Từ vựng IELTS Reading chủ đề Động vật học - Phần 2

Chủ đề động vật là một trong những chủ đề phổ biến của Reading, trang bị những từ vựng này sẽ giúp người học dễ dàng xử lý các dạng bài Reading hơn.
author
Cao Thanh Vy
04/07/2024
tu vung ielts reading chu de dong vat hoc phan 2

Đối với kỹ năng Reading, chủ đề động vật ngày càng phổ biến hơn. Và không thể phủ nhận tầm quan trọng của từ vựng trong Comprehension skill ( kỹ năng đọc hiểu), người học khi nhận diện paraphrasing để tìm ra ý nghĩa của câu sẽ gặp không ít khó khăn nếu không hiểu nghĩa của những từ vựng này. Bài viết này sẽ trang bị những từ vựng chủ đề động vật, ngữ cảnh sử dụng, ví dụ cũng những các cách kết hợp từ ( collocations).

Xem thêm phần trước: Từ vựng IELTS Reading chủ đề Động vật học - Phần 1

Các từ vựng trong bài được sử dụng hai bài Reading thực tế từ sách Cambridge 17 Test 3 ( The Thylacine) và Cambridge 16 Test 1( Why we need to protect polar bears ).

Key takeaways

Những từ vựng xuất hiện trong bài viết:

  1. carnivorous (a): thuộc dòng ăn thịt

  2. mammal (n): loài có vú, không đẻ trứng

  3. bone density (n): mật độ xương

  4. cub (n): con của một số loài động vật ăn thịt

  5. maternity dens: nơi động vật cái nuôi con

  6. hibernate (v): ngủ đông

  7. fasting (n): tình trạng ăn ít/ không ăn

  8. bask (v) phơi nắng

  9. lair (n): hang ổ, nơi động vật ngủ hoặc trốn'

  10. extermination (n): sự tiêu diệt tất cả giống loài

  11. scarcity (n): sự khan hiếm, thiếu hụt

  12. on the edge of extinction: trên bờ vực tuyệt chủng

Word

Phonology

Vietnamese Translation

Synonyms

Collocations

carnivorous (a)

/ˌkɑːr.nɪˈvɔːr.əs/

thuộc dòng ăn thịt

meat-eating, flesh-eating

a carnivorous animal

mammal (n)

/ˈmæm.əl/

loài có vú, không đẻ trứng

creature, animal

a warm-blooded mammal

bone density (n)

/boʊn ˈden.sə.ti/

mật độ xương

bone strength

measure bone density

cub (n)

/kʌb/

con của một số loài động vật ăn thịt

young, offspring, baby

a lion cub

maternity dens

/məˈtɜːr.nə.ti denz/

nơi động vật cái nuôi con

breeding dens, birthing place

use maternity dens

hibernate (v)

/ˈhaɪ.bɚ.neɪt/

ngủ đông

sleep, rest

animals that hibernate

fasting (n)

/ˈfæs.tɪŋ/

tình trạng ăn ít/ không ăn

abstaining from food, dieting

undergo fasting

bask (v)

/bæsk/

phơi nắng

sunbathe, sun-soak

reptiles bask in the sun

lair (n)

/leər/

hang ổ, nơi động vật ngủ hoặc trốn

den, shelter, hideout

the bear's lair

extermination (n)

/ɪkˌstɜːr.məˈneɪ.ʃən/

sự tiêu diệt tất cả giống loài

eradication, elimination

campaign against the extermination of pests

scarcity (n)

/ˈsker.sə.t̬i/

sự khan hiếm, thiếu hụt

shortage, lack, deficiency

water scarcity

on the edge of extinction

/ɒn ðə e.dʒ əv ɪkˈstɪŋk.ʃən/

trên bờ vực tuyệt chủng

close to extinction, near extinction

species on the edge of extinction

Từ vựng nói về giống loài động vật

Carnivorous (adj)

image-alt

Định nghĩa : thuộc dòng ăn thịt

Bắt nguồn từ tiếng Latin (theo từ điển ) và xuất hiện trong bài đọc “The Thylacine”, tính từ này dùng để miêu tả đặc điểm kiếm ăn của loài này là ăn thịt. Từ này thuộc vào đáp án của câu hỏi điền từ “ate an entirely ……………… diet”, nếu người đọc biết nghĩa của từ vựng này và loại từ thì rất dễ dàng để có thể chọn đáp án đúng.

Collocation: carnivorous diet/ animals/ plants

Từ liên quan: Herbivore: động vật ăn cỏ

  • Carnivorous diet: chế độ ăn uống tiêu thụ thịt là chủ yếu

  • Carnivorous animals : loài động vật ăn thịt

  • Carnivorous plants : loài cây ăn thịt

Ví dụ minh họa thêm:

They are carnivorous animals and it is their instinct to kill and eat. (Chúng là động vật ăn thịt và bản năng của chúng là giết và ăn.)

I gave up my carnivorous diet several years ago. (Tôi đã từ bỏ chế độ ăn thịt của mình cách đây vài năm.)

Carnivorous plants have evolved unique mechanisms to capture and digest insects and other small prey for nutrients ( Thực vật ăn thịt đã tiến hóa các cơ chế độc đáo để bắt và tiêu hóa côn trùng và các loài mồi nhỏ khác để lấy dưỡng chất)

Mammal (n)

image-altĐịnh nghĩa : động vật có vú, không đẻ trứng ( bò, cá voi, sư tử,..)

Collocation : có thể đi cùng với nhiều tính từ như ( large, small, endangered, aquatic, land, warm-blooded , carnivorous,..)

Ví dụ minh họa thêm:

While large mammals can often adapt, many lovely birds, butterflies, moths and other insects can not. (Trong khi các loài động vật có vú lớn thường có thể thích nghi, thì nhiều loài chim đáng yêu, bướm, bướm đêm và các loài côn trùng khác lại không thể.)

Warm-blooded mammals, including humans, dogs, and dolphins, are able to regulate their body temperature internally. (Động vật có vú máu nóng, bao gồm con người, chó và cá heo, có thể điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bên trong)

Carnivorous mammals, like wolves and cheetahs, have sharp teeth and powerful jaws adapted for hunting and consuming other animals. (Động vật có vú ăn thịt, như chó sói và báo , có hàm răng sắc nhọn và bộ hàm khỏe thích nghi với việc săn bắt và ăn thịt các loài động vật khác)

Bone density (n)

image-alt

Định nghĩa: mật độ xương

Xuất hiện nhiều trong bài “Why we need to protect the polar bears”, từ vựng này được cấu thành bởi hai danh từ

. bone (n): xương ( dùng cho cả người và động vật)

. density (n) : mức độ dày đặc của một cái gì đó, bài đề cập đến việc mật độ dày của xương của loài gấu này không thay đổi hoặc bị mất đi sau khi sinh con.

Ví dụ minh họa thêm:

Regular weight-bearing exercises, such as walking and weightlifting, can help improve bone density (Các bài tập trọng lượng thường xuyên, chẳng hạn như đi bộ và cử tạ, có thể giúp cải thiện mật độ xương)

As people get older, they sometimes lose bone density, which can lead to brittle bones (Khi mọi người già đi, đôi khi mật độ xương sẽ giảm, điều này có thể dẫn đến xương giòn)

cub (n)

image-alt

Định nghĩa : con con của một số loài động vật ăn thịt như hổ, gấu, sư tử,..

Ví dụ minh họa thêm:

The older bears will teach the cub how bears are supposed to behave in the wild. (Những con gấu lớn hơn sẽ dạy cho gấu con cách cư xử trong tự nhiên.)

The mother bear fiercely protected her cubs from any potential danger. (Gấu mẹ quyết liệt bảo vệ đàn con khỏi mọi mối nguy hiểm tiềm tàng.)

Maternity dens

image-alt

Định nghĩa : nơi động vật cái nuôi con

Thành phần của từ này bao gồm:

. maternity (n) : liên quan đến hành động đẻ con ( làm mẹ)

. den (n) : nơi trú ẩn của một số loài động vật, mặc dù còn nghĩa khác nhưng khi ghép với danh từ “maternity”, cụm này diễn đạt nghĩa nơi mà những động vật cái sinh con, bảo vệ con mới đẻ khỏi những sự nguy hiểm.

Ví dụ minh họa thêm :

Polar bears often dig maternity dens in the snow to give birth and protect their cubs from the harsh Arctic conditions. ( Gấu Bắc Cực thường đào hang trong tuyết để sinh con và bảo vệ đàn con khỏi điều kiện khắc nghiệt ở Bắc Cực)

During the breeding season, sea turtles return to the beaches where they were born to lay their eggs and create maternity dens for the next generation. (Vào mùa sinh sản, rùa biển quay trở lại các bãi biển nơi chúng được sinh ra để đẻ trứng và tạo ổ đẻ cho thế hệ tiếp theo.)

Hibernate (v)

Định nghĩa: ngủ đông

Đây là khoảng thời gian không hoạt động và giảm tốc độ trao đổi chất mà một số động vật trải qua trong những tháng lạnh để tiết kiệm năng lượng ( như các loài gấu, nhím, động vật lưỡng cữ,..)

Ví dụ minh họa thêm:

During the harsh winter months, bears hibernate in their dens, conserving energy until spring arrives. (Trong những tháng mùa đông khắc nghiệt, gấu ngủ đông trong hang của chúng, bảo tồn năng lượng cho đến khi mùa xuân đến.)

The ground squirrel digs a burrow underground where it will hibernate, awakening only when the weather warms up. (Sóc đất đào hang dưới lòng đất, nơi nó sẽ ngủ đông, chỉ thức dậy khi thời tiết ấm lên.)

Từ vựng nói về hoạt động, thức ăn, môi trường sống của động vật

Fasting (n)

Định nghĩa : tình trạng ăn ít/ không ăn

Ví dụ minh họa thêm :

Certain reptile species, like snakes, undergo prolonged fasting after consuming a large meal. This allows them to conserve energy while they digest their food slowly over a period of time. (Một số loài bò sát, như rắn, phải nhịn ăn kéo dài sau khi ăn một bữa ăn lớn. Điều này cho phép chúng tiết kiệm năng lượng trong khi tiêu hóa thức ăn chậm trong một khoảng thời gian.)

Migratory birds often endure long periods of fasting during their journeys. They fly thousands of miles without stopping to eat, relying on their bodies’Carnivorous (adj)

image-alt

Định nghĩa : thuộc dòng ăn thịt

Bắt nguồn từ tiếng Latin (theo từ điển ) và xuất hiện trong bài đọc “The Thylacine”, tính từ này dùng để miêu tả đặc điểm kiếm ăn của loài này là ăn thịt. Từ này thuộc vào đáp án của câu hỏi điền từ “ate an entirely ……………… diet”, nếu người đọc biết nghĩa của từ vựng này và loại từ thì rất dễ dàng để có thể chọn đáp án đúng.

Collocation: carnivorous diet/ animals/ plants

Từ liên quan: Herbivore: động vật ăn cỏ

  • Carnivorous diet: chế độ ăn uống tiêu thụ thịt là chủ yếu

  • Carnivorous animals : loài động vật ăn thịt

  • Carnivorous plants : loài cây ăn thịt

Ví dụ minh họa thêm:

They are carnivorous animals and it is their instinct to kill and eat. (Chúng là động vật ăn thịt và bản năng của chúng là giết và ăn.)

I gave up my carnivorous diet several years ago. (Tôi đã từ bỏ chế độ ăn thịt của mình cách đây vài năm.)

Carnivorous plants have evolved unique mechanisms to capture and digest insects and other small prey for nutrients ( Thực vật ăn thịt đã tiến hóa các cơ chế độc đáo để bắt và tiêu hóa côn trùng và các loài mồi nhỏ khác để lấy dưỡng chất)

Mammal (n)

image-alt

Định nghĩa : động vật có vú, không đẻ trứng ( bò, cá voi, sư tử,..)

Collocation : có thể đi cùng với nhiều tính từ như ( large, small, endangered, aquatic, land, warm-blooded , carnivorous,..)

Ví dụ minh họa thêm:

While large mammals can often adapt, many lovely birds, butterflies, moths and other insects can not. (Trong khi các loài động vật có vú lớn thường có thể thích nghi, thì nhiều loài chim đáng yêu, bướm, bướm đêm và các loài côn trùng khác lại không thể.)

Warm-blooded mammals, including humans, dogs, and dolphins, are able to regulate their body temperature internally. (Động vật có vú máu nóng, bao gồm con người, chó và cá heo, có thể điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bên trong)

Carnivorous mammals, like wolves and cheetahs, have sharp teeth and powerful jaws adapted for hunting and consuming other animals. (Động vật có vú ăn thịt, như chó sói và báo , có hàm răng sắc nhọn và bộ hàm khỏe thích nghi với việc săn bắt và ăn thịt các loài động vật khác)

Bone density (n)

image-alt

Định nghĩa: mật độ xương

Xuất hiện nhiều trong bài “Why we need to protect the polar bears”, từ vựng này được cấu thành bởi hai danh từ

. bone (n): xương ( dùng cho cả người và động vật)

. density (n) : mức độ dày đặc của một cái gì đó, bài đề cập đến việc mật độ dày của xương của loài gấu này không thay đổi hoặc bị mất đi sau khi sinh con.

Ví dụ minh họa thêm:

Regular weight-bearing exercises, such as walking and weightlifting, can help improve bone density (Các bài tập trọng lượng thường xuyên, chẳng hạn như đi bộ và cử tạ, có thể giúp cải thiện mật độ xương)

As people get older, they sometimes lose bone density, which can lead to brittle bones (Khi mọi người già đi, đôi khi mật độ xương sẽ giảm, điều này có thể dẫn đến xương giòn)

Từ vựng nói về hoạt động, thức ăn, môi trường sống của động vật

Fasting (n)

Định nghĩa : tình trạng ăn ít/ không ăn

Ví dụ minh họa thêm :

Certain reptile species, like snakes, undergo prolonged fasting after consuming a large meal. This allows them to conserve energy while they digest their food slowly over a period of time. (Một số loài bò sát, như rắn, phải nhịn ăn kéo dài sau khi ăn một bữa ăn lớn. Điều này cho phép chúng tiết kiệm năng lượng trong khi tiêu hóa thức ăn chậm trong một khoảng thời gian.)

Migratory birds often endure long periods of fasting during their journeys. They fly thousands of miles without stopping to eat, relying on their body's energy reserves to sustain them until they reach their destination.(Các loài chim di cư thường nhịn ăn trong thời gian dài trong suốt hành trình của chúng. Chúng bay hàng ngàn dặm mà không ngừng ăn, dựa vào nguồn năng lượng dự trữ của cơ thể để duy trì cho đến khi đến đích.)

Bask (v)

image-alt

Định nghĩa: phơi nắng

Ví dụ minh họa thêm:

Crocodiles can be spotted near the water's edge, basking in the sun with their jaws open. This behavior helps them regulate their body temperature and control heat absorption. (Cá sấu có thể được thấy gần bờ nước, phơi nắng với hàm mở rộng. Hành vi này giúp chúng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và kiểm soát sự hấp thụ nhiệt.)

"Lizards are often seen basking in the sun on rocks or branches. They rely on the warmth of the sun to regulate their body temperature and maintain their metabolic activity. ("Thằn lằn thường được nhìn thấy phơi nắng trên đá hoặc cành cây. Chúng dựa vào hơi ấm của mặt trời để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và duy trì hoạt động trao đổi chất.)

lair (n)

Định nghĩa : hang ổ, nơi mà động vật ngủ hoặc trốn

Ví dụ minh họa thêm :

The bear found a cozy lair in a cave to hibernate during the winter months. ( Loài gấu tìm thấy một hang ổ ấm cúng trong hang động để ngủ đông trong những tháng mùa đông.)

The rabbit's lair was a burrow dug beneath the bushes where it could hide from danger. (Hang của loài thỏ là một cái hang được đào dưới bụi cây để nó có thể ẩn náu khỏi nguy hiểm.)

Từ vựng nói về các mối nguy hiểm đối với động vật

extermination (n)

Định nghĩa: sự tiêu diệt tất cả giống loài

Ví dụ minh họa thêm:

Efforts are being made to prevent the extermination of endangered species through conservation programs and habitat restoration. (Những nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn sự tiêu diệt các loài có nguy cơ tuyệt chủng thông qua các chương trình bảo tồn và phục hồi môi trường sống.)

Unfortunately, the invasive species of insects caused the extermination of the native butterflies in the area, disrupting the delicate ecosystem and causing a decline in pollination (Không may là các loài côn trùng xâm lấn đã khiến loài bướm bản địa trong khu vực bị tiêu diệt, phá vỡ hệ sinh thái và gây ra sự suy giảm khả năng thụ phấn.)

scarcity (n)

Định nghĩa : sự khan hiếm, thiếu hụt

Danh từ khan hiếm xuất phát từ tính từ “scare”, có nghĩa là “hạn chế về số lượng hoặc sự sẵn có”. Vì vậy, sự khan hiếm là trạng thái có rất ít thứ gì đó.

Ví dụ minh họa thêm:

The scarcity of prey in the region has forced predators to expand their hunting territories. (Sự khan hiếm con mồi trong khu vực đã buộc những kẻ săn mồi phải mở rộng lãnh thổ săn mồi của chúng.)

Conservation efforts aim to address the scarcity of suitable nesting sites for endangered birds by creating artificial habitats to ensure their breeding success. (Các nỗ lực bảo tồn nhằm giải quyết tình trạng khan hiếm địa điểm làm tổ thích hợp cho các loài chim có nguy cơ tuyệt chủng, tạo ra môi trường sống nhân tạo để đảm bảo quá trình sinh sản thành công của chúng.)

on the edge of extinction

Định nghĩa : trên bờ vực tuyệt chủng

Ví dụ minh họa thêm:

The rare species of sea turtles is on the edge of extinction due to the destruction of their nesting beaches (Loài rùa biển quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng do sự phá hủy chỗ làm tổ ở trên biển)

The fox was once on the edge of extinction, but thanks to successful conservation efforts, its population has started to recover. ( Loài cáo từng đứng trên bờ vực tuyệt chủng, nhưng nhờ những nỗ lực bảo tồn thành công, quần thể của loài cáo này đã bắt đầu phục hồi.)

Tham khảo thêm:

Bài tập từ vựng

Bài 1: Điền các từ vựng trên vào chỗ trống

a/ Tigers are ____________ animals, primarily preying on other animals for their diet.

b/ Snakes often _________ in the sun to raise their body temperature and increase their metabolic activity.

c/ The bear chose a secluded __________ deep within the forest to rest and give birth to her ________.

d/ _____________ are a diverse group of animals that includes humans, dogs, and dolphins.

e/ Conservation efforts are crucial to prevent the ______________ of endangered animals and protect their populations.

f/ The ___________ of food during the winter months forces some animals to go into a state of _____________.

g/ Many reptiles and amphibians __________ during the cold months to conserve energy and survive harsh conditions.

h/ The rare species of bird is _______________________, with only a handful of individuals left in the wild.

i/ _______________ provides structural support and protection for an animal's body.

j/ Female bears seek out ___________________ to give birth and care for their young cubs.

Bài 2: Đọc đoạn văn dưới đây và trả lời các câu hỏi

The world's biodiversity is at risk due to various factors that threaten the survival of many species. Mammals, a diverse group of warm-blooded creatures, are no exception. The interaction of natural processes and human activities has led to a precarious situation for numerous species, pushing some on the very edge of extinction.

One significant issue is the loss of habitat, resulting in the scarcity of suitable living environments for these animals. As forests are cleared for urbanization and agriculture, species lose their homes and breeding grounds. This situation leads to increased competition for resources, forcing some animals into a state of fasting due to the lack of food.

Another critical concern is the extermination of species caused by various factors. While some animals face predation, others become victims of habitat destruction. Human involvement, through pollution and poaching, accelerates the decline. The loss of species can have cascading effects on ecosystems, disrupting the delicate balance that supports life.

Many species find maternity dens essential for survival. For example, bears seek out safe and secluded areas to give birth and nurture their young cubs. These dens provide protection from predators and harsh weather conditions. However, habitat loss threatens the availability of such spaces, putting the survival of these species at risk.

Certain species have unique adaptations to survive unfavorable conditions. Some reptiles and amphibians have developed the ability to hibernate during colder months, allowing them to conserve energy when food is scarce. Additionally, animals like snakes are known to bask in the sun to regulate their body temperature and remain active.

Conservation efforts play a crucial role in addressing these challenges. Creating protected areas, restoring habitats, and raising awareness are essential steps to combat the diminish of biodiversity. The ongoing work aims to prevent the extermination of species and help those on the very edge of extinction make a recovery.

Những câu dưới đây là True/ False/ Not Given?

a/ The loss of habitat doesn't affect mammals as they can easily adapt to new environments.

b/ Pollution and poaching are two factors contributing to the extermination of species.

c/ Maternity dens are essential for the survival of certain species, including bears.

d/ Some reptiles and amphibians have the ability to bask in the sun to raise their body temperature.

e/ Conservation efforts are not effective in addressing the challenges faced by endangered species.

f/ The process of basking in the sun is unique to reptiles and is not observed in any other animal group

Đáp án

Bài 1

a/ carnivorous

b/ bask

c/ lair - cubs

d/ mammals

e/ extermination

f/ scarcity- fasting

g/ hibernate

h/ on the edge of extinction

i/ bone tissues

j/ maternity dens

Bài 2

a/ False

b/ True

c/ True

d/ True

e/ False

f/ Not Given

Tổng kết

Như vậy, bài viết đã cung cấp những từ vựng chủ đề động vật cần thiết cho người học để giúp người học nâng cao kỹ năng Reading Comprehension trong những bài đọc IELTS. Chúc người học học tập thật tốt và có kết quả cao trong kỳ thi IELTS.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu