Cải thiện độ lưu loát và tính chính xác của ngữ pháp trong IELTS Speaking: Phần 5: Luyện tập sử dụng các cấu trúc so sánh hơn
Key takeaways
Cấu trúc so sánh hơn trong IELTS Speaking:
S1 + V + (Adj/Adv) + “-er” + than + S2
S1 + V + more + Adj/Adv + than + S2
Cách sử dụng cấu trúc so sánh hơn trong IELTS Speaking:
So sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng
Diễn tả sự tiến bộ, sự thay đổi trong một khía cạnh nào đó
Mở đầu
Trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi IELTS Speaking, việc nắm vững ngữ pháp và cấu trúc ngôn ngữ là một yếu tố quan trọng để đạt được điểm số cao. Trong phần thi Speaking, việc sử dụng cấu trúc so sánh hơn đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt sự khác biệt và sự tiến bộ. Không chỉ giúp cải thiện độ lưu loát và tính chính xác của câu nói, việc sử dụng cấu trúc so sánh hơn còn tạo ấn tượng tốt với người chấm bài và giúp giao tiếp một cách hiệu quả và tự tin hơn trong các tình huống thực tế.
Giới thiệu về vai trò của cấu trúc so sánh hơn trong IELTS Speaking
IELTS Speaking là một phần thi quan trọng trong kỳ thi IELTS, đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh của thí sinh. Ngữ pháp đóng vai trò quan trọng trong việc đạt điểm cao trong phần thi này. Việc đánh giá bài thi IELTS Speaking được dựa vào bốn tiêu chí chính, một trong số đó là “Grammatical range and accuracy” (Khả năng linh hoạt kết hợp nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau và tránh chia sai động từ.).
Bảng mô tả thang điểm của IELTS - IELTS Band Descriptors, các yếu tố để đánh giá việc sử dụng ngữ pháp có hiệu quả hay không gồm có các yếu tố:
Mức độ đa dạng và phức tạp của các cấu trúc ngữ pháp
Mức độ chính xác, phù hợp và linh hoạt của các cấu trúc
Số lỗi và mức độ nghiêm trọng của các lỗi (mức độ ảnh hưởng của các lỗi đến việc nghe hiểu)
Chi tiết về các band điểm của yếu tố này trong IELTS Speaking được mô tả:
Band điểm | Mô tả chi tiết |
9 | Structures are precise and accurate at all times, apart from ‘mistakes’ characteristic of native speaker speech. (Sử dụng đầy đủ các cấu trúc một cách tự nhiên và thích hợp. Cấu trúc các câu chính xác và nhất quán, loại trừ các “lỗi nhỏ”’ trong đặc điểm cách nói của người bản ngữ) |
8 | Wide range of structures, flexibly used. The majority of sentences are error-free. Occasional inappropriate and non-systematic errors occur. A few basic errors may persist. (Sử dụng nhiều và đa dạng các loại cấu trúc một cách linh hoạt Phần lớn các câu không có lỗi, chỉ thỉnh thoảng không phù hợp hoặc mắc các lỗi cơ bản/ lỗi không hệ thống) |
7 | A range of structures flexibly used. Error-free sentences are frequent. Both simple and complex sentences are used effectively despite some errors. A few basic errors persist (Sử dụng nhiều cấu trúc phức tạp một cách khá linh hoạt. Các câu được tạo ra thường là không có lỗi, hoặc chỉ tồn tại một số lỗi ngữ pháp) |
6 | Produces a mix of short and complex sentence forms and a variety of structures with limited flexibility. Though errors frequently occur in complex structures, these rarely impede communication. (Sử dụng kết hợp các cấu trúc đơn giản và phức tạp nhưng ít linh hoạt. Có thể vẫn mắc lỗi thường xuyên với các cấu trúc phức tạp nhưng những lỗi này hiếm khi gây ra các vấn đề về hiểu) |
5 | Basic sentence forms are fairly well controlled for accuracy. Complex structures are attempted but these are limited in range, nearly always contain errors and may lead to the need for reformulation. (Sử dụng các dạng câu cơ bản một cách hợp lý và chính xác. Có sử dụng một số ít các cấu trúc phức tạp hơn, nhưng những cấu trúc này thường có lỗi và có thể gây ra một số vấn đề về việc hiểu) |
4 | Can produce basic sentence forms and some short utterances are error-free. Subordinate clauses are rare and, overall, turns are short, structures are repetitive and errors are frequent. (Hình thành được các dạng câu cơ bản và một số câu đơn giản đúng nhưng hiếm khi sử dụng các dạng cấu trúc câu phức. Thường xuyên mắc lỗi và các lỗi có thể dẫn đến sự khó hiểu hoặc hiểu nhầm) |
3 | Basic sentence forms are attempted but grammatical errors are numerous except in apparently memorised utterances. (Cố gắng sử dụng các dạng câu cơ bản nhưng ít khi thành công hoặc dựa vào các câu nói có vẻ đã thuộc lòng Mắc nhiều lỗi ngoại trừ các cách diễn đạt đã được ghi nhớ) |
2 | No evidence of basic sentence forms. (Không thể hình thành các dạng câu cơ bản) |
1 | No rateable language unless memorised. (Không có sự giao tiếp) |
Nguồn: IELTS Speaking Band Descriptors - IELTS.org
Cấu trúc so sánh hơn là các công cụ ngữ pháp tiếng Anh giúp so sánh mức độ, chất lượng, hoặc số lượng giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hay tính chất khác nhau. Các cấu trúc này, bao gồm so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất, rất thường được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Việc sử dụng chính xác các cấu trúc so sánh hơn sẽ giúp cho câu nói của bạn trở nên rõ ràng, chính xác và dễ hiểu hơn. Nếu sử dụng sai cấu trúc so sánh hơn, bạn có thể gây ra sự nhầm lẫn, khó hiểu hoặc thậm chí là gây ra sự hiểu nhầm cho người nghe. Do đó, việc nắm vững và luyện tập sử dụng chính xác các cấu trúc so sánh hơn là rất quan trọng trong việc nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh.
So sánh hơn sử dụng để so sánh hai sự vật, sự việc, hoặc tính chất khác nhau và cho biết sự khác biệt giữa chúng. Các cấu trúc so sánh hơn bao gồm So sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn và So sánh hơn với tính từ/trạng từ dài.
Cấu trúc so sánh hơn trong IELTS Speaking
Cấu trúc so sánh hơn được sử dụng để so sánh mức độ, chất lượng hoặc số lượng của hai sự vật, sự việc hoặc tính chất khác nhau.
So sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn:
Cấu trúc: S1 + V + (Adj/Adv) + “-er” + than + S2
Ví dụ:
The weather (S1) today is (V) colder (adj ngắn) than yesterday. (Thời tiết hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
She (S1) speaks (V) English better (adj ngắn) than her sister (S2). (Cô ấy nói tiếng Anh tốt hơn chị gái của cô ấy.)
He (S1) runs (V) faster (adj ngắn)than his brother (S2). (Anh ấy chạy nhanh hơn anh trai của mình.)
So sánh hơn với tính từ/trạng từ dài
Cấu trúc: S1 + V + more + Adj/Adv + than + S2
Ví dụ:
The new phone (S1) is (V) more expensive (Adj dài) than the old one (S2). ( Chiếc điện thoại mới đắt hơn điện thoại cũ.
This restaurant (S1) serves (V) food more quickly (Adj dài) than the other one (S2). (Nhà hàng này phục vụ thức ăn nhanh hơn nhà hàng khác.)
Sarah (S1) sings (V) more beautifully (Adj dài) than her friend (S2). (Sarah hát còn hay hơn cả bạn cô ấy.)
Với cấu trúc này, người dùng cần chú ý đến Tính/trạng từ ngắn và dài. Tính/trạng từ được coi là ngắn là những từ
Có một âm tiết, ví dụ như: hot, short,...
Có 2 âm tiết nhưng kết thúc bằng: y, er, ow, le, et,...
Tính/trạng từ được coi là dài là những từ có 2 âm tiết trờ lên
Lưu ý:
“than” có thể được thay thế bằng “as compared to/ compared to”
Một số trạng từ mức độ có thể được thêm vào trước “adj/adv + er” hoặc “more” nhằm mục đích nhấn mạnh ý nghĩa diễn đạt như: far, much, significantly, slightly…
Xem thêm: Phương pháp rèn luyện độ lưu loát cá nhân hoá trong IELTS Speaking
Cách sử dụng cấu trúc so sánh hơn trong IELTS Speaking
Cấu trúc sử dụng so sánh hơn trong IELTS Speaking có 2 tác dụng
So sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng
Trong IELTS Speaking, để so sánh sự khác biệt giữa 2 đối tượng, có thể sử dụng cấu trúc so sánh hơn để so sánh sự khác biệt giữa 2 đối tượng với nhau.
Question: What are the differences between living in a house and living in an apartment?
Answer: Living in a house is quieter than living in an apartment. Houses are usually situated in residential areas away from the hustle and bustle of the city, providing a more peaceful environment. On the other hand, apartments are often located in urban areas with higher population densities, resulting in more noise and activity. Additionally, living in a house offers more privacy as there are no shared walls with neighbors, whereas, in an apartment, one may have to deal with noise from adjacent units. Moreover, houses typically have more space, including a backyard or garden, allowing for outdoor activities and gardening. In contrast, apartments generally have limited space, with no personal outdoor areas. Overall, while houses provide a quieter and more private living experience with additional space, apartments offer convenience and closer proximity to urban amenities.
(Sống trong một ngôi nhà yên tĩnh hơn sống trong một căn hộ. Những ngôi nhà thường nằm trong khu dân cư cách xa sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố, mang đến một môi trường yên bình hơn. Mặt khác, các chung cư thường nằm trong khu vực đô thị với mật độ dân số cao hơn, dẫn đến tiếng ồn và hoạt động nhiều hơn. Ngoài ra, sống trong một ngôi nhà mang lại sự riêng tư hơn vì không có bức tường chung với hàng xóm, trong khi ở một căn hộ, người ta có thể phải đối phó với tiếng ồn từ các căn hộ liền kề. Hơn nữa, các ngôi nhà thường có nhiều không gian hơn, bao gồm sân sau hoặc vườn, cho phép các hoạt động ngoài trời và làm vườn. Ngược lại, căn hộ thường có không gian hạn chế, không có khu vực ngoài trời cá nhân. Nhìn chung, trong khi những ngôi nhà mang lại trải nghiệm sống yên tĩnh và riêng tư hơn với nhiều không gian hơn, thì căn hộ mang đến sự tiện lợi và gần gũi hơn với các tiện ích đô thị.)
Trong đó, cấu trúc so sánh hơn được sử dụng để so sánh tính yên tĩnh của việc sống trong nhà và việc sống trong căn hộ: "Living in a house is quieter than living in an apartment."
Diễn tả sự tiến bộ, sự thay đổi trong một khía cạnh nào đó
Để diễn tả sự tiến bộ hoặc sự thay đổi trong một khía cạnh nào đó, thí sinh có thể sử dụng cấu trúc so sánh hơn S1 + V + (Adj/Adv) + "-er" + than + S2 hoặc S1 + V + more + Adj/Adv + than + S2. Dưới đây là một ví dụ cho mỗi cấu trúc:
Ví dụ:
Her English skills are improving faster than mine. (Kỹ năng tiếng Anh của cô ấy đang cải thiện nhanh hơn so với tôi.)
Cấu trúc này sử dụng tính từ "faster" để so sánh mức độ tiến bộ của kỹ năng tiếng Anh giữa hai người.
"Her English skills" là chủ ngữ (S1) và "mine" là đối tượng (S2) trong câu.
Động từ "are improving" diễn tả hành động đang diễn ra và tiến bộ đang xảy ra.
Tính từ "faster" được sử dụng để so sánh mức độ tiến bộ, cho biết kỹ năng tiếng Anh của "Her" cải thiện nhanh hơn so với "mine".
The new computer is more efficient than the old one. (Máy tính mới hiệu suất cao hơn so với máy cũ.)
Cấu trúc này sử dụng tính từ "more efficient" để so sánh mức độ hiệu suất giữa hai máy tính.
"The new computer" là chủ ngữ (S1) và "the old one" là đối tượng (S2) trong câu.
Động từ "is" diễn tả sự tồn tại và trạng từ "more" được sử dụng để so sánh mức độ hiệu suất, cho biết máy tính mới hiệu suất cao hơn so với máy cũ.
Cải thiện độ lưu loát và tính chính xác khi sử dụng cấu trúc so sánh hơn
Để cải thiện độ lưu loát và tín chính xác khi sử dụng cấu trúc so sánh hơn, thí sinh cần rèn luyện kỹ năng ngữ pháp, hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của cấu trúc so sánh hơn và luyện tập xây dựng các câu so sánh hơn đúng và tự nhiên,.
Ví dụ: "John runs more fast than Tom." (Ví dụ sai về cấu trúc so sánh hơn)
Trong ví dụ trên, cấu trúc so sánh hơn được sử dụng không chính xác. Thay vì sử dụng "more fast", chúng ta nên sử dụng "faster" như sau:
Ví dụ: "John runs faster than Tom." (Ví dụ đúng về cấu trúc so sánh hơn)
Cấu trúc "John runs faster than Tom" sử dụng tính từ "faster" để so sánh tốc độ chạy giữa John và Tom. Đây là cách thông thường và chính xác hơn để biểu thị sự khác biệt và so sánh tốc độ của hai người.
Khi sử dụng cấu trúc so sánh hơn, cần lưu ý các điểm sau để cải thiện độ lưu loát và tính chính xác:
Sử dụng hình thức so sánh hơn (tính từ hoặc trạng từ + -er) khi có thể. Ví dụ: "The weather is hotter today than yesterday."
Sử dụng cấu trúc "more + tính từ/trạng từ + than" khi tính từ/trạng từ không có hậu tố -er. Ví dụ: "She is more intelligent than her brother."
Chú ý sử dụng từ đúng và đủ. Tránh sử dụng "more" hoặc "-er" trong cùng một cấu trúc. Ví dụ sai: "He is more taller than his friend." (Thay vì "more taller", nên sử dụng "taller" trực tiếp.)
Lưu ý sự chính xác về ngữ pháp và từ ngữ. Sử dụng tính từ hoặc trạng từ so sánh phù hợp với từ được so sánh. Ví dụ sai: "This book is more interestingly than the movie." (Thay vì "interestingly", nên sử dụng "interesting".)
Với sự hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của cấu trúc so sánh hơn, thí sinh có thể cải thiện độ lưu loát và tính chính xác trong việc sử dụng chúng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng trong IELTS Speaking.
Xem thêm: Cách luyện tập để cải thiện ngữ pháp trong bài thi IELTS Speaking
Mở rộng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan
Sử dụng từ vựng phù hợp để diễn tả sự khác biệt và sự tiến bộ
Để cải thiện độ lưu loát và tính chính xác khi sử dụng cấu trúc so sánh hơn, thí sinh có thể sử dụng từ vựng phù hợp để diễn tả sự khác biệt và sự tiến bộ. Dưới đây là một số từ vựng mà thí sinh có thể sử dụng:
Sự khác biệt:
Safer (an toàn hơn)
Quieter (yên tĩnh hơn)
More spacious (rộng rãi hơn)
More convenient (thuận tiện hơn)
More reliable (đáng tin cậy hơn)
More affordable (phù hợp với túi tiền hơn)
More modern (hiện đại hơn)
Faster (nhanh hơn)
Stronger (mạnh mẽ hơn)
Smarter (thông minh hơn)
Shorter (ngắn hơn)
Bigger (lớn hơn)
Cheaper (rẻ hơn)
Easier (dễ dàng hơn)
Lighter (nhẹ hơn)
Để diễn tả sự tiến bộ:
Improved (được cải thiện)
Enhanced (được tăng cường)
Advanced (tiên tiến hơn)
Upgraded (được nâng cấp)
Developed (được phát triển)
Better (tốt hơn)
More efficient (hiệu quả hơn)
More sophisticated (phức tạp hơn)
Ví dụ: "The new smartphone has more advanced features than the previous model."
Ví dụ: "The new transportation system is more efficient than the old one."
Bằng cách sử dụng từ vựng phù hợp, thí sinh có thể truyền đạt một cách chính xác hơn sự khác biệt và sự tiến bộ trong các câu so sánh hơn. Hãy chắc chắn rằng từ vựng người dùng chọn phản ánh đúng ý nghĩa muốn truyền đạt. Đồng thời, hãy chú ý sự phù hợp ngữ cảnh và ngữ pháp trong việc sử dụng cấu trúc so sánh hơn để tạo ra câu hoàn chỉnh và tự nhiên nhất.
Xem thêm: Phonological features trong IELTS Speaking - Phương pháp cải thiện
Luyện tập qua các hoạt động giao tiếp và thực hành
Thực hành qua các hoạt động giao tiếp là một cách hiệu quả để luyện tập cấu trúc so sánh hơn. Dưới đây là một số hoạt động mà thí sinh có thể thực hiện để tăng hiệu quả khi sử dụng cấu trúc so sánh hơn:
Thảo luận về sự khác biệt: Chọn hai đối tượng, ví dụ như hai thành phố, hai sách, hoặc hai người nổi tiếng, và thảo luận về sự khác biệt giữa chúng. Sử dụng cấu trúc so sánh hơn để diễn tả các điểm khác nhau. Ví dụ: "New York is bigger than San Francisco."
Thực hành nói: Tự thực hiện các bài giới thiệu hoặc thảo luận về một chủ đề cụ thể, sử dụng cấu trúc so sánh hơn để diễn tả sự khác biệt và sự tiến bộ. Ví dụ: "In recent years, technology has become more advanced, making our lives easier."
Viết bài so sánh: Viết bài so sánh hai đối tượng hoặc hai khía cạnh khác nhau của cùng một đối tượng. Sử dụng cấu trúc so sánh hơn để diễn tả sự khác biệt. Ví dụ: "The new movie is more captivating than the book."
Thảo luận nhóm: Tham gia vào nhóm thảo luận về một chủ đề cụ thể và sử dụng cấu trúc so sánh hơn để trình bày quan điểm của người nói và so sánh các ý kiến khác nhau. Ví dụ: "I believe that renewable energy is more sustainable than fossil fuels."
Ngoài ra, thí sinh có thể luyện tập sử dụng cấu trúc so sánh hơn thông qua các đoạn hội thoại hằng ngày.
A: I love traveling. I think exploring new countries is even more exciting than staying at home. (Tôi thích đi du lịch. Tôi nghĩ khám phá các quốc gia, địa danh mới thú vị hơn ở nhà.)
B: Really? I find staying at home more comfortable than going on long flights. (Thật sự ư? Tôi thấy ở nhà thoải mái hơn là đi những chuyến bay dài.)
A: But traveling allows you to experience different cultures and meet new people, which is much more enriching than just staying in your comfort zone. (Nhưng du lịch cho phép bạn trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau và gặp gỡ những người mới, điều này sẽ phong phú hơn nhiều so với việc bạn chỉ ở trong vùng an toàn của mình.)
B: I understand that, but for me, the convenience of being in familiar surroundings is more important than the adventure of traveling. (Tôi hiểu điều đó, nhưng đối với tôi, sự thoải mái khi ở môi trường xung quanh quen thuộc quan trọng hơn cuộc phiêu lưu khi đi du lịch.)
A: I guess it depends on personal preferences. For me, the thrill of discovering new places is greater than the comfort of routine. (Tôi đoán nó phụ thuộc vào sở thích cá nhân. Đối với tôi, cảm giác hồi hộp khi khám phá những địa điểm mới thích hơn sự thoải mái của thói quen.)
B: That's true. Everyone has their own priorities and what they value more. (Đúng. Mọi người đều có những ưu tiên riêng và những gì họ coi trọng hơn.)
A: Absolutely. And I think trying local cuisine is also more enjoyable than eating the same dishes at home. (Chắc chắn rồi. Và tôi nghĩ thử ẩm thực địa phương cũng thú vị hơn là ăn những món giống nhau ở nhà.)
B: I agree to some extent. Trying new foods can be exciting, but sometimes I crave the comfort of my favorite home-cooked meals. (Tôi đồng ý. Việc thử những món ăn mới có thể rất thú vị, nhưng đôi khi tôi thèm cảm giác thoải mái với những bữa ăn tự nấu yêu thích của mình.)
A: Fair enough. Different strokes for different folks, as they say. (Cũng đúng. Như họ nói, mỗi người sẽ có những ưu tiên khác nhau.)
B: Indeed. It's fascinating how people have diverse opinions and preferences. (Thực vậy. Thật thú vị khi mọi người có nhiều ý kiến và sở thích khác nhau.)
A: And that's what makes the world an interesting place. Our differences make life more vibrant. (Và đó là những gì làm cho thế giới trở thành một nơi thú vị. Sự khác biệt của chúng ta làm cho cuộc sống sôi động hơn.)
B: I couldn't agree more. Embracing our differences and appreciating what each person brings to the table is what makes us grow as individuals and as a society. (Tôi không thể đồng ý hơn. Chấp nhận sự khác biệt của chúng ta và đánh giá cao những gì mỗi người mang lại cho bàn ăn là điều khiến chúng ta phát triển.)
Kết luận
IELTS Speaking: Phần 5 - Luyện tập sử dụng các cấu trúc so sánh hơn," bài viết đã thảo luận về cách sử dụng cấu trúc so sánh hơn để diễn tả sự khác biệt và sự tiến bộ. Việc luyện tập và nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng nói của thí sinh trong phần thi IELTS Speaking mà còn mang lại nhiều lợi ích khác.
Một lợi ích đáng kể của việc cải thiện cấu trúc so sánh hơn là khả năng tăng điểm số trong phần thi IELTS Speaking. Kỹ năng sử dụng cấu trúc so sánh hơn chính xác và linh hoạt sẽ tạo ấn tượng tốt với người chấm bài và giúp thí sinh đạt được điểm số cao hơn. Điều này đồng nghĩa với việc tăng cơ hội thành công trong kỳ thi IELTS và tiến gần hơn đến mục tiêu.
Tác giả: Nguyễn Ngọc Thảo
Tài liệu tham khảo
British Council. (n.d.). Bổ nghĩa cấu trúc so sánh (có video minh họa). https://www.britishcouncil.vn/. https://www.britishcouncil.vn/hoc-tieng-anh/tieng-anh-nguoi-lon/kinh-nghiem/bo-nghia-so-sanh
So sánh hon Kem, so sánh bang, so sánh nhất trong tiếng Anh VA Bai tap. (n.d.). Luyện thi IELTS online miễn phí, tự học IELTS A-Z | IELTS Fighter. https://ielts-fighter.com/tin-tuc/so-sanh-hon-kem-so-sanh-bang-so-sanh-nhat_mt1589246881.html#section_2
(n.d.). IELTS Home of the IELTS English Language Test. https://www.ielts.org/

Bình luận - Hỏi đáp