Từ vựng và idioms diễn đạt thái độ trong IELTS Speaking

Từ vựng và idioms diễn đạt thái độ trong IELTS Speaking

Giới thiệu các từ vựng và idioms diễn đạt thái độ, mong muốn được sắp xếp sắc thái nghĩa khác nhau để vận dụng vào IELTS Speaking.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
tu-vung-va-idioms-dien-dat-thai-do-trong-ielts-speaking

Trường từ vựng và idioms diễn đạt thái độ là một trong các trường từ vựng được sử dụng phổ biến trong IELTS Speaking. Ngoài việc đáp ứng tiêu chí Lexical Resource (Từ vựng), việc sử dụng linh hoạt và đa dạng các từ/cụm từ/cấu trúc diễn tả các thái độ/mong muốn về tương lai sẽ giúp thí sinh khai triển ý tưởng cho nhiều câu hỏi, từ đó gia tăng band điểm Fluency and Coherence (Lưu loát và mạch lạc). 

Đọc thêm: Cải thiện tiêu chí Fluency và Coherence trong IELTS Speaking Band 4,5,6

Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu các từ vựng và idioms diễn đạt thái độ, mong muốn được sắp xếp theo các nhóm sắc thái nghĩa khác nhau, giúp người đọc có thể vận dụng cho nhiều đề bài IELTS Speaking cũng như trong giao tiếp hằng ngày.

Những từ vựng và idioms diễn đạt thái độ, mong muốn tích cực

Thái độ háo hức, mong chờ, hy vọng

  • Hope for something/Hope to do something/(To be) Hopeful: hy vọng

Ví dụ: I hope to become the best doctor in the field one day

Dịch: Tôi hy vọng một ngày sẽ trở thành bác sĩ đầu ngành.

  • tu-vung-va-idioms-dien-dat-thai-do-3
    Wish (to do something): ngoài nghĩa là “ước”, wish còn có nghĩa là rất muốn làm gì

Ví dụ: I wish to become a role model for my kids.

Dịch: Tôi mong muốn trở thành hình mẫu cho con mình.

  • Look forward to (doing something): mong ngóng

Ví dụ: I’m looking forward to seeing my best friend again.

Dịch: Tôi mong ngóng được gặp lại bạn thân lần nữa.

  • Count the days (till): đếm từng ngày (chờ đến)

Ví dụ: I’m counting the days till my graduation ceremony.

Dịch: Tôi đang ngóng chờ từng ngày đến lễ tốt nghiệp của mình.

  • (To be) Anxious: nóng lòng 

Ví dụ: I’m anxious to get home to my dog.

Dịch: Tôi nóng lòng muốn về nhà để gặp lại chú chó của mình.

Lưu ý: Anxious còn có 1 nghĩa khác là lo lắng, sẽ được đề cập ở phần dưới

  • Cross one’s fingers/Keep one’s fingers crossed: Bắt nguồn từ động tác ngoắc 2 ngón trỏ và ngón giữa vào nhau như 1 cách cầu may, cách diễn đạt này nghĩa là cầu mong một điều gì đó sẽ xảy ra như ý. 

Ví dụ: My mom is keeping her fingers crossed that I will pass the exam.

Dịch: Mẹ tôi đang cầu mong tôi sẽ qua bài kiểm tra.

Thái độ lạc quan

  • (To be) Optimistic/Sanguine/Positive (about): lạc quan, tích cực

Ví dụ: A lot of people are sanguine about the prospects of economic recovery after COVID-19.

Dịch: Nhiều người lạc quan về khả năng phục hồi kinh tế sau dịch COVID-19.

  • Keep one’s chin up: lạc quan dù gặp khó khăn

Ví dụ: She’s keeping her chin up despite being diagnosed with cancer.

Dịch: Cô ấy vẫn lạc quan dù bị chẩn đoán mắc ung thư.

Thái độ quyết tâm

  • (To be) Determined: quyết tâm

Ví dụ: I’m determined to find the solution to this problem.

Dịch: Tôi quyết tâm sẽ tìm giải pháp cho vấn đề này.

  • Set one’s heart on/Have one’s heart set on something: quyết tâm sẽ đạt được điều gì 

Ví dụ: She sets her heart on going to college.

Dịch: Cô ấy quyết tâm sẽ học đại học.

  • (To be) Hell-bent on doing something: cố chấp, quyết tâm đến mức liều mạng.

Ví dụ: Despite the injury, he is hell-bent on finishing the match.

Dịch: Dù chấn thương nhưng anh ấy vẫn cố gắng kết thúc trận đấu.

Đọc thêm: Từ vựng và collocation chủ đề Feelings trong IELTS Speaking

Những từ vựng và idioms diễn tả thái độ, mong muốn tiêu cực

Thái độ lo sợ, lo lắng

  • Dread: lo sợ về một điều gì đó sắp xảy đến

Ví dụ: I’m dreading having to take the IELTS test.

Dịch: Tôi đang lo lắng về việc sắp tới phải thi IELTS.

  • (To be) Anxious/Worried (about): lo lắng

Ví dụ: 

tu-vung-va-idioms-dien-dat-thai-do-2
My sister is always worried that she might say something wrong.

Dịch: Em gái tôi luôn lo lắng là nó sẽ nói gì đó không phải.

Có dự cảm không lành

  • (to be) Apprehensive (about): lo lắng về một việc sắp phải làm hoặc có dự cảm là có chuyện xấu sắp xảy đến

Ví dụ: I invite everyone to my birthday party but I’m apprehensive that no one will come.

Dịch: Tôi mời tất cả mọi người đến dự sinh nhật nhưng tôi đang có cảm giác là không ai sẽ tới.

  • Have a bad feeling (about): có linh cảm xấu về một điều gì 

Ví dụ: John is opening his own company but I’m having a bad feeling about this.

Dịch: John sắp mở công ty riêng nhưng tôi có dự cảm không lành.

  • Have a sense/feeling of impending doom: bất chợt có linh tính không lành (dù có thể mọi thứ vẫn đang bình thường)

Ví dụ: I suddenly had a sense of impending doom so I called my mom to make sure she was alright.

Dịch: Bất chợt tôi có dự cảm chẳng lành nên tôi gọi điện cho mẹ để bảo đảm rằng bà vẫn ổn.

  • Have a sense of foreboding: tương tự, cấu trúc này có nghĩa là cảm thấy bất an, có dự cảm không lành về một điều sắp tới

Ví dụ: After my director left, there was a sense of foreboding in the company.

Dịch: Sau khi giám đốc của tôi rời đi, trong công ty bao trùm một bầu không khí bất an về tương lai.

Thái độ bi quan, chán nản

  • (To be) Gloomy/Hopeless/Dispirited (about): mất hy vọng, chán nản

Ví dụ: The doctor is gloomy about my mother’s chances of recovery.

Dịch: Bác sĩ tỏ ra bi quan về khả năng hồi phục của mẹ tôi.

  • (To be) Despondent (about): vô vọng về tương lai hoặc chán nản vì cảm thấy hoàn cảnh hiện tại khó có thể tốt lên.

Ví dụ: After university, I started feeling despondent about ever finding a job.

Dịch: Sau đại học, tôi bắt đầu cảm thấy vô vọng với việc tìm việc.

  • Give up hope/Not hold out much hope (of doing something): từ bỏ hy vọng, không còn nhiều hy vọng

Ví dụ: She doesn’t hold out much hope of finding her brother.

Dịch: Cô ấy gần như từ bỏ hy vọng tìm thấy em trai.

Đọc thêm: Ứng dụng Idioms theo chủ đề trong IELTS Speaking – Phần 1 Places

Lời kết

Trường từ vựng về thái độ, mong muốn, cảm giác về tương lai là một trường từ vựng hữu dụng, có thể được áp dụng nhiều trong bài thi IELTS Speaking. Bài viết đã giới thiệu tới người đọc các từ và cấu trúc diễn tả thái độ, mong muốn, cảm giác về tương lai, chia thành 2 nhóm sắc thái nghĩa chính là tích cực và tiêu cực. Các từ/cụm từ được giới thiệu đều đi kèm với các ví dụ cụ thể để người đọc dễ hình dung, từ đó vận dụng để cải thiện vốn từ vựng, và đạt kết quả cao trong bài thi IELTS. Để sử dụng đúng từ vựng và idioms diễn đạt thái độ, người học có thể tham khảo khóa học IELTS Foundation – Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM. 

Đọc thêm: Phân tích và gợi ý hướng cải thiện tiêu chí Lexical Resource từ band 6 lên 7 trong IELTS Speaking

Nguyễn Diệu Linh

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề