5 Food idioms thông dụng và ứng dụng trong cách trả lời IELTS Speaking - Phần 6

Bài viết này sẽ giới thiệu đến độc giả 5 food idioms đi kèm là gợi ý về phương pháp học idioms hiệu quả và ví dụ câu trả lời IELTS Speaking band 6.5-7.0 cùng với bài tập áp dụng các từ vựng trên.
Published on
5-food-idioms-thong-dung-va-ung-dung-trong-cach-tra-loi-ielts-speaking-phan-6

Food idioms có thể ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking” là chuỗi các bài viết giới thiệu đến bạn đọc một số idioms thú vị trong tiếng Anh có chứa các từ vựng về thức ăn, đồ uống, với mục đích giúp độc giả mở rộng vốn từ vựng và sử dụng một cách chính xác, linh hoạt các idioms ấy vào phần thi IELTS Speaking, từ đó có thể đem lại kết quả như ý cho phần thi của mình. Trong 5 phần trước, tác giả đã gửi đến bạn đọc 25 chứa các từ vựng về thực phẩm.

Nối tiếp series, bài viết này sẽ giới thiệu đến độc giả 5 food idioms đi kèm là gợi ý về phương pháp học idioms hiệu quả cùng bài tập áp dụng chúng. Những ví dụ được gợi ý trong bài thuộc các chủ đề và các phần khác nhau, nằm ở thang điểm 6.5-7.0 trong phần thi IELTS Speaking.

Key takeaways:

  • Gợi ý phương pháp học idioms hiệu quả

  • 5 idioms có chứa thực phẩm 

  • Bài tập vận dụng

Gợi ý phương pháp học idioms hiệu quả

Có khá nhiều cách học từ vựng khác nhau, trong đó, học từ mới qua hình ảnh (pictorial method) là một trong những phương pháp phổ biến nhất hiện nay. Phương pháp này được định nghĩa là một chiến lược nghệ thuật ngôn ngữ, sử dụng các hình ảnh chứa những vật thể hay hành động quen thuộc để gợi nhắc vốn từ vựng của người học. 

Pictorial method đã được ứng dụng rộng rãi trong chương trình học tập của những người mới học tiếng Anh như trẻ em. Tuy nhiên, nhờ vào tính hiệu quả của phương pháp này, nó có thể được áp dụng cho bất cứ ai đang cần đến một cách thức học từ vựng tốt hơn. Phương pháp này giúp người học luyện khả năng tư duy, quan sát hình ảnh, từ đó có thể nâng cao phản xạ và hiểu được nghĩa của từ qua những liên tưởng hình ảnh mà không cần dịch chúng sang tiếng Việt. 

Có 2 gợi ý về ứng dụng pictorial method để cải thiện quá trình học idioms:

Học idiom qua hình ảnh thay vì dịch nghĩa

Cách thực hiện: Khi gặp một idiom mới, thay vì đi tìm ý nghĩa của nó, người học có thể truy cập công cụ tìm kiếm như Google, nhập idiom đó vào khung tìm kiếm và những hình ảnh minh họa cho ý nghĩa của idiom sẽ hiện lên. Lúc đó, người học có thể ghi nhớ các hình ảnh này.

Học idiom qua flashcard

Flashcard là loại thẻ chứa thông tin, ở đây là từ vựng, có thể giúp ích rất nhiều cho quá trình học ngoại ngữ.

Cách thức hiện: Đầu tiên, người học cần mua (nếu có) hoặc tự tạo một bộ flashcard về các idiom chung chủ đề. Tiếp theo, đọc và ghi nhớ các idiom. Cuối cùng, nhìn và ghi nhớ hình ảnh tương ứng để nhớ nghĩa của các idiom đã đọc. 

Ví dụ:
food-idioms-flashcards

Food idioms và ví dụ trong cách trả lời IELTS Speaking

The cream of the crop

Định nghĩa: Thành ngữ này được sử dụng để chỉ một người, một vật tốt nhất trong số đông, với “cream” là danh từ chỉ kem - phần sữa nằm trên cùng với vị béo ngậy nhất, và “crop” là danh từ chỉ số nhiều, một cụm, một loạt. Được bắt nguồn từ những hình ảnh này, vào thế kỷ 17, “the cream of the crop” chính thức được đưa vào sử dụng với ý nghĩa trên, có chức năng là cụm danh từ khi nằm trong câu hoàn chỉnh.

Ví dụ: 

Câu hỏi (Q): Describe a habit your friend has and you want to develop

Đáp án (A):…Jadie has been a friend of mine since college, and she always acquires excellent achievements in her study. As I also want to be the cream of the crop like her, I decided to ask for her advice and observe her process to gain some helpful tips on improving my study. Then, I found out that she always has a notebook and a pen accompany her whenever she attends the lectures or does the assignments. That is because she has the habit of jotting down every important information that she is able to glean, or the ideas that she can come up with for the assignments. Since she has practiced this habit since the early days of school, she could promptly write down a lot of useful information given by the lecturers, which many of us fail to do. Moreover, previously I didn’t think writing down every idea can benefit me, and I only have the final one written. However, after seeing Jadie’s process, I realized that the ideas that we thought to be irrelevant or impossible can later synergize and produce a more comprehensive outcome. Not only being able to take notes fast and precisely, she also systematizes the notes using Cornell method, making it easier to comprehend and remember. When being asked, Jadie admitted that taking notes like this has considerably contributed to her outstanding academic achievements, since it greatly boosts her understanding and retention of the lectures, as well as preventing her from drowsiness during class. Therefore, I’m also starting to adopt the taking notes habit, beginning with finding out about the Cornell method, and trying to jot down as many ideas as possible…

(Dịch:

Câu hỏi (Q): Mô tả thói quen bạn của bạn và bạn muốn phát triển

Đáp án (A): ... Jadie là một người bạn của tôi kể từ khi học đại học, và cô ấy luôn có được những thành tựu xuất sắc trong học tập. Vì tôi cũng muốn là một người xuất sắc như cô ấy, tôi quyết định xin lời khuyên của cô ấy và quan sát quá trình của Jadei để có những mẹo hữu ích nhằm cải thiện việc học của mình. Sau đó, tôi phát hiện ra rằng cô ấy luôn có một cuốn sổ tay và một cây bút đi cùng cô ấy bất cứ khi nào cô ấy tham gia các buổi học hoặc làm các bài tập. Đó là bởi vì cô ấy có thói quen ghi chép mọi thông tin quan trọng mà cô ấy có thể lượm lặt được, hoặc những ý tưởng mà cô ấy có thể đưa ra cho các bài tập. Vì cô ấy đã thực hành thói quen này kể từ sớm, cô ấy có thể nhanh chóng viết ra rất nhiều thông tin hữu ích từ các giảng viên, điều mà nhiều người trong chúng ta không làm được. Hơn nữa, trước đây tôi không nghĩ rằng việc viết xuống mọi ý tưởng có thể mang lại lợi ích cho tôi và tôi chỉ viết một ý tưởng cuối cùng. Tuy nhiên, sau khi nhìn thấy quy trình học của Jadie, tôi nhận ra rằng những ý tưởng mà chúng ta nghĩ là không liên quan hoặc không thể thực hiện, sau này có thể kết hợp và tạo ra một kết quả toàn diện hơn. Không chỉ có thể ghi chú nhanh và chính xác, cô còn hệ thống hóa các ghi chú bằng phương pháp Cornell, giúp các ghi chép dễ hiểu và được ghi nhớ dễ dàng hơn. Khi được hỏi, Jadie thừa nhận rằng ghi chép như thế này đã góp phần đáng kể vào những thành tựu học thuật xuất sắc của mình, vì nó tăng đáng kể sự hiểu biết và ghi nhớ các bài giảng, cũng như ngăn cô ấy buồn ngủ trong giờ học. Do đó, tôi cũng bắt đầu áp dụng thói quen ghi chú, bắt đầu với việc tìm hiểu về phương pháp Cornell và cố gắng ghi lại càng nhiều ý tưởng càng tốt …)

Go/sell like hot cakes

Định nghĩa: “Go/Sell like hot cakes” là idiom được sử dụng để chỉ việc những món hàng được bán rất chạy, với số lượng lớn trong thời gian ngắn, hay còn được hiểu là bán đắt như tôm tươi. "Hot cakes" thực chất là một tên gọi cũ của pancake (bánh nướng chảo) - một loại bánh vô cùng phổ biến trên thế giới. Trước đây vào thế kỷ 17 ở phương Tây, những chiếc bánh pancake làm từ bột ngô được yêu thích và bán rất chạy, đặc biệt là vào những buổi lễ ở nhà thờ. Vì thế, chúng được gọi là "hot cakes" với tính từ "hot" chỉ mức độ được ưa chuộng của loại bánh này. Khi được sử dụng trong câu, idiom này có thể đóng vai trò là cụm động từ với phép so sánh.

Ví dụ: 

Q: Do Vietnamese people like barbecue?

 food-idioms-barbecue

A: Surely yes, barbecue is the go-to dish of many Vietnamese, including me. Much as Western styled barbecues are splendid, they are mainly sold in Western restaurants, making them less popular than Vietnamese styled barbecues and sometimes unsuitable for Vietnamese’s taste. Instead, according to my observation, Vietnamese style grilled meat sells like hot cakes here due to its popularity since it is widely sold everywhere, and also its familiar taste with the convergence of local ingredients 

(Dịch:

Q: Người Việt Nam có thích thịt nướng không?

A: Chắc chắn là có, thịt nướng là món ăn yêu thích của nhiều người Việt Nam, bao gồm cả tôi. Tuy thịt nướng theo phong cách phương Tây rất ngon, chúng chủ yếu được bán trong các nhà hàng phương Tây, khiến chúng ít phổ biến hơn những món thịt nướng kiểu Việt và đôi khi không phù hợp với khẩu vị của người Việt. Thay vào đó, theo quan sát của tôi, thịt nướng kiểu Việt Nam được bán rất chạy ở đây do sự phổ biến của nó vì nó được bán rộng rãi ở khắp mọi nơi, và cả hương vị quen thuộc của nó với sự hội tụ của các thành phần địa phương.)

Spill the beans

Định nghĩa: Thành ngữ “spill the beans” được sử dụng để chỉ hành động tiết lộ thông tin bí mật, thường là do vô tình và hớ hênh. Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ hành động đặt những hạt đậu (beans) trắng hoặc đen vào một chiếc bình, đây được xem như một phương thức bầu cử. Nếu người nào làm đổ (spill) chiếc bình ấy, kết quả bầu cử sẽ bị tiết lộ. Thành ngữ này đóng vai trò cụm động từ.

Ví dụ: 

Q: Are you good at keeping secrets? Why or why not?

A: Actually, keeping secrets has never been my forte. I am quite talkative and sometimes I lack deep thinking when I say something, leading to unwanted consequences, including spilling the beans about someone’s secret. I used to accidentally reveal a secret of my best friend, making her trust for me fade away. This has been a valuable but quite bitter lesson for me, and I am trying to control my words so as not to divulge anyone’s secret.

(Dịch:

Q: Bạn có giỏi giữ bí mật không? Tại sao hoặc tại sao không?

A: Thật ra, giữ bí mật chưa bao giờ là thế mạnh của tôi. Tôi nói khá nhiều và đôi khi tôi thiếu suy nghĩ sâu sắc khi tôi nói điều gì đó, dẫn đến những hậu quả không mong muốn, bao gồm tiết lộ bí mật của một ai đó. Tôi đã từng vô tình tiết lộ một bí mật của người bạn thân nhất của mình, khiến niềm tin của cô ấy với tôi biến mất. Đây là một bài học giá trị nhưng khá cay đắng đối với tôi, và tôi đang cố gắng kiểm soát các câu từ của mình để không tiết lộ bí mật của bất kỳ ai.)

Egg someone on

Định nghĩa: Cụm từ này được sử dụng để nói đến hành động khuyến khích hay hối thúc ai làm một việc gì đó, thường là những việc ngốc nghếch hay nguy hiểm. Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ra đời vào những năm 1500 và được cho là bắt nguồn từ động từ "eggede" - một từ vựng Tiếng Anh ra đời vào khoảng năm 1200. Động từ này có mối liên hệ với "eggja" của người Bắc Âu cổ, có nghĩa là xúi giục hoặc khiêu khích. Khi được sử dụng trong câu, “egg someone on” có chức năng là động từ với “someone” có thể được thay thế bằng các đại từ nhân xưng khác. 

Ví dụ: 

Q: Do you think everyone deserves a second chance?

A: Yes, of course. As human beings, I believe that no one is perfect and mistakes are inevitable, they are part of our self developing process and we can grow from our mistakes. Therefore, a second chance should be offered as a way for a person to learn from their wrongdoings and make up for the one who was wronged. As for me, I used to make a terrible mistake that hurt my mother. I clearly remember that I quit school due to being egged on by some naughty friends. It upset my mother a lot since she set her hopes on me. Then, after having realized my mistake, I was given a second chance, allowing me to improve myself and become who I am today. 

(Dịch:

Q: Bạn có nghĩ rằng tất cả mọi người xứng đáng có cơ hội thứ hai?

A: Vâng, tất nhiên. Là con người, tôi tin rằng không ai là hoàn hảo và sai lầm là không thể tránh khỏi, chúng là một phần trong quá trình phát triển của chúng ta và chúng ta có thể trưởng thành từ những sai lầm đó. Do đó, cơ hội thứ hai nên được đưa ra như một cách để người ta học từ những hành động sai trái của họ và bù đắp cho người đã họ mắc lỗi. Đối với tôi, tôi đã từng phạm một sai lầm khủng khiếp làm tổn thương mẹ tôi. Tôi nhớ rõ ràng rằng tôi đã nghỉ học do bị một số người bạn nghịch ngợm xúi giục. Nó làm mẹ tôi phiền lòng rất nhiều vì bà ấy hy vọng nhiều ở tôi. Sau đó, sau khi nhận ra lỗi lầm của tôi, tôi đã có cơ hội thứ hai, điều này cho phép tôi cải thiện bản thân và trở thành tôi của hôm nay.)

Go bananas

Định nghĩa: Khi một người bắt đầu có những hành động phi lý, điên rồ, thường là do quá phấn khích hay quá tức giận, người học có thể dùng cụm từ “go bananas” để miêu tả hành động đó. Idiom này bắt nguồn vào những năm 1960 tại Mỹ, được cho là bắt nguồn từ thành ngữ "going ape", cũng có ý nghĩa chỉ hành động điên rồ, phấn khích. Mối quan hệ gần gũi giữa loài vượn (apes) và chuối (bananas) trong trí tưởng tượng của người phương Tây có lẽ đã hình thành nên cụm từ "go bananas". Idiom này có chức năng là cụm động từ trong một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ: 

Q: Describe a time when you waited for something special that would happen

food-idioms-go-bananas

A: …I still remember vividly that this happened around two year ago, when I was a senior student at the university. As an ambitious and hard-working student, I always try to attend some academic competitions to hone my skills, gain more knowledge and have a chance to attain hands-on experience. And the competition that I remember the most was a large-scale marketing competition organized by a well-known marketing institution in Vietnam, which I participated in with my 4 other friends. At that time, most of my time was devoted to the competition, and I only slept for around 4-5 hours a day for the consecutive 2 months. However, at the middle of the game, one of our teammates encountered an unwanted incident, making her unable to accompany us until the end. This was a big shock to me since the workload was pretty heavy so I truly thought of quitting the competition. However, after reminding myself that my goal was to win the game, I stood up and continued pursuing this goal with my team. Then, after submitting our work, we needed to wait for another 2 weeks to receive the results. Needless to say, those were the longest 2 weeks I had ever experienced. I checked my mailbox everyday to ensure that I didn’t miss any important news. I also couldn’t stop thinking about the results, and asking myself what if I win or fail the competition. It even appeared in my dreams when I fell asleep. And on the day when the result was released, I was extremely excited to hear the announcement and nearly couldn’t breath when hearing the organizers reading out the result. Luckily, with all of our remarkable effort, our team outperformed the other 90 teams to be the winner of the competition. This was one of the happiest moments in my life when I was full of the joys of spring and went bananas knowing that our exertion has paid off…

(Dịch:

Q: Mô tả một thời gian khi bạn chờ đợi một cái gì đó đặc biệt sẽ xảy ra

A: ... Tôi vẫn nhớ như in rằng điều này đã xảy ra khoảng hai năm trước, khi tôi còn là một sinh viên năm cuối tại trường đại học. Là một sinh viên tham vọng và chăm chỉ, tôi luôn cố gắng tham dự một số cuộc thi học thuật để trau dồi kỹ năng của mình, có thêm kiến ​​thức và có cơ hội đạt được trải nghiệm thực tế. Và cuộc thi mà tôi nhớ nhất là một cuộc thi marketing quy mô lớn được tổ chức bởi một tổ chức marketing nổi tiếng ở Việt Nam mà tôi đã tham gia với 4 người bạn khác. Vào thời điểm đó, hầu hết thời gian của tôi đã được dành cho cuộc thi, và tôi chỉ ngủ trong khoảng 4-5 giờ một ngày trong 2 tháng liên tiếp. Tuy nhiên, ở giữa trò cuộc chơi, một trong những đồng đội của tôi đã gặp phải một sự cố không mong muốn, khiến cô không thể đi cùng chúng tôi cho đến cuối cùng. Đây là một cú sốc lớn đối với tôi vì khối lượng công việc khá nặng nên tôi thực sự nghĩ đến việc bỏ cuộc thi. Tuy nhiên, sau khi nhắc nhở bản thân rằng mục tiêu của tôi là chiến thắng cuộc chơi, tôi đã đứng dậy và tiếp tục theo đuổi mục tiêu này với đội của mình. Sau đó, khi đã nộp bài thi, chúng tôi cần đợi thêm 2 tuần để nhận kết quả. Không cần phải nói, đó là 2 tuần dài nhất tôi từng trải qua. Tôi đã kiểm tra hộp thư của tôi hàng ngày để đảm bảo rằng tôi đã không bỏ lỡ bất kỳ tin tức quan trọng nào. Tôi cũng không thể ngừng suy nghĩ về kết quả, và tự hỏi mình nếu tôi thắng hoặc thất bại trong cuộc thi thì sẽ ra sao. Nó thậm chí xuất hiện trong giấc mơ của tôi khi tôi ngủ. Và vào ngày khi kết quả được công bố, tôi đã vô cùng hào hứng khi nghe thông báo và gần như không thể thở khi nghe ban tổ chức đọc kết quả. May mắn thay, với tất cả nỗ lực đáng kể của chúng tôi, nhóm của chúng tôi vượt trội so với 90 đội khác để trở thành người chiến thắng trong cuộc thi. Đây là một trong những khoảnh khắc hạnh phúc nhất trong cuộc đời tôi khi tôi tràn đầy niềm vui và phấn khích đến phát điên biết rằng nỗ lực của chúng tôi đã được đền đáp…)

Bài tập vận dụng food idioms

Điền từ trong khung dưới đây vào chỗ trống với thì động từ phù hợp.

egg someone on spill the beans the cream of the crop

go bananas sell like hot cakes

  1. My dad will … when he knows I got an F- for the Chemistry test.

  2. We will import more Korean ice-cream since they … last month.

  3. My brother told me he was … to lie about the story, but he refused to do so.

  4. Katie got absolutely mad at me since I … about her affection for Liam.

  5. It would be an honor for our family if you got into that college, since it is … in the country.

(Đáp án:

  1. go bananas

  2. sold like hot cakes

  3. egged on

  4. spilled the beans

  5. the cream of the crop)

Tổng kết

Tiếng Anh sở hữu rất nhiều food idioms mà độc giả có thể sử dụng một cách linh hoạt vào đa dạng các tình huống khác nhau. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng có thể gửi gắm đến các bạn đọc những thành ngữ hữu ích, cùng những ví dụ của chúng trong phần thi IELTS Speaking, từ đó cải thiện kỹ năng và điểm số của thí sinh. Phần cuối của series sẽ tiếp tục giới thiệu đến bạn đọc 5 food idioms khác.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.