Dạy sửa lỗi hóa thạch: Giải pháp cho học sinh sai lỗi hệ thống
Key takeaways
Lỗi hóa thạch là loại lỗi cố định của người học, khó cải thiện/ sửa chữa
Facial expression là sử dụng biểu cảm khuôn mặt để ra nhắc khéo
Echoing là nhấn mạnh âm điệu để ra tín hiệu về lỗi trong câu
Finger correction là sử dụng các ngón tay để hỗ trợ trực quan, thay vì chỉ ra vị trí lỗi.
Trong thực tế giảng dạy, giáo viên thường gặp những học sinh dù đã đạt trình độ khá nhưng vẫn mắc những lỗi sai cơ bản. Để tránh việc những lỗi này biến thành lỗi hóa thạch, giáo viên nên đưa ra chỉ dẫn và góp ý kịp thời để sửa lỗi.
Giáo viên có thể áp dụng ba kỹ thuật sửa lỗi gián tiếp: facial expression, echoing và finger correction, nhằm giúp học sinh tự phát hiện và điều chỉnh lỗi một cách chủ động. Đây là những cách kỹ thuật sửa lỗi tinh tế và hiệu quả, giúp học sinh tự chủ hơn trong việc nhận diện lỗi sai của mình.
Khái niệm liên quan
Fossilisation (Hóa thạch ngôn ngữ)
“Hóa thạch ngôn ngữ” (Fossilisation) là thuật ngữ được giới thiệu vào năm 1972 bởi giáo sư Selinker, nói về hiện tượng lỗi sai trở thành cố định trong hệ thống ngôn ngữ của người học, gần như không cải thiện dù người học đã được nhắc nhở và sửa lỗi [1]. Điều này có thể khiến người học cảm thấy tự ti khi bản thân chững lại trong việc học tiếng Anh và việc sửa lỗi hóa thạch không có tiến triển.
Giả sử, có một số học sinh ở level B1/B2 vẫn liên tục mắc lỗi về việc chia động từ ngôi thứ 3 như sau:
“My dad work at a bank. He like reading. At the weekends, he usually go to the library near our house to buy some books.”
Những học sinh này có thể không nhận ra lỗi ngay khi giáo viên thử hỏi dẫn dắt và ra dấu hiệu có lỗi (qua biểu cảm gương mặt, giọng nói). Bởi những lỗi này đã trở thành thói quen, lỗi có thể sẽ tái diễn và khó sửa ngay.

Errors
Errors là những lỗi hóa thạch đã trở thành một phần trong hệ thống ngôn ngữ của người nói. Trong những buổi học giao tiếp, giáo viên thường sẽ bỏ qua những lỗi nhỏ, không ảnh hưởng tới nghe hiểu vì nhìn chung muốn ưu tiên phát triển sự trôi chảy và tự nhiên khi nói của học sinh, và muốn đảm bảo lớp học diễn ra hiệu quả. Tuy nhiên, nếu những lỗi này không được sửa về lâu dài, chúng sẽ dần trở thành lỗi hóa thạch và trở thành một phần bản năng của học sinh. Bởi vậy, giáo viên cần quan sát, theo dõi và áp dụng kỹ thuật sửa lỗi phù hợp để tự nhận diện và điều chỉnh kịp thời mà không ảnh hưởng tới mạch nói.
Ví dụ, một số học sinh có thói quen nói “discuss about the issue” theo diễn đạt tiếng Việt là “bàn luận về vấn đề”. Tuy nhiên, cấu trúc đúng là “discuss the issue”, và học sinh có thể không nhận ra lỗi này cho đến khi có giáo viên chỉ ra.
Mistakes
Khác với lỗi hóa thạch, “Mistakes” là những lỗi nhất thời, thường xuất hiện khi học sinh lần đầu tiếp xúc và áp dụng kiến thức ngôn ngữ mới. Đây là một phần tất yếu trong quá trình học ngôn ngữ [2]. Từ những lỗi này, giáo viên có thể đánh giá được mức độ tiếp thu kiến thức, phát hiện lỗi, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy và lựa chọn kỹ thuật sửa lỗi cho phù hợp. Bởi vậy, việc xây dựng môi trường học tập tích cực và lành mạnh là vô cùng quan trọng, nhằm khích lệ học sinh dám thử và áp dụng kiến thức mới trước khi các lỗi nhỏ này trở thành lỗi hóa thạch.
Ta có thể lấy ví dụ qua buổi học về thì Hiện tại đơn như sau:
Học sinh: She go to school at 7 a.m.
Giáo viên: She go…?
Học sinh: She goes to school.
Lúc này, học sinh hiểu quy tắc nhưng chưa vững, nên có thể sửa ngay khi được giáo viên gợi ý.
Xem thêm: 6 lỗi ngữ pháp tiếng Anh thường gặp và cách khắc phục
Nguyên nhân gây ra Lỗi hóa thạch
Ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ
Một nguyên nhân lớn dẫn đến lỗi hóa thạch là lối tư duy ngôn ngữ bị ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ. [3] Trong thời gian làm quen với kiến thức ngôn ngữ, người học thường dựa vào cấu trúc quen thuộc ở tiếng mẹ đẻ. Tuy đây là việc thường thấy trong giai đoạn đầu làm quen với ngôn ngữ mới, nhưng nếu những cách diễn đạt này được dùng nhiều lần và học sinh lệ thuộc vào việc dịch từng từ (word-by-word), lỗi hóa thạch có thể hình thành.
Dù tiếng Anh và tiếng Việt khá tương đồng bởi cùng sử dụng cấu trúc ngữ pháp S - V - O, song vẫn có sự khác biệt nhất định. Giả sử, người Việt thường nói “Tôi đi ăn sáng”. Nếu có thói quen dịch từng từ, người học có thể quen nói cấu trúc sai “I go eat breakfast” thay vì “I have breakfast”.
(Tham khảo thêm tại đây).
Thói quen sử dụng ngôn ngữ của người học
Một nguyên nhân nữa dẫn tới lỗi hóa thạch là thói quen sử dụng ngôn ngữ và thái độ học tập của học sinh [4]. Đôi khi, người học có thể có một số cấu trúc “tủ” và chỉ áp dụng những cấu trúc đó trong giao tiếp. Bởi vậy, họ vẫn có thể giao tiếp hiệu quả mà không nhận ra những cấu trúc bản thân chưa nắm vững. Khi đó, người học cảm thấy vốn ngôn ngữ của mình đã “đủ dùng” và mất dần động lực sửa lỗi và cải thiện.
Giả sử, các lễ tân khách sạn có thể đã quen sử dụng các mẫu câu giao tiếp phục vụ công việc như “How can I help you?” hay “Would you like to check in?”. Tuy nhiên, khi rơi vào các tình huống khác cần giải thích hay trình bày quan điểm, họ sẽ nói ngập ngừng hơn và quay lại sử dụng những cấu trúc câu đơn giản.
Lúc này, giáo viên nên dùng những kỹ thuật sửa lỗi nhẹ nhàng, động viên người học bước khỏi vùng an toàn và thử sức với những kiến thức mới.
Môi trường học tập và tiếp xúc với ngôn ngữ
Lỗi hóa thạch cũng có thể do người học chưa tiếp xúc đủ với ngôn ngữ 2 hoặc mới tiếp xúc với những nguồn tài liệu chưa phù hợp. Theo học thuyết Comprehensible Input của Krashen [5], trong quá trình học ngôn ngữ, người học cần tiếp cận với các tài liệu ngôn ngữ chuẩn với độ khó vừa tầm (i + 1). Ví dụ, người học ở trình độ A2 nên nghe và đọc các tài liệu ở trình độ B1. Dù chưa hiểu toàn bộ nội dung tài liệu, người học sẽ có thể hiểu được phần lớn nội dung tài liệu, từ đó phát triển kĩ năng đoán nghĩa các từ mới theo bối cảnh hội thoại và tiếp thu kiến thức mới một cách tự nhiên.
Ngược lại, khi chưa tiếp xúc đủ với ngôn ngữ 2, hay tiếp xúc với tài liệu sai lệch, người học dễ hình thành các mẫu câu chưa chuẩn và dần cố định chúng thành thói quen khó sửa.
Giả sử, học sinh có thể nghe câu “My mother go to the market” từ bạn bè và vô thức ghi nhớ, biến nó thành mẫu câu quen thuộc với mình. Dù về sau có học về ngôi thứ ba số ít, học sinh vẫn sử dụng cấu trúc sai này theo thói quen.

Các kỹ thuật sửa lỗi Speaking hiệu quả
Trước hết, để nhận diện và xử lý lỗi hiệu quả trước khi trở thành lỗi hóa thạch, giáo viên nên tạo ra môi trường học tập tích cực và thân thiện, để học sinh cảm thấy thoải mái với việc mắc lỗi và sẵn sàng sửa sai. Trong quá trình dạy Speaking, biện pháp ngắt lời để sửa lỗi trực tiếp (Direct correction) có thể gây ảnh hưởng tiêu cực tới sự trôi chảy khi nói và sự tự tin của học sinh. Bởi vậy, giáo viên có thể áp dụng các kỹ thuật sửa lỗi ít gián đoạn, giúp học sinh tự nhận diện và sửa lỗi như sau:
Facial Expression - Kỹ thuật sửa lỗi bằng biểu cảm
Facial Expression một trong những kỹ thuật sửa lỗi đơn giản nhưng hiệu quả. Giáo viên có thể chỉ dùng biểu cảm khuôn mặt (nhướn mày, hơi nhăn mặt nhẹ, ...) để ra hiệu cho học sinh rằng có điểm chưa đúng trong phần nói của mình, hoặc có chỗ khó hiẻu trong phần nói [6]. Giáo viên có thể thực hiện như sau:
Học sinh: “My mother go to the market yesterday.”
Giáo viên: (hơi nhướn mày) “My mother go to the market yesterday.”?
Lúc này, học sinh sẽ nhận ra rằng mình vừa mắc lỗi, suy nghĩ lại về câu nói và tự sửa lỗi đó.
Tuy đây là một kỹ thuật sửa lỗi hiệu quả, giáo viên cần cẩn thận khi áp dụng phương pháp này. Nếu biểu cảm quá gay gắt hoặc quá thường xuyên, phương pháp này có thể vô tình gây ra cảm xúc lo sợ giáo viên mỗi khi luyện nói. Điều này có thể biến học sinh vô thức hình thành thói quen “đoán mặt” giáo viên khi nói, và ảnh hưởng tiêu cực đến sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh sau này. Bởi vậy, khi áp dụng kỹ thuật sửa lỗi Facial Expression, giáo viên nên sử dụng biểu cảm một cách tinh tế và nhẹ nhàng.
Echoing - Kỹ thuật sửa lỗi bằng cách nhấn nhá
Echoing, hay còn được gọi là Recast, là kỹ thuật sửa lỗi bằng cách lặp lại câu sai của học sinh dưới dạng câu hỏi và nhấn nhẹ vào lỗi để tạo tín hiệu. Đây là một kỹ thuật có hiệu quả cao, giúp học viên dần hình thành khả năng tự nhận diện lỗi tốt hơn [7]. Giáo viên có thể làm như sau:
Học sinh: “My mother go to the market yesterday.”
Giáo viên: “My mother go to the market yesterday?”
Giáo viên khuyến khích học sinh tự sửa lỗi ở đây. Lúc này, học sinh sẽ chú ý tới những chỗ giáo viên đã nhấn và suy nghĩ lại về cấu trúc.
Finger Correction - Kỹ thuật sửa lỗi bằng ngón tay
Finger correction (còn gọi là sửa lỗi bằng ngón tay) là kỹ thuật sửa lỗi bằng cách dùng ngón tay để biểu thị vị trí lỗi trong câu của học sinh một cách trực quan, giúp các em tự nhận ra và tự sửa. Theo nghiên cứu của Nakatsukasa (2019), việc sử dụng các cử chỉ và hành động trong lớp học tuy không có ảnh hưởng lớn tới mức độ thông hiểu, song có thể giúp học sinh ghi nhớ kiến thức lâu hơn [8]. Giáo viên sẽ thực hiện phương pháp này như sau:
Giáo viên giơ một bàn tay, rồi đếm các ngón tương ứng theo từng từ trong câu học sinh vừa nói: My / mother / go / to / ...
Khi đến từ có lỗi (go), giáo viên chạm/giữ ngón đó, hoặc gõ nhẹ, ra hiệu “chỗ này sai”.
Lúc này, học sinh sẽ chú ý tới lỗi, suy nghĩ và tìm cách sửa.
Nếu học sinh không sửa được, giáo viên đưa ra gợi ý hoặc sửa mẫu trực tiếp.
Kết hợp các Kỹ thuật sửa lỗi
Trong thực tế, giáo viên hiếm khi chỉ dùng một kỹ thuật sửa lỗi bởi các học sinh trong một lớp sẽ có các phương pháp học tập khác nhau. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật sửa lỗi giúp giáo viên có thể sửa lỗi tự nhiên và hiệu quả hơn khi có thể gợi ý cho học sinh về cả mặt hình ảnh lẫn âm thanh.
Giáo viên có thể kết hợp cả 3 kỹ thuật sửa lỗi Facial expression, Echoing và Finger correction như sau:
Học sinh: “My mother go to the market yesterday.”
Giáo viên lúc này sẽ đếm từng từ ứng theo từng ngón tay: “My / mother / go…”. Tới lúc này, giáo viên nhăn mặt nhẹ và nói nhấn vào từ “go”, cùng lúc đó chỉ vào ngón tay đang biểu thị từ “go” để thể hiện lỗi.
Người đọc có thể tham khảo các bài viết về hiện tượng Fossilisation - Lỗi hóa thạch và các kỹ thuật sửa lỗi ở các kĩ năng ngoại ngữ khác:
Tổng kết
Thay vì ngắt lời học sinh và sửa trực tiếp, giáo viên có thể áp dụng kỹ thuật sửa lỗi gián tiếp để học sinh tự nhận diện lỗi, từ đó có thể ghi nhớ điểm cần khắc phục tốt hơn và cảm thấy tự tin hơn khi thấy bản thân có thể khắc phục lỗi. Các kỹ thuật sửa lỗi Speaking như Facial expression, Echoing hay Finger correction là những phương pháp sửa lỗi tinh tế hơn, không làm gián đoạn hoạt động giao tiếp, giúp tạo ra môi trường học tập an toàn, mang tính gợi mở và hiệu quả.
Nguồn tham khảo
“Fossilization.” The Encyclopedia of Applied Linguistics, Accessed 4 December 2025.
“Error Analysis, Interlanguage and Second Language Acquisition.” Language Teaching, Accessed 4 December 2025.
“Teaching Implications of Interlanguage Fossilization.” Journal of Education and Educational Research, Accessed 4 December 2025.
“Stabilization and Fossilization in Interlanguage Development.” Wiley Online Library, Accessed 4 December 2025.
“The Input Hypothesis: An update.” Linguistics and language pedagogy: The state of the art, Accessed 4 December 2025.
“Was it something I said? Facial Expressions in Language Learning.” 7th ISCA Workshop on Speech and Language Technology in Education, Accessed 4 December 2025.
“The role of extensive recasts in error detection and correction by adult ESL students.” Studies in Second Language Learning and Teaching, Accessed 4 December 2025.
“The Cambridge Handbook of Corrective Feedback in Second Language Learning and Teaching.” Cambridge University Press, Accessed 4 December 2025.

Bình luận - Hỏi đáp