Global warming: greenhouse effect, glacier melting,…
Arts: artwork, inspiration,…
Science and technology: breakthrough, innovation,…
Personality and relationship: bond, sympathy,…
Work: profession, promotion,…
Sports: sportsmanship, fitness,…
Travel: ecotourism, itinerary,…
Media: social media, ecotourism,…
Những lưu ý khi sử dụng từ vựng IELTS band 6.0:
Tránh lặp từ và cần sử dụng từ đồng nghĩa hợp lý
Chú ý cách kết hợp từ (collocations)
Từ vựng đóng vai trò then chốt trong hành trình chinh phục điểm số mục tiêu IELTS của mỗi thí sinh. Việc làm chủ vốn từ vựng phù hợp không chỉ giúp diễn đạt ý tưởng trôi chảy mà còn tạo ấn tượng tích cực với giám khảo. Đặc biệt, đối với những người học đang hướng đến mức điểm IELTS 6.0, việc nắm vững các nhóm từ vựng theo mục đích diễn đạt và chủ đề là một trong những yếu tố quyết định. Bài viết này sẽ giúp người học tiếp cận danh sách từ vựng thiết yếu và các lưu ý quan trọng khi áp dụng vào bài thi Writing và Speaking.
Many people suffer from chronic illnesses due to unhealthy lifestyles. (Nhiều người mắc các bệnh mãn tính do có lối sống không lành mạnh.)
Treatment
Noun
/ˈtriːtmənt/
Biện pháp điều trị
Early treatment is crucial for cancer patients. (Điều trị sớm rất quan trọng đối với bệnh nhân ung thư.)
Balanced diet
Noun phrase
/ˈbælənst ˈdaɪ.ət/
Chế độ ăn cân bằng
A balanced diet is essential for maintaining good health. (Một chế độ ăn cân bằng là rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.)
Mental health
Noun phrase
/mentəl ˈhelθ/
Sức khoẻ tinh thần
High levels of stress can lead to mental health issues. (Mức độ căng thẳng cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
Healthcare
Noun
/ˈhelθkeə(r)/
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Access to healthcare is a basic human right. (Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là quyền cơ bản của con người.)
Chủ đề Education
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Ý nghĩa
Ví dụ
Academic
Adjective
/ækəˈdemɪk/
Mang tính học thuật
Academic success depends on consistent effort. (Thành công trong học tập phụ thuộc vào sự nỗ lực liên tục.)
Interactive learning
Noun phrase
/ɪn.təˈræk.tɪv ˈlɜː.nɪŋ/
Học tập tương tác
Interactive learning methods make lessons more engaging. (Phương pháp học tập tương tác khiến các bài học trở nên thú vị hơn.)
Critical thinking
Noun phrase
/ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/
Tư duy phản biện
Critical thinking skills are essential for solving complex problems. (Kỹ năng tư duy phản biện là rất cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Scholarship
Noun
/ˈskɒləʃɪp/
Học bổng
She was awarded a full scholarship to study abroad. (Cô ấy được trao học bổng toàn phần để du học.)
Qualification
Noun
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/
Bằng cấp
He gained a teaching qualification after two years of training. (Anh ấy đã nhận được bằng cấp giảng dạy sau hai năm đào tạo.)
Chủ đề Global warming
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Ý nghĩa
Ví dụ
Greenhouse effect
Noun phrase
/ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/
Hiệu ứng nhà kính
The greenhouse effect is one of the main contributors to global warming. (Hiệu ứng nhà kính là một trong những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ấm lên toàn cầu.)
Carbon emission
Noun phrase
/ˈkɑːbən ɪˈmɪʃənz/
Khí thải carbon
Reducing carbon emissions is crucial to combating climate change. (Giảm khí thải carbon là điều cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.)
Extreme weather event
Noun phrase
/ɪkˈstriːm ˈweð.ər ɪˈvent/
Hiện tượng thời tiết cực đoan
Extreme weather events, such as hurricanes and floods, are becoming more frequent.
(Các hiện tượng thời tiết cực đoan, như bão và lũ lụt, ngày càng xảy ra thường xuyên hơn.)
Renewable energy
Noun phrase
/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/
Năng lượng tái tạo
Switching to renewable energy sources can reduce our dependence on fossil fuels. (Chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
Glacier melting
Noun phrase
/ˈɡlæs.i.ər ˈmel.tɪŋ/
Hiện tượng băng tan
Glacier melting is one of the most visible effects of global warming.
(Sự tan chảy băng là một trong những tác động dễ thấy nhất của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
Chủ đề Arts
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Ý nghĩa
Ví dụ
Performing arts
Noun phrase
/pəˈfɔːmɪŋ ɑːts/
Nghệ thuật biểu diễn (kịch, múa, âm nhạc)
Performing arts often require a combination of talent and rigorous training. (Nghệ thuật biểu diễn thường đòi hỏi sự kết hợp giữa tài năng và đào tạo nghiêm ngặt.)
Artwork
Noun
/ˈɑːtwɜːk/
Tác phẩm nghệ thuật
The gallery features artwork from both famous and emerging artists. (Phòng trưng bày có các tác phẩm nghệ thuật từ cả những nghệ sĩ nổi tiếng và mới nổi.)
Inspiration
Noun
/ˌɪnspəˈreɪʃn/
Cảm hứng
Many artists find inspiration in nature. (Nhiều nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng từ thiên nhiên.)
Aesthetic
Adjective
/iːsˈθetɪk/
Có tính thẩm mỹ, nghệ thuật
The building was designed for an aesthetic purpose. (Tòa nhà được thiết kế cho mục đích nghệ thuật.)
Heritage
Noun
/ˈherɪtɪdʒ/
Di sản
Cultural heritage plays a vital role in preserving the identity of a nation. (Di sản văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc của một quốc gia.)
Chủ đề Science and technology
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Ý nghĩa
Ví dụ
Breakthrough
Noun
/ˈbreɪkθruː/
Bước đột phá
The discovery of DNA was a major scientific breakthrough. (Việc phát hiện ra DNA là một bước đột phá lớn trong khoa học.)
Scientific research
Noun phrase
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈriːsɜːtʃ/
Nghiên cứu khoa học
Scientific research has greatly improved our understanding of diseases. (Nghiên cứu khoa học đã cải thiện đáng kể hiểu biết của chúng ta về các bệnh.)
Innovation
Noun
/ˌɪnəˈveɪʃn/
Sự đổi mới, sáng tạo
Technological innovations have transformed the way we communicate. (Những đổi mới công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Tech-savvy
Adjective
/tek ˈsævi/
Hiểu biết, thành thạo công nghệ
Younger generations tend to be more tech-savvy than older ones. (Thế hệ trẻ thường thành thạo công nghệ hơn so với thế hệ lớn tuổi.)
Cutting-edge
Adjective
/ˈkʌtɪŋ edʒ/
Tiên tiến, hiện đại nhất
This company is known for its cutting-edge technology in robotics. (Công ty này nổi tiếng với công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực robot.)
Chủ đề Personality and relationship
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Ý nghĩa
Ví dụ
Bond
Noun
/bɒnd/
Mối liên kết, mối quan hệ
Spending time together strengthens the bond between friends. (Dành thời gian bên nhau củng cố mối quan hệ giữa những người bạn.)
Companion
Noun
/kəmˈpænjən/
Người đồng hành
Pets are usually the companions of people living alone. (Thú cưng thường là người bạn đồng hành cho những người sống một mình.)
Sympathy
Noun
/ˈsɪmpəθi/
Sự cảm thông
I have great sympathy for those who lost their homes in the disaster. (Tôi rất cảm thông với những người mất nhà cửa trong thảm họa.)
Compassion
Noun
/kəmˈpæʃn/
Lòng trắc ẩn, sự nhân ái
Compassion for others is essential for building a harmonious society. (Lòng trắc ẩn với người khác là điều cần thiết để xây dựng một xã hội hòa hợp.)
Generosity
Noun
/ˌdʒenəˈrɒsəti/
Sự rộng lượng, hào phóng
Her generosity is evident in the way she helps others. (Sự rộng lượng của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy giúp đỡ người khác.)
Chủ đề Work
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Ý nghĩa
Ví dụ
Profession
Noun
/prəˈfeʃn/
Nghề nghiệp (thường đòi hỏi chuyên môn cao)
Medicine is a demanding profession requiring years of study. (Y học là một nghề đòi hỏi nhiều năm học tập.)
Workload
Noun
/ˈwɜːkləʊd/
Khối lượng công việc
She is struggling to cope with the heavy workload. (Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc đối phó với khối lượng công việc nặng nề.)
Work-life balance
Noun phrase
/ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Achieving a healthy work-life balance is essential for mental well-being. (Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.)
Burnout
Noun
/ˈbɜːnaʊt/
Sự kiệt sức do công việc
Working for long hours and stress can lead to burnout. (Làm việc nhiều giờ và căng thẳng có thể dẫn đến kiệt sức.)
Promotion
Noun
/prəˈməʊʃn/
Thăng tiến trong công việc
Hard work and dedication give rise to her promotion. (Làm việc chăm chỉ và tận tâm đã giúp cô ấy được thăng chức.)
Chủ đề Sports
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Ý nghĩa
Ví dụ
Competition
Noun
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
Cuộc thi đấu
The team is preparing for an international competition. (Đội đang chuẩn bị cho một cuộc thi quốc tế.)
Discipline
Noun
/ˈdɪsəplɪn/
Kỷ luật
Discipline is key to achieving success in sports. (Kỷ luật là yếu tố chính để đạt được thành công trong thể thao.)
Sportsmanship
Noun
/ˈspɔːtsmənʃɪp/
Tinh thần thể thao
Good sportsmanship is about playing fair and respecting others. (Tinh thần thể thao tốt là chơi công bằng và tôn trọng người khác.)
Fitness
Noun
/ˈfɪtnəs/
Sự khỏe mạnh, thể lực
Regular exercise improves overall fitness and well-being. (Tập thể dục thường xuyên cải thiện thể lực và sức khỏe tổng thể.)
Take up
Phrasal verb
/teɪk ʌp/
Bắt đầu chơi một môn thể thao mới
If you’re looking for something fun and challenging, why not take up rock climbing? (Nếu bạn đang tìm kiếm một điều gì đó vừa vui vẻ vừa thử thách, sao không thử bắt đầu leo núi?)
Chủ đề Travel
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Ý nghĩa
Ví dụ
Ecotourism
Noun
/ˌiːkəʊˈtʊərɪzəm/
Du lịch sinh thái
Ecotourism helps protect the environment while providing an educational experience. (Du lịch sinh thái giúp bảo vệ môi trường trong khi cung cấp những trải nghiệm giáo dục.)
Itinerary
Noun
/aɪˈtɪnəˌrəri/
Lịch trình du lịch
Our itinerary includes visits to several museums and historic sites. (Lịch trình của chúng tôi bao gồm các chuyến thăm đến một số bảo tàng và di tích lịch sử.)
Depart
Verb
/dɪˈpɑːt/
Khởi hành
Hurry up! It’s time to depart, or else we’ll be late. (Nhanh lên nào! Đã đến lúc khởi hành rồi, nếu không chúng ta sẽ trễ đấy.)
Accommodation
Noun
/əˌkɒməˈdeɪʃən/
Chỗ ở
The hotel provides luxury accommodation for all its guests. (Khách sạn cung cấp chỗ ở cao cấp cho tất cả các vị khách của mình.)
Landmark
Noun
/ˈlændmɑːrk/
Cột mốc, địa danh nổi tiếng
The Eiffel Tower is one of the most famous landmarks in Paris. (Tháp Eiffel là một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Paris.)
Chủ đề Media
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Ý nghĩa
Ví dụ
Social media
Noun phrase
/ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/
Mạng xã hội
Social media has become a powerful tool for communication and marketing. (Mạng xã hội đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp và tiếp thị.)
Viral
Adjective
/ˈvaɪrəl/
Được chia sẻ rộng rãi
The video of the cat dancing went viral within hours. (Video con mèo nhảy múa đã lan truyền nhanh chóng trong vài giờ.)
Misinformation
Noun
/ˌmɪsɪnˈfɔːmeɪʃən/
Thông tin sai lệch
The internet is full of misinformation that can easily spread. (Internet đầy rẫy thông tin sai lệch có thể dễ dàng lan truyền.)
Fake news
Noun phrase
/feɪk njuːz/
Tin giả
The spread of fake news is a serious problem in the digital age. (Việc lan truyền tin giả là một vấn đề nghiêm trọng trong thời đại kỹ thuật số.)
Press release
Noun phrase
/ˈpres rɪˌliːs/
Thông cáo báo chí
The company issued a press release about the new product launch. (Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí về việc ra mắt sản phẩm mới.)
Nội dung: Sách bao gồm 101 Unit cung cấp kiến thức về nhiều chủ đề từ vựng khác nhau phù hợp với người học có trình độ Upper Intermediate, tương ứng với IELTS band 5.5-6.0. [1]
Nội dung của các Unit trong sách như sau:
Unit 1-4: Hướng dẫn cách học từ vựng:
Unit 5-41: Từ vựng theo chủ đề (giáo dục, công việc, nghệ thuật và văn học, sức khoẻ và y tế, khoa học và công nghệ,…)
Unit 42-50: Từ vựng thể hiện cảm xúc và hành động (niềm tin, quan điểm, khen ngợi, chỉ trích, cảm xúc, tâm trạng,…)
Unit 51-60: Từ vựng thể hiện những khái niệm cơ bản (thời gian, không gian, thành công, thất bại, khó khăn,…)
Unit 61-69: Từ vựng liên kết (nguyên nhân, mục đích, bổ sung, từ nối trong văn nói và văn viết,…)
Unit 70-79: Cấu trúc từ (tiền tố, hậu tố, tính từ ghép, danh từ ghép,…)
Unit 80-82: Phát âm
Unit 83-88: Danh từ đếm được, không đếm được và các khái niệm liên quan đến đếm khác
Unit 89-94: Phrasal verb và các cách diễn đạt dựa trên động từ
Unit 95-101: Phong cách từ vựng (trang trọng, không trang trọng, thành ngữ, phép ẩn dụ,…)
Quyển sách này phù hợp cho việc ôn tập từ vựng cả phần Writing và Speaking. Sách cung cấp các bài học lý thuyết song song với bài tập giúp người học dễ dàng áp dụng kiến thức vừa học được. Đồng thời, tác giả cũng cung cấp đáp án và danh sách từ vựng, do đó người học có thể tự kiểm tra bài làm của mình và nhanh chóng tra cứu từ vựng khi cần thiết.
Sách English Vocabulary in Use – Upper-Intermediate
English Collocation in Use — Intermediate
Tác giả: Michael McCarthy, Felicity O'Dell
Nhà xuất bản: Cambridge University Press
Nội dung: Sách bao gồm 60 Unit cung cấp kiến thức về cách kết hợp các từ vựng thành các cụm từ theo nhiều chủ đề khác nhau. Sách phù hợp với người học có trình độ Intermediate-Upper-intermediate, tương ứng với IELTS band 4.0-6.0. [2]
Nội dung của các Unit trong sách như sau:
Unit 1-12: Một số kiến thức cơ bản về collocation
Unit 13-39: Collocation theo 5 nhóm chủ đề (du lịch và môi trường, con người và các mối quan hệ, hoạt động giải trí và lối sống, công việc và học tập, xã hội và thiết chế)
Unit 40-50: Collocation về những khái niệm cơ bản (thời gian, không gian, màu sắc, ánh sáng, âm thanh,…)
Unit 51-60: Collocation theo mục đích (nguyên nhân, ảnh hưởng, đồng ý, bác bỏ, khen ngợi, chỉ trích,…)
Sách cũng cung cấp đầy đủ các phần lý thuyết, bài tập, đáp án và danh sách collocation cho người học. Cách học từ vựng theo collocation giúp người học ghi nhớ và ứng dụng tốt hơn, từ đó có thể cải thiện điểm số khi làm các bài thi kiểm tra năng lực tiếng Anh.
Sách English Collocation in Use — Intermediate
Những lưu ý khi sử dụng từ vựng IELTS band 6.0
Tránh lặp từ và cần sử dụng từ đồng nghĩa hợp lý
Việc lặp từ khiến câu văn đơn điệu và thiếu chuyên nghiệp. Người học nên sử dụng từ đồng nghĩa để làm bài viết và bài nói phong phú hơn, nhưng cũng cần cẩn trọng vì không phải từ đồng nghĩa nào cũng phù hợp trong mọi ngữ cảnh.
Ví dụ lặp từ: The city has serious traffic problems. These problems require serious solutions. → Sửa: The city has serious traffic problems. These issues demand urgent solutions.
Chú ý cách kết hợp từ (collocations)
Collocations là các cụm từ cố định được người bản xứ sử dụng thường xuyên. Khả năng sử dụng đúng collocations làm bài nói trở nên tự nhiên và bài viết mang tính học thuật cao hơn.
Ví dụ về collocations phổ biến:
Education: gain knowledge (tiếp thu kiến thức), make progress (tiến bộ),…
Environment: reduce pollution (giảm ô nhiễm), preserve biodiversity (bảo tồn đa dạng sinh học),…
Bài viết đã giới thiệu đến người học bộ từ vựng IELTS 6.0 theo chủ đề và mục đích cũng như giới thiệu một số nguồn tài liệu học từ vựng và những lưu ý trong quá trình học. Hy vọng những thông tin trên có thể giúp người học phát triển vốn từ vựng đa dạng, đồng thời ứng dụng vào bài thi IELTS Writing và Speaking một cách hiệu quả. Bên cạnh việc tự học từ vựng, người học có thể đăng ký khoá học IELTS Advanced để có thêm cơ hội học hỏi các kiến thức và cấu trúc ngữ pháp nâng cao, qua đó mở rộng trường từ vựng cho bài thi IELTS theo hướng chuyên sâu của các chủ đề và đạt điểm cao hơn.
Bình luận - Hỏi đáp