Banner background

Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) - Phân tích ngữ pháp và Ứng dụng

Bài viết ngiúp người học nắm vững khái niệm, chức năng, và cách sử dụng chính xác các Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) trong tiếng Anh
dai tu nghi van interrogative pronouns phan tich ngu phap va ung dung

Key takeaways

  • Đại từ nghi vấn (who, whom, whose, what, which) là trọng tâm trong wh-questions, giúp đặt câu hỏi chính xác.

  • Đại từ nghi vấn thay thế danh từ, còn tính từ nghi vấn bổ nghĩa cho danh từ.

  • Người học thường nhầm lẫn who – whom, whose – who’s, và what – which.

  • Hiểu đúng vai trò ngữ pháp giúp tránh lỗi phổ biến và nâng cao tính chuẩn mực trong giao tiếp.

Trong quá trình học tiếng Anh, việc đặt câu hỏi đúng ngữ pháp đóng vai trò quan trọng giúp người học giao tiếp hiệu quả và phát triển tư duy phản xạ ngôn ngữ. Một trong những yếu tố cốt lõi cấu thành nên câu hỏi chuẩn xác chính là Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns). Đây là nhóm từ đóng vai trò thiết yếu trong việc khai thác thông tin, hình thành đối thoại, và củng cố năng lực sử dụng ngữ pháp cơ bản. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn trong việc lựa chọn và sử dụng đúng đại từ nghi vấn, dẫn đến lỗi sai về cấu trúc câu và ngữ nghĩa.

Bài viết này được xây dựng nhằm giúp người học nắm vững khái niệm, chức năng, và cách sử dụng chính xác các đại từ nghi vấn trong tiếng Anh, từ đó nâng cao năng lực đặt câu hỏi một cách hiệu quả trong cả ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày.

Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) là gì?

Đại từ nghi vấn

Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) là những từ được sử dụng để đặt câu hỏi, nhằm thu thập thông tin về người, vật, sự việc, thời gian, địa điểm hoặc lý do. Trong ngữ pháp tiếng Anh, các đại từ nghi vấn phổ biến bao gồm: who, whom, what, which, whose. Khác với các loại đại từ khác, đại từ nghi vấn thường được đặt ở đầu câu để dẫn dắt nội dung cần hỏi.

Theo Oxford English Grammar Course [1], đại từ nghi vấn giữ vai trò trung tâm trong việc hình thành các câu hỏi wh-questions – một trong hai dạng câu hỏi phổ biến nhất trong tiếng Anh (bên cạnh yes/no questions). Chúng có thể đóng vai trò chủ ngữ (Who called you?), tân ngữ (Whom did you meet?), hay sở hữu từ (Whose book is this?), tùy theo mục đích giao tiếp.

Việc hiểu rõ chức năng của từng Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) giúp người học xác định đúng cấu trúc câu cần sử dụng. Ví dụ, trong câu hỏi về người thực hiện hành động, who thường được dùng làm chủ ngữ, còn whom được dùng khi hỏi về đối tượng bị tác động.

Nắm vững kiến thức cơ bản này là bước đầu quan trọng giúp người học phát triển kỹ năng đặt câu hỏi chính xác trong cả môi trường học thuật lẫn đời sống hàng ngày.

Các Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) thường gặp trong tiếng Anh

interrogative pronouns

Who

  • Khái niệm: who là đại từ nghi vấn dùng để hỏi về người, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu hỏi, nhưng phổ biến nhất là làm chủ ngữ.

  • Chức năng: Hỏi về danh tính hoặc thông tin liên quan đến người.

  • Cấu trúc:

    • Khi làm chủ ngữ: Who + động từ + … ? (không cần trợ động từ).

    • Khi làm tân ngữ: Who + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + … ?

  • Cách dùng / Ứng dụng:

    • Hỏi về chủ thể thực hiện hành động: Who called you yesterday? (Ai đã gọi cho bạn hôm qua?).

    • Hỏi về người trong tình huống không rõ đối tượng cụ thể.

  • Ví dụ:

    1. Who is knocking at the door? – Ai đang gõ cửa vậy?

    2. Who did you meet at the conference? – Bạn đã gặp ai ở hội nghị?

Whom

  • Khái niệm: Whom là đại từ nghi vấn dùng để hỏi về người ở vị trí tân ngữ của động từ hoặc sau giới từ. Đây là dạng đối cách (objective form) của who.

  • Chức năng: Hỏi về đối tượng nhận hành động hoặc chịu tác động.

  • Cấu trúc:

    • Whom + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + … ?

    • Giới từ + whom + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính … ? (trang trọng).

  • Cách dùng / Ứng dụng:

    • Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn viết học thuật hoặc khi xuất hiện ngay sau giới từ.

    • Trong giao tiếp thông thường, who thường thay thế whom.

  • Ví dụ:

    1. Whom did you invite to the meeting? – Bạn đã mời ai đến cuộc họp?

    2. To whom should I address this letter? – Tôi nên gửi bức thư này cho ai?

Whose

  • Khái niệm: Whose là đại từ nghi vấn dùng để hỏi về quyền sở hữu của người hoặc vật.

  • Chức năng: Xác định chủ sở hữu của một đối tượng.

  • Cấu trúc:

    • Whose + động từ + … ? (khi làm chủ ngữ).

    • Whose + danh từ + động từ + … ? (khi làm tính từ nghi vấn).

  • Cách dùng / Ứng dụng:

    • Dùng để hỏi “Của ai?”.

    • Có thể làm chủ ngữ hoặc bổ nghĩa cho danh từ.

  • Ví dụ:

    1. Whose umbrella is this ? – Cái ô này của ai?

    2. Whose book did you borrow? – Bạn đã mượn sách của ai?

Xem thêm: Phân biệt Whose, who, whom, who’s trong tiếng Anh

What

  • Khái niệm: What là đại từ nghi vấn dùng để hỏi về vật, sự việc, hoặc thông tin nói chung.

  • Chức năng: Hỏi về danh tính, bản chất hoặc mô tả của sự vật, sự việc.

  • Cấu trúc:

    • What + động từ + … ? (chủ ngữ).

    • What + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + … ? (tân ngữ).

  • Cách dùng / Ứng dụng:

    • Hỏi về thông tin không giới hạn phạm vi câu trả lời.

    • Có thể dùng cho cả vật hữu hình và khái niệm trừu tượng.

  • Ví dụ:

    1. What caused the accident? – Nguyên nhân của vụ tai nạn là gì?

    2. What did you see at the museum? – Bạn đã thấy gì ở bảo tàng?

Which

  • Khái niệm: Which là đại từ nghi vấn dùng để hỏi về lựa chọn giữa một số lượng giới hạn hoặc đã xác định.

  • Chức năng: Hỏi về sự lựa chọn cụ thể.

  • Cấu trúc:

    • Which + động từ + … ? (chủ ngữ).

    • Which + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + … ? (tân ngữ).

  • Cách dùng / Ứng dụng:

    • Dùng khi người hỏi biết phạm vi lựa chọn.

    • Thường đi kèm cụm “of these/those” để chỉ rõ phạm vi.

  • Ví dụ:

    1. Which is your seat, A or B? – Ghế nào là của bạn, A hay B?

    2. Which of these shirts do you prefer? – Bạn thích cái áo nào trong số này?

Phân biệt Đại từ nghi vấn và các Tính từ nghi vấn

Trong tiếng Anh, việc phân biệt Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) và Tính từ nghi vấn (interrogative adjectives/determiners) rất quan trọng vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc câu hỏi. Nếu nhầm lẫn, câu có thể sai ngữ pháp hoặc trở nên thiếu tự nhiên.

Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns)

  • Định nghĩa: Là từ để hỏi đứng ở vị trí của danh từ trong câu hỏi, thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ chưa biết.

  • Chức năng: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu hỏi.

  • Danh sách từ: who, whom, whose, what, which.

  • Ví dụ:

    1. Who called you? – Ai đã gọi cho bạn? (Who làm chủ ngữ)

    2. Which is yours? – Cái nào là của bạn? (Which thay cho which one)

    3. Whose is this? – Cái này của ai? (Whose làm chủ ngữ)

Tính từ nghi vấn (interrogative adjectives/determiners)

  • Định nghĩa: Là từ để hỏi đứng ngay trước danh từ, bổ nghĩa hoặc giới hạn danh từ đó. Bản thân nó không đóng vai trò chủ/tân ngữ, mà danh từ đi kèm mới đảm nhiệm chức năng này.

  • Chức năng: Cung cấp thông tin cụ thể hơn cho danh từ được hỏi.

  • Danh sách từ: what, which, whose.

  • Ví dụ:

    1. Which book is yours? – Quyển sách nào là của bạn? (Which bổ nghĩa cho book)

    2. Whose car is parked outside? – Xe của ai đang đỗ bên ngoài? (Whose bổ nghĩa cho car)

    3. What time does the train leave? – Mấy giờ tàu khởi hành? (What bổ nghĩa cho time)

Điểm mấu chốt: Đại từ nghi vấn đứng thay cho danh từ, còn tính từ nghi vấn đi kèmbổ nghĩa cho danh từ. Chỉ what, which, whose có thể linh hoạt đóng cả hai vai trò; whowhom chỉ là đại từ nghi vấn.

So sánh qua cặp ví dụ song song

Đại từ nghi vấn

Tính từ nghi vấn

Which is your seat? – Ghế nào là của bạn? (Which thay cho which seat)

Which seat is yours? – Ghế nào là của bạn? (Which bổ nghĩa cho seat)

Whose is this bag? – Cái túi này của ai? (Whose = đại từ)

Whose bag is this? – Cái túi này của ai? (Whose bổ nghĩa cho bag)

What happened? – Chuyện gì đã xảy ra? (What = đại từ)

What problem happened? – Vấn đề gì đã xảy ra? (What bổ nghĩa cho problem)

Nhìn vào các cặp trên, ý nghĩa câu hỏi có thể giống nhau về bản chất thông tin, nhưng cấu trúc ngữ pháp khác: cột bên trái, từ để hỏi đứng một mình và giữ vai trò danh từ; cột bên phải, từ để hỏi đi kèm danh từ và chỉ làm từ bổ nghĩa.

Phân biệt Đại từ nghi vấn và các Tính từ nghi vấn

Lỗi sai thường gặp

Lỗi sai thường gặp khi sử dụng Đại từ nghi vấn

Mặc dù số lượng đại từ nghi vấn trong tiếng Anh – who, whom, whose, what, which – là tương đối hạn chế, nhưng do sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp so với tiếng Việt, người học vẫn thường xuyên mắc lỗi trong quá trình sử dụng. Những lỗi này không chỉ ảnh hưởng tới tính chính xác của câu hỏi, mà còn làm giảm tính trang trọng và tính chuyên nghiệp trong giao tiếp, đặc biệt trong các tình huống học thuật hoặc công việc. Việc nhận diện và khắc phục các lỗi này là bước cần thiết để nâng cao năng lực đặt câu hỏi một cách chuẩn mực.

Nhầm lẫn giữa whowhom

  • Mô tả lỗi: Sử dụng who ở vị trí cần whom hoặc ngược lại.

  • Nguyên nhân: Không xác định được vai trò ngữ pháp của đại từ nghi vấn (chủ ngữ hay tân ngữ).

  • Hệ quả: Gây sai ngữ pháp trong văn phong trang trọng; trong văn nói thường ngày, lỗi này ít ảnh hưởng hơn do xu hướng dùng who thay cho whom.

  • Cách khắc phục:

    • Who → dùng khi đại từ nghi vấn là chủ ngữ.

    • Whom → dùng khi đại từ nghi vấn là tân ngữ hoặc đứng sau giới từ trong cấu trúc trang trọng.

Ví dụ:

  • Sai ❌: Whom called you yesterday? – (Dùng whom cho chủ ngữ là sai)

  • Đúng ✅: Who called you yesterday? – Ai đã gọi cho anh/chị ngày hôm qua?

  • Sai ❌: Who did you give the documents to? (trong văn phong trang trọng)

  • Đúng ✅: To whom did you give the documents? – Anh/chị đã đưa tài liệu cho ai?

Lẫn lộn giữa whosewho’s

  • Mô tả lỗi: Viết who’s (viết tắt của who is hoặc who has) thay cho whose (chỉ quyền sở hữu).

  • Nguyên nhân: Cách phát âm giống nhau dễ gây nhầm lẫn khi viết.

  • Hệ quả: Gây hiểu sai ý nghĩa câu hỏi.

  • Cách khắc phục:

    • Whose → nghĩa “của ai”.

    • Who’s → viết tắt của who is hoặc who has.

Ví dụ:

  • Sai ❌: Who’s bag is this? – (Hiểu nhầm thành “Ai là túi này?”)

  • Đúng ✅: Whose bag is this? – Cái túi này của ai?

  • Đúng ✅: Who’s coming to the seminar? – Ai sẽ tham dự hội thảo? (Who’s = Who is)

Sử dụng whatwhich không đúng ngữ cảnh

  • Mô tả lỗi: Dùng what trong khi ngữ cảnh đòi hỏi which, hoặc ngược lại.

  • Nguyên nhân: Không phân biệt được câu hỏi mở và câu hỏi giới hạn.

  • Hệ quả: Câu hỏi trở nên thiếu rõ ràng hoặc không tự nhiên.

  • Cách khắc phục:

    • What → dùng khi phạm vi câu trả lời mở, không giới hạn.

    • Which → dùng khi phạm vi câu trả lời giới hạn hoặc đã xác định sẵn.

Ví dụ:

  • Sai ❌: What of these candidates do you support?

  • Đúng ✅: Which of these candidates do you support? – Anh/chị ủng hộ ứng viên nào trong số này?

  • Đúng ✅: What subjects do you enjoy studying? – Anh/chị thích học những môn gì? (Không giới hạn)

Thêm trợ động từ không cần thiết khi đại từ nghi vấn là chủ ngữ

  • Mô tả lỗi: Dùng do/does/did khi đại từ nghi vấn đóng vai trò chủ ngữ.

  • Nguyên nhân: Ảnh hưởng từ quy tắc đảo trợ động từ trong câu hỏi thông thường.

  • Hệ quả: Câu hỏi sai ngữ pháp.

  • Cách khắc phục: Khi đại từ nghi vấn là chủ ngữ, dùng trực tiếp động từ chính mà không thêm trợ động từ.

Ví dụ:

  • Sai ❌: Who does wrote this report?

  • Đúng ✅: Who wrote this report? – Ai đã viết bản báo cáo này?

  • Sai ❌: Which does cost more?

  • Đúng ✅: Which costs more? – Cái nào đắt hơn?

Đặt sai vị trí whom trong câu hỏi trang trọng có giới từ

  • Mô tả lỗi: Giữ giới từ ở cuối câu trong văn phong trang trọng.

  • Nguyên nhân: Ảnh hưởng từ lối nói thông thường của người bản ngữ.

  • Hệ quả: Giảm tính trang trọng của câu hỏi trong văn viết.

  • Cách khắc phục: Trong văn phong học thuật, đưa giới từ ra trước whom.

Ví dụ:

  • Sai ❌: Who should I send this proposal to? (Không sai trong văn nói, nhưng thiếu trang trọng)

  • Đúng ✅: To whom should I send this proposal? – Tôi nên gửi bản đề xuất này cho ai?

Tham khảo thêm:

Bài tập vận dụng có đáp án

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu

  1. ______ is responsible for finalizing the annual report?
    A. Who  B. Whom  C. Which  D. What

  2. ______ of these candidates has the most relevant experience?
    A. What  B. Which  C. Whose  D. Who

  3. To ______ should this formal invitation be sent?
    A. Whose  B. What   C. Which  D. Whom

  4. ______ pen is lying on the meeting table?
    A. Whose  B. Who’s  C. Which  D. What

  5. ______ wrote the best essay in the competition?
    A. Which  B. What  C. Who  D. Whose

  6. ______ is the capital of Australia?
    A. Which  B. What  C. Whose  D. Who

  7. ______ laptop was left in the office yesterday?
    A. What  B. Who  C. Which  D. Whose

  8. ______ of these proposals do you support for the new policy?
    A. Which  B. Whom  C. Who  D. What

  9. ______ called the emergency meeting this morning?
    A. Which  B. Whose  C. Who  D. What

  10. ______ is your main concern about the new curriculum?
    A. Whom  B. Which  C. Whose  D. What

Tìm và sửa lỗi sai

  1. Whom is knocking at the door right now?

  2. Who student submitted the assignment late?

  3. What of these three proposals do you support?

  4. Whose is car parked outside?

  5. Which you prefer for the trip, the train or the bus?

  6. Which did you buy book at the fair?

  7. Who bag is this on the chair?

  8. Whom presentation impressed the panel most?

  9. What do you prefer color for the logo?

  10. Which of these candidates you support for the new role?

Đáp án

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu

Câu 1 – ______ is responsible for finalizing the annual report?
Đáp án: A. Who
Giải thích: “Who” được sử dụng khi hỏi về chủ thể thực hiện hành động (chủ ngữ của câu). Trong câu này, “is responsible” yêu cầu một chủ ngữ là người, do đó “who” là lựa chọn chính xác.

Câu 2 – ______ of these candidates has the most relevant experience?
Đáp án: B. Which
Giải thích: “Which” được dùng khi lựa chọn từ một nhóm đối tượng đã xác định. “These candidates” chỉ một nhóm ứng viên cụ thể, vì vậy “which” phù hợp hơn “what” (dùng khi phạm vi chưa xác định).

Câu 3 – To ______ should this formal invitation be sent?
Đáp án: D. Whom
Giải thích: “Whom” là hình thức tân ngữ của “who”, dùng khi đại từ nghi vấn đứng sau giới từ “to” để chỉ người nhận. Cấu trúc giới từ + whom được dùng trong văn phong trang trọng, thay vì dạng thân mật “Who should this formal invitation be sent to?”.

Câu 4 – ______ pen is lying on the meeting table?
Đáp án: A. Whose
Giải thích: “Whose” được dùng để hỏi về quyền sở hữu. Trong câu này, đại từ nghi vấn “whose” đứng trước danh từ “pen” để hỏi “Cây bút này là của ai?”.

Câu 5 – ______ wrote the best essay in the competition?
Đáp án: C. Who
Giải thích: “Who” làm chủ ngữ, chỉ người thực hiện hành động “wrote”. Cấu trúc câu hỏi chủ ngữ không cần đảo trợ động từ.

Câu 6 – ______ is the capital of Australia?
Đáp án: B. What
Giải thích: “What” được sử dụng để hỏi về bản chất, tên gọi hoặc thông tin nhận diện. Ở đây, câu hỏi tìm tên thủ đô của Australia, vì vậy “what” là lựa chọn đúng.

Câu 7 – ______ laptop was left in the office yesterday?
Đáp án: D. Whose
Giải thích: “Whose” được dùng để hỏi về người sở hữu chiếc laptop bị bỏ lại. Đứng trước danh từ “laptop” để tạo thành cụm danh từ nghi vấn.

Câu 8 – ______ of these proposals do you support for the new policy?
Đáp án: A. Which
Giải thích: Cũng tương tự câu 2, “which” được dùng khi phạm vi lựa chọn đã xác định (“these proposals”). Cấu trúc: Which of + danh từ số nhiều + trợ động từ + chủ ngữ + động từ.

Câu 9 – ______ called the emergency meeting this morning?
Đáp án: C. Who
Giải thích: “Who” đóng vai trò chủ ngữ, chỉ người thực hiện hành động “called”. Câu hỏi về chủ thể hành động không cần đảo trợ động từ.

Câu 10 – ______ is your main concern about the new curriculum?
Đáp án: D. What
Giải thích: “What” được dùng để hỏi về sự vật, vấn đề hoặc điều cụ thể. Trong câu này, “your main concern” là một vấn đề hoặc yếu tố cần được xác định, vì vậy “what” là phù hợp nhất.

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu

1. Whom is knocking at the door right now?
Lỗi: Sử dụng “whom” thay cho “who” trong vai trò chủ ngữ. “Whom” được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ, không làm chủ ngữ. Trong câu này, từ nghi vấn đứng ở vị trí chủ ngữ cho động từ “is knocking”.
Sửa đúng: Who is knocking at the door right now?
Giải thích: Đại từ nghi vấn “who” dùng để hỏi về người ở vị trí chủ ngữ. Cấu trúc: Who + be + V-ing…? là chuẩn khi hỏi về hành động đang diễn ra.

2. Who student submitted the assignment late?
Lỗi: Thiếu mạo từ hoặc từ hạn định giữa “who” và “student”. “Who” không trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ. Nếu muốn hỏi về một sinh viên cụ thể, cần dùng “which” hoặc “which + danh từ”.
Sửa đúng: Which student submitted the assignment late?
Giải thích: “Which” giới hạn phạm vi lựa chọn trong một nhóm xác định. Cấu trúc: Which + danh từ + động từ…? phù hợp khi biết rõ nhóm đối tượng được hỏi.

3. What of these three proposals do you support?
Lỗi: “What” không kết hợp trực tiếp với “of” để chỉ sự lựa chọn trong một phạm vi cụ thể. Khi phạm vi lựa chọn đã xác định (three proposals), từ nghi vấn đúng là “which”.
Sửa đúng: Which of these three proposals do you support?
Giải thích: “Which of + danh từ số nhiều” dùng để hỏi lựa chọn cụ thể từ một tập hợp hữu hạn.

4. Whose is car parked outside?
Lỗi: Sai trật tự giữa “is” và “car”. Trong cấu trúc sở hữu, “whose” phải theo sau bởi danh từ để chỉ vật sở hữu.
Sửa đúng: Whose car is parked outside?
Giải thích: Cấu trúc chuẩn: Whose + danh từ + động từ…?; “whose” ở đây là đại từ nghi vấn sở hữu, “car” là vật bị sở hữu.

5. Which you prefer for the trip, the train or the bus?
Lỗi: Thiếu trợ động từ “do” trong câu hỏi ở thì hiện tại đơn với động từ thường “prefer”.
Sửa đúng: Which do you prefer for the trip, the train or the bus?
Giải thích: Cấu trúc chuẩn: Which + do/does + chủ ngữ + động từ…?; “which” dùng để hỏi lựa chọn trong số phương tiện được nêu.

6. Which did you buy book at the fair?
Lỗi: Sai trật tự giữa “book” và từ nghi vấn. Khi muốn hỏi về loại sách hoặc quyển sách nào, cần đặt danh từ sau từ nghi vấn trước khi đến trợ động từ.
Sửa đúng: Which book did you buy at the fair?
Giải thích: Cấu trúc: Which + danh từ + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính…?; “which book” hỏi cụ thể về một cuốn trong số đã biết.

7. Who bag is this on the chair?
Lỗi: “Who” không dùng để hỏi về quyền sở hữu. Cần sử dụng “whose” khi muốn hỏi “của ai”.
Sửa đúng: Whose bag is this on the chair?
Giải thích: Cấu trúc: Whose + danh từ + be…?; “whose bag” hỏi về chủ sở hữu của chiếc túi.

8. Whom presentation impressed the panel most?

  • Lỗi: Sử dụng “whom” ở vị trí yêu cầu một đại từ nghi vấn sở hữu. “Whom” chỉ được dùng khi đóng vai trò tân ngữ của động từ hoặc giới từ, không thể bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ như “presentation”.

  • Câu đúng: Whose presentation impressed the panel most?

  • Giải thích chi tiết:

    • Khi muốn hỏi về người sở hữu một vật hoặc một ý tưởng, đại từ nghi vấn cần dùng là “whose”.

    • Cấu trúc: Whose + danh từ + động từ…?

    • Ở đây, “presentation” (bài thuyết trình) là danh từ được sở hữu, và ta muốn biết bài thuyết trình của ai đã gây ấn tượng nhất. Vì vậy “whose” là lựa chọn duy nhất đúng về ngữ pháp và nghĩa.

9. What do you prefer color for the logo?

  • Lỗi: Trật tự câu hỏi sai; từ nghi vấn “what” bị tách khỏi danh từ “color”, khiến câu mất cấu trúc chuẩn.

  • Câu đúng: What color do you prefer for the logo?

  • Giải thích chi tiết:

    • Khi “what” đi kèm một danh từ cụ thể để hỏi về loại hoặc đặc điểm, cấu trúc bắt buộc là: What + danh từ + trợ động từ + chủ ngữ + động từ…?

    • Trong câu này, người nói muốn hỏi loại màu nào được ưa thích, nên “what color” phải đứng liền nhau để tạo thành cụm danh từ nghi vấn.

    • Sau cụm nghi vấn là trợ động từ “do”, chủ ngữ “you” và động từ chính “prefer”.

10. Which of these candidates you support for the new role?

  • Lỗi: Thiếu trợ động từ “do” cần thiết để hình thành câu hỏi ở thì hiện tại đơn khi động từ chính không phải là “be” hoặc động từ khuyết thiếu.

  • Câu đúng: Which of these candidates do you support for the new role?

  • Giải thích chi tiết:

    • Cấu trúc câu hỏi với “which of + danh từ số nhiều” khi dùng động từ thường yêu cầu trợ động từ: Which of + danh từ số nhiều + do/does + chủ ngữ + động từ chính…?

    • Ở đây, “support” là động từ thường, chủ ngữ “you” ở ngôi thứ hai nên trợ động từ thích hợp là “do”.

    • “Which of these candidates” được dùng thay vì “what” vì phạm vi lựa chọn đã xác định là “these candidates”.

Các Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành câu hỏi chuẩn xác và rõ nghĩa trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng các đại từ này giúp người học truyền đạt ý định hỏi một cách mạch lạc, tránh hiểu nhầm, đồng thời nâng cao kỹ năng ngôn ngữ trong học tập và giao tiếp. Bài viết đã trình bày khái niệm, chức năng, cấu trúc, cách dùng, sự khác biệt giữa Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) và tính từ nghi vấn, cũng như các lỗi thường gặp và hướng khắc phục. Bài tập vận dụng được thiết kế nhằm củng cố và rèn luyện khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế. Người học nên duy trì luyện tập thường xuyên và mở rộng phạm vi sử dụng thông qua các nguồn uy tín. ZIM Helper là công cụ hỗ trợ hữu ích, cung cấp hệ thống bài tập và phản hồi chi tiết, giúp nâng cao hiệu quả tự học và phát triển kỹ năng ngữ pháp.

Tham vấn chuyên môn
Nguyễn Tiến Thành
GV
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...