Cách làm dạng bài Describe a picture trong TOEIC Speaking

Bài viết tiếp theo này của series sẽ tiến hành giới thiệu chi tiết tiêu chí đánh giá, phân tích kiến thức cần có cũng như gợi ý hướng xử lý câu hỏi cho dạng yêu cầu tiếp theo: “Describe a picture” ứng với câu 3 trong bài thi TOEIC Speaking. 
Published on
ZIM Academy

Tác giả

cach-lam-dang-bai-describe-a-picture-trong-toeic-speaking

Trong bài viết trước của series, dạng yêu cầu “Read a text aloud” đã được giới thiệu và phân tích. Bài viết tiếp theo này của series sẽ tiến hành giới thiệu chi tiết tiêu chí đánh giá, phân tích kiến thức cần có cũng như gợi ý hướng xử lý câu hỏi cho dạng yêu cầu tiếp theo: “Describe a picture” ứng với câu 3 trong bài thi TOEIC Speaking. 

Tổng quan về dạng Describe a picture TOEIC Speaking

Với câu hỏi 3 trong bài thi TOEIC Speaking, thí sinh sẽ nhận được và có nhiệm vụ mô tả một hình ảnh. Theo TOEIC Speaking and Writing Tests Examinee Handbook, thời gian chuẩn bị và trả lời lần lượt đều là 45 giây với hình ảnh luôn xuất hiện trên màn hình trong toàn bộ khoảng thời gian này. 

Hình ảnh được cung cấp trong câu hỏi này vô cùng đa dạng, chủ yếu thể hiện các hoạt động đặt trong bối cảnh thường nhật, như: nhà hàng, cửa hàng mua sắm, thư viện, đường phố, địa điểm du lịch, …

TOEIC Speaking - Describe a picture _ 1

Nguồn: TOEIC Speaking and Writing Sample Test – ETS

Các tiêu chí đánh giá chi tiết

Đối với dạng “Describe a picture” trong TOEIC Speaking, việc đánh giá kết quả xoay quanh nhiều nhóm tiêu chí, ứng với từng mức điểm (0-3) cụ thể như sau:

Nguồn: TOEIC Speaking and Writing Tests Examinee Handbook

Nhìn chung, so với dạng “Read a text aloud” ở 2 câu trước, yêu cầu ở dạng này đã đa dạng và phức tạp hơn bởi thí sinh bắt đầu phải tự sản xuất ngôn ngữ. Bên cạnh khía cạnh “delivery” (ở đây có thể hiểu bao hàm Phát âm, Trọng âm và Ngữ điệu), các yêu cầu về sự chọn lựa và sử dụng từ vựng (vocabulary), cấu trúc câu (structures) hay sự gắn kết thông tin (coherent expression of ideas) cũng được nhắc tới.

Kiến thức cần thiết

Để giúp người học tiếp cận và hoàn thiện kiến thức phục vụ cho việc xử lý dạng đề này, các kiến thức liên quan tới các nhóm tiêu chí nêu trên sẽ được phân tích.

Ngữ pháp

Vì mục tiêu chính của dạng này là mô tả, các cấu trúc ngữ pháp mà thí sinh cần vận dụng chủ yếu sẽ là để giới thiệu sự tồn tại của các đối tượng trong hình ảnh kèm theo các mô tả về vẻ ngoài, hoạt động, cảm xúc của họ / chúng. 

Thí sinh có thể bắt đầu phần trả lời bằng việc giới thiệu các đối tượng:

  • There is a/an …

  • This is a picture of a/an …

  • I can see a/an …

  • In this picture, …

  • This picture is taken in …

Các thì cơ bản mà thí sinh cần nắm chắc có thể kể đến gồm: thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ đơn và thì quá khứ tiếp diễn.

Thì

Chức năng

Ví dụ

Hiện tại đơn

Diễn tả những sự thật hay hành động ở hiện tại có tính lặp đi lặp lại.

  • They are teachers.

  • She is in the kitchen.

Quá khứ đơn

Phỏng đoán hành động xảy ra trước đó và có ảnh hưởng đến hiện tại.

  • Maybe it was snowy.

  • They were probably busy earlier.

Hiện tại tiếp diễn /

Quá khứ tiếp diễn

Diễn tả hành động đang xảy ra / phỏng đoán hành động xảy ra liên tục trước đó.

  • The woman is holding a tray of bread. Perhaps she was making bread earlier.

  • He is waving good-bye with his friends. They were probably having dinner together.

Thí sinh có thể sử dụng các cấu trúc / trạng từ thể hiện các mức độ của thái độ chắc chắn đối với thông tin đưa ra khi mô tả:

Không chắc chắn

Khá chắc chắn

Vô cùng chắc chắn

It’s not likely that …

I’m not sure, but …

I’m not certain that …

might be

could be

possibly

probably

perhaps

maybe

most likely

It’s likely that …

I’m sure that …

definitely

undoubtedly

must be

Bên cạnh đó, để tránh lặp, thí sinh cũng nên chú ý việc sử dụng các đại từ, tùy thuộc vào chức năng ngữ pháp và ngữ cảnh.

 

Một đối tượng

Từ hai đối tượng trở lên

Nhắc đến lần đầu

the woman, the boy, the doctor, the street, the shop, …

the women, the boys, the doctors, the streets, the shops, …

Nhắc đến lần sau

he/she/it (him/her/it/his/her/its …)

they (them/theirs)

Thí sinh cũng cần nắm chắc chức năng và cách dùng các tính từ, trạng từ trong câu.

  • Tính từ: dùng để mô tả một đối tượng danh từ. Khi sử dụng nhiều tính từ cùng lúc, thí sinh cần sắp xếp chúng theo thứ tự thông dụng:

Opinion (ý kiến) – Size (kích cỡ) – Age (độ tuổi) – Shape (hình dạng) – Color (màu sắc) – Origin (xuất xứ) – Material (chất liệu) – Purpose (mục đích sử dụng)

Ví dụ: 

The woman has long blonde hair while her friend has curly dark hair.

There are some lovely long blue dresses displayed in the shop.

  • Trạng từ: dùng để bổ nghĩa cho tính từ, động từ hay một trạng từ khác.

Ví dụ:

The customer on the left looks slightly confused, but the one on the other side seems really happy.

An officer is fully concentrating on giving a presentation and his manager sitting nearby is attentively listening to it, I guess.

Từ vựng

Với những bối cảnh khác nhau được lồng ghép vào hình ảnh, thí sinh cần sử dụng các từ vựng phù hợp. Do vậy, việc luyện tập sử dụng các từ vựng liên quan của mỗi chủ đề, tập trung trước hết vào các danh từ, động từ, tính từ, trạng từ.

Ví dụ: đối với bối cảnh cửa hàng, thí sinh có thể tạo bảng tổng hợp sau:

Loại cửa hàng

florist (n): cửa hàng bán hoa

bakery (n): cửa hàng bán bánh

café (n): quán cà phê

convenience store (n): cửa hàng tiện lợi

grocery store (n): cửa hàng bách hóa

Vật thể trong cửa hàng

aisle (n): lối đi

shelf (n): kệ (hàng)

counter (n): quầy

product (n): sản phẩm

cart (n): giỏ hàng

Đối tượng người xuất hiện trong cửa hàng

customer (n): khách hàng

cashier (n): thu ngân

shop assistant (n): người bán hàng

Hành động của đối tượng người

shop (v): mua hàng

choose (v) / pick (v): lựa chọn

wait (v): đợi chờ

line up / queue (v): xếp hàng

look around (v): nhìn xung quanh

reach (v): với tay (tới …)

Thái độ / Biểu hiện của đối tượng người

confused (adj): bối rối

helpful (adj): có ích, giúp ích

Vì nhiệm vụ chính của thí sinh là mô tả, việc sử dụng được các giới từ chỉ vị trí hay trạng từ chỉ hướng di chuyển là vô cùng cần thiết.

Giới từ

on the right / left, at the front, in the back, in the middle / center, in the corner, at the top / bottom, in front of, behind, …

Trạng từ

forward, backward, to the right / left, 

away from, …

Sự gắn kết thông tin

Trong 45 giây trả lời, thí sinh cần đảm bảo các thông tin đưa ra có sự liên quan trực tiếp tới hình ảnh cũng như có sự gắn kết với nhau. Thí sinh cần cố gắng vận dụng các từ nối đánh dấu để giúp người nghe dễ theo dõi mạch thông tin, như: First, Next, Moving on to …, So, Finally … Việc sắp xếp các thông tin theo thứ tự thế nào cho hợp lý sẽ được phân tích cụ thể hơn ở mục tiếp theo của bài viết.

Các bước xử lý câu hỏi Describe a picture TOEIC Speaking

Có thể thấy, việc vận dụng đồng thời tất cả các yếu tố trên một cách nhuần nhuyễn là một quá trình không hề dễ dàng, đòi hỏi người học cần có sự chuẩn bị, luyện tập liên tục. Trong giới hạn bài viết này, tác giả sẽ gợi ý hướng xử lý câu hỏi Describe a picture TOEIC Speaking và sắp xếp câu trả lời trong thời gian chuẩn bị.

Nếu thí sinh chỉ mô tả hình ảnh một cách ngẫu hứng bằng cách liệt kê những gì gây ấn tượng với mắt mình, khả năng cao là việc theo dõi thông tin sẽ rất khó khăn, cũng như kéo theo sự lặp lại các cấu trúc câu, từ vựng, từ đó lần lượt ảnh hưởng tới các tiêu chí “coherent expression of ideas”, “structures” và “vocabulary”. Do vậy, thí sinh nên tham khảo và tạo thói quen phân tích hình ảnh theo một trật tự nhất định như dưới đây:

Theo thứ tự khung cảnh – con người 

Thứ tự này sẽ hiệu quả đối với những hình ảnh có trọng tâm là con người. Thí sinh sẽ lần lượt mô tả toàn bộ khung cảnh nền, tức thường bao gồm cả các đồ vật, để hình thành ngữ cảnh rồi mới chuyển sang mô tả con người. Mỗi khía cạnh nên được triển khai trong ½ tổng thời lượng cho phép.

Xét ví dụ sau:

TOEIC Speaking - Describe a picture _ 3

Nguồn: SKILLS FOR THE TOEIC® TEST: SPEAKING AND WRITING

Từ quan sát các thiết bị phía sau cũng như trang phục của người phụ nữ ở giữa, có thể thấy hình ảnh này là ở một tiệm bánh (bakery). Thí sinh sẽ bắt đầu với việc giới thiệu ngữ cảnh này, bao gồm cả liệt kê, mô tả các đồ dùng, thiết bị có trong cửa hàng.

Gợi ý: “Well, I believe this picture is taken in a bakery. Judging by the equipment behind, like the shelves, the oven and the microwave, this bakery looks quite new and modern. There is also a counter on which some trays of delicious fresh bread are displayed.”

Sau đó, thí sinh chuyển sang đối tượng chính của hình ảnh: một nữ nhân viên và một khách hàng nam chờ đợi trước quầy. Thí sinh nên lồng ghép việc mô tả ngoại hình, biểu hiện cảm xúc và hành động của từng đối tượng.

Gợi ý: “There are two people in this picture. The woman with a bright smile in the center is wearing a white uniform and a black hat to cover her hair, so it’s likely that she is the baker. Maybe she just took the bread out of the oven and the customer with his back to the camera was waiting to buy some of the fresh rolls.”

Người học có thể luyện tập đưa ra câu trả lời theo thứ tự này cho hình ảnh sau đây sử dụng các gợi ý bên dưới:

TOEIC Speaking - Describe a picture _ 4

Nguồn: TOEIC Speaking and Writing Sample Test – ETS

Khung cảnh nền: a local market / a street vendor – boxes of fruits (e.g bananas, oranges, apples) – a weighing scale.

Con người: 4 to 5 people, including a little child – casually dressed – carefully picking the fruits – bargaining the price.

Theo thứ tự bố cục hình ảnh

Thứ tự này sẽ hiệu quả đối với những hình ảnh không có trọng tâm là con người hoặc có rất nhiều đối tượng người rải rác khắp hình ảnh. Thí sinh sẽ giới thiệu khung cảnh chung và lần lượt xác định bố cục hình ảnh theo 2-3 phần: từ trái sang phải hoặc từ trên xuống dưới và mô tả từng phần kết hợp với các từ nối chỉ vị trí. 

Xét ví dụ sau:

Nguồn: Scott’s English Success

Thí sinh có thể chia hình ảnh thành 2 phần chính theo bố cục từ trên xuống: ngoài chiếc bàn và trên chiếc bàn. 

Gợi ý:

“This is probably taken in the morning. On top of the picture, there is a window covered by white curtains, through which some sunlight is streaming.”

“Moving downward a little bit, I can see a big white table. There is a stack of design magazines, one of which is being placed open in the middle of the table. Also, there is a tablet, a black pot of coffee and a cup nearby. The owner is possibly leading a minimalistic lifestyle since the color tone is really neutral, including only black, white, beige and brown.”

Người học có thể luyện tập đưa ra câu trả lời theo thứ tự này cho hình ảnh sau đây sử dụng các gợi ý bên dưới:

TOEIC Speaking - Describe a picture _ 6

Nguồn: testden.com

  • Ngữ cảnh: outdoors

  • Bầu trời: crystal clear, quite sunny, clouds are floating

  • Tòa nhà: ancient, brown, maybe historical / architectural buildings

  • Phần khu vực đi bộ: a large number of visitors, wandering around, taking photos, sitting in the shade for some rest.

Kết luận

Với nhiệm vụ mô tả hình ảnh cho sẵn, người học cần chú ý trau dồi và cải thiện nhiều nhất có thể các yếu tố không chỉ về ngôn ngữ mà còn về phản xạ phân tích, sắp xếp thông tin để hoàn thành tốt câu 3 dạng Describe a picture TOEIC Speaking. Tác giả hy vọng, qua bài viết trên, người học đã nắm được các điểm kiến thức cần thiết cũng như hướng xử lý câu hỏi nhanh chóng và hiệu quả. Trong bài viết tiếp theo của series, dạng câu hỏi Respond to questions sẽ được phân tích.

Phạm Trần Thảo Vy

0 Bình luận
(0)