Từ vựng IELTS chủ đề Emigration và ứng dụng trong kỳ thi
Key takeaways
Chủ đề Emigration thường xuất hiện trong bài thi Speaking Part 3, Writing Task 1 và Task 2. Từ vựng, collocation thường gặp thuộc chủ đề này xoay quanh:
Các hoạt động xuất cảnh, di cư ra nước ngoài
Mục đích, nguyên nhân di cư
Lợi ích, hạn chế của việc di cư
Hệ lụy của việc di cư
Ngoài ra, người học nên tìm hiểu cách ứng dụng vốn từ vào từng bài thi IELTS.
Khi ôn thi IELTS, người học sẽ tiếp xúc với các đề bài liên quan đến các vấn đề xã hội, đòi hỏi thí sinh sở hữu vốn từ vựng học thuật phù hợp để diễn đạt hiệu quả. Emigration (di cư ra nước ngoài) là một trong những chủ đề xã hội ngày càng phổ biến trong các cuộc thảo luận về giáo dục, việc làm, chất lượng cuộc sống và toàn cầu hóa và thường xuất hiện trong kỳ thi IELTS, đặc biệt phổ biến trong một số dạng đề Speaking và Writing. Bài viết sẽ giới thiệu đa dạng từ vựng, collocation về chủ đề này và cách ứng dụng vào bài thi.
Tổng quan về chủ đề Emigration trong kỳ thi IELTS
Trong kỳ thi IELTS, các chủ đề xuất hiện trong đề thi sẽ xoay quanh các hiện tượng, vấn đề chung trên toàn cầu. Trong đó, vấn đề di cư ra nước ngoài (emigration) là một vấn đề đa chiều, có nhiều khía cạnh để thảo luận nên có thể thấy chủ đề này thường xuất hiện trong bài thi Speaking Part 3 và Writing Task 1 và Task 2 - các bài thi vốn yêu cầu kiến thức xã hội và kỹ năng phân tích, đánh giá, nêu quan điểm về vấn đề xã hội. Với chủ đề Emigration, đề thi thường đề cập đến các khía cạnh sau đây:
- Mục đích di cư / Nguyên nhân của việc di cư
- Các nhóm đối tượng di cư phổ biến
- Lợi ích và hạn chế của việc di cư
- Các hệ lụy của việc di cư (chảy máu chất xám, đa văn hóa, xung đột văn hóa,...)
Nội dung về chủ đề Emigration trong từng bài thi IELTS
Speaking Part 3
Với bài thi Speaking Part 3, thí sinh cần trình bày lập luận, đánh giá hoặc nêu quan điểm về các vấn đề xã hội. Khi gặp chủ đề Emigration, thí sinh sẽ trình bày:
Lập luận về mục đích, nguyên nhân của các hoạt động di cư ra nước ngoài
Phân tích lợi ích, hạn chế của việc di cư ra nước ngoài
Trình bày các vấn đề hệ lụy có thể xảy ra từ việc di cư ra nước ngoài
Nêu quan điểm, đánh giá về các vấn đề hệ lụy của việc di cư ra nước ngoài
Writing Task 1
Với bài thi Writing Task 1, đề bài về chủ đề Emigration sẽ cho các loại biểu đồ có dữ liệu liên quan đến việc di cư ra nước ngoài và yêu cầu tóm tắt, báo cáo số liệu cho các đối tượng trong biểu đồ. Các biểu đồ thường sẽ đề cập đến các khía cạnh sau:
Số lượng người di cư ra nước ngoài
Các nhóm đối tượng người di cư ra nước ngoài
Các quốc gia sở tại
Mục đích, nguyên nhân của việc di cư ra nước ngoài
Với dạng đề này, đối tượng cần báo cáo và các mục đích, nguyên nhân của việc di cư sẽ thường xuyên lặp lại khi viết báo cáo nên việc học các cụm từ đồng nghĩa để tránh lặp từ trong bài thi là vô cùng cần thiết.
Writing Task 2
Với bài thi Writing Task 2, đề bài sẽ nêu lên một vấn đề xã hội và yêu cầu thí sinh phân tích, lập luận, đưa ra quan điểm, đánh giá cá nhân về vấn đề đó. Nếu gặp vấn đề thuộc chủ đề Emigration, thí sinh cần nắm vững các nội dung sau:
Mục đích, nguyên nhân của việc di cư ra nước ngoài
Lợi ích và hạn chế của việc di cư ra nước ngoài
Các rủi ro tiềm ẩn, hệ lụy của việc di cư ra nước ngoài
Các biện pháp để kiểm soát việc di cư ra nước ngoài hàng loạt và các hệ lụy

Từ vựng chủ đề Emigration phổ biến
Các hình thức di cư
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Emigrate | /ˈem.ɪ.ɡreɪt/ | di cư ra khỏi đất nước (nhấn mạnh nước ra khỏi) | Millions of people emigrated from Europe to America in the 1900s. |
Emigration | /ˌem.ɪˈɡreɪ.ʃən/ | quá trình di cư vĩnh viễn ra khỏi một quốc gia | There are many reasons for emigration around the world. |
Emigrant | /ˈem.ɪ.ɡrənt/ | người di cư ra nước ngoài | An increasing number of emigrants were recorded last year. |
Immigrate | /ˈɪm.ɪ.ɡreɪt/ | di cư và nhập cư vào nước khác (nhấn mạnh nước điểm đến) | Many people chose to immigrate to China. |
Immgration | /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ | hoạt động nhập cư vào nước khác | There are many strict policies on immigration into the United States. |
Immigrant | /ˈɪm.ɪ.ɡrənt/ | người nhập cư | This area is home to a large number of immigrants. |
Migrate | /maɪˈɡreɪt/ | di trú ở nơi khác (động vật), di chuyển tạm thời sang nơi khác | Mexican farmers usually migrate to the United States |
Migration | /maɪˈɡreɪ.ʃən/ | sự di trú do chuyển mùa (động vật) / quá trình di cư sang nơi sống khác, thường với số lượng lớn | There are many benefits of migration. |
Migrant | /ˈmaɪ.ɡrənt/ | di cư đến nơi khác | The United States is full of migrants looking for job opportunities. |
Relocate | /ˌriː.ləʊˈkeɪt/ | di chuyển vi trí | Her family is planning to relocate to a new city. |
Relocation | /ˌriː.ləʊˈkeɪ.ʃən/ | hoạt động di chuyển vị trí | Relocation can allow people to have better lives. |
Flee | /fliː/ | bỏ trốn, tháo chạy khỏi nguy hiểm | Many people fled from their home country because of war. |
Các đối tượng di cư ra nước ngoài phổ biến
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Permanent resident | /ˈpɜː.mə.nənt ˈrez.ɪ.dənt / | người thường trú tại một khu vực | A permanent resident must have a visa permit. |
Skilled worker | /skɪld ˈwɜː.kər/ | lao động có tay nghề cao | Many skilled workers emigrate for more job opportunities. |
Refugee | /ˌref.juˈdʒiː/ | người tị nạn | Thousands of refugees fled from their homeland because of extreme weather. |
Asylum seeker | /əˈsaɪ.ləm ˌsiː.kər/ | người đang xin tị nạn do sợ bị đàn áp hoặc chiến tranh | A number of asylum seekers arrived in Europe last year. |
Expatriate | /ekˈspæt.ri.ət/ | người không giống ở nước bản xứ, sống ở nước khác | There is a large community of expatriates settling there. |
Các hoạt động, tình huống liên quan đến chủ đề Emigration
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Visa | /ˈviː.zə/ | quyền thông hành | We travelled to Australia on a tourist visa. |
Citizenship | /ˈsɪt.ɪ.zən.ʃɪp/ | tư cách công dân | A migrant can hold citizenship of the host country under some conditions. |
Border control | /ˈbɔː.dər kənˈtrəʊl/ | kiểm soát biên giới | Some immigrants are required to have their passports checked for border control. |
Host country | /həʊst ˈkʌn.tri/ | quốc gia sở tại, nước tiếp nhận | Immigrants must obey the policies of the host country. |
Remittance | /rɪˈmɪt.əns/ | tiền gửi từ nước ngoài về quê hương | Immigrants sent a large amount of money in remittances to Latin America last year. |
Diaspora | /daɪˈæs.pər.ə/ | cộng đồng người sống ở nước ngoài | The Vietnamese diaspora contributes significantly to the national economy through remittances. |
Collocations chủ đề Emigration thường gặp trong IELTS
Trong bài thi IELTS Speaking và Writing, việc kết hợp sử dụng các collocation sẽ giúp nâng cao diễn đạt và thể hiện được nhiều ý nghĩa trọn vẹn hơn, giúp thí sinh cải thiện chất lượng bài làm và gia tăng điểm số. Sau đây là các collocation xoay quanh các nội dung đã giới thiệu ở phần đầu bài viết:
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
Seek better opportunities | Tìm kiếm cơ hội tốt hơn | Many people emigrate from their home country to seek better opportunities. |
Improve living standards | Cải thiện chất lượng cuộc sống | Migration to some countries can improve living standards significantly. |
Economic migration | Di cư vì lý do kinh tế | A large number of people relocate to Europe due to economic migration. |
Mass migration | Di cư hàng loạt, số lượng lớn | Mass migration is an alarming issue for some countries. |
Brain drain / Talent outflow | Chảy máu chất xám, nhân tài rời bỏ | Many countries are concerned about brain drain after mass migration. |
Brain gain / Attract global talent | Thu hút nhân tài | Some developed countries have brain gain thanks to open immigration policies. |
Retain skilled workers | Giữ lao động có tay nghề | The government should establish more policies to retain skilled workers. |
Skilled labor shortage | Thiếu hụt nhân lực có năng lực | Many developing countries face the problem of a skilled labor shortage. |
Obtain permanent residency | Đạt tư cách thường trú nhân | Obtaining permanent residency is the foundation for living permanently in a foreign country. |
Cultural integration | Hòa nhập văn hóa | Many immigrants struggle with cultural integration. |
Integrate into society | Hòa nhập vào xã hội | Some refugees find it difficult to integrate into society. |
Ngoài ra, người học có thể tham khảo thêm: 16 Collocation chủ đề Immigration (Nhập cư) trong Writing Task 2
Từ vựng nâng cao chủ đề Emigration giúp tăng điểm Lexical Resources
Workforce mobility
Cụm từ này chỉ tính di động của lực lượng lao động để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường. Những doanh nghiệp có đặc tính này có khả năng điều phối nhân sự sang các nước khác làm việc, từ đó dẫn đến việc nhân sự phải di cư ra nước ngoài.
Ví dụ: Some businesses have high workforce mobility, requesting their workers to emigrate from their home country.
Demographic change
Cụm từ này chỉ sự thay đổi về cơ cấu dân số. Vấn đề này là một trong những hệ lụy của việc di cư hàng loạt của người trẻ, đồng thời cũng là vấn đề của nước tiếp nhận lượng lớn người nhập cư.
Ví dụ: Young people are emigrating more and more for better career opportunities, leading to demographic change in their own country.
Social integration
Cụm từ này chỉ sự hòa nhập xã hội, thường dùng để đề cập đến tình huống người nhập cư cần thích nghi với điều kiện xã hội khác biệt tại nước ngoài.
Ví dụ: Initially, social integration can be an obstacle to immigrants.
Economic disparity
Cụm từ này mang nghĩa “khoảng cách về mức phát triển kinh tế”. Bên cạnh vấn đề xã hội, sự chênh lệch về mức phát triển kinh tế cũng là một tình huống gây khó khăn cho người nhập cư từ quốc gia kém phát triển hơn.
Ví dụ: Reducing economic disparity for immigrants requires adaptability.
Human capital flight
Cụm từ này đề cập đến vấn đề thất thoát nguồn vốn nhân lực (tri thức, tay nghề của nhân lực). Đây là một trong những hệ lụy rõ ràng của nước có lượng lớn người dân di cư ra nước ngoài.
Ví dụ: Some developing countries will face human capital flight unless they allocate more for research.
International mobility
Cụm từ này diễn đạt tính di động trên phạm vi quốc tế, chỉ các hoạt động di chuyển linh hoạt giữa các quốc gia để phục vụ việc học tập, công việc. Tính chất này là một điều kiện thuận lợi thúc đẩy các hoạt động xuất cảnh, di cư sang nước ngoài.
Ví dụ: International mobility facilitates emigration for better educational and career prospects.
Population movement
Cụm từ này chỉ sự di chuyển của dân số, thể hiện cái nhìn tổng thể về các hoạt động di cư.
Ví dụ: Nowadays, population movement is occurring continuously.
Xem thêm:
Ứng dụng từ vựng vào bài thi IELTS
Speaking Part 3
Câu hỏi về chủ đề Emigration: What are the advantages of moving to a foreign country?
→ Sử dụng các từ vựng, collocation liên quan đến mục đích di cư ra nước ngoài, điểm thuận lợi hơn tại nước tiếp nhận kết hợp ví dụ về một nước có điều kiện tốt thường tiếp nhận người di cư
-→ Câu trả lời mẫu: There are many benefits when moving to foreign countries, especially those with a higher level of development. Migrating to a foreign country is a popular choice for people who want to seek better opportunities, usually for their careers or educational pathways. If we emigrate from a developing country to a more developed country, it is obvious that we can improve our living standards. Moreover, skilled workers can find higher-paid jobs and send a large amount of money in remittances, contributing to their national economy from a distance.
Người học có thể xem thêm cách trả lời dạng câu hỏi trên chi tiết tại: Dạng bài Advantages and Disadvantages trong IELTS Speaking Part 3
Writing Task 1
Khi viết các đề bài Writing Task 1 liên quan đến chủ đề Emigration, thí sinh thường cần lặp lại các đối tượng hoặc cụm từ chỉ sự di cư. Vì vậy, việc học đa dạng cách diễn đạt về vấn đề này sẽ rất hữu ích khi làm bài thi, giúp hạn chế lỗi lặp từ, giúp tăng hiệu quả diễn đạt.
Cụm từ chỉ lượng người di cư, tình hình di cư:
The number of emigrants from …. (nhấn mạnh nước ra đi)
The number of people emigrating from …. to ….
The number of immigrants to …. (nhấn mạnh nước tiếp nhận)
The number of people immigrating to…
The number of migrants (chỉ chung về di cư)
The emigration / immigration figure (cho số liệu phần trăm)
The migration record / data
Population movement
Cụm từ chỉ các mục đích di cư:
Economic migration = migrate for economic purposes / career prospects
Emigrate for better living standards = relocate for better living conditions
Migrate to a foreign country = settle abroad
Đề bài ví dụ: The pie charts show people’s reasons for immigration to a European country in 2009 and reasons for emigration from a European country in 2009. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
→ Overview mẫu: The pie chart illustrates different reasons for population movement witnessed in a European country in 2009, categorized by the emigration and immigration data.
Khi viết về số liệu di cư, người viết cần phân biệt trọng tâm của việc di cư hướng đến nước ra đi (emigration) hay việc di cư hướng đến nước tiếp nhận (immigration) để tránh diễn đạt sai thông tin.
Writing Task 2
Đề bài liên quan đến chủ đề Emigration: An increasing number of specialists, such as educators and physicians, are emigrating from their homelands to work in more developed countries. What causes this trend, and how can it be resolved?
Với đề bài dạng Cause - Solution, người học cần tổng hợp vốn từ và ý tưởng tương ứng với nhau và sắp xếp hợp lý, tức là mỗi nguyên nhân ở đoạn Body 1 sẽ cần một giải pháp tương ứng ở đoạn Body 2 để đảm bảo tính liên kết, mạch lạc.
Cặp ý tưởng gợi ý:
Cause: Some countries lack investments in research and clear promotion plans, resulting in the issue of talent outflow which means that professionals emigrate from their home country to another for further advancements and opportunities.
Solution: To retain skilled workers, governments should take into consideration the national allocation for research and development activities, along with good policies and special offers for those people.
Với các đề bài liên quan đến chủ đề Emigration, các thí sinh nên chú ý vấn đề được đề cập ảnh hưởng đến nước ra đi hay nước tiếp nhận để tìm kiếm những ý tưởng phù hợp, tránh lạc đề và dùng từ vựng không phù hợp.
Người học có thể xem thêm hướng dẫn chi tiết cho dạng đề này tại: 2 vấn đề và giải pháp khi viết phần Causes dạng bài Cause – Solution và Cause – Effect
Tổng kết
Emigration (di cư ra nước ngoài) là một chủ đề thử thách nhiều thí sinh trong kỳ thi IELTS. Người học nên tìm hiểu các khái niệm về vấn đề này và những khía cạnh xung quanh thường xuất hiện trong đề thi để học tập những từ vựng, collocation phù hợp, có tính ứng dụng cao. Song song với việc học từ vựng, các hoạt động thực hành áp dụng vào các dạng bài tập, dạng đề thi vừa giúp người học ghi nhớ từ vựng hiệu quả vừa nâng cao kỹ năng thực tế.
Để nắm vững từ vựng IELTS chủ đề môi trường và các chủ đề khác, người học có thể tham khảo các khóa học IELTS tại ZIM Academy. Với phương pháp giảng dạy cá nhân hóa và cam kết đầu ra 4 kỹ năng, chương trình giúp học viên đạt kết quả mong muốn và tiết kiệm tới 80% thời gian tự học.
Nguồn tham khảo
“Changing home & moving.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/vi/topics/home-and-living/changing-homes-and-moving/. Accessed 26 July 2026.

Bình luận - Hỏi đáp