Write a paragraph about 70 words about the eating habits in your area

Trong Unit 5: Food and Drink của sách Tiếng Anh 7 (Global Success), người học sẽ được làm quen với những từ mới, ngữ pháp liên quan đến thực phẩm và thức uống, đọc hiểu và bàn luận về ẩm thực truyền thống, những món ăn nổi tiếng. Đặc biệt, bài Skills 2 có yêu cầu: “Write a paragraph about 70 words about the eating habits in your area”, đòi hỏi vận dụng những kiến thức liên quan đến chủ đề này để viết đoạn văn. Bài viết này sẽ giới thiệu những từ vựng, cấu trúc, dàn ý cho đề bài trên.
author
Trần Linh Giang
01/07/2024
write a paragraph about 70 words about the eating habits in your area

Key takeaways

  • Từ vựng tiếng Anh về eating habits: dish, ingredient, speciality, soup, sauce, noodles, feature, cuisine, stir-fry, staple

  • Các cấu trúc câu tiếng Anh nói về eating habits: People in my area enjoy [number] meals a day, [Food] is a staple where I live, [Food] features [number] main ingredients: …, The cuisine is known for its [Special things]

  • Dàn ý bài viết về eating habits: Giới thiệu chung về thói quen ăn uống hằng ngày của người dân ở địa phương,

    Miêu tả những chi tiết về các bữa ăn trong ngày, Kết luận về thói quen ăn uống hằng ngày của người dân ở địa phương

  • 5 đoạn văn mẫu đề bài “Write a paragraph about 70 words about the eating habits in your area”

Từ vựng tiếng Anh về eating habits

Từ vựng tiếng Anh về eating habits

Dish (n) /dɪʃ/: món ăn

  • Ví dụ: I want to try a new dish for dinner. What do you recommend? 

  • Dịch nghĩa: Tôi muốn thử một món ăn mới cho bữa tối. Bạn có gợi ý nào không?

Ingredient (n) /ɪnˈɡriːdiənt/: thành phần (nguyên liệu để nấu ăn)

  • Ví dụ: Onions are a common ingredient around the world.

  • Dịch nghĩa: Hành tây là một thành phần phổ biến trên khắp thế giới.

Speciality (n) /ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/: đặc sản

  • Ví dụ: My hometown’s speciality is a unique candy made from honey.

  • Dịch nghĩa: Món đặc sản quê tôi là một loại kẹo độc đáo làm từ mật ong.

Soup (n) /suːp/: canh, súp

  • Ví dụ: As a child, I always had my mother’s chicken soup whenever I was sick.

  • Dịch nghĩa: Khi còn nhỏ, tôi luôn ăn món súp gà của mẹ mỗi khi ốm.

Sauce (n) /sɔːs/: nước sốt, nước chấm

  • Ví dụ: My family always have a bowl of sauce on the table for every meal.

  • Dịch nghĩa: Gia đình tôi luôn có sẵn một bát nước chấm trên bàn trong mỗi bữa ăn.

Noodles (n) /ˈnuːdᵊlz/: mì, phở

  • Ví dụ: In Vietnam, pho is a popular food made with beef broth and rice noodles.

  • Dịch nghĩa: Ở Việt Nam, phở là món ăn phổ biến được làm từ nước dùng từ xương bò và bánh phở.

Feature (v) /ˈfiːʧə/: có chứa

  • Ví dụ: This restaurant’s famous banh mi features grilled pork and ham.

  • Dịch nghĩa: Món bánh mì nổi tiếng của nhà hàng này có chứa thịt lợn quay và giăm bông.

Cuisine (n) /kwɪˈziːn/: ẩm thực

  • Ví dụ: Italian cuisine is known for its pasta dishes, pizzas, and cheeses.

  • Dịch nghĩa: Ẩm thực Ý nổi tiếng với các món mì ống, pizza và pho mát.

Stir-fry (v) /ˈstɜː.fraɪ/: xào

  • Ví dụ: Would you like to try my stir-fried noodles?

  • Dịch nghĩa: Bạn có muốn thử món mì xào của mình không?

Staple (adj/n) /ˈsteɪpᵊl/: chính, chủ yếu/lương thực thiết yếu, thực phẩm chủ yếu

  • Ví dụ: Rice is a staple food in many Asian countries. We always have a bag of rice in the pantry because it's a staple in our household.

  • Dịch nghĩa: Gạo là lương thực chủ yếu ở nhiều nước châu Á. Chúng tôi luôn có một túi gạo trong tủ đựng thức ăn vì đó là thứ lương thực thiết yếu trong gia đình chúng tôi.

Chú thích

  • (n): noun (danh từ)

  • (adj): adjective (tính từ)

  • (v): verb (động từ)

Các cấu trúc câu tiếng Anh nói về eating habits

cấu trúc câu tiếng Anh nói về eating habits

People in my area enjoy [number] meals a day

Ý nghĩa: Người dân ở địa phương tôi thường ăn [số] bữa ăn trong ngày

  • Ví dụ: People in my area typically enjoy three meals a day: breakfast, lunch, and dinner.

  • Dịch nghĩa: Người dân ở địa phương tôi thường ăn ba bữa một ngày: bữa sáng, bữa trưa và bữa tối.

[Food] is a staple where I live

Ý nghĩa: [Thức ăn] là món ăn/lương thực thiết yếu ở nơi tôi sinh sống

  • Ví dụ: Rice is a staple where I live; people eat it for every meal.

  • Dịch nghĩa: Gạo là lương thực chính ở nơi tôi sống; người dân nơi đây ăn cơm trong từng bữa ăn.

[Food] features [number] main ingredients: …

Ý nghĩa: [Món ăn] có chứa [số] thành phần chính: …

  • Ví dụ: This bowl of pho features four main ingredients: a rich beef broth, thin rice noodles, tender slices of beef, and fresh herbs for garnish.

  • Dịch nghĩa: Bát phở này có bốn nguyên liệu chính: nước dùng đậm đà, sợi phở mỏng, những lát thịt bò mềm và rau thơm tươi để trang trí.

The cuisine is known for its [Special things]

Ý nghĩa: Nền ẩm thực này nổi tiếng nhờ sự [Điểm đặc biệt]

  • Ví dụ: Hue’s cuisine is known for its balance of different sweet, salty, sour, and spicy flavours.

  • Dịch nghĩa: Ẩm thực Huế nổi tiếng với sự cân bằng giữa các vị ngọt, mặn, chua và cay.

Dàn ý bài viết về eating habits

Dàn ý bài viết về eating habits

Mở đoạn: Giới thiệu chung về thói quen ăn uống hằng ngày của người dân ở địa phương (số bữa ăn trong ngày, đặc điểm chung của những món ăn, …vv)

  • Ví dụ 1: People in my area enjoy four meals a day: breakfast, lunch, afternoon tea, and dinner.

  • Dịch nghĩa: Người dân ở khu vực của tôi ăn bốn bữa một ngày: bữa sáng, bữa trưa, bữa trà chiều và bữa tối.

Thân đoạn: Miêu tả về các bữa ăn trong ngày (thời gian ăn, lượng đồ ăn, đặc điểm món ăn, nguyên liệu nấu ăn, …vv)

  • Ví dụ 1: Breakfast is eaten before work or school, and it can be light or a little more substantial.

  • Dịch nghĩa: Bữa sáng được ăn trước khi đi làm hoặc đi học, có thể ăn nhẹ hoặc nhiều hơn một chút.

  • Ví dụ 2: A typical meal in my area features rice, fresh vegetables and seafood. 

  • Dịch nghĩa: Một bữa ăn điển hình ở địa phương tôi có cơm, rau tươi và hải sản.

Kết đoạn: Kết luận về thói quen ăn uống hằng ngày của người dân ở địa phương (chất lượng thực phẩm, phong cách ăn uống, …vv)

  • Ví dụ: People in my town generally like to eat healthy, preferring fresh and homegrown ingredients.

  • Dịch nghĩa: Người dân ở thị trấn của tôi thường thích ăn uống lành mạnh, thích nguyên liệu tươi và cây nhà lá vườn.

Đoạn văn mẫu đề bài Write a paragraph about 70 words about the eating habits in your area

Đoạn văn mẫu đề bài Write a paragraph about 70 words about the eating habits in your area

Đoạn văn mẫu 1

I live in Hanoi, and people here enjoy three meals a day: breakfast, lunch, and dinner. We often have pho as a quick and easy breakfast. Then, at around 11 or 12 o’clock, it is time for lunch, which is typically a lighter meal and may include dishes such as spring rolls. Dinner is the largest meal of the day and is often shared with family. It typically features rice, several dishes of stir-fried vegetables and meat, and a bowl of soup. Despite the hustle and bustle of daily life, families in Hanoi still make time to enjoy good food with their families.

Dịch nghĩa:

Tôi sống ở Hà Nội và người dân ở đây ăn ba bữa một ngày: bữa sáng, bữa trưa và bữa tối. Chúng tôi thường ăn phở cho một bữa sáng nhanh chóng và dễ dàng. Sau đó, vào khoảng 11 hoặc 12 giờ là thời gian ăn trưa, thường là bữa ăn nhẹ hơn và có thể bao gồm các món như nem rán. Bữa tối là bữa ăn lớn nhất trong ngày và thường được chia sẻ cùng gia đình. Nó thường cơm, một số món xào rau và thịt, và một bát canh. Bất chấp sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thường ngày, các gia đình ở Hà Nội vẫn dành thời gian để cùng gia đình thưởng thức những món ăn ngon.

Đoạn văn mẫu 2

The eating habits in Ho Chi Minh City, where I am from, are diverse. However, there still are some common habits among the residents. For example, rice is a staple, although some people may eat noodles for breakfast. While many people, especially office workers, usually eat out at lunchtime, the majority prefer home-cooked meals with fresh ingredients. The locals here appreciate eating and sharing food, and mealtimes are often cherished.

Dịch nghĩa:

Thói quen ăn uống ở thành phố Hồ Chí Minh, nơi tôi sinh sống, rất đa dạng. Tuy nhiên, vẫn có một số thói quen chung giữa người dân. Ví dụ, gạo là lương thực thiết yếu, mặc dù một số người có thể ăn mì vào bữa sáng. Trong khi nhiều người, đặc biệt là nhân viên văn phòng, thường ăn ở ngoài vào giờ ăn trưa thì đa số lại thích những bữa ăn tự nấu với những nguyên liệu tươi ngon hơn. Người dân địa phương ở đây đánh giá cao việc ăn uống và chia sẻ đồ ăn, và thời gian dành cho các bữa ăn thường được trân trọng.

Đoạn văn mẫu 3

The people in my area have numerous options when it comes to food, as I am from Hue, which is known for its cuisine. One of the first things tourists are introduced to when they travel to my city is bun bo Hue, a spicy noodle soup with beef and lemongrass. We often eat this dish for breakfast. The locals also enjoy typical food that can be found all around Vietnam, but there are some specialities such as rice with clams or grilled pork skewers.

Dịch nghĩa:

Người dân địa phương tôi có nhiều lựa chọn món ăn, vì tôi đến từ Huế, một nơi nổi tiếng về nền ẩm thực. Một trong những điều đầu tiên du khách được giới thiệu khi đến thành phố của tôi là bún bò Huế, món bún cay ăn với thịt bò và sả. Chúng tôi thường ăn món này vào bữa sáng. Người dân địa phương cũng thích những món ăn đặc trưng có thể tìm thấy trên khắp Việt Nam, nhưng có một số đặc sản như cơm hến hoặc thịt lợn xiên nướng.

Đoạn văn mẫu 4

I am from Da Nang, and its cuisine is known for its balance of light and bold flavours. One of our most popular specialities is mi Quang, which features four main ingredients: turmeric, rice noodles, meat and vegetables. However, we usually have simpler dishes for everyday meals. People enjoy a variety of food, such as some stir-fried meats or steamed vegetables, but always present on the table are some dipping sauce and a bowl of soup

Dịch nghĩa:

Tôi đến từ Đà Nẵng và nền ẩm thực ở đây nổi tiếng với sự cân bằng giữa những hương vị nhẹ nhàng và đậm đà. Một trong những đặc sản được yêu thích nhất của chúng tôi là mì Quảng, có bốn nguyên liệu chính: nghệ, bún, thịt và rau. Tuy nhiên, chúng tôi thường ăn những món đơn giản hơn trong những bữa ăn hàng ngày. Người ta thưởng thức nhiều thức ăn đa dạng, chẳng hạn như một số món thịt xào hay rau luộc, nhưng luôn hiện diện trên bàn là một ít nước chấm và một bát canh.

Đoạn văn mẫu 5

In my area, people enjoy four meals a day: breakfast, lunch, afternoon tea, and dinner. While the food enjoyed at breakfast and dinner is quite common, our lunches and afternoon teas are special. Lunch is the largest meal of the day and is often shared with family. Freshwater seafood is a staple where I live since we are located right next to the local river. At around 3 or 4 p.m., we have afternoon tea with some traditional snacks or sweets. There is a clear emphasis on fresh, local ingredients and home-cooked meals in my community.

Dịch nghĩa:

Ở khu vực của tôi, mọi người ăn bốn bữa một ngày: bữa sáng, bữa trưa, bữa trà chiều và bữa tối. Trong khi đồ ăn được thưởng thức vào bữa sáng và bữa tối khá phổ biến thì bữa trưa và trà chiều của chúng tôi lại đặc biệt. Bữa trưa là bữa ăn lớn nhất trong ngày và thường được chia sẻ cùng gia đình. Hải sản nước ngọt là thực phẩm chủ yếu ở nơi tôi sống vì chúng tôi nằm ngay cạnh dòng sông địa phương. Vào khoảng 3 hoặc 4 giờ chiều, chúng tôi dùng trà chiều với một số món ăn nhẹ hoặc đồ ngọt truyền thống. Ở cộng đồng của tôi, việc sử dụng nguyên liệu tươi, có nguồn gốc từ địa phương và các bữa ăn tự nấu ở nhà được chú trọng rõ rệt.

Bài viết tương tự:

Tổng kết

Đề bài “Write a paragraph about 70 words about the eating habits in your area” yêu cầu người học không chỉ biết cách miêu tả về thói quen ăn uống của bản thân mà còn của cả người dân trong cộng đồng địa phương. Bài viết này đã gợi ý một số từ mới, cấu trúc cũng như 5 bài viết tham khảo để người học ứng dụng viết về cộng đồng của mình.

Người học có thể nâng cao nền tảng tiếng Anh và tăng cường khả năng giao tiếp với khóa học tiếng Anh giao tiếp của ZIM.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu