Viết đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh - Bài mẫu tham khảo

Bài viết sẽ trình bày từ vựng, cấu trúc câu, dàn ý và 5 bài mẫu về chủ đề ngày Tết bằng tiếng Anh có dịch nghĩa.
Vũ Hà Mi
02/02/2024
viet doan van ve ngay tet bang tieng anh bai mau tham khao

Tết là một dịp đặc biệt trong năm mà người Việt ai ai cũng đón chờ. Chính vì vậy, đây là một chủ đề thân thuộc, gần gũi, khiến học sinh hào hứng mỗi khi viết về. Bài viết dưới đây cung cấp từ vựng, cấu trúc câu và dàn ý chi tiết để học sinh có thể viết đoạn văn về chủ đề này bằng tiếng Anh. Đồng thời tổng hợp 5 bài mẫu dành cho học sinh lớp 6 với đề bài: “Write a paragraph (80 - 100 words) about Tet holiday in Vietnam” (Viết đoạn văn (80-100 từ) về ngày Tết ở Việt Nam).

Key takeaways

  • 10 từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán: Lunar New Year, tradition, family reunion, Tet holiday, red envelope, firecrackers, sticky rice cake, zodiac animal, lion dance, calligraphy.

  • 7 cấu trúc miêu tả về Tết bằng tiếng Anh:

    • a time for somebody to do something

    • spend time doing something

    • take time to do something

    • wish somebody somethingpray for something

    • look forward to (doing) something

    • participate in (doing) something

  • Dàn ý đoạn văn tiếng Anh miêu tả Tết:

    • Mở đoạn: Giới thiệu ngắn gọn về Tết ở Việt Nam

    • Thân đoạn: Cung cấp một số thông tin chi tiết về thời gian, nguồn gốc, các hoạt động, đặc trưng, và không khí ngày Tết

    • Kết đoạn: Bày tỏ cảm xúc, niềm yêu thích, sự mong đợi của bản thân đối với Tết.

  • 5 đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh ngắn gọn kèm dịch nghĩa.

Từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán

1. Lunar New Year /ˈlunər njuː jɪr/ (noun) - Tết Nguyên Đán.

Ví dụ: Lunar New Year is the most important holiday in Vietnam. (Tết Nguyên đán là ngày lễ quan trọng nhất ở Việt Nam.)

2. Tradition /trəˈdɪʃən/ (noun) - truyền thống.

Ví dụ: Decorating the house with red and gold is a long-standing tradition for Tet. (Trang trí nhà bằng màu đỏ và vàng là truyền thống dịp Tết có từ lâu đời.)

3. Family reunion /ˈfæm.əl.i rɪˈjuː.njən/ (noun) - sum họp gia đình.

Ví dụ: Tet is a time for family reunion and to honor ancestors. (Tết là thời gian để đoàn tụ gia đình và tưởng nhớ tổ tiên.)

4. Tet holiday /tɛt ˈhɑləˌdeɪ/ (noun) - kỳ nghỉ Tết.

Ví dụ: During Tet holiday, people visit temples and pagodas to pray for a prosperous new year. (Trong dịp Tết, mọi người đi chùa, chùa để cầu mong một năm mới an khang thịnh vượng.)

5. Red envelope /rɛd ˈɛn.vəˌloʊp/ (noun) - lì xì.

Ví dụ: Children look forward to receiving red envelopes from their relatives during Tet. (Trẻ em mong nhận được phong bao lì xì đỏ từ người thân trong dịp Tết.)

6. Firecrackers /ˈfaɪərkræk.ərz/ (noun) - pháo hoa (nổ).

Ví dụ: People light firecrackers at midnight on New Year's Eve to ward off evil spirits. (Người ta đốt pháo vào lúc nửa đêm đêm giao thừa để xua đuổi tà ma.)

7. Sticky rice cake /ˈstɪk.i ˈraɪs keɪk/ (noun) - bánh chưng.

Ví dụ: Making sticky rice cakes together is a cherished tradition of Tet. (Cùng nhau làm bánh nếp là một nét truyền thống đáng trân trọng của ngày Tết.)

8. Zodiac animal /ˈzoʊdi.æk ˈæn.ə.məl/ (noun) - con giáp.

Ví dụ: 2022 is the Year of the Tiger according to the zodiac animals. (Năm 2022 là năm Dần theo các con giáp.)

9. Lion dance /ˈlaɪən dæns/ (noun) - múa lân.

Ví dụ:The lion dance is a highlight of Tet celebrations in many Vietnamese communities. (The lion dance is a highlight of Tet celebrations in many Vietnamese communities.)

10. Calligraphy /kəˈlɪɡrəfi/ (noun) - thư pháp.

Ví dụ: Calligraphy is often displayed in homes during Tet as a form of decoration.(Calligraphy is often displayed in homes during Tet as a form of decoration.)

Xem thêm: Trọn bộ từ vựng về Tết.

Các cấu trúc câu miêu tả về Tết bằng tiếng Anh

a time for somebody to do something.

Dịch nghĩa: một dịp/ khoảng thời gian để ai làm gì.

Ví dụ: It is a time for family, friends, and loved ones to come together and celebrate. (Đây là thời gian để gia đình, bạn bè và những người thân yêu quây quần bên nhau và ăn mừng.)

  • spend time doing something.

  • take time to do something.

Dịch nghĩa: dành thời giam làm gì.

Ví dụ: People spend weeks preparing for Tet, cleaning and decorating their homes. (Mọi người dành hàng tuần để chuẩn bị đón Tết, dọn dẹp và trang trí nhà cửa.)

wish somebody something.

Dịch nghĩa: chúc ai điều gì.

Ví dụ: I wish you good health and happiness. (Tôi chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc.)

pray for something.

Dịch nghĩa: cầu mong điều gì.

Ví dụ: My mom visits the pagoda to pray for good fortunes. (Mẹ tôi đi chùa cầu may mắn.)

look forward to (doing) something.

Dịch nghĩa: mong đợi điều gì.

Ví dụ: I look forward to celebrating New Year holiday. (Tôi mong được ăn mừng kỳ nghỉ năm mới.)

participate in (doing) something.

Dịch nghĩa: tham gia làm gì.

Ví dụ: Both young and old participate in age-old traditions to prepare for the Tet holiday. (Già trẻ lớn bé đều tham gia vào các truyền thống lâu đời để chuẩn bị đón Tết.)

Cấu trúc câu miêu tả Tết bằng tiếng Anh

Dàn ý đoạn văn tiếng Anh miêu tả Tết

Đề bài: “Write a paragraph (80 - 100 words) about Tet holiday in Vietnam”.

(Viết một đoạn văn từ 80-100 từ về Tết ở Việt Nam.)

Dàn ý:

Mở đoạn

Giới thiệu ngắn gọn về Tết ở Việt Nam.

Thân đoạn

Cung cấp một số thông tin chi tiết về:

  • Thời gian diễn ra ngày Tết ở Việt Nam

  • Nguồn gốc của ngày Tết

  • Các hoạt động diễn ra trước ( sự chuẩn bị), trong và sau Tết

  • Đặc trưng của ngày Tết ở Việt Nam

  • Không khí ngày Tết

Kết đoạn

Bày tỏ cảm xúc, niềm yêu thích, sự mong đợi của bản thân đối với Tết.

Viết đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh ngắn gọn

Đoạn văn mẫu 1

Tet holiday, also known as Lunar New Year, is a special time of the year in Vietnam. It is a time for family, friends, and loved ones to come together and celebrate. People spend weeks preparing for Tet, cleaning and decorating their homes, cooking traditional dishes, and buying gifts for their loved ones. On the eve of Tet, families gather for a festive meal where they eat traditional foods such as banh chung (sticky rice cake) and xoi gac (glutinous rice with red sticky rice). As midnight approaches, people light firecrackers and watch fireworks to welcome the New Year. The first day of the New Year is a time for visiting relatives and friends, giving and receiving lucky money, and wishing each other a happy and prosperous year ahead. It is also common for people to visit pagodas and temples to pray for good luck and blessings in the coming year. Throughout the holiday, the air is filled with excitement and joy as people dress in their finest clothes, exchange gifts, and enjoy festive activities such as lion dances and games. Tet is truly a special time in Vietnam, a time when people come together to celebrate, cherish their traditions, and look forward to a new beginning.

Dịch nghĩa: Tết hay còn gọi là Tết Nguyên đán là một thời điểm đặc biệt trong năm ở Việt Nam. Đây là thời gian để gia đình, bạn bè và những người thân yêu quây quần bên nhau và ăn mừng. Mọi người dành hàng tuần để chuẩn bị đón Tết, dọn dẹp và trang trí nhà cửa, nấu các món ăn truyền thống và mua quà cho người thân. Vào đêm trước Tết, các gia đình quây quần trong một bữa ăn lễ hội, nơi họ ăn các món ăn truyền thống như bánh chưng và xôi gấc. Khi nửa đêm đến, mọi người đốt pháo và xem pháo hoa để chào đón năm mới. Ngày đầu tiên của năm mới là thời gian để thăm hỏi người thân, bạn bè, lì xì và chúc nhau một năm mới an khang thịnh vượng. Mọi người cũng thường đi chùa để cầu may mắn và phước lành trong năm tới. Trong suốt kỳ nghỉ, không khí tràn ngập sự phấn khích và vui vẻ khi mọi người mặc những bộ quần áo đẹp nhất, trao đổi quà tặng và tham gia các hoạt động lễ hội như múa lân và các trò chơi. Tết thực sự là một thời điểm đặc biệt ở Việt Nam, thời điểm mọi người cùng nhau ăn mừng, trân trọng truyền thống của mình và mong chờ một khởi đầu mới.

Đoạn văn mẫu 2

The largest traditional event in Vietnam is called Tet, or Lunar New Year's event. Tet often occurs in early February or towards the end of January. The Vietnamese prepare a lot of food for the three main days of Tet. They spend a lot of time tidying their home and adding floral decorations, such peach blossoms or kumquat trees. Before Tet, an enormous amount of food would be purchased to prepare traditional dishes. On Tet holidays, you must eat candy, Xoi and Mut, Gio cha, Banh Chung, and Banh Tet. People visit their relatives' houses on Tet and exchange wishes on the first day without being requested. Giving fortunate money, which is placed inside a red envelope as a sign of good fortune and a hope for a new age.

Dịch nghĩa: Sự kiện truyền thống lớn nhất ở Việt Nam được gọi là Tết, hay sự kiện Tết Nguyên Đán. Tết thường diễn ra vào đầu tháng 2 hoặc gần cuối tháng 1. Người Việt chuẩn bị rất nhiều món ăn trong ba ngày Tết. Họ dọn dẹp nhà cửa và trang trí thêm hoa, chẳng hạn như hoa đào hay cây quất. Trước Tết, một lượng lớn thực phẩm sẽ được mua để chế biến các món ăn truyền thống. Ngày Tết nhất định phải ăn kẹo, xôi, mứt, giò chả, bánh chưng, bánh tét. Mọi người đến thăm nhà họ hàng vào dịp Tết và chúc nhau những lời chúc vào ngày mồng một. Tặng tiền lì xì được đựng trong phong bì màu đỏ như một dấu hiệu của sự may mắn và hy vọng về một điều gì đó tốt đẹp cho tuổi mới.

Đoạn văn mẫu 3

Tet is a major Vietnamese holiday. Typically, the Tet season spans from the start of January until the end of February. Tet signifies the end of the old year and the start of the new one. One of the occasions when Vietnamese families get together is during the Tet holiday. A branch of the kumquat tree or the mai flower is unavoidable and gives the structure a fresh vibe. People celebrate the Tet festival with a variety of customs. Both young and old participate in age-old traditions including rice cooking, lion dancing, and tug of war. Many people visit their relatives in order to send them joyful wishes for the next year. Babies typically receive lucky money from adults.

Dịch nghĩa: Tết là một ngày lễ lớn của người Việt. Thông thường, mùa Tết kéo dài từ đầu tháng Giêng đến hết tháng Hai. Tết báo hiệu sự kết thúc của năm cũ và bắt đầu một năm mới. Một trong những dịp gia đình Việt quây quần bên nhau là dịp Tết Nguyên đán. Một nhánh cây quất hoặc hoa mai là không thể không có và mang lại một cảm giác tươi mới. Người dân đón Tết với nhiều phong tục đa dạng. Cả già và trẻ đều tham gia vào các truyền thống lâu đời bao gồm nấu cơm, múa lân và kéo co. Nhiều người đến thăm người thân để gửi tới họ những lời chúc vui vẻ cho năm mới. Trẻ em thường nhận được lì xì từ người lớn.

Đoạn văn mẫu 4

The first day of the Lunar New Year is dedicated to the Tet celebration. The Vietnamese spend time cleaning and repainting their walls a few weeks before the New Year. They purchase new clothing as well. People prepare banh chung, the traditional cakes, and other treats a day or two before the celebration. On the New Year Eve, full family for reunion supper. During dinner, every member of the family ought to be there. The younger family members honor the elders on the morning of the new year. They receive lucky money in exchange, which is wrapped in tiny red envelopes. After that, individuals visit their friends, family, and neighbors.

Dịch nghĩa: Ngày đầu tiên của Tết Nguyên đán được dành riêng cho việc đón Tết. Người Việt lau chùi và sơn lại tường nhà vài tuần trước Tết. Họ cũng mua quần áo mới. Mọi người chuẩn bị bánh chưng, các loại bánh truyền thống và các món ăn khác một hoặc hai ngày trước ngày lễ. Đêm giao thừa, gia đình quây quần bên bữa cơm đoàn viên. Trong bữa tối, mọi thành viên trong gia đình phải có mặt. Các thành viên trẻ trong gia đình kính trọng những người lớn tuổi vào buổi sáng đầu năm mới. Đổi lại họ nhận được tiền lì xì trong những phong bì nhỏ màu đỏ. Sau đó, mọi người đến thăm bạn bè, gia đình và hàng xóm của họ.

Đoạn văn mẫu 5

One of the most significant festivals in Vietnam is the Lunar New Year Festival, which typically takes place in late January or early February. Although the holiday officially falls on the first, second, and third days of the lunar calendar, Vietnamese people usually take a month or more to enjoy this unique occasion. The first day of the Lunar New Year officially marks the start of Tet Holiday, although preparations begin far earlier. There is a day celebrating the Kitchen Gods (Tao Cong) that falls one week before the holiday on the 23rd day of the final lunar month. It is thought that these Gods travel to heaven on this day every year to inform the Jade Emperor of all household activities on Earth. On New Year's Eve, they make their way back to earth to fulfil their duties of caring for their descendants.

Dịch nghĩa: Một trong những lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam là Tết Nguyên đán, thường diễn ra vào cuối tháng Giêng hoặc đầu tháng Hai. Mặc dù ngày lễ chính thức rơi vào các ngày mùng 1, 2, 3 âm lịch nhưng người Việt thường dành một tháng hoặc hơn để tận hưởng dịp lễ độc đáo này. Ngày đầu tiên của Tết Nguyên đán chính thức đánh dấu sự khởi đầu của kỳ nghỉ Tết dù việc chuẩn bị đã bắt đầu sớm hơn rất nhiều. Có một ngày tôn vinh Táo quân diễn ra một tuần trước ngày lễ vào ngày 23 tháng cuối âm lịch. Người ta cho rằng những vị thần này sẽ lên thiên đàng vào ngày này hàng năm để thông báo cho Ngọc Hoàng về mọi hoạt động gia đình trên Trái đất. Vào đêm giao thừa, họ lên đường trở lại Trái đất để tiếp tục hoàn thành trách nhiệm chăm lo cho con cháu.

Tổng kết

Qua bài viết, người đọc học về từ vựng và cấu trúc câu về cách viết đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, học sinh dựa vào dàn ý để viết đoạn văn hoàn chỉnh về chủ đề trên, đồng thời tham khảo bài mẫu để tích lũy thêm ý tưởng, từ vựng và cách diễn đạt.

Học sinh được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Đọc thêm:

Tham khảo khóa học IELTS Junior ZIM Academy giúp học sinh phát triển tiếng Anh toàn diện, rèn luyện tư duy logic, phản biện và mở rộng kiến thức về nhiều lĩnh vực.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu