Tổng hợp tất cả từ vựng tiếng Anh về đồ uống đầy đủ nhất

Từ vựng tiếng Anh về đồ uống thường xuất hiện rất nhiều và thường xuyên trong đời sống hàng ngày hay khi giao tiếp bằng Tiếng Anh. Do đó việc nắm được các thông tin hữu ích và cách sử dụng loại từ vựng này hiệu quả sẽ hỗ trợ người học rất nhiều trong quá trình sử dụng tiếng Anh.
Bùi Minh Trâm
15/11/2022
tong hop tat ca tu vung tieng anh ve do uong day du nhat

Bài viết sẽ giới thiệu và phân tích ý nghĩa, cách sử dụng các từ vựng về đồ uống trong tiếng Anh. Bài viết còn bao gồm một số cụm từ, mẫu câu sử dụng từ vựng về đồ uống trong Tiếng Anh và bài tập áp dụng.

Key Takeaways

Từ vựng về đồ uống cơ bản trong Tiếng Anh:

  • Từ vựng tiếng Anh về đồ uống có cồn: Ale, Aperitif, Beer, Brandy, Champagne, …

  • Từ vựng tiếng Anh về cà phê: Americano, Cappuccino, Coffee, Decaf coffee, Egg coffee, …

  • Từ vựng tiếng Anh về trà: Black tea, Bubble milk tea, Fruit tea, Green tea, Herbal tea, …

  • Từ vựng tiếng Anh về các đồ uống khác: Cola, Hot chocolate, Juice, Lemonade, Milk, …

Mẫu câu sử dụng từ vựng về đồ uống trong Tiếng Anh:

  • Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho khách hàng: Can I get a large Vodka for here?, Can I have this tea with no sugar?, Can you help me, please?, …

  • Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho nhân viên: Are you being served?, Are you ready to order?, Can I take your order?, …

  • Mẫu hội thoại về đồ uống

Từ vựng về đồ uống trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về đồ uống có cồn

Từ vựng

Phát âm

Dịch nghĩa

Ale

Audio icon/eɪl/

bia tươi

Aperitif

Audio icon/əˈpɛrɪtɪf/

rượu khai vị

Beer

Audio icon/bɪə/

bia

Brandy

Audio icon/ˈbrændi/

rượu bren-đi

Champagne

Audio icon/ʃæmˈpeɪn/

sâm-panh

Cider

Audio icon/ˈsaɪdə/

rượu táo

Cocktail

Audio icon/ˈkɒkteɪl/

cốc tai

Gin

Audio icon/ʤɪn/

rượu gin

Lager

Audio icon/ˈlɑːgə/

bia vàng

Lime cordial

Audio iconlaɪm /ˈkɔːdiəl/

rượu chanh

Liqueur

Audio icon/lɪˈkjʊə/

rượu mùi

Martini

Audio icon/mɑːˈtiːni/

rượu mác-ti-ni

Red wine

Audio icon/rɛd waɪn/

rượu vang đỏ

Rosé

Audio icon/rəʊz/

rượu nho hồng

Rum

Audio icon/rʌm/

rượu rum

Shandy

Audio icon/ˈʃændi/

bia pha nước chanh

Sparkling wine

Audio icon/ˈspɑːklɪŋ waɪn/

rượu có ga

Vodka

Audio icon/ˈvɒdkə/

rượu vodka

Whisky

Audio icon/ˈwɪski/

rượu whisky

White wine

Audio icon/waɪt waɪn/

rượu vang trắng

Wine

Audio icon/waɪn/

rượu vang

Từ vựng tiếng Anh về cà phê

Từ vựng

Phát âm

Dịch nghĩa

Americano

Audio icon/əˌmerɪˈkɑːnəʊ/

cà phê đen pha nước

Cappuccino

Audio icon/ˌkæpʊˈʧiːnəʊ/

cà phê sữa bọt

Coffee

Audio icon/ˈkɒfi/

cà phê

Decaf coffee

Audio icon/ˈdiːkæf ˈkɒfi/

cà phê lọc caffein

Egg coffee

Audio icon/ɛg ˈkɒfi/

cà phê trứng

Espresso

Audio icon/ɛˈsprɛsəʊ/

cà phê đen nguyên chất

Latte

Audio icon/ˈlɑːteɪ/

cà phê sữa

Macchiato

Audio icon/ˌmækiˈɑːtəʊ/

cà phê bọt sữa

Mocha

Audio icon/ˈmɒkə/

cà phê sữa rắc bột ca-cao

Phin coffee

Audio icon/fɪn ˈkɒfi/

cà phê phin

Weasel coffee

Audio icon/ˈwiːzl ˈkɒfi/

cà phê chồn

Từ vựng tiếng Anh về trà

Từ vựng

Phát âm

Dịch nghĩa

Black tea

Audio icon/blæk tiː/

trà đen

Bubble milk tea

Audio icon/ˈbʌbl mɪlk tiː/

trà sữa trân châu

Fruit tea

Audio icon/fruːt tiː/

trà hoa quả

Green tea

Audio icon/griːn tiː/

trà xanh

Herbal tea

Audio icon/ˈhɜːbəl tiː/

trà thảo mộc

Iced tea

Audio icon/aɪst tiː/

trà đá

Tea

Audio icon/tiː/

trà

Từ vựng tiếng Anh về các đồ uống khác

Từ vựng

Phát âm

Dịch nghĩa

Coke

Audio icon/kəʊk/

nước ngọt

Hot chocolate

Audio icon/hɒt ˈʧɒkəlɪt/

cacao nóng

Juice

Audio icon/ʤuːs/

nước quả

Lemonade

Audio icon/ˌlɛməˈneɪd/

nước chanh

Milk

Audio icon/mɪlk/

sữa

Milkshake

Audio icon/ˈmɪlkʃeɪk/

sữa lắc

Mineral water

Audio icon/ˈmɪnərəl ˈwɔːtə/

nước khoáng

Smoothie

Audio icon/ˈsmuːði/

sinh tố

Soda

Audio icon/ˈsəʊdə/

nước ngọt có gas

Splash

Audio icon/splæʃ/

nước ép

Water

Audio icon/ˈwɔːtə/

nước

Mẫu câu sử dụng từ vựng về đồ uống trong Tiếng Anh

Mẫu câu sử dụng từ vựng về đồ uống trong Tiếng Anh

Nếu chỉ ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh thông dụng về đồ uống, mà không luyện tập và học thêm các mẫu câu liên quan đến các đồ uống thì người học sẽ không nhớ lâu được. Vì vậy, để ghi nhớ lâu hơn, người học nên học thêm các mẫu câu giao tiếp, ví dụ và đoạn hội thoại để có ngữ cảnh cụ thể và dễ dàng ghi nhớ lâu hơn.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho khách hàng

  • Can I get a large Vodka for here?Audio icon (Tôi có thể gọi một cốc Vodka lớn ở đây được không?)

  • Can I have this tea with no sugar?Audio icon (Cho tôi một phần trà này không đường.)

  • Can you help me, please?Audio icon (Bạn có thể vui lòng giúp tôi không?)

  • Could I have a medium lemonade to go?Audio icon (Tôi muốn gọi một cốc nước chanh cỡ vừa mang đi.)

  • Could I have another glass of champagne, please?Audio icon (Cho tôi thêm một ly rượu sâm-panh.)

  • Does this cocktail have any alcohol in it?Audio icon (Ly cốc-tai này có chứa cồn không?)

  • Excuse me, I’d like to order a drink!Audio icon (Tôi muốn gọi đồ uống.)

  • Hi, do you have any low-calorie drinks?Audio icon (Xin chào, ở đây có bán loại đồ uống nào ít calo không?)

  • I would like a cup of coffee, please.Audio icon (Cho tôi một cốc cà phê.)

  • I will have a cup of juice.Audio icon (Tôi muốn một cốc nước ép.)

  • I will take a small chot chocolate, please.Audio icon (Cho tôi một cốc sô-cô-la nóng.)

  • I want to order a drink first.Audio icon (Tôi muốn gọi đồ uống trước.)

  • Same again, please.Audio icon (Cho tôi một cốc giống vậy.)

  • We would like to order 1 latte and 1 orange smoothie.Audio icon (Chúng tôi muốn gọi một cà phê sữa và một sinh tố cam.)

  • What do you recommend for me?Audio icon (Bạn có đề xuất món nào cho tôi không?)

  • What is weasel coffee exactly?Audio icon (Weasel coffee chính xác là đồ uống gì vậy?)

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho nhân viên

  • Are you being served?Audio icon (Quý khách đã được phục vụ chưa ạ?)

  • Are you ready to order?Audio icon (Quý khách có muốn gọi món chưa?)

  • Can I take your order?Audio icon (Quý khách muốn gọi món gì?)

  • Excuse me, can I help you?Audio icon (Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?)

  • I’m sorry, I don’t think we have any more smoothie left. I’ll check with the kitchen.Audio icon (Tôi xin lỗi nhưng tôi không nghĩ là chúng tôi còn sinh tố. Tôi sẽ hỏi lại nhà bếp.)

  • I’m sorry, but the Macchiato is finished.Audio icon (Xin lỗi quý khách nhưng nhưng cà phê bọt sữa hiện đang hết.)

  • Is this delicious?Audio icon (Quý khách có thấy đồ uống này ngon miệng không ạ?)

  • Large or small?Audio icon (Quý khách lấy cỡ to hay nhỏ ạ?)

  • Please wait in two minutes.Audio icon (Quý khách hãy đợi 2 phút.)

  • Thanks for coming. Hope to see you again!Audio icon (Cảm ơn quý khách vì đã chọn lựa chúng tôi. Mong được gặp lại quý khách lần nữa!)

  • What are you having?Audio icon (Quý khách sẽ sử dụng món gì ạ?)

  • What can I get you?Audio icon (Quý khách muốn sử dụng món gì ạ?)

  • What would you like to drink?Audio icon (Quý khách muốn uống gì ạ?)

  • Would you like a cake with that?Audio icon (Quý khách có muốn gọi thêm một phần bánh với đồ uống đó không?)

  • Would you like iced with that?Audio icon (Quý khách có muốn thêm đá không?)

  • Your order is ready in 3 minutes.Audio icon (Món của quý khách sẽ sẵn sàng trong 3 phút.)

    Mẫu hội thoại về đồ uống

A: Hello, madam. Are you ready to order?Audio icon (Xin chào, quý khách có muốn gọi món chưa?)

B: What do you recommend for me?Audio icon (Bạn có đề xuất món nào cho tôi không?)

A: Would you like alcoholic drink, coffee or tea?Audio icon (Quý khách muốn dùng đồ uống có cồn, cà phê hay trà?)

B: I would like a glass of hot chocolate.Audio icon (Tôi muốn gọi một ly sô-cô-la nóng.)

A: You could try weasel coffee. Our pub is famous for that.Audio icon (Quý khách có thể thử cà phê chồn. Quán chúng tôi nổi tiếng vì loại đó.)

B: Okay. I’ll try it.Audio icon (Được thôi. Tôi sẽ thử nó.)

A: Please wait in five minutes. Would you like a cake with that?Audio icon (Quý khách hãy đợi trong 5 phút. Quý khách có muốn gọi thêm một phần bánh với đồ uống đó không?)

B: Yes, please.Audio icon (Tôi sẽ dùng bánh.)

Bài tập từ vựng về đồ uống

Nối từ vựng về đồ uống và hình tương ứng

Bài tập từ vựng về đồ uống

Đáp án:

  1. coffee

  2. juice

  3. lemonade

  4. cocktail

  5. water

  6. milk

  7. tea

Bài viết liên quan:

Bài viết đã cung cấp các thông tin về ý nghĩa và cách sử dụng các từ vựng tiếng Anh về đồ uống. Bên cạnh đó, người học cũng có thêm một số cụm từ, các mẫu câu cũng như đoạn hội thoại sử dụng từ vựng về đồ uống trong Tiếng Anh. Chủ đề từ vựng này cũng là một trong những chủ đề phổ biển trong tiếng Anh. Vì vậy, việc sử dụng linh hoạt và thành thạo các từ vựng về đồ uống sẽ mang lại rất nhiều lợi ích cho người học và tăng hiệu quả sử dụng ngôn ngữ này trong đời sống.

Trích dẫn

“Cambridge Dictionary: Từ Điển Tiếng Anh, Bản Dịch & Từ Điển Từ Đồng Nghĩa.” Cambridge Dictionary | Từ Điển Tiếng Anh, Bản Dịch & Từ Điển Từ Đồng Nghĩa, https://dictionary.cambridge.org/vi/.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833