Describe something you enjoy doing with an old person in your family

Miêu tả một hoạt động (Describe an activity) là một trong những chủ đề thường gặp trong phần thi IELTS Speaking Part 2. Bài viết này sẽ hướng dẫn người học cách lập dàn ý trả lời cho câu hỏi miêu tả một hoạt động bạn thích làm cùng với một người lớn tuổi trong gia đình. Đồng thời, tác giả còn gợi ý một số từ vựng hay để người học tham khảo và luyện tập cho những chủ đề liên quan.
ZIM Academy
01/02/2024
describe something you enjoy doing with an old person in your family

Key takeaways

  • Bài mẫu IELTS Speaking Band 8 chủ đề Describe something you enjoy doing with an old person in your family theo cấu trúc IWHC.

  • Một số từ vựng tham khảo: miserable,  soap opera, forced marriage, encounter, pastime, make a point of doing something, insight, wise

Bài mẫu chủ đề Describe something you enjoy doing with an old person in your family

Describe something you enjoy doing with an old person in your family

You should say:

  • What it is

  • How often you do it

  • Who you do it with

Why you enjoy doing it with this person

Dàn ý

Sau đây là cách lập dàn ý mẫu để triển khai ý tưởng cho chủ đề trên.

Introduction 

an activity that I am particularly keen on doing with my special family member

What it is

watching an Indian soap opera series on Today TV, which is titled "8-year-old Bride”

Who you do it with

my 80-year-old grandmother

How often you do it

every day as it is broadcast on TV, airing at 8 pm

Why you enjoy doing it with this person

brought us closer, tells a lot of things about the meaningful details in each episode, which I could hardly realize if watching alone

Conclusion

 not only provided entertainment but also valuable insights and life lessons

Bài mẫu

  • Introduction 

Well, now I’m going to tell you something about an activity that I am particularly keen on doing with my special family member.

  • What it is

I currently love watching an Indian soap opera series on Today TV, which is titled "8-year-old Bride”. The series mainly tells the story of a girl named Anadhi, who had to live a miserable life since she was in a forced marriage at the age of 8. After that, she also encountered several difficulties and pains throughout her life.

  • Who you do it with

I enjoy watching the series with my 80-year-old grandmother. We discovered the show together about four months ago, and since then, it has become a shared pastime that strengthens our connection.

  • How often you do it

We watch this TV series every day as it is broadcast on TV, airing at 8 pm. It has become a daily routine for us, and we make a point of not missing a single episode.

  • Why you enjoy doing it with this person

My grandmother and I were both highly impressed by the character Anadhi when we first watched the series. This shared interest has brought us closer as we discuss the episodes together. During the time we watch, she also tells a lot of things about the meaningful details in each episode, which I could hardly realize if watching alone. In fact, I have learned quite a lot of wonderful lessons from both this series and my grandmother and the most important lesson would be: “Getting married too early can be the most terrible mistake that one can make”.

  • Conclusion 

To wrap things up, this shared activity has not only provided entertainment but also valuable insights and life lessons from both the series and my wise grandmother.

Từ vựng tham khảo

  • Live a miserable life (sống một cuộc đời bất hạnh): to have a very unhappy and uncomfortable life

Ví dụ: Choosing to live a miserable life can have detrimental effects on one's mental and physical health, as well as overall well-being. (Lựa chọn sống một cuộc đời bất hạnh có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, thể chất và cả hạnh phúc tổng thể.)

  • Soap opera (vở kịch nhiều kì trên truyền hình): a series of television or radio programmes about the lives and problems of a particular group of characters. The series continues over a long period and is broadcast (several times) every week.

Ví dụ: After a long day at work, Maria enjoys winding down by watching a captivating soap opera that unfolds intricate storylines and complex characters. (Sau một ngày làm việc dài, Maria thích thú thư giãn bằng cách xem một bộ phim truyền hình tình cảm hấp dẫn, với những cốt truyện phức tạp và nhân vật đa dạng.)

  • A forced marriage (cuộc hôn nhân ép buộc): a marriage where the husband and wife are forced to get married

Ví dụ: In some societies, the practice of forced marriage persists, where individuals, often young girls, are compelled into matrimony against their will, facing immense challenges and infringement of their basic human rights.(Trong một số xã hội, hiện trạng hôn nhân ép buộc đối với cá nhân, thường là những cô gái trẻ, vẫn tiếp tục tồn tại. Những người này bị buộc kết hôn mặc dù họ không muốn, đối mặt với những thách thức lớn và vi phạm nghiêm trọng đến quyền lợi cơ bản của họ.)

  • Encounter difficulties and pains (gặp những khó khăn và đau đớn): to experience difficulties

Ví dụ: In the journey of life, it is inevitable to encounter difficulties and pains, but it is often through these challenges that we discover our strength and resilience. (Trong hành trình của cuộc sống, không tránh khỏi những khó khăn và đau thương, nhưng thường là qua những thách thức này chúng ta khám phá ra sức mạnh và sự kiên nhẫn của mình.)

  • Pastime (trò giải trí, thú tiêu khiển):  an activity that is done for enjoyment

Ví dụ: As another pastime, David immerses himself in the world of literature, exploring diverse genres and authors to unwind after a hectic day at work. (Có một sở thích khác, David đắm chìm trong thế giới văn học, khám phá các thể loại và tác giả đa dạng để giải toả sau một ngày làm việc bận rộn.)

  • Make a point of doing something (làm việc với chủ ý, thận trọng hoặc rõ ràng): to always do something or to take particular care to do something

Ví dụ: I make a point of exercising every morning before work to ensure a healthy start to my day. (Tôi luôn chú trọng việc tập luyện mỗi buổi sáng trước khi đi làm để đảm bảo một ngày khởi đầu khỏe mạnh.)

  • Insight (hiểu biết): a clear, deep, and sometimes sudden understanding of a complicated problem or situation

Ví dụ: Reading the novel provided me with valuable insight into the complexities of human relationships and the intricate workings of the human mind. (Việc đọc cuốn tiểu thuyết mang lại cho tôi những hiểu biết quý báu về sự phức tạp của mối quan hệ con người và cách hoạt động tinh tế của tâm trí con người.)

  • Wise (thông thái, khôn ngoan): having or showing the ability to make good judgments, based on a deep understanding and experience of life 

Ví dụ: Grandma's wise advice has guided me through many challenges, reminding me to approach life with patience and resilience. (Lời khuyên khôn ngoan của bà đã dẫn dắt tôi qua nhiều thách thức, nhắc nhở tôi tiếp cận cuộc sống với lòng kiên nhẫn và sự kiên trì.)

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu đến người học cách lập dàn ý cho một bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Describe something you enjoy doing with an old person in your family. Hy vọng người học có thể tham khảo và luyện tập thêm các chủ đề liên quan để rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ và phản xạ nhanh trong giao tiếp. Ngoài ra, người học có thể tham khảo các khóa luyện thi IELTS tại ZIM Academy để được hướng dẫn ôn thi một cách bài bản và hiệu quả.

Nguồn tham khảo

  1. Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, https://dictionary.cambridge.org/

Để làm quen với format đề thi IELTS thực tế và rèn luyện kỹ năng làm bài. Hãy tham gia thi thử IELTS online tại ZIM nhận ngay kết quả.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity