Các dạng bài tập bổ trợ tiếng Anh 3 Global Success:
Hoàn thành câu
Đọc và nối
Điền vào chỗ trống
Sắp xếp từ thành câu
Nhìn tranh và hoàn thành
Nghe và khoanh tròn
Chọn đáp án đúng
Nhìn tranh và trả lời câu hỏi
Trả lời các câu hỏi
Chọn từ khác biệt nhất với các từ còn lại
Hoàn thành câu (dựa vào chữ cái đầu tiên được cho sẵn)
Đọc và tick
Đọc và trả lời các câu hỏi
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho học sinh những dạng bài tập bổ trợ tiếng Anh 3 Global Success theo từng Unit, từ đó giúp học sinh lớp 3 ôn tập và củng cố kiến thức đã học về cả từ vựng, ngữ pháp và ngữ âm nhằm chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra và thi học kỳ.
Unit 1: Hello
Bài tập 1: Hoàn thành câu:
Hello
I’m
How
fine
1. _______ are you?
2. _______! I’m Lisa.
3. I’m _______, thank you.
4. Hi, Nam. _____ Lan.
Bài tập 2: Đọc và nối
1. Hello. I’m John.
a. Fine, thank you.
2. Goodbye, Emma.
b. Hi, Alex.
3. How are you, Alex?
c. Hi, John. I’m Linda.
4. Hello, Sarah.
d. Bye, Mary.
Bài tập 3: Điền chữ “h” hoặc “b” vào chỗ trống:
a. good_ye
b. _i
c. _ye
Unit 2: Our names
Bài tập 1: Hoàn thành câu:
old
What
years
My
1. _______ is your name?
2. _______ name is Tony.
3. How _______ are you?
4. I am 10 _______ old.
Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu.
1. your / What's / name?
2. Peter / name's / My
3. old/ you/ How/ are?
4. seven / I'm / old/ years
Bài tập 3: Điền chữ “n” hoặc “m” vào chỗ trống:
a. na_e
b. ni_e
c. seve_
Unit 3: Our friends
Bài tập 1: Hoàn thành câu:
is
This
isn’t
1. _______ is my friend, Anna.
2. Yes, it ______. It’s Mai.
3. No, it ______. It’s Nam.
Bài tập 2: Đọc và nối
1. This is Lucy.
a. Yes, it is. It’s Lily.
2. Is this Tom?
b. No, it isn’t. It’s Peter.
3. That is Linh.
c. Hi, Lucy
4. Is that Lily?
d. Hello, Linh.
Bài tập 3: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.
2. Jolie and her brother are watchi__ TV in the living room.
3. Henry is readi__ a book in the library.
Unit 19: Outdoor activities
Bài tập 1: Hoàn thành câu (dựa vào chữ cái đầu tiên được cho sẵn).
1. I am s______ on the path with my friends in the park.
2. Mary is c______ her bike around the neighborhood.
3. My brother is p______ a picture of our family.
4. We are r______ to stay healthy.
5. My little sister is s______ rope in the yard.
6. Wendy and her best friend are f______ a kite at the park.
7. Sarah and Ben are p______ badminton with their new rackets.
8. My dad and I are w______ around the block.
9. The p______ is my favorite place to play.
Bài tập 2: Đọc và trả lời các câu hỏi.
I am Sarah. I am at the park with my close friends. We enjoy doing different activities together. Jack is cycling around the park. Emily is painting a beautiful picture of the trees. Ben is running while Lisa is skipping rope. I am flying a kite with Anna, and we are having a lot of fun in the open field.
Questions:
1. Where is Sarah?
2. What is Jack doing?
3. What is Emily doing?
4. What is Ben doing?
5. What are Sarah and Anna doing?
Bài tập 3: Điền chữ “pl” hoặc “fl” vào ô trống:
1. I enjoy __aying badminton with my friends in the backyard.
2. We went to the park and had fun __ying a kite in the wind.
Unit 20: At the zoo
Bài tập 1: Chọn từ khác biệt nhất với các từ còn lại.
1. Elephant | Tiger | Peacock | Swinging
2. Climbing | Dancing | Counting | Elephant
3. Monkey | Horse | Tiger | Zoo
4. Counting | Swinging | Dancing | Tiger
5. Peacock | Elephant | Tiger | Climbing
6. Zoo | Park | Monkey | School
7. Monkey | Elephant | Tiger | Counting
Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu.
1. zoo / father / My / at / I / are/ the / am / and.
2. see / monkeys / I / some / can / and / a / peacock.
3. tiger / the / is / What / doing?
4. counting / parrot / The / is.
5. tree / swinging / The / monkey / on / is / the.
Bài viết trên đây đã tổng hợp những bài tập bổ trợ tiếng Anh 3 Global Success với nhiều dạng bài tập khác nhau. Tác giả mong rằng qua đó học sinh sẽ củng cố thêm kiến thức và chuẩn bị tốt nhất cho các bài kiểm tra và thi học kỳ. Nếu học sinh có bất kỳ thắc mắc nào, có thể gửi câu hỏi lên ZIM Forum để được giải đáp.
Để giúp trẻ phát triển tốt nhất, phụ huynh có thể tìm hiểu thêm về khóa học tiếng Anh cho bé từ 6 đến 12 tuổi. Khoá học được xây dựng theo khung Cambridge Starters – Movers – Flyers, hỗ trợ học sinh phát triển toàn diện: giao tiếp tự tin, mở rộng hiểu biết, khơi gợi sáng tạo và rèn luyện tư duy logic. Liên hệ hotline 1900-2833 nhánh số 1 để được tư vấn chi tiết.
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.
Nguồn tham khảo
1
“Tiếng Anh 3 Global Success - Sách học sinh, Tập hai.” Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 23/10/2024. Accessed 23 October 2024.
2
“Tiếng Anh 3 Global Success - Sách học sinh, Tập hai.” Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 23/10/2024. Accessed 23 October 2024.
Bình luận - Hỏi đáp