Từ vựng TOEIC® Speaking chủ đề Office và bài tập vận dụng
Key takeaways
Hệ thống hóa từ vựng chủ đề Office theo nhóm và collocations giúp thí sinh diễn đạt tự nhiên, tránh lặp từ.
Trong TOEIC Speaking Part 2, nên ưu tiên miêu tả hành động và bối cảnh bằng collocations thay vì từ đơn lẻ.
Việc áp dụng từ vựng vào tình huống thực tế giúp tăng hiệu quả chiến lược và đạt điểm cao hơn trong TOEIC Speaking.
Trong bài thi TOEIC Speaking, chủ đề Office xuất hiện với tần suất cao nhất, phản ánh tính thực tiễn của môi trường làm việc hiện đại. Tuy nhiên, nhiều thí sinh thường chỉ nắm được các từ vựng đơn lẻ mà thiếu khả năng diễn đạt hành động, sự vật hoặc tình huống cụ thể trong văn phòng. Hệ quả là câu trả lời dễ bị lặp từ, thiếu tự nhiên và không đạt yêu cầu giao tiếp.
Bài viết này hướng đến việc giúp đỡ những thí sinh đang ôn luyện TOEIC Speaking, đặc biệt những người gặp khó khăn trong việc mô tả hoạt động, cơ sở vật chất và tương tác công sở, bằng cách hệ thống hóa các từ vựng thuộc chủ đề Office theo nhóm, đồng thời hướng dẫn cách áp dụng vào từng phần thi cụ thể trong TOEIC Speaking.
Từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Office
Nhóm từ vựng về Không gian làm việc (Workplace Environment)
Trong môi trường công sở, việc phân biệt các không gian làm việc là yếu tố quan trọng để miêu tả chính xác trong TOEIC Speaking Part 2. Các collocations đi kèm giúp thí sinh xây dựng câu tự nhiên hơn.
Từ vựng | Nghĩa | Collocations | Ví dụ minh hoạ | Các lỗi sai thường gặp |
|---|---|---|---|---|
Desk | Bàn làm việc | To be cluttered with papers (lộn xộn với giấy tờ) | “Her desk is cluttered with papers.” (“Bàn làm việc của cô ấy chất đầy giấy tờ.”) | Nhầm với table (bàn ăn) |
Cubicle | Ô làm việc nhỏ | To be situated in a cubicle (ngồi trong ô/buồng làm việc) | “The manager is sitting in his cubicle.” (“Người quản lý đang ngồi trong buồng làm việc của mình.”) | Nhầm với office (toà nhà, văn phòng chung) |
Conference room | Phòng họp | In the conference room (trong phòng họp) | “They are discussing in the conference room.” | |
Reception desk | Quầy lễ tân | At the reception desk (tại quầy lễ tân) | “The receptionist is standing at the reception desk.” (“Nhân viên lễ tân đang đứng ở quầy lễ tân.”) | |
Workstation | Chỗ làm việc | At the workstation | “He is working at his workstation.” (“Anh ấy đang làm việc tại bàn làm việc của mình.”) | Dùng sai thành working station |
Ngữ cảnh chung: Dùng để miêu tả vị trí nhân vật hoặc không gian trong Part 2 (Describe a Picture).

Nhóm từ vựng về Trang thiết bị & Máy móc (Equipment & Facilities)
Từ vựng | Nghĩa | Collocations | Ví dụ minh hoạ | Các lỗi sai thường gặp |
|---|---|---|---|---|
Photocopier/photocopy machine | Máy photocopy | To be out of order/malfunctioning (không hoạt động, bị hỏng) | “The photocopier is out of order.” (“Máy photocopy bị hỏng.”) | Nhầm với scanner (máy quét) |
Printer | Máy in | To be being repaired (đang được sửa chữa) | “The printer is being repaired.” (“Máy in đang được sửa chữa.”) | |
Projector | Máy chiếu | To operate the equipment (vận hành thiết bị máy móc) | “He is operating the projector.” (“Anh ấy đang vận hành máy chiếu.”) | Nhầm với screen (màn hình) |
Filing cabinet | Tủ hồ sơ | To store documents in (lưu trữ hồ sơ giấy tờ trong) | “The files are stored in the filing cabinet.” (“Các hồ sơ được lưu trữ trong tủ hồ sơ.”) | Nhầm với bookshelf (kệ sách) |
Stationery | Văn phòng phẩm (bút, giấy, phong bì) | To use stationery items (dùng các vật dụng văn phòng phẩm) | “She uses her stationery items.” (“Cô ấy sử dụng các vật dụng văn phòng phẩm của mình.”) | Nhầm với stationary (đứng yên) |
Office supplies | Vật tư văn phòng | To order office supplies (đặt mua vật tư văn phòng) | “We need to order more office supplies.” (“Chúng ta cần đặt mua thêm văn phòng phẩm.”) | Nhầm với stationery |
Ngữ cảnh chung: Thường dùng để nói về các sự cố văn phòng, các tình huống gián đoạn công việc, hoặc hành động sử dụng máy móc trong văn phòng trong Part 2 và Part 3.
Nhóm từ vựng về Nhân sự & Vai trò (Personnel & Roles)
Các vai trò nhân sự thường được hỏi trong Part 3 khi thí sinh phải mô tả mối quan hệ công việc.
Từ vựng | Nghĩa | Collocations | Ví dụ minh hoạ | Các lỗi sai thường gặp |
|---|---|---|---|---|
Manager | Quản lý | To report to the manager (báo cáo quản lý) | “I report directly to the manager.” (“Tôi báo cáo trực tiếp cho người quản lý.”) | |
Receptionist | Nhân viên lễ tân | To greet visitors (chào hỏi khách hàng) | “The receptionist greeted the visitors politely.” (“Nhân viên lễ tân chào đón khách một cách lịch sự.”) | |
Colleague/coworker | Đồng nghiệp | To consult a colleague (tham vấn, tham khảo ý kiến đồng nghiệp) | “She consulted a colleague about the project.” ("Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một đồng nghiệp về dự án.") | |
Assistant | Trợ lý | To assist someone with a task (hỗ trợ một ai đó với một nhiệm vụ, phần việc) | “The assistant is assisting the manager with documents.” (“Trợ lý đang hỗ trợ quản lý xử lý giấy tờ.”) | |
Intern | Thực tập sinh | To work as an intern (thực tập) | “He is working as an intern in the marketing department.” (“Cậu ấy đang làm thực tập sinh tại bộ phận marketing.”) | |
Executive | Nhân sự cấp cao | To make executive decisions (đưa ra các quyết định điều hành cấp cao) | “The executive made an important decision.” (“Ban điều hành đã đưa ra một quyết định quan trọng.”) | Nhầm với manager (quản lý) |
HR department | Phòng nhân sự | To contact the HR department (liên hệ phòng ban nhân sự) | “She contacted the HR department for recruitment.” (“Cô ấy đã liên hệ phòng nhân sự để tuyển dụng.”) |
Ngữ cảnh chung: Dùng khi giới thiệu về các nhân vật xuất hiện trong ảnh hoặc khi thảo luận về mối quan hệ công sở, sự phân công nhiệm vụ trong Part 3 (Respond to questions).
Nhóm từ vựng về Hoạt động & Quy trình (Employee Activities & Processes)
Đây là nhóm động từ quan trọng để diễn đạt quy trình làm việc trong Part 3 và Part 5.
Từ vựng | Nghĩa | Collocations | Ví dụ minh hoạ | Các lỗi sai thường gặp |
|---|---|---|---|---|
Schedule | Lên lịch | To schedule a meeting (lên lịch họp) | “We scheduled a meeting for tomorrow at 10 AM.” (“Chúng tôi đã lên lịch cuộc họp vào ngày mai lúc 10 giờ sáng.”) | Nhầm với plan (lên kế hoạch, có thể bao gồm hoặc không bao gồm ngày/giờ cụ thể) |
Collaborate | Hợp tác | To collaborate on a project (hợp tác trong một dự án) | “They collaborated on a new project.” (“Họ đã hợp tác trong một dự án mới.”) | Sai giới từ |
Brainstorm | Động não | To brainstorm ideas for… (động não suy nghĩ ý tưởng cho…) | “We brainstormed ideas for the campaign.” (“Chúng tôi đã cùng nhau động não để tìm ra các ý tưởng cho chiến dịch.”) | |
Allocate | Phân bổ | To allocate resources effectively (phân bổ nguồn lực hiệu quả) | “The manager allocated resources to the team.” (“Người quản lý đã phân bổ nguồn lực cho đội.”) | Thường bị dùng sai giới từ (đúng: allocate something to somebody/something.) |
Initiate | Khởi xướng | To initiate a new campaign (khởi xướng một chiến dịch mới) | “The company initiated a new campaign.” (“Công ty đã khởi xướng một chiến dịch mới.”) | |
Take notes | Ghi chú | To take notes during a meeting (ghi chú trong suốt cuộc họp) | “She took notes during the meeting.” ("Cô ấy đã ghi chép trong suốt cuộc họp.") | |
Send an email | Gửi email | To send an email to clients (gửi email tới khách hàng) | “He sent an email to the clients.” (“Anh ấy đã gửi email cho khách hàng.”) | Nhầm với mail (thư bằng giấy gửi qua đường bưu điện) |
Attend | Tham dự | To attend a presentation (tham dự buổi thuyết trình) | “They attended the presentation yesterday.” (“Họ đã tham dự buổi thuyết trình ngày hôm qua.”) | |
Organize | Sắp xếp, tổ chức | To organize documents (sắp xếp hồ sơ) | “She organized the documents neatly.” (“Cô ấy đã sắp xếp các tài liệu rất gọn gàng.”) | Nhầm với arrange (dàn xếp) |
Meet a deadline | Hoàn thành đúng hạn | To meet a deadline | “We met the deadline successfully.” (“Chúng tôi đã hoàn thành đúng hạn.”) |
Ngữ cảnh chung: Dùng để mô tả quy trình làm việc trong Part 3 và Part 5.

Tìm bài viết: Từ vựng TOEIC Speaking theo 9 chủ đề quan trọng và ứng dụng
Nhóm từ vựng về Tài liệu & Thông tin (Documents & Information)
Từ vựng | Nghĩa | Collocations | Ví dụ minh hoạ | Các lỗi sai thường gặp |
|---|---|---|---|---|
Report | Báo cáo | To submit/hand in a report (nộp báo cáo) | “He submitted the report on time.” / “He handed the report in on time.” (“Anh ấy đã nộp báo cáo đúng hạn.” / “Anh ấy đã giao báo cáo đúng thời hạn.”) | |
Document | Tài liệu | To prepare a document (chuẩn bị hồ sơ, tài liệu) | “She prepared a document for the meeting.” (“Cô ấy đã chuẩn bị một tài liệu cho cuộc họp.”) | |
Memo/memorandum | Ghi nhớ nội bộ | To write a memo (viết bản ghi nhớ nội bộ) | “The manager wrote a memo to staff.” (“Người quản lý đã viết một bản thông báo gửi cho nhân viên.”) | |
Agenda | Chương trình nghị sự | To follow the agenda (bám sát chương trình nghị sự) | “We followed the agenda strictly.” (“Chúng tôi bám sát nghiêm ngặt chương trình nghị sự.”) | |
Database | Cơ sở dữ liệu | To gain access to the database (có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu) | “He gained access to the database.” (“Anh ta đã có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.”) | Khác với danh từ access to something, động từ access là ngoại động từ, không dùng giới từ "to" đi kèm ngay sau đó (sai: to access to the file → đúng: to access the file hoặc to gain/have access to the file). |
Ngữ cảnh chung: Dùng để miêu tả hoạt động liên quan đến giấy tờ hoặc dữ liệu trong Part 3.
Nhóm từ vựng về Tương tác & Giao tiếp (Interactions)
Từ vựng | Nghĩa | Collocations | Ví dụ minh hoạ | Các lỗi sai thường gặp |
|---|---|---|---|---|
Meeting | Cuộc họp | To hold/conduct a meeting (tổ chức cuộc họp) | “They held/conducted a meeting with the staff.” (“Họ đã tổ chức một cuộc họp với các nhân viên.”) | |
Discussion | Thảo luận | To have a discussion (có một buổi thảo luận) | “We had a discussion about the project.” (“Chúng tôi đã thảo luận về dự án.”) | |
Presentation | Thuyết trình | To give a presentation (thuyết trình) | “She gave a presentation on marketing.” (“Cô ấy đã thuyết trình về tiếp thị.”) | Nhầm với speech (bài phát biểu) |
Negotiation | Đàm phán, thương lượng | To negotiate a contract (thương lượng hợp đồng) | “They negotiated a contract with the client.” (“Họ đã đàm phán hợp đồng với khách hàng.”) | |
Appointment | Cuộc hẹn | To reschedule an appointment (dời lịch hẹn) | “He rescheduled the appointment for next week.” (“Ông ấy đã dời lịch hẹn sang tuần sau.”) | Nhầm với meeting (cuộc họp) |
Clarification | Làm rõ | To ask for clarification (yêu cầu làm rõ) | “She asked for clarification on the issue.” ("Cô ấy yêu cầu làm rõ vấn đề này.") | Nhầm với explanation (giải thích) |
Instructions | Hướng dẫn | To give instructions (đưa ra hướng dẫn) | “The manager gave clear instructions.” (“Người quản lý đã đưa ra chỉ thị rõ ràng.”) | |
Complaints | Khiếu nại | To handle complaints (xử lý khiếu nại) | “The staff handled customer complaints.” (“Nhân viên đã xử lý các khiếu nại của khách hàng.”) |
Ngữ cảnh chung: Dùng để miêu tả các tình huống tương tác, thảo luận hoặc làm việc nhóm trong Part 2 và Part 3.
Tìm hiểu thêm: TOEIC Speaking Part 3 Topic Job: Bài mẫu ứng dụng
Chiến lược ứng dụng và ví dụ minh họa vào bài thi TOEIC Speaking
Câu hỏi mẫu (Task 3 – Describe a Picture)
Prompt: “Describe the picture of an office setting.”

Câu trả lời gợi ý:
“In the picture, I can see several cubicles with employees working at their workstations. There is a conference room on the left side, and some colleagues are attending a meeting.
On the desks, there are office supplies such as pens, notebooks, and a printer. The atmosphere looks professional and organized.”
Lưu ý chung: Giám khảo đánh giá cao khả năng kết hợp từ vựng thành collocations tự nhiên, thay vì chỉ liệt kê từ đơn lẻ.
Ứng dụng trong Part 2 (Describe a Picture)
Cách tiếp cận: Kết hợp từ vựng với collocations để miêu tả hành động (operating a photocopy machine, organizing files) và bối cảnh (in the conference room, at the workstation).
Cấu trúc gợi ý: “In the middle of the office, a man is operating a photocopy machine while his colleague is organizing some files in the cabinet.”
Mẹo: Chú ý sử dụng giới từ chỉ vị trí (in, at, on, next to) để tăng độ chính xác.
Ứng dụng trong Part 3 (Respond to Questions)
Cách tiếp cận: Khi trả lời câu hỏi về thói quen hoặc sở thích, dùng collocations để so sánh và giải thích. Ví dụ:
Question: “Do you prefer working in an open-plan office or a private cubicle?”
Answer: “I prefer working in a private cubicle because it allows me to concentrate better and organize documents without distractions.”
Một số cấu trúc câu hữu ích
Diễn đạt sự bận rộn: “To be snowed under with work/tasks.” Ví dụ:
“I am snowed under with tasks today.”
Nói về deadline: “To meet a tight deadline” hoặc “To fall behind schedule.” Ví dụ:
“We managed to meet a tight deadline.”
“The team fell behind schedule last week.”
Diễn đạt sự cố văn phòng: “There is a technical glitch with…” hoặc “Something is malfunctioning.” Ví dụ:
“There is a technical glitch with the projector.”
“The printer is malfunctioning.”
Ngữ cảnh chung: Các cấu trúc này thường dùng trong Part 3 và Part 5 để mô tả tình trạng công việc, tiến độ dự án, hoặc sự cố kỹ thuật trong môi trường công sở.
Bài tập vận dụng
Luyện nói theo tình huống
Question 1: You receive a phone call from a client who wants to reschedule an appointment. Respond in English, using at least three vocabulary items from the lesson.
Hướng dẫn:
Từ vựng: reschedule an appointment, colleague, conference room, schedule a meeting.
Format: chuẩn bị 30 giây, trả lời 45 giây.
Đọc to đoạn văn – Read a text aloud (Part 1)
Question 2: Read aloud the following passage:
"Welcome to our new office building. On the first floor, you will find the reception desk and the conference room. Employees usually work in cubicles on the second floor, where office supplies and printers are available. Please contact the HR department if you need any assistance."
Mô tả tranh – Describe a picture (Part 2)
Miêu tả các bức tranh sau:
Question 3: Describe a photo that shows employees meeting in a conference room.

Hướng dẫn:
Yêu cầu: Dùng ít nhất 5 từ vựng và 3 collocations đã học ở trên (e.g., cluttered with papers, collaborate on a project, operate the device).
Format: chuẩn bị 30 giây, trả lời 45 giây.
Trả lời câu hỏi – Respond to questions (Part 3)
Trả lời các câu hỏi sau:
Question 4: What do you usually do when you meet a deadline
Question 5: What office equipment do you use most often in your daily work?
Question 6: How often do you participate in brainstorming sessions with your colleagues?
Question 7: Do you prefer working in a private cubicle or an open-plan office? Why?
Question 8: What office equipment do you use most often?
Question 9: How often do you attend meetings in the conference room?
Đề xuất giải pháp – Propose a solution (Part 5)
Question 10: Đưa ra giải pháp cho tình huống bên dưới đây.
Tình huống: Một đồng nghiệp gọi điện báo rằng máy in trong văn phòng bị hỏng ngay trước buổi thuyết trình, trong khi tài liệu và thứ tự chương trình chưa được phát cho khách hàng.
Hướng dẫn:
Yêu cầu: Ứng dụng các từ vựng như malfunctioning, technical glitch, distribute documents, postpone the meeting, printer, out of order, agenda, organize documents, reschedule an appointment, colleague.
Format: chuẩn bị 45 giây, trả lời 60 giây.
Đưa ra quan điểm – Express an Opinion (Part 5)
Question 11: Do you think open offices are better than cubicles? Why or why not?
Hướng dẫn:
Yêu cầu: Cung cấp ít nhất 2 luận điểm và dùng các từ vựng liên quan đến chủ đề Office.
Format: Trả lời 60 giây.
Đáp án mẫu & Phân tích
Luyện nói theo tình huống
Question 1:
"Hello, thank you for calling. I understand you would like to reschedule the appointment. Let me check the availability of my colleague and the conference room. We can schedule a meeting for tomorrow afternoon if that works for you."
Dịch nghĩa:
"Chào bạn, cảm ơn bạn đã gọi điện. Tôi hiểu bạn muốn dời lịch hẹn. Để tôi kiểm tra xem đồng nghiệp của tôi và phòng họp có rảnh không. Chúng ta có thể lên lịch cuộc họp vào chiều mai nếu phù hợp với bạn."
Phân tích:
Từ vựng: reschedule an appointment (dời lịch hẹn), colleague (đồng nghiệp), conference room (phòng họp), schedule a meeting (lên lịch cuộc họp).
Tông giọng rõ ràng, lịch sự, và chuyên nghiệp.
Đọc to đoạn văn
Question 2:
Phân tích:
Phát âm đúng và chuẩn các từ như cubicles (các ô làm việc), supplies (vật tư văn phòng), assistance (sự hỗ trợ, giúp đỡ).
Sự trôi chảy và ngữ điệu giọng nói tự nhiên.
Mô tả tranh
Question 3:
"This image shows a business meeting in a conference room.
Seven professionals are seated around a wooden table, listening attentively to a woman presenting. She is pointing at a large screen with a line graph titled “Q3 Growth Strategy.”
The participants appear to brainstorm ideas and collaborate on a project related to company growth.
The room is bright, with large windows overlooking the city. Unlike a space cluttered with papers, the table looks neat and professional.
The presenter seems confident as she operates the device to display the graph, and the atmosphere suggests strategic planning and teamwork."
Dịch nghĩa:
"Hình ảnh này cho thấy một cuộc họp kinh doanh diễn ra phòng họp.
Bảy chuyên gia đang ngồi quanh một chiếc bàn gỗ, chăm chú lắng nghe một người phụ nữ thuyết trình. Cô ấy đang chỉ vào một màn hình lớn hiển thị biểu đồ đường có tiêu đề “Chiến lược tăng trưởng quý 3”.
Những người tham dự dường như đang cùng nhau động não tìm ý tưởng và hợp tác trong một dự án liên quan đến sự tăng trưởng của công ty.
Căn phòng sáng sủa, với những cửa sổ lớn nhìn ra thành phố. Không giống như một không gian bừa bộn giấy tờ, chiếc bàn trông gọn gàng và chuyên nghiệp.
Người thuyết trình có vẻ tự tin khi vận hành thiết bị để hiển thị biểu đồ, và bầu không khí cho thấy sự lập kế hoạch chiến lược và tinh thần làm việc nhóm."

Phân tích:
Từ vựng và collocations: business meeting (cuộc họp doanh nghiệp), conference room, professionals (chuyên gia), brainstorm ideas (động não lên ý tưởng), collaborate on a project (hợp tác dự án), cluttered with papers (lộn xộn giấy tờ), operate the device (vận hành thiết bị), strategic planning (lập kế hoạch chiến lược), teamwork (làm việc nhóm).
Mô tả rõ ràng, cấu trúc logic và từ ngữ chính xác.
Trả lời câu hỏi
Question 4: “When I meet a deadline, I usually organize documents carefully and send them to my manager immediately.”
Question 5: “I use the computer most often because I need it for emails, reports, and presentations.”
Question 6: “I participate in brainstorming sessions about twice a week with my colleagues to generate new ideas.”
Question 7: “I prefer an open-plan office because it helps me communicate easily with colleagues and collaborate on projects.”
Question 8: “The office equipment I use most often is the printer, especially when I need to distribute documents.”
Question 9: “I attend meetings in the conference room almost every day, since our team works on multiple projects.”
Dịch nghĩa:
Câu 4: “Khi đến hạn chót, tôi thường sắp xếp tài liệu cẩn thận và gửi ngay cho quản lý của mình.”
Câu 5: “Tôi sử dụng máy tính thường xuyên nhất vì tôi cần nó cho email, báo cáo và thuyết trình.”
Câu 6: “Tôi tham gia các buổi họp nhóm khoảng hai lần một tuần với các đồng nghiệp để tạo ra những ý tưởng mới.”
Câu 7: “Tôi thích văn phòng không gian mở vì nó giúp tôi giao tiếp dễ dàng với đồng nghiệp và cộng tác trong các dự án.”
Câu 8: “Thiết bị văn phòng tôi sử dụng thường xuyên nhất là máy in, đặc biệt là khi tôi cần phân phát tài liệu.”
Câu 9: “Tôi tham dự các cuộc họp trong phòng họp hầu như mỗi ngày, vì nhóm của chúng tôi làm việc trên nhiều dự án.”
Phân tích:
Câu trả lời ngắn gọn, trôi chảy và phù hợp.
Thể hiện sự tự nhiên và khả năng nói chuyện lưu loát.
Từ vựng: brainstorming sessions (các buổi lên ý tưởng), open-plan office (văn phòng không gian mở), distribute documents (phát tài liệu hồ sơ), organize documents (sắp xếp tài liệu hồ sơ).
Đề xuất giải pháp
Question 10:
"I understand the printer is malfunctioning due to a technical glitch. Since the agenda documents are important, I suggest we distribute them electronically to the clients.
If necessary, we can postpone the meeting for a short time while we organize documents and reschedule the appointment. I will also ask a colleague to check if another printer is available, so we can print the materials quickly."
Dịch nghĩa:
"Tôi hiểu rằng máy in đang gặp sự cố kỹ thuật. Vì các tài liệu chương trình nghị sự rất quan trọng, tôi đề nghị chúng ta phân phát chúng cho khách hàng bằng hình thức điện tử.
Nếu cần, chúng ta có thể hoãn cuộc họp một thời gian ngắn để sắp xếp tài liệu và lên lịch lại cuộc hẹn. Tôi cũng sẽ nhờ một đồng nghiệp kiểm tra xem có máy in nào khác khả dụng không, để chúng ta có thể in tài liệu nhanh chóng."
Phân tích:
Từ vựng: malfunctioning (trục trặc, hỏng), technical glitch (sự cố kỹ thuật), postpone the meeting (hoãn cuộc họp), agenda (chương trình nghị sự), reschedule an appointment (dời lịch hẹn), colleague (đồng nghiệp).
Cung cấp một giải pháp hợp lý, thiết thực với các bước rõ ràng.

Đưa ra quan điểm
Question 11:
"I think open offices are better than cubicles because they encourage collaboration among colleagues. In an open-plan office, it is easier to share ideas and operate devices together.
Another reason is that open offices create a more dynamic atmosphere, while cubicles can feel isolated. Therefore, I prefer open offices for teamwork and communication."
Dịch nghĩa:
"Tôi nghĩ văn phòng mở tốt hơn so với các buồng làm việc riêng biệt vì chúng khuyến khích sự hợp tác giữa các đồng nghiệp. Trong một văn phòng mở, việc chia sẻ ý tưởng và sử dụng thiết bị cùng nhau dễ dàng hơn.
Một lý do khác là văn phòng mở tạo ra một bầu không khí năng động hơn, trong khi các buồng làm việc riêng biệt có thể tạo cảm giác cô lập. Do đó, tôi thích văn phòng mở hơn cho việc làm việc nhóm và giao tiếp."
Phân tích:
Từ vựng: cubicles (ô làm việc riêng), collaboration (sự hợp tác), share ideas (chia sẻ ý tưởng), dynamic atmosphere (bầu không khí năng động).
Hai lý do rõ ràng: sự hợp tác và bầu không khí.
Ý kiến được trình bày mạch lạc, diễn đạt trôi chảy và vốn từ vựng phù hợp.
Tổng kết
Bài viết đã hệ thống hóa các nhóm từ vựng cốt lõi thuộc chủ đề Office, bao gồm không gian làm việc, trang thiết bị, nhân sự, hoạt động, tài liệu và giao tiếp. Việc nắm vững không chỉ từ đơn lẻ mà còn các collocations giúp thí sinh diễn đạt tự nhiên, tránh lặp từ và tăng tính chuyên nghiệp trong phần thi TOEIC Speaking. Để đạt điểm cao, thí sinh cần kết hợp vốn từ vựng với khả năng phản xạ nhanh và phát âm chuẩn, bởi giám khảo đánh giá toàn diện cả nội dung lẫn kỹ năng trình bày.
Chinh phục kỳ thi TOEIC không chỉ đòi hỏi nỗ lực mà còn cần một phương pháp học tập hiệu quả. Khóa học TOEIC tại ZIM cung cấp lộ trình tối ưu, giúp người học cải thiện điểm số nhanh chóng với chiến lược luyện thi khoa học. Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm sẽ đồng hành, đảm bảo học viên nắm vững kỹ năng cần thiết để đạt mục tiêu. Liên hệ ngay hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc chat tư vấn nhanh ở góc dưới màn hình để được hỗ trợ chi tiết.
TOEIC is a registered trademark of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS.
Nguồn tham khảo
“Các từ vựng TOEIC chủ đề Office (Văn phòng).” STUDY4, study4.com/posts/1423/cac-tu-vung-toeic-chu-de-office-van-phong. Accessed 19 tháng 1 2026.
“Napkin AI – Collaborative AI Workspace.” Napkin AI, napkin.ai. Accessed 19 tháng 1 2026.
“Gemini.” Google AI, gemini.google.com. Accessed 19 tháng 1 2026.
“ElevenLabs – AI Voice Generator.” ElevenLabs, elevenlabs.io. Accessed 19 tháng 1 2026.

Bình luận - Hỏi đáp