Các collocations thông dụng trong IELTS Speaking

Trong bài nghiên cứu này, tác giả nêu ra tầm quan trọng của collocation, và hướng dẫn cách sử dụng các collocation thường gặp.
Published on
cac-collocations-thong-dung-trong-ielts-speaking

Trong bài nghiên cứu lần này, tác giả nhắc lại cho người học hiểu collocation là gì và tầm quan trọng của collocation trong bài thi IELTS Speaking, sau đó đưa ra các collocation thông dụng và hướng dẫn người học sử dụng chúng.

Việc sử dụng collocation hợp lý sẽ giúp cho nội dung nói/viết của người học tự nhiên hơn, mang phong cách sử dụng ngôn ngữ của người bản ngữ. Bên cạnh đó, collocation là một trong những yếu tố được dùng trong bài thi IELTS để đánh giá khả năng nói tiếng Anh của thí sinh. Bạn không cần phải học tất cả các collocation, hãy bắt đầu với các collocation thông dụng

Collocation là gì?

Collocation là một cụm từ gồm hai từ trở lên thường đi cùng nhau, biểu thị một ý nghĩa cụ thể nào đó. Ví dụ về một collocation thông dụng là “pay tribute to somebody/something”. 

Xem ngay: Collocations là gì – Cách học collocation hiệu quả và tài liệu nên dùng

Nhận xét: Các từ “pay”, “tribute” hoặc “to” nếu được dịch một cách riêng rẽ sẽ gây ra sự khó hiểu cho người học, ba từ này luôn đi liền với nhau để biểu thị ý nghĩa “thể hiện lòng biết ơn đối với ai/cái gì”. 

Trong band descriptors để chấm điểm kỹ năng IELTS Speaking, “collocation” bắt đầu xuất hiện ở band 7 của tiêu chí Lexical Resourse, cụ thể: “uses some less common and idiomatic vocabulary and shows some awareness of style and collocation” (thí sinh có khả năng sử dụng những từ vựng ít phổ biến và từ vựng mạng tính thành ngữ, thể hiện nhận thức về phong cách ngôn ngữ và các cụm từ cố định).

Vì sao Collocation thường gặp trong tiếng Anh

Các collocation có tầm quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh của người học vì một số lý do như sau:

Thứ nhất, collocation cho phép người học diễn đạt các ý tưởng một cách ngắn gọn và hiệu quả. Thay vì, phải sử dụng nhiều từ ngữ, người học chỉ cần dùng một collocation để biểu đạt một cách chính xác suy nghĩ của bản thân. 

Ví dụ: “He has decided what he is going to do” và “He has made up his mind”.

Cả hai câu trên đều mang nghĩa, “Anh ta đã quyết định” nhưng cách diễn đạt với collocation “make up one’s mind” cho phép người học sử dụng ngôn ngữ một cách ngắn gọn và hiệu quả hơn.

Thứ hai, collocation được sử dụng thường xuyên bởi người bản ngữ, do đó, việc người học nắm bắt và áp dụng những cụm từ này khi nói phần nào phản ánh được mức độ tiếp thu ngôn ngữ của họ, tạo ấn tượng đối với người nghe. Và ngược lại, trong trường hợp, người học bị nhầm lẫn giữa các collocation có thể gây ra sự hiểu lầm, khó hiểu đối với người nghe và thậm chí bị mất điểm trong bài thi IELTS Speaking. 

Ví dụ: Thay vì nói “Doing exercise every day is good for your health.” (tập thể dục mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe của bạn), người nói có thể diễn đạt “Doing exercise every day does wonders for your health”.

Cụm từ “do wonders for somebody/something” cũng mang nghĩa là “good”, “nice” nhưng có độ phức tạp được nâng cao, là một cách diễn dạt hay khi nói về lợi ích của một sự vật, sự việc nào đó đối với ai, cái gì.

Đọc thêm: Nên đọc sách gì để trau dồi collocations?

Các collocation thông dụng trong IELTS Speaking

Các collocation thông dụng khi bày tỏ quan điểm, ý kiến của bản thân

Trong bài thi IELTS Speaking, thí sinh thường xuyên được yêu cầu bày tỏ quan điểm, suy nghĩ của mình với một số câu hỏi như: “Do you think…?” hoặc “Is…a good or bad thing?” Trong những trường hợp như vậy, thay vì liên tục lặp lại với cụm từ đơn giản “I think”, người học có thể sử dụng nhiều collocation với ý nghĩa tương tự để đa dạng hóa vốn từ của bản thân. Ví dụ:

cac-collocation-thong-dung-khi-bay-to-quan-điem-y-kien-cua-ban-than
Cụm từ “To be honest”

Câu hỏi: Do you like crowded places?
Trả lời: To be honest, I am quite of an introvert, and I much prefer to be at a quite place such as the library which allows me to fully concentrate on what I am doing. The noise of a crowded place is definitely a nightmare for me. 

Dịch nghĩa: Thật lòng mà nói, tôi là nguời khá hướng nội và tôi thích một nơi yên tĩnh chẳng hạn như thư viện, nơi mà tôi có thể hoàn toàn tập trung vào công việc mình đang làm. Những tiếng ồn tại nơi đông người chắc chắn là một cơn ác mộng đối với tôi. 

  • To tell (you) the truth: cụm từ này được sử dụng khi người nói thừa nhận một thực tế nào đó

Câu hỏi: Do you often cook?
Trả lời: To tell (you) the truth, recently I am up to my neck with work, so arranging time to cook is totally impossible for me. Instead, I often order takeaway to save time.

Dịch nghĩa: Nói thật thì dạo gần đây tôi luôn tất bật với công việc, vì vậy sắp xếp thời gian để nấu ăn là điều không thể. Thay vào đó, tôi thường đặt đồ ăn ngoài để tiết kiệm thời gian.

Các collocation thông dụng khi miêu tả người

  • A (good/bad) company: Việc ở cạnh một ai đó (có thể dễ chịu hay khó chịu) “Company” là một danh từ thông dụng với ý nghĩa công ty, tuy nhiên, từ này còn có nghĩa khác là việc bầu bạn, ở bên người khác. 

Câu hỏi: Do you often travel alone or in a group?
Trả lời: I prefer to travel with my friends because we can share the bills for food and accommodation. More importantly, it would be great experiences in the company of friends.

Dịch nghĩa: Tôi thích đi du lịch với bạn bè hơn vì chúng tôi có thể chia tiền ăn uống và nơi ở. Quan trọng nhất là, ở bên cạnh bạn bè sẽ cho tôi những trải nghiệm tuyệt vời. 

  • Give the impression of …: tạo ra ấn tượng …

Ví dụ: At the first sight, she gives the impression of a busy person.
Dịch nghĩa: Mới nhìn qua, cô ấy tạo ấn tượng là một người bận rộn.

Hoặc cụm từ

collocation-lose ones-temper-with-somebody
Cụm từ “Lose one’s temper with somebody”

Ví dụ 1: My friend is a great guy, but he sometimes loses his temper and shouts at others.

Dịch nghĩa: Bạn của tôi rất tốt, nhưng thỉnh thoảng cậu ấy mất bình tĩnh và hét lên với những người khác.

Ví dụ 2: I struggle to keep my temper with the kids when they misbehave.

Dịch nghĩa: Tôi cố gắng lắm mới kiềm chế được cơn tức giận với lũ trẻ khi chúng cư xử không ra sao. 

Các collocation thông dụng khi miêu tả nơi chốn

  • Be slap bang in…: Nằm ngay tại một vị trí nào đó

Câu hỏi: Can you tell me about where you live?
Trả lời: Now I am living in an apartment which is slap bang in the middle of my town. Therefore, it is very convenient to gain access to public facilities. 

Dịch nghĩa: Hiện tại tôi đang sống trong một căn hộ nằm ngay giữa lòng thị trấn. Do đó, việc tiếp cận đến cơ sở vật chất công cộng rất là tiện lợi.

  • Be tucked away in…: Nằm ở vị trí yên ắng, không có nhiều người lui tới

Câu hỏi: Where do you want to go to escape from the noise of city?
Trả lời: Well, I often go to a small but cozy coffee shop, which is tucked away down a backstreet. 
Dịch nghĩa: Tôi thường đi tới một quán cà phê nhỏ nhưng ấm áp, nó nằm khuất sau một con đường nhỏ.

Các collocation thường gặp khi miêu tả hoạt động/ trải nghiệm

  • Hair-raising experience/story/adventure: làm dựng tóc gáy, một câu chuyện, trải nghiệm, cuộc phiêu lưu hãi hùng nhưng vô cùng đáng nhớ

Ví dụ: Doing bungee jumping is a hair-raising experience that I would never forget.
Dịch nghĩa: Nhảy bungee là một trải nghiệm vô cùng kích thích mà tôi sẽ không bao giờ quên.

  • Hoặc cụm từ
collocation-once-in-a-life-time experience
Cụm từ “Once-in-a-life-time experience”

Ví dụ: Living and studying in a foreign country is probably an once-in-a-lifetime opportunity and I want to enjoy this experience to the fullest.
Dịch nghĩa: Sống và học tập tại một quốc gia khác là một cơ hội có khi chỉ xảy ra một lần trong đời và tôi muốn tận hưởng trải nghiệm này nhiều nhất có thể.

  • Eye-opening experience/opportunity: Một sự kiện, cơ hội, trải nghiệm đáng ngạc nhiên, giúp bản thân người nói hiểu thêm những kiến thức mới mà họ chưa từng biết

Ví dụ: Being able to participate in that competition and talk to people from all walks of life is definitely an eye-opening experience for me.

Dịch nghĩa: Có thể tham gia vào cuộc thi đó và trò chuyện cùng những con người đến từ khắp mọi nơi là một trải nghiệm giúp tôi học hỏi thêm được nhiều điều mới mẻ. 

Kết luận

Bài viết đã trình bày định nghĩa collocation là gì Collocation thông dụng trong IELTS Speaking đóng vai trò quan trọng trong kỹ năng nói tiếng anh, không chỉ giúp người đọc diễn tả thông tin một cách chính xác, tự nhiên mà còn là một yếu tố đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ hiệu quả đối với sĩ tử luyện thi IELTS. Bài nghiên cứu đã nêu ra các collocation thường gặp trong bài thi IELTS, hy vọng người học sẽ dành thời gian luyện tập, củng cố các cụm từ trên nhằm mở rộng vốn từ và rèn luyện khả năng diễn đạt tự nhiên, trôi chảy. 

Chu Minh Thùy

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề