Banner background

Bài tập viết lại câu lớp 8 kèm theo cấu trúc và lời giải chi tiết

Bài viết này tập trung vào việc nắm vững các mẫu câu cơ bản trong dạng bài tập viết lại câu lớp 8, hiểu rõ mối quan hệ giữa các mệnh đề và luyện tập.
bai tap viet lai cau lop 8 kem theo cau truc va loi giai chi tiet

Key takeaways

  • Các cấu trúc câu thường gặp: câu bị động, câu điều kiện loại 1, 2, 3, câu gián tiếp, câu so sánh,…

  • Để tránh mắc lỗi trong các bài viết lại câu lớp 8, học sinh nên chú ý lỗi sai ở thì và các dạng biến đổi cấu trúc câu.

Nội dung bài viết có sự tham vấn chuyên môn từ cô Thiều Ái Thi, giáo viên tiếng Anh với 7 năm kinh nghiệm giảng dạy và 4 năm luyện thi IELTS.

Dạng bài tập viết lại câu lớp 8 trong chương trình học (sentence transformation) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác. Viết lại câu không chỉ kiểm tra sự hiểu biết về ngữ pháp mà còn yêu cầu người học phải nắm vững cấu trúc câu và hiểu sâu ngữ nghĩa để diễn đạt cùng một nội dung dưới các hình thức khác nhau. Bài viết này tập trung vào việc nắm vững các dạng bài tập viết lại câu lớp 8 cơ bản, hiểu rõ mối quan hệ giữa các mệnh đề và luyện tập kỹ năng này một cách có hệ thống cần thiết cho mọi học sinh.

Các kiểu viết lại câu thường gặp

Kiểu câu

Cấu trúc - Lưu ý

Ví dụ

1. Câu chủ động – bị động (Active - Passive voice)

S + V + O → O + be + V3/ed + (by + S)

The teacher teaches English. → English is taught (by the teacher).

2. Câu điều kiện loại 1 (First conditional)

If + S + V (present), S + will/can/may + V

If it rains, we will stay at home. → We will stay at home if it rains.

3. Câu điều kiện loại 2 (Second conditional)

If + S + V2/ed, S + would/could + V

If I knew her name, I would tell you.

4. Câu điều kiện loại 3 (Third conditional)

If + S + had + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed

If he had studied harder, he would have passed the exam.

5. Câu trực tiếp – gián tiếp (Direct - Indirect speech)

S + say/tell/ask + (that) + clause

She said: "I am happy." → She said that she was happy.

6. Câu so sánh (Comparisons)

So sánh hơn: S + be/V + adj/adv + er + than...

So sánh nhất: S + be/V + the + adj/adv + est...

This book is more interesting than that one.

7. Câu với "so...that", "too...to"

so + adj/adv + that + clause

too + adj/adv + to + V

He is so tired that he cannot walk. → He is too tired to walk.

8. Dùng từ nối (Using connectors: although, because, so, however...)

although/even though + clause

because + clause

so + clause

however, + sentence

It was raining, but they went out. → Although it was raining, they went out.

Các kiểu viết lại câu thường gặp

Tìm hiểu thêm:

Bài tập viết lại câu lớp 8 theo dạng và cấu trúc cụ thể

Việc luyện tập thường xuyên các dạng bài viết lại câu giúp học sinh nắm vững các mẫu câu và ngữ pháp trong bài tập viết lại câu lớp 8, đồng thời rèn khả năng diễn đạt linh hoạt, chính xác trong các bài viết và giao tiếp.

Dưới đây là hệ thống bài tập thực hành cho từng dạng cấu trúc cụ thể trong bài tập viết lại câu lớp 8.

Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc bị động

Yêu cầu: Viết lại câu sau ở dạng bị động. Giữ nguyên thì và ý nghĩa của câu.

  1. People grow rice in many Asian countries.
    → ________________________________________

  2. The teacher explains the lesson very clearly.
    → ________________________________________

  3. Someone will repair my car next week.
    → ________________________________________

  4. They built this bridge two years ago.
    → ________________________________________

  5. We must finish the project on time.
    → ________________________________________

  6. The workers are painting the house now.
    → ________________________________________

  7. They have cleaned the streets carefully.
    → ________________________________________

  8. They will organize a meeting tomorrow.
    → ________________________________________

  9. They gave me a beautiful present on my birthday.
    → ________________________________________

  10. Someone has taken my umbrella.
    → ________________________________________

Bài tập 2: Viết lại câu điều kiện (loại 1, 2, 3)

Yêu cầu: Viết lại các câu sau sử dụng câu điều kiện phù hợp (loại 1, 2 hoặc 3), sao cho câu không thay đổi nghĩa.

Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

  1. I sleep too late everyday. I will not be healthy
    → If ________________________________________

  2. You don’t study hard. You will fail the test.
    → If ________________________________________

  3. He doesn’t arrive soon. We will leave without him.
    → If ________________________________________

Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)

  1. I don’t know her phone number, so I can’t call her.
    → If ________________________________________

  2. He is not rich. He can’t buy a big house.
    → If ________________________________________

  3. She doesn’t have enough time. She can’t join the club.
    → If ________________________________________

Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)

  1. He didn’t study hard, so he failed the exam.
    → If ________________________________________

  2. They didn’t leave early, so they missed the bus.
    → If ________________________________________

  3. She didn’t see the sign, so she made a wrong turn.
    → If ________________________________________

  4. I didn’t bring my camera, so I couldn’t take photos.
    → If ________________________________________

Bài tập 3: Chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp và ngược lại

Yêu cầu: Viết lại các câu sau, chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp hoặc từ gián tiếp sang trực tiếp.

  1. She said, “I am very tired.”
    → ________________________________________

  2. He said, “I will go to the cinema tomorrow.”
    → ________________________________________

  3. Mary said to me, “You can use my computer.”
    → ________________________________________

  4. Tom said, “I have finished my homework.”
    → ________________________________________

  5. They said, “We are going to visit Ha Long Bay next week.”
    → ________________________________________

  6. He said he didn’t like chocolate.
    → ________________________________________

  7. She told me she had seen that movie.
    → ________________________________________

  8. They said they would come to the party.
    → ________________________________________

  9. My father told me I should study harder.
    → ________________________________________

  10. He said he was watching TV.
    → ________________________________________

Bài tập 3: Chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp và ngược lại

Bài tập 4: Viết lại câu dùng so sánh hơn, so sánh nhất, as...as

Yêu cầu: Viết lại câu theo yêu cầu, sử dụng cấu trúc so sánh hơn, so sánh nhất hoặc as...as cho phù hợp.

  1. No other student in my class is taller than John.
    → John is ________________________________________

  1. This book is more interesting than that one.
    → That book is not ________________________________________

  2. Today is hotter than yesterday.
    → Yesterday was not ________________________________________

  3. This is the best film I have ever seen.
    → I have never ________________________________________

  4. She sings better than her sister.
    → Her sister doesn’t ________________________________________

  5. My car is faster than yours.
    → Your car isn’t ________________________________________

  6. No one in the team is as hardworking as Nam.
    → Nam is ________________________________________

  7. This restaurant is cheaper than the one next door.
    → The restaurant next door is not ________________________________________

  8. Her new house is more beautiful than the old one.
    → Her old house is not ________________________________________

  9. Jane is the most intelligent student in her class.
    → No other student ________________________________________

Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng liên từ (although, because, so, however...)

Yêu cầu: Viết lại câu sử dụng liên từ thích hợp sao cho nghĩa không đổi.

  1. It was raining. They went out.
    → ________________________________________

  2. She was very tired. She finished her homework.
    → ________________________________________

  3. He didn’t go to school. He was sick.
    → ________________________________________

  4. He studied very hard. He passed the exam.
    → ________________________________________

  5. The test was difficult. I could do it.
    → ________________________________________

  6. He was late. He ran very fast.
    → ________________________________________

  7. I like English. I like Math more.
    → ________________________________________

  8. He didn’t study. He failed the test.
    → ________________________________________

  9. The weather was bad. They went on a picnic.
    → ________________________________________

  10. She is intelligent. She is very hardworking.
    → ________________________________________

Bài tập 6: Chuyển đổi câu dùng cấu trúc too...to ↔ so...that

Yêu cầu: Viết lại câu theo cấu trúc còn lại, nghĩa không thay đổi.

  1. He is too young to drive a car.
    → ________________________________________

  1. This soup is too hot for me to eat.
    → ________________________________________

  2. The box is too heavy for me to lift.
    → ________________________________________

  3. The film was so boring that I fell asleep.
    → ________________________________________

  4. The weather is so cold that we can’t go swimming.
    → ________________________________________

  5. The dress is so expensive that I can’t buy it.
    → ________________________________________

  6. The road is too narrow for two cars to pass.
    → ________________________________________

  7. The room was so noisy that I couldn’t sleep.
    → ________________________________________

  8. The problem is too difficult for me to solve.
    → ________________________________________

  9. The book was so interesting that I read it in one night.
    → ________________________________________

2.7. Bài tập 7: Sentence Transformation

Yêu cầu: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi. Dùng từ gợi ý cho sẵn, viết ít nhất 2 từ trở lên sau từ gợi ý (không được thay đổi dạng từ gợi ý).

  1. My house is bigger than your house.
    → Your house is not ____________________________________________ mine. (AS)

  1. It’s too cold for us to go out.
    → It is ____________________________________________ . (SO)

  1. They will finish the project next week.
    → The project ____________________________________________ by them next week. (BE)

  1. He said, “I will call you tomorrow.”
    → He said that he ____________________________________________. (WOULD)

  1. I didn’t go to school because I was ill.
    → I was ill, ____________________________________________. (SO)

  1. Although the test was difficult, she passed it.
    → The test was difficult, ____________________________________________. (BUT)

  1. The last time I saw him was in 2020.
    → I haven’t ____________________________________________ 2020. (SEEN)

  1. The bag was so heavy that she couldn’t carry it.
    → The bag was ____________________________________________ carry. (TOO)

  1. “Do you like this film?” she asked me.
    → She asked me ____________________________________________. (IF)

  1. Peter is the tallest boy in his class.
    → No one in his class is ____________________________________________ Peter. (TALL)

Tham khảo thêm:

Đáp án và giải thích lỗi sai

Bài tập 1 — Câu bị động (Passive Voice)

Câu

Đáp án

Phân tích cấu trúc

1

Rice is grown in many Asian countries.

Hiện tại đơn → is/are + V3/ed.

2

The lesson is explained very clearly by the teacher.

Hiện tại đơn → is + V3/ed.

3

My car will be repaired next week.

Tương lai đơn → will be + V3/ed.

4

This bridge was built two years ago.

Quá khứ đơn → was/were + V3/ed.

5

The project must be finished on time.

Modal verb → must be + V3/ed.

6

The house is being painted now.

Hiện tại tiếp diễn → is/are being + V3/ed.

7

The streets have been cleaned carefully.

Hiện tại hoàn thành → have/has been + V3/ed.

8

A meeting will be organized tomorrow.

Tương lai đơn → will be + V3/ed.

9

I was given a beautiful present on my birthday. / A beautiful present was given to me on my birthday.

Câu có 2 tân ngữ → 2 cách viết bị động.

10

My umbrella has been taken.

Hiện tại hoàn thành → has/have been + V3/ed.

Bài tập 2 — Câu điều kiện (Conditional Sentences)

Câu

Đáp án

Phân tích cấu trúc

1

If I sleep too late everyday, I will not be healthy

Loại 1 → If + hiện tại đơn, will/can/might + V.

2

If you don’t study hard, you will fail the test.

Loại 1.

3

If he doesn’t arrive soon, we will leave without him.

Loại 1.

4

If I knew her phone number, I would call her.

Loại 2 → If + quá khứ đơn, would/could + V.

5

If he were rich, he could buy a big house.

Loại 2 → were cho tất cả chủ ngữ.

6

If she had enough time, she could join the club.

Loại 2.

7

If he had studied harder, he would have passed the exam.

Loại 3 → If + had + V3/ed, would/could have + V3/ed.

8

If they had left early, they wouldn’t have missed the bus.

Loại 3.

9

If she had seen the sign, she wouldn’t have made a wrong turn.

Loại 3.

10

If I had brought my camera, I could have taken photos.

Loại 3.

Bài tập 3 — Chuyển câu trực tiếp ↔ gián tiếp (Reported speech)

Câu

Đáp án

Phân tích cấu trúc

1

She said that she was very tired.

Lùi thì: am → was; I → she; cấu trúc said that + S + V (lùi thì).

2

He said that he would go to the cinema the next day.

will → would; tomorrow → the next day.

3

Mary told me that I could use her computer.

Động từ told + O + that...; can → could; you → I; my computer.

4

Tom said that he had finished his homework.

have finished → had finished (present perfect → past perfect).

5

They said that they were going to visit Ha Long Bay the following week.

are going to → were going to; next week → the following week.

6

He said that he didn’t like chocolate.

don’t like → didn’t like; giữ đúng that.

7

She said that she had seen that movie.

have seen → had seen (present perfect → past perfect).

8

They said that they would come to the party.

will → would.

9

My father said that I should study harder.

should không lùi thì, giữ nguyên; you → I.

10

He said that he was watching TV.

am watching → was watching (present continuous → past continuous).

Bài tập 4 — Câu so sánh (comparisons)

Câu

Đáp án

Phân tích cấu trúc

1

John is the tallest student in my class.

So sánh nhất: the + adj-est + noun.

2

That book is not as interesting as this one.

So sánh bằng phủ định: not as + adj + as.

3

Yesterday was not as hot as today.

So sánh bằng phủ định, chú ý đổi mốc thời gian.

4

I have never seen such a good film.

never seen such a + adj + noun → thay cho so sánh nhất.

5

Her sister doesn’t sing as well as she does.

So sánh bằng với trạng từ: not as + adv + as.

6

Your car isn’t as fast as mine.

not as + adj + as, đại từ sở hữu mine = my car.

7

Nam is the most hardworking person in the team.

So sánh nhất: the most + adj + noun.

8

The restaurant next door is not as cheap as this restaurant.

So sánh bằng phủ định.

9

Her old house is not as beautiful as her new one.

as beautiful as, dùng one để thay thế cho house.

10

No other student in her class is as intelligent as Jane.

So sánh bằng khẳng định với No other student.

Bài tập 5 — Câu dùng liên từ (although, because, so, however...)

Câu

Đáp án

Phân tích cấu trúc

1

Although it was raining, they went out.

Although + S + V, S + V → diễn tả sự đối lập.

2

Although she was very tired, she finished her homework.

Mẫu câu Although + S + be + adj, S + V.

3

He didn’t go to school because he was sick.

S + V... because + S + V → diễn tả nguyên nhân.

4

He studied very hard, so he passed the exam.

S + V..., so + S + V → diễn tả kết quả.

5

Although the test was difficult, I could do it.

Although + S + be + adj, S + V.

6

Although he was late, he ran very fast.

Although + S + be + adj, S + V.

7

I like English; however, I like Math more.

S + V; however, S + V. — dùng however như trạng từ nối.

8

He didn’t study, so he failed the test.

S + V..., so + S + V → kết quả.

9

Although the weather was bad, they went on a picnic.

Mối quan hệ trái ngược → dùng although.

10

Because she is intelligent, she is very hardworking.

Because + S + be + adj, S + be + adj → nguyên nhân → kết quả.

Bài tập 6 — Chuyển câu Too...to ↔ So...that

Câu

Đáp án

Phân tích cấu trúc

1

He is so young that he can’t drive a car.

too + adj + to + V ↔ so + adj + that + S + can’t + V.

2

This soup is so hot that I can’t eat it.

Chuyển tương tự.

3

The box is so heavy that I can’t lift it.

Chuyển tương tự.

4

The film was too boring for me to watch.

so + adj + that + S + V ↔ too + adj + for + O + to + V.

5

The weather is too cold for us to go swimming.

Chuyển từ so...that sang too...to.

6

The dress is too expensive for me to buy.

Chuyển từ so...that sang too...to.

7

The road is so narrow that two cars can’t pass.

Chuyển từ too...to sang so...that.

8

The room was too noisy for me to sleep.

Chuyển từ so...that sang too...to.

9

The problem is so difficult that I can’t solve it.

Chuyển từ too...to sang so...that.

10

The book was too interesting for me to stop reading.

Chuyển từ so...that sang too...to; lưu ý thêm to stop V-ing.

Bài tập 6 — Chuyển câu Too...to ↔ So...that

Bài tập 7 — Sentence Transformation

Câu

Đáp án

Phân tích cấu trúc

1

Your house is not as big as mine.

Cấu trúc not as + adj + as → so sánh bằng phủ định.

2

It is so cold that we can’t go out.

Cấu trúc so + adj + that + S + can’t + V → chuyển từ too…to.

3

The project will be finished by them next week.

Câu bị động thì tương lai đơn: will be + V3/ed.

4

He said that he would call me the next day.

Câu tường thuật thì tương lai → will → would, tomorrow → the next day.

5

I was ill, so I didn’t go to school.

Cấu trúc S + be adj, so S + V → thể hiện kết quả.

6

The test was difficult, but she passed it.

Cấu trúc S + be adj, but S + V → thể hiện sự đối lập.

7

I haven’t seen him since 2020.

Cấu trúc hiện tại hoàn thành với since: haven’t + V3 + since + mốc thời gian.

8

The bag was too heavy for her to carry.

Cấu trúc too + adj + for + O + to + V.

9

She asked me if I liked that film.

Câu gián tiếp dạng câu hỏi Yes/No → asked + if + S + V (lùi thì).

10

No one in his class is as tall as Peter.

Cấu trúc as + adj + as → so sánh bằng phủ định với No one.

Tổng hợp các lỗi sai thường gặp và mẹo trong dạng bài tập viết lại câu lớp 8

Câu bị động (Passive Voice)

Lỗi sai thường gặp:

  • Quên từ "be" hoặc "been" → sai cấu trúc bị động.

  • Dùng sai thì của "be" so với thì của câu chủ động gốc.

  • Quên hoặc dùng sai "by + S" khi cần.

Mẹo tránh lỗi:

  • Đầu tiên xác định thì của động từ câu gốc, sau đó dùng đúng dạng của be + V3/ed.

  • Với động từ khiếm khuyết (must, can, will...), cấu trúc luôn là modal + be + V3/ed.

  • Không bắt buộc phải dùng "by + S" nếu chủ ngữ không quan trọng.

Câu điều kiện (Conditional Sentences)

Lỗi sai thường gặp:

  • Nhầm giữa loại 2loại 3 (hay quên "had + V3" của loại 3).

  • Quên dùng "were" cho mọi chủ ngữ ở loại 2 (nhiều học sinh viết "If I was").

  • Không đồng bộ giữa mệnh đề if và mệnh đề chính.

Mẹo tránh lỗi:

  • Nắm chắc "công thức 3 loại câu điều kiện":

    • If + hiện tại đơn, will/can/may + V (loại 1).

    • If + quá khứ đơn, would/could + V (loại 2).

    • If + had + V3/ed, would/could have + V3/ed (loại 3).

  • Nếu trong mệnh đề if có "had" → chắc chắn là loại 3.

  • Nếu có "would/could + have + V3" → chắc chắn là loại 3.

Câu trực tiếp ↔ gián tiếp (Reported Speech)

Lỗi sai thường gặp:

  • Quên lùi thì.

  • Không đổi đại từ phù hợp.

  • Không đổi trạng từ chỉ thời gian (tomorrow → the next day...).

  • Dùng sai cấu trúc "told" và "said".

Mẹo tránh lỗi:

  • Học sinh nên ghi nhớ hoặc học thuộc bảng lùi thì.

  • Xác định rõ: said that + clause; told + O + that + clause.

  • Kiểm tra cẩn thận các đại từ và trạng từ.

  • Nếu câu gốc ở quá khứ → phải lùi thì.

Câu so sánh (Comparisons)

Lỗi sai thường gặp:

  • Nhầm giữa so sánh hơn, so sánh bằng và so sánh nhất.

  • Quên "the" trong so sánh nhất.

  • Dùng sai dạng tính từ/trạng từ.

  • Dùng thiếu "as...as".

Mẹo tránh lỗi:

  • Luôn xác định trước dạng so sánh: hơn, nhất hay bằng.

  • So sánh nhất: phải có "the".

  • So sánh bằng phủ định: "not as + adj/adv + as".

  • Với trạng từ, chú ý chuyển đúng: "as well as", "better than"... không được dùng như tính từ.

Câu so sánh Comparisons

Câu dùng liên từ (although, because, so, however...)

Lỗi sai thường gặp:

  • Dùng sai liên từ (nhầm giữa although và because/so).

  • Viết sai trật tự mệnh đề.

  • Không thêm dấu câu khi dùng "however".

Mẹo tránh lỗi:

  • Học sinh cần hiểu rõ quan hệ giữa 2 mệnh đề:

    • Nguyên nhân → dùng because.

    • Kết quả → dùng so.

    • Đối lập → dùng although/though.

    • Chuyển ý giữa 2 câu → dùng however (cần dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm trước).

Câu chuyển "too...to" ↔ "so...that"

Lỗi sai thường gặp:

  • Quên "that" trong "so...that".

  • Sai mẫu câu sau "too...to" (vd: viết sai "for O to V").

  • Không giữ được ý phủ định (vd: viết so...that nhưng không thể hiện "can’t").

Mẹo tránh lỗi:

  • Học sinh cần ghi nhớ rõ mẫu câu:

    • too + adj + for + O + to + V.

    • so + adj + that + S + can/can’t + V.

  • Nếu câu gốc có "too...to", chuyển sang "so...that" phải thêm can’t (vì "too...to" mang nghĩa phủ định).

  • Nếu câu gốc là "so...that + can’t", chuyển ngược thành "too...to".

Câu viết lại với từ gợi ý (Sentence transformation)

Lỗi sai thường gặp:

  • Viết thiếu từ cần thiết (vd: thiếu "that", thiếu "since"...).

  • Không thay đổi cấu trúc, chỉ thay từ → bị mất điểm.

  • Không giữ đúng thì hoặc đổi nghĩa câu.

Mẹo tránh lỗi:

  • Học sinh cần nhớ phải thay đổi cấu trúc câu chứ không chỉ thay từ.

  • Luôn kiểm tra ngữ nghĩa có giữ nguyên không.

  • Cẩn thận với thì của động từ và các trạng từ chỉ thời gian.

Tóm tắt chung:

  • Khi viết lại câu, bước đầu tiên luôn là xác định dạng câu đang gặp.

  • Thứ hai, kiểm tra thì của động từ.

  • Thứ ba, xem có cần lùi thì/đổi đại từ/đổi trạng từ hay không.

  • Luôn nhớ, viết lại câu phải giữ nguyên nghĩa gốc.

Hướng dẫn viết lại câu giữ nguyên nghĩa

Tổng kết

Qua các bài học và bài tập thực hành, học sinh đã được làm quen và rèn luyện với các cấu trúc bài tập viết lại câu lớp 8, bao gồm: câu bị động, câu điều kiện (loại 1, 2, 3), câu trực tiếp – gián tiếp, câu so sánh, câu dùng liên từ (although, because, so, however...), cấu trúc too...to ↔ so...that, và viết lại câu với từ gợi ý.

Để đạt kết quả tốt, học sinh nên tiếp tục ôn luyện các dạng bài này qua nhiều ví dụ khác nhau, chú trọng nhận diện lỗi sai phổ biến và rèn kỹ năng chuyển đổi cấu trúc câu chính xác, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.

Thí sinh đang tìm kiếm giải đáp cho các thắc mắc về tiếng Anh sẽ tìm thấy nguồn hỗ trợ quý giá tại ZIM Helper - diễn đàn hỏi đáp chuyên nghiệp dành cho người học tiếng Anh. Nơi đây tập trung giải đáp các vấn đề liên quan đến luyện thi IELTS, TOEIC, chuẩn bị cho kỳ thi Đại học và nhiều kỳ thi tiếng Anh khác, với đội ngũ vận hành là những High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...