Từ vựng TOEIC chủ đề Media phổ biến & bài tập ứng dụng kèm đáp án
Key takeaways
Ghi nhớ các từ vựng TOEIC chủ đề Media phổ biến như journalist, headline, article, breaking news, anchor, …
Học cách dùng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế qua ví dụ và collocations.
Luyện tập với một số bài tập để củng cố kiến thức.
Để đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC, người học cần xây dựng vốn từ vựng phong phú thuộc nhiều lĩnh vực trong đời sống và công việc như kinh doanh, du lịch, công nghệ, ... Trong đó, chủ đề Media (truyền thông) xuất hiện khá phổ biến trong các bài đọc, đoạn hội thoại và tình huống giao tiếp liên quan đến báo chí, quảng cáo hoặc mạng xã hội. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những từ vựng TOEIC chủ đề Media phổ biến và hữu ích.
Các từ vựng TOEIC chủ đề Media

Journalist /ˈdʒɜː.nə.lɪst/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Nhà báo
Ví dụ: The journalist reported the story from the disaster area. (Nhà báo đã đưa tin từ khu vực xảy ra thảm họa.)
Collocation: Investigative journalist (Nhà báo điều tra)
Reporter /rɪˈpɔː.tər/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Phóng viên
Ví dụ: The reporter asked several questions during the press conference. (Phóng viên đã đặt nhiều câu hỏi trong buổi họp báo.)
Collocation: News reporter (Phóng viên)
Headline /ˈhed.laɪn/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Tiêu đề tin tức
Ví dụ: The headline caught everyone's attention yesterday. (Tiêu đề tin tức đã thu hút sự chú ý của mọi người vào hôm qua.)
Collocation: Newspaper headline (Tiêu đề tờ báo)
Article /ˈɑː.tɪ.kəl/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Bài báo
Ví dụ: She wrote an article about the influence of social media on teenagers. (Cô ấy đã viết một bài báo về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.)
Collocation: Interesting article (Bài báo thú vị)
Editor /ˈed.ɪ.tər/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Biên tập viên
Ví dụ: The editor checked the article before publishing it. (Biên tập viên đã kiểm tra bài báo trước khi xuất bản.)
Collocation: Chief editor (Tổng biên tập)
Press /pres/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Báo chí
Ví dụ: The press covered the political event widely. (Báo chí đã đưa tin rộng rãi về sự kiện chính trị.)
Collocation: Press conference (Họp báo)
Coverage /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Sự đưa tin, tường thuật
Ví dụ: The TV channel provided live coverage of the event. (Kênh truyền hình đã tường thuật trực tiếp sự kiện.)
Collocation: Media coverage (Sự đưa tin của truyền thông)
Breaking news /ˌbreɪ.kɪŋ ˈnjuːz/
Từ loại: cụm danh từ
Nghĩa: Tin nóng, tin mới nhất
Ví dụ: The channel interrupted the program for breaking news. (Kênh truyền hình đã ngắt chương trình để đưa tin nóng.)
Live broadcast /laɪv ˈbrɔːd.kɑːst/
Từ loại: cụm danh từ
Nghĩa: Chương trình phát sóng trực tiếp
Ví dụ: The concert will be shown in a live broadcast tonight. (Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp tối nay.)
Program /ˈprəʊ.ɡræm/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Chương trình (truyền hình, phát thanh)
Ví dụ: This program focuses on environmental issues. (Chương trình này tập trung vào những vấn đề môi trường.)
Collocation: Television program (Chương trình truyền hình)
Channel /ˈtʃæn.əl/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Kênh truyền hình
Ví dụ: This channel broadcasts international news. (Kênh này phát sóng tin tức quốc tế.)
Collocation: Official channel (Kênh chính thức)
Anchor /ˈæŋ.kər/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Người dẫn bản tin
Ví dụ: The anchor introduced the main news tonight. (Người dẫn bản tin đã giới thiệu các tin chính tối nay.)
Đọc thêm: Từ vựng TOEIC chủ đề Personnel

Interview /ˈɪn.tə.vjuː/
Từ loại: danh từ/động từ
Nghĩa: Cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
Ví dụ: The journalist conducted an interview with the famous actor. (Nhà báo đã thực hiện một cuộc phỏng vấn với diễn viên nổi tiếng.)
Collocation: Job interview (Phỏng vấn việc làm)
Documentary /ˌdɒk.jʊˈmen.tər.i/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Phim tài liệu
Ví dụ: We watched a documentary about wildlife conservation. (Chúng tôi xem một bộ phim tài liệu về bảo tồn động vật hoang dã.)
Collocation: Science documentary (Phim tài liệu về khoa học)
Advertisement /ədˈvɜː.tɪs.mənt/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Quảng cáo
Ví dụ: The company released a new advertisement on television. (Công ty đã phát hành một quảng cáo mới trên truyền hình.)
Collocation: Newspaper advertisement (Quảng cáo trên báo)
Commercial /kəˈmɜː.ʃəl/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Quảng cáo (trên TV hoặc radio)
Ví dụ: The commercial was shown during the break. (Quảng cáo được phát trong giờ giải lao.)
Collocation: TV commercial (Quảng cáo truyền hình)
Campaign /kæmˈpeɪn/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Chiến dịch
Ví dụ: The company launched a marketing campaign on social media. (Công ty đã triển khai một chiến dịch marketing trên mạng xã hội.)
Collocation: Advertising campaign (Chiến dịch quảng cáo)
Promotion /prəˈməʊ.ʃən/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Hoạt động quảng bá
Ví dụ: The promotion helped increase product sales. (Hoạt động quảng bá đã giúp tăng doanh số sản phẩm.)
Collocation: Product promotion (Quảng bá sản phẩm)
Audience /ˈɔː.di.əns/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Khán giả
Ví dụ: This program attracted a large audience. (Chương trình này đã thu hút được đông đảo khán giả.)
Collocation: Big/ large audience (Đông khán giả)
Publicity /pʌbˈlɪs.ə.ti/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Sự quảng bá, sự chú ý của công chúng
Ví dụ: The charity event received positive publicity from local media. (Sự kiện từ thiện đã nhận được sự quảng bá tích cực từ các phương tiện truyền thông địa phương.)
Collocation: Publicity campaign (Chiến dịch quảng bá)
Media /ˈmiː.di.ə/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Truyền thông, phương tiện truyền thông
Ví dụ: The media reported the news about the international conference. (Các phương tiện truyền thông đã đưa tin về hội nghị quốc tế.)
Collocation: Mass media (Truyền thông đại chúng)
Online platform /ˌɒn.laɪn ˈplæt.fɔːm/
Từ loại: cụm danh từ
Nghĩa: Nền tảng trực tuyến
Ví dụ: Many creators share videos on online platforms. (Nhiều nhà sáng tạo chia sẻ video trên các nền tảng trực tuyến.)
Content creator /ˈkɒn.tent kriˈeɪ.tər/
Từ loại: cụm danh từ
Nghĩa: Nhà sáng tạo nội dung
Ví dụ: The content creator posts educational videos every week. (Nhà sáng tạo nội dung đăng video giáo dục mỗi tuần.)

Streaming /ˈstriː.mɪŋ/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Phát trực tuyến
Ví dụ: Streaming services are becoming more popular worldwide. (Các dịch vụ phát trực tuyến ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.)
Collocation: Streaming service (Dịch vụ phát trực tuyến)
Subscriber /səbˈskraɪ.bər/
Từ loại: danh từ
Nghĩa: Người đăng ký theo dõi
Ví dụ: The channel reached one million subscribers last month. (Kênh đã đạt một triệu người đăng ký vào tháng trước.)
Collocation: Internet subscriber (Người đăng ký Internet)
Tìm hiểu thêm: Tổng hợp từ vựng TOEIC chủ đề Hiring and Training
Ứng dụng các từ vựng chủ đề Media trong phần thi TOEIC Speaking
Question 1: Do you think social media is a reliable source of news? Why or why not?
Câu trả lời mẫu:
In my opinion, social media is not always a reliable source of news. Although it allows information to spread quickly, many posts are not verified. As a result, false information can easily circulate online. Therefore, people should check trustworthy news websites or official sources before believing or sharing news.

Dịch nghĩa:
Theo tôi, mạng xã hội không phải lúc nào cũng là một nguồn tin đáng tin cậy. Mặc dù nó cho phép thông tin lan truyền nhanh chóng, nhưng nhiều bài đăng chưa được kiểm chứng. Do đó, thông tin sai lệch có thể dễ dàng lan truyền trên mạng. Vì vậy, mọi người nên kiểm tra các trang tin tức đáng tin cậy hoặc các nguồn chính thức trước khi tin tưởng hoặc chia sẻ tin tức.
Question 2: Do you agree or disagree with the following statement?
“Social media is the most effective way for companies to promote their products.”
Câu trả lời mẫu:
I agree that social media is one of the most effective ways for companies to promote their products. First, social media platforms allow businesses to reach a very large audience in a short amount of time. Second, companies can target specific groups of customers based on their interests, age, and online behavior. For example, many brands use platforms like Instagram or TikTok to advertise new products and quickly attract potential customers. For these reasons, social media has become an essential marketing tool for modern businesses.

Dịch nghĩa:
Tôi đồng ý rằng mạng xã hội là một trong những cách hiệu quả nhất để các công ty quảng bá sản phẩm. Thứ nhất, các nền tảng mạng xã hội cho phép doanh nghiệp tiếp cận một lượng lớn khách hàng trong thời gian ngắn. Thứ hai, các công ty có thể nhắm đến những nhóm khách hàng cụ thể dựa trên sở thích, độ tuổi và hành vi trực tuyến của họ. Ví dụ, nhiều thương hiệu sử dụng Instagram hoặc TikTok để quảng cáo sản phẩm mới và nhanh chóng thu hút khách hàng tiềm năng. Vì những lý do đó, mạng xã hội đã trở thành một công cụ tiếp thị rất quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại.
Question 3: Do you agree or disagree with the following statement?
“Online news is more convenient than traditional newspapers for getting information.”
Câu trả lời mẫu:
I agree that online news is more convenient than traditional newspapers. One reason is that people can access news anytime and anywhere using their smartphones or computers. In addition, online news websites are updated frequently, so readers can receive the latest information immediately. For instance, when a major event happens, online news platforms can publish updates within minutes. Therefore, online news is a faster and more convenient way for people to stay informed.
Dịch nghĩa:
Tôi đồng ý rằng tin tức trực tuyến tiện lợi hơn báo in truyền thống. Một lý do là mọi người có thể truy cập tin tức mọi lúc, mọi nơi bằng điện thoại hoặc máy tính. Ngoài ra, các trang tin trực tuyến được cập nhật thường xuyên nên người đọc có thể nhận thông tin mới nhất ngay lập tức. Ví dụ, khi một sự kiện lớn xảy ra, các nền tảng tin tức trực tuyến có thể đăng thông tin chỉ trong vài phút. Vì vậy, tin tức trực tuyến là cách nhanh chóng và tiện lợi hơn để mọi người cập nhật thông tin.
Question 4: What is the most important factor for creating successful media content? Choose one of the options below and provide specific examples or reasons.
High-quality visuals
Interesting and relevant content
Frequent posting
Câu trả lời mẫu:
In my opinion, the most important factor for creating successful media content is interesting and relevant content. First, audiences are more likely to pay attention to content that relates to their interests or daily lives. Even if the visuals are impressive, people may lose interest quickly if the message is not meaningful. In addition, engaging content encourages viewers to share the information with others on social media. For example, educational or entertaining videos often go viral because they provide real value to viewers. Therefore, interesting and relevant content plays the most important role in attracting and retaining an audience.
Dịch nghĩa:
Theo tôi, yếu tố quan trọng nhất để tạo ra nội dung truyền thông thành công là nội dung thú vị và phù hợp. Thứ nhất, khán giả có xu hướng chú ý nhiều hơn đến những nội dung liên quan đến sở thích hoặc cuộc sống hằng ngày của họ. Ngay cả khi hình ảnh rất ấn tượng, người xem vẫn có thể nhanh chóng mất hứng nếu thông điệp không có ý nghĩa. Ngoài ra, nội dung hấp dẫn còn khuyến khích người xem chia sẻ thông tin với người khác trên mạng xã hội. Ví dụ, các video mang tính giáo dục hoặc giải trí thường lan truyền mạnh vì chúng mang lại giá trị thực sự cho người xem. Vì vậy, nội dung thú vị và phù hợp đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thu hút và giữ chân khán giả.
Bài tập
Bài tập 1. Chọn đáp án đúng
1. The news __________ interviewed several witnesses to report on the accident.
(A) campaign
(B) reporter
(C) audience
(D) platform
2. The editor asked the journalist to revise the __________ before publishing the article.
(A) headline
(B) channel
(C) promotion
(D) subscriber
3. The newspaper published an interesting __________ about the impact of social media on young people.
(A) article
(B) campaign
(C) audience
(D) publicity
4. The news __________ welcomed the viewers and introduced the top stories of the day.
(A) editor
(B) anchor
(C) journal
(D) subscriber
5. The company launched an advertising __________ to promote its new smartphone.
(A) campaign
(B) coverage
(C) interview
(D) documentary
6. The documentary received positive feedback from the __________ who watched it on television.
(A) audience
(B) editor
(C) journalist
(D) reporter
7. Many brands work with a content __________ to create engaging videos on social media.
(A) subscriber
(B) creator
(C) journalist
(D) editor
8. The program will be available on an __________ so viewers can watch it anytime.
(A) anchor
(B) online platform
(C) article
(D) commercial
9. The company increased its __________ through social media marketing and public relations.
(A) publicity
(B) headline
(C) reporter
(D) documentary
10. The YouTube channel gained thousands of new __________ after posting a viral video.
(A) journalists
(B) audiences
(C) subscribers
(D) editors
Bài tập 2. Đọc đoạn văn dưới đây và trả lời những câu hỏi phía dưới
Last month, Global News Network launched a new live broadcast program on its online platform to provide faster news coverage for viewers. The program is hosted by a well-known news anchor and features interviews with journalists, reporters, and industry experts.
According to the station’s editor, the goal of the program is to deliver reliable information and attract a wider audience, especially young people who prefer getting news through streaming services instead of traditional television channels. In addition to breaking news reports, the program also includes short documentaries and discussions about major social issues.
Since its launch, the program has gained more than 200,000 subscribers on the network’s digital channel. Media analysts believe the success of the program is due to its engaging content and strong promotion campaign on social media.
Questions
1. What is the main purpose of the new live broadcast program?
A. To advertise new products
B. To provide faster news coverage
C. To replace traditional newspapers
D. To promote entertainment shows
2. Who hosts the new program?
A. A famous content creator
B. A marketing manager
C. A well-known news anchor
D. A documentary filmmaker
3. According to the editor, who is the program mainly targeting?
A. A young audience
B. Government officials
C. Newspaper reporters
D. Business investors
4. What type of content is included in the program besides breaking news?
A. Commercial advertisements only
B. Travel guides
C. Short documentaries and discussions
D. Sports competitions
5. Why do media analysts think the program is successful?
A. It has the lowest advertising cost
B. It focuses only on traditional media
C. It has engaging content and strong promotion on social media
D. It broadcasts only once a week
Tham khảo: Từ vựng TOEIC chủ đề Purchasing
Đáp án
Bài tập 1.
1. B
2. A
3. A
4. B
5. A
6. A
7. B
8. B
9. A
10. C
Bài tập 2.
1. B
2. C
3. A
4. C
5. C
Tìm hiểu thêm: Lộ trình học TOEIC từ con số 0 và cách học cho từng giai đoạn
Tổng kết
Bài viết trên đây đã cung cấp bộ từ vựng TOEIC chủ đề Media kèm bài tập vận dụng, giúp người học nâng cao vốn từ vựng của mình cũng như có thể áp dụng trực tiếp vào bài thi TOEIC. Để cải thiện kỹ năng và đạt được điểm số mong muốn trong kỳ thi TOEIC, người học có thể tham khảo khóa học TOEIC tại ZIM Academy. Tại đây, người học được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm cùng hệ thống tài liệu và lộ trình học tập được thiết kế khoa học.

Bình luận - Hỏi đáp