Từ vựng IELTS Reading Chủ đề Động vật học (Zoology) - Giải thích ngữ cảnh IELTS Reading

Trong các bài đọc liên quan đến Động vật học trong kỳ thi IELTS, người học sẽ phải đối mặt với các khái niệm phức tạp về hệ sinh thái, tiến hóa, cấu trúc cơ thể và tương tác giữa các loài. Để hiểu sâu và hoàn thành tốt các câu hỏi, việc nắm vững từ vựng và cụm từ chuyên ngành, từ vựng trong từng bối cảnh là điều cực kỳ quan trọng. Vì vậy, bài viết này sẽ cung cấp cho người học từ vựng được nêu rõ nghĩa trong ngữ cảnh từ vựng chủ đề Động vật học (Zoology).
tu vung ielts reading chu de dong vat hoc zoology giai thich ngu canh ielts reading

Key takeaways

Các từ vựng trong bài

  1. Carnivore: Động vật ăn thịt

  2. Herbivore: Động vật ăn rau

  3. Insectivore: Động vật ăn sâu bọ

  4. Omnivore: Động vật ăn tạp

  5. Breeding: Sự sinh sản

  6. Nocturnal: Thuộc về ban đêm

  7. Habitat: Môi trường sống

  8. Mammal: Động vật có vú

  9. Vertebrate: Động vật có xương sống

  10. Reptile: Loài bò sát

  11. Amphibian: Động vật lưỡng cư (vừa ở trên cạn và dưới nước)

  12. Extinct: Tuyệt chủng

  13. Conservation: Sự bảo tồn

Chủ đề Động vật học (Zoology) là một trong những chủ điểm thường xuất hiện trong bài thi IELTS Reading. Đây là một lĩnh vực khoa học hấp dẫn, nghiên cứu về đời sống, cấu trúc, hệ thống, tương tác và các khía cạnh khác của các loài sinh vật trên hành tinh chúng ta.

Các từ vựng liệt kê trong bài sẽ được lấy từ hai bài đọc:

Carnivore

Phiên âm: /ˈkɑːrnɪvɔːr/

Định nghĩa: Động vật ăn thịt (Noun)

Từ "Carnivore" thể hiện sự tiêu thụ thức ăn và nhu cầu về năng lượng của một loài động vật từ các tế bào của động vật khác (chủ yếu là cơ, mỡ và các mô mềm khác). Loài động vật này tiếp nhận thức ăn từ việc săn mồi hoặc ăn nhặt xác thịt của các con vật khác.

Từ "Carnivore" thể hiện sự khác biệt trong cách thức ăn và đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu Động vật học để hiểu về hệ thống sinh thái và chuỗi thức ăn trong tự nhiên.

Từ này được xuất hiện trong bài đọc Cambridge IELTS 17, Test 3, Reading Passage 1: The thylacine để miêu tả loài động vật này chủ yếu ăn thịt và có dạ dày mạnh mẽ, có khả năng giãn ra để có thể ăn lượng thức ăn lớn một lúc - đây là một phản ứng thích nghi để bù đắp cho những khoảng thời gian dài khi săn mồi không thành công và thức ăn khan hiếm.

Ví dụ:

  • Lions are well-known carnivores, as they primarily hunt and feed on other animals for their sustenance.

(Sư tử là những loài ăn thịt nổi tiếng, vì chúng chủ yếu săn mồi và ăn các loài động vật khác để duy trì sự sống của mình.)

  • The sharp teeth and strong jaws of a tiger are adaptations that help it thrive as a carnivore in the wild.

(Sư tử là những loài ăn thịt nổi tiếng, vì chúng chủ yếu săn mồi và ăn các loài động vật khác để duy trì sự sống của mình.)

  • The cheetah, being one of the fastest land animals, uses its speed to chase down prey, showcasing its role as a carnivore.

(Báo đốm, một trong những loài động vật đất liền nhanh nhất, sử dụng tốc độ của mình để đuổi theo mồi, thể hiện vai trò của nó là một loài ăn thịt.)

Nguồn gốc của từ: Từ "carnivore" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "carnis" có nghĩa là "thịt" và "vorare" có nghĩa là "ăn". Từ "carnivore" trong tiếng Anh được hình thành bằng cách kết hợp hai thành phần này lại với nhau.

Word family:

  • Carnivorous (adj): là tính từ dùng để miêu tả những động vật ăn thịt.

Một số từ miêu tả nhóm động vật qua chuỗi thức ăn

  • Động vật ăn rau: Herbivore

  • Động vật ăn sâu bọ: Insectivore

  • Động vật ăn tạp: Omnivore

Nocturnal

Phiên âm: /nɒkˈtɜːrnl/

Định nghĩa: Thuộc về đêm hoặc hoạt động vào ban đêm (Adjective)

Từ "Nocturnal" được sử dụng để mô tả những động vật hoặc sự kiện diễn ra vào ban đêm hoặc liên quan đến thời gian khi mặt trời đã lặn. Điều này thường liên quan đến các hoạt động như săn mồi, thức ăn, và sinh sản vào thời điểm tối. Động vật hoạt động vào ban đêm thường có những cơ chế thích nghi như tầm nhìn tốt hơn trong bóng tối, thính giác nhạy bén hơn để tìm kiếm mồi, và lối sống phù hợp với môi trường thiếu ánh sáng.

Ví dụ:

  • Owls are nocturnal birds that hunt for prey under the cover of darkness.

(Cú mèo là những con chim hoạt động vào ban đêm và săn mồi dưới vỏ bóng tối.)

  • Many nocturnal animals have adapted to the lack of light by developing enhanced night vision.

(Nhiều loài động vật hoạt động vào ban đêm đã thích nghi với thiếu ánh sáng bằng cách phát triển tầm nhìn ban đêm cải thiện.)

Nguồn gốc của từ: Từ "nocturnal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nocturnalis", tương tự như tiếng Anh, nó có nghĩa là "thuộc về đêm". Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "nox", có nghĩa là "đêm".

Breeding

Phiên âm: /ˈbriː.dɪŋ/

Định nghĩa: Sự sinh sản (Noun)

Từ "Breeding" thể hiện quá trình sinh sản và phát triển của các loài động vật và thực vật. Nó liên quan đến việc sản xuất và nuôi dưỡng thế hệ mới thông qua quá trình giao phối, thụ tinh, và phát triển thai nhi.

Từ "Breeding" không chỉ liên quan đến việc tạo ra con cái mới mà còn đến việc nuôi dưỡng, chăm sóc, và bảo vệ chúng để đảm bảo sự sống sót và phát triển khỏe mạnh.

Sự quan tâm và kiểm soát "Breeding" là yếu tố quan trọng trong việc duy trì các loài động vật và thực vật, đồng thời cũng có tác động đến hệ thống sinh thái tự nhiên.

Ví dụ:

  • Breeding programs in zoos aim to increase the population of endangered species.

(Các chương trình sinh sản tại các sở thú nhằm mục tiêu tăng cường dân số của các loài đang bị đe dọa.)

  • The thylacine had an extended breeding season from winter to spring, with indications that some breeding took place throughout the year.

(Thylacine có một mùa sinh sản kéo dài từ mùa đông sang mùa xuân, với các dấu hiệu cho thấy một số sinh sản diễn ra quanh năm.)

Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các bài đọc về sinh học, nông nghiệp, và quản lý tự nhiên để miêu tả các hoạt động liên quan đến việc sinh sản, phát triển và duy trì các loài động vật và thực vật.

  • Ví dụ: Selective breeding is often used in agriculture to develop plants and animals with desired traits.

(Sự chọn lọc trong sinh sản thường được sử dụng trong nông nghiệp để phát triển cây trồng và động vật có những đặc điểm mong muốn.)

Word family:

Breed (n): Loài, giống

Breed (v): Sinh sản, nuôi dưỡng giống

Habitat

Phiên âm: /ˈhæbɪtæt/

Định nghĩa: Môi trường sống (Noun)

Trong lĩnh vực động vật học (Zoology), "môi trường sống" (habitat) là một khái niệm quan trọng để hiểu về nơi mà một loài động vật sống và tương tác với môi trường xung quanh. Môi trường sống của một loài động vật không chỉ bao gồm các yếu tố vật lý như địa hình, khí hậu, và nguồn tài nguyên, mà còn liên quan đến các yếu tố sinh thái như quan hệ với các loài khác, nguồn thức ăn, nơi trú ẩn và cả việc sinh sản. Việc bảo vệ và duy trì môi trường sống của các loài động vật là một phần quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học và giữ gìn cân bằng hệ sinh thái.

Từ này được xuất hiện trong bài đọc Cambridge IELTS 17, Test 3, Reading Passage 1: The thylacine để miêu tả môi trường sống của loài Thylacine - giúp các nhà nghiên cứu hiểu về cách mà môi trường ảnh hưởng đến hành vi, sinh tồn và phát triển của các loài động vật.

Ví dụ:

  • Polar regions serve as habitats for species adapted to extreme cold, such as polar bears and penguins, with specialised features to survive in freezing temperatures.

(Các vùng cực đóng vai trò như môi trường sống cho các loài đã thích nghi với cái lạnh, như gấu Bắc Cực và chim cánh cụt, với các đặc điểm đặc biệt để tồn tại trong nhiệt độ đóng băng.)

  • Birds like eagles and hawks thrive in mountainous habitats with high elevations, often building nests on cliffs for safety and a vantage point for hunting.

(Những loài chim như đại bàng và cắt đầu trắng thường thịnh vượng trong môi trường sống núi cao, thường xây tổ trên vách đá để đảm bảo an toàn và một vị trí thuận lợi để săn mồi.)

  • Protecting and conserving natural habitats is crucial for preserving biodiversity and ensuring the survival of various species in their natural environments.

(Bảo vệ và bảo tồn môi trường sống tự nhiên là vô cùng quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và đảm bảo sự sống sót của các loài khác nhau trong môi trường tự nhiên của chúng.)

Nguồn gốc từ: Thuật ngữ "môi trường sống" bắt nguồn từ từ Latin "habitare," có nghĩa là "cư trú" hoặc "sống." Nó làm nổi bật mối quan hệ giữa một loài và môi trường xung quanh, nhấn mạnh ý niệm về nơi cư trú của một sinh vật trong một môi trường cụ thể.

Collocation với “Habitat”

  1. Adjective + habitat

  • native, natural: môi trường sống tự nhiên

  • endangered, fragile, threatened: môi trường sống bị đe doạ, suy yếu dần

  1. Verb + habitat

  • damage/destroy/disrupt (tàn phá)

  • degrade (làm xuống cấp)

  • threaten (đe dọa)

  • provide (cung cấp)

  • conserve/protect (bảo vệ)

  1. Habitat + noun

  • destruction: phá huỷ môi trường sống

  • loss (Noun): mất môi trường sống

Habitat

Extinction

Phiên âm: /ɪkˈstɪŋkʃən/

Định nghĩa: Sự tuyệt chủng (Noun)

Trong lĩnh vực sinh thái học và động vật học (Ecology và Zoology), "sự tuyệt chủng" (extinction) là một khái niệm quan trọng để miêu tả tình trạng mất đi hoàn toàn của một loài động vật hoặc thực vật trên hành tinh. Sự tuyệt chủng xảy ra khi không còn tồn tại bất kỳ cá thể nào của loài đó trên Trái Đất.

Từ này thường được sử dụng để thảo luận về tác động của hoạt động con người, biến đổi môi trường và sự gia tăng của các nguy cơ đối với đa dạng sinh học. Sự tuyệt chủng có thể là kết quả của nhiều yếu tố, bao gồm sự mất môi trường sống, săn bắt quá mức, và biến đổi khí hậu.

Ví dụ:

  • Efforts to prevent the extinction of the black rhinoceros include anti-poaching measures and habitat preservation.

(Các nỗ lực ngăn chặn sự tuyệt chủng của tê giác đen bao gồm các biện pháp chống săn bắt trái phép và bảo tồn môi trường sống.)

  • The dodo bird's extinction serves as a reminder of the impact of human activities on vulnerable species.

(Sự tuyệt chủng của chim dodo là một lời nhắc nhở về tác động của hoạt động con người đối với các loài dễ bị tổn thương.)

  • Conservation efforts strive to prevent the extinction of critically endangered species and restore their populations.

(Những nỗ lực bảo tồn đang cố gắng ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài đang bị nguy cơ nghiêm trọng và phục hồi dân số của chúng.)

Nguồn gốc từ: "extinct" bắt nguồn từ tiếng Latin "extinctus," là dạng quá khứ phân từ của động từ "extinguere" có nghĩa là "dập tắt" hoặc "tiêu diệt." Trong ngữ cảnh này, nó thể hiện ý nghĩa loài đã "biến mất" hoặc "tiêu diệt hoàn toàn."

Collocations:

  • Tính từ + Extinction: mass/total/widespread (hiện tượng tượng tuyệt chủng ở quy mô lớn)

  • Động từ + Extinction: be in danger of (đang có nguy cơ tuyệt chủng), be on the brink/edge/verge of (trên bờ vực tuyệt chủng), be threatened with (bị đe doạ bởi tuyệt chủng)

Word family:

  • Extinct (tính từ): Đã tuyệt chủng

Xem thêm:

Conservation

Phiên âm: /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/

Định nghĩa: Bảo tồn, sự bảo vệ và duy trì

"Từ "conservation" thể hiện các hoạt động, chính sách và nỗ lực nhằm duy trì và bảo vệ môi trường tự nhiên, giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ các loài đang bị đe dọa và duy trì cân bằng trong các hệ sinh thái tự nhiên.

Các biện pháp bảo tồn có thể bao gồm việc thiết lập khu bảo tồn, quản lý cẩn trọng tài nguyên thiên nhiên, xây dựng chương trình tái định cư cho các loài bị đe dọa, và tạo ra nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.

Ví dụ:

  • International conservation efforts are crucial to protect endangered species from extinction.

(Các nỗ lực bảo tồn quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các loài đang bị đe dọa khỏi sự tuyệt chủng.)

  • Conservation organizations work to restore and preserve natural habitats for the benefit of both wildlife and humans.

(Các tổ chức bảo tồn làm việc để phục hồi và bảo tồn môi trường sống tự nhiên với lợi ích cho cả động vật hoang dã và con người.)

Collocations:

  • Adjective + Conservation: energy, environmental, forest, nature, soil, water, wildlife

  • Conservation + Noun: efforts, measure, policy, programme, project, scheme, work, area(s)

Word family:

Conserve (v): Bảo tồn, bảo vệ

Conservationist (n): Nhà bảo tồn, người bảo vệ môi trường

Conservational (adj): Liên quan đến việc bảo tồn, bảo v

Plague

Phiên âm: /pleɪɡ/

Định nghĩa: Dịch bệnh (Danh từ) hoặc Gây bệnh (Verb)

Với nghĩa danh từ, từ "Plague" thường được sử dụng để chỉ sự lây lan của một bệnh truyền nhiễm hoặc một tình hình bệnh tật nghiêm trọng trong một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể. Nó thường liên quan đến sự lây lan nhanh chóng và sự ảnh hưởng tiêu cực đối với sức khỏe của người và động vật. Sự lây lan của một "plague" có thể gây ra tác động rộng rãi đến cả hệ thống y tế, kinh tế và xã hội của một khu vực.

Khi sử dụng "Plague" như một động từ với nghĩa gốc là "gây bệnh," nó thường ám chỉ hành động của vi khuẩn, vi rút hoặc tác nhân bệnh lý khác lan truyền và gây nhiễm bệnh đối với một cộng đồng, quốc gia hoặc khu vực. Từ này có thể mô tả tình trạng bùng phát của một loại bệnh trong một tập thể lớn hoặc gây ra tình trạng dịch bệnh.

Ví dụ:

  • Efforts to contain the spread of the plague involved quarantine measures and the disposal of infected bodies to prevent further transmission.

(Các nỗ lực để kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh liên quan đến các biện pháp cách ly và việc tiêu hủy các xác chết nhiễm bệnh để ngăn chặn sự truyền nhiễm tiếp theo.)

  • Malaria is a disease that continues to plague many tropical regions around the world.

(Sốt rét là một loại bệnh tiếp tục gây bệnh cho nhiều vùng nhiệt đới trên khắp thế giới.)

Mammal

Phiên âm: /ˈmæml/

Định nghĩa: Động vật có vú (Danh từ)

Trong lĩnh vực động vật học (Zoology), "động vật có vú" (mammal) là một thuật ngữ quan trọng để chỉ những loài động vật thuộc lớp Mammalia, một nhóm đa dạng với các đặc điểm chung như sự có vú nuôi con bằng sữa của cái mẹ, lông bên ngoài cơ thể và khả năng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Các loài động vật có vú bao gồm cả con người, voi, hổ, gấu, và nhiều loài khác.

Ví dụ:

  • Dolphins are highly intelligent marine mammals known for their playful behavior and strong social bonds.

(Cá heo là các loài động vật có vú biển rất thông minh, nổi tiếng với hành vi chơi đùa và mối quan hệ xã hội mạnh mẽ của chúng.)

  • Bats are the only mammals capable of sustained flight, and they play important roles in pollination and insect control.

(Động vật có vú duy nhất có khả năng bay liên tục là dơi, và chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn và kiểm soát côn trùng.)

Nguồn gốc từ: Từ "mammal" có nguồn gốc từ từ Latin "mamma" có nghĩa là "vú." Các loài động vật có vú đều có khả năng nuôi con bằng sữa của cái mẹ, điều này đã góp phần tạo nên tên gọi cho lớp động vật này.

Một số từ chỉ nhóm động vật:

  • Vertebrate: Động vật có xương sống

  • Reptile: Loài bò sát

  • Amphibian: Động vật lưỡng cư (vừa ở trên cạn và dưới nước)

image-alt

Indigenous

Phiên âm: /ɪnˈdɪdʒənəs/

Định nghĩa: Bản địa, xã hội bản xứ (Tính từ)

Trong lĩnh vực động vật học (Zoology), "bản địa" (indigenous) là một thuật ngữ quan trọng để miêu tả những loài động vật có nguồn gốc và tồn tại tự nhiên trong môi trường cụ thể. Các loài bản địa thường đã phát triển và thích nghi với điều kiện môi trường của nơi chúng sinh sống.

Từ này xuất hiện trong bài đọc Cambridge IELTS 17, Test 4, Reading Passage 1: Bats to the rescue. Việc hiểu về loài động vật bản địa là quan trọng trong sinh thái học để nắm bắt vai trò của chúng trong hệ sinh thái và quan hệ với các loài khác. Sự tương tác của các loài bản địa với môi trường xung quanh thường có ảnh hưởng đáng kể đến cả cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái.

Tính từ này thường hay đi cùng với danh từ “species” → Indigenous species (Noun): loài bản địa

Ví dụ:

  • Efforts are being made to protect the habitats of indigenous species to prevent their extinction.

(Các nỗ lực đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của các loài bản địa nhằm ngăn chặn sự tuyệt chủng của chúng.)

  • The koala is an indigenous species of Australia, known for its distinctive appearance and its diet mainly consisting of eucalyptus leaves.

(Chú gấu túi là một loài bản địa của Australia, nổi tiếng với diện mạo độc đáo và chế độ ăn chủ yếu là lá cây bạch đàn.)

  • The conservation efforts focus on protecting not only the iconic species but also the lesser-known indigenous creatures that play vital roles in local ecosystems.

(Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ không chỉ các loài nổi tiếng mà còn cả những sinh vật bản địa ít được biết đến, những loài này đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái địa phương.)

Nguồn gốc từ: Từ "indigenous" bắt nguồn từ danh từ tiếng Latin "indigena" (có nghĩa là "bản địa"), được tạo ra bằng cách kết hợp tiếng Latin cổ "indu" (có nghĩa là "trong" hoặc "bên trong") với động từ "gignere" (có nghĩa là "tạo ra" hoặc "sản sinh").

Bài tập

Bài tập 1: Nối từ với định nghĩa thích hợp

  1. Conserve

a. An organism that consumes both plants and animals as part of its diet.

  1. Nocturnal

b. Native to a specific region or environment, naturally occurring in that area.

  1. Omnivore

c. A class of animals characterised by giving birth to live young and nourishing them with milk.

  1. Mammal

d. The natural environment where a particular species or organism lives and thrives.

  1. Indigenous

e. Describing animals that are active during the night and rest during the day.

  1. Habitat

f. The complete disappearance of a species from the Earth.

  1. Extinction

g. To protect and manage natural resources to prevent depletion or harm.

Đáp án:

  1. g: Bảo vệ, bảo quản và quản lý tài nguyên thiên nhiên để ngăn chúng cạn kiệt hoặc gây hại

  2. e: Miêu tả những loài động vật hoạt động vào ban đêm và nghỉ ngơi vào ban ngày.

  3. a: Một sinh vật tiêu thụ cả thực phẩm từ thực vật và động vật như một phần của chế độ ăn.

  4. c: Loài động vật có đặc điểm là sinh con non sống và nuôi dưỡng chúng bằng sữa

  5. b: Bản địa của một khu vực hoặc môi trường cụ thể, tự nhiên tồn tại trong khu vực đó

  6. d: Môi trường tự nhiên nơi một số loài định cư và phát triển

  7. f: Sự biến mất hoàn toàn của một loài trên Trái Đất.

Bài tập 2: Điền các từ sau vào ô trống:

Extinction

Nocturnal

Indigenous

Mammal

Conserve

Habitat

Omnivore

Breeding

  1. The conservationists are working hard to …….. the natural resources and protect the environment.

  2. Bats are known for being …….. animals, as they are active during the night.

  3. Bears are considered …….. because they eat both plants and meat.

  4. Dolphins are intelligent …….. that inhabit the oceans and are known for their playful behavior.

  5. The native people have a deep connection with the …….. plants and animals of their region.

  6. The loss of …….. due to deforestation is a major threat to many wildlife species.

  7. Unfortunately, some species are on the brink of …….. due to habitat loss and poaching.

  8. The successful of the rare bird species in captivity is a significant achievement for conservation efforts.

Đáp án:

  1. Conserve

  2. Nocturnal

  3. Omnivore

  4. Mammal

  5. Indigenous

  6. Habitat

  7. Extinction

  8. Breeding

Tổng kết

Bài viết đã đưa ra một số từ đặc trưng về chủ đề Động vật học (Zoology) thường xuất hiện trong bài thi IELTS Reading. Tác giả mong rằng, dựa vào những từ cùng với ngữ cảnh cụ thể, người học sẽ hiểu được ý nghĩa của bài đọc liên quan đến chủ đề Zoology.

Tìm hiểu thêm: Speed Reading là gì? Cách ứng dụng trong IELTS Reading hiệu quả.

Để đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS, việc ôn luyện đúng và hiệu quả là vô cùng quan trọng. Tham khảo khóa học IELTS để đẩy nhanh quá trình học hiệu quả nhất.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833