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Động từ "to be" trong thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) được biến đổi thành "was" hoặc "were" để phù hợp với thời gian của câu.

Khẳng định: S + was/were + V-ing

Phủ định: S + was/were + not + V-ing

Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?

Ví dụ:

Khẳng định: "She was studying all night." (Cô ấy đã học cả đêm.)

Phủ định: "They were not playing soccer when I saw them." (Họ không đang chơi bóng đá khi tôi nhìn thấy họ.)

Nghi vấn: "Were you watching TV when I called you?" (Bạn có đang xem TV khi tôi gọi không?)

Lưu ý rằng không phải tất cả các trợ động từ “be” hay biến thể của nó đều dùng để thể hiện khía cạnh tiếp diễn, “be” còn có thể dùng để thể hiện thể bị động hoặc dùng như động từ chính để miêu tả hoặc chỉ vị trí.

Bài tập

Điền trợ động từ vào chỗ trống sao cho phù hợp.

  1. They ______ playing football at the park when it started to rain.

  2. By the end of the year, I ______ completed my Master's degree.

  3. Tomorrow at this time, we ______ be flying to Paris.

  4. She ______ waiting for the bus when I saw her.

  5. He ______ never seen such a beautiful sunset before yesterday.

  6. I ______ not be able to attend the meeting next week.

  7. You ______ watching TV all evening. Haven't you done your homework yet?

  8. They ______ arrived by the time the concert starts.

Đáp án và giải thích

  1. were - "They were playing football at the park when it started to rain." Sử dụng "were" (quá khứ tiếp diễn) cho hành động đang diễn ra tại thời điểm quá khứ.

  2. will have - "By the end of the year, I will have completed my Master's degree." Sử dụng "will have" (tương lai hoàn thành) cho hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai.

  3. will - "Tomorrow at this time, we will be flying to Paris." Sử dụng "will" kết hợp với "be" cho thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.

  4. was - "She was waiting for the bus when I saw her." Sử dụng "was" (quá khứ tiếp diễn) cho hành động đang diễn ra tại thời điểm quá khứ.

  5. had - "He had never seen such a beautiful sunset before yesterday." Sử dụng "had" (quá khứ hoàn thành) cho hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ.

  6. will - "I will not be able to attend the meeting next week." Sử dụng "will" cho phủ định trong tương lai.

  7. have been - "You have been watching TV all evening. Haven't you done your homework yet?" Sử dụng "have" cho hiện tại hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động đã và đang diễn ra cho đến hiện tại.

  8. will have - "They will have arrived by the time the concert starts." Sử dụng "will have" cho tương lai hoàn thành, diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một sự kiện khác trong tương lai.

Tổng kết

Trợ động từ "have", "be" và "will" là những công cụ không thể thiếu trong việc xây dựng các thì trong tiếng Anh. Trợ động từ "Be" được dùng trong các thì tiếp diễn. Khi sử dụng "be", người học nên liên tưởng đến hành động đang diễn ra hoặc trạng thái tạm thời. Trợ động từ "Have" được dùng trong các thì hoàn thành. Có thể hình dung "have" như là dấu hiệu của việc hoàn thành một hành động, giống như khi họ đánh dấu kiểm tra một công việc trong danh sách to-do của mình. Trợ động từ "Will" dùng để bày tỏ tương lai. Họ có thể liên tưởng "will" đến ý chí hoặc quyết định về một hành động trong tương lai. Họ hình dung ra một kế hoạch hoặc mục tiêu mà mình đang hướng tới.

Ngoài ra, ZIM đang tổ chức các khóa học IELTS phù hợp cho mọi trình độ. Các khóa học tại đây được thiết kế cá nhân hóa theo nhu cầu của từng học viên, và được giảng dạy bởi những giáo viên giàu kinh nghiệm, có chuyên môn cao.

Reference list

  • Ellis M (2022) Auxiliary Verbs: Definition and Examples, Auxiliary Verbs: Definition and Examples | Grammarly, https://www.grammarly.com/blog/auxiliary-verbs/.

  • Ryan E (2023) What Is an Auxiliary Verb? | Definition & Examples, Scribbr, https://www.scribbr.com/verbs/auxiliary-verb/.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity