Banner background

Từ vựng TOEIC® chủ đề invoices (hóa đơn) và bài tập ứng dụng

Trong bài viết này, người học sẽ được cung cấp bộ từ vựng TOEIC chủ đề invoices mà phổ biến trong bài thi TOEIC Listening & Reading.
tu vung toeic chu de invoices hoa don va bai tap ung dung

Key takeaways

  • Nắm vững từ vựng invoice, receipt, payment, due date, overdue trong TOEIC.

  • Hiểu rõ khác biệt giúp chọn đáp án chính xác.

  • Chủ đề xuất hiện nhiều trong phần nghe, đọc.

  • Mở rộng vốn từ chuyên ngành tài chính - kế toán cho môi trường doanh nghiệp thực tế.

Trong kỳ thi TOEIC, đặc biệt ở phần Listening và Reading, người học sẽ bắt gặp rất nhiều đoạn hội thoại, email hoặc thông báo liên quan đến hóa đơn, thanh toán và lập bảng kê. Đây là lý do vì sao việc nắm vững từ vựng TOEIC chủ đề invoices lại vô cùng quan trọng, không chỉ để cải thiện điểm số trong kỳ thi mà còn giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường doanh nghiệp thực tế. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng thông dụng liên quan đến invoices (hoá đơn) và ứng dụng từ vựng vào bài thi TOEIC qua các ví dụ minh họa.

Tổng quan về chủ đề “Invoices” trong bài thi TOEIC

Invoice /ˈɪnvɔɪs/ là một thuật ngữ quan trọng trong tiếng Anh thương mại, chỉ “hóa đơn”, tài liệu chi tiết ghi nhận các sản phẩm hoặc dịch vụ đã được cung cấp và yêu cầu thanh toán. Trong môi trường doanh nghiệp, invoice không chỉ dùng để lập hóa đơn mà còn giúp theo dõi giao dịch, xác minh số tiền phải trả và quản lý chi phí hiệu quả.

Trong bài thi TOEIC, từ vựng liên quan đến invoices thường xuất hiện phổ biến trong các phần nghe (Listening Part 3 và 4), qua các cuộc hội thoại về thanh toán, thảo luận về hóa đơn hoặc yêu cầu xác nhận số tiền. Ở phần đọc (Reading Part 6 và 7), các email hoặc thông báo liên quan đến việc gửi hóa đơn, nhắc nhở thanh toán cũng thường sử dụng từ này.

Việc nắm vững từ vựng và hiểu ngữ cảnh sử dụng “invoice” rất cần thiết để thí sinh có thể xử lý chính xác các tình huống đọc hiểu, nghe hiểu liên quan đến hóa đơn trong môi trường làm việc thực tế như kiểm tra hóa đơn, xử lý sai sót hay xác minh thanh toán đúng hạn.

Xem thêm:

Khám phá từ vựng TOEIC chủ đề Invoices (Hóa đơn)

1. Invoice /ˈɪnvɔɪs/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Hóa đơn
Ví dụ: The company sent me an invoice for the items I purchased.
(Công ty đã gửi cho tôi một hóa đơn cho những món hàng tôi đã mua.)
Collocation:

  • Issue an invoice (Xuất hóa đơn)

  • Pay an invoice (Thanh toán hóa đơn)

  • Outstanding invoice (Hóa đơn chưa thanh toán)
    Họ từ:

  • Invoicing (n) /ˈɪnvɔɪsɪŋ/: Việc lập hóa đơn

  • Invoiced (adj) /ˈɪnvɔɪst/: Đã được lập hóa đơn

2. Receipt /rɪˈsiːt/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Biên lai
Ví dụ: Please keep the receipt as proof of purchase.
(Xin giữ biên lai để làm bằng chứng mua hàng.)
Collocation:

  • Provide a receipt (Cung cấp biên lai)

  • Keep a receipt (Giữ lại biên lai)

  • Original receipt (Biên lai gốc)
    Họ từ:

  • Receipted (adj) /rɪˈsiːtɪd/: Đã có biên lai

3. Billing /ˈbɪlɪŋ/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Việc lập hóa đơn
Ví dụ: Our billing system is updated monthly.
(Hệ thống lập hóa đơn của chúng tôi được cập nhật hàng tháng.)
Collocation:

  • Billing information (Thông tin hóa đơn)

  • Billing cycle (Chu kỳ lập hóa đơn)

  • Billing address (Địa chỉ lập hóa đơn)
    Họ từ:

  • Bill (v/n) /bɪl/: Lập hóa đơn / Hóa đơn

Khám phá từ vựng TOEIC chủ đề Invoices (Hóa đơn)

4. Charge /tʃɑːrdʒ/
Từ loại: Danh từ / Động từ
Nghĩa: Khoản phí / Tính phí
Ví dụ: There will be an extra charge for late payment.
(Sẽ có thêm phí nếu thanh toán trễ.)
Collocation:

  • Service charge (Phí dịch vụ)

  • Additional charge (Phụ phí)

  • Charge a fee (Tính phí)
    Họ từ:

  • Charging (n) /ˈtʃɑːrdʒɪŋ/: Việc tính phí

  • Charged (adj) /tʃɑːrdʒd/: Đã bị tính phí

5. Client /ˈklaɪənt/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Khách hàng (dịch vụ)
Ví dụ: We sent the invoice directly to the client.
(Chúng tôi đã gửi hóa đơn trực tiếp đến khách hàng.)
Collocation:

  • Loyal client (Khách hàng trung thành)

  • New client (Khách hàng mới)

  • Corporate client (Khách hàng doanh nghiệp)

6. Supplier /səˈplaɪər/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Nhà cung cấp
Ví dụ: We are waiting for the invoice from the supplier.
(Chúng tôi đang đợi hóa đơn từ nhà cung cấp.)
Collocation:

  • Reliable supplier (Nhà cung cấp đáng tin cậy)

  • Preferred supplier (Nhà cung cấp ưu tiên)

  • Major supplier (Nhà cung cấp chính)
    Họ từ:

  • Supply (v/n) /səˈplaɪ/: Cung cấp / Sự cung cấp

7. Due /duː/
Từ loại: Tính từ
Nghĩa: Đến hạn
Ví dụ: The invoice is due next week.
(Hóa đơn sẽ đến hạn vào tuần tới.)
Collocation:

  • Due date (Ngày đến hạn)

  • Payment due (Thanh toán đến hạn)

  • Overdue invoice (Hóa đơn quá hạn)
    Họ từ:

  • Due date (n) /duː deɪt/: Ngày đến hạn

8. Overdue /ˌəʊvərˈduː/
Từ loại: Tính từ
Nghĩa: Quá hạn
Ví dụ: We received a notice about an overdue invoice.
(Chúng tôi nhận được thông báo về một hóa đơn quá hạn.)
Collocation:

  • Overdue account (Tài khoản quá hạn)

  • Overdue payment (Thanh toán quá hạn)

  • Overdue notice (Thông báo quá hạn)
    Họ từ:

  • Overdue (n) /ˌəʊvərˈduː/: Khoản quá hạn

9. Amount /əˈmaʊnt/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Số tiền
Ví dụ: Please double-check the amount before paying.
(Vui lòng kiểm tra kỹ số tiền trước khi thanh toán.)
Collocation:

  • Total amount (Tổng số tiền)

  • Large amount (Số tiền lớn)

  • Due amount (Số tiền đến hạn)
    Họ từ:

  • Amount to (v) /əˈmaʊnt tuː/: Lên tới

10. Payment /ˈpeɪmənt/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Sự thanh toán
Ví dụ: Payment is due within 14 days.
(Thanh toán đến hạn trong vòng 14 ngày.)
Collocation:

  • Make a payment (Thanh toán)

  • Partial payment (Thanh toán một phần)

  • On-time payment (Thanh toán đúng hạn)
    Họ từ:

  • Pay (v) /peɪ/: Trả tiền

  • Payable (adj) /ˈpeɪəbl/: Có thể thanh toán

Từ vựng về hoá đơn

11. Balance /ˈbæl.əns/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Số dư, số tiền còn lại
Ví dụ: The balance on your account is $50.
(Số dư trong tài khoản của bạn là 50 đô la.)
Collocation:

  • Outstanding balance (Số dư chưa thanh toán)

  • Check balance (Kiểm tra số dư)

  • Account balance (Số dư tài khoản)
    Họ từ:

  • Balance (v) /ˈbæl.əns/: Cân bằng

  • Balanced (adj) /ˈbæl.ənst/: Được cân bằng

12. Discount /ˈdɪskaʊnt/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Chiết khấu, giảm giá
Ví dụ: We offer a 5% discount for early payment.
(Chúng tôi giảm giá 5% cho thanh toán sớm.)
Collocation:

  • Apply a discount (Áp dụng giảm giá)

  • Discount rate (Tỷ lệ giảm giá)

  • Volume discount (Giảm giá số lượng lớn)
    Họ từ:

  • Discounted (adj) /ˈdɪskaʊntɪd/: Được giảm giá

  • Discount (v) /dɪsˈkaʊnt/: Giảm giá

13. Tax /tæks/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Thuế
Ví dụ: A 10% tax will be added to the total amount.
(Thuế 10% sẽ được cộng thêm vào tổng số tiền.)
Collocation:

  • Sales tax (Thuế bán hàng)

  • Tax rate (Mức thuế)

  • Tax exemption (Miễn thuế)
    Họ từ:

  • Taxable (adj) /ˈtæksəbl/: Có thể đánh thuế

  • Taxation (n) /tækˈseɪʃən/: Sự đánh thuế

14. Subtotal /ˈsʌbtəʊtl/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Tổng phụ (trước thuế hoặc phí)
Ví dụ: The subtotal comes to $100 before taxes.
(Tổng phụ là 100 đô la trước thuế.)
Collocation:

  • Invoice subtotal (Tổng phụ trên hóa đơn)

  • Calculate subtotal (Tính tổng phụ)

15. Statement /ˈsteɪtmənt/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Bản sao kê tài khoản, báo cáo
Ví dụ: Please review your monthly statement for any errors.
(Vui lòng kiểm tra bản sao kê hàng tháng để phát hiện lỗi.)
Collocation:

  • Monthly statement (Bản sao kê hàng tháng)

  • Account statement (Bản sao kê tài khoản)

  • Bank statement (Bản sao kê ngân hàng)
    Họ từ:

  • State (v) /steɪt/: Trình bày, phát biểu

16. Refund /ˈriːfʌnd/
Từ loại: Danh từ / Động từ
Nghĩa: Hoàn tiền / sự hoàn tiền
Ví dụ: The company issued a refund for the returned product.
(Công ty đã hoàn tiền cho sản phẩm trả lại.)
Collocation:

  • Request a refund (Yêu cầu hoàn tiền)

  • Refund policy (Chính sách hoàn tiền)

  • Full refund (Hoàn tiền đầy đủ)
    Họ từ:

  • Refundable (adj) /rɪˈfʌndəbl/: Có thể hoàn tiền

17. Credit /ˈkrɛdɪt/
Từ loại: Danh từ / Động từ
Nghĩa: Tín dụng, số tiền được cộng vào tài khoản
Ví dụ: Your account was credited with $50.
(Tài khoản của bạn đã được cộng thêm 50 đô la.)
Collocation:

  • Credit card (Thẻ tín dụng)

  • Credit balance (Số dư tín dụng)

  • Credit limit (Giới hạn tín dụng)
    Họ từ:

  • Creditworthy (adj) /ˈkrɛdɪtwɜːrði/: Đáng tin cậy về tín dụng

18. Debit /ˈdɛbɪt/
Từ loại: Danh từ / Động từ
Nghĩa: Ghi nợ, khoản tiền bị trừ
Ví dụ: The amount will be debited from your account.
(Số tiền sẽ bị trừ khỏi tài khoản của bạn.)
Collocation:

  • Debit card (Thẻ ghi nợ)

  • Debit balance (Số dư nợ)

  • Debit transaction (Giao dịch ghi nợ)
    Họ từ:

  • Debited (adj) /ˈdɛbɪtɪd/: Đã bị ghi nợ

19. Outstanding /aʊtˈstændɪŋ/
Từ loại: Tính từ
Nghĩa: Chưa thanh toán, còn nợ
Ví dụ: There are several outstanding invoices this month.
(Có một số hóa đơn chưa thanh toán trong tháng này.)
Collocation:

  • Outstanding balance (Số dư chưa thanh toán)

  • Outstanding payment (Thanh toán chưa hoàn thành)

  • Outstanding debt (Nợ chưa trả)
    Họ từ:

  • Outstand (v) /aʊtˈstænd/: Nổi bật, xuất sắc

20. Late /leɪt/
Từ loại: Tính từ / Trạng từ
Nghĩa: Trễ, muộn
Ví dụ: The payment was made late last week.
(Việc thanh toán đã được thực hiện trễ vào tuần trước.)
Collocation:

  • Late payment (Thanh toán trễ)

  • Late fee (Phí phạt do trễ hạn)

  • Late submission (Nộp trễ)
    Họ từ:

  • Lately (adv) /ˈleɪtli/: Gần đây

21. Terms /tɜːrmz/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Điều khoản (hợp đồng, thỏa thuận)
Ví dụ: Please read the payment terms carefully before signing.
(Vui lòng đọc kỹ các điều khoản thanh toán trước khi ký.)
Collocation:

  • Payment terms (Điều khoản thanh toán)

  • Terms and conditions (Điều khoản và điều kiện)

  • Terms of service (Điều khoản dịch vụ)
    Họ từ:

  • Term (n) /tɜːrm/: Điều khoản

22. Fee /fiː/

Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Lệ phí, chi phí (trả cho dịch vụ)
Ví dụ: There is a processing fee for international payments.
(Có một khoản phí xử lý cho các khoản thanh toán quốc tế.)

Collocation:

  • Service fee (Phí dịch vụ)

  • Late fee (Phí phạt do trễ hạn)

  • Annual fee (Phí hằng năm)

Họ từ:

  • Fee-based (adj) /ˈfiː.beɪst/: Dựa trên lệ phí

23. Deposit /dɪˈpɒzɪt/

Từ loại: Danh từ / Động từ
Nghĩa: Tiền đặt cọc / đặt cọc
Ví dụ: We require a 20% deposit to confirm the order.
(Chúng tôi yêu cầu đặt cọc 20% để xác nhận đơn hàng.)

Collocation:

  • Security deposit (Tiền đặt cọc bảo đảm)

  • Make a deposit (Đặt cọc)

  • Deposit refund (Hoàn lại tiền cọc)

Họ từ:

  • Depositor (n) /dɪˈpɒzɪtər/: Người gửi tiền

  • Deposited (adj) /dɪˈpɒzɪtɪd/: Đã được gửi/đặt cọc

24. Reconciliation /ˌrekənˌsɪliˈeɪʃən/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Sự đối chiếu (sổ sách, tài khoản)
Ví dụ: Monthly bank reconciliation helps identify discrepancies.
(Đối chiếu ngân hàng hàng tháng giúp phát hiện sai sót.)

Collocation:

  • Account reconciliation (Đối chiếu tài khoản)

  • Bank reconciliation (Đối chiếu ngân hàng)

25. Terms and conditions /tɜːrmz ænd kənˈdɪʃənz/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Điều khoản và điều kiện
Ví dụ: The terms and conditions are outlined in the contract.
(Điều khoản và điều kiện được ghi rõ trong hợp đồng.)

26. Transaction /trænˈzækʃən/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Giao dịch
Ví dụ: The transaction was completed successfully.
(Giao dịch đã được hoàn thành thành công.)
Collocation:

  • Financial transaction (Giao dịch tài chính)

  • Transaction fee (Phí giao dịch)

  • Online transaction (Giao dịch trực tuyến)
    Họ từ:

  • Transact (v) /trænˈzækt/: Thực hiện giao dịch

Từ vựng TOEIC chủ đề invoices (hóa đơn)

27. Adjust /əˈdʒʌst/
Từ loại: Động từ
Nghĩa: Điều chỉnh
Ví dụ: The invoice was adjusted to reflect the discount.
(Hóa đơn đã được điều chỉnh để phản ánh giảm giá.)
Collocation:

  • Adjust the amount (Điều chỉnh số tiền)

  • Adjust the invoice (Điều chỉnh hóa đơn)
    Họ từ:

  • Adjustment (n) /əˈdʒʌstmənt/: Sự điều chỉnh

28. Refundable /rɪˈfʌndəbl/
Từ loại: Tính từ
Nghĩa: Có thể hoàn tiền
Ví dụ: The deposit is refundable upon cancellation.
(Tiền đặt cọc có thể được hoàn lại khi hủy.)
Collocation:

  • Refundable deposit (Tiền đặt cọc có thể hoàn lại)

  • Refundable fee (Phí có thể hoàn lại)
    Họ từ:

  • Refund (n/v) /ˈriːfʌnd/: Hoàn tiền / Sự hoàn tiền

Xem thêm: Từ vựng TOEIC chủ đề Taxes (Thuế) và bài tập vận dụng

Phân biệt các từ đồng nghĩa và dễ gây nhầm lẫn

Trong quá trình luyện thi TOEIC, đặc biệt ở Part 5 & 6, việc phân biệt những từ ngữ gần nghĩa là yếu tố then chốt giúp chọn đáp án chính xác. Dưới đây là bảng so sánh một số từ vựng TOEIC chủ đề invoices thường gây nhầm lẫn:

Từ vựng

Nghĩa

Khác biệt chính

Ví dụ

invoice
(/ˈɪnvɔɪs/)

hóa đơn (chi tiết, để thanh toán)

Gửi trước khi thanh toán, liệt kê chi phí dịch vụ/sản phẩm

The customer was sent an invoice for $250.

receipt
(/rɪˈsiːt/)

biên lai (xác nhận đã thanh toán)

Đưa ra sau khi thanh toán hoàn tất

Keep your receipt in case you need to return the item.

billing
(/ˈbɪlɪŋ/)

việc lập hóa đơn

Quá trình tính và gửi hóa đơn đến khách hàng

Our billing system sends invoices automatically.

payment
(/ˈpeɪmənt/)

sự thanh toán

Hành động trả tiền để hoàn tất giao dịch

She made a payment via bank transfer.

outstanding
(/ˌaʊtˈstændɪŋ/)

chưa thanh toán, còn nợ

Dùng khi hóa đơn đã đến hạn nhưng chưa được thanh toán

We have several outstanding invoices from last month.

overdue
(/ˌəʊvəˈdjuː/)

quá hạn

Dùng khi quá hạn trả nợ, có thể bị tính phí

This overdue bill must be settled immediately.

Ứng dụng từ vựng TOEIC về chủ đề invoices (hoá đơn)

Đoạn hội thoại 1: Xác nhận thanh toán hóa đơn

Người bán: "We sent you the invoice last week. Could you please confirm if the payment has been made?"
Khách hàng: "Yes, I made the payment yesterday. Can you send me the receipt for confirmation?"
Hội thoại này thường xuất hiện trong phần Listening, giúp bạn làm quen với cách hỏi về trạng thái thanh toán và giấy tờ liên quan.

Phân tích câu hỏi TOEIC:
Câu hỏi có thể yêu cầu chọn từ đúng mô tả “giấy tờ chứng nhận đã thanh toán”. Đáp án chính xác là receipt vì nó là biên lai xác nhận đã nhận tiền, khác với invoice là yêu cầu thanh toán.

Đoạn hội thoại 2: Phí trả chậm

Người bán: "Please note that if the invoice is not paid by the due date, a late charge will be applied."
Khách hàng: "I understand. I will ensure the payment is made on time to avoid extra fees."

Hội thoại này giúp bạn nhận biết cụm từ late charge và due date, thường là từ khóa trong câu hỏi TOEIC.

Phân tích câu hỏi TOEIC:
Câu hỏi có thể yêu cầu chọn thuật ngữ cho “phí phạt trả chậm”. Đáp án là charge hoặc cụm late charge. Câu hỏi về hạn cuối thanh toán sẽ là due date.

Ứng dụng từ vựng TOEIC về chủ đề invoices (hoá đơn)

Đoạn văn mẫu về xử lý hóa đơn sai sót

A company discovered an error in the original invoice amount. They immediately issued a corrected invoice and informed the customer about the adjustment. The finance department confirmed the payment method and updated the records accordingly to prevent further disputes.

Đoạn văn ngắn gọn này thường xuất hiện trong phần Reading, giúp bạn làm quen với từ vựng như error, corrected invoice, payment method và dispute.

Phân tích câu hỏi TOEIC:
Nếu câu hỏi yêu cầu chọn từ chỉ “phương thức thanh toán”, đáp án sẽ là method of payment. Nếu hỏi về “loại tài liệu sửa lỗi hóa đơn” thì đáp án là corrected invoice hoặc correction.

Cách nhận biết đáp án đúng trong câu hỏi TOEIC:

  • Chú ý đến ngữ cảnh: Ví dụ, nếu câu hỏi về tài liệu để yêu cầu thanh toán, đáp án thường là invoice. Nếu hỏi về giấy tờ xác nhận đã thanh toán, đáp án sẽ là receipt.

  • Nhận diện các thuật ngữ chuyên ngành: Các từ như issue date luôn chỉ ngày phát hành hóa đơn; due date là hạn cuối thanh toán. Nếu đề cập đến phí phạt, thường là late charge hoặc penalty.

  • Đọc kỹ các mệnh đề điều kiện: Ví dụ, “If payment is late, a late charge will be applied.” Cho biết phí phạt chỉ áp dụng khi trễ hạn.

  • Hiểu rõ mục đích tài liệu: Quotation là báo giá trước khi bán, contract là hợp đồng, không phải hóa đơn.

Tìm hiểu thêm: Từ vựng TOEIC® chủ đề Investments (đầu tư) và ứng dụng

Bài tập

Bài tập 1: Chọn từ phù hợp hoàn thành câu

  1. The company sent the ________ detailing the amount due and payment terms.
    A. receipt
    B. invoice
    C. contract
    D. quotation

  2. Please make sure the invoice includes the correct ________ date.
    A. issue
    B. payment
    C. delivery
    D. shipping

  3. The accounting department is responsible for processing all ________ on time.
    A. complaints
    B. invoices
    C. orders
    D. shipments

  4. The client requested a ________ to verify the payment was made.
    A. receipt
    B. contract
    C. quotation
    D. refund

  5. If the invoice is not paid by the due date, a late ________ fee may be applied.
    A. discount
    B. charge
    C. refund
    D. quotation

  6. The supplier issued a corrected invoice after discovering an ________ in the original billing.
    A. error
    B. order
    C. estimate
    D. approval

  7. Please confirm the ________ of payment before processing the invoice.
    A. method
    B. dispute
    C. shipment
    D. contract

  8. The invoice states that the payment must be made within 30 days of ________.
    A. issue
    B. delivery
    C. approval
    D. quotation

  9. The finance team reconciled the invoices with the ________ to ensure accuracy.
    A. contracts
    B. purchase orders
    C. receipts
    D. quotations

  10. The vendor sent a ________ for the products delivered last week.
    A. quotation
    B. invoice
    C. contract
    D. receipt

Bài tập 2: Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống

invoice | receipt | payment | due | error | charge | method | dispute | order | correction

When the company sends an (1) __________, it expects the customer to make the (2) __________ by the specified (3) __________ date. If there is an (4) __________ found on the bill, a (5) __________ must be issued to fix the mistake. Customers should check the (6) __________ of payment before submitting their (7) __________. In case of any (8) __________ about the amount, the issue should be resolved before additional (9) __________ are applied. After payment, the customer receives a (10) __________ confirming the transaction.

Công nghệ mới tăng hiệu suất làm việc

Đáp án và phân tích chi tiết

Bài tập 1:

  1. B. invoice
    Invoice là tài liệu chính thức mà công ty gửi cho khách hàng để yêu cầu thanh toán số tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp. Các lựa chọn khác như receipt là biên lai nhận tiền, contract là hợp đồng, quotation là báo giá chưa phải hóa đơn.

  2. A. issue
    Issue date (ngày phát hành) của hóa đơn là ngày hóa đơn được tạo ra. Đây là thông tin quan trọng để tính hạn thanh toán. Payment date là ngày khách hàng thanh toán, delivery hay shipping là ngày giao hàng, không phải là ngày phát hành hóa đơn.

  3. B. invoices
    Phòng kế toán (accounting department) chịu trách nhiệm xử lý invoices (các hóa đơn) để thanh toán đúng hạn. Các lựa chọn khác không phù hợp vì complaints là phàn nàn, orders là đơn hàng, shipments là hàng giao.

  4. A. receipt
    Receipt là giấy tờ chứng nhận khách hàng đã thanh toán. Khi khách hàng muốn chứng minh đã trả tiền, họ cần một receipt. Contract là hợp đồng, quotation là báo giá, refund là tiền hoàn trả.

  5. B. charge
    Phí phạt trả chậm được gọi là late charge hoặc late fee. Discount là giảm giá, refund là hoàn tiền, quotation là báo giá.

  6. A. error
    Nếu có lỗi (error) trong hóa đơn ban đầu, nhà cung cấp phải phát hành một correction (hóa đơn sửa đổi). Các lựa chọn khác không đúng ngữ cảnh.

  7. A. method
    Method of payment là phương thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản...). Khách hàng cần xác nhận phương thức trước khi thanh toán.

  8. A. issue
    Thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày issue (ngày phát hành hóa đơn). Delivery là ngày giao hàng, không phải là ngày bắt đầu tính hạn thanh toán.

  9. B. purchase orders
    Phòng tài chính đối chiếu hóa đơn với purchase orders (đơn đặt hàng) để kiểm tra tính chính xác trước khi thanh toán.

  10. B. invoice
    Nhà cung cấp gửi invoice cho hàng hóa đã giao để yêu cầu thanh toán.

Bài tập 2:

  1. invoice – Hóa đơn được gửi cho khách hàng.

  2. payment – Thanh toán mà khách hàng cần thực hiện.

  3. due – Hạn thanh toán được ghi trên hóa đơn.

  4. error – Lỗi phát hiện trên hóa đơn cần sửa.

  5. correction – Hóa đơn sửa đổi được phát hành để sửa lỗi.

  6. method – Phương thức thanh toán được xác nhận trước khi thanh toán.

  7. order – Đơn đặt hàng mà khách hàng gửi cho nhà cung cấp.

  8. dispute – Tranh chấp nếu có bất đồng về hóa đơn.

  9. charge – Phí phạt trả chậm có thể áp dụng nếu có tranh chấp.

  10. receipt – Biên lai xác nhận giao dịch đã hoàn tất.

Tìm hiểu thêm: Từ vựng TOEIC chủ đề hàng không và bài tập ứng dụng

Tổng kết

Trên đây là danh sách từ vựng TOEIC chủ đề invoices (hoá đơn), bao gồm các từ vựng, cụm từ và collocations phổ biến, cùng với các bài tập vận dụng thực tế để người học rèn luyện hiệu quả. Việc nắm vững những từ vựng này sẽ giúp người học tự tin hơn khi đối mặt với các dạng câu hỏi liên quan trong bài thi TOEIC.

Nếu người học mong muốn nâng cao điểm số TOEIC một cách hiệu quả, khóa học TOEIC tại ZIM chính là lựa chọn phù hợp. Với lộ trình học cá nhân hóa, khóa học giúp tiết kiệm 80% thời gian tự học và cam kết đầu ra cho cả 4 kỹ năng. Liên hệ ngay hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc chat tư vấn nhanh ở góc dưới màn hình để được giải đáp chi tiết.


TOEIC is a registered trademark of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...