Từ vựng về đồ ăn thông dụng trong Tiếng Anh

Giới thiệu các từ vựng về đồ ăn thường gặp trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng trong những tình huống giao tiếp khác nhau.
Nguyễn Thị Thanh Đông
09/09/2022
tu vung ve do an thong dung trong tieng anh

Từ vựng về đồ ăn là một trong những chủ đề thường gặp trong tiếng Anh giao tiếp. Tuy nhiên, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn khi giải quyết các đề bài thuộc chủ đề này, hoặc các trường hợp giao tiếp có liên quan tới ẩm thực. Do đó, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu các từ vựng, mẫu câu cho chủ đề trên, cùng các cách học từ vựng hiệu quả.

Từ vựng chủ đề đồ ăn

Đồ ăn nhanh

  • Audio iconfast food / Audio iconjunk food /dʒʌŋk/ (n): đồ ăn nhanh

  • Audio iconprocessed food /ˈprəʊsest/ (n): đồ ăn chế biến sẵn

  • Audio iconhamburger /ˈhæmbɜːɡə(r)/ (n): bánh hăm-bơ-gơ, bánh mỳ kẹp thịt

  • Audio iconhotdog /ˈhɒt dɒɡ/ (n): bánh mỳ kẹp xúc xích

  • Audio iconsandwich /ˈsænwɪtʃ/ (n): bánh mỳ kẹp

  • Audio iconchicken nuggets /ˈnʌɡɪts/ (n): gà viên

  • Audio iconFrench fries /fraɪz/ (n): khoai tây chiên kiểu Pháp

  • Audio iconpotato wedges /wedʒiz/ (n): khoai tây chiên theo miếng

  • Audio iconinstant noodles /ˈɪnstənt ˈnuːdlz/ (n): mỳ ăn liền

  • Audio iconmustard /ˈmʌstərd/ (n): mù tạt

  • Audio iconketchup /ˈketʃəp/ (n): sốt cà chua, tương cà

  • Audio iconchilli sauce /ˈtʃɪli sɔːs/ (n): sốt cay

  • Audio iconcoke /kəʊk/ (n): nước có ga.

  • Audio iconsoda /ˈsəʊdə/ (n): sô-đa

Xem thêm:

Đồ phục vụ theo món

  • Audio iconappetizer /ˈæpɪtaɪzə(r)/ (n): món khai vị

  • Audio iconmain course /kɔːs/ (n): món chính

  • Audio icondessert /dɪˈzɜːt/ (n): món tráng miệng

  • Audio iconsoup /suːp/ (n): súp, canh

  • Audio iconsteamed / Audio iconfried rice (n): cơm trắng / cơm chiên

  • Audio iconbeef /biːf/ (n): thịt bò

  • Audio iconchicken /ˈtʃɪkɪn/ (n): thịt gà

  • Audio iconpork /pɔːk/ (n): thịt lợn

  • Audio iconlamb /læm/ (n): thịt cừu

  • Audio iconfried /fraɪd/ (adj.): chiên

  • Audio iconsteamed /stiːmd/ (adj.): hấp, luộc

  • Audio iconstirred /stɜː(r)d/ (adj.): xào

  • Audio icongrilled /ɡrɪld/ (adj.): nướng

  • Audio iconstewed /stjuːd/ (adj.): hầm, ninh

  • Audio iconroasted /rəʊstid/ (adj.): quay

    image-alt

Đồ ăn đặc trưng của các nước

Việt Nam

  • Audio iconSpring rolls /rəʊlz/ (n): nem cuốn, chả nem

  • Audio iconfish sauce /sɔːs/ (n): nước mắm

  • Audio iconrice noodles /ˈnuːdlz/ (n): bún, bánh đa

  • Audio iconpickles /ˈpɪklz/ (n): dưa muối, đồ muối

Trung Quốc

  • Audio iconhotpot /ˈhɒtpɒt/ (n): lẩu

  • Audio icondumplings /ˈdʌmplɪŋ/ / dimsums (n): há cảo, xíu mại,…

  • Audio iconYangchow fried rice (n); cơm chiên Dương Châu

  • Audio icontofu /ˈtəʊfuː/ (n): đậu phụ

Hàn Quốc

  • Audio iconkimbab / Audio icongimbab (n): cơm cuộn Hàn Quốc

  • Audio iconbibimbab (n): cơm trộn Hàn Quốc

  • Audio iconseaweed soup /ˈsiːwiːd/ (n): canh rong biển

  • Audio iconkimchi /ˈkɪmtʃi/ (n): dưa cải muối kiểu Hàn Quốc, kim-chi

Nhật Bản

  • Audio iconsushi /ˈsuːʃi/ (n): cơm cuộn Nhật Bản

  • Audio iconsashimi /sæˈʃiːmi/ (n): đồ sống kiểu Nhật

  • Audio iconbento /ˈbentəʊ/ (n): cơm kiểu Nhật

Pháp

  • Audio iconwine /ˈbentəʊ/ (n): rượu vang

  • Audio iconcroissants /kwɑːˈsɑːnt/ (n): bánh sừng bò

  • Audio iconmacaron /ˌmæk.ərˈɒn/ (n): Bánh macaron

  • Audio iconfoie gras /ˌfwɑː ˈɡrɑː/ (n): gan ngỗng

Ý

  • Audio iconpizza /ˈpiːtsə/ (n): bánh pizza

  • Audio iconcheese /tʃiːz/ (n): phô mai

  • Audio iconspaghetti /spəˈɡeti/ (n): mỳ Ý

Đồ tráng miệng/Đồ ngọt

  • Audio icondessert /dɪˈzɜːt/ (n): đồ tráng miệng

  • Audio icondonut /ˈdəʊnʌt/ (n): bánh vòng

  • Audio iconcupcake /ˈkʌpkeɪk/ (n): bánh kem

  • Audio iconice cream /ˈaɪs kriːm/ (n): kem

  • Audio iconcone /kəʊn/ (n): ốc quế

  • Audio iconsorbet /ˈsɔːbeɪ/ (n): kem hoa quả

  • Audio iconlollipop /ˈlɒlipɒp/ (n): kẹo que, kẹo mút

  • Audio iconbiscuit /ˈbɪskɪt/ (n): bánh quy

  • Audio iconcrepe /kreɪp/ (n): bánh kếp

  • Audio iconcookie /ˈkʊki/ (n): bánh quy tròn

  • Audio iconpopcorn /ˈpɒp.kɔːn/ (n) : bắp rang bơ

Các cách học từ vựng chủ đề đồ ăn

image-alt

Học từ vựng qua gameshow, phim ảnh, sách truyện

Người học tiếng Anh có thể học thêm từ vựng về chủ đề đồ ăn thông qua các gameshow giải trí, phim ảnh về ẩm thực, như Master Chef (chương trình truyền hình thực tế), phim điện ảnh The Chef (2012), Ratatouille (2007),… Ở những nội dung này, các nhân vật sẽ liên tục sử dụng các từ vựng, cấu trúc về ẩm thực và nấu nướng trong qua trình giao tiếp, như tên các món ăn, công thức nấu nướng, hoặc cảm nhận về mùi vị, giúp thí sinh gia tăng vốn từ về đồ ăn và tăng khả năng giao tiếp với chủ đề ẩm thực.

Học từ vựng theo từng chủ đề nhỏ

Ngoài ra, người học còn có thể mở rộng vốn từ vựng về các món ăn thông qua việc học từ theo từng chủ đề nhỏ, như “Các món ăn mặn”, “Các món ăn Việt Nam”, “Đồ ăn nhanh”, “Các món ăn trong nhà hàng”, “Đồ ngọt”, “Rau củ quả”,… Cách học từ theo từng chủ đề này sẽ giúp người học ghi nhớ nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời sử dụng được tối đa các từ mới trong cùng một trường từ vựng ở nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.

Học các cụm từ với ví dụ và hình ảnh minh họa

Tương tự, khi người học bắt gặp các hình ảnh thực tế và ví dụ thực tiễn, thí sinh hoàn toàn có thể liên tưởng và học từ vựng mới về chủ đề đồ ăn thông qua các hình ảnh và ví dụ này. Việc học từ vựng một cách trực quan như vậy sẽ giúp người học có thể ghi nhớ hiệu quả và lâu dài, không chỉ các từ mới đó mà còn cả cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Bài tập áp dụng

1. Chọn tên món ăn phù hợp với mô tả (Theo Oxford Learners’ Dictionary) sau:

  • a small ball of dough (= a mixture of flour, fat and water) that is cooked and served with meat dishes or in soup

  • the liver of a goose or duck that has been specially fed so that it becomes very fat, prepared as food

  • a hard round or flat sweet made of boiled sugar on a small stick

  • a hot sausage served in a long bread roll

  • a thick cold sauce made from tomatoes, usually sold in bottles

  • a sweet frozen food made from sugar, water and fruit juice, often eaten as a dessert

  • a small amount of food or a drink that you have before a meal

  • a vegetable that has been preserved in vinegar or salt water and has a strong taste, served cold with meat, salads, etc.

  • a soft white substance that is made from soya and used in cooking, often instead of meat

  • a hot dish of meat, potato, onion, etc. cooked slowly in liquid in the oven

Đáp án gợi ý:

  • dumpling (há cảo, xíu mại, cảo,…)

  • foie gras (gan ngỗng)

  • lollipop (kẹo mút)

  • hot dog (bánh mỳ kẹp xúc xích)

  • ketchup (tương cà)

  • sorbet (kem hoa quả)

  • appetizer (món khai vị)

  • pickles (rau dưa muối, hoa quả muối)

  • tofu (đậu phụ)

  • hotpot (lẩu)

Tổng kết

Từ vựng về đồ ăn là một trong những chủ đề phổ biến của tiếng Anh. Thông qua bài viết này, người học có thể mở rộng vốn từ vựng và ý tưởng cho đề bài trên, đồng thời có thể tìm hiểu thêm các cách học từ vựng để tự tin hơn khi học tiếng Anh.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (3 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity