Viết đoạn văn về cuộc sống ở thành phố bằng tiếng Anh - có dịch nghĩa

Bài viết này giới thiệu và hướng dẫn cách viết đoạn văn về cuộc sống ở thành phố bằng tiếng Anh, cùng các từ vựng và cấu trúc liên quan.
Võ Ngọc Thu
08/11/2023
viet doan van ve cuoc song o thanh pho bang tieng anh co dich nghia

Mở đầu

City life (cuộc sống ở thành phố) là một chủ đề khá quen thuộc, thường được xuất hiện trong các bài tập tiếng Anh. Viết đoạn văn về cuộc sống ở thành phố bằng tiếng Anh là một dạng bài tập mang tính vận dụng khá cao để rèn luyện kỹ năng viết khi người học có thể áp dụng được những kiến thức của bản thân về các từ vựng cũng như cấu trúc ngữ pháp thuộc chủ đề này.

Bài viết này sẽ giới thiệu các từ vựng thuộc chủ đề City life, các cấu trúc có thể sử dụng khi mô tả cuộc sống ở thành phố và cung cấp 05 đoạn văn mẫu về cuộc sống ở thành phố bằng tiếng Anh. Mong rằng qua các nội dung kiến thức bổ ích này, người học sẽ vận dụng hiệu quả trong quá trình học tập của mình.

Key Takeaways

Từ vựng tiếng Anh về cuộc sống ở thành phố

  • Các tính từ mô tả thành phố / cuộc sống ở thành phố: ancient (cổ đại), metropolitan (thuộc đo thị lớn), crowded (đông đúc), polluted (ô nhiễm)…

  • Các tính từ mô tả người dân ở thành phố: friendly (thân thiện), welcoming (nồng hậu), cheerful (vui vẻ)…

  • Các tình từ mô tả không khí, môi trường ở thành phố: warm (ấm áp, ấm cúng), vibrant (sôi nổi), dynamic (năng động)…

Các cấu trúc câu về cuộc sống ở thành phố:

  • … is famous / known for its …

  • The weather in … is…

  • There is the problem of …

Dàn ý và 05 đoạn văn mẫu viết về cuộc sống ở thành phố bằng tiếng Anh

  • Đoạn văn về cuộc sống ở thành phố cụ thể

  • Đoạn văn về mặt lợi / mặt hại của cuộc sống ở thành phố

Từ vựng tiếng Anh về cuộc sống ở thành phố (City Life)

Từ vựng tiếng Anh về cuộc sống ở thành phố (City Life)

  1. Ancient /ˈeɪnʃənt/ adjective - cổ xưa, cổ đại. 

Ví dụ: The ancient ruins of Rome are a popular tourist attraction.

  1. Attraction /əˈtrækʃn/ noun - điểm thu hút, địa điểm du lịch. 

Ví dụ: The Eiffel Tower is one of the most famous attractions in Paris.

  1. Convenient /kənˈviːniənt/ adjective - tiện lợi, thuận tiện. 

Ví dụ: The hotel is conveniently located near the airport.

  1. Metropolitan /ˌmetrəˈpɒlɪtən/ adjective - thuộc đô thị lớn, thuộc thành phố lớn. 

Ví dụ: New York City is a metropolitan area with a population of over 8 million people.

  1. Multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ adjective - đa văn hóa, đa dân tộc.

Ví dụ: Toronto is known for its multicultural population and diverse food scene.

  1. Crowded /ˈkraʊdɪd/ adjective - đông đúc, chật ních. 

Ví dụ: The streets of Tokyo are always crowded with people and cars.

  1. Dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ adjective - nguy hiểm. 

Ví dụ: Swimming in the ocean during a storm can be very dangerous.

  1. Polluted /pəˈluːtɪd/ adjective - ô nhiễm. 

Ví dụ: The polluted air in the city is harmful to people’s health.

  1. Warm /wɔːm/ adjective - ấm áp, ấm cúng. 

Ví dụ: The warm sunshine on my face made me feel happy.

  1. Helpful /ˈhelpfʊl/ adjective - hữu ích, có ích. 

Ví dụ: The advice you gave me was very helpful.

  1. Cheerful /ˈtʃɪəfʊl/ adjective - vui vẻ, hồn nhiên. 

Ví dụ: She has a cheerful personality and always makes people smile.

  1. Easy-going /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ adjective - thoải mái, dễ tính. 

Ví dụ: He’s an easy-going guy who doesn’t get upset easily.

  1. Reliable /rɪˈlaɪəbl/ adjective - đáng tin cậy, chắc chắn. 

Ví dụ: You can always count on him to be reliable and get the job done.

  1. Friendly /ˈfrendli/ adjective - thân thiện, thân mật. 

Ví dụ: The people here are very friendly and welcoming to visitors.

  1. Welcoming /ˈwelkəmɪŋ/ adjective - chào đón, nồng hậu. 

Ví dụ: The hotel staff were very welcoming and made us feel at home.

  1. Vibrant /ˈvaɪbrənt/ adjective - đầy sức sống, sôi nổi, tươi tắn

    .

Ví dụ: The city is youthful and vibrant

  1. Dynamic /daɪˈnæmɪk/ adjective - năng động, sôi nổi

Ví dụ: The dynamic city life of Paris is a unique blend of art, fashion, and history.

Tham khảo thêm: Từ vựng về thành phố trong tiếng Anh và bài tập vận dụng

Các cấu trúc câu về cuộc sống ở thành phố

Các cấu trúc câu về cuộc sống ở thành phố

… (Name of the city) is one of the … (superlative form of the adjective) cities in the world.

  • Ý nghĩa: Thành phố … là một trong những thành phố … nhất trên thế giới.

  • Ví dụ: New York is one of the largest cities in the world. (London là một trong những thành phố rộng lớn nhất trên thế giới)

… (Name of the city) is famous / known for its ….:

  • Ý nghĩa: Thành phố … nổi tiếng / được biết đến về ….

  • Ha Noi is famous for its ancient history, bustling streets, and various tourist attractions. (Hà Nội được biết đến với lịch sử cổ đại, đường phố nhộn nhịp và rất nhiều điểm thu hút du khách)

The weather in … (name of the city) is … (adjective).

  • Ý nghĩa: Thời tiết ở thành phố … thì ….

  • Ví dụ: The weather in Hoi An is very warm and sunny. (Thời tiết ở thành phố Hội An thì rất nắng và ấm áp)

There is the problem of …

  • Ý nghĩa: Có vấn đề về …

  • Ví dụ: There is the problem of traffic jams and traffic accidents. (Có vấn đề về tắc nghẽn giao thông và tai nạn giao thông.)

More and more city dwellers suffer from …

  • Ý nghĩa: Ngày càng có nhiều người dân thành phố bị …

  • Ví dụ: More and more city dwellers suffer from allergy or breathing problems. (Ngày càng có nhiều người dân thành phố bị dị ứng hoặc mắc các vấn đề hô hấp)

Living in the city has a lot of / a number of … (opportunities / benefits / drawbacks…)

  • Ý nghĩa: Sống ở thành phố có rất nhiều ….. (cơ hội / lợi ích / tác hại…)

  • Ví dụ: Living in the city has a lot of / a number of benefits. (Sống ở thành phố có rất nhiều lợi ích)

Dàn ý viết đoạn văn về cuộc sống ở thành phố bằng tiếng Anh

Dạng bài 1: Viết đoạn văn miêu tả cuộc sống ở một thành phố cụ thể

  • Giới thiệu: Giới thiệu thành phố nơi bạn sinh sống.

  • Mô tả cuộc sống ở thành phố đó qua các phương diện:

    • Khí hậu

    • Môi trường

    • Con người

    • Công việc, học tập

  • Kết luận: Cảm nghĩ về cuộc sống ở thành phố này.

Dạng bài 2: Viết đoạn văn về mặt lợi của cuộc sống ở thành phố

  • Giới thiệu: Giới thiệu cuộc sống ở thành phố có nhiều mặt lợi

  • Trình bày lần lượt các mặt lợi của cuộc sống ở thành phố

  • Kết luận: Tóm tắt nội dung đã trình bày

Dạng bài 3: Viết đoạn văn về mặt hại của cuộc sống ở thành phố

  • Giới thiệu: Giới thiệu cuộc sống ở thành phố có nhiều mặt hại

  • Trình bày lần lượt các mặt hại của cuộc sống ở thành phố

  • Kết luận: Tóm tắt nội dung đã trình bày

Đoạn văn mẫu về cuộc sống ở thành phố bằng tiếng Anh

Đoạn văn mẫu 1

I live in Hanoi, the capital city of Vietnam. Life in Hanoi is vibrant and fast-paced. The city is known for its ancient history, bustling streets, and various tourist attractions. The climate in Hanoi is characterized by four distinct seasons, with hot and humid summers and cool winters. The locals are cheerful and easy-going, making it easy to feel at home. The city makes me feel alive and constantly inspired by its energetic and lively atmosphere. However, the city is crowded and quite polluted. Despite these challenges, Hanoi is constantly striving to improve its infrastructure and environmental initiatives. Efforts are being made to promote sustainable transportation options and reduce air pollution. 

Dịch nghĩa:

Tôi sống ở Hà Nội, thủ đô của Việt Nam. Cuộc sống ở Hà Nội nhanh và đầy sức sống. Thành phố nổi tiếng với lịch sử cổ đại, những con phố đông đúc và nhiều điểm tham quan du lịch khác nhau. Khí hậu ở Hà Nội được chia thành bốn mùa rõ rệt, với mùa hè nóng ẩm và mùa đông se lạnh. Người dân ở đây vui vẻ và dễ chịu, khiến ta cảm thấy thoải mái như ở nhà. Thành phố khiến tôi cảm thấy sống động và luôn được truyền cảm hứng bởi không khí năng động và sôi nổi của nó. Tuy nhiên, thành phố đông đúc và khá ô nhiễm. Bất chấp những thách thức này, Hà Nội luôn cố gắng cải thiện cơ sở hạ tầng và có các sáng kiến môi trường. Những nỗ lực được thực hiện để thúc đẩy các phương tiện giao thông bền vững và giảm ô nhiễm không khí.

Đoạn văn mẫu 2

image-alt

Living in the city has a lot of opportunities for career growth, cultural experiences, and a vibrant social life. The city is home to numerous industries and companies, providing a wide range of job prospects and chances for professional development. Additionally, the city's multicultural society and array of museums, theaters, and art galleries offer endless opportunities to immerse oneself in different cultures and artistic expressions. Moreover, the city's bustling nightlife means that there is always something exciting happening, making it easy to meet new people and have meaningful connections. To conclude, living in a city offers a vibrant and dynamic lifestyle that is hard to find elsewhere.

Dịch nghĩa:

Cuộc sống ở thành phố mang lại nhiều cơ hội cho sự phát triển nghề nghiệp, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống xã hội đầy sôi động. Thành phố là nơi có nhiều ngành công nghiệp và công ty, cung cấp rất nhiều triển vọng việc làm và cơ hội phát triển chuyên môn. Ngoài ra, xã hội đa văn hóa và các bảo tàng, nhà hát và phòng trưng bày nghệ thuật đa dạng của thành phố cung cấp vô số cơ hội để người ta đắm chìm trong các nền văn hóa khác nhau và các loại hình nghệ thuật. Hơn nữa, cuộc sống về đêm sôi động của thành phố có nghĩa là luôn có điều gì đó thú vị xảy ra, dễ dàng để gặp gỡ người mới và có những mối quan hệ ý nghĩa. Tóm lại, cuộc sống ở thành phố mang lại một lối sống sôi động và năng động mà khó tìm thấy ở những nơi khác.

Đoạn văn mẫu 3

Living in the city has numerous drawbacks and challenges, such as a higher cost of living and increased levels of pollution. Living expenses in cities are enormous and can include high rent, expensive groceries, and costly transportation. Additionally, pollution as a result of urbanization can lead to dangerous health issues, such as breathing problems and allergies. Constant exposure to pollutants like vehicle emissions and industrial waste can have detrimental effects on the overall well-being of city dwellers. Moreover, more and more city dwellers face crowded and noisy environments, which can lead to higher stress levels. To conclude, issues arising in cities may negatively impact the overall well-being and quality of life of the residents. 

Dịch nghĩa:

Cuộc sống ở thành phố mang lại nhiều bất lợi và thách thức, như chi phí sinh hoạt cao hơn và mức độ ô nhiễm tăng lên. Chi phí sống ở thành phố là rất lớn và có thể bao gồm tiền thuê nhà cao, thực phẩm đắt tiền và chi phí đi lại đắt đỏ. Ngoài ra, ô nhiễm do đô thị hóa có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nguy hiểm, chẳng hạn như vấn đề hô hấp và dị ứng. Tiếp xúc liên tục với các chất gây ô nhiễm như khí thải xe cộ và chất thải công nghiệp có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe chung của người dân thành phố. Hơn nữa, ngày càng nhiều·người dân thành phố phải đối mặt với môi trường ồn ào và đông đúc hơn, điều này có thể dẫn đến mức độ căng thẳng cao hơn. Kết luận, các vấn đề phát sinh trong thành phố có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe chung và chất lượng cuộc sống của cư dân.

Tham khảo thêm:

Đoạn văn mẫu 4

Living in a city has many advantages. Cities are multicultural areas, with people from different backgrounds and cultures living together. They are metropolitan and offer a wide range of activities, entertainment, shopping, dining, and healthcare. Cities are also convenient as they are home to educational institutions, business centers, and trade. Public transportation is reliable and cost-effective. The people in cities are generally friendly, welcoming, helpful, and cheerful. Finally, cities are often home to many ancient attractions that attract tourists from all over the world. Overall, living in a city offers many benefits that make life more enjoyable.

Dịch nghĩa:

Cuộc sống ở thành phố có nhiều lợi ích. Thành phố là khu vực đa văn hóa, với những người từ các nền văn hóa và nền tảng khác nhau sống chung với nhau. Thành phố là một khu đô thị lớn và cung cấp một loạt các hoạt động, giải trí, mua sắm, ăn uống và chăm sóc sức khỏe. Thành phố cũng rất tiện lợi vì có các cơ sở giáo dục, trung tâm kinh doanh và thương mại. Phương tiện giao thông công cộng đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí. Những người sống ở thành phố thường thân thiện, chào đón, hữu ích và vui vẻ. Cuối cùng, thành phố thường là nơi có nhiều điểm tham quan cổ đại thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới. Nhìn chung, cuộc sống ở thành phố mang lại nhiều lợi ích khiến cuộc sống trở nên thú vị hơn.

Đoạn văn mẫu 5

Paris is a metropolitan area located in the western part of Europe. The weather is not too hot or too cold. Paris is known for its rich history, art, and culture. The people of Paris are friendly and welcoming to visitors. They are proud of their city and its heritage. It is convenient to live there as there are many restaurants, cafes, and bars. However, like any other city, Paris has its problems. The city is facing challenges related to climate change and pollution. Despite these challenges, Paris remains one of the most popular tourist attractions and a great place to live. Living in Paris is exciting with many opportunities to explore the city’s history, culture, and art. It is also a great place to meet new people and make new friends.

Dịch nghĩa:

Paris là một khu vực đô thị nằm ở phía tây Âu. Thời tiết ở Paris không quá nóng hoặc quá lạnh. Paris nổi tiếng với lịch sử, nghệ thuật và văn hóa phong phú của nó. Người dân Paris thân thiện và niềm nở với du khách. Họ tự hào về thành phố và di sản của mình. Cuộc sống ở thành phố này rất tiện lợi vì có rất nhiều nhà hàng, quán cà phê và quán bar. Tuy nhiên, giống như bất kỳ thành phố nào khác, Paris cũng có những vấn đề của riêng mình. Thành phố đang đối mặt với những thách thức liên quan đến biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Mặc dù có những thách thức này, Paris vẫn là một trong những điểm du lịch phổ biến nhất và một nơi tuyệt vời để sống. Sống ở Paris rất thú vị với nhiều cơ hội để khám phá lịch sử, văn hóa và nghệ thuật của thành phố. Đó cũng là một nơi tuyệt vời để gặp gỡ người mới và kết bạn.

Tổng kết

Bài viết trên đã cung cấp cách viết đoạn văn về cuộc sống ở thành phố bằng tiếng Anh, cùng các từ vựng và cấu trúc liên quan. Mong rằng các kiến thức này là bổ ích, giúp người học có thể vận dụng để rèn luyện kỹ năng viết một cách hiệu quả, phục vụ cho quá trình học tập tiếng Anh của mình. Ngoài ra, Anh ngữ ZIM hiện đang tổ chức các khóa học IELTS Junior với chương trình được xây dựng dựa trên sự phối hợp của 4 khía cạnh: Ngôn ngữ - Tư duy - Kiến thức - Chiến lược, giúp học sinh THCS chinh phục bài thi IELTS, phát triển kiến thức xã hội và tự tin sử dụng tiếng Anh.


Trong quá trình học tập, học sinh sẽ được hỗ trợ thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

4.5 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu