Banner background

Hướng dẫn viết về kế hoạch đi du lịch bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 6

Bài viết hướng dẫn học sinh lớp 6 viết đoạn văn ngắn tiếng Anh về kế hoạch du lịch với từ vựng, cấu trúc, dàn ý, bài mẫu và bản dịch dễ hiểu.
huong dan viet ve ke hoach di du lich bang tieng anh ngan gon lop 6

Key takeaways

  • Hiểu được cách viết đoạn văn ngắn tiếng Anh về kế hoạch du lịch.

  • Ghi nhớ và sử dụng 15 từ vựng cơ bản theo chủ đề “du lịch”.

  • Biết cách dùng các cấu trúc câu đơn giản để nói về dự định và hoạt động trong chuyến đi.

  • Áp dụng dàn ý: mở đầu - nội dung - kết luận để triển khai đoạn văn mạch lạc.

Trong chương trình tiếng Anh lớp 6, kỹ năng viết đoạn văn ngắn đóng vai trò quan trọng giúp học sinh làm quen với cách trình bày ý tưởng rõ ràng và sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh. Thay vì viết cả bài văn dài, học sinh thường được yêu cầu viết các đoạn văn ngắn khoảng 5 - 7 câu xoay quanh những chủ đề quen thuộc như sở thích, gia đình hay kế hoạch du lịch. Điều này giúp học sinh bước đầu phát triển khả năng viết tiếng Anh đơn giản nhưng hiệu quả.

Bài viết này sẽ hướng dẫn học sinh lớp 6 cách viết đoạn văn ngắn về kế hoạch đi du lịch bằng tiếng Anh. Qua đó, học sinh sẽ học được từ vựng theo chủ đề, cấu trúc câu phù hợp với trình độ cơ bản, và cách triển khai ý tưởng dễ hiểu, gần gũi với thực tế cuộc sống hàng ngày.

Từ vựng tiếng Anh về kế hoạch đi du lịch

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

travel

verb

/ˈtræv.əl/

đi du lịch

I love to travel in summer. (Tôi thích đi du lịch vào mùa hè.)

trip

noun

/trɪp/

chuyến đi

We will have a trip next weekend. (Chúng tôi sẽ có một chuyến đi vào cuối tuần tới.)

go

verb

/ɡəʊ/

đi

We go to the beach by bus. (Chúng tôi đi ra biển bằng xe buýt.)

by bus

phrase

/baɪ bʌs/

bằng xe buýt

We will go to Hue by bus. (Chúng tôi sẽ đi Huế bằng xe buýt.)

by car

phrase

/baɪ kɑːr/

bằng ô tô

My dad drives us there by car. (Bố đưa chúng tôi đi bằng ô tô.)

hotel

noun

/həʊˈtel/

khách sạn

We stay in a hotel near the beach. (Chúng tôi ở khách sạn gần biển.)

beach

noun

/biːtʃ/

bãi biển

I want to swim at the beach. (Tôi muốn bơi ở bãi biển.)

mountain

noun

/ˈmaʊn.tɪn/

núi

I want to visit the mountain. (Tôi muốn thăm ngọn núi đó.)

swim

verb

/swɪm/

bơi

I will swim in the sea. (Tôi sẽ bơi ở biển.)

eat

verb

/iːt/

ăn

I want to eat seafood. (Tôi muốn ăn hải sản.)

take photos

verb phrase

/teɪk ˈfəʊ.təʊz/

chụp ảnh

I will take many photos. (Tôi sẽ chụp nhiều ảnh.)

bring

verb

/brɪŋ/

mang theo

I will bring my camera. (Tôi sẽ mang theo máy ảnh của mình.)

weekend

noun

/ˈwiːk.end/

cuối tuần

We will travel this weekend. (Chúng tôi sẽ đi du lịch vào cuối tuần này.)

holiday

noun

/ˈhɒl.ə.deɪ/

kỳ nghỉ

I like going on holiday in summer. (Tôi thích đi nghỉ vào mùa hè.)

suitcase

noun

/ˈsuːt.keɪs/

vali

I put my clothes in a suitcase. (Tôi để quần áo vào vali.)

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch

Các cấu trúc câu tiếng Anh về kế hoạch đi du lịch

Khi viết đoạn văn ngắn về kế hoạch đi du lịch, học sinh nên sử dụng những cấu trúc câu đơn giản để diễn đạt rõ ràng. Dưới đây là một số mẫu câu thường gặp:

  • I am going to/ We are going to + động từ nguyên mẫu

Ý nghĩa: Dùng để nói về ý định hoặc kế hoạch đã được hình thành trước đó và có khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên những dấu hiệu hoặc tình huống ở hiện tại.
Ví dụ:

  1. I am going to visit Da Lat. (Tôi dự định đi Đà Lạt.)

  2. We are going to Ha Long Bay. (Chúng tôi sẽ đến Vịnh Hạ Long.)

  • I will + động từ nguyên mẫu

Ý nghĩa: Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn

Ví dụ: I will stay in a hotel. (Tôi sẽ ở khách sạn.)

cấu trúc câu tiếng Anh về kế hoạch đi du lịch
cấu trúc câu tiếng Anh về kế hoạch đi du lịch
  • I want to + động từ nguyên mẫu

Ý nghĩa: Diễn đạt mong muốn của bản thân.
Ví dụ: I want to try local food. (Tôi muốn thử món ăn địa phương.)

  • I plan to + động từ nguyên mẫu

Ý nghĩa: Dùng khi nói về kế hoạch cụ thể.
Ví dụ: I plan to take many photos. (Tôi dự định chụp nhiều ảnh.)

Dàn ý

Mở đầu (Opening)

  • Giới thiệu chung về kế hoạch đi du lịch của bản thân.

  • Nêu thời gian đi (khi nào) và người sẽ đi cùng (gia đình, bạn bè, lớp học…).

Gợi ý câu:

  • I have a travel plan for this weekend/summer holiday.

  • I am going to travel with my family/my best friend/my class.

Nội dung chính (Main body)

a. Nơi sẽ đến (Destination)

  • Tên địa điểm sẽ đi (biển, núi, thành phố…).

  • Lý do chọn nơi đó: đẹp, nổi tiếng, thú vị,…

Gợi ý câu:

  • We are going to Da Nang/Sapa/Hue.

  • It is a famous and beautiful place.

b. Phương tiện di chuyển (Transportation)

  • Nêu phương tiện: ô tô, máy bay, tàu hỏa, xe buýt…

  • Lý do chọn phương tiện đó.

Gợi ý câu: We will go by plane/car/bus because it is fast/convenient.

Dàn ý đoạn văn tiếng Anh về kế hoạch đi du lịch
Dàn ý đoạn văn tiếng Anh về kế hoạch đi du lịch

c. Hoạt động dự định làm (Activities)

  • Một số hoạt động chính: bơi, tham quan, chụp ảnh, ăn món ngon…

  • Dự định mua gì hoặc thăm nơi nào đặc biệt.

Gợi ý câu:

  • I plan to swim, eat seafood, and visit famous places.

  • I will take many photos and buy souvenirs.

Kết luận (Conclusion)

  • Nêu cảm xúc về chuyến đi: vui, hào hứng, mong chờ…

  • Khẳng định đây sẽ là một chuyến đi đáng nhớ.

Gợi ý câu:

  • I feel very excited about the trip.

  • I think it will be a fun and memorable experience.

Xem thêm:

Bài mẫu viết về kế hoạch đi du lịch bằng tiếng Anh ngắn gọn

Đoạn văn mẫu 1 

English paragraph:

Next month, I am going to visit Da Nang with my family. We will go there by plane. My parents booked a hotel near the beach. We plan to stay there for three days. I want to swim in the sea, eat seafood, and walk along the beach in the evening. My little brother wants to build sandcastles and play with me. My dad will take many pictures of our family. I also want to visit the Dragon Bridge and watch the fire show at night. I think this trip will be exciting, and I am really looking forward to it.

Vietnamese translation:

Tháng sau, em sẽ đi Đà Nẵng cùng gia đình. Chúng em sẽ đi bằng máy bay. Bố mẹ em đã đặt khách sạn gần bãi biển. Cả nhà dự định ở đó ba ngày. Em muốn bơi ở biển, ăn hải sản và đi dạo trên bãi biển vào buổi tối. Em trai em muốn xây lâu đài cát và chơi cùng em. Bố em sẽ chụp nhiều ảnh cho cả nhà. Em cũng muốn đến Cầu Rồng và xem màn trình diễn phun lửa vào ban đêm. Em nghĩ chuyến đi này sẽ rất thú vị và em đang rất mong chờ nó.

Đoạn văn mẫu 2

English paragraph:

This weekend, my school is going on a trip to Ninh Binh. We will travel by bus with our teachers. I will sit with my best friend, and we will bring snacks, water, and small pillows. We are going to visit beautiful temples and take a boat on the river. I want to take lots of photos and see the mountains. Our teachers told us to wear school uniforms and be on time. I am very excited because I love nature and learning about new places. I think it will be a fun and educational trip for everyone.

Vietnamese translation:

Cuối tuần này, trường em sẽ đi tham quan Ninh Bình. Chúng em sẽ đi bằng xe buýt cùng các thầy cô giáo. Em sẽ ngồi với bạn thân và mang theo đồ ăn nhẹ, nước uống và gối nhỏ. Chúng em sẽ thăm các ngôi chùa đẹp và đi thuyền trên sông. Em muốn chụp thật nhiều ảnh và ngắm núi non. Thầy cô dặn chúng em mặc đồng phục và đến đúng giờ. Em rất háo hức vì em yêu thiên nhiên và thích tìm hiểu những nơi mới. Em nghĩ đây sẽ là một chuyến đi vui và bổ ích cho tất cả các bạn.

Đoạn văn mẫu 3

English paragraph:

In the summer holiday, I am going to Nha Trang with my cousins. We will go by car because it is more comfortable. We will stay in a small hotel near the sea. I want to swim, eat seafood, and visit the aquarium. My cousins love playing on the beach. At night, we will walk along the street and try local food. I plan to buy some souvenirs for my parents. This will be one of the best trips in my life.

Vietnamese translation:

Vào kỳ nghỉ hè, em sẽ đi Nha Trang cùng các anh chị em họ. Chúng em sẽ đi bằng ô tô vì nó thoải mái hơn. Cả nhóm sẽ ở một khách sạn nhỏ gần biển. Em muốn bơi, ăn hải sản và đi thăm thủy cung. Các anh chị em họ của em rất thích chơi trên bãi biển. Vào buổi tối, chúng em sẽ đi dạo trên đường và thử các món ăn địa phương. Em dự định mua vài món quà lưu niệm cho bố mẹ. Đây sẽ là một trong những chuyến đi tuyệt vời nhất của em.

Đoạn văn mẫu 4

English paragraph:

Next Saturday, my family and I are going to Sapa. We will travel by train. It will be my first time going to the mountains. I want to see the green hills and the flowers. My parents said it is very cold there, so we will bring warm clothes. We will stay for two nights at a homestay. I plan to take many pictures and try local food. I think the trip will be interesting and peaceful.

Vietnamese translation:

Thứ bảy tới, em và gia đình sẽ đi Sapa. Chúng em sẽ đi bằng tàu hỏa. Đây sẽ là lần đầu tiên em đến vùng núi. Em muốn ngắm những ngọn đồi xanh và hoa nở. Bố mẹ em nói ở đó rất lạnh, nên chúng em sẽ mang theo quần áo ấm. Cả nhà sẽ ở lại hai đêm tại một homestay. Em dự định sẽ chụp nhiều ảnh và thử món ăn địa phương. Em nghĩ chuyến đi này sẽ thú vị và yên bình.

Đoạn văn mẫu 5

English paragraph:

Next month, my class will have a trip to Hue. We will travel by coach with our teachers. I am very happy because I have never been there. We are going to visit the Citadel and the royal tombs. I want to take pictures and learn more about history. My friends and I will wear school uniforms and bring snacks. I think this trip will be fun and help us understand more about Vietnamese culture.

Vietnamese translation:

Tháng sau, lớp em sẽ có một chuyến đi đến Huế. Chúng em sẽ đi bằng xe khách cùng các thầy cô. Em rất vui vì em chưa từng đến đó bao giờ. Chúng em sẽ thăm Kinh thành và các lăng vua. Em muốn chụp ảnh và học thêm về lịch sử. Em và các bạn sẽ mặc đồng phục và mang theo đồ ăn nhẹ. Em nghĩ chuyến đi này sẽ rất vui và giúp chúng em hiểu hơn về văn hóa Việt Nam.

Viết đoạn văn về kế hoạch đi du lịch giúp học sinh luyện tập từ vựng, cấu trúc câu và cách diễn đạt ý tưởng rõ ràng. Học sinh nên bắt đầu từ những câu đơn giản, dùng đúng thì, và viết theo dàn ý đã học. Việc luyện viết thường xuyên sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi làm bài và giao tiếp bằng tiếng Anh.

Thí sinh đang tìm kiếm giải đáp cho các thắc mắc về tiếng Anh sẽ tìm thấy nguồn hỗ trợ quý giá tại ZIM Helper - diễn đàn hỏi đáp chuyên nghiệp dành cho người học tiếng Anh. Nơi đây tập trung giải đáp các vấn đề liên quan đến luyện thi IELTS, TOEIC, chuẩn bị cho kỳ thi Đại học và nhiều kỳ thi tiếng Anh khác, với đội ngũ vận hành là những High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.

Tác giả: Nguyễn Hoài Linh

Tham vấn chuyên môn
Phạm Vũ Thiên NgânPhạm Vũ Thiên Ngân
GV
Là một người từng nhiều lần chật vật trên hành trình học tập, cô thấu hiểu rằng thành công không đến từ tài năng bẩm sinh, mà từ sự kiên trì và kỷ luật mỗi ngày. Cô tin rằng ai cũng mang trong mình một tiềm năng riêng, chỉ cần được khơi gợi đúng cách sẽ có thể tỏa sáng theo cách của chính mình. Phương châm giảng dạy của cô là lấy cảm hứng làm điểm khởi đầu, và sự thấu hiểu làm kim chỉ nam. Cô không dạy để học sinh ghi nhớ, mà để các em đặt câu hỏi, khám phá và tự nhìn thấy giá trị của việc học. Mỗi giờ học là một không gian mở – nơi các em được thử, được sai, và được trưởng thành.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...