Banner background

Từ vựng TOEIC® chủ đề Movies (phim ảnh) và bài tập ứng dụng

Bài viết tổng hợp và cung cấp cho người học từ vựng TOEIC® chủ đề Movies, một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi TOEIC Listening & Reading.
tu vung toeic chu de movies phim anh va bai tap ung dung

Key takeaways

  • Từ vựng về thể loại phim: romance, adventure, thriller, documentary, drama, animated,..

  • Từ vựng về cảm xúc khi xem phim: gripping, touching, moving, awe-inspiring, mind-blowing, heart- wrenching,..

  • Từ vựng khác: box-office, cameraman, actor, actress, villian, cast, scriptwriter, director,..

Trong bài viết này, người học sẽ được tiếp cận với danh sách các từ vựng TOEIC về chủ đề movies (phim ảnh), một trong những chủ đề phổ biến trong kỳ thi TOEIC ListeningReading. Việc nắm vững từ vựng về chủ đề này không chỉ giúp thí sinh hiểu nhanh nội dung của đề thi mà còn giúp họ nâng cao tự tin trong các cuộc giao tiếp hằng ngày liên quan tới chủ đề phim ảnh.

Mục tiêu của bài viết là giúp người học làm quen với các từ vựng thông dụng lẫn nâng cao trong chủ đề và hướng dẫn cách vận dụng hiệu quả vào các bài tập thực tế. Do đó, thí sinh có thể dễ dàng nâng cao điểm số của bản thân, đặc biệt là đối với kỹ năng Listening và Reading.

Danh sách từ vựng toeic chủ đề Movies

Danh sách từ vựng toeic chủ đề Movies
Phân phối các thể loại phim trong danh sách từ vựng TOEIC (thể loại)

Từ vựng

IPA

Loại từ

Định nghĩa

Ví dụ

Romance

/roʊˈmæns/

danh từ

phim tình cảm

I experienced a wide range of emotions when watching romance movies.
-> Tôi trải qua nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau khi xem các bộ phim lãng mạn.

Fantasy

/ˈfæn.tə.si/

danh từ

phim kỳ ảo

Fantasy movies are one of my favourite genres.
-> Phim kỳ ảo là một trong những thể loại yêu thích của tôi.

Sitcom

/ˈsɪt.kɑːm/

danh từ

phim hài kịch tình huống

Watching sitcoms allows people to relieve stress after long period of working and studying.
-> Xem phim hài kịch giúp mọi người giải tỏa căng thẳng sau khoảng thời gian dài làm việc và học tập

Action

/ˈæk.ʃən/

danh từ

phim hành động

Action films have begun to gain popularity in recent years.
-> Phim hành động đã bắt đầu nổi tiếng ở những năm gần đây.

Animated

/ˈæn.ə.meɪ.t̬ɪd/

tính từ

hoạt hình

Japan is famous for its thrilling animated films.
-> Nhật Bản nổi tiếng nhờ những bộ phim hoạt hình giật gân.

Horror

/ˈhɔːr.ɚ/

danh từ

phim kinh dị

After watching horror movies, some people begin to have nightmares when sleeping.
-> Sau khi xem phim kinh dị, nhiều người bắt đầu gặp ác mộng khi ngủ.

Cartoon

/kɑːrˈtuːn/

danh từ

phim hoạt hình trẻ em

Young children enjoy watching cartoons.
-> Trẻ em yêu thích xem phim hoạt hình.

Documentary

/ˌdɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i/

danh từ

phim tài liệu

Documentary films about wildlife significantly broaden my knowledge.
-> Phim tài liệu về thế giới động vật mở rộng kiến thức của tôi một cách đáng kể

Adventure

/ədˈven.tʃɚ/

danh từ

phim phiêu lưu

I love adventure movies like Indiana Jones because they take me to exotic places.
-> Tôi yêu phim phiêu lưu như Indiana Jones bởi vì chúng dẫn tôi tới những

Drama

/ˈdræm.ə/

danh từ

phim chính kịch

This drama explores the complex relationships within a struggling family.
-> Phim chính kịch khai thác những mối quan hệ phức tạp trong một gia đình.

Thriller

/ˈθrɪl.ɚ/

danh từ

phim giật gân

I really enjoy watching a good thriller because the suspense keeps me focused and I never get bored.
-> Tôi rất thích xem một bộ phim giật gân hay bởi vì sự hồi hộp giữ tôi tập trung và không bao giờ cảm thấy chán.

Detective

/dɪˈtek.tɪv/

danh từ

phim trinh thám

Sherlock Holmes is the most famous detective in cinematic history.
-> Sherlock Holmes là thám tử nổi tiếng nhất trong lịch sử điện ảnh.

Comedy

/ˈkɑː.mə.di/

danh từ

phim hài kịch

We watched a light-hearted comedy to cheer ourselves up after a long day.
-> Chúng tôi đã xem một bộ phim hài nhẹ nhàng để làm bản thân vui vẻ lên sau một ngày dài.

Tragedy

/ˈtrædʒ.ə.di/

danh từ

phim bi kịch

The film is a classic tragedy where the hero loses everything at the end.
-> Bộ phim là một vở bi kịch cổ điển mà trong đó nhân vật anh hùng mất tất cả vào phút cuối

science fiction

/ˌsaɪ.əns ˈfɪk.ʃən/

danh từ

phim viễn tưởng

The science fiction movie depicts a future where robots live among humans.
-> Bộ phim khoa học viễn tưởng này khắc họa một tương lai nơi mà rô-bốt sống cùng với con người.

box-office

/ˈbɑːks ˌɑː.fɪs/

danh từ

quầy mua vé

Tickets are available at the box office.
-> Vé có bán tại quầy mua vé.

movie star

/ˈmuː.vi ˌstɑːr/

danh từ

ngôi sao điện ảnh

Tom Cruise is a world-famous movie star known for doing his own stunts.
-> Tom Cruise là một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng thế giới, được biết đến với việc tự mình thực hiện các cảnh quay mạo hiểm.

plot

/plɑːt/

danh từ

cốt truyện

The plot of the movie was so complicated that I had to watch it twice to understand.
-> Cốt truyện của bộ phim quá phức tạp đến nỗi tôi đã phải xem nó hai lần mới có thể hiểu được.

blockbuster

/ˈblɑːkˌbʌs.tɚ/

danh từ

phim bom tấn

Avatar is a global blockbuster that changed the way we see 3D films.
-> Avatar là một siêu phẩm bom tấn toàn cầu đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về phim 3D.

trailer

/ˈtreɪ.lɚ/

danh từ

đoạn giới thiệu phim

The trailer was so exciting that I immediately booked tickets for the premiere.
-> Đoạn giới thiệu phim hấp dẫn đến mức tôi đã ngay lập tức đặt vé cho buổi công chiếu đầu tiên.

background

/ˈbæk.ɡraʊnd/

danh từ

bối cảnh

The film has a beautiful historical background, set in 19th-century France.
-> Bộ phim có bối cảnh lịch sử tuyệt đẹp, được lấy bối cảnh tại nước Pháp vào thế kỷ 19

actress

/ˈæk.trəs/

danh từ

diễn viên nữ

Meryl Streep is a highly respected actress who has won multiple Oscars.
-> Meryl Streep là một nữ diễn viên rất được kính trọng, người đã giành được nhiều giải Oscar

actor

/ˈæk.tɚ/

danh từ

diễn viên nam

The lead actor gave a powerful performance that moved the entire audience.
-> Nam diễn viên chính đã mang đến một màn trình diễn đầy nội lực, làm lay động toàn bộ khán giả.

cast

/kæst/

danh từ

dàn diễn viên

The cast of the movie includes many award-winning actors.
-> Dàn diễn viên của bộ phim bao gồm nhiều diễn viên từng đoạt giải thưởng.

producer

/prəˈduː.sɚ/

danh từ

nhà làm phim

The producer is responsible for finding the budget and managing the film project.
-> Nhà làm phim chịu trách nhiệm tìm kiếm ngân sách và quản lý dự án phim

cameraman

/kæm.rə.mæ/

danh từ

người quay phim

The cameraman captured some stunning close-up shots of the actors' faces.
-> Người quay phim đã ghi lại được một vài cú quay cận cảnh tuyệt đẹp gương mặt của các diễn viên.

scriptwriter

/ˈskrɪptˌraɪ.t̬ɚ/

danh từ

biên kịch

The scriptwriter spent two years perfecting the dialogue for this film.
-> Biên kịch đã dành ra hai năm để hoàn thiện lời thoại cho bộ phim này

villain

/ˈvɪl.ən/

danh từ

nhân vật phản diện

The villain in the movie was so terrifying that I couldn't stop thinking about him.
-> Nhân vật phản diện trong phim đáng sợ đến mức tôi không thể ngừng nghĩ về hắn ta

release

/rɪˈliːs/

danh từ

sự ra mắt/ phát hình

The official release of the movie has been delayed until next summer.
-> Ngày công chiếu chính thức của bộ phim đã bị trì hoãn cho đến tận mùa hè năm sau

director

/dɪˈrek.tɚ/

danh từ

đạo diễn

Christopher Nolan is a director known for his unique storytelling style.
-> Christopher Nolan là một đạo diễn nổi tiếng với phong cách kể chuyện độc đáo của mình.

genre

/ˈʒɑːn.rə/

danh từ

thể loại

My favorite genre is horror because I enjoy the feeling of being scared.
-> Thể loại yêu thích của tôi là phim kinh dị vì tôi thích cảm giác bị sợ hãi.

binge-watch

/ˈbɪndʒˌwɑːtʃ/

động từ

cày phim

During the holiday, I decided to binge-watch the entire Harry Potter series.
-> Trong suốt kỳ nghỉ, tôi đã quyết định 'cày' sạch toàn bộ loạt phim Harry Potter.

gripping

/ˈɡrɪp.ɪŋ/

tính từ

hấp dẫn, lôi cuốn

The story was so gripping that I didn't check my phone once during the movie.
-> Câu chuyện hấp dẫn đến mức tôi không hề kiểm tra điện thoại lấy một lần trong suốt bộ phim.

thrilling

/ˈθrɪl.ɪŋ/

tính từ

giật gân, gây cấn

The car chase scene was absolutely thrilling to watch on the big screen.
-> Cảnh rượt đuổi bằng ô tô thực sự rất kịch tính khi xem trên màn ảnh rộng.

moving

/ˈmuː.vɪŋ/

tính từ

cảm động

It was a very moving story about a dog waiting for its owner for ten years.
-> Đó là một câu chuyện rất cảm động về một chú chó đã đợi chủ nhân của mình suốt mười năm.

touching

/ˈtʌtʃ.ɪŋ/

tính từ

gây xúc động

The ending of the movie was so touching that many people in the theater cried.
-> Cái kết của bộ phim xúc động đến mức nhiều người trong rạp đã bật khóc.

heart-wrenching

/ˈhɑːrtˌrentʃ.ɪŋ/

tính từ

đau lòng

The scene where the main character says goodbye to his family was heart-wrenching.
-> Cảnh nhân vật chính nói lời tạm biệt gia đình thật đau lòng.

mind-blowing

/ˈmaɪndˌbloʊ.ɪŋ/

tính từ

gây kinh ngạc

The twist at the end of the film was completely mind-blowing; I never saw it coming.
-> Cú bẻ lái ở cuối phim hoàn toàn gây kinh ngạc; tôi không bao giờ ngờ tới nó.

awe-inspiring

/ˈɑː.ɪnˌspaɪr.ɪŋ/

tính từ

gây ấn tượng mạnh mẽ

The cinematography was awe-inspiring, showing the vast beauty of the galaxy.
-> Kỹ thuật quay phim thật ấn tượng, phô diễn vẻ đẹp bao la của thiên hà

Tham khảo thêm: Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề thường gặp

Ứng dụng từ vựng TOEIC chủ đề movies vào TOEIC Speaking

Question 1: What is your favorite type of movie, and why do you like it?

I’m a huge fan of romance movies. I find them really moving because of the romantic chemistry between the stunning actors and actresses. Also, I can learn many unforgettable life lessons through the films' compelling plots and stories.

-> Tôi là một người hâm mộ cuồng nhiệt của dòng phim tình cảm . Tôi thấy chúng thực sự cảm động nhờ vào 'phản ứng hóa học' lãng mạn giữa các nam nữ diễn viên tuyệt đẹp Ngoài ra, tôi còn có thể học được nhiều bài học cuộc sống khó quên thông qua cốt truyện)và những câu chuyện hấp dẫn của bộ phim.

Question 2: Do you agree or disagree with the following statement? The movie is always better than the book it is based on.

I strongly disagree with the idea that movies are always better than books. While a blockbuster might have a famous movie star or a star-studded cast, books usually offer a more gripping and moving experience.

First of all, the scriptwriter and director of a film often have to simplify a complex plot to fit a two-hour release. For example, in the science fiction or fantasy genres, a book can provide a mind-blowing background and deep character development that a cameraman simply cannot capture on screen.

Secondly, books allow for a more heart-wrenching or touching connection to the story. Whether it is a romance, a tragedy, or a thriller, the written word is often more awe-inspiring than a 2-minute trailer. While I love to binge-watch a good sitcom or comedy at home, nothing beats the depth of a well-written novel.

In conclusion, even if a movie is a box-office hit, the original book is usually more thrilling and detailed than its filmed version

-> Tôi cực kỳ phản đối quan điểm cho rằng phim ảnh lúc nào cũng hay hơn sách. Mặc dù một bộ phim bom tấn có thể sở hữu một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng hay một dàn diễn viên toàn sao , nhưng sách thường mang lại một trải nghiệm hấp dẫn và cảm động hơn.

Trước hết, biên kịch và đạo diễn của một bộ phim thường phải đơn giản hóa một cốt truyện (plot) phức tạp để vừa vặn với một ngày công chiếu kéo dài hai tiếng. Ví dụ, trong các thể loại khoa học viễn tưởng hay kỳ ảo, một cuốn sách có thể cung cấp một bối cảnh gây kinh ngạc và sự phát triển nhân vật sâu sắc mà một người quay phim đơn giản là không thể nắm bắt hết được trên màn ảnh.

Thứ hai, sách cho phép một sự kết nối đau lòng hoặc xúc động hơn với câu chuyện. Cho dù đó là phim tình cảm, bi kịch hay phim giật gân , ngôn từ trên trang sách thường ấn tượng hơn một đoạn giới thiệu dài 2 phút. Mặc dù tôi thích cày một bộ phim hài tình huống hay hài kịch hay ở nhà, nhưng không gì có thể đánh bại được chiều sâu của một cuốn tiểu thuyết được viết tốt.

Tóm lại, ngay cả khi một bộ phim là một thành công vang dội về doanh thu phòng vé , cuốn sách gốc thường vẫn kịch tính và chi tiết hơn phiên bản điện ảnh của nó.

Ứng dụng từ vựng TOEIC chủ đề movies

Ứng dụng từ vựng TOEIC chủ đề movies

Bài tập 1: (TOEIC Reading Part 5) Chọn từ phù hợp để hoàn thành các câu sau [1]

1. The latest ______ from Studio Galactic has shattered all previous sales records, earning over 500 million in its opening weekend. 

A. trailer 

B. blockbuster 

C. background 

D. scriptwriter

2. Most critics praised the film’s ______ story, noting that the audience remained glued to their seats until the very last second. 

A. heart-wrenching 

B. moving 

C. gripping 

D. touching

3. The ______ decided to reshoot the final scene because the lighting didn't effectively capture the somber mood of the tragedy. 

A. director 

B. cast 

C. genre 

D. release

4. Although he usually stars in high-octane ______ movies, the actor surprised fans by taking a lead role in a quiet, emotional drama.

A. sitcom 

B. documentary

C. horror 

D. action

5. The upcoming ______ for the new science fiction series will be available online starting tomorrow, giving fans a first look at the visual effects. 

A. villain 

B. trailer 

C. box-office 

D. producer

Bài tập 2: (TOEIC Listening Part 3) Nghe đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi phía dưới [2]

1. What are the speakers mainly discussing? 

A. new television series 

B. A recent movie production 

C. A scriptwriter's award 

D. A box-office failure

2. What does the man say about his usual preference? 

A. He enjoys heart-wrenching tragedies.

B. He prefers suspenseful stories. 

C. He only watches big-budget action films. 

D. He likes documentaries about directors.

3. According to the woman, why is the film successful? 

A. Because of the famous lead actor. 

B. Because it is a touching romance. 

C. Because of the high-quality visual effects. 

D. Because the script is very funny.

4. What does the woman plan to do? 

A. Go to the cinema this weekend. 

B. Interview a famous producer. 

C. Watch multiple episodes of a show at home. 

D. Audition for a role as a villain.

5. How does the man describe his recent work experience?

A. Thrilling 

B. Awe-inspiring 

C. Difficult 

D. Moving

Đáp án

Bài tập 1 

  1. B

  2. C

  3. A

  4. D

  5. B

Bài tập 2

  1. B

  2. B

  3. C

  4. C

  5. C

Tìm hiểu thêm: Từ vựng TOEIC chủ đề Media phổ biến

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp các từ vựng TOEIC chủ đề Movies, đi kèm với một số bài tập vận dụng giúp học sinh luyện tập trong quá trình ôn thi kỳ thi TOEIC. Để có thể học và ghi nhớ từ tốt hơn, người học nên kết hợp làm bài tập cùng các phương pháp khác như đọc sách báo hoặc xem phim và video.

Nếu muốn nâng cao kỹ năng và đạt được điểm số mong muốn, người học có thể tham gia Khóa học TOEIC tại ZIM Academy, nơi có đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tài liệu học tập được thiết kế riêng biệt để đồng hành cùng người học trên hành trình chinh phục TOEIC.


TOEIC is a registered trademark of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS.

Tham vấn chuyên môn
Nguyễn Tiến ThànhNguyễn Tiến Thành
GV
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...