Banner background

Write an email of about 70 words to Tom about your school activities last summer

Bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết cho học sinh lớp 7 về cách viết email tiếng Anh với chủ đề "Write an email of about 70 words to Tom about your school activities last summer." Bài viết bao gồm các ví dụ minh họa, phân tích từ vựng, và cấu trúc câu nhằm nâng cao kỹ năng viết của học sinh
write an email of about 70 words to tom about your school activities last summer

Key takeaways

  • Bài viết hướng dẫn học sinh viết email tiếng Anh về các hoạt động tại trường trong mùa hè, bao gồm các từ vựng liên quan như "volunteer", "participate", "competition", và các cấu trúc câu như "participate in", "spend time doing".

  • Học sinh học cách sử dụng từ vựng và cấu trúc để mô tả các hoạt động như tình nguyện, tổ chức sự kiện, hoặc tham gia các cuộc thi.

Bài viết hướng dẫn học sinh lớp 7 cách viết email tiếng Anh ngắn với chủ đề "Write an email of about 70 words to Tom about your school activities last summer". Thông qua việc phân tích từ vựng cơ bản, giới thiệu các cấu trúc câu thông dụng và cung cấp ví dụ minh họa, bài viết giúp học sinh rèn luyện kỹ năng diễn đạt ý tưởng mạch lạc và phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp. Đây không chỉ là cơ hội để học sinh nâng cao kỹ năng viết, mà còn giúp các em phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo và hiệu quả. Bài viết đồng thời khuyến khích sự tự tin và khả năng sáng tạo trong giao tiếp tiếng Anh, đặt nền tảng quan trọng cho việc học tập sau này.

Từ vựng tiếng Anh về your school activities last summer

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

Volunteer

n

/ˌvɒlənˈtɪə(r)/

Tình nguyện viên

She worked as a volunteer at the library. (Cô ấy là tình nguyện viên ở thư viện.)

Participate

v

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

Tham gia

Many students participated in the project. (Nhiều học sinh đã tham gia vào dự án.)

Competition

n

/ˌkɒmpəˈtɪʃn/

Cuộc thi

We joined a science competition at school. (Chúng tôi đã tham gia một cuộc thi khoa học ở trường.)

Achievement

n

/əˈtʃiːvmənt/

Thành tựu

Winning the contest was a big achievement. (Chiến thắng cuộc thi là một thành tựu lớn.)

Organize

v

/ˈɔːɡənaɪz/

Tổ chức

We organized a sports day for everyone. (Chúng tôi đã tổ chức một ngày hội thể thao cho mọi người.)

Explore

v

/ɪkˈsplɔː(r)/

Khám phá

The students explored the forest near the school. (Các học sinh đã khám phá khu rừng gần trường.)

Perform

v

/pəˈfɔːm/

Biểu diễn

They performed a play at the end of the camp. (Họ đã biểu diễn một vở kịch vào cuối trại hè.)

Encourage

v

/ɪnˈkʌrɪdʒ/

Khuyến khích

Teachers encouraged students to join activities. (Giáo viên đã khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động.)

Creativity

n

/ˌkriːeɪˈtɪvəti/

Sự sáng tạo

Painting murals helped boost their creativity. (Vẽ tranh tường đã giúp tăng cường sự sáng tạo của họ.)

Memorable

adj

/ˈmemərəbl/

Đáng nhớ

The summer camp was a memorable experience. (Trại hè là một trải nghiệm đáng nhớ.)

Collaborate

v

/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác

Students collaborated to complete the project. (Học sinh đã hợp tác để hoàn thành dự án.)

Improve

v

/ɪmˈpruːv/

Cải thiện

He improved his English by practicing every day. (Cậu ấy đã cải thiện tiếng Anh bằng cách luyện tập hàng ngày.)

Event

n

/ɪˈvent/

Sự kiện

The school organized a big event in July. (Trường đã tổ chức một sự kiện lớn vào tháng Bảy.)

Participate

v

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

Tham gia

I participated in a painting workshop. (Tôi đã tham gia một buổi hội thảo vẽ tranh.)

Motivation

n

/ˌməʊtɪˈveɪʃn/

Động lực

Winning the prize gave him motivation to keep working. (Chiến thắng giải thưởng đã mang lại động lực cho cậu ấy tiếp tục làm việc.)

Activity

n

/ækˈtɪvəti/

Hoạt động

The camp included many outdoor activities. (Trại hè bao gồm nhiều hoạt động ngoài trời.)

Collaborative

adj

/kəˈlæbəˌreɪtɪv/

Có tính hợp tác

The project was a collaborative effort. (Dự án là một nỗ lực hợp tác.)

Refresh

v

/rɪˈfreʃ/

Làm mới

The trip to the beach refreshed everyone's mind. (Chuyến đi biển đã làm mới tâm trí của mọi người.)

Community

n

/kəˈmjuːnəti/

Cộng đồng

They helped clean up the community park. (Họ đã giúp dọn dẹp công viên cộng đồng.)

Challenge

n

/ˈtʃælɪndʒ/

Thử thách

The hike was a big challenge for the students. (Chuyến leo núi là một thử thách lớn đối với học sinh.)

Từ vựng tiếng Anh về your school activities last summer

Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về trường học và bài tập

Các cấu trúc câu tiếng Anh your school activities last summer

  1. S + participate(s) in/ take(s) part in something: tham gia vào hoạt động gì
    Ví dụ:
    - Many students participated in the science fair. (Nhiều học sinh đã tham gia hội chợ khoa học.)

  2. S + spend(s) time doing something: dành thời gian làm gì
    Ví dụ: They spent their summer painting murals at school. (Họ đã dành mùa hè để vẽ tranh tường tại trường.)

  3. S + organize(s) something: tổ chức cái gì
    Ví dụ: The school organized a cleanup day last summer. (Trường đã tổ chức một ngày dọn dẹp vào mùa hè năm ngoái.)

  4. S + enjoy(s) doing something: thích làm việc gì
    Ví dụ: She enjoyed playing volleyball with her classmates. (Cô ấy rất thích chơi bóng chuyền với các bạn cùng lớp.)

  5. S + help(s) somebody do something: giúp ai làm gì
    Ví dụ: They helped their teachers decorate the classrooms. (Họ đã giúp giáo viên trang trí các phòng học.)

  6. S + be involved in something: tham gia hoặc liên quan đến việc gì
    Ví dụ: Students were involved in a fundraising project. (Học sinh đã tham gia vào một dự án gây quỹ.)

  7. S + learn(s) about something: học hỏi về điều gì
    Ví dụ: They learned about environmental protection during the camp. (Họ đã học về bảo vệ môi trường trong trại hè.)

  8. S + join(s) something: tham gia vào cái gì
    Ví dụ: He joined the school's summer art club. (Cậu ấy đã tham gia câu lạc bộ nghệ thuật mùa hè của trường.)

  9. S + improve(s) something: cải thiện điều gì
    Ví dụ: They improved their teamwork skills by working on group projects. (Họ đã cải thiện kỹ năng làm việc nhóm thông qua các dự án nhóm.)

  10. S + be excited about something: hào hứng về điều gì
    Ví dụ: She was excited about the trip to the museum. (Cô ấy rất hào hứng về chuyến đi tới bảo tàng.)

  11. S + take(s) a break from something: tạm nghỉ làm gì
    Ví dụ: The students took a break from studying to enjoy outdoor games. (Các học sinh tạm nghỉ học để tham gia các trò chơi ngoài trời.)

  12. S + contribute(s) to something: đóng góp vào cái gì
    Ví dụ: They contributed to the school's garden project. (Họ đã đóng góp vào dự án khu vườn của trường.)

  13. S + look(s) forward to something: mong chờ điều gì
    Ví dụ: She looked forward to joining the science workshop. (Cô ấy mong chờ được tham gia hội thảo khoa học.)

  14. S + be responsible for something: chịu trách nhiệm về việc gì
    Ví dụ: He was responsible for leading the team during the summer camp. (Cậu ấy chịu trách nhiệm dẫn dắt đội trong trại hè.)

  15. S + have/has fun doing something: vui vẻ khi làm gì
    Ví dụ: They had fun playing soccer in the schoolyard. (Họ đã rất vui khi chơi bóng đá ở sân trường.)

  16. S + prepare(s) for something: chuẩn bị cho điều gì
    Ví dụ: The students prepared for the talent show. (Các học sinh đã chuẩn bị cho buổi trình diễn tài năng.)

Tìm hiểu thêm: Thành thạo cấu trúc câu tiếng Anh: Quy tắc và ví dụ thực tế

Dàn ý đoạn văn tiếng Anh về your school activities last summer

Mở đầu (Introduction)

  • Mục đích: Giới thiệu chủ đề, tạo ấn tượng ban đầu.

  • Cách viết:

    • Bắt đầu bằng một câu khái quát về mùa hè vừa qua.

    • Đề cập đến việc tham gia các hoạt động tại trường.

Thân bài (Body)

  • Mục đích: Trình bày chi tiết các hoạt động đã tham gia.

  • Cách viết:

    • Hoạt động 1: Nêu rõ hoạt động đầu tiên, vai trò, và trải nghiệm.

    • Hoạt động 2: Giới thiệu một hoạt động khác, nhấn mạnh sự thú vị hoặc ý nghĩa.

    • Hoạt động 3 (nếu có): Thêm một hoạt động thú vị hoặc có ý nghĩa mà học sinh tham gia.

Kết đoạn (Conclusion)

  • Mục đích: Kết thúc đoạn văn bằng cảm xúc hoặc câu hỏi để tạo sự kết nối.

  • Cách viết:

    • Bày tỏ cảm xúc về mùa hè.

    • Kết thúc bằng một câu hỏi để khuyến khích phản hồi.

Write an email of about 70 words to Tom about your school activities last summer

Đoạn văn mẫu 1

Subject: My Summer Volunteer Work

DearTom,

Last summer was truly memorable because I got to participate in community service at school.

We organized a charity event to support children in need. I spent time preparing gifts and activities for them, which was both fun and rewarding. It was incredible to see their smiles and feel a sense of achievement knowing we made a difference.

I had so much fun working with my friends, and it helped me improve my teamwork skills. I’ll always cherish these moments. How about you, Tom? Did you join any volunteer work?

Best regards,
Linh

Dịch nghĩa:

Chào bạn, Tom,

Mùa hè vừa qua thật sự đáng nhớ vì mình đã được tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng tại trường.

Chúng mình đã tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ các trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Mình đã dành thời gian chuẩn bị quà và các hoạt động cho các em, điều này vừa vui vừa đầy ý nghĩa. Thật tuyệt vời khi thấy nụ cười của các em và cảm nhận được sự thành công khi biết rằng chúng mình đã tạo ra sự khác biệt.

Mình rất vui khi làm việc cùng các bạn và hoạt động này đã giúp mình cải thiện kỹ năng làm việc nhóm. Mình sẽ luôn trân trọng những khoảnh khắc này. Còn bạn thì sao, Tom? Bạn có tham gia vào công tác tình nguyện nào chưa?

Thân ái,
Linh

Đoạn văn mẫu 1

Đoạn văn mẫu 2

Subject: Art Club Experience

Hi Tom,

I hope you’re doing well! Last summer, I joined my school’s art club, and it was such a creative experience.

We participated in designing murals for our classrooms. I loved how we could explore our ideas and collaborate to make something beautiful. This activity taught me the value of teamwork and boosted my motivation to pursue art.

It was such a joy to see our work admired by everyone. What about you, Tom? Did you join any creative activities?

Best wishes,
Hoa

Dịch nghĩa:

Chào Tom,

Hy vọng bạn vẫn khỏe! Mùa hè vừa qua, mình đã tham gia câu lạc bộ nghệ thuật của trường, và đó là một trải nghiệm sáng tạo thật tuyệt vời.

Chúng mình đã tham gia vào việc thiết kế các bức tranh tường cho lớp học. Mình rất thích cách mà chúng mình có thể khám phá các ý tưởng và hợp tác để tạo ra những điều đẹp đẽ. Hoạt động này đã dạy cho mình giá trị của làm việc nhóm và tăng cường động lực để theo đuổi nghệ thuật.

Thật vui khi thấy tác phẩm của chúng mình được mọi người ngưỡng mộ. Còn bạn thì sao, Tom? Bạn có tham gia vào các hoạt động sáng tạo nào không?

Chúc bạn mọi điều tốt lành,
Hoa

Đoạn văn mẫu 3

Subject: Sports Day Memories

Hi Tom,

How are you? Last summer, my school organized a sports day, and I had an amazing time.

I took part in the relay race with my classmates. It was a challenge, but our collaborative effort helped us win second place. This activity was not only fun but also a great way to refresh my mind after studying.

I’m so excited to join more sports events in the future. Did you participate in any sports events last summer, Tom?

Take care,
Khoa

Dịch nghĩa:

Chào Tom,

Bạn khỏe không? Mùa hè vừa qua, trường mình đã tổ chức một ngày hội thể thao, và mình đã có một khoảng thời gian thật tuyệt vời.

Mình đã tham gia vào cuộc đua tiếp sức cùng các bạn trong lớp. Đó là một thử thách, nhưng nỗ lực hợp tác của cả đội đã giúp chúng mình giành được giải nhì. Hoạt động này không chỉ vui mà còn là một cách tuyệt vời để thư giãn sau những giờ học căng thẳng.

Mình rất hào hứng khi tham gia thêm nhiều sự kiện thể thao trong tương lai. Còn bạn thì sao, Tom? Bạn có tham gia vào sự kiện thể thao nào trong mùa hè vừa rồi không?

Chúc bạn luôn vui,
Khoa

Đoạn văn mẫu 4

Subject: Summer Music Performance

Hi Tom,

I hope you’re having a great day! Last summer, I participated actively in our school’s music performance.

We spent weeks rehearsing songs and dances for the event. It was an incredible experience to perform in front of a big audience. Their applause was truly encouraging, and it gave me so much motivation to improve my skills.

I’ll always remember how much fun we had during rehearsals. How about you, Tom? Did you take part in any performances?

Cheers,
Phuong Anh

Dịch nghĩa:

Chào Tom,

Hy vọng bạn đang có một ngày tuyệt vời! Mùa hè vừa qua, mình đã tham gia tích cực vào buổi trình diễn âm nhạc của trường.

Chúng mình đã dành nhiều tuần luyện tập các bài hát và điệu nhảy cho sự kiện. Được biểu diễn trước một khán giả lớn là một trải nghiệm thật tuyệt vời. Những tràng vỗ tay của khán giả thật sự khích lệ mình và đã mang lại rất nhiều động lực để mình cải thiện kỹ năng.

Mình sẽ luôn nhớ những khoảnh khắc vui vẻ trong suốt buổi tập. Còn bạn thì sao, Tom? Bạn có tham gia vào những buổi biểu diễn nào không?

Thân mến,
Phương Anh

Đoạn văn mẫu 4

Đoạn văn mẫu 5

Subject: Summer Environmental Activities

Hi Tom,

How’s everything going? Last summer, I participated in an environmental project organized by my school.

We spent time doing activities like planting trees and cleaning the schoolyard. I also helped encourage younger students to join, which was very fulfilling. This activity made me more aware of how we can contribute to a greener community.

It was a fantastic way to learn while having fun. What about you, Tom? Did you join any environmental projects?

Warm regards,
Long

Dịch nghĩa:

Chào Tom,

Mọi chuyện của bạn thế nào rồi? Mùa hè vừa qua, mình đã tham gia vào một dự án bảo vệ môi trường do trường mình tổ chức.

Chúng mình dành thời gian làm những việc như trồng cây và dọn dẹp sân trường. Mình cũng đã giúp khuyến khích các bạn nhỏ tham gia, điều này thật sự rất đáng quý. Hoạt động này giúp mình nhận thức rõ hơn về cách chúng ta có thể đóng góp cho một cộng đồng xanh hơn.

Đây là một cách tuyệt vời để học hỏi và vừa chơi vừa làm. Còn bạn thì sao, Tom? Bạn có tham gia vào những dự án môi trường nào không?

Thân ái,
Long

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Bài viết đã hướng dẫn viết email ngắn gọn về “Write an email of about 70 words to tom about your school activities last summer”, giúp học sinh luyện tập phát triển vốn từ vựng và sử dụng cấu trúc câu phù hợp trong giao tiếp tiếng Anh. Việc viết email về các hoạt động ở trường trong mùa hè “Write an email of about 70 words to tom about your school activities last summer” không chỉ giúp rèn luyện khả năng diễn đạt ý tưởng mà còn nâng cao kỹ năng viết cho học sinh trung học cơ sở. Để tiếp tục cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách toàn diện, khóa học IELTS Junior tại ZIM Academy là một sự lựa chọn lý tưởng. Khóa học này không chỉ giúp học sinh nắm vững các kỹ năng ngôn ngữ cần thiết mà còn giúp các em tự tin bước vào kỳ thi IELTS trong tương lai.

Tham vấn chuyên môn
Ngô Phương ThảoNgô Phương Thảo
GV
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...