Bài tập liên từ lớp 8 từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết
Key takeaways
Liên từ là những từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Liên từ có chức năng giúp câu văn rõ ràng, logic và mạch lạc hơn.
Trong tiếng Anh lớp 8, học sinh cần nắm vững ba nhóm liên từ chính: l
iên từ kết hợp, liên từ phụ thuộc, liên từ tương quan.
Liên từ là một trong những mảng ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 8. Việc hiểu và sử dụng liên từ đúng văn cảnh không chỉ giúp học sinh tạo ra sự liên kết, mạch lạc trong câu và đoạn văn mà còn góp phần nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết bài.
Bài viết dưới đây cung cấp cho người đọc kiến thức về các loại liên từ thường gặp, ví dụ cụ thể kèm theo các bài tập liên từ lớp 8 cùng đáp án chi tiết. Nội dung này nhằm giúp học sinh củng cố kiến thức đã học, cải thiện kỹ năng làm bài thi và áp dụng hiệu quả trong các bài kiểm tra trên lớp.
Khái niệm liên từ
Liên từ (conjunctions) là những từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Liên từ có chức năng giúp câu văn rõ ràng, logic và mạch lạc hơn.

Trong tiếng Anh lớp 8, học sinh cần nắm vững ba nhóm liên từ chính sau:
Liên từ kết hợp
Liên từ phụ thuộc
Liên từ tương quan
Tìm hiểu thêm: Tổng hợp Kiến thức Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8
Các nhóm liên từ chính
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Liên từ kết hợp dùng để nối hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề độc lập có vai trò ngang nhau trong câu.
Có 7 liên từ kết hợp thường gặp F-A-N-B-O-YS:
For - F
And - A
But - B
Or - O
Yet - Y
So - S
Liên từ | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
and | và | Nối ý bổ sung | I like English and Math. (Tôi thích tiếng Anh và Toán.) |
but | nhưng | Nối ý đối lập | James is poor but honest. (James nghèo nhưng lương thiện.) |
or | hoặc | Diễn tả lựa chọn | Do you want tea or coffee? (Bạn muốn uống trà hay cà phê?) |
so | nên, vì vậy | Chỉ kết quả | It was late, so we went home. (Trời đã tối muộn, nên chúng tôi về nhà.) |
for | vì | Chỉ nguyên nhân (ít dùng) | Jack stayed home, for he was sick. (Jack ở nhà vì anh ấy bị ốm.) |
nor | cũng không | Dùng trong câu phủ định | She doesn’t like milk, nor does he. (Cô ấy không thích sữa, anh ấy cũng vậy.) |
yet | nhưng mà | Đối lập | It’s cold, yet sunny. (Trời lạnh nhưng vẫn có nắng.) |

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Liên từ phụ thuộc dùng để nối mệnh đề phụ thuộc (không thể đứng độc lập) với mệnh đề chính, thể hiện các mối quan hệ như nguyên nhân, thời gian, điều kiện, nhượng bộ,…
Một số liên từ phụ thuộc phổ biến:
Liên từ | Nhóm ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
because, since | Nguyên nhân | Chỉ lý do | I stayed home because it rained. (Tôi ở nhà vì trời mưa.) |
when, while | Thời gian | Xảy ra cùng lúc | Bob was reading when she called. (Bob đang đọc thì cô ấy gọi.) |
before, after | Thời gian | Trước / sau | Wash your hands before you eat. (Hãy rửa tay trước khi ăn.) |
if, unless | Điều kiện | Điều kiện xảy ra | If you try, you will succeed. (Nếu bạn cố gắng, bạn sẽ thành công.) |
although, though | Nhượng bộ | Dù | Although Tim is young, he is wise. (Tuy Tim còn trẻ nhưng anh ấy rất thông minh.) |
so that | Mục đích | Để | She whispered so that no one heard. (Cô ấy thì thầm để không ai nghe thấy.) |
Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
Liên từ tương quan gồm hai từ luôn đi với nhau, dùng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng tương đương nhau về mặt ngữ pháp trong câu.
Các cặp liên từ thường gặp:
Cặp liên từ | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
both … and | cả … và | Dùng để nối hai ý tương đương | Helen is both smart and kind. (Helen vừa thông minh vừa tốt bụng.) |
either … or | hoặc … hoặc | Đưa ra lựa chọn một trong hai | You can either stay or leave. (Bạn có thể ở lại hoặc rời đi.) |
neither … nor | không … cũng không | Câu có nghĩa phủ định | My brother likes neither tea nor coffee. (Anh trai tôi không thích cả trà lẫn cà phê.) |
not only … but also | không chỉ … mà còn | Dùng để nhấn mạnh thông tin | Lim is not only beautiful but also intelligent. (Lim không chỉ xinh đẹp mà còn thông minh.) |
Lưu ý khi sử dụng liên từ
Khi sử dụng liên từ trong câu, học sinh cần chú ý một số điểm sau:
Cần xác định đúng mối quan hệ ý nghĩa giữa các vế câu (nguyên nhân, kết quả, đối lập, điều kiện…) để lựa chọn liên từ phù hợp.
Khi sử dụng liên từ phụ thuộc, mệnh đề phụ thuộc có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề chính, bắt buộc có dấu phẩy ngăn cách hai mệnh đề. Ngược lại, không dùng dấu phẩy nếu mệnh đề phụ đứng sau mệnh đề chính.
Ví dụ:
Mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề chính: Although she was tired, she finished her homework. (Mặc dù mệt mỏi, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.)
Mệnh đề phụ thuộc đứng sau mệnh đề chính: She finished her homework although she was tired. (Cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà dù dù mệt mỏi.)
Không dùng hai liên từ có cùng chức năng trong một cấu trúc câu.
Ví dụ:
Sai: Because it rained so we stayed at home.
Đúng: Because it rained, we stayed at home. (Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.)
Với liên từ tương quan, các thành phần được nối phải tương đương về ngữ pháp (từ – từ, cụm – cụm, mệnh đề – mệnh đề).
Đọc thêm: Bài tập viết lại câu lớp 8
Bài tập liên từ lớp 8 [1]
Bài tập 1: Chọn liên từ thích hợp để hoàn thành câu.
The homework was difficult, ______ Mai finished it on time.
A. but B. so C. because
______ it was raining heavily, the football match continued.
A. Because B. Although C. If
Hurry up, ______ you will miss the school bus.
A. and B. or C. but
Linh didn’t go to school ______ she had a bad headache.
A. because B. although C. so
You can ______ borrow my pen ______ use your own.
A. both…and. B. either…or C. neither…nor
Mr. Brown stayed at home ______ he felt very tired.
A. because B. but C. or
My sister is not only good at Math ______ also enjoys English.
A. and B. but C. so
We were doing group work ______ the teacher came into the classroom.
A. while B. because C. so
The movie was interesting, ______ it was too long.
A. and B. but C. so
______ you listen carefully, you will understand the lesson.
A. Although B. If C. Because
Bài tập 2: Nối hai câu thành một câu hoàn chỉnh, sử dụng liên từ trong ngoặc.
Mai was very tired. She helped her mother clean the house. (although)
The school gate was closed. The students had to wait outside. (so)
I will text you. I arrive at the cinema. (when)
Phong passed the exam. He studied very hard. (because)
My brother likes science. My brother likes technology. (both…and)
It was very cold. The children played in the park. (although)
You can take the red notebook. You can take the blue one. (either…or)
Anna doesn’t like milk. Anna doesn’t like orange juice. (neither…nor)
We stayed inside. The weather became stormy. (because)
My father was fixing the bike. I was doing my homework. (while)
Bài tập 3: Chọn liên từ trong bảng để hoàn thành đoạn văn sau.
although | but | either | while | both |
because | so that | neither | not only | though |
Last Monday, class 8A prepared a small English Day at school. (1) ______ the weather was very hot, the students still joined the activities happily. Minh designed posters, (2) ______ Lan prepared short English games for the visitors.
During the event, students could (3) ______ join the spelling contest ______ watch English cartoons in the classroom. Some students felt shy at first, (4) ______ they became more confident after playing the games.
The program was successful (5) ______ all members worked together carefully. The teacher praised (6) ______ the students’ creativity ______ their teamwork. By the end of the day, everyone was (7) ______ tired ______ excited.
(8) ______ the event lasted only one afternoon, it left good memories for the whole class. The students agreed that they would study harder (9) ______ they could organize a better program next time. There were (10) ______ complaints ______ serious problems during the event.
Bài tập 4: Mỗi câu có một lỗi về liên từ. Hãy tìm và sửa lỗi cho đúng.
After it was raining, the students stayed in the classroom.
Although Nam was sick but he still went to school.
Lan likes both Math but English.
Though you arrive early, you can meet the teacher.
My mother stayed at home, though she felt unwell.
The test was difficult when many students got high marks.
We can either visit the museum and go to the zoo.
Neither Minh likes tea nor coffee.
I was listening to music because my sister was doing her homework.
Because the bus was late, so we missed the first lesson.

Đáp án chi tiết bài tập liên từ lớp 8
Bài tập 1:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bài tập 2:
Although Mai was very tired, she helped her mother clean the house. (Mặc dù Mai rất mệt, cô vẫn giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa.)
The school gate was closed, so the students had to wait outside. (Cổng trường đóng nên học sinh phải đợi bên ngoài.)
I will text you when I arrive at the cinema. (Tớ sẽ nhắn tin cho cậu khi đến rạp chiếu phim.)
Phong passed the exam because he studied very hard. (Phong đã thi đỗ vì học hành rất chăm chỉ.)
My brother likes both science and technology. (Anh trai tớ thích cả khoa học và công nghệ.)
Although it was very cold, the children played in the park. (Mặc dù trời rất lạnh, bọn trẻ vẫn chơi ở công viên.)
You can either take the red notebook or the blue one. (Cậu có thể lấy vở màu đỏ hoặc màu xanh dương.)
Anna likes neither milk nor orange juice. (Anna không thích sữa cũng không thích nước cam.)
We stayed inside because the weather became stormy. (Chúng tôi ở trong nhà vì thời tiết trở nên giông bão.)
My father was fixing the bike while I was doing my homework. (Bố tớ sửa xe đạp trong khi tớ làm bài tập về nhà.)
Bài tập 3:
Last Monday, class 8A prepared a small English Day at school. (1) Although the weather was very hot, the students still joined the activities happily. Minh designed posters, (2) while Lan prepared short English games for the visitors.
During the event, students could (3) either join the spelling contest or watch English cartoons in the classroom. Some students felt shy at first, (4) but they became more confident after playing the games.
The program was successful (5) because all members worked together carefully. The teacher praised (6) not only the students’ creativity but also their teamwork. By the end of the day, everyone was (7) both tired and excited.
(8) Though the event lasted only one afternoon, it left good memories for the whole class. The students agreed that they would study harder (9) so that they could organize a better program next time. There were (10) neither complaints nor serious problems during the event.
(Thứ Hai tuần trước, lớp 8A đã tổ chức một Ngày hội Tiếng Anh nhỏ tại trường. Mặc dù thời tiết rất nóng, các học sinh vẫn tham gia các hoạt động một cách vui vẻ. Minh thiết kế áp phích, trong khi Lan chuẩn bị các trò chơi tiếng Anh ngắn cho khách tham quan.
Trong suốt chương trình, học sinh có thể hoặc tham gia cuộc thi đánh vần hoặc xem phim hoạt hình tiếng Anh trong lớp học. Ban đầu, một số học sinh cảm thấy ngại ngùng, nhưng sau khi chơi trò chơi, các em trở nên tự tin hơn.
Chương trình đã thành công vì tất cả các thành viên đều làm việc cùng nhau rất cẩn thận. Giáo viên khen ngợi không chỉ sự sáng tạo của học sinh mà còn tinh thần làm việc nhóm của các em. Đến cuối ngày, mọi người vừa mệt vừa hào hứng.
Mặc dù sự kiện chỉ kéo dài một buổi chiều, nó đã để lại những kỷ niệm đẹp cho cả lớp. Các học sinh đồng ý sẽ học tập chăm chỉ hơn để có thể tổ chức một chương trình tốt hơn vào lần sau. Không có bất kỳ lời phàn nàn hay vấn đề nghiêm trọng nào trong suốt sự kiện.)
Bài tập 4:
Because it was raining, the students stayed in the classroom. (Vì trời mưa nên các học sinh ở lại trong lớp học.)
Giải thích: từ nối after (sau khi) không phù hợp với quan hệ nguyên nhân – kết quả, cần dùng từ nối because (bởi vì).
Although Nam was sick, he still went to school. (Mặc dù Nam bị ốm, cậu ấy vẫn đến trường.)
Giải thích: Không dùng đồng thời although và but trong cùng một câu.
Lan likes both Math and English. (Lan thích cả môn Toán và môn Tiếng Anh.)
Giải thích: Cấu trúc liên từ cặp đôi đúng là both … and, không dùng but.
If you arrive early, you can meet the teacher. (Nếu bạn đến sớm, bạn có thể gặp giáo viên.)
Giải thích: Từ nối though (mặc dù) dùng để diễn tả sự nhượng bộ, trong khi câu này thể hiện quan hệ điều kiện – kết quả. Vì vậy, không dùng though mà cần dùng if để chỉ điều kiện.
My mother stayed at home because she felt unwell. (Mẹ tôi ở nhà vì bà cảm thấy không khỏe.)
Giải thích: Cần dùng liên từ chỉ nguyên nhân (because), không dùng though (mặc dù).
The test was difficult but many students got high marks. (Bài kiểm tra khó nhưng nhiều học sinh vẫn đạt điểm cao.)
Giải thích: When (khi) không phù hợp; cần dùng but để diễn tả sự đối lập.
We can either visit the museum or go to the zoo. (Chúng ta có thể hoặc đi thăm bảo tàng hoặc đi sở thú.)
Giải thích: Cấu trúc đúng là either … or, không dùng and.
Minh likes neither tea nor coffee. (Minh không thích cả trà lẫn cà phê.)
Giải thích: Với neither … nor, vị trí đúng là sau động từ like.
I was listening to music while my sister was doing her homework. (Tôi đang nghe nhạc trong khi chị tôi đang làm bài tập về nhà.)
Giải thích: Hai hành động xảy ra đồng thời, cần dùng while, không dùng because.
Because the bus was late, we missed the first lesson. (Vì xe buýt đến muộn nên chúng tôi đã lỡ tiết học đầu tiên.)
Giải thích: Không dùng đồng thời because và so trong cùng một câu.
Tham khảo: Tổng hợp trọn bộ bài tập tiếng Anh lớp 8
Tổng kết
Như vậy, bài viết trên đây đã tổng hợp lại lý thuyết cơ bản và các bài tập liên từ lớp 8 hữu ích. Hy vọng thông qua bài viết này, người học đã có thêm công cụ hữu ích để rèn luyện và củng cố kiến thức về liên từ một cách có hiệu quả, tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh ở các cấp độ cao hơn.
Ngoài ra, học sinh có thể tham khảo thêm khoá luyện thi IELTS junior để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện, rèn luyện tư duy phản biện và mở rộng kiến thức xã hội.
Nguồn tham khảo
“ChatGPT (GPT-5) AI Conversational System.” OpenAI, chatgpt.com/s/t_696c5dd5eec88191b9d5496bcb243ae1. Accessed 15 tháng 1 2026.

Bình luận - Hỏi đáp