Banner background

Bài mẫu Write a paragraph (120-150 words) about one of your family routines

Bài viết sau sẽ cung cấp từ vựng, cấu trúc câu và 5 đoạn văn mẫu cho chủ đề: “Write a paragraph (120–150 words) about one of your family routines.”
bai mau write a paragraph 120 150 words about one of your family routines

Key takeaways

  • Từ vựng về chủ đề family routine: cherish, bond, gather, discuss, share…

  • Các cấu trúc câu về chủ đề family routine: “S + spend + time + V-ing”, “It’s a tradition for us to + V (bare)”,” S + enjoy + V-ing”...

  • Dàn ý mẫu về chủ đề family routine: Thói quen ăn tối cùng nhau

    • Mở bài

    • Thân bài

    • Kết bài

Bài viết dưới đây tổng hợp 5 bài mẫu viết với chủ đề “write a paragraph (120-150 words) about one of your family routines”, kèm theo dàn ý chi tiết, từ vựng cơ bản, và phân tích cấu trúc câu.

Từ vựng về family routine

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

Routine

noun

/ruːˈtiːn/

Thói quen, nếp sống

Having a daily routine helps us stay organized.

Cherish

verb

/ˈtʃer.ɪʃ/

Trân trọng, giữ gìn

I cherish the time we spend together as a family.

Bond

noun/verb

/bɒnd/

Mối liên kết, gắn bó

Family routines help strengthen our bond.

Gather

verb

/ˈɡæð.ər/

Tụ họp, quây quần

We gather around the table for dinner every evening.

Discuss

verb

/dɪˈskʌs/

Thảo luận, bàn luận

We discuss our weekend plans during family dinner.

Tidy

verb/adj

/ˈtaɪ.di/

Dọn dẹp, gọn gàng

My family tidies the house every Saturday morning.

Share

verb

/ʃeər/

Chia sẻ

We share funny stories during our evening walks.

Connect

verb

/kəˈnekt/

Kết nối

Family routines help us connect emotionally.

Supportive

adjective

/səˈpɔː.tɪv/

Mang tính hỗ trợ

My family is always supportive of each other.

Quality time

noun phrase

/ˈkwɒl.ɪ.ti taɪm/

Thời gian chất lượng

Spending quality time together is important for our family.

Chore

noun

/tʃɔːr/

Việc nhà

Everyone in my family has their own chores to do.

Gratitude

noun

/ˈɡræt.ɪ.tjuːd/

Sự biết ơn

We express our gratitude for each other during dinner.

Engage in

phrase

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/

Tham gia vào

We often engage in family board games on Sundays.

Healthy habit

noun phrase

/ˈhel.θi ˈhæb.ɪt/

Thói quen lành mạnh

Evening walks are a healthy habit in our family routine.

Unwind

verb

/ʌnˈwaɪnd/

Thư giãn

We unwind by reading books together every weekend.

Reflection

noun

/rɪˈflek.ʃən/

Sự suy ngẫm

Dinner time is a moment for reflection on our day.

Commitment

noun

/kəˈmɪt.mənt/

Sự cam kết, tận tâm

Family routines show our commitment to each other.

Memorable

adjective

/ˈmem.ər.ə.bəl/

Đáng nhớ

Family trips are always memorable moments for us.

Laughter

noun

/ˈlɑːf.tər/

Tiếng cười

Our dinners are often filled with laughter and joy.

Từ vựng về family routine

Đọc bài viết: Tổng hợp từ vựng chủ đề Family (Gia đình) trong IELTS

Các cấu trúc câu về family routine

Cấu trúc câu

Ý nghĩa

Ví dụ

S + usually/often/always + V (bare)

Diễn tả thói quen thường xuyên

We always have dinner together as a family.

S + spend + time + V-ing

Dành thời gian làm gì

My family spends quality time playing games on Sundays.

It’s a tradition for us to + V (bare)

Đây là truyền thống của chúng tôi để làm gì

It’s a tradition for us to visit our grandparents every weekend.

S + take turns + V-ing

Thay phiên làm gì

We take turns setting the table before dinner.

S + find it + adj + to + V (bare)

Cảm thấy thế nào khi làm gì

We find it enjoyable to talk about our day during dinner.

While + S + V, S + V

Trong khi ai làm gì, ai làm gì

While my mom cooks, we help prepare the table.

Not only... but also...

Không chỉ... mà còn...

Our routine not only helps us relax but also strengthens our bond.

S + make sure (that) + S + V

Đảm bảo rằng

We always make sure that everyone joins the family dinner.

S + V + so that + S + V

Làm gì để đạt được điều gì

We organize the chores so that the housework is shared equally.

S + be responsible for + N/V-ing

Có trách nhiệm làm gì

Each family member is responsible for specific household tasks.

It’s important for S + to + V (bare)

Việc ai làm gì là quan trọng

It’s important for us to maintain this family routine.

This habit/routine helps + S + V (bare)

Thói quen này giúp ai làm gì

This routine helps us feel more connected as a family.

Whenever + S + V, S + V

Bất cứ khi nào ai làm gì, ai làm gì

Whenever we play games together, we laugh a lot.

S + enjoy + V-ing

Thích làm gì

We enjoy going for a walk together every evening.

Thanks to + N/phrase, S + V

Nhờ vào điều gì, ai làm gì

Thanks to this routine, we communicate better with each other.

Các cấu trúc câu về family routine

Dàn ý chi tiết đoạn văn tiếng Anh về một thói quen gia đình

Chủ đề: Thói quen ăn tối cùng nhau

Mở bài

  • Câu mở đầu: Giới thiệu về thói quen chung của gia đình (Ví dụ: "In my family, dinner time is more than just a meal; it is a cherished tradition that brings us closer.").

  • Ý nghĩa tổng quát: Thói quen này mang lại sự gắn kết, giúp các thành viên gia đình chia sẻ thời gian bên nhau sau một ngày bận rộn.

Thân bài

Thời gian và cách tổ chức

  • Khi nào: Gia đình thường ăn tối vào một giờ cố định, ví dụ: 7 giờ tối.

  • Cách tổ chức:

    • Mẹ hoặc bố nấu ăn, các thành viên khác phụ giúp như dọn bàn, chuẩn bị món ăn.

    • Cả gia đình cùng ngồi quanh bàn ăn, không dùng điện thoại hay xem TV.

Các hoạt động trong bữa tối

  • Chia sẻ câu chuyện:

    • Kể về những gì đã xảy ra trong ngày, từ công việc đến trường học.

    • Bố mẹ hỏi về bài tập, bạn bè hoặc các hoạt động của con cái.

  • Thảo luận:

    • Bàn về kế hoạch cuối tuần hoặc chuyến du lịch sắp tới.

    • Đôi khi thảo luận về các vấn đề gia đình hoặc ý kiến cá nhân.

  • Không khí:

    • Vui vẻ, thoải mái, đôi lúc xen lẫn tiếng cười từ những câu chuyện hài hước.

Lợi ích của thói quen này

  • Gắn kết gia đình: Tạo cảm giác gần gũi giữa các thành viên.

  • Thư giãn: Giúp giải tỏa căng thẳng sau một ngày làm việc và học tập.

  • Giá trị tinh thần: Xây dựng kỷ niệm đáng nhớ cho các thành viên.

    Kết bài

  • Khẳng định: Bữa tối là một phần không thể thiếu trong đời sống gia đình.

  • Cảm xúc cá nhân: Bày tỏ sự biết ơn và trân trọng đối với thời gian bên gia đình.

  • Hy vọng: Mong muốn duy trì thói quen này trong tương lai để giữ gìn tình cảm gia đình.

Tham khảo thêm: Bài mẫu write an article about the pros and cons of self study

Đoạn văn mẫu về thói quen gia đình (150-200 chữ)

Đoạn văn mẫu 1: Thói quen ăn tối

English:
In my family, dinner is not just a meal; it is a cherished routine that brings us closer. Every evening, we gather around the dining table at 7 PM, no matter how busy our day has been. My mom usually prepares delicious homemade dishes, and everyone takes turns setting the table. During dinner, we share stories about what happened during the day, discuss plans for the weekend, and sometimes even joke around to lighten the mood. My dad often asks us about school or work, while my younger sibling tells funny stories about their friends. These conversations make us feel connected and valued. This habit has helped us strengthen our family bond and create many happy memories. For me, dinner time is not just about eating; it is about togetherness, love, and gratitude for having each other.

Dịch:
Trong gia đình tôi, bữa tối không chỉ là một bữa ăn mà còn là một thói quen đáng trân trọng giúp chúng tôi gần gũi nhau hơn. Mỗi tối, chúng tôi đều quây quần bên bàn ăn lúc 7 giờ, dù ngày hôm đó có bận rộn đến đâu. Mẹ tôi thường chuẩn bị những món ăn ngon lành, và mọi người thay phiên nhau dọn bàn. Trong bữa ăn, chúng tôi kể nhau nghe những câu chuyện trong ngày, bàn về kế hoạch cuối tuần và đôi khi còn pha trò để không khí thêm vui vẻ. Bố tôi thường hỏi về việc học hoặc công việc, trong khi em tôi kể những câu chuyện hài hước về bạn bè. Những cuộc trò chuyện này khiến chúng tôi cảm thấy gắn bó và được trân trọng. Với tôi, bữa tối không chỉ là thời gian ăn uống mà còn là khoảnh khắc của sự yêu thương, gắn kết và biết ơn vì có nhau.

Đoạn văn mẫu 2: Thói quen đi dạo buổi tối

English:
My family has a delightful routine of taking a walk together every evening after dinner. At around 8 PM, we put on our comfortable shoes and headed to the park near our house. The walk usually lasts about 30 minutes, but it is one of the most enjoyable times of the day. While walking, we talk about our day, share funny stories, or simply enjoy the peaceful surroundings. My younger brother often runs ahead to play with his friends, but he always comes back to join us. Sometimes, we take a small detour to stop by a local ice cream shop, where we treat ourselves to our favorite flavors. This activity not only helps us stay healthy but also gives us time to connect with each other without the distractions of phones or TVs. For me, these evening walks are a perfect way to unwind, bond with my family, and appreciate the simple joys of life.

Dịch:
Gia đình tôi có thói quen tuyệt vời là cùng nhau đi dạo mỗi tối sau bữa ăn. Khoảng 8 giờ tối, chúng tôi mang giày thoải mái và đi ra công viên gần nhà. Buổi đi dạo thường kéo dài khoảng 30 phút, nhưng đó là khoảng thời gian thú vị nhất trong ngày. Trong lúc đi bộ, chúng tôi trò chuyện về ngày của mình, chia sẻ những câu chuyện hài hước hoặc đơn giản là tận hưởng không khí yên bình xung quanh. Em trai tôi thường chạy trước để chơi với bạn, nhưng luôn quay lại để đi cùng gia đình. Đôi khi, chúng tôi rẽ vào một tiệm kem nhỏ gần đó để thưởng thức những hương vị yêu thích. Hoạt động này không chỉ giúp chúng tôi giữ gìn sức khỏe mà còn tạo cơ hội để kết nối với nhau mà không bị phân tâm bởi điện thoại hay TV. Với tôi, những buổi đi dạo buổi tối là cách hoàn hảo để thư giãn, gắn kết với gia đình và trân trọng những niềm vui đơn giản trong cuộc sống.

Đoạn văn mẫu 3: Thói quen đọc sách cùng nhau

English:
In my family, we have a wonderful habit of reading books together every weekend evening. After dinner, we all gather in the living room, pick our favorite books, and spend about an hour reading silently. Sometimes, my dad reads aloud a chapter from an interesting novel, and we discuss the story as a family. My younger sibling enjoys reading comic books, while my mom often picks up a cookbook or a magazine. This habit not only improves our knowledge but also creates a calm and relaxing atmosphere. Occasionally, we take turns recommending books to each other, which helps us explore different genres. Reading together has become a cherished tradition in our family, as it brings us closer and fosters a love for learning. For me, these moments are priceless and something I always look forward to.

Dịch:
Gia đình tôi có một thói quen tuyệt vời là đọc sách cùng nhau vào mỗi tối cuối tuần. Sau bữa tối, tất cả chúng tôi tụ họp trong phòng khách, chọn những cuốn sách yêu thích và dành khoảng một giờ đọc sách trong yên lặng. Đôi khi, bố tôi đọc to một chương của một cuốn tiểu thuyết thú vị và cả nhà cùng nhau thảo luận về câu chuyện. Em tôi thích đọc truyện tranh, trong khi mẹ tôi thường chọn sách dạy nấu ăn hoặc tạp chí. Thói quen này không chỉ giúp chúng tôi nâng cao kiến thức mà còn tạo ra một bầu không khí yên bình, thư giãn. Đôi khi, chúng tôi thay phiên nhau giới thiệu sách cho nhau, điều này giúp khám phá nhiều thể loại mới. Đọc sách cùng nhau đã trở thành một truyền thống đáng quý trong gia đình, mang chúng tôi lại gần nhau hơn và nuôi dưỡng niềm yêu thích học hỏi.

Đoạn văn mẫu 4: Thói quen dọn dẹp nhà cửa cùng nhau

English:
Every Saturday morning, my family has a routine of cleaning the house together. We divide the tasks so everyone has a specific job to do. My dad usually takes care of the garden, trimming the plants and watering the flowers. My mom cleans the kitchen and organizes the cupboards, while my sibling and I are responsible for vacuuming and dusting the furniture. Sometimes, we play music to make the cleaning more enjoyable. Although it’s hard work, we all feel satisfied when the house looks tidy and fresh. This routine teaches us teamwork, responsibility, and the importance of maintaining a clean environment. After finishing, we often enjoy a small treat like a homemade dessert or a refreshing drink as a reward. Cleaning together is not only productive but also a meaningful way to bond as a family.

Dịch:
Mỗi sáng thứ Bảy, gia đình tôi có thói quen dọn dẹp nhà cửa cùng nhau. Chúng tôi chia các công việc để ai cũng có một nhiệm vụ cụ thể. Bố tôi thường chăm sóc vườn, cắt tỉa cây cối và tưới hoa. Mẹ tôi dọn dẹp bếp và sắp xếp tủ đồ, trong khi tôi và em tôi chịu trách nhiệm hút bụi và lau chùi nội thất. Đôi khi, chúng tôi mở nhạc để việc dọn dẹp trở nên thú vị hơn. Dù vất vả, cả nhà đều cảm thấy hài lòng khi căn nhà trông gọn gàng và sạch sẽ. Thói quen này dạy chúng tôi cách làm việc nhóm, trách nhiệm và tầm quan trọng của việc duy trì môi trường sạch sẽ. Sau khi xong việc, chúng tôi thường thưởng thức một món tráng miệng tự làm hoặc một ly nước mát như phần thưởng. Dọn dẹp cùng nhau không chỉ hiệu quả mà còn là cách ý nghĩa để gia đình gắn kết.

Đoạn văn mẫu 4: Thói quen dọn dẹp nhà cửa cùng nhau

Đoạn văn mẫu 5: Thói quen chơi trò chơi gia đình

English:
One of my family’s favorite routines is playing board games together every Sunday afternoon. After lunch, we cleared the dining table and picked a game to play, such as Monopoly, Scrabble, or chess. My dad is very competitive, and my younger sibling often comes up with creative strategies to win. We laugh a lot during the game, especially when someone makes a funny move or forgets the rules. Sometimes, we even make up our own rules to make the game more exciting. Playing games together is not just fun but also teaches us important skills like problem-solving, teamwork, and patience. At the end of the game, the winner gets a small prize, like choosing the next family activity. These game sessions are always filled with laughter and joy, making them some of the best moments in my week.

Dịch:
Một trong những thói quen yêu thích của gia đình tôi là chơi trò chơi cùng nhau vào mỗi chiều Chủ nhật. Sau bữa trưa, chúng tôi dọn bàn ăn và chọn một trò chơi để chơi, chẳng hạn như Monopoly, Scrabble hoặc cờ vua. Bố tôi rất cạnh tranh, và em tôi thường nghĩ ra những chiến lược sáng tạo để chiến thắng. Chúng tôi cười rất nhiều trong khi chơi, đặc biệt là khi ai đó đi một nước kỳ lạ hoặc quên luật chơi. Đôi khi, chúng tôi còn tự sáng tạo ra luật mới để trò chơi trở nên thú vị hơn. Chơi trò chơi không chỉ vui mà còn dạy chúng tôi những kỹ năng quan trọng như giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và kiên nhẫn. Cuối trò chơi, người thắng sẽ được nhận một phần thưởng nhỏ, như chọn hoạt động tiếp theo của gia đình. Những buổi chơi này luôn tràn ngập tiếng cười và niềm vui, khiến chúng trở thành những khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong tuần của tôi.

Đoạn văn mẫu 5: Thói quen chơi trò chơi gia đình

Bài viết liên quan:

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp từ vựng chủ điểm, các cấu trúc câu quan trọng và 5 bài mẫu chi tiết cho đề bài: “Write a paragraph (120–150 words) about one of your family routines.” Qua đó, người học có thể mở rộng vốn từ và rèn luyện kỹ năng viết hiệu quả.

Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...