Các lỗi thường gặp khi sử dụng bổ ngữ và biện pháp khắc phục

Bổ ngữ (Modifier) là những từ hoặc cụm từ có khả năng thay đổi góc nhìn hoặc cách hiểu của người đọc về chủ đề mà nó bổ trợ, bằng cách thêm thông tin cụ thể hơn để làm rõ chủ đề đó.
Published on
A
Anh Ngữ ZIM

Tác giả

cac-loi-thuong-gap-khi-su-dung-bo-ngu-va-bien-phap-khac-phuc

Khái niệm trạng ngữ rất quen thuộc với người học tiếng Anh nhờ tính linh hoạt và hữu dụng trong việc bổ sung ý nghĩa câu. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi sử dụng cấu trúc ngữ pháp này, dẫn đến những lỗi sai không đáng có. Vì vậy, bài viết này sẽ giới thiệu một số lỗi sử dụng bổ ngữ thường gặp, đồng thời tìm giải pháp khắc phục chúng.

Key Takeaways

  • Bổ ngữ là những từ hoặc cụm từ có chức năng bổ sung thêm ý nghĩa cho từ hoặc cụm từ khác trong câu.

  • Bổ ngữ lơ lửng (dangling modifier): chỉ một bổ ngữ không có chủ từ để bổ nghĩa hoặc bổ nghĩa cho một thành phần không chính xác.

  • Bổ ngữ bị đặt sai vị trí (Misplaced Modifiers): chỉ bổ ngữ bổ nghĩa cho chủ từ sai, khiến cấu trúc câu trở nên không hợp lý.

  • Squinting Modifiers: chỉ một bổ ngữ được đặt ở vị trí có thể bổ nghĩa cho 2 chủ từ (giữa 2 chủ từ), và cả 2 cách hiểu đều có nghĩa

Bổ ngữ là gì?

Bổ ngữ là những từ hoặc cụm từ có chức năng bổ sung thêm ý nghĩa cho từ hoặc cụm từ khác trong câu. Bổ ngữ bao gồm:

  • Tính từ (Cụm tính từ, Mệnh đề tính từ)

  • Mạo từ (Mạo từ bất định, Mạo từ xác định)

  • Trạng từ (Cụm trạng từ, Mệnh đề trạng từ)

  • Các cụm từ mang tính miêu tả (Cụm giới từ, một số Cụm động từ …)

Một ví dụ của bổ ngữ: 

  • She was interviewed by a reporter from a local news program.

(Cô ấy được phỏng vấn bởi một phóng viên của một đài phát sóng địa phương)

Ở câu trên, bổ ngữ  ‘from a local news program’ bổ nghĩa cho ‘a reporter’

Tất cả bổ ngữ đều có một từ/cụm từ là chủ từ được hướng tới (để bổ nghĩa)

Nếu không thể xác định được, hoặc xác định sai chủ từ của bổ ngữ sẽ xảy ra lỗi sử dụng bổ ngữ và làm giảm hiệu quả giao tiếp cũng như ý nghĩa của câu.

Các lỗi thường gặp khi sử dụng bổ ngữ và cách khắc phục

Bổ ngữ lơ lửng (Dangling Modifiers)

Bổ ngữ lơ lửng —theo đúng như tên gọi, chỉ một bổ ngữ không có chủ từ để bổ nghĩa hoặc bổ nghĩa cho một thành phần không chính xác. Điều này xảy ra thường xuyên nhất khi người viết đặt cụm bổ ngữ trước mệnh đề chính, nhưng chủ ngữ trong mệnh đề chính sau đó không có khả năng làm chủ từ.

Ví dụ: 

Scouring all the cupboards in the kitchen, the baking tray couldn’t be found.

(Lùng sục tất cả tủ bếp một hồi, khay nướng bánh vẫn không được tìm thấy)

Trong câu, chủ thể cho hành động Scouring all the cupboards in the kitchen không được nhắc tới, the baking tray lại là chủ ngữ (mà the baking tray không thể có hành động kể đến phía trên) nên khiến ý nghĩa câu trở nên không rõ ràng.

Cách khắc phục.

Để sửa lỗi này, người viết cần phải thêm chủ từ bị thiếu vào trong câu, có thể cần diễn đạt lại cả câu.

Với ví dụ trên, câu có thể được sửa thành:

Scouring all the cupboards in the kitchen, she couldn’t find the baking tray.

(Lùng sục tất cả tủ bếp một hồi, cô ấy vẫn không tìm thấy khay nướng bánh)

Hoặc:

As she scoured all the cupboards in the kitchen, the baking tray couldn’t be found.

(Tuy cô ấy đã lùng sục tất cả tủ bếp, khay nướng bánh vẫn không được tìm thấy)

Một ví dụ khác về bổ ngữ lơ lửng:

  • Feeling confident in her work, Chi’s paper was quickly handed to the teacher before she left the class early.

Ở câu trên, bổ ngữ là ‘Feeling confident in her work’ và theo đúng nghĩa nên được dùng để miêu tả người thực hiện hành động ‘hand the paper to the teacher’ (nộp bài). Tuy vậy, mệnh đề chính trong câu được viết ở dạng bị động, chủ thể của hành động không được nhắc đến; khiến cho về mặt ngữ pháp có thể hiểu là ‘Feeling confident in her work’ đang bổ nghĩa cho ‘Chi’s paper’. 

Trong trường hợp của ví dụ này, có thể sửa lỗi bằng cách đưa mệnh đề chính về dạng chủ động:

  • Feeling confident in her work, Chi quickly handed her paper to the teacher and left the class early.

(Tự tin về bài làm của mình, Chi nhanh chóng nộp bài cho cô giáo và rời lớp sớm)

Hoặc:

  • Chi, feeling confident in her work, quickly handed her paper to the teacher and left the class early.

Bổ ngữ bị đặt sai vị trí (Misplaced Modifiers)

Không giống vấn đề của bổ ngữ lơ lửng là thiếu chủ từ, lỗi đặt sai vị trí bổ ngữ gây hiểu nhầm vì nó bổ nghĩa cho chủ từ sai, khiến cấu trúc câu trở nên không hợp lý. Ví dụ:  

  • Running for the last train, the rain started coming down in buckets and she got all wet.

(Trong khi cố gắng đuổi kịp chuyến tàu cuối cùng, trời bỗng mưa lớn khiến cô ấy ướt hết)

Trong trường hợp này, do bổ ngữ và chủ từ đúng ‘she’ không được đặt cạnh nhau nên người đọc sẽ hiểu là ‘the rain’ đang thực hiện hành động ‘running for the last train’.

Cách khác phục.

Để sửa lỗi này, chỉ cần thay đổi trật tự câu để bổ ngữ và chủ từ nằm ở 2 vế câu nối tiếp nhau. 

  • Running for the last train, she got all wet when the rain started coming down in buckets.

(Trong khi cố gắng đuổi kịp chuyến tàu cuối cùng, cô ấy bị ướt hết do trời bỗng mưa lớn)

Một trường hợp sai vị trí bổ ngữ thường thấy khác liên quan đến cách dùng trạng từ ‘not’ trong câu. Như trong các ví dụ sau:

  • All men are not bad.

(Mọi đàn ông đều không xấu)

  • Everyone who smiles at you is not your friend.

(Những người mỉm cười với mình đều không phải bạn)

  • Any advice won’t help.

(Bất cứ lời khuyên nào cũng đều không giúp ích gì)

Mỗi ví dụ trên đều đúng về mặt ngữ pháp nhưng không hợp lý khi xét về ý nghĩa. Những giả thuyết như trên đều có sự tham gia của lượng từ (qualifiers). (Chi tiết về lượng từ xem: Từ hạn định, các loại từ hạn định, định nghĩa, cách sử dụng và ví dụ (Phần 2)) Các tính từ như ‘all’, ‘every’ và ‘any’ là các lượng từ tuyệt đối (absolute qualifiers), trong khi các từ như ‘some’ hoặc ‘many’ thì không. Trong câu, có thể ám chỉ ‘some’ hoặc ‘any’ bằng cách phủ định các lượng từ tuyệt đối (VD: not all). Các ví dụ trên đã làm sai phần này, từ phủ định ‘not’ bổ nghĩa cho động từ thay vì lượng từ tuyệt đối. Sau khi sửa, chúng sẽ có dạng như sau:

  • Not all men are bad.

(Đàn ông không phải ai cũng xấu)

  • Not everyone who smiles at you is your friend.

(Không phải cứ ai mỉm cười với mình thì là bạn)

  • Not any advice will help.

(Không phải lời khuyên nào cũng hữu ích)

Qua đó có thể thấy rằng việc đặt sai vị trí bổ ngữ có thể gây ảnh hưởng rất lớn đến ý nghĩa câu, người học nên chú ý luyện tập để tránh mắc phải những lỗi này.

Squinting Modifiers

Lỗi này xảy ra khi một bổ ngữ được đặt ở vị trí có thể bổ nghĩa cho 2 chủ từ (giữa 2 chủ từ), và cả 2 cách hiểu đều có nghĩa. Điều này làm người đọc không biết cách hiểu nào là chủ ý của tác giả. Đối với lỗi đặt sai vị trí bổ ngữ (Misplaced Modifiers) câu không rõ nghĩa nhưng người đọc vẫn có thể hiểu được bằng cách thay đổi vị trí bổ ngữ. Tuy nhiên với lỗi này, do có 2 cách hiểu đều hợp lý nên người đọc không thể xác định được hàm ý của tác giả. Một ví dụ của lỗi Squinting Modifier: 

  • Students who experience stress often are encouraged by the school to seek help from the teachers, friends and family alike.

Ở ví dụ này, có thể thấy từ ‘often’ nằm ở vị trí chính giữa hai mệnh đề, khiến nó có thể hiểu theo cả hai nghĩa:

  • Students who often experience stress are encouraged by the school to seek help from the teachers, friends and family alike.

(Những học sinh thường xuyên gặp áp lực được nhà trường khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên, bạn bè cũng như gia đình)image-alt

Hoặc: 

  • Students who experience stress are encouraged often by the school to seek help from the teachers, friends and family alike.

(Những học sinh gặp áp lực thường xuyên được nhà trường khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên, bạn bè cũng như gia đình)image-altCó thể thấy ở cách hiểu thứ nhất, ‘often’ nằm ở mệnh đề quan hệ và bổ nghĩa cho ‘experience’ ; nhưng ở cách hiểu thứ hai ‘often’ lại nằm ở mệnh đề chính, bổ nghĩa cho ‘encourage’ .

Cách khắc phục.

Giống lỗi sai vị trí bổ ngữ, có thể sửa lỗi squinting modifier bằng cách thay đổi trật tự câu để bổ ngữ và chủ từ nối liền nhau (về mặt ngữ pháp)

Vận dụng

Sửa lỗi sai trong những câu sau (theo cả hai nghĩa nếu có thể):

  1. Hoping to find a better job by the first quarter of the year, 2020 turned out to be a much harder year than anticipated.

  2. Adding sums in your head quickly can lead to mistakes.

  3. The host announced at the end of the party many guests would be able to win prizes.

  4. I saw a horse driving home from work.

  5. Towering over the small town, the tourists stared up at the great mountains.

  6. People who organize their time often find they have more free time.

Gợi ý trả lời:

  1. Hoping to find a better job by the first quarter of the year, many job hunters discovered that 2020 turned out to be a much harder year than anticipated.

  2. Quickly adding sums in your head can lead to sloppy mistakes./ Adding sums in your head can lead to mistakes quickly.

  3. The host announced many guests would be able to win prizes at the end of the party./ At the end of the party, the host announced that many guests would be able to win prizes.

  4. Driving home from work, I saw a horse.

  5. The tourists stared up at the great mountains towering over the small town.

  6. People who often organize their time find they have more free time./ People who organize their time find they often have more free time.

Tổng kết

Bài viết đã đưa ra khái niệm bổ ngữ cũng như giới thiệu các lỗi sai thường gặp khi sử dụng bổ ngữ của người học tiếng Anh, đồng thời nêu biện pháp khắc phục và đưa ra một số bài tập vận dụng. Việc biết và chủ động tránh được các lỗi trên sẽ giúp cho việc sử dụng tiếng Anh của người học trở nên rõ ràng hơn, từ đó cải thiện được hiệu quả truyền đạt trong giao tiếp và trong các ngữ cảnh khác (ví dụ như trong bài thi IELTS Speaking và Writing). Hy vọng qua bài viết này, người học có thể ứng dụng tốt hơn kiến thức để có kết quả tốt nhất.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...