Viết đoạn văn về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh (Life in the countryside)

Viết về đời sống nông thôn (Life in the countryside) là một chủ đề thường gặp khi miêu tả đời sống hàng ngày và những bài kiểm tra của học sinh cấp 2. Bài viết cung cấp từ vựng, cấu trúc câu và dàn ý chi tiết để học sinh có thể viết đoạn văn về chủ đề này bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, các đoạn văn mẫu cho người đọc thêm ý tưởng để triển khai bài viết của mình.
Vũ Hà Mi
14/11/2023
viet doan van ve cuoc song o nong thon bang tieng anh life in the countryside

Key takeaways

10 từ vựng chủ đề đời sống nông thôn: lifestyle, peaceful, affordable, pastime, secure, pace of life, relaxation, hustle and bustle, liveable, landscape

6 cấu trúc câu về đời sống nông thôn:

  • S + get along with somebody

  • S + have (no) trouble doing something

  • S + enjoy doing something

  • S + draw somebody to something

  • S + reside in somewhere

  • S + settle down in somewhere

Dàn ý đoạn văn tiếng Anh viết về đời sống nông thôn gồm 3 phần:

  • Mở đoạn: nêu kinh nghiệm sống ở nông thôn hoặc cảm nghĩ chung về đời sống nông thôn.

  • Thân đoạn: cung cấp thông tin chi tiết về con người, thực phẩm, môi trường và các hoạt động sống,… ở nông thôn.

  • Kết đoạn: nêu cảm xúc khi sống ở nông thôn.

Từ vựng tiếng Anh về cuộc sống ở nông thôn (Life In The Countryside)

  • lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n): lối sống

Ví dụ: She embraced a rural lifestyle. (Cô ấy theo đuổi lối sống đồng quê.)

  • peaceful /ˈpiːsfl/ (adj): bình yên

Ví dụ: The sound of waves crashing against the shore was incredibly peaceful. (Tiếng sóng vỗ vào bờ yên bình đến lạ thường.)

  • affordable /əˈfɔːdəbl/ (adj): (giá cả) phải chăng

Ví dụ: The small town offered affordable housing options for young families. (Thị trấn nhỏ cung cấp các lựa chọn nhà ở giá cả phải chăng cho các gia đình trẻ.)

  • pastime /ˈpɑːstaɪm/ (n): thú vui

Ví dụ: Reading is her favorite pastime. (Đọc sách là thú vui của cô ấy.)

  • secure /sɪˈkjʊə(r)/ (adj): an toàn

Ví dụ: The gated community provided a secure environment for its residents. (Cộng đồng được kiểm soát cung cấp một môi trường an toàn cho cư dân.)

  • pace of life /peɪs ɒf laɪf/ (collo): nhịp sống

Ví dụ: The slow pace of life in the countryside was a welcome change for her. (Nhịp sống chậm rãi ở nông thôn là một sự thay đổi đáng mừng đối với cô ấy.)

  • relaxation /ˌriːlækˈseɪʃn/ (n): sự thư giãn

Ví dụ: She found relaxation in practicing yoga and meditation. (Cô ấy tìm thấy sự thư giãn khi tập yoga và thiền.)

  • hustle and bustle /ˈhʌsl ənd ˈbʌsl/ (collo): sự hối hả nhộn nhịp

Ví dụ: She preferred the quiet countryside to the hustle and bustle of the city. (Cô ấy thích vùng quê yên tĩnh hơn sự ồn ào, náo nhiệt của thành phố.)

  • liveable /ˈlɪvəbl/ (adj): đáng sống

Ví dụ: The town had all the necessary amenities, making it a liveable place. (Thị trấn có tất cả các tiện nghi cần thiết, khiến nó trở thành một nơi đáng sống.)

  • landscape /ˈlændskeɪp/ (n): phong cảnh

Ví dụ: The rolling hills and vibrant colors of the landscape took her breath away. (Những ngọn đồi nhấp nhô và màu sắc rực rỡ của phong cảnh đã khiến cô ấy choáng ngợp.)

Xem thêm: Soạn tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life in the countryside

Các cấu trúc câu về Life In The Countryside

S + get(s) along with somebody

Dịch nghĩa: trở nên hòa hợp với ai

Ví dụ: She gets along well with her coworkers. (Cô ấy hòa đồng với đồng nghiệp.)

S + have/has (no) trouble doing something

Dịch nghĩa: (không) gặp rắc rối trong việc làm gì

Ví dụ: He has trouble in solving math problems. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc giải toán.)

S + enjoy(s) doing something

Dịch nghĩa: thích làm việc gì

Ví dụ: They enjoy hiking in the mountains. (Họ thích đi bộ đường dài trên núi.)

S + draw(s) somebody to something

Dịch nghĩa: thu hút ai (chú ý, tham gia) cái gì

Ví dụ: The beautiful artwork drew her to the museum. (Những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp đã thu hút cô ấy đến bảo tàng.)

S + reside(s) in somewhere

Dịch nghĩa: sống ở đâu

Ví dụ: They reside in a small village by the lake. (Họ sốngtại một ngôi làng nhỏ bên hồ.)

S + settle(s) down in somewhere

Dịch nghĩa: định cư ở đâu

Ví dụ: After years of traveling, they finally decided to settle down in a cozy cottage by the beach. (Sau nhiều năm rong ruổi, cuối cùng họ quyết định định cư tại một ngôi nhà nhỏ ấm cúng bên bờ biển.)

cấu trúc câu về Life In The Countryside

Dàn ý đoạn văn về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh

Mở đoạn: nêu kinh nghiệm sống ở nông thôn hoặc cảm nghĩ chung về đời sống nông thôn

Thân đoạn: cung cấp thông tin chi tiết về

  • Con người ở nông thôn

  • Thực phẩm ở nông thôn

  • Môi trường sống ở nông thôn

  • Tiện ích ở nông thôn

  • Phong cảnh ở nông thôn

  • Các hoạt động sống ở nông thôn…

Kết đoạn: nêu cảm xúc khi sống ở nông thôn

Đoạn văn mẫu tiếng Anh về cuộc sống ở nông thôn ngắn gọn

Sample 1: I believe there are a lot of benefits of living in the countryside. First of all, people get along well with one another. When someone is in distress, they are ready to lend a hand. They are so sociable that we have no trouble making friends. Second, rural lifestyle is uncomplicated and peaceful. Compared to the metropolis, there are less moving cars on the road. Thirdly, food is undoubtedly more affordable and fresher. Since veggies are developed naturally, we do not need to worry too much about their hygiene when eating. And lastly, engaging in traditional pastimes such as kite flying, jumping rope, hide-and-seek is a lot of fun.

Dịch nghĩa: Tôi tin rằng có rất nhiều lợi ích khi sống ở nông thôn. Trước hết, mọi người hòa hợp với nhau. Khi ai đó gặp khó khăn, họ sẵn sàng giúp một tay. Họ rất hòa đồng nên chúng tôi không gặp khó khăn gì trong việc kết bạn. Thứ hai, lối sống nông thôn đơn giản và yên bình. So với đô thị, có ít ô tô di chuyển trên đường hơn. Thứ ba, thực phẩm chắc chắn có giá cả phải chăng và tươi ngon hơn. Vì rau được phát triển tự nhiên nên chúng ta không cần quá lo lắng về vấn đề vệ sinh khi ăn. Và cuối cùng, tham gia các trò giải trí truyền thống như thả diều, nhảy dây, trốn tìm rất thú vị.

Sample 2: I enjoy living in a little village a lot mostly because I think living here is secure and cozy. First of all, individuals find it more pleasant to appreciate a slow pace of life. Big open areas combined with serene scenery seem so delightful. First of all, people are amiable and supportive of one another under any circumstances. Second, compared to large cities, items in rural regions are more affordable for the low-income. In contrast to the city, which frequently witnesses burglaries and other crimes, the countryside where neighbors take care of one another is a safer place. These are the reasons that drew me to a rural lifestyle. I think I will remain here for the rest of my life.

Dịch nghĩa: Tôi rất thích sống ở một ngôi làng nhỏ vì tôi nghĩ cuộc sống ở đây an toàn và ấm cúng. Trước hết, mọi người cảm thấy dễ chịu hơn khi tận hưởng nhịp sống chậm rãi. Những khu vực rộng mở kết hợp với khung cảnh thanh bình dường như rất thú vị. Trước hết, mọi người đều hòa nhã và hỗ trợ lẫn nhau trong mọi hoàn cảnh. Thứ hai, so với các thành phố lớn, các mặt hàng ở vùng nông thôn có giá cả phải chăng hơn đối với người có thu nhập thấp. Ngược lại với thành phố, nơi thường xuyên chứng kiến ​​các vụ trộm và tội phạm khác, vùng nông thôn nơi hàng xóm quan tâm lẫn nhau lại là nơi an toàn hơn. Đây là những lý do đã thu hút tôi đến với lối sống nông thôn. Tôi nghĩ tôi sẽ ở đây đến hết đời.

Sample 3: Living in rural areas is an intriguing lifestyle. We may make use of the quiet, pure, and fresh air. We have large rice fields, open spaces, and pastures. It is very useful to be able to scream without disturbing anybody when you live in a remote region. Conventional pastimes that promote relaxation and reduce dependence on electronics include kite flying, jumping rope, hide-and-seek. We learn a wide range of interesting subjects, including culture, animals, and the natural world through living in the countryside. The rural area has excellent sanitation and safe, hygienic food sources.

Dịch nghĩa: Sống ở nông thôn là một lối sống hấp dẫn. Chúng ta có thể tận dụng không khí yên tĩnh, trong lành và trong lành. Chúng tôi có những cánh đồng lúa rộng lớn, không gian rộng mở và đồng cỏ. Sẽ rất hữu ích nếu bạn có thể la hét mà không làm phiền ai khi bạn sống ở vùng sâu vùng xa. Các trò tiêu khiển thông thường nhằm thúc đẩy sự thư giãn và giảm sự phụ thuộc vào thiết bị điện tử bao gồm thả diều, nhảy dây, trốn tìm. Chúng tôi học được nhiều chủ đề thú vị, bao gồm văn hóa, động vật và thế giới tự nhiên thông qua cuộc sống ở nông thôn. Khu vực nông thôn có điều kiện vệ sinh tuyệt vời và nguồn thực phẩm an toàn, hợp vệ sinh.

Sample 4: Despite the fact that cities are growing more convenient and modern, many people still travel to the countryside to escape the hustle and bustle of city life. The benefits of residing in the countryside are the cause of this. The clean, fresh air in rural places is beneficial to people's health. A rural area is one that is kept far from cities and kept in its natural form for agricultural purposes. This results in the absence of air pollutants such as toxic gases and exhaust fumes, which are the major culprit of long-term lung and respiratory problems. For the reasons outlined above, the countryside is fantastic and liveable.

Dịch nghĩa: Mặc dù thực tế là các thành phố ngày càng thuận tiện và hiện đại hơn nhưng nhiều người vẫn về nông thôn để thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố. Những lợi ích của việc cư trú ở nông thôn là nguyên nhân dẫn đến điều này. Không khí trong lành, sạch sẽ ở nông thôn có lợi cho sức khỏe con người. Khu vực nông thôn là khu vực nằm cách xa thành phố và được giữ ở dạng tự nhiên cho mục đích nông nghiệp. Điều này dẫn đến việc không có các chất gây ô nhiễm không khí như khí độc và khói thải, vốn là thủ phạm chính gây ra các vấn đề về phổi và hô hấp lâu dài. Vì những lý do nêu trên, vùng nông thôn thật tuyệt vời và đáng sống.

Sample 5: I presently live in the countryside where I was born and raised. Here are a few of the things that make me so proud of this place. First and foremost, the countryside is home to a diverse range of plants, animals, and beautiful landscapes. Since farming is the main source of income for the community, the beautiful natural surroundings are still intact. As a consequence, the air in my rural region is also far purer than that of big cities, allowing everyone to breathe deeply without having to worry about air contaminants like dust or soot. For all the reasons listed above, I would like to settle down in this place forever.

Dịch nghĩa: Tôi hiện đang sống ở vùng quê nơi tôi sinh ra và lớn lên. Dưới đây là một vài điều khiến tôi rất tự hào về nơi này. Đầu tiên và quan trọng nhất, vùng nông thôn là nơi sinh sống của nhiều loại thực vật, động vật và cảnh quan đẹp. Vì nông nghiệp là nguồn thu nhập chính của cộng đồng nên khung cảnh thiên nhiên tươi đẹp xung quanh vẫn còn nguyên vẹn. Nhờ đó, không khí ở vùng nông thôn của tôi cũng trong lành hơn nhiều so với các thành phố lớn, giúp mọi người hít thở sâu mà không phải lo lắng về các chất gây ô nhiễm không khí như bụi hay bồ hóng. Vì tất cả những lý do nêu trên, tôi muốn định cư ở nơi này mãi mãi.

Xem thêm: Viết đoạn văn tiếng Anh về leisure activity lớp 8

Tổng kết

Hy vọng rằng qua bài viết này học sinh có thể hiểu và biết cách dựa vào dàn ý để viết đoạn văn về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh hoàn chỉnh, đồng thời tham khảo bài mẫu để tích lũy thêm ý tưởng, từ vựng và cách diễn đạt.

Học sinh được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Tham khảo khóa học luyện thi IELTS THCS tại ZIM cung cấp kiến thức ngữ pháp và từ vựng phù hợp với độ tuổi, giúp học sinh phát triển toàn diện 4 kỹ năng.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu