Banner background

Dạy Signpost Language: Giải pháp cải thiện IELTS Listening Part 4

Bài viết gợi ý giải pháp giúp học viên cải thiện kỹ năng nghe hiểu IELTS Listening Part 4 thông qua giảng dạy signpost language.
day signpost language giai phap cai thien ielts listening part 4

Key takeaways

  • Signpost language là những cụm từ hoặc câu ngắn được dùng để hướng dẫn người nghe theo dõi cấu trúc của bài nói.

  • Nó giúp người nghe nhận diện trình tự, chuyển ý, tương phản, ví dụ minh họa và tổng kết nội dung.

  • Signpost language được phân thành các loại: giới thiệu nội dung, liệt kê thêm ý, đưa ra sự tương phản, trình bày ví dụ và kết luận.

Trong phần IELTS Listening Part 4, thí sinh phải nghe một bài giảng mang tính học thuật cao, thường kéo dài và có cấu trúc logic rõ ràng. Ở phần thi này, người học có thể gặp khó khăn trong việc theo dõi mạch bài vì không nắm bắt được các “dấu hiệu định hướng” (signpost language), từ đó dễ bỏ lỡ một chuỗi đáp án quan trọng và bị mất điểm. Từ thực tế này, bài viết sẽ tập trung phân tích khái niệm và vai trò của signposting language, đồng thời đưa ra ví dụ về một hoạt động giúp giáo viên rèn luyện kỹ năng này cho học viên IELTS.

"Signpost Language" (Ngôn ngữ Dẫn dắt) là gì

Signpost language (ngôn ngữ dẫn dắt) là các từ, cụm từ hoặc câu ngắn được người nói sử dụng nhằm giúp người nghe theo dõi cấu trúc bài nói một cách rõ ràng [1]. “Signpost language” thường được chia thành hai loại chính [2]:

  • Macro-markers (dấu hiệu lớn): là những cụm từ hoặc câu rõ ràng dùng để báo hiệu chuyển đoạn lớn hoặc xác lập cấu trúc tổng thể, chẳng hạn như “Let’s begin with…”, “To conclude…”.

  • Micro-markers (dấu hiệu nhỏ): là các từ nối đơn giản, giúp liên kết các mệnh đề hoặc ý nhỏ, ví dụ như “so”, “well”, “and then”.

Macro-markers là “những biểu hiện tường minh trong việc tổ chức thông tin bài giảng”, trong khi micro-markers giúp nối mạch logic giữa các câu hoặc luận điểm nhỏ.

Chức năng của Signpost Language

Signpost language giữ vai trò điều hướng thông tin và hỗ trợ hiểu bài trong bài giảng nói. Những dấu hiệu này không chỉ hỗ trợ người học trong việc ghi chú và ghi nhớ, mà còn giúp họ xây dựng bản đồ tư duy về cấu trúc bài giảng. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của signposting đối với người học ngôn ngữ thứ hai (L2). Chẳng hạn, Chaudron & Richards (1986) nhận thấy rằng khi thêm các macro-markers vào bài giảng, khả năng ghi nhớ thông tin của học viên được cải thiện rõ rệt [3].

Tìm hiểu thêm: Mối quan hệ giữa ngôn ngữ mẹ đẻ L1 và học ngữ pháp L2

Những cụm dẫn như “Now we will move to…”, “In other words”, hoặc “To summarize” đóng vai trò quan trọng trong việc giữ sự tập trung và giúp người học theo kịp tiến trình bài giảng, đặc biệt khi nội dung mang tính học thuật cao hoặc tốc độ nói nhanh.

Các chức năng chính của signpost language gồm có:

Tìm hiểu chức năng ngôn ngữ Signpost

1. Giới thiệu nội dung (Introduction) [4]

Chức năng này giúp người nghe nhận biết mở đầu của bài giảng hoặc một phần quan trọng sắp được đề cập. Giảng viên thường dùng những cụm như:

  • “Today, I’m going to talk about…”

  • “Let’s begin with…”

  • “The focus of this lecture is…”

Những cụm này định vị chủ đề chính và chuẩn bị tâm lý người nghe để tiếp nhận thông tin mới.

2. Liệt kê hoặc thêm ý (Additional Points / Listing) [4]

Nhóm này bao gồm các cụm từ chỉ trình tự các luận điểm hoặc mở rộng ý. Đây là loại signpost xuất hiện phổ biến trong các bài giảng có cấu trúc liệt kê (3 nguyên nhân, 4 giai đoạn...):

  • “Firstly / Secondly / Finally”

  • “In addition,”

  • “Moreover,”

  • “Another point to consider is…”

Chúng giúp người nghe xác định rằng bài nói đang tiếp tục với một luận điểm mới có liên hệ nội dung với ý trước.

3. Tương phản hoặc chuyển hướng (Contrast) [4]

Chức năng này báo hiệu rằng một ý kiến, quan điểm, hoặc thông tin trái ngược sắp được đưa ra. Điều này đặc biệt hữu ích để phân biệt giữa hai khía cạnh trong bài giảng. Ví dụ:

  • “However,”

  • “On the other hand,”

  • “In contrast,”

  • “Although…”

Các cụm này hướng người nghe tới sự thay đổi trong lập luận hoặc cách nhìn nhận vấn đề.

4. Nêu ví dụ minh họa (Example) [4]

Người nói thường sử dụng cụm từ dẫn dắt để giới thiệu ví dụ cụ thể hoặc minh họa một khái niệm trừu tượng. Nhóm này giúp người nghe củng cố và làm rõ ý chính:

  • “For example,”

  • “For instance,”

  • “Such as…”

  • “Let me give you an example.”

Chức năng này đóng vai trò trực quan hóa nội dung trừu tượng, từ đó giúp việc ghi nhớ và hiểu sâu tốt hơn.

5. Kết luận / Tổng kết (Conclusion) [4]

Đây là nhóm signpost báo hiệu kết thúc bài nói hoặc tổng kết các điểm chính. Việc nhận diện phần này giúp người học ghi lại thông tin quan trọng cuối cùng và kết nối toàn bộ nội dung. Ví dụ:

  • “To sum up,”

  • “In conclusion,”

  • “Overall,”

  • “What we’ve seen today is…”

Chức năng này đóng vai trò chốt lại vấn đề, thường là thời điểm các câu hỏi cuối trong Part 4 xuất hiện.

Xem thêm:

Tổng hợp các “Signpost language” phổ biến trong IELTS Listening Part 4 [4]

Tổng hợp các signpost language phổ biến trong IELTS Listening Part 4

Giới thiệu nội dung (Introduction)

  1. Today, I’m going to talk about... – Hôm nay, tôi sẽ nói về...

  2. Let’s begin with... – Chúng ta hãy bắt đầu với...

  3. The topic of this lecture is... – Chủ đề của bài giảng hôm nay là...

  4. I’d like to start by looking at... – Tôi muốn bắt đầu bằng việc xem xét...

  5. First, we’ll look at... – Trước tiên, chúng ta sẽ xem qua...

  6. We’ll begin by considering... – Chúng ta sẽ bắt đầu bằng cách xem xét...

  7. Let me introduce the main idea... – Hãy để tôi giới thiệu ý chính...

Liệt kê / Thêm ý (Additional Points / Listing)

  1. Firstly,... – Thứ nhất,...

  2. Secondly,... – Thứ hai,...

  3. Thirdly,... – Thứ ba,...

  4. In addition,... – Thêm vào đó,...

  5. Moreover,... – Hơn nữa,...

  6. Another point is that... – Một ý khác là...

  7. What’s more,... – Thêm nữa là,...

  8. Furthermore,... – Ngoài ra,...

Tương phản / Chuyển hướng (Contrast)

  1. However,... – Tuy nhiên,...

  2. On the other hand,... – Mặt khác,...

  3. In contrast,... – Trái lại,...

  4. Although... – Mặc dù...

  5. Even though... – Dù cho...

  6. Nevertheless,... – Dẫu vậy,...

  7. Whereas... – Trong khi đó,...

  8. That said,... – Dù nói vậy,...

Ví dụ minh họa (Example)

  1. For example,... – Ví dụ,...

  2. For instance,... – Chẳng hạn như,...

  3. Let me give you an example. – Hãy để tôi đưa ra một ví dụ.

  4. Such as... – Như là...

  5. To illustrate this,... – Để minh họa điều này,...

  6. A good example of this is... – Một ví dụ điển hình cho điều này là...

  7. This can be seen in... – Điều này có thể thấy ở...

  8. Take... for example. – Lấy... làm ví dụ.

Kết luận / Tổng kết (Conclusion)

  1. To sum up,... – Tóm lại,...

  2. In conclusion,... – Kết luận lại,...

  3. To conclude,... – Để kết thúc,...

  4. Overall,... – Nhìn chung,...

  5. What we’ve seen is that... – Điều chúng ta đã thấy là...

  6. So, what does this mean? – Vậy điều này có ý nghĩa gì?

  7. Let’s recap... – Hãy tổng hợp lại...

  8. That brings us to the end of... – Điều đó đưa chúng ta đến phần kết của...

Tham khảo thêm: Một số kỹ thuật nghe quan trọng khi làm bài thi IELTS Listening

Ứng dụng: Hoạt động giảng dạy Signpost Language cho lớp IELTS trình độ B2

Mục tiêu bài học: Học viên sẽ học cách nhận diện các cụm từ Signposting phổ biến và hiểu chức năng của chúng, từ đó cải thiện khả năng theo dõi cấu trúc bài giảng một cách hiệu quả hơn.

1. Mở đầu (Warm-up)

Giới thiệu về bài IELTS Listening Part 4 và gợi mở để học sinh chia sẻ các từ/ cụm từ họ từng nghe khi giảng viên chuyển ý (ví dụ: “first”, “so”, “on the other hand”).

2. Giới thiệu nội dung

  • Giải thích khái niệm signposting language

  • Trình bày các cụm Signposting theo từng nhóm chức năng (giới thiệu, liệt kê, ví dụ, tương phản, kết luận)

3. Luyện tập có hướng dẫn

  • Giao cho học viên một bài tập nhỏ: Nối cụm từ với chức năng tương ứng.

  • Học viên nối cụm từ với mô tả hoặc viết chữ cái tương ứng.

  • Giáo viên chữa bài, giải thích lý do, làm rõ sự khác biệt giữa các chức năng.

Cụm Signposting

Chức năng

Furthermore

Đưa ra ví dụ minh họa

However

Tổng kết / Kết luận

For example

Thêm thông tin

Finally

Mở đầu danh sách luận điểm

Firstly

Đưa ra sự tương phản

Đáp án

Cụm Signposting

Chức năng đúng

Furthermore

Thêm thông tin

However

Đưa ra sự tương phản

For example

Đưa ra ví dụ minh họa

Finally

Tổng kết / Kết luận

Firstly

Mở đầu danh sách luận điểm

4. Luyện nghe

  • Phát cho học viên một bản transcript của bài Part 4, đã được lược bỏ các cụm signposting.

  • Cho học viên nghe bài giảng (1–2 lần) và yêu cầu điền các cụm từ dẫn dắt phù hợp vào chỗ trống.

Word bank:

  • Today I’m going to talk about

  • Firstly

  • In addition

  • For instance

  • However

  • On the other hand

  • To sum up

(1) __________ the impact of light pollution on ecosystems. Light pollution is often overlooked compared to air or water pollution, but it has significant consequences for both humans and wildlife.

(2) __________, light at night disrupts the circadian rhythms of animals, especially nocturnal species. Many birds, for example, rely on natural darkness to navigate during migration. Artificial lights can disorient them, leading to fatal collisions with buildings.

(3) __________, marine ecosystems are also affected. Sea turtle hatchlings, which naturally move toward the moonlight reflecting on the ocean, are often misled by coastal lighting, heading inland instead of toward the sea.

(4) __________, not all species are equally affected. Some organisms have adapted to urban lighting and even benefit from it, such as predators that hunt insects attracted to streetlamps.

(5) __________, while reducing unnecessary lighting may help wildlife, it could raise safety concerns in urban areas. There’s a balance to be found between ecological preservation and human needs.

(6) __________, some cities have adopted motion-sensitive lighting and shielded fixtures to minimize skyglow without compromising public safety.

(7) __________, light pollution presents complex ecological and urban challenges. Understanding its impacts is the first step toward creating lighting systems that are both environmentally responsible and practical.

Đáp án:

  • Today I’m going to talk about

  • Firstly

  • In addition

  • However

  • On the other hand

  • For instance

  • To sum up

5. Phản hồi & thảo luận

  • Cùng học viên sửa transcript, gạch chân các cụm signposting xuất hiện.

  • Thảo luận, ví dụ “Tại sao ở đây dùng ‘Firstly’? Người nói sắp làm gì tiếp theo?”

  • Làm rõ cách từng cụm giúp người nghe định vị thông tin hoặc dự đoán nội dung tiếp theo.

Tổng kết

Việc giảng dạy và rèn luyện signpost language đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao khả năng xử lý bài giảng học thuật của người học, đặc biệt trong phần IELTS Listening Part 4. Những cụm từ dẫn dắt giúp người nghe nhận diện cấu trúc, chuyển ý và các phần trọng tâm của bài nói, từ đó cải thiện đáng kể hiệu suất làm bài. Thông qua các hoạt động luyện tập ngôn ngữ dẫn dắt, giáo viên có thể giúp học viên cải thiện khả năng xử lý thông tin trong môi trường nghe học thuật. Đây là một hướng tiếp cận thiết thực nhằm tăng cường hiệu quả luyện thi IELTS cũng như phát triển kỹ năng nghe chuyên sâu cho người học ở trình độ trung cấp – cao cấp.

Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Tham vấn chuyên môn
Trần Xuân ĐạoTrần Xuân Đạo
GV
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...