Under là gì? Cách dùng, cách phân biệt và các cụm từ thường gặp
Key takeaways
Làm quen với giới từ under qua lý thuyết cơ bản và ví dụ minh họa rõ ràng.
Rèn luyện phân biệt với các giới từ gần nghĩa hoặc đồng nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.
Thực hành áp dụng các phrasal verbs và h
ọc cách sử dụng thành ngữ để diễn đạt tự nhiên hơn.
Củng cố kiến thức qua bài tập trắc nghiệm điền từ và nối nghĩa thành ngữ.
"Under" là một giới từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được hiểu đơn giản là “ở bên dưới”. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách dùng của giới từ này đa dạng hơn nhiều, bao gồm các khía cạnh không gian, thời gian, trạng thái, và cả quan hệ trừu tượng. Chính sự phong phú này khiến giới từ này trở thành một điểm ngữ pháp đáng chú ý đối với người học.
Bài viết này sẽ đi sâu vào khám phá những tầng nghĩa khác nhau của "under", phân tích các ví dụ cụ thể, qua đó giúp người học tự tin vận dụng giới từ này trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và học thuật.
Under là gì?
Under trong tiếng Anh có nghĩa phổ biến là “ở dưới”, “bên dưới”, “dưới mức” hoặc “đang chịu một trạng thái hay sự chi phối”. Từ này chủ yếu được dùng như giới từ hoặc trạng từ và còn xuất hiện trong nhiều cụm từ, thành ngữ. [1]
Khi là giới từ, under đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, chẳng hạn under the table. Khi là trạng từ, từ này có thể đứng độc lập, chẳng hạn The boat went under (Con thuyền đã chìm).

Các cách dùng chính của giới từ under
Giới từ under được dùng để diễn tả vị trí, một giá trị thấp hơn giới hạn, trạng thái đang diễn ra hoặc mối quan hệ chịu sự kiểm soát và quy định.
Chỉ vị trí vật lý (ở dưới, bị che phủ)
Đây là cách dùng cơ bản nhất của từ này, mô tả vị trí của một vật thể so với vật thể khác.
Ví dụ: “The keys are under the book.” (Chìa khóa ở dưới quyển sách). Trường hợp này diễn đạt mối quan hệ không gian trực tiếp, thường gặp trong miêu tả sự vật.
Chỉ số lượng, độ tuổi, mức độ (ít hơn)
Ngoài ra, giới từ này còn được dùng để chỉ một giá trị nhỏ hơn một ngưỡng nhất định.
Ví dụ: “The project was completed in under a year.” (Dự án được hoàn thành trong chưa đầy một năm).
Tương tự, ta có thể nói: “Children under 12 must be accompanied by an adult.” (Trẻ em dưới 12 tuổi phải có người lớn đi cùng).
Chỉ một trạng thái hoặc quá trình đang diễn ra
Trong nhiều ngữ cảnh, từ này diễn đạt tình trạng hoặc quá trình mà một đối tượng đang trải qua.
Ví dụ: “The city is under construction.” (Thành phố đang trong quá trình xây dựng), hoặc “She is under a lot of pressure.” (Cô ấy đang chịu nhiều áp lực).
Cách dùng này nhấn mạnh trạng thái động hoặc bị tác động.

Chỉ sự chi phối, kiểm soát hoặc tuân theo quy tắc
Từ này cũng được dùng để chỉ sự quản lý, kiểm soát hoặc quy định.
Ví dụ: “He has 50 people working under him.” (Anh ta có 50 người làm việc dưới quyền), hoặc “Under the new law, you can't smoke here.” (Theo luật mới, bạn không được hút thuốc ở đây).
Đây là cách dùng mang tính trừu tượng, thể hiện mối quan hệ quyền lực hoặc quy phạm.
Như vậy, từ này không chỉ đơn thuần là một giới từ chỉ vị trí, mà còn là công cụ ngữ pháp đa chức năng, phản ánh nhiều khía cạnh trong đời sống và ngôn ngữ.
Phân biệt in, on, under và các từ chỉ vị trí tương đồng
Các giới từ chỉ vị trí có thể cùng được dịch là “trong”, “trên” hoặc “dưới”, nhưng khác nhau ở mối quan hệ giữa vật và không gian hoặc bề mặt được nhắc đến.
Phân biệt in, on và under
In nghĩa là “ở trong”, dùng khi người hoặc vật nằm bên trong một không gian: The keys are in the bag. (Chìa khóa ở trong túi.)
On nghĩa là “ở trên”, thường có sự tiếp xúc với bề mặt: The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
Under nghĩa là “ở dưới”, thấp hơn một vật khác và đôi khi bị vật đó che phủ: The cat is under the table. (Con mèo ở dưới bàn.)
Xem thêm bài viết về các giới từ chỉ vị trí như:

Phân biệt under, below, beneath và underneath
Mặc dù các giới từ “under”, “below”, “beneath” và “underneath” đều có nghĩa là “ở dưới”, mỗi từ lại mang sắc thái riêng, phù hợp với từng ngữ cảnh. Để tránh nhầm lẫn, người học cần nắm rõ sự khác biệt giữa bốn giới từ này. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết kèm theo ngữ cảnh và ví dụ minh hoạ để người học dễ phân biệt, hình dung và ghi nhớ:
Giới từ | Ý nghĩa chính | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Under | Phổ biến nhất, chỉ sự vật bị che phủ ngay bên dưới | Vật thể, tình trạng, luật lệ | The cat is under the table. |
Below | Vị trí thấp hơn nhưng không nhất thiết ngay bên dưới; thường dùng cho thang đo | Nhiệt độ, mực nước biển, tiêu chuẩn, thang đo, so sánh | The temperature is below zero. |
Beneath | Trang trọng hơn, mang sắc thái văn chương | Văn học, diễn đạt trang trọng | He felt that such behavior was beneath him. |
Underneath | Nhấn mạnh việc bị che khuất hoặc ẩn giấu ngay bên dưới một bề mặt | Vật thể, bề mặt | The letter was hidden underneath the pile of clothes. |
Xem thêm: Phân biệt sự khác nhau giữa under – below – beneath – underneath - down.
Các cụm động từ và cấu trúc với under
Trong tiếng Anh, ngoài việc xuất hiện như một giới từ, “under” còn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các cụm động từ (phrasal verbs). Những cụm này thường mang ý nghĩa khác biệt so với nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ.
Việc nắm vững các cụm từ này giúp người học mở rộng vốn từ vựng và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt hơn trong nhiều tình huống. Dưới đây là một số cụm động từ thường gặp trong các tình huống khác nhau:
Go under là gì?
Go under thường được dùng để chỉ tình trạng phá sản, thất bại hoặc chìm xuống.
Ví dụ: “Many small businesses went under during the economic crisis.” (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế).
Ngoài ra, trong ngữ cảnh vật lý, cụm này có thể diễn đạt hành động chìm xuống nước: “The ship went under after the storm.” (Con tàu đã chìm sau cơn bão).
Come under là gì?
Come under mang nghĩa rơi vào tình trạng bị chỉ trích, tấn công hoặc chịu ảnh hưởng.
Ví dụ: “The policy came under heavy criticism from the public.” (Chính sách đã bị công chúng chỉ trích nặng nề).
Trong ngữ cảnh khác, cụm này cũng có thể diễn đạt việc chịu sự quản lý hoặc phân loại: “This issue comes under the responsibility of the finance department.” (Vấn đề này thuộc trách nhiệm của phòng tài chính).
Take someone under one’s wing là gì?
Take someone under one’s wing có nghĩa là bảo trợ, đỡ đầu hoặc hướng dẫn một người.
Ví dụ: “The professor took the young researcher under his wing.” (Giáo sư đã đỡ đầu cho nhà nghiên cứu trẻ).
Cách dùng này nhấn mạnh mối quan hệ hỗ trợ, giúp đỡ và định hướng, thường gặp trong bối cảnh giáo dục hoặc nghề nghiệp.
Fall under là gì?
Fall under diễn đạt việc một sự vật, vấn đề hay hiện tượng thuộc phạm vi, loại hình hoặc danh mục nào đó.
Ví dụ: “This issue falls under the category of ethics.” (Vấn đề này thuộc phạm trù đạo đức).
Cách dùng này thường gặp trong ngữ cảnh phân loại học thuật, pháp lý hoặc quản lý, khi cần xác định một đối tượng nằm trong nhóm hay lĩnh vực cụ thể.
Các cụm từ và thành ngữ phổ biến với under
Ngoài vai trò là giới từ và thành phần trong cụm động từ, “under” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ quen thuộc của tiếng Anh. Những idioms này thường mang ý nghĩa ẩn dụ, giúp diễn đạt cảm xúc, trạng thái hoặc tình huống một cách sinh động:
Under construction là gì?
Under construction có nghĩa là “đang được xây dựng” hoặc “đang trong quá trình hoàn thiện”. Cụm này có thể dùng cho công trình và cả website, hệ thống hay dự án chưa hoàn tất.
Ví dụ: “The new school is still under construction.” (Ngôi trường mới vẫn đang được xây dựng).
Under control là gì?
Under control có nghĩa là một tình huống đã được kiểm soát, xử lý hoặc giới hạn thành công.
Ví dụ: “The firefighters brought the fire under control.” (Lính cứu hỏa đã kiểm soát được đám cháy).
Under the weather
Thành ngữ này dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, cảm thấy mệt mỏi hoặc ốm.
Ví dụ: “I’m feeling a bit under the weather today, so I’ll stay home.” (Hôm nay tôi thấy hơi mệt, nên sẽ ở nhà).

Under pressure là gì?
Under pressure diễn đạt trạng thái chịu áp lực, căng thẳng do công việc hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ: “She performs well even under pressure.” (Cô ấy làm việc tốt ngay cả khi chịu áp lực).
Under the impression là gì?
Under the impression mang nghĩa “có cảm tưởng rằng” hoặc “tưởng rằng”, thường đi với mệnh đề bắt đầu bằng that.
Ví dụ: “I was under the impression that the meeting was at 3 PM.” (Tôi tưởng rằng cuộc họp diễn ra lúc 3 giờ chiều).
Under no circumstances là gì?
Under no circumstances có nghĩa là “trong bất kỳ trường hợp nào cũng không” hoặc “tuyệt đối không”. Khi cụm phủ định này đứng đầu câu, trợ động từ phải đảo lên trước chủ ngữ.
Cấu trúc: Under no circumstances + trợ động từ + S + V.
Ví dụ: “Under no circumstances should you share your password.” (Trong bất kỳ trường hợp nào bạn cũng không được chia sẻ mật khẩu).
Water under the bridge
Thành ngữ này chỉ những chuyện đã qua, không còn quan trọng hoặc không cần nhắc lại.
Ví dụ: “We had some disagreements, but that’s water under the bridge now.” (Chúng tôi từng có bất đồng, nhưng giờ chuyện đó đã qua rồi).
Under one’s nose
Cụm này diễn đạt việc một điều gì đó xảy ra ngay trước mắt nhưng không được chú ý.
Ví dụ: “The solution was right under our nose.” (Giải pháp ở ngay trước mắt chúng ta).
Under oath
Cụm này dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nghĩa là tuyên thệ nói sự thật trước tòa.
Ví dụ: “He testified under oath during the trial.” (Anh ta đã làm chứng dưới lời tuyên thệ trong phiên tòa).
Under wraps
Under wraps chỉ việc giữ bí mật, chưa công bố.
Ví dụ: “The new project is still under wraps.” (Dự án mới vẫn đang được giữ kín).
Các thành ngữ này không chỉ phản ánh trạng thái thể chất hay tinh thần, mà còn mở rộng sang các lĩnh vực pháp lý, xã hội và văn hóa. Người học nên ghi nhớ và luyện tập trong ngữ cảnh thực tế để sử dụng tiếng Anh thành thạo và tự nhiên hơn.
Xem thêm: Collocation với Under | 6 collocation và cách ứng dụng cụ thể trong IELTS Speaking.
Bài tập về under
Để giúp người học ghi nhớ và vận dụng hiệu quả các kiến thức đã học về giới từ under, below, beneath, underneath cũng như các thành ngữ và cụm động từ liên quan, phần này cung cấp một số bài tập trắc nghiệm. Các bài tập được thiết kế nhằm kiểm tra khả năng phân biệt sắc thái ngữ nghĩa, lựa chọn giới từ phù hợp trong ngữ cảnh, và nhận diện đúng ý nghĩa của thành ngữ.
Bài 1: Điền under, below, beneath hoặc underneath
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (under, below, beneath, underneath)
The children are playing ______ the tree.
The submarine is ______ the surface of the ocean.
The shoes were hidden ______ the bed.
The cat is sleeping ______ the table.
The temperature dropped ______ zero last night.
She wore a thin sweater ______ her coat.
He felt that such behavior was ______ his dignity.
The old documents were found ______ a pile of books.
Children ______ 10 years old must be accompanied by an adult.
The roots of the tree spread far ______ the ground. [2]
Bài 2: Nối thành ngữ với nghĩa tương ứng
Nối thành ngữ với nghĩa tương ứng
Cột A - Thành ngữ (Idioms) | Cột B - Ý nghĩa |
|---|---|
Water under the bridge | Chịu áp lực, căng thẳng |
Under oath | Giữ bí mật, chưa công bố |
Under the impression | Chuyện đã qua rồi |
Under the weather | Có cảm tưởng rằng |
Under wraps | Cảm thấy không khoẻ |
Under pressure | Tuyên thệ nói sự thật trước tòa |
Bài 3: Viết lại câu với under
Bài tập nâng cao: Viết lại câu bằng cách sử dụng giới từ hoặc thành ngữ với “under”:
The building is being built. → ______ ______ ______ ______ .
He thought she decided to give it a chance. → ______ ______ ______ ______ .
The company failed during the recession. → ______ ______ ______ ______ .
Đáp án
Người học nên đối chiếu đáp án sau khi hoàn thành cả ba bài và đọc phần giải thích để phân biệt sắc thái giữa các từ.
Bài 1
The children are playing under the tree. Giải thích: Diễn tả vị trí và không gian chung bên dưới một vật thể.
The submarine is below the surface of the ocean. Giải thích: Chỉ vị trí thấp hơn một mốc chuẩn; below the surface là cách diễn đạt phù hợp.
The shoes were hidden under the bed. Giải thích: Chỉ vị trí ngay bên dưới một vật thể.
The cat is sleeping under the table. Giải thích: Diễn tả vị trí bên dưới bàn.
The temperature dropped below zero last night. Giải thích: Below zero là cụm cố định để chỉ nhiệt độ âm.
She wore a thin sweater underneath her coat. Giải thích: Nhấn mạnh chiếc áo len nằm ngay bên dưới và bị áo khoác che phủ.
He felt that such behavior was beneath his dignity. Giải thích: Beneath mang nghĩa ẩn dụ “thấp kém hơn phẩm giá” trong văn phong trang trọng.
The old documents were found underneath a pile of books. Giải thích: Giấy tờ nằm ngay bên dưới và bị chồng sách che phủ.
Children under 10 years old must be accompanied by an adult. Giải thích: Under chỉ độ tuổi nhỏ hơn một con số cụ thể.
The roots of the tree spread far underneath the ground. Giải thích: Rễ cây nằm ngay bên dưới và bị mặt đất che phủ.
Bài 2
Nối cột A với cột B:
A1-B3, A2-B6, A3-B4, A4-B5, A5-B2, A6-B1
Bài 3
The building is being built. → The building is under construction.
He thought she decided to give it a chance. → He was under the impression that she decided to give it a chance.
The company failed during the recession. → The company went under during the recession.
Kết luận
Qua bài viết, ta thấy rằng “under” không chỉ đơn giản là “ở bên dưới” mà còn mang nhiều tầng nghĩa khác nhau: vị trí, số lượng, trạng thái, sự chi phối.
Việc phân biệt từ này với các từ tương tự như below, beneath, và underneath giúp người học sử dụng chính xác hơn trong từng ngữ cảnh. Ngoài ra, các cụm động từ và thành ngữ với “under” cũng mở rộng vốn từ vựng và khả năng diễn đạt. Người học nên thường xuyên luyện tập qua bài tập và áp dụng vào thực tế.
Để nâng cao trình độ ngữ pháp và từ vựng một cách hệ thống, việc tham gia các khóa học tiếng Anh như: luyện thi IELTS, TOEIC, PTE,… tại ZIM Academy là một lựa chọn hiệu quả, giúp người học tiếp cận kiến thức chuyên sâu và thực hành trong môi trường học thuật chuyên nghiệp.
Nguồn tham khảo
“Under.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/under. Accessed 13 January 2026.
“Microsoft Copilot: Your AI companion.” Microsoft, https://copilot.microsoft.com/. Accessed 13 January 2026.

Bình luận - Hỏi đáp