Banner background

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dầu khí | Tổng hợp từ vựng vựng hữu ích

Bài viết giới thiệu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dầu khí kèm theo những thuật ngữ và một số mẫu câu giao tiếp phổ biến trong lĩnh vực này.
tu vung tieng anh chuyen nganh dau khi tong hop tu vung vung huu ich

Key takeaways

  • Từ vựng tiếng Anh cơ bản trong chuyên ngành dầu khí: Seismic survey/data, Geological mapping, Drilling, Infill drilling, Offshore drilling, …

  • Từ vựng về các thiết bị và công nghệ trong ngành dầu khí: Geophone, Oil and gas structures, Production platforms/tubing,…

  • Các thuật ngữ về an toàn và môi trường trong dầu khí: Safety Protocols, Emergency Response Plan, Personal Protective Equipment (PPE), Risk Assessment,…

Ngày nay, dầu khí là một trong những các ngành kinh tế mũi nhọn của mỗi quốc gia, có ảnh hưởng đến hầu hết các khía cạnh của cuộc sống. Trong quá trình hội nhập, kỹ năng tiếng Anh liên quan đến ngành dầu khí sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và hợp tác với các đối tác lớn trên thế giới.

Bài viết sau đây sẽ giới thiệu đến người học những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dầu khí kèm theo những thuật ngữ và một số mẫu câu giao tiếp phổ biến trong lĩnh vực này. Ngoài ra, tác giả còn cung cấp bài tập ứng dụng giúp người học ghi nhớ và luyện tập từ vựng dễ dàng hơn.

Giới thiệu về tiếng Anh chuyên ngành dầu khí

Giới thiệu về tiếng Anh chuyên ngành dầu khí

Ngành dầu khí là một trong các ngành kinh tế mũi nhọn với đóng góp to lớn vào sự phát triển của Việt Nam nói riêng, của khu vực và thế giới nói chung. 

Trong thời đại hội nhập kinh tế ngày càng sâu sắc, tiếng Anh là một công cụ vô cùng hữu ích nhằm mở rộng vốn hiểu biết và giao lưu, kết nối với các nền công nghiệp lớn của thế giới. Đặc biệt, với một lĩnh vực có tính chất đặc thù chuyên môn như ngành dầu khí, năng lực tiếng Anh càng thể hiện được vai trò quan trọng và hữu ích trong quá trình phát triển.

Sử dụng đúng từ vựng chuyên ngành giúp giao tiếp rõ ràng và chính xác với đồng nghiệp và đối tác quốc tế, nhiều công ty và chuyên gia đến từ các quốc gia khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong các cuộc họp, thảo luận kỹ thuật, và đàm phán hợp đồng, giúp tránh hiểu lầm và đảm bảo rằng các yêu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật được tuân thủ, mang lại lợi ích tối ưu.

Ngoài ra, phần lớn các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu, và báo cáo trong ngành dầu khí được viết bằng tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng tiếng Anh giúp tiếp cận được nguồn thông tin phong phú và cập nhật. Hơn nữa, nhiều công ty dầu khí lớn yêu cầu nhân viên có khả năng tiếng Anh tốt. Việc có kỹ năng ngoại ngữ tốt mở ra nhiều cơ hội thăng tiến và làm việc ở các vị trí cao hơn.

Tham khảo: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật hình sự

Các nhóm từ vựng tiếng Anh cơ bản trong chuyên ngành dầu khí

Từ vựng về quy trình thăm dò dầu khí

Từ vựng về quy trình thăm dò dầu khí

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Seismic survey/data

noun phrase

/ˈsaɪzmɪk ˈsɜːrveɪ/ˈdeɪtə/

khảo sát/dữ liệu về địa chấn

Geological mapping

noun phrase

/dʒiəˈlɒdʒɪkəl ˈmæpɪŋ/

lập bản đồ địa chất

Drilling

noun

/ˈdrɪlɪŋ/

khoan

Infill drilling

noun phrase

/ˈɪnfɪl ˈdrɪlɪŋ/

khoan lấp đầy

Offshore drilling

noun phrase

/ˈɔːfʃɔːr ˈdrɪlɪŋ/

khoan ngoài khơi

Onshore drilling

noun phrase

/ˈɒnʃɔːr ˈdrɪlɪŋ/

khoan trên đất liền

Directional drilling

noun phrase

/dɪˈrɛkʃənəl ˈdrɪlɪŋ/

khoan định hướng

Well logging

noun phrase

/wɛl ˈlɒɡɪŋ/

đo giếng khoan

Core sample

noun phrase

/kɔːr ˈsæmpl/

mẫu lõi

Fracturing

noun

/ˈfræktʃərɪŋ/

nứt vỡ

Hydraulic fracturing

noun phrase

/haɪˈdrɒlɪk ˈfræktʃərɪŋ/

nứt vỡ thủy lực

Wildcat well

noun phrase

/ˈwaɪldkæt wɛl/

giếng khoan thăm dò

Exploration well

noun phrase

/ˌɛkspləˈreɪʃən wɛl/

giếng thăm dò

Geochemistry

noun

/ˌdʒiːəʊˈkɛmɪstri/

hóa học địa chất

Petrophysics

noun

/ˌpɛtrəˈfɪzɪks/

vật lý học về đá

Stratigraphy

noun

/strəˈtɪɡrəfi/

địa tầng học

Geomechanics

noun

/ˌdʒiːəʊmɪˈkænɪks/

cơ học địa chất

geological and geophysical research and survey

noun phrase

/dʒiːəˈlɒdʒɪkəl ənd dʒiːəˈfɪzɪkəl rɪˈsɜːrtʃ ənd ˈsɜːrveɪ/

Nghiên cứu, khảo sát địa chất, địa vật lý

Petroleum geology

noun phrase

/pəˈtroʊliəm dʒiˈɑːlədʒi/

địa chất dầu khí

Từ vựng về quy trình khai thác dầu khí

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Perforation

noun

/ˌpɜːrfəˈreɪʃən/

đục lỗ

Marginal oil and gas field

noun phrase

/ˈmɑːrdʒɪnəl ɔɪl ənd ɡæs fiːld/

Mỏ dầu khí cận biên

Blowout

noun

/ˈbloʊˌaʊt/

phun trào

Offshore platform

noun phrase

/ˈɔːfʃɔːr ˈplætfɔːrm/

giàn khoan ngoài khơi

Crude oil

noun phrase

/kruːd ɔɪl/

dầu thô

Associated gas

noun phrase

/əˈsoʊʃieɪtɪd ɡæs/

khí đồng hành

Centrifugal pump

noun phrase

/sɛnˈtrɪfjʊɡəl pʌmp/

bơm ly tâm

Condensate

noun

/ˈkɒndənseɪt/

khí ngưng tụ

Conventional crude

noun phrase

/kənˈvɛnʃənəl kruːd/

dầu thô thông thường

Cushion gas

noun phrase

/ˈkʊʃən ɡæs/

khí đệm

Density

noun

/ˈdɛnsɪti/

mật độ

Liquified natural gas (LNG)

noun phrase

/ˈlɪkwɪfaɪd ˈnætʃərəl ɡæs/

khí tự nhiên hóa lỏng

Liquefied petroleum gas (LPG)

noun phrase

/ˈlɪkwɪfaɪd pəˈtroʊliəm ɡæs/

khí dầu mỏ hóa lỏng

Natural gas liquids (NGL)

noun phrase

/ˈnætʃərəl ɡæs ˈlɪkwɪdz/

chất lỏng khí tự nhiên

Từ vựng về quy trình lọc dầu khí

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Assay

verb

/əˈseɪ/

phân tích, xét nghiệm, thử nghiệm

Distillation

noun

/ˌdɪstɪˈleɪʃən/

chưng cất

Refinery

noun

/rɪˈfaɪnəri/

nhà máy lọc dầu

Petrochemicals

noun

/ˌpɛtrəʊˈkɛmɪkəlz/

hóa dầu

Reform

verb

/rɪˈfɔːrm/

tái tạo

Feedstock

noun

/ˈfiːdstɒk/

nguyên liệu đầu vào

Fractionation

noun

/ˌfrækʃəˈneɪʃən/

phân đoạn

Isomerization

noun

/aɪˌsɒmərɪˈzeɪʃən/

đồng phân hóa

Desulfurization

noun

/diːˌsʌlfəraɪˈzeɪʃən/

khử lưu huỳnh

Hydrotreating

noun

/ˈhaɪdrəʊˌtriːtɪŋ/

xử lý hydro

Vacuum distillation

noun phrase

/ˈvækjuːm ˌdɪstɪˈleɪʃən/

chưng cất chân không

Residue

noun

/ˈrɛzɪdjuː/

cặn

Đọc thêm: Tiếng Anh chuyên ngành công an: Tổng hợp từ vựng & mẫu câu thông dụng

Từ vựng về các thiết bị và công nghệ trong ngành dầu khí

Từ vựng về các thiết bị và công nghệ trong ngành dầu khí

Từ vựng về các loại thiết bị thăm dò và khai thác

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Geophone

noun

/ˈdʒiːəˌfoʊn/

máy đo địa chấn

Oil and gas structures

noun phrase

/ɔɪl ənd ɡæs ˈstrʌktʃərz/

Công trình dầu khí

Production platforms/tubing

noun phrase

/prəˈdʌkʃən ˈplætfɔːrmz/ˈtubɪŋ/

Giàn/ống khai thác

Auxiliary platforms

noun phrase

/ɔːɡˈzɪljəri ˈplætfɔːrmz/

Giàn phụ trợ

Pipeline systems

noun phrase

/ˈpaɪplaɪn ˈsɪstəmz/

Hệ thống đường ống

Gathering lines

noun phrase

/ˈɡæðərɪŋ laɪnz/

đường ống thu gom

Rig / Drilling platforms

noun phrase

/rɪɡ/drɪlɪŋ ˈplætfɔːrmz/

giàn khoan

Reservoir

noun

/ˈrɛzərvwɑːr/

hồ chứa

Derrick

noun

/ˈdɛrɪk/

tháp khoan

Drill bit

noun phrase

/drɪl bɪt/

mũi khoan

Blowout preventer

noun phrase

/ˈbloʊˌaʊt prɪˈvɛntər/

thiết bị chống phun trào

Hoisting system

noun phrase

/ˈhɔɪstɪŋ ˈsɪstəm/

hệ thống nâng

Wellhead

noun

/ˈwɛlˌhɛd/

đầu giếng

Logging tool

noun phrase

/ˈlɔɡɪŋ tul/

dụng cụ đo địa vật lý

Choke manifold

noun phrase

/tʃoʊk ˈmænɪˌfoʊld/

hệ thống van điều áp

Separator

noun

/ˈsɛpəˌreɪtər/

thiết bị tách

Desander

noun

/diˈsændər/

thiết bị tách cát

Degasser

noun

/diˈɡæsər/

thiết bị khử khí

Flowline

noun

/ˈfloʊˌlaɪn/

đường ống dẫn

Subsea manifold

noun phrase

/ˈsʌbˌsi ˈmænɪˌfoʊld/

hệ thống phân phối dưới biển

Từ vựng về công nghệ và hệ thống quản lý

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

SCADA system (Supervisory Control And Data Acquisition)

noun phrase

/ˈskædə ˈsɪstəm/

hệ thống điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu

Enhanced oil recovery

noun phrase

/ɪnˈhænst ɔɪl rɪˈkʌvəri/

thu hồi dầu tăng cường

Reservoir management

noun phrase

/ˈrɛzərˌvwɑr ˈmænɪdʒmənt/

quản lý hồ chứa

Artificial lift

noun phrase

/ˌɑrtɪˈfɪʃəl lɪft/

nâng nhân tạo

Flow assurance

noun phrase

/floʊ əˈʃʊrəns/

đảm bảo dòng chảy

Pipeline integrity

noun phrase

/ˈpaɪplaɪn ɪnˈtɛɡrɪti/

tính toàn vẹn của đường ống

Digital oilfield

noun phrase

/ˈdɪdʒɪtəl ˈɔɪlˌfild/

mỏ dầu kỹ thuật số

Seismic imaging

noun phrase

/ˈsaɪzmɪk ˈɪmɪdʒɪŋ/

hình ảnh địa chấn

Reservoir engineering

noun phrase

/ˈrɛzərˌvwɑr ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/

kỹ thuật hồ chứa

Subsea production system

noun phrase

/ˈsʌbsi prəˈdʌkʃən ˈsɪstəm/

hệ thống sản xuất dưới biển

Các thuật ngữ về an toàn và môi trường trong dầu khí

Các thuật ngữ về an toàn và môi trường trong dầu khí

Thuật ngữ về an toàn lao động và quy trình bảo vệ

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Safety Protocols

noun phrase

/ˈseɪfti ˈproʊtəkɔlz/

quy trình an toàn

Emergency Response Plan

noun phrase

/ɪˈmɜːrdʒənsi rɪˈspɑːns plæn/

kế hoạch ứng phó khẩn cấp

Personal Protective Equipment (PPE)

noun phrase

/ˈpɜːrsənl prəˈtɛktɪv ɪˈkwɪpmənt/

thiết bị bảo hộ cá nhân

Risk Assessment

noun phrase

/rɪsk əˈsɛsmənt/

đánh giá rủi ro

Hazard Identification

noun phrase

/ˈhæzərd aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən/

nhận diện mối nguy

Incident Investigation

noun phrase

/ˈɪnsɪdənt ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/

điều tra sự cố

Safety Inspections

noun phrase

/ˈseɪfti ɪnˈspɛkʃənz/

kiểm tra an toàn

Chemical Safety

noun phrase

/ˈkɛmɪkəl ˈseɪfti/

an toàn hóa chất

Behavior-Based Safety (BBS)

noun phrase

/bɪˈheɪvjər beɪst ˈseɪfti/

an toàn dựa trên hành vi

Process Safety Management (PSM)

noun phrase

/ˈprɑːsɛs ˈseɪfti ˈmænɪdʒmənt/

quản lý an toàn quy trình

Safety Barriers/Signage

noun phrase

/ˈseɪfti ˈsaɪnɪdʒ/

rào chắn/biển báo an toàn

Safety Performance Indicators (SPIs)

noun phrase

/ˈseɪfti pərˈfɔːrməns ˈɪndɪˌkeɪtərz/

chỉ số hiệu suất an toàn

Safety Management System (SMS)

noun phrase

/ˈseɪfti ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/

hệ thống quản lý an toàn

Thuật ngữ về các biện pháp bảo vệ môi trường

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Spill containment

noun phrase

/spɪl kənˈteɪnmənt/

kiểm soát tràn dầu

Spill Response

noun phrase

/spɪl rɪˈspɑːns/

ứng phó tràn dầu

Environmental impact assessment

noun phrase

/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmpækt əˈsɛsmənt/

đánh giá tác động môi trường

Emissions control

noun phrase

/ɪˈmɪʃənz kənˈtroʊl/

kiểm soát khí thải

Waste management

noun phrase

/weɪst ˈmænɪdʒmənt/

quản lý chất thải

Bioremediation

noun phrase

/ˌbaɪoʊrɪˌmiːdiˈeɪʃən/

xử lý sinh học

Ecosystem restoration

noun phrase

/ˈiːkoʊˌsɪstəm ˌrɛstəˈreɪʃən/

phục hồi hệ sinh thái

Soil remediation

noun phrase

/sɔɪl rɪˌmiːdiˈeɪʃən/

xử lý đất

Environmental policy

noun phrase

/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈpɑːləsi/

chính sách môi trường

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong câu và tình huống thực tế

A: Have you ever wondered how they find and extract oil and gas?

B: Yeah, I’ve always been curious about that. How do they even know where to look?

A: It all starts with geological and geophysical research and surveys. Scientists study the Earth’s physical properties to locate potential oil and gas reserves.

B: Do they use seismic surveys for that?

A: Yes. They use sound waves to create images of the subsurface, helping geologists identify promising areas.

B: What happens if they find a marginal oil and gas field?

A: Marginal fields might not be economically viable to develop under current conditions. However, with advancements in technology and changes in market conditions, they can become profitable.

B: How do they transport the extracted oil and gas?

A: They use pipeline systems to transport the oil and gas from the extraction site to refineries and other processing facilities.

B: What about safety measures? I’ve heard about oil spills and blowouts.

A: Safety is crucial. They use spill containment systems to manage any accidental spills and blowout preventers during drilling.

B: And what happens at the refinery?

A: Crude oil is processed into various products like gasoline, diesel, and jet fuel. It’s a complex process that involves multiple stages of refining.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong câu và tình huống thực tế

Dịch nghĩa

A: Bạn đã bao giờ tự hỏi họ tìm và khai thác dầu và khí đốt như thế nào chưa?

B: Ừ, tôi luôn tò mò. Làm sao họ biết được nơi nào để tìm kiếm?

A: Tất cả bắt đầu với nghiên cứu và khảo sát địa chất và địa vật lý. Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính vật lý của Trái Đất để xác định các mỏ dầu và khí đốt tiềm năng.

B: Họ có sử dụng khảo sát địa chấn cho việc đó không?

A: Có. Họ sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh của lớp dưới bề mặt, giúp các nhà địa chất xác định khu vực tiềm năng.

B: Điều gì xảy ra nếu họ tìm thấy một mỏ dầu và khí đốt cận biên?

A: Các mỏ cận biên có thể không khả thi về mặt kinh tế để phát triển trong điều kiện hiện tại. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của công nghệ và thay đổi trong điều kiện thị trường, chúng có thể tạo ra lợi nhuận.

B: Họ vận chuyển dầu và khí đốt đã khai thác như thế nào?

A: Họ sử dụng hệ thống đường ống để vận chuyển dầu và khí đốt từ nơi khai thác đến các nhà máy lọc dầu và các cơ sở chế biến khác.

B: Còn các biện pháp an toàn thì sao? Tôi đã nghe nói về các vụ tràn dầu và phun trào.

A: An toàn là rất quan trọng. Họ sử dụng hệ thống ngăn chặn tràn dầu để quản lý sự cố tràn dầu và các thiết bị ngăn chặn phun trào trong quá trình khoan.

B: Và điều gì xảy ra tại nhà máy lọc dầu?

A: Dầu thô được chế biến thành các sản phẩm khác nhau như xăng, dầu diesel và nhiên liệu máy bay. Đó là một quá trình phức tạp bao gồm nhiều giai đoạn lọc dầu.

Đọc thêm: Từ vựng chuyên ngành IT - Chủ đề Cybersecurity (An ninh mạng)

Bài tập ứng dụng

Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. A ___ converts crude oil into various petrochemical products.

  2. A blowout ___ can stop uncontrolled releases of oil and gas.

  3. Pipeline ___ must be regularly inspected to prevent leaks.

  4. A ___ survey can reveal the presence of hydrocarbons in deep geological formations.

  5. The global demand for liquified ___ gas (LNG) has been steadily increasing due to its cleaner-burning properties.

  6. Liquefied ___ gas (LPG) is commonly used as a fuel for heating, cooking, and in vehicles.

  7. Natural gas ___ (NGL) include ethane, propane, butane, and natural gasoline.

  8. Workers in the petroleum industry must always wear personal ___ equipment to minimize the risk of injury.

  9. ___-based safety focuses on identifying and reinforcing safe behaviors among workers.

  10. Effective process ___ management involves thorough risk assessments and regular safety audits.

Đáp án

  1. A refinery converts crude oil into various petrochemical products. (Nhà máy lọc dầu biến dầu thô thành các sản phẩm hóa dầu khác nhau)

  2. A blowout preventer can stop uncontrolled releases of oil and gas. (Thiết bị ngăn phun trào có thể ngăn chặn việc giải phóng dầu và khí đốt mất kiểm soát)

  3. Pipeline systems must be regularly inspected to prevent leaks. (Hệ thống đường ống phải được kiểm tra thường xuyên để tránh rò rỉ.)

  4. A seismic survey can reveal the presence of hydrocarbons in deep geological formations. (Khảo sát địa chấn có thể cho thấy sự hiện diện của hydrocarbon trong các thành tạo địa chất sâu.)

  5. The global demand for liquified natural gas (LNG) has been steadily increasing due to its cleaner-burning properties. (Nhu cầu toàn cầu về khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đã tăng đều do tính chất đốt sạch hơn.)

  6. Liquefied petroleum gas (LPG) is commonly used as a fuel for heating, cooking, and in vehicles. (Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) thường được sử dụng làm nhiên liệu sưởi ấm, nấu ăn và trong các phương tiện.)

  7. Natural gas liquids (NGL) include ethane, propane, butane, and natural gasoline. (Chất lỏng khí tự nhiên (NGL) bao gồm ethane, propane, butane và xăng tự nhiên.)

  8. Workers in the petroleum industry must always wear personal protective equipment to minimize the risk of injury. (Công nhân trong ngành dầu khí phải luôn đeo thiết bị bảo hộ cá nhân để giảm thiểu nguy cơ chấn thương.)

  9. Behavior-based safety focuses on identifying and reinforcing safe behaviors among workers. (An toàn dựa trên hành vi tập trung vào việc xác định và củng cố các hành vi an toàn trong công nhân.)

  10. Effective process safety management involves thorough risk assessments and regular safety audits. (Quản lý an toàn quy trình hiệu quả bao gồm đánh giá rủi ro kỹ lưỡng và kiểm toán an toàn thường xuyên.

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dầu khí kèm theo những thuật ngữ bổ ích và một số mẫu câu giao tiếp trong lĩnh vực này. Trong quá trình học tập, người học có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp, được giảng dạy bởi các giảng viên có chuyên môn cao tại ZIM để cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh, mở rộng thêm các cơ hội trong công việc, học tập và trong cuộc sống.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...