35 Food idioms thông dụng & cách ứng dụng trong IELTS Speaking

Ở bài viết này, tác giả sẽ gửi đến bạn đọc một số Food idioms kèm theo ví dụ cụ thể và gợi ý phương pháp học chúng hiệu quả cùng bài tập ứng dụng
Trịnh Quỳnh Anh
25/10/2021
35 food idioms thong dung cach ung dung trong ielts speaking

Idioms (thành ngữ) từ lâu đã là kiến thức khá quen thuộc với nhiều người học IELTS nói riêng và người học tiếng Anh nói chung. Đối với bài thi IELTS Speaking, việc sử dụng các idioms, đặc biệt là những idioms ít phổ biến, một cách chính xác và đa dạng có thể giúp người đọc cải thiện điểm số của tiêu chí từ vựng - Lexical resource. Tuy nhiên, hầu như các idioms đều sở hữu ý nghĩa ẩn dụ khá cao, đòi hỏi người học cần tìm hiểu chúng trước để nắm được ý nghĩa và bối cảnh sử dụng phù hợp, từ đó áp dụng chúng một cách hiệu quả. Có rất nhiều idioms thuộc các chủ đề khác nhau mà người học có thể áp dụng một cách linh hoạt vào nhiều tình huống. Trong đó, các idioms có chứa những từ vựng về thực phẩm (food) sở hữu ý nghĩa rất thú vị và có tính ứng dụng khá cao. Ở bài viết này, tác giả sẽ gửi đến bạn đọc một số Food idioms kèm theo ví dụ cụ thể và gợi ý phương pháp học chúng hiệu quả cùng bài tập ứng dụng.

Tìm hiểu thêm về khái niệm cũng như lợi ích của idioms qua Idiomatic Expressions là gì?

Key takeaways:

  1. Gợi ý phương pháp học idioms hiệu quả

  2. 35 idioms về chủ đề food

  3. Cách ứng dụng thông qua ví dụ và bài tập

Gợi ý phương pháp học idioms hiệu quả

Có khá nhiều cách học từ vựng khác nhau, trong đó, học từ mới qua hình ảnh (pictorial method) là một trong những phương pháp phổ biến nhất hiện nay. Phương pháp này được định nghĩa là một chiến lược nghệ thuật ngôn ngữ, sử dụng các hình ảnh chứa những vật thể hay hành động quen thuộc để gợi nhắc vốn từ vựng của người học. 

Pictorial method đã được ứng dụng rộng rãi trong chương trình học tập của những người mới học tiếng Anh như trẻ em.Nhờ vào tính hiệu quả của phương pháp này, nó có thể được áp dụng cho bất cứ ai đang cần đến một cách thức học từ vựng tốt hơn. Phương pháp này giúp người học luyện khả năng tư duy, quan sát hình ảnh, từ đó có thể nâng cao phản xạ và hiểu được nghĩa của từ qua những liên tưởng hình ảnh mà không cần dịch chúng sang tiếng Việt. 

Có 2 gợi ý về ứng dụng pictorial method để học idioms tốt hơn:

  • Học idiom qua hình ảnh thay vì dịch nghĩa

Cách thực hiện: Khi gặp một idiom mới, thay vì đi tìm ý nghĩa của nó, người học có thể truy cập công cụ tìm kiếm như Google, nhập idiom đó vào khung tìm kiếm và những hình ảnh minh họa cho ý nghĩa của idiom sẽ hiện lên. Lúc đó, người học có thể ghi nhớ các hình ảnh này.

  • Học idiom qua flashcard

Flashcard là loại thẻ chứa thông tin, ở đây là từ vựng, có thể giúp ích rất nhiều cho quá trình học ngoại ngữ.

Cách thức hiện: Đầu tiên, người học cần mua (nếu có) hoặc tự tạo một bộ flashcard về các idiom chung chủ đề. Tiếp theo, đọc và ghi nhớ các idiom. Cuối cùng, nhìn và ghi nhớ hình ảnh tương ứng để nhớ nghĩa của các idiom đã đọc. 

Ví dụ:image-alt

Food idioms và ví dụ về cách ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking

1. Apple of one’s eye

Định nghĩa: Food idioms này được sử dụng để nói đến một người mà được ai đó yêu thương, trân trọng và tự hào nhất. Thành ngữ này xuất phát ở thế kỉ 17, trong một tác phẩm nổi tiếng của văn hào William Shakespeare với cụm từ “the apple of my eye”. Ở thời điểm này, con ngươi của mắt được tin là một vật thể rắn. Tuy nhiên, vì ngôn ngữ khi ấy chưa phát triển đầy đủ như hiện nay, người ta đã sử dụng từ “apple” - quả táo để miêu tả con ngươi vì táo là loại quả rắn, có hình tròn phổ biến nhất thời bấy giờ. Sau này, khi hệ thống ngôn ngữ được phát triển, tiếng Anh mới có từ “pupil” để chỉ con ngươi. Qua việc sử dụng con ngươi để miêu tả người, idiom này có ý nghĩa là khi trong mắt ai đó chỉ có hình ảnh một người, thì người đó vô cùng quan trọng và quý giá. Idiom này có thể được sử dụng như một cụm danh từ trong câu.

Ví dụ: 

Câu hỏi (Q): Describe a time when you saw two of your friends argued

Đáp án (A):...If I’m not mistaken, it was only about 2 months ago when I saw two of my close friends, Jamie and Kyle, get into a heated argument. The interesting part of the story is that they were falling in love with each other. Regularly, every morning, the three of us would catch a bus to get to school together. And since Jamie was the apple in Kyle’s eye, he always carefully prepared breakfast for her. However, because Jamie was an indecisive person, she usually took quite a lot of time to think of what to eat for breakfast. One day, due to her slow response to Kyle about what she wanted for breakfast, he missed the bus and was late for school. Therefore, on the way home, Kyle kept blaming Jamie for wasting his time and criticizing her for lacking determination in the most trivial things. As a hot-tempered girl, Jamie immediately felt offended and talked back to him. Both of them rapidly became irrational and lost their temper, turning a petty squabble into a bitter quarrel. Acknowledging the severity of the situation, I knew I needed to intervene. I pulled Jamie away, leaving Kyle alone so as to give them a peace of mind and get calmer. After their anger had subsided, I talked to both of them and requested them to talk to each other again. As I expected, they immediately apologized to each other and promised to improve their flaws. After the quarrel has been patched up, they soon became cute lovebirds again.

(Dịch:

Câu hỏi (Q): Mô tả một thời gian bạn nhìn thấy hai người bạn của bạn cãi nhau

Đáp án (a): ... Nếu tôi không nhầm, đó là khoảng 2 tháng trước khi tôi nhìn thấy hai người bạn thân của tôi, Jamie và Kyle, có được một cuộc tranh cãi dữ dội. Phần thú vị của câu chuyện là họ đã yêu nhau. Thông thường, mỗi sáng, ba chúng tôi sẽ bắt xe buýt để đến trường cùng nhau. Và vì Jamie người mà Kyle yêu thương nhất, anh luôn cẩn thận chuẩn bị bữa sáng cho cô. Tuy nhiên, vì Jamie là một người thiếu quyết đoán, cô thường mất khá nhiều thời gian để nghĩ về việc ăn gì cho bữa sáng. Một ngày nọ, do phản hồi chậm chạp của cô với Kyle về những gì cô muốn cho bữa sáng, anh đã bỏ lỡ xe buýt và đi học muộn. Do đó, trên đường về nhà, Kyle liên tục đổ lỗi cho Jamie vì đã lãng phí thời gian và chỉ trích cô vì thiếu quyết đoán trong những điều tầm thường nhất. Là một cô gái nóng tính, Jamie ngay lập tức cảm thấy bị xúc phạm và cãi lại với anh ta. Cả hai ngưuofi họ nhanh chóng trở nên mất tỉnh táo và bình tĩnh, khiến một cuộc cãi vã nhỏ thành cãi nhau lớn. Nhận biết mức độ nghiêm trọng của tình huống, tôi biết tôi cần phải can thiệp. Tôi kéo Jamie đi, để Kyle một mình để giúp họ bình tĩnh hơn. Sau khi cơn giận của họ đã lắng xuống, tôi đã nói chuyện với cả hai và yêu cầu họ nói chuyện với nhau một lần nữa. Như tôi mong đợi, họ ngay lập tức xin lỗi lẫn nhau và hứa sẽ cải thiện sai sót của họ. Sau khi cuộc cãi vã đã được kết thúc, họ lại sớm trở thành một cặp đôi dễ thương.)

2. Bring home the bacon

Định nghĩa: Food idioms này được sử dụng để chỉ hành động kiếm tiền để nuôi sống cả gia đình, hoặc đạt được thành công mong muốn, đặc biệt là về kinh tế. Có khá nhiều tương truyền về nguồn gốc của idiom này. Và một trong những nguồn gốc phổ biến nhất được cho là bắt nguồn từ thế kỷ 20, khi các võ sĩ quyền anh ra trận, họ nhận được tin nhắn từ gia đình là hãy “bring home the bacon” - có nghĩa đen là đem miếng thịt muối về nhà, với thịt muối tượng trưng cho chiến thắng. Khi được sử dụng trong câu, thành ngữ này có chức năng là động từ.

Ví dụ: 

Q: Describe a person who you really admire

A: … My father and I have a lot in common, from our appearance to our interests. I have always been told to take after my father a lot, from his dark complexion to his bright smile. We also share the same interests in multiple topics, especially in sports and food. Therefore, we have a lot to say with each other. In other words, my dad and I are like best friends. Besides our common points, there are several things about my father that make me spend a lot of affection towards him. Firstly, despite having to burn the midnight oil to bring home the bacon, he always attempts to take care of our family’s mental health by organizing family parties, having intimate talks with each member and remembering the smallest details about everyone. Secondly, he sets a very good example of a warm-hearted person. He’s a man with a heart of gold who is willing to help both financially and emotionally everyone who’s in need. Therefore, he arranges annual charity trips for the whole family to remote areas to support disadvantaged people. Finally, as a human, my father also has imperfections. And what I love about him is that he never tries to hide his flaws and always admits his faults when he does anything wrong. Instead, he always emphasizes that we need to be courageous to face our weaknesses, so that we can figure out ways to improve them...  

(Dịch:

Q: Mô tả một người mà bạn thực sự ngưỡng mộ

A: ... Cha tôi và tôi có nhiều điểm chung, từ vẻ ngoài cho đến sở thích của chúng tôi. Tôi luôn được bảo là giống cha tôi rất nhiều, từ làn da nâu của cho đến nụ cười tươi sáng của ông ấy. Chúng tôi cũng có cùng sở thích trong nhiều chủ đề, đặc biệt là trong thể thao và thực phẩm. Do đó, chúng tôi có rất nhiều điều để nói với nhau. Nói cách khác, bố tôi và tôi giống như những người bạn thân. Bên cạnh những điểm chung của chúng tôi, có một số điều về cha tôi khiến tôi dành rất nhiều tình cảm đối với ông ấy. Thứ nhất, mặc dù phải làm việc cực khổ để nuôi gia đình, ông luôn cố gắng chăm sóc sức khỏe tinh thần của gia đình chúng tôi bằng cách tổ chức các bữa tiệc gia đình, có những cuộc nói chuyện thân mật với từng thành viên và ghi nhớ các chi tiết nhỏ nhất về mọi người. Thứ hai, ông là một tấm gương tốt về một người tốt bụng. Ông ấy là một người đàn ông có trái tim ấm áp sẵn sàng giúp cả những người cần thiết về tài chính và cảm xúc. Do đó, ông sắp xếp các chuyến đi từ thiện hàng năm cho cả gia đình đến vùng sâu vùng xa để hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn. Cuối cùng, là một con người, cha tôi cũng có những điều không hoàn hảo. Và những gì tôi yêu thích về cha tôi là ông không bao giờ cố gắng che giấu những sai sót của mình và luôn thừa nhận lỗi lầm của mình khi ông làm bất cứ điều gì sai. Thay vào đó, ông luôn nhấn mạnh rằng chúng ta cần phải can đảm để đối mặt với những điểm yếu của mình, để chúng ta có thể tìm ra cách cải thiện chúng …)

3. Couch potato

Định nghĩa: Vào những năm 1970s, một tác giả truyện tranh đã sáng tạo nên hai nhân vật vô cùng lười biếng, thụ động và vô công rồi nghề, với cái tên là “Couch Potatoes”. Từ đó, cụm danh từ “couch potato” được sử dụng để chỉ những người lười nhác, thích dành nhiều thời gian trên ghế sofa xem TV thay vì vận động thể chất, khiến cho cơ thể béo tròn như một củ khoai tây. 

Ví dụ: 

Q: Do you do any physical exercise?

A: To be honest, I’m not the type who enjoys spending time on physical exercises. The most regular exercise that I take is walking from my bedroom to my living room. Therefore, I consider myself a true couch potato. I prefer staying in and watching Netflix.

(Dịch: 

Q: Bạn có tập thể dục thể chất không?)

A: Thành thật mà nói, tôi không phải là kiểu người thích dành thời gian cho các bài tập thể chất. Bài tập thường xuyên nhất mà tôi thực hiện là đi bộ từ phòng ngủ đến phòng khách của tôi. Do đó, tôi coi mình là một người lười vận động. Tôi thích ở lại và xem Netflix.)

4. Full of beans

Định nghĩa: Thành ngữ “full of beans” được sử dụng để nói đến trạng thái đầy năng lượng, sôi nổi và vô cùng hăng hái. Idiom này được cho là có nguồn gốc vào giữa thế kỷ 19, xuất phát từ hành động cho những chú ngựa ăn đậu (beans), thay vì ăn cỏ khô như thông thường. Sau khi được cho ăn đậu, người ta quan sát thấy những chú ngựa ấy trở nên năng động và mạnh mẽ hơn, dẫn đến ý nghĩa hiện nay của idiom này. Nó có thể đóng vai trò là tính từ trong câu.

Ví dụ:

Q: Do you have a nap during the day?

A: I don’t know about others, but for me, a nap is an indispensable activity in my daily life. After working diligently in the morning, I often take a 30-minute nap to recharge my battery so that I can have a good performance throughout the day. Whenever I wake up from a nap, I always feel full of beans and ready for a productive afternoon.

(Dịch:

Q: Bạn có ngủ trưa trong ngày không?

A: Tôi không biết người khác như thế nào, nhưng đối với tôi, một giấc ngủ trưa là một hoạt động không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của tôi. Sau khi làm việc siêng năng vào buổi sáng, tôi thường ngủ trưa 30 phút để lấy lại năng lượng để tôi có thể có làm việc tốt trong suốt cả ngày. Bất cứ khi nào tôi thức dậy sau một giấc ngủ trưa, tôi luôn cảm thấy đầy năng lượng và sẵn sàng cho một buổi chiều hiệu quả.)

5. In a nutshell

Định nghĩa: Food idioms này được dùng khi một người muốn diễn đạt điều gì đó một cách ngắn gọn và đúng trọng tâm nhất có thể. Cụm từ này được xuất phát từ năm 77 sau công nguyên bởi học giả La Mã Pliny, khi ông nói rằng sử thi Illiad được viết trên một tấm da nhỏ đủ để nhét vào một quả óc chó (nutshell). Từ đó, cụm từ này được sử dụng rộng rãi với chức năng trạng từ trong câu.

Ví dụ:

Q: Do you like reading?

A: Absolutely yes. Actually, when I was young, I found reading extremely boring and tedious. However, it was not until three years ago did I find my great passion for books. At that time, I was suffering from an emotional shock. Then, my husband introduced me to some well-known self help books to help improve my mood. As a result, I felt better and still maintain the habit of reading books until now. In a nutshell, books are my best friends.

(Dịch:

Q: Bạn có thích đọc không?

A: Hoàn toàn có. Thật ra, khi tôi còn trẻ, tôi thấy việc đọc vô cùng nhàm chán và tẻ nhạt. Tuy nhiên, ba năm trước tôi đã tìm thấy niềm đam mê tuyệt vời của mình cho những cuốn sách. Lúc đó, tôi đang bị một cú sốc về cảm xúc. Sau đó, chồng tôi đã giới thiệu cho tôi một số cuốn sách kĩ năng sống nổi tiếng để giúp cải thiện tâm trạng của tôi. Do đó, tôi đã cảm thấy tốt hơn và vẫn duy trì thói quen đọc sách cho đến bây giờ. Tóm lại, sách là những người bạn tốt nhất của tôi.)

6. Bread and butter

Định nghĩa: Trong Food idioms này xuất hiện hai món ăn gồm bánh mì (bread) và bơ (butter) - hai món ăn chính của xã hội phương Tây. Vì vậy, nó được sử dụng để chỉ kế sinh nhai, công việc mang lại thu nhập cho cuộc sống. Khi sử dụng trong câu, “bread and butter” có thể đóng vai trò là cụm danh từ. Ngoài ra, idiom này còn có thể được dùng như một tính từ khi thêm dấu gạch nối giữa các từ, với ý nghĩa chỉ tính chất cơ bản nhất và liên quan đến sở thích hay nhu cầu của ai đó.

Ví dụ: 

Câu hỏi (Q): Why did you choose your job?

Đáp án (A): Actually, I have tried a few jobs in different fields before, from an accountant, a customer service representative to a fashion store manager, to find out what truly fit me. After having gained enough experience, I have found out that being a fashion store manager is what I enjoy doing most since this job offers me the opportunity to meet people from all walks of life and generate a relatively high income for me. Until now, this job has been my bread and butter for 5 years. 

(Dịch:

Câu hỏI (Q): Tại sao bạn chọn công việc của bạn?

Đáp án (A): Trên thực tế, tôi đã thử một vài việc làm trong các lĩnh vực khác nhau trước đây, từ một kế toán viên, một nhân viên dịch vụ khách hàng cho đến người quản lý cửa hàng thời trang, để tìm hiểu những gì thực sự phù hợp với tôi. Sau khi có đủ kinh nghiệm, tôi đã phát hiện ra rằng làm một người quản lý cửa hàng thời trang là những gì tôi thích làm nhất bởi vì khi công việc này mang đến cho tôi cơ hội gặp gỡ mọi người từ mọi tầng lớp khác nhau và tạo ra thu nhập tương đối cao đối với tôi. Cho đến bây giờ, công việc này đã là kế sinh nhau của tôi được 5 năm…)

7. Cry over spilt milk

Định nghĩa: Food idioms này có nghĩa đen là đừng khóc vì sữa đã đổ, được dùng để nói đến hành động buồn bã, tiếc nuối về những chuyện không hay đã xảy ra và không thể nào cứu vãn được, đặc biệt được sử dụng với mục đích nhấn mạnh rằng hành động này là vô ích. “Cry over spilt milk” đóng vai trò là cụm động từ trong câu, và được cho là có nguồn gốc từ giữa thế kỷ 17, trong tác phẩm Paramoigraphy của nhà văn James Howell.

Ví dụ: 

Q: Describe a time you saw something interesting on social media

A: ...If my memory serves my right, it was 3 years ago when I was suffering from the traumatic breakup with my first boyfriend. At that time, since all of my trust and hope was betrayed, I fell into the depths of despair with the feeling of being the most miserable person on earth. Only when I came across a striking piece of content on Facebook was my mood lifted up. I still vividly remember that it was a video conducted in the format of an interview, and the interviewees were a myriad of adults of different ages, and with distinctive stories. The video revolves around the topic “Breaking up experiences” in which the interviewees talked about their breakups and how they have suffered from that. Thanks to this video, I realized that there were many people having to undergo way more horrendous experiences compared to mine, and all of them could successfully overcome their pain. After that, I knew that I should stop crying over spilt milk and live a more meaningful life. Needless to say, this clip has become my soul savior since it has provided me with the belief that everything will be alright, and there is always light at the end of the tunnel…

(Dịch:

Q: Mô tả một thời gian bạn nhìn thấy một cái gì đó thú vị trên phương tiện truyền thông xã hội

A: ... Nếu tôi nhớ không lầm thì đó là 3 năm trước khi tôi trải qua lần chia tay đầy đau đớn với bạn trai đầu tiên của mình. Vào thời điểm đó, vì tất cả niềm tin và hy vọng của tôi đã bị phản bội, tôi đã rơi vào tuyệt vọng với cảm giác là người khốn khổ nhất trên trái đất. Chỉ khi tôi bắt gặp một nội dung nổi bật trên Facebook tâm trạng của tôi mới được cải thiện. Tôi vẫn còn nhớ rằng đó là một video được thực hiện theo hình thức của một cuộc phỏng vấn và những người được phỏng vấn là vô số người lớn ở những lứa tuổi khác nhau, và với những câu chuyện đặc biệt. Video xoay quanh chủ đề "Trải nghiệm chia tay" trong đó những người được phỏng vấn nói về các cuộc chia tay của họ và cách họ đã vượt qua những điều đó. Nhờ video này, tôi nhận ra rằng có nhiều người phải trải qua những trải nghiệm đau lòng hơn so với của tôi, và tất cả bọn họ đều có thể vượt qua nỗi đau của mình. Sau đó, tôi biết rằng tôi nên ngừng khóc những điều vô ích và sống một cuộc sống có ý nghĩa hơn. Không cần phải nói, clip này đã trở thành vị cứu tinh cho linh hồn của tôi vì nó đã cho tôi niềm tin rằng mọi thứ sẽ ổn thôi, và mọi chuyện sẽ tốt hơn …)

8. Hard/tough nut to crack

Định nghĩa: Food idioms này ra đời vào những năm 1700s, được dùng để chỉ một vấn đề rất khó để giải quyết, hay một người rất khó để đối đầu và thấu hiểu. Ý nghĩa này cũng khá dễ hình dung từ nghĩa đen của nó - một hạt cứng rất khó để làm vỡ, với “hard/tough nut” có nghĩa là hạt cứng, và động từ “crack” chỉ hành động đập vỡ. Khi được sử dụng trong một câu, “hard/tough nut to crack” được đóng vai trò như một cụm danh từ

Ví dụ:

Q:  Describe a time you helped a friend

A: ...I can still distinctly remember that it was around 5 years ago when I had assisted John in proposing to his crush - Kat. John and I have been best friends since elementary school, and we have been through thick and thin together. When he entered university, he fell in love with Kat, who was the most stunning girl at school, therefore, she was a hard nut to crack. Acknowledging himself as an average Joe, John has put his all-out effort in flirting with Kat, but all he received was Kat’s neglect. Determinedly, with his deep affection for this girl, John still attempted to conquer Kat’s love for him and initiated a romantic plan to win her heart. He wanted to make the proposal an event to remember, hence, he needed my help. Despite we were having some final exams at that moment, I didn’t hesitate to give him a hand because I knew how much he loved Kat, and I didn’t want to be a fair weather friend either. I was in charge of preparing the decoration, contacting the venue and choosing the best outfit for John. I also took part in brainstorming his plan to make it become even more spectacular. However, at the end, no matter how hard both of us had tried, Kat still heartlessly rejected John’s feelings for her and also expressed her irritation towards the proposal…

(Dịch:

Q: Mô tả một thời gian bạn đã giúp một người bạn

A: ... Tôi vẫn có thể nhớ rõ rằng đó là khoảng 5 năm trước khi tôi đã hỗ trợ John trong việc cầu hôn của anh ấy với Kat. John và tôi đã là những người bạn tốt nhất kể từ trường tiểu học, và chúng tôi đã trải qua thăng trầm cùng nhau. Khi anh ấy vào đại học, anh đã yêu Kat, người là cô gái tuyệt vời nhất ở trường, do đó cô là một người khá khó chinh phục. Thừa nhận mình là một người chỉ ở mức trung bình, John đã nỗ lực hết mình trong việc tán tỉnh Kat, nhưng tất cả những gì anh ta nhận được là sự thờ ơ của Kat. Bằng một cách quyết tâm, với tình cảm sâu sắc cho cô gái này, John vẫn cố gắng chinh phục tình yêu của Kat cho anh ta và khởi xướng một kế hoạch lãng mạn để giành được trái tim cô. Anh ta muốn tạo nên một sự kiện đáng nhớ, do đó, anh ta cần sự giúp đỡ của tôi. Mặc dù chúng tôi đã có một số kỳ thi cuối kỳ vào thời điểm đó, tôi đã không ngần ngại giúp một tay vì tôi biết anh ấy yêu Kat đến nhường nào, và tôi cũng không muốn trở thành một người bạn hời hợt. Tôi đã chịu trách nhiệm chuẩn bị phần trang trí, liên hệ với địa điểm tổ chức và chọn trang phục tốt nhất cho John. Tôi cũng tham gia lên kế hoạch của ấy để làm cho nó trở nên ngoạn mục hơn. Tuy nhiên, cuối cùng, bất kể cả hai chúng tôi đã cố gắng như thế nào, Kat vẫn lạnh lùng từ chối cảm xúc của John dành cho cô và đồng thời bày tỏ sự khó chịu đối với lời cầu hôn…)

9. A piece of cake

Định nghĩa: Nếu như người Việt Nam thường nói câu “dễ như ăn kẹo”, thì ở phương Tây câu nói ấy lại là “a piece of cake” - chỉ một việc gì đó rất dễ thực hiện, với nghĩa đen của nó chỉ một miếng bánh. Có khá nhiều tương truyền về nguồn gốc của idiom này, trong đó một câu chuyển phổ biến của nó được cho là bắt nguồn từ thế kỷ 19 khi những người da màu ở Mỹ sẽ chơi trò chơi mang tên “cakewalk”. Trong trò chơi này, người tham gia cần nhảy quanh một chiếc bánh và ai nhảy đẹp nhất sẽ được tặng bánh như một món quà. Trong một câu hoàn chỉnh, thành ngữ này có thể được dùng như cụm danh từ.

Ví dụ:

Q: Is it difficult for you to stay focused on something?

A: No, not at all. In fact, in the past, I used to lose my focus easily while studying due to the interference of many distractors, such as my mobile phone or even the slightest noises. However, ever since I took up yoga and meditation, being able to concentrate is a piece of cake to me.

(Dịch:

Q: Có khó để bạn tập trung vào một cái gì đó?

A: Không, hoàn toàn không. Trong thực tế, trong quá khứ, tôi thường mất tập trung khi học do sự can thiệp của nhiều thứ gây phân tâm, chẳng hạn như điện thoại di động của tôi hoặc thậm chí là những tiếng động nhỏ nhất. Tuy nhiên, kể từ khi tôi lấy yoga và thiền định, có thể tập trung là điều vô cùng dễ dàng với tôi)

10. Spice sth up

Định nghĩa: “Spice sth up”có nghĩa đen là thêm gia vị cho món ăn ngon miệng, ẩn dụ cho hành động làm cho một điều gì đó trở nên thú vị và hào hứng hơn, thường dùng với các bài diễn thuyết, câu chuyện hay màn biểu diễn. bằng một cách nào đó. Để nói thêm về cách thức, người học có thể thêm giới từ “with” + cách thức ở đằng sau idiom “spice sth up”. Idiom này được sử dụng với chức năng động từ trong một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ:

Q: What are the differences between reading a book and watching a movie?

A: From where I stand, I would say that there are two major differences between these two forms of art. Firstly, reading lets readers’ imagination fly based on what they are able to glean from the books, while movies can hinder viewers’ imagination since everything in the book has been visualized. Secondly, reading can rapidly cause boredom and sleepiness because letters are what readers can solely be exposed to, and their eyes also need to work hard to obtain information through those words, meanwhile movies can spice the stories up with multiple lively elements, such as the actors' expressions, the soundtrack or the special effects.

(Dịch:

Q: Sự khác biệt giữa việc đọc sách và xem phim là gì?

A: Theo tôi, có hai sự khác biệt lớn giữa hai hình thức nghệ thuật này. Thứ nhất, đọc sách cho phép trí tưởng tượng của độc giả bay xa dựa trên những gì họ có thể thu thập được từ những cuốn sách, trong khi phim ảnh có thể giới hạn trí tưởng tượng của người xem vì tất cả mọi thứ trong cuốn sách đã được thể hiện qua hình ảnh. Thứ hai, đọc có thể nhanh chóng gây ra sự buồn chán và buồn ngủ vì các con chữ là những gì độc giả có thể được tiếp xúc và mắt họ cũng cần phải làm việc chăm chỉ để có được thông tin qua những từ ngữ đó, trong khi đó phim ảnh có thể làm thú vị thêm những câu chuyện với nhiều yếu tố sống động, chẳng hạn như các biểu cảm của diễn viên, nhạc phim hoặc hiệu ứng đặc biệt.)

11. Not someone’s cup of tea

Định nghĩa: Food idioms này được sử dụng để chỉ điều gì đó mà một người không thích hay không có hứng thú. Trà (tea) là loại thức uống vô cùng được ưa chuộng trên thế giới, đặc biệt là ở Anh Quốc. Vì thế, vào những năm cuối thế kỷ XIX, người Anh đã sử dụng cụm từ “my cup of tea” để chỉ những thứ mà họ yêu thích và ưa chuộng. Tuy nhiên, vào những năm 1920s, thành ngữ này đã được biến thể thành “not someone’s cup of tea” để chỉ ý nghĩa trái ngược. 

Ví dụ:

Câu hỏi (Q): Do you like to travel by car?

Đáp án (A): Personally for me, travelling by automobiles is not my cup of tea. This is because I get motion sickness, making me go green whenever I commute by car. Instead, I would opt for other alternatives, such as motorcycles or bicycles.

(Dịch:

Câu hỏI (Q): Bạn có thích đi du lịch bằng ô tô không?

Đáp ăn (A): Đối với cá nhân tôi, tôi không muốn di chuyển bằng ô tô. Sở dĩ như vậy là do tôi bị say xe, khiến tôi buồn nôn bất cứ khi nào tôi đi lại bằng ô tô. Thay vào đó, tôi sẽ chọn các lựa chọn khác, chẳng hạn như xe máy hoặc xe đạp.)

12. Be like chalk and cheese

Định nghĩa: “Phấn” (chalk) và “phô mai” (cheese) là hai thứ không liên quan gì đến nhau. Vì thế, Food idioms “be like chalk and cheese” được dùng để chỉ hai thứ hay hai người khác nhau một trời một vực, đôi khi có thể gần như đối lập nhau. Cụm từ này bắt nguồn từ thế kỷ 13 ở Vương quốc Anh, khi một người bán hàng làm hàng kém chất lượng để tăng lợi nhuận, thường sử dụng phấn và phô mai trong quá trình đổi chác với khách hàng một cách không ngay thẳng. Tuy nhiên hành động của anh ta bị phát hiện và từ đó người ta dùng cụm “be like cheese and chalk” để nói lên sự khác biệt giữa hai sản phẩm, là phấn và phô mai. Khi dùng trong một câu hoàn chỉnh, idiom này có thể được sử dụng như một cụm tính từ.

Ví dụ:

Q: Describe a time you were friendly to someone you didn’t like

A: … Nguyen and I were in the same class in high school. If my memory serves me right, initially, I had a positive impression about him with his bright eyes and radiant smile. However, as time went by, a few things happened which made me realize that we were like chalk and cheese, and I gradually lost my goodwill towards him. He was too competitive and aggressive, while I was a fragile, thin-skinned and sentimental person. Whenever we had group discussion, he always made too much of his opinions and underrated others, including mine. Hence, I was completely turned off to him. And then one day, our Literature teacher asked us to work in the same pair to perform a play based on a renowned literary work. Therefore, to make sure that everything would go on well and to achieve a high score, I had to repress my disfavor towards him and peacefully cooperate with him to fulfil my responsibility as a good teammate. Fortunately, after the performance, we have achieved a desired outcome, which has somehow improved our relationship. I recognized that he didn’t have any harmful intentions, his combativeness mostly resulted from his eagerness to succeed…

(Dịch:

Q: Mô tả một thời gian bạn thân thiện với người mà bạn không thích

A: ... Nguyen và tôi đã ở cùng một lớp lúc học trung học. Nếu tôi nhớ không lầm, ban đầu, tôi thực sự đã có một ấn tượng tích cực về anh ta với đôi mắt sáng và nụ cười rạng rỡ của anh. Tuy nhiên, khi thời gian trôi qua, một vài điều xảy ra khiến tôi nhận ra rằng chúng tôi hoàn toàn khác biệt, và tôi dần dần mất đi thiện chí về anh ta. Anh ta quá ganh đua và hung hăng, trong khi tôi là một người dễ vỡ, mong manh và giàu cảm xúc. Bất cứ khi nào chúng tôi thảo luận nhóm, anh ấy luôn đề cao ý kiến ​​của mình và đánh giá thấp ý kiến của người khác, bao gồm cả tôi. Do đó, tôi đã hoàn toàn không thích anh ta. Và sau đó, giáo viên văn học của chúng tôi yêu cầu chúng tôi làm việc theo cùng một cặp để thực hiện một vở kịch dựa trên một tác phẩm văn học nổi tiếng. Do đó, để đảm bảo rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp và đạt được điểm cao, tôi đã phải kìm nén sự không hài lòng của mình đối với anh ta và hợp tác hòa nhã với anh ta, để thực hiện trách nhiệm của một người đồng đội tốt. May mắn thay, sau màn trình diễn, chúng tôi đã đạt được một kết quả mong muốn, bằng cách nào đó đã cải thiện mối quan hệ của chúng tôi. Tôi nhận ra rằng anh ta không có bất kỳ ý xấu nào nào, sự hiếu chiến của anh ta chủ yếu đến từ sự háo hức để thành công ...

13. (As) cool as a cucumber

Định nghĩa: Nếu một người có tâm trạng vô cùng bình tĩnh và thản nhiên, đặc biệt khi đối mặt với những điều bất ngờ hay áp lực, người đọc có thể sử dụng “(as) cool as a cucumber” để miêu tả người đó. Ý nghĩa của Food idioms này có thể được liên tưởng với đặc tính mát lạnh (cool) của trái dưa leo (cucumber), loại rau củ này luôn được biết đến với sự tươi mát của nó, thậm chí trong điều kiện nóng bức. Thành ngữ này lần đầu được sử dụng trong tác phẩm “New Song on New Similies” của nhà thơ người Anh - John Gay - với câu thơ “Cool as a cucumber could see the rest of womankind”. Khi được dùng trong một câu văn, idiom này có thể đóng vai trò như một cụm tính từ.

Ví dụ:

Q: What can young and old people learn from each other?

A: From where I stand, I believe that the elderly should be admired for their calmness and the younger should be praised for their technology acumen. Regarding old people, they are experts in being as cool as a cucumber in the most perilous situations since they have been through trials and tribulations of life, so they have been fully aware of the value of serenity. As for the young generation, they excel at dealing with nearly all the hi-tech devices due to the rapid growth of the digital age. 

(Dịch:

Q: Những gì trẻ và người già có thể học hỏi từ nhau?

A: Theo tôi, tôi tin rằng người cao tuổi nên được ngưỡng mộ vì sự bình tĩnh của họ và người trẻ nên được khen ngợi vì sự nhạy bén với công nghệ của họ. Về người già, họ là những chuyên gia trong việc giữ bình tĩnh trong những tình huống nguy hiểm nhất, vì họ đã thông qua các thử thách của cuộc sống, và họ đã nhận thức đầy đủ về giá trị của sự bình tĩnh. Đối với thế hệ trẻ, họ xuất sắc trong việc đối phó với gần như mọi thiết bị công nghệ nào nhờ vào sự phát triển nhanh chóng của thời đại kỹ thuật số.)

14. Big cheese

Định nghĩa: “Big cheese” là một danh từ ghép, được dùng để nói đến một người vô cùng quan trọng và có tầm ảnh hưởng rất lớn trong một tổ chức hay công ty. Có một vài tương truyền về nguồn gốc của idiom này. Một trong số những nguồn gốc ấy xuất phát từ định nghĩa của từ “phô mai” (cheese) trong tiếng Urdu, trong đó Chiz (có cách phát ấm khá giống “cheese”) có nghĩa là "một điều gì đó" (a thing). Sự xâm chiếm thuộc địa của nước Anh tại Ấn Độ đã mang những người nói tiếng Anh và tiếng Urdu đến với nhau, dẫn đến câu nói “the real chiz” có nghĩa là "một điều hoặc sự kiện lớn". Dần dà theo thời gian, thành ngữ “big cheese” ra đời (Vocabulary.com). 

Ví dụ:

Q: Who is your favorite celebrity in your country?

A: Well, the all-time favourite celebrity in Vietnam that I adore must be Tran Thu Ha - a big cheese in my country’s music industry who has a god-given talent and has also greatly contributed to the growth of Vietnamese music. She has an angelic voice with wonderful techniques, making every song sung by her become a masterpiece. That is why she is renowned as one of the four top-notch divas in Vietnam.

(Dịch:

Q: Ai là người nổi tiếng yêu thích của bạn ở nước bạn?

A: Chà, người nổi tiếng mà tôi ngưỡng mộ ở Việt Nam phải là Trần Thu Hà - một nhân vật quyền lực trong ngành âm nhạc của đất nước tôi, người mà có một tài năng trời ban và cũng đã đóng góp rất nhiều cho sự phát triển của âm nhạc Việt Nam. Cô ấy có một chất giọng thiên thần với các kỹ thuật tuyệt vời, làm cho mỗi bài hát được hát bởi cô ấy trở thành một kiệt tác. Đó là lý do tại sao cô ấy được biết đến là một trong bốn diva hàng đầu tại Việt Nam.)

15. Take sth with a grain of salt

Định nghĩa: Idiom này thường được sử dụng để chỉ hành động tiếp nhận một điều gì đó, chẳng hạn như thông tin, với một thái độ khá ngờ vực, không hoàn toàn tin tưởng, vì người tiếp nhận nghĩ rằng điều đó dường như không chính xác. Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ bản dịch một văn bản về thuốc giải độc của Pliny The Elder vào thời xưa, với thông tin rằng thuốc giải độc nên được sử dụng với một nhúm muối (a grain of salt). Theo thời gian, idiom này có nhiều biến đổi và được sử dụng với ý nghĩa như bây giờ. 

Ví dụ:

Q: Describe a time when someone lied to you

A: ...As far as I can remember, it happened about 3 years ago when I was about to graduate from my high school. At that time, to celebrate the graduation and to create meaningful memories, many of my friends decided to hold a party and have fun together, so did Kaitlyn - my close friend. We used to be through thick and thin for several years, so I have to say that she was the one that I confided in and placed my trust in the most. Therefore, when she said that her party would be organized with a “beach” theme, I believed her right away and planned to wear an eye-catching swimsuit to her party. I can’t forget how excited I was when I even ordered a brand new bikini with a costly price so as to become the most outstanding person at the party. And then when I arrived at the party, I started to realize that something was not right. The party had a warm and cozy ambience with red carpet being laid along the way and jazz music being played continuously. Everyone in the party was formally dressed with suits and ties as well as evening gowns. I was immediately dumbfounded and gradually realized that I was tricked by Kaitlyn. After that, I ran to ask her directly about why she would do such a horrendous thing to me, and all I received was just a carefree laughter from her with an explanation that everything was just a joke. Much as we were thick as thieves, from that moment, I decided to stop being friends with her since she had terribly made me embarrassed in public and disrespected my feelings. After everything happened, I have gained a lesson that being credulous can lead to unwanted consequences. Therefore, with every piece of information that I take in, I have learned to take it with a grain of salt to refrain from being deceived…

(Dịch:

Q: Mô tả một thời gian khi ai đó nói dối bạn

A: ... Theo như tôi nhớ, nó đã xảy ra khoảng 3 năm trước khi tôi chuẩn bị tốt nghiệp trung học. Vào thời điểm đó, để kỷ niệm tốt nghiệp và tạo ra những kỷ niệm có ý nghĩa, nhiều người bạn của tôi đã quyết định tổ chức một bữa tiệc và vui chơi cùng nhau, Kaitlyn - người bạn thân của tôi - cũng vậy. Chúng tôi đã từng trải qua nhiều chuyện cùng nhau trong nhiều năm, vì vậy tôi phải nói rằng cô ấy là người mà tôi có thể tâm sự và đặt niềm tin vào nhiều nhất. Do đó, khi cô ấy nói rằng bữa tiệc của cô ấy sẽ được tổ chức với chủ đề "bãi biển", tôi tin cô ấy ngay lập tức và dự định mặc một bộ đồ bơi bắt mắt cho bữa tiệc của mình. Tôi không thể quên rằng tôi đã phấn khích như thế nào khi tôi thậm chí còn đặt mua một chiếc bikini hoàn toàn mới với mức giá cao để trở thành người nổi bật nhất trong bữa tiệc. Và sau đó khi tôi đến bữa tiệc, tôi bắt đầu nhận ra rằng một cái gì đó không đúng. Bữa tiệc có một bầu không khí ấm áp với thảm đỏ được trải trên đường đi và nhạc jazz được chơi liên tục. Mọi người trong bữa tiệc đều lịch sự mặc âu phục cũng như áo dạ hội. Tôi ngay lập tức chết lặng và dần nhận ra rằng tôi đã bị Kaitlyn lừa. Sau đó, tôi đã chạy để hỏi cô ấy trực tiếp về lý do tại sao cô ấy làm một điều khủng khiếp như vậy đối với tôi, và tất cả những gì tôi nhận được chỉ là một tiếng cười vô tư từ cô ấy với một lời giải thích rằng mọi thứ chỉ là một trò đùa. Dù chúng tôi đã vô cùng thân thiết, từ giây phút đó, tôi quyết định ngừng làm bạn với cô ấy vì cô ấy đã làm tôi bẽ mặt trước công chúng và thiếu tôn trọng cảm xúc của tôi. Sau khi mọi thứ xảy ra, tôi đã đạt được một bài học rằng việc cả tin có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. Do đó, với mọi thông tin mà tôi thu thập, tôi đã học cách không quá tin vào nó để không bị lừa dối...)

16. Cheap as chips

Định nghĩa: Khi muốn miêu tả một thứ gì đó có giá rất rẻ, người đọc có thể sử dụng idiom “cheap as chips”. Có một vài tương truyền về nguồn gốc của idiom này, nó có thể xuất phát từ thực tế là khoai tây chiên (chips) là một món ăn phổ biến và rất rẻ ở các nước phương Tây, hoặc dăm gỗ (wood chips) cũng là mặt hàng có giá vô cùng rẻ từ thời trước đó. Khi được sử dụng trong câu, thành ngữ có thể đóng vai trò như cụm tính từ.

Ví dụ:

Câu hỏi (Q): Describe something you bought recently that made you happy.

Đáp án (A): ..Since I have just bought this necklace recently, I can still vividly remember that I bought it 3 months ago when I was at Nha Trang beach. Although I usually bought the souvenirs at tourist traps where many travel services are converged with costly prices, the necklace bought at Nha Trang was different, because it was cheap as chips and sold by a young female hawker.

At first, I didn’t even bother to catch a glimpse of the necklace due to the mindset that high-quality goods solely existed in qualified stores and brands. However, after listening to the hawker’s persuasive words, I decided to acquire a pearl necklace for only 4 dollars, which was around 10 times cheaper than the one I obtained at the supermarket. At a glance, it cannot be denied that the necklace looks quite mediocre and even worthless. Nevertheless, after trying it on, the pearls unexpectedly become bright and shiny, effectively flattering my collarbone and skin tone. Having a beige color makes it easily mixed and matched with other fashion items with various shades. Moreover, I think the necklace is my amulet because I noticed it also brings me luck. I have constantly received good news since I owned it... 

(Dịch:

Q: Mô tả một cái gì đó bạn đã mua gần đây khiến bạn hạnh phúc.

A: .. Vì tôi vừa mua chiếc vòng cổ này gần đây, tôi vẫn có thể nhớ một cách rõ rệt rằng tôi đã mua nó 3 tháng trước trong khi tôi đang ở bãi biển Nha Trang. Mặc dù tôi thường mua đồ lưu niệm tại các tụ điểm du lịch, nơi có nhiều dịch vụ du lịch hội tụ với giá cao, chiếc vòng cổ đã mua tại Nha Trang là khác biệt, bởi vì nó rất rẻ và được bán bởi một phụ nữ trẻ bán hàng rong.

Ban đầu, tôi thậm chí không bận tâm đến việc nhìn thoáng qua vì suy nghĩ rằng hàng hóa chất lượng cao chỉ tồn tại trong các cửa hàng và thương hiệu đạt chuẩn. Tuy nhiên, sau khi nghe những lời thuyết phục của người bán rong, tôi quyết định mua một chiếc vòng cổ ngọc trai chỉ với 4 đô la, gấp khoảng 10 lần so với giá tôi mua chiếc vòng tương tự tại siêu thị. Nhìn thoáng qua, không thể phủ nhận rằng nó trông khá tầm thường và thậm chí là không có giá trị. Tuy nhiên, sau khi thử nó, những viên ngọc trai bất ngờ trở nên sáng bóng, tâng bốc xương quai xanh và màu da của tôi rất hiệu quả. Với màu be, nó có thể được phối hợp với nhiều trang phục khác với nhiều sắc thái khác nhau. Hơn nữa, tôi nghĩ rằng vòng cổ là bùa hộ mệnh của tôi bởi vì tôi nhận thấy nó cũng mang lại cho tôi may mắn. Tôi đã liên tục nhận được tin tốt kể từ khi tôi sở hữu nó …)

17. Have a finger in every pie

Định nghĩa: Thành ngữ này có nghĩa là tham gia vào quá nhiều hoạt động hay công việc cùng một lúc và có sức ảnh hưởng đến những hoạt động ấy. công việc đó, thường được dùng theo hướng không nên. Idiom này có khá nhiều biến thể, bạn có thể nói “someone has a finger in a lot of pies” hoặc “has a finger in many pies”, đồng thời động từ “have” đôi khi có thể được thay thế bằng “stick” hay “keep”.

Một trong những nguồn gốc của idiom này cho rằng nó có xuất phát từ những vị khách đi vào nhà bếp, họ không thể ngăn mình nếm các món ăn bằng cách quẹt ngón tay (fingers) mình vào đó. Vào khoảng thế kỷ 17-18, thành ngữ “have a finger in every pie” xuất hiện trong những tác phẩm văn học cổ xưa và khiến cho nó trở nên phổ biến. Trong một câu hoàn chỉnh, idiom này có thể đóng vai trò như một cụm động từ.

Ví dụ:

Q: Describe a Time When You Tried to Do Something but Failed

A: If I remember correctly, this failure occurred three years ago, when I was twenty five - an age filled with endless energy and enthusiasm. As an excellent student graduated from a top-notch university of the city, I was rapidly employed by a renowned company specializing in advertising and soon became the head of my department only after 2 years of work.

Due to the considerable achievements that I had obtained in my career, I eventually became extremely ambitious and turned into a workaholic. At that moment, I was strongly motivated by a wealthy future, I aimed at living in abundance despite my economic status wasn’t bad at all. I only slept around 5 hours per day and spent the rest of my time at work. I didn’t even pay a phone call to my parents for months. And then when I was at the peak of my career, all my efforts were doomed to failure. I still vividly remember that my company was hired by many clients to execute multiple advertising campaigns for them, and I tried to have myself involved in every campaign since I was overconfident about myself as well as couldn’t put my faith in anyone. As a result, having my finger in every pie has destroyed everything since I couldn’t comprehensively accomplish all of the tasks, and couldn’t wholeheartedly devote my effort to any client. After that, I was demoted and given a month leave from work to get away from it all...

(Dịch:

Q: Mô tả một thời gian khi bạn cố gắng làm một cái gì đó nhưng thất bại

A: Nếu tôi nhớ chính xác, thất bại này xảy ra ba năm trước, khi tôi hai mươi lăm tuổi - một độ tuổi tràn ngập năng lượng và nhiệt huyết. Là một sinh viên xuất sắc tốt nghiệp Đại học hàng đầu Thành phố, tôi đã nhanh chóng được tuyển dụng bởi một công ty nổi tiếng chuyên về quảng cáo và sớm trở thành người đứng đầu bộ phận của tôi sau 2 năm làm việc.

Do những thành tựu đáng kể mà tôi đã thu được trong sự nghiệp, tôi dần trở nên cực kỳ tham vọng và biến thành một người nghiện công việc. Vào thời điểm đó, tôi đã được thúc đẩy mạnh mẽ bởi một tương lai giàu có, tôi nhắm đến việc sống trong giàu sang dù tình trạng kinh tế của tôi không tồi. Tôi chỉ ngủ khoảng 5 giờ mỗi ngày và dành phần còn lại  thời gian làm việc. Tôi thậm chí không gọi điện thoại cho cha mẹ trong nhiều tháng. Và sau đó khi tôi đang ở đỉnh cao của sự nghiệp, tất cả những nỗ lực của tôi đã thất bại. Tôi vẫn còn nhớ rằng công ty của tôi được nhiều khách hàng thuê để thực hiện nhiều chiến dịch quảng cáo cho họ, và tôi đã cố gắng tự mình tham gia vào mỗi chiến dịch vì khi tôi tự tin về bản thân mình cũng như không thể đặt niềm tin của mình vào bất cứ ai. Kết quả là, nhúng tay vào quá nhiều việc đã phá hủy tất cả mọi thứ vì tôi không thể hoàn thành toàn diện tất cả các nhiệm vụ, và không thể cống hiến hết mình cho bất kỳ khách hàng nào. Sau đó, tôi đã bị hạ chức và được nghỉ làm một tháng để giải tỏa …)

18. Have your cake and eat it (too)

Định nghĩa: Thành ngữ này được dùng để nói đến việc mong muốn có lợi ích từ hai việc nào đó cùng một lúc, trong khi điều đó là bất khả thi. Ý nghĩa này cũng khá tương đồng với nghĩa đen của idiom, với thực tế là không ai có thể vừa giữ một chiếc bánh (cake) nguyên vẹn và vừa ăn (eat) nó cả. Idiom này được cho là lần đầu xuất hiện trong lá thư của Thomas Howard - nhà quý tộc nước Anh - gửi cho Thomas Cromwell - thủ hiến của vua Henry VIII - vào thế kỷ 16. Thành ngữ này có thể được sử dụng như một cụm động từ trong một câu hoàn chỉnh.

Định nghĩa:

Q: What are the differences between big companies and small companies?

A: From where I stand, I would say that big businesses often require higher productivity and efforts from their employees, which sometimes should be beyond the expectations, because they are more competitive and ambitious in the market, and small enterprises simply demand their members to meet the set requirements. However, as the adage goes “hard work pays off”, working diligently in big companies can bring about higher income, compared to a cushy job in smaller ones. As for me, if given the choice, despite not being hard-working, I would go for working for large businesses since I cannot have a cake and eat it too. 

(Dịch:

Q: Sự khác biệt giữa các công ty lớn và các công ty nhỏ là gì?

A: Theo tôi, các doanh nghiệp lớn thường yêu cầu năng suất và nỗ lực cao hơn từ nhân viên của họ, đôi khi nên vượt quá mong đợi, bởi vì họ cạnh tranh và tham vọng hơn trên thị trường, và các doanh nghiệp nhỏ chỉ cần yêu cầu các thành viên của họ để đáp ứng các yêu cầu đã đặt ra. Tuy nhiên, vì chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công, làm việc siêng năng trong các công ty lớn có thể mang lại thu nhập cao hơn, so với một công việc nhàn rỗi trong những công ty nhỏ hơn. Đối với tôi, nếu được lựa chọn, mặc dù không chăm chỉ, tôi vẫn chọn làm việc cho các doanh nghiệp lớn vì tôi không thể vừa được nhàn rỗi và nhiều tiền cùng lúc.)

19. Have bigger/other fish to fry

Định nghĩa:Khi muốn nói rằng mình có việc quan trọng hơn cần phải làm và quan tâm, người đọc có thể tham khảo idiom “have bigger/other fish to fry”, với nghĩa đen của idiom là có con cá lớn hơn/cá khác (bigger/other fish) để rán (to fry). Tương truyền rằng thành ngữ này được  sử dụng rộng rãi vào khoảng giữa thế kỷ 17, khi nó xuất hiện trong một tác phẩm mang tên Memoir của nhà văn người Anh - John Evelyn. Tương tự như 2 idioms trên, idiom này cũng có thể đóng vai trò như một cụm động từ trong câu.

Ví dụ:

Q: Do you think it’s good to show your emotions when you’re angry?

A: Personally for me, I think uncontrollably expressing our anger can lead to unfavourable consequences, such as breaking off the relationship with others or doing ludicrous things, whereas curbing our anger is an effective way to have wiser thoughts and relieve the tense atmosphere. Being aware of this, whenever I’m furious, I try to control my feelings and think that I have bigger fish to fry instead of wasting time giving vent to my anger.

(Dịch

Q: Bạn có nghĩ rằng thật tốt khi thể hiện cảm xúc của mình khi bạn tức giận?

Q: Cá nhân tôi, tôi nghĩ rằng không kiểm soát được sự tức giận có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn, chẳng hạn như phá vỡ mối quan hệ với người khác hoặc làm những việc lố bịch, trong khi kiềm chế sự tức giận là một cách hiệu quả để có những suy nghĩ khôn ngoan hơn và giải tỏa bầu không khí căng thẳng. Nhận thức được điều này, bất cứ khi nào tôi tức giận, tôi cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình và nghĩ rằng tôi có những việc quan trọng hơn để làm thay vì lãng phí thời gian trút giậni.)

20. Sweet tooth

Định nghĩa: Thành ngữ này có thể được sử dụng để chỉ sự ham thích dữ dội với đồ ngọt, như bánh kẹo và chocolate. “Sweet tooth” đã tồn tại gần trăm năm, khi nó được sử dụng vào khoảng thế kỷ 14, bắt nguồn từ từ vựng “toothsome” - một từ cổ xưa hơn dùng để chỉ món ăn ngon miệng, hấp dẫn. Idiom này có chức năng là danh từ. Tuy nhiên khi muốn miêu tả ai đó mê thích đồ ngọt, bạn đọc có thể kết hợp động từ “have” ở phía trước cùng tính từ khác nhau miêu tả mức độ như “vicious” hay “very”, tạo nên cụm “have a (tính từ) sweet tooth”. Tuy không trực tiếp chứa từ vựng về các món ăn, thức uống như nhiều idioms trước, nhưng “sweet tooth” chứa từ vựng chỉ vị ngọt (sweet) - một hương vị trong thực phẩm và ý nghĩa thực sự của nó cũng liên quan đến chủ đề này. 

Ví dụ:

Q: What’s your favorite food?

A: Since I have a very sweet tooth, I would say that I have a great passion for sweets, especially chocolate. I used to have the habit of consuming around 4-5 milk chocolate bars per day, leading to light obesity. After acknowledging the drawbacks of taking in too much sugars, I have switched to chocolate products for overweight people to both satisfy my craving for sweets and protect my health.

(Q: Món ăn yêu thích của bạn là gì?

A: Vì tôi là người hảo ngọt, tôi có một niềm đam mê to lớn cho đồ ngọt, đặc biệt là sô cô la. Tôi đã từng có thói quen tiêu thụ khoảng 4-5 thanh sô cô la sữa mỗi ngày, dẫn đến béo phì nhẹ. Sau khi biết được những tác hại của việc ăn quá nhiều đường, tôi đã chuyển sang các sản phẩm sô cô la cho những người thừa cân để cả thỏa mãn sự thèm muốn đồ ngọt và bảo vệ sức khỏe của tôi.)

21. Be in a (pretty) pickle

Định nghĩa: Nếu người đọc muốn nói đến việc đang ở trong một tình huống khó khăn, rắc rối, và không biết làm cách nào để giải quyết. Có ý kiến cho rằng, việc sử dụng “pickle” (dưa muối) để chỉ một tình huống rối ren bắt nguồn từ sự tương đồng của tình huống ấy với hũ dưa muối lộn xộn, hổ lốn. Idiom này được tương truyền là bắt nguồn từ một câu nói của người Hà Lan xưa, và trong vở kịch của văn hào Shakespeare, với “pickle” được ẩn dụ cho sự say xỉn.

Ví dụ: 

Câu hỏi (Q): Describe a situation when you were late

food-idioms-late

Đáp án (A): Today, I am going to tell you about a time when I was late for school, which only happened 2 weeks ago. I am currently a class monitor at my high school, which was imposed with very strict rules, so my duty is to become an exemplary student for others to look upon. Therefore, punctuality is what I have always borne in mind, and I have never been late for school. However, 2 weeks ago, I encountered an event that I can never forget. As far as I remember, while I was unhurriedly walking on the street like every other day, I saw an old lady passing the street and carrying a bag laden with stuff. Things should have been very normal, but suddenly,the lady’s bag strap got broken, leading to her belongings falling all into the street. Despite her frightening look, no one bothered to stop by and help her pick up her stuffs. Much as I wanted to help her, I hesitated and looked at my watch because there were only 10 minutes left until school time. Apparently, I was in a pickle because helping her would lead to being late for school, and I could be severely criticized. Nevertheless, my conscience didn’t allow me to neglect the poor old lady, and I decided to give her a hand. I ran all the way to her and helped her pick up her stuff before the green light was on again. Needless to say, she was so thankful and kept wondering how she could safely collect all of her belongings without me. After that, as anticipated, I got punished when arriving at school since I was 15-minute late. But after hearing my story, my teacher and parents gave me compliments instead of scolding me because I was told to have done the right thing... 

(Dịch:

Câu hỏi (Q): Mô tả một lần khi bạn đến trễ

Đáp án (a): Hôm nay, tôi sẽ kể với bạn về một lần khi tôi đến muộn, điều này vừa xảy ra 2 tuần trước. Tôi hiện đang là một lớp trưởng tại trường trung học của tôi, nơi có nhiều quy tắc rất nghiêm ngặt, vì vậy nhiệm vụ của tôi là trở thành một học sinh mẫu mực để người khác nhìn vào. Do đó, việc đúng giờ là những gì tôi luôn luôn ghi nhớ, và tôi chưa bao giờ đến trường muộn. Tuy nhiên, 2 tuần trước, tôi gặp phải một sự kiện mà tôi không bao giờ có thể quên. Theo như tôi nhớ, trong khi tôi thong thả đi dạo trên đường như mọi ngày, tôi thấy một cụ già đi qua đường và mang theo một chiếc túi nặng trĩu đồ đạc. Mọi thứ lẽ ra rất bình thường, nhưng đột nhiên, dây đeo túi của bà ấy bị hư, dẫn đến đồ đạc của bà rơi xuống đường. Bất chấp vẻ hoảng sợ của cụ già, không ai bận tâm dừng lại và giúp bà ấy nhặt chiếc túi. Tuy tôi rất muốn giúp cô ấy, tôi ngập ngừng và nhìn đồng hồ của mình vì chỉ còn 10 phút là đến giờ học. Rõ ràng, tôi đã ở trong tình huống khó khăn bởi vì giúp bà cụ sẽ dẫn đến việc đi học muộn và tôi có thể bị chỉ trích nặng nề. Tuy nhiên, lương tâm của tôi đã không cho phép tôi bỏ bê cụ già tội nghiệp, và tôi quyết định giúp bà ấy một tay. Tôi đã chạy ngay đến chỗ bà cụ và giúp bà nhặt đồ của mình trước khi đèn xanh sáng trở lại. Không cần phải nói, bà cụ rất biết ơn và tự hỏi làm thế nào cô ấy có thể gom được tất cả đồ đạc của mình một cách an toàn mà không có tôi. Sau đó, như dự đoán, tôi đã bị trừng phạt khi đến trường vì tôi đến muộn 15 phút. Nhưng sau khi nghe câu chuyện của tôi, giáo viên và phụ huynh của tôi đã khen ngợi thay vì mắng tôi vì họ nói tôi đã làm đúng…)

22. The icing on the cake

Định nghĩa: . “Icing on the cake” là lớp kem tươi phủ trên bề mặt bánh kem, giúp bánh kem đã thơm ngon lại càng tuyệt vời hơn gấp bội. Điều này tượng trưng cho nghĩa bóng của idiom “The icing on the cake” - được dùng để nói đến điều gì đó khiến cho một tình huống đã tốt đẹp trở nên càng tốt đẹp hơn nữa. Idiom này bắt đầu được sử dụng vào giữa thế kỷ 20 và có thể được sử dụng như một cụm danh từ trong câu văn hoàn chỉnh.

Ví dụ:

Q: Describe a good service you received

food-idioms-party

A: … I still remember vividly that it was two months ago when my family and I decided to throw a surprise birthday party for my sister at a Western restaurant located in District 7. My sister was a busy bee who was always swamped with deadlines at her company, so she couldn’t even remember that her birthday was coming so close. Therefore, my family wanted to create a surprise for her as a support for all of her efforts. In the planning process, we contacted the restaurant and asked them to reserve a table for us, with some decoration in pink theme, since my sister is obsessed with pink. After that, on the day of the party, we secretly told my sister to come to the restaurant for a regular family dinner without revealing anything about the party. When we arrived at the restaurant, what impressed me most was that the staff had thoughtfully reserved a nice spot for us at the balcony, where there were not many people, with scented pink candles, pink balloons and even a pink backdrop. Their decorations exceeded my expectations and demand. I never thought that an always-crowded restaurant like them would spend time carefully preparing the party like that. As the party went on, at the moment my sister was bursting into tears when she found out about the surprise party, the lights of the restaurant suddenly went off, and the “Happy birthday” song was unexpectedly played. Then, coming from the dark was a birthday cake that the restaurant had secretly prepared for us, which was the icing on the cake. Our happiness increased twofold thanks to the thoughtfulness and the excellent service of the staff. After the party, this restaurant has become our go-to destination and we even wrote a positive review praising how amazing they were.

(Dịch:

Q: Mô tả một dịch vụ tốt mà bạn đã nhận được

A: … Tôi vẫn nhớ rất rõ rằng đó là hai tháng trước khi gia đình tôi quyết định tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho chị tôi tại một nhà hàng đồ Tây nằm ở quận 7. Chị tôi là một người vô cùng bận rộn và luôn có nhiều công việc tại công ty của cô ấy, vì vậy cô ấy thậm chí còn không thể nhớ rằng sinh nhật của cô ấy đang đến rất gần. Do đó, gia đình tôi muốn tạo ra một bất ngờ  như một sự ủng hộ cho tất cả những nỗ lực của cô ấy. Trong quá trình lập kế hoạch, chúng tôi đã liên lạc với nhà hàng và yêu cầu họ đặt bàn cho chúng tôi, và trang trí chủ đề màu hồng, vì chị gái tôi rất thích màu hồng. Sau đó, vào ngày của bữa tiệc diễn ra, chúng tôi bí mật bảo chị gái tôi đến nhà hàng cho một bữa tối gia đình bình thường mà không tiết lộ bất cứ điều gì về bữa tiệc. Khi chúng tôi đến nhà hàng, những gì gây ấn tượng với tôi nhất là nhân viên đã chu đáo để dành một vị trí tốt đẹp cho chúng tôi ở ban công, nơi không có nhiều người, với nến hồng, những quả bóng bay hồng và thậm chí là một phông nền màu hồng. Cách trang trí của họ vượt quá mong đợi và yêu cầu của tôi. Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng một nhà hàng luôn đông đúc như họ sẽ dành thời gian chuẩn bị bữa tiệc một cách cẩn thận như thế. Khi bữa tiệc diễn ra, vào lúc chị gái tôi đang mừng rơi nước mắt khi phát hiện ra bữa tiệc bất ngờ, ánh sáng của nhà hàng đột nhiên tắt và bài hát "Chúc mừng sinh nhật" bất ngờ vang lên. Sau đó, từ trong bóng tối là một chiếc bánh sinh nhật mà nhà hàng đã bí mật chuẩn bị cho chúng tôi, càng khiến cho niềm vui trở nên tuyệt vời hơn nữa. Hạnh phúc của chúng tôi tăng gấp đôi nhờ sự chu đáo và dịch vụ tuyệt vời của nhân viên. Sau bữa tiệc, nhà hàng này đã trở thành điểm đến yêu thích của chúng tôi và chúng tôi thậm chí đã viết một đánh giá tích cực ca ngợi họ tuyệt vời như thế nào.)

23. Have a lot on one’s plate

Định nghĩa: Khi một người sử dụng thành ngữ “have a lot on one’s plate” để miêu tả tình trạng của mình, điều đó có nghĩa là người đó đang vô cùng bận rộn với rất nhiều công việc, hoặc đang phải đối mặt với vô vàn vấn đề khác nhau. Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ thế kỷ 20, với ý nghĩa của nó rất tương đồng với nghĩa đen: một chiếc đĩa đựng quá nhiều đồ ăn so với sức ăn bình thường. Khi sử dụng trong một câu hoàn chỉnh, “have a lot on one’s plate” có thể được dùng như cụm động từ. 

Ví dụ:

Q: Do you make plans every day?

food-idioms-plans

A: Of course yes. As a full-time assistant manager, I always have a lot on my plate. Therefore, planning is an indispensable process to help me keep track with the tasks that need to be accomplished on that day and avoid the state of being too overwhelmed. I usually utilize online tools specializing in planning because planning things by hand is extremely time-consuming. 

(Dịch:

Q: Bạn có lập kế hoạch mỗi ngày không?

A: Tất nhiên có. Là một trợ lý giám đốc toàn thời gian, tôi luôn có rất nhiều việc phải làm. Do đó, lập kế hoạch là một quá trình không thể thiếu để giúp tôi theo dõi các nhiệm vụ cần phải được thực hiện vào ngày hôm đó và tránh trạng thái bị quá tải. Tôi thường sử dụng các công cụ trực tuyến chuyên lập kế hoạch vì làm việc đó bằng tay sẽ vô cùng tốn thời gian.)

24. Best thing since sliced bread

Định nghĩa: “Best thing since sliced bread” được dùng để miêu tả một người hay một vật vô cùng hữu ích và tuyệt vời. Thành ngữ này được bắt nguồn từ sự ra đời của bánh mì cắt lát (sliced bread)- một sản phẩm được tiêu thụ chóng mặt trong thế kỷ 20 và được xem là một phát minh vĩ đại trong ngành làm bánh, vì chúng đã được sản xuất bằng máy thay vì làm bằng tay như trước đó. Trong một câu hoàn chỉnh, idiom này đóng vai trò như một cụm danh từ.

Ví dụ:

Q: What kinds of mobile apps are you usually interested in?

food-idioms-apps

A: As for me, I am big on beauty apps which help me look flawless in every photo. Since I am highly aware of my flaws, I am quite unconfident and shy when it comes to taking photos. However, with the emergence of a bundle of beauty apps, my fear has been tackled. With just some operations, my selfies could be enhanced perfectly and I can look just like a beauty queen on social media. Therefore, I would say that beauty apps are the best thing since sliced bread.

(Dịch:

Q: Những ứng dụng di động nào bạn thường quan tâm?

A: Đối với tôi, tôi yêu thích các ứng dụng làm đẹp, chúng giúp tôi trông hoàn hảo trong mỗi bức ảnh. Vì tôi nhận thức rõ về khuyết điểm của mình, tôi khá tự ti và ngại ngùng khi chụp ảnh. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của các ứng dụng làm đẹp, nỗi sợ hãi của tôi đã được giải quyết. Chỉ với một số thao tác, ảnh tự sướng của tôi có thể được cải thiện một cách hoàn hảo và tôi có thể trông giống như một nữ hoàng sắc đẹp trên mạng xã hội. Do đó, tôi nghĩ các ứng dụng làm đẹp là phát minh vô cùng tuyệt vời.)

25. Chew the fat

Định nghĩa: Idiom “chew the fat” được sử dụng để chỉ hành động quây quần, tán dóc một cách thân mật, suồng sã với một người nào đó trong một thời gian dài. Thành ngữ này bắt nguồn từ thói quen của người dân phương tây xưa, từ nông dân cho đến thủy thủ, họ thường ăn tóp mỡ được nấu cho cứng lại mỗi lúc rảnh rỗi và ngồi tán gẫu cùng nhau. Thói quen này lặp đi lặp lại hằng ngày, từ đó cho ra đời idiom “chew the fat”. Thành ngữ này đóng vai trò như một cụm động từ trong câu văn.

Ví dụ:

Q: Which do you prefer to spend time with: a friend or spend time alone?

A: Well, personally for me, I only enjoy spending time with my best friends, not casual friends. I can feel at great ease when spending time with my best friends. Whenever I am stressed or unhappy, chewing the fat with my best friends the whole night about everything in the world would effectively improve my mood and relieve my sadness. In contrast, having to be with the ones that I do not have a close-knit relationship with can cause tiredness and pressure because I cannot fully express myself like when I am with my best friends.

(Dịch:

Q: Bạn thích dành thời gian với: một người bạn hoặc dành thời gian một mình?

A: Với cá nhân tôi, tôi chỉ thích dành thời gian với bạn thân của mình, không phải bạn xã giao. Tôi có thể cảm thấy rất thoải mái khi dành thời gian với những người bạn thân nhất của mình. Bất cứ khi nào tôi căng thẳng hoặc không vui, tán gẫu với những người bạn thân nhất của mình suốt đêm về mọi thứ trên đời sẽ cải thiện hiệu quả tâm trạng và giải tỏa nỗi buồn của tôi. Ngược lại, phải ở bên những người mà tôi không có mối quan hệ chặt chẽ có thể gây ra sự mệt mỏi và áp lực vì tôi không thể được là chính mình như khi tôi ở cùng với bạn thân của mình.)

26. The cream of the crop

Định nghĩa: Thành ngữ này được sử dụng để chỉ một người, một vật tốt nhất trong số đông, với “cream” là danh từ chỉ kem - phần sữa nằm trên cùng với vị béo ngậy nhất, và “crop” là danh từ chỉ số nhiều, một cụm, một loạt. Được bắt nguồn từ những hình ảnh này, vào thế kỷ 17, “the cream of the crop” chính thức được đưa vào sử dụng với ý nghĩa trên, có chức năng là cụm danh từ khi nằm trong câu hoàn chỉnh.

Ví dụ: 

Câu hỏi (Q): Describe a habit your friend has and you want to develop

Đáp án (A):…Jadie has been a friend of mine since college, and she always acquires excellent achievements in her study. As I also want to be the cream of the crop like her, I decided to ask for her advice and observe her process to gain some helpful tips on improving my study. Then, I found out that she always has a notebook and a pen accompany her whenever she attends the lectures or does the assignments. That is because she has the habit of jotting down every important information that she is able to glean, or the ideas that she can come up with for the assignments. Since she has practiced this habit since the early days of school, she could promptly write down a lot of useful information given by the lecturers, which many of us fail to do. Moreover, previously I didn’t think writing down every idea can benefit me, and I only have the final one written. However, after seeing Jadie’s process, I realized that the ideas that we thought to be irrelevant or impossible can later synergize and produce a more comprehensive outcome. Not only being able to take notes fast and precisely, she also systematizes the notes using Cornell method, making it easier to comprehend and remember. When being asked, Jadie admitted that taking notes like this has considerably contributed to her outstanding academic achievements, since it greatly boosts her understanding and retention of the lectures, as well as preventing her from drowsiness during class. Therefore, I’m also starting to adopt the taking notes habit, beginning with finding out about the Cornell method, and trying to jot down as many ideas as possible…

(Dịch:

Câu hỏi (Q): Mô tả thói quen bạn của bạn và bạn muốn phát triển

Đáp án (A): ... Jadie là một người bạn của tôi kể từ khi học đại học, và cô ấy luôn có được những thành tựu xuất sắc trong học tập. Vì tôi cũng muốn là một người xuất sắc như cô ấy, tôi quyết định xin lời khuyên của cô ấy và quan sát quá trình của Jadei để có những mẹo hữu ích nhằm cải thiện việc học của mình. Sau đó, tôi phát hiện ra rằng cô ấy luôn có một cuốn sổ tay và một cây bút đi cùng cô ấy bất cứ khi nào cô ấy tham gia các buổi học hoặc làm các bài tập. Đó là bởi vì cô ấy có thói quen ghi chép mọi thông tin quan trọng mà cô ấy có thể lượm lặt được, hoặc những ý tưởng mà cô ấy có thể đưa ra cho các bài tập. Vì cô ấy đã thực hành thói quen này kể từ sớm, cô ấy có thể nhanh chóng viết ra rất nhiều thông tin hữu ích từ các giảng viên, điều mà nhiều người trong chúng ta không làm được. Hơn nữa, trước đây tôi không nghĩ rằng việc viết xuống mọi ý tưởng có thể mang lại lợi ích cho tôi và tôi chỉ viết một ý tưởng cuối cùng. Tuy nhiên, sau khi nhìn thấy quy trình học của Jadie, tôi nhận ra rằng những ý tưởng mà chúng ta nghĩ là không liên quan hoặc không thể thực hiện, sau này có thể kết hợp và tạo ra một kết quả toàn diện hơn. Không chỉ có thể ghi chú nhanh và chính xác, cô còn hệ thống hóa các ghi chú bằng phương pháp Cornell, giúp các ghi chép dễ hiểu và được ghi nhớ dễ dàng hơn. Khi được hỏi, Jadie thừa nhận rằng ghi chép như thế này đã góp phần đáng kể vào những thành tựu học thuật xuất sắc của mình, vì nó tăng đáng kể sự hiểu biết và ghi nhớ các bài giảng, cũng như ngăn cô ấy buồn ngủ trong giờ học. Do đó, tôi cũng bắt đầu áp dụng thói quen ghi chú, bắt đầu với việc tìm hiểu về phương pháp Cornell và cố gắng ghi lại càng nhiều ý tưởng càng tốt …)

27. Go/sell like hot cakes

Định nghĩa: “Go/Sell like hot cakes” là idiom được sử dụng để chỉ việc những món hàng được bán rất chạy, với số lượng lớn trong thời gian ngắn, hay còn được hiểu là bán đắt như tôm tươi. "Hot cakes" thực chất là một tên gọi cũ của pancake (bánh nướng chảo) - một loại bánh vô cùng phổ biến trên thế giới. Trước đây vào thế kỷ 17 ở phương Tây, những chiếc bánh pancake làm từ bột ngô được yêu thích và bán rất chạy, đặc biệt là vào những buổi lễ ở nhà thờ. Vì thế, chúng được gọi là "hot cakes" với tính từ "hot" chỉ mức độ được ưa chuộng của loại bánh này. Khi được sử dụng trong câu, idiom này có thể đóng vai trò là cụm động từ với phép so sánh.

Ví dụ: 

Q: Do Vietnamese people like barbecue?

 food-idioms-barbecue

A: Surely yes, barbecue is the go-to dish of many Vietnamese, including me. Much as Western styled barbecues are splendid, they are mainly sold in Western restaurants, making them less popular than Vietnamese styled barbecues and sometimes unsuitable for Vietnamese’s taste. Instead, according to my observation, Vietnamese style grilled meat sells like hot cakes here due to its popularity since it is widely sold everywhere, and also its familiar taste with the convergence of local ingredients 

(Dịch:

Q: Người Việt Nam có thích thịt nướng không?

A: Chắc chắn là có, thịt nướng là món ăn yêu thích của nhiều người Việt Nam, bao gồm cả tôi. Tuy thịt nướng theo phong cách phương Tây rất ngon, chúng chủ yếu được bán trong các nhà hàng phương Tây, khiến chúng ít phổ biến hơn những món thịt nướng kiểu Việt và đôi khi không phù hợp với khẩu vị của người Việt. Thay vào đó, theo quan sát của tôi, thịt nướng kiểu Việt Nam được bán rất chạy ở đây do sự phổ biến của nó vì nó được bán rộng rãi ở khắp mọi nơi, và cả hương vị quen thuộc của nó với sự hội tụ của các thành phần địa phương.)

28. Spill the beans

Định nghĩa: Thành ngữ “spill the beans” được sử dụng để chỉ hành động tiết lộ thông tin bí mật, thường là do vô tình và hớ hênh. Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ hành động đặt những hạt đậu (beans) trắng hoặc đen vào một chiếc bình, đây được xem như một phương thức bầu cử. Nếu người nào làm đổ (spill) chiếc bình ấy, kết quả bầu cử sẽ bị tiết lộ. Thành ngữ này đóng vai trò cụm động từ.

Ví dụ: 

Q: Are you good at keeping secrets? Why or why not?

A: Actually, keeping secrets has never been my forte. I am quite talkative and sometimes I lack deep thinking when I say something, leading to unwanted consequences, including spilling the beans about someone’s secret. I used to accidentally reveal a secret of my best friend, making her trust for me fade away. This has been a valuable but quite bitter lesson for me, and I am trying to control my words so as not to divulge anyone’s secret.

(Dịch:

Q: Bạn có giỏi giữ bí mật không? Tại sao hoặc tại sao không?

A: Thật ra, giữ bí mật chưa bao giờ là thế mạnh của tôi. Tôi nói khá nhiều và đôi khi tôi thiếu suy nghĩ sâu sắc khi tôi nói điều gì đó, dẫn đến những hậu quả không mong muốn, bao gồm tiết lộ bí mật của một ai đó. Tôi đã từng vô tình tiết lộ một bí mật của người bạn thân nhất của mình, khiến niềm tin của cô ấy với tôi biến mất. Đây là một bài học giá trị nhưng khá cay đắng đối với tôi, và tôi đang cố gắng kiểm soát các câu từ của mình để không tiết lộ bí mật của bất kỳ ai.)

29. Egg someone on

Định nghĩa: Cụm từ này được sử dụng để nói đến hành động khuyến khích hay hối thúc ai làm một việc gì đó, thường là những việc ngốc nghếch hay nguy hiểm. Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ra đời vào những năm 1500 và được cho là bắt nguồn từ động từ "eggede" - một từ vựng Tiếng Anh ra đời vào khoảng năm 1200. Động từ này có mối liên hệ với "eggja" của người Bắc Âu cổ, có nghĩa là xúi giục hoặc khiêu khích. Khi được sử dụng trong câu, “egg someone on” có chức năng là động từ với “someone” có thể được thay thế bằng các đại từ nhân xưng khác. 

Ví dụ: 

Q: Do you think everyone deserves a second chance?

A: Yes, of course. As human beings, I believe that no one is perfect and mistakes are inevitable, they are part of our self developing process and we can grow from our mistakes. Therefore, a second chance should be offered as a way for a person to learn from their wrongdoings and make up for the one who was wronged. As for me, I used to make a terrible mistake that hurt my mother. I clearly remember that I quit school due to being egged on by some naughty friends. It upset my mother a lot since she set her hopes on me. Then, after having realized my mistake, I was given a second chance, allowing me to improve myself and become who I am today. 

(Dịch:

Q: Bạn có nghĩ rằng tất cả mọi người xứng đáng có cơ hội thứ hai?

A: Vâng, tất nhiên. Là con người, tôi tin rằng không ai là hoàn hảo và sai lầm là không thể tránh khỏi, chúng là một phần trong quá trình phát triển của chúng ta và chúng ta có thể trưởng thành từ những sai lầm đó. Do đó, cơ hội thứ hai nên được đưa ra như một cách để người ta học từ những hành động sai trái của họ và bù đắp cho người đã họ mắc lỗi. Đối với tôi, tôi đã từng phạm một sai lầm khủng khiếp làm tổn thương mẹ tôi. Tôi nhớ rõ ràng rằng tôi đã nghỉ học do bị một số người bạn nghịch ngợm xúi giục. Nó làm mẹ tôi phiền lòng rất nhiều vì bà ấy hy vọng nhiều ở tôi. Sau đó, sau khi nhận ra lỗi lầm của tôi, tôi đã có cơ hội thứ hai, điều này cho phép tôi cải thiện bản thân và trở thành tôi của hôm nay.)

30. Go bananas

Định nghĩa: Khi một người bắt đầu có những hành động phi lý, điên rồ, thường là do quá phấn khích hay quá tức giận, người học có thể dùng cụm từ “go bananas” để miêu tả hành động đó. Idiom này bắt nguồn vào những năm 1960 tại Mỹ, được cho là bắt nguồn từ thành ngữ "going ape", cũng có ý nghĩa chỉ hành động điên rồ, phấn khích. Mối quan hệ gần gũi giữa loài vượn (apes) và chuối (bananas) trong trí tưởng tượng của người phương Tây có lẽ đã hình thành nên cụm từ "go bananas". Idiom này có chức năng là cụm động từ trong một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ: 

Q: Describe a time when you waited for something special that would happen

food-idioms-go-bananas

A: …I still remember vividly that this happened around two year ago, when I was a senior student at the university. As an ambitious and hard-working student, I always try to attend some academic competitions to hone my skills, gain more knowledge and have a chance to attain hands-on experience. And the competition that I remember the most was a large-scale marketing competition organized by a well-known marketing institution in Vietnam, which I participated in with my 4 other friends. At that time, most of my time was devoted to the competition, and I only slept for around 4-5 hours a day for the consecutive 2 months. However, at the middle of the game, one of our teammates encountered an unwanted incident, making her unable to accompany us until the end. This was a big shock to me since the workload was pretty heavy so I truly thought of quitting the competition. However, after reminding myself that my goal was to win the game, I stood up and continued pursuing this goal with my team. Then, after submitting our work, we needed to wait for another 2 weeks to receive the results. Needless to say, those were the longest 2 weeks I had ever experienced. I checked my mailbox everyday to ensure that I didn’t miss any important news. I also couldn’t stop thinking about the results, and asking myself what if I win or fail the competition. It even appeared in my dreams when I fell asleep. And on the day when the result was released, I was extremely excited to hear the announcement and nearly couldn’t breath when hearing the organizers reading out the result. Luckily, with all of our remarkable effort, our team outperformed the other 90 teams to be the winner of the competition. This was one of the happiest moments in my life when I was full of the joys of spring and went bananas knowing that our exertion has paid off…

(Dịch:

Q: Mô tả một thời gian khi bạn chờ đợi một cái gì đó đặc biệt sẽ xảy ra

A: ... Tôi vẫn nhớ như in rằng điều này đã xảy ra khoảng hai năm trước, khi tôi còn là một sinh viên năm cuối tại trường đại học. Là một sinh viên tham vọng và chăm chỉ, tôi luôn cố gắng tham dự một số cuộc thi học thuật để trau dồi kỹ năng của mình, có thêm kiến ​​thức và có cơ hội đạt được trải nghiệm thực tế. Và cuộc thi mà tôi nhớ nhất là một cuộc thi marketing quy mô lớn được tổ chức bởi một tổ chức marketing nổi tiếng ở Việt Nam mà tôi đã tham gia với 4 người bạn khác. Vào thời điểm đó, hầu hết thời gian của tôi đã được dành cho cuộc thi, và tôi chỉ ngủ trong khoảng 4-5 giờ một ngày trong 2 tháng liên tiếp. Tuy nhiên, ở giữa trò cuộc chơi, một trong những đồng đội của tôi đã gặp phải một sự cố không mong muốn, khiến cô không thể đi cùng chúng tôi cho đến cuối cùng. Đây là một cú sốc lớn đối với tôi vì khối lượng công việc khá nặng nên tôi thực sự nghĩ đến việc bỏ cuộc thi. Tuy nhiên, sau khi nhắc nhở bản thân rằng mục tiêu của tôi là chiến thắng cuộc chơi, tôi đã đứng dậy và tiếp tục theo đuổi mục tiêu này với đội của mình. Sau đó, khi đã nộp bài thi, chúng tôi cần đợi thêm 2 tuần để nhận kết quả. Không cần phải nói, đó là 2 tuần dài nhất tôi từng trải qua. Tôi đã kiểm tra hộp thư của tôi hàng ngày để đảm bảo rằng tôi đã không bỏ lỡ bất kỳ tin tức quan trọng nào. Tôi cũng không thể ngừng suy nghĩ về kết quả, và tự hỏi mình nếu tôi thắng hoặc thất bại trong cuộc thi thì sẽ ra sao. Nó thậm chí xuất hiện trong giấc mơ của tôi khi tôi ngủ. Và vào ngày khi kết quả được công bố, tôi đã vô cùng hào hứng khi nghe thông báo và gần như không thể thở khi nghe ban tổ chức đọc kết quả. May mắn thay, với tất cả nỗ lực đáng kể của chúng tôi, nhóm của chúng tôi vượt trội so với 90 đội khác để trở thành người chiến thắng trong cuộc thi. Đây là một trong những khoảnh khắc hạnh phúc nhất trong cuộc đời tôi khi tôi tràn đầy niềm vui và phấn khích đến phát điên biết rằng nỗ lực của chúng tôi đã được đền đáp…)

31. Butter up someone

Định nghĩa: Khi một người trở nên vô cùng tốt bụng hoặc thường xuyên nịnh nọt, khen ngợi ai đó một cách quá đà, thường là để vụ lợi cá nhân, người học có thể sử dụng idiom “butter up someone” để miêu tả hành động này. Idiom này xuất phát từ một hành động tôn giáo thông thường ở Ấn Độ cổ đại. Ở đó, những người sùng đạo sẽ ném những quả bóng làm từ bơ (butter) vào những bức tượng của các vị thần linh của họ để tìm kiếm sự ủng hộ và tha thứ. Khi được sử dụng, “butter up someone” có thể đóng vai trò như động từ, và người học có thể thay thế “someone” bằng các đại từ nhân xưng khác.

Ví dụ:

Câu hỏi (Q): What do you think are the most important qualities for friends to have?

Đáp án (A): Personally for me, I think honesty and loyalty should be the two must-have traits in friendships. Regarding honesty, this trait should be strongly focused on not only in friendship but also other relationships, since honesty leads to trust, which is the foundation in any relationship. A good friend should always speak from their heart, not placing personal benefits in the relationship and falsely buttering up their partner. In terms of loyalty, friendship has no place for betrayal. A true friend should always stay beside their partner whenever they are needed, never make their partner feel alone and speak ill of their friend. Without the mentioned qualities, I cannot consider a relationship friendship. Instead, it can be a win-win relationship without any sincerity.

(Dịch:

Câu hỏi (Q): Bạn nghĩ những phẩm chất quan trọng nhất đối với bạn bè có gì?

Đáp án (A): Với cá nhân tôi, tôi nghĩ rằng sự trung thực và lòng trung thành nên là hai đặc điểm phải có trong tình bạn. Về sự trung thực, đặc điểm này cần được tập trung nhiều, không chỉ trong tình bạn mà trong cả các mối quan hệ khác, vì sự trung thực dẫn đến sự tin tưởng, đó là nền tảng trong bất kỳ mối quan hệ nào. Một người bạn tốt nên luôn luôn nói những lời chân thành từ trái tim của họ, không đặt lợi ích cá nhân trong mối quan hệ và nịnh bợ người bạn của mình. Về lòng trung thành, tình bạn không có chỗ cho sự phản bội. Một người bạn thực sự nên luôn luôn ở bên cạnh bạn của họ bất cứ khi nào cần thiết, không bao giờ làm bạn của họ cảm giác chỉ có một mình và nói xấu bạn của họ. Nếu không có những phẩm chất được đề cập, tôi không thể xem một mối quan hệ là tình bạn. Thay vào đó, nó có thể là một mối quan hệ cùng có lợi mà không có bất kỳ sự chân thành nào.)

32. Hot potato

Định nghĩa: Cụm từ “hot potato” được sử dụng để nói đến một tình huống, một vấn đề khó để giải quyết và thường gây nhiều tranh cãi, phản đối. Cụm từ này có nguồn gốc từ Vương quốc Anh vào những năm 1800, và bắt nguồn từ sự thật là khoai tây (potato) nướng sẽ rất nóng (hot) khi chạm vào. Do đó, mọi người luôn rất thận trọng khi xử lý chúng. Người sẽ phải cố gắng xử lý nó nhanh chóng để không bị bỏng, hoặc tránh chạm vào nó hoàn toàn. Idiom này có thể đóng vai trò là cụm danh từ trong câu hoàn chỉnh.

Ví dụ:

Q: Is the death penalty ever acceptable?

A: Well, death penalty has been a hot potato in many countries’ legal system. While many people support this form of punishment since they think it is morally justified, especially for murderers, the others express their objection towards death sentence due to being an inhumane punishment and an insufficient deterrent. As for me, I am not a death penalty supporter because I think it is too light for criminals committing heinous crimes, compared to what the victims have to bear. Instead, I would side with carrying out life sentences since it is more humane and criminals will be gnawed by their guilt everyday.

(Dịch:

Q: Hình phạt tử hình có được chấp nhận?

A: Chà, hình phạt tử hình đã là một loại chủ đề gây tranh cãi ở hệ thống pháp lý của nhiều quốc gia. Trong khi nhiều người ủng hộ hình thức trừng phạt này vì họ nghĩ rằng nó  hợp lý về mặt đạo đức, đặc biệt là đối với những kẻ giết người, những người khác bày tỏ sự phản đối của họ đối với án tử hình do tính vô nhân đạo và không đủ để răn đe người khác. Đối với tôi, tôi không phải là một người ủng hộ hình phạt tử hình bởi vì tôi nghĩ rằng nó quá nhẹ cho những tội phạm đã gây ra những tội ác kinh khủng, so với những gì nạn nhân phải chịu. Thay vào đó, tôi ủng hộ việc thực hiện các bản án chung thân vì nó mang tính nhân đạo hơn và tội phạm sẽ bị gặm nhấm hàng ngày bởi tội lỗi của họ.)

33. One smart cookie

Định nghĩa: Idiom được dùng để chỉ một người rất thông minh và khôn ngoan, thường đưa ra những quyết định sáng suốt. “One smart cookie” vẫn chưa rõ nguồn gốc xuất xứ, nhưng có tin đồn rằng vào năm 1920, khi "cookie" trở thành một ngôn ngữ tiếng lóng mang ý nghĩa tích cực chỉ một người phụ nữ. Trong 20 năm sau đó, tính từ “smart” (thông minh) trở nên đặc biệt phổ biến, thay thế sự hiện diện phổ biến của “cookie” cũng như sự liên hệ với phái nữ của nó. Cụm từ này có chức năng là một cụm danh từ trong câu văn.

Ví dụ:

Q: Who are you close to in your family?

food-idioms-older-sister

A: In my family, I get on well the most with my older sister. Since we were kids, my sister and I have joined at the hip since we know each other in and out, and we always consider each other as a best friend. Not only being the one who I can pour my heart out with, my sister is also my role model since she is one smart cookie who always gains excellent achievements in life and gives me useful tips about everything in my life. 

(Dịch:

Q: Bạn thân thiết với ai trong gia đình mình?

A: Trong gia đình tôi, tôi có được nhiều nhất với chị gái của tôi. Từ khi chúng tôi là những đứa trẻ, em gái tôi và tôi đã như hình với bóng vì chúng tôi biết nhau rất rõ, và chúng tôi luôn coi nhau là một người bạn tốt nhất. Không chỉ là người mà tôi có thể thổ lộ hết mọi thứ, chị gái tôi cũng là hình mẫu của tôi vì cô ấy là một cô gái rất thông minh, luôn đạt được những thành tựu tuyệt vời trong cuộc sống và cho tôi những lời khuyên hữu ích về mọi thứ trong cuộc sống của tôi.)

34. Put all of one's eggs in one basket

Định nghĩa: Khi một người bỏ tất cả trứng (eggs) vào một giỏ (basket), người ấy có thể mất tất cả số trứng nếu làm rơi chiếc giỏ. Đây chính là nghĩa đen của idiom này, khá giống với nghĩa bóng miêu tả hành động phụ thuộc hoàn toàn vào một điều gì hoặc một người nào để có được thành công, và sẽ không có một kế hoạch nào khác nếu thất bại. Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, dùng để khuyên một ai đó không nên đầu tư tất cả tiền bạc vào một nơi để tránh rủi ro cao. Nguồn gốc của idiom này không rõ ràng, nhưng thường được cho là bắt nguồn từ cuốn sách Don Quixote được viết bởi Miguel Cervantes vào đầu những năm 1600, với câu văn “It is the part of a wise man to keep himself today for tomorrow, and not venture all his eggs in one basket.” Khi viết trong câu, idiom này đóng vai trò là một cụm động từ.

Ví dụ:

Q: Have there been any failures that made you better in your life?

A: Of course, I have failed so many times, and most of the failures that I have encountered have actually contributed to my success today. One of the failures that I remember the most was when I invested all of my money in a business that I lacked knowledge about. At that moment, I was only a college student who didn’t have sufficient understanding and experience in business. But after seeing some of my friends have quite a lot of money from running their own business, I was prompted to start a business on my own, about a toy that was all the rage at that time. Then, without further hesitation, I poured all of my savings and efforts into it, despite my parents’ advice not to put all of my eggs in one basket because what I was doing was extremely risky. And just like what my parents had warned, my business collapsed due to insufficient knowledge about this field, and I went absolutely empty-handed. What I could learn from this failure is that I should listen to the advice from experienced people, as well as clearly thinking before starting to do anything. Moreover, although my business was unsuccessful ,I have also gleaned useful tips in this field, which have bettered my future path. 

(Dịch:

Q: Có thất bại nào khiến bạn tốt hơn trong cuộc sống không?

A: Tất nhiên, tôi đã thất bại rất nhiều lần, và hầu hết những thất bại mà tôi gặp phải đã thực sự đóng góp vào thành công của tôi ngày hôm nay. Một trong những thất bại mà tôi nhớ nhất là khi tôi đầu tư tất cả tiền của mình vào một công việc mà tôi thiếu kiến ​​thức. Vào lúc đó, tôi chỉ là một sinh viên đại học không có đủ sự hiểu biết và kinh nghiệm trong kinh doanh. Nhưng sau khi nhìn thấy một số người bạn của tôi có khá nhiều tiền từ việc điều hành doanh nghiệp của riêng họ, tôi đã muốn tự mình bắt đầu kinh doanh một món đồ chơi rất thịnh hành vào thời điểm đó. Sau đó, không do dự thêm, tôi đã đổ tất cả các tiết kiệm và nỗ lực của mình vào nó, bất chấp lời khuyên của cha mẹ tôi rằng không nên đầu tư tất cả vào một việc vì những gì tôi đang làm là vô cùng rủi ro. Và giống như những gì cha mẹ tôi đã cảnh báo, doanh nghiệp của tôi đã sụp đổ do không đủ kiến ​​thức về lĩnh vực này, và tôi đã hoàn toàn trắng tay. Những gì tôi có thể học được từ thất bại này là tôi nên lắng nghe lời khuyên từ những người có kinh nghiệm, cũng như suy nghĩ rõ ràng trước khi bắt đầu làm bất cứ điều gì. Hơn nữa, mặc dù doanh nghiệp của tôi không thành công, tôi cũng đã lượm lặt được những mẹo hữu ích trong lĩnh vực này, đã làm cải thiện con đường tương lai của tôi.)

35. Not cut the mustard

Định nghĩa: Thành ngữ này được sử dụng để chỉ trạng thái không đạt tiêu chuẩn; không hoàn thành một kết quả được yêu cầu hay mong ước. “Not cut the mustard” có sự xuất hiện của cây hoặc hạt mù tạt (mustard) có vị hăng và thường được dùng thêm giấm để giảm (cut) vị hăng làm cho mù tạt trở nên dễ ăn hơn. Nghĩa đen này có thể được liên tưởng đến ý nghĩa thực sự của idiom.Nó được cho là có nguồn gốc từ Mỹ, lần đầu được dùng bởi O. Henry - một người sống lâu năm ở Texas, trong bộ sưu tập truyện ngắn mang tên The Heart of The West vào năm 1907 với câu văn “I looked around and found a proposition that exactly cut the mustard.” Độc giả cần lưu ý rằng thành ngữ trên thường ở dạng phủ định, với “not” ở đầu cụm. Khi được sử dụng, idiom này có vai trò là cụm động từ.

Ví dụ: 

Q: Do you think you’ve done enough to protect the environment?

food-idioms-environment

A: Environmental protection has been the world’s priority nowadays, and many people are taking actions to improve environmental quality. As for me, I have also gone green in some behaviors, but still haven’t cut the mustard. I have practiced cutting down the use of plastic items such as plastic straws or bags, and replacing them with environmentally-friendly materials. Besides, I have also planted a few ornamental trees at my apartment. Nevertheless, I think these actions are still not enough since I cannot absolutely omit the use of plastic objects or grow a lot of trees. I also have a bad habit of not saving water or electricity at home. Sometimes I forget to turn off the water or light when I go out. Therefore, I think I need to adopt more effective measures to protect the environment. 

(Dịch:

Q: Bạn có nghĩ rằng bạn đã làm đủ để bảo vệ môi trường?

Trả lời: Bảo vệ môi trường đã là ưu tiên hàng đầu thế giới, và nhiều người đang thực hiện các hành động để cải thiện chất lượng môi trường. Đối với tôi, tôi cũng đã bảo vệ môi trường ở một số hành vi, nhưng vẫn chưa đủ. Tôi đã thực hiện cắt giảm việc sử dụng các vật dụng nhựa như ống hút nhựa hoặc túi, và thay thế chúng bằng vật liệu thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, tôi cũng đã trồng một vài cây cảnh trang trí tại căn hộ của mình. Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng những hành động này vẫn chưa đủ vì tôi không thể loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng các vật dụng nhựa hoặc trồng nhiều cây. Tôi cũng có thói quen xấu, đó là không tiết kiệm nước hoặc điện khi ở nhà. Đôi khi tôi quên tắt nước hoặc đèn khi đi ra ngoài. Do đó, tôi nghĩ rằng tôi cần áp dụng các biện pháp hiệu quả hơn để bảo vệ môi trường.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn từ thích hợp trong khung dưới đây để điền vào chỗ trống

Bring home the bacon/ In a nutshell/ Apple of - eye/ Full of beans/ Couch potato

  1. Since we don’t have much time left, please sum up the main points …

  2. Thanks to her mother’s loving care, the athlete has rapidly recovered from her injuries. Now, she is … and ready to practice again.

  3. After 75 years of marriage, my grandma is still …… my granpa’s

  4. I can’t take him anymore. He’s truly a … who refuses to do any housework, let alone physical exercises.

  5. As a person who supports gender equality, I strongly believe that both men and women can … and take care of their kids together.

(Đáp án: 

  1. In a nutshell

  2. full of beans

  3. the apple of - eye

  4. couch potato

  5. bring home the bacon)

Bài 2: Nối các câu bị khuyết ở cột A với đáp phù hợp ở cột B để hoàn thiện chỗ trống

1. Having a knack for mathematics has made the Math test become … to me.

A.spiced up

2. The performance was … with eye-catching lighting effects.

B.hard nut to crack

3. The fastidious and fussy client that I’m dealing with is a ….

C.crying over spilt milk

4. Fruit is the delicacy of this land, so gardening is the … of most people here.

D.a piece of cake

5. It’s useless …, what you should do is to learn from the incident.

E.bread and butter

Đáp án: 1.D, 2.A, 3.B, 4.E, 5.C

Bài 3: Trắc nghiệm chọn đáp án a, b, c

1. With his talented leadership, he has successfully revived a dying business and has become the … of the organization

a. big cheese

b. couch potato

c. apple of my eye

2. I have to say that running is … Whenever I run, I always end up feeling exhausted and dizzy.

a. full of beans

b. a piece of cake

c. not my cup of tea

3. When everyone was shocked with the announcement from the teacher, Amy was … as if she had known everything.

a. a hard nut to crack

b. as cool as a cucumber

c. the bread and butter

4. You should … when reading a tabloid.

a. bring home the bacon

b. spice things up

c. take the information with a grain of salt

5. Despite being twins, my brother and I are …

a. in a nutshell

b. like chalk and cheese

c. big cheese

6. Christina’s cavities stem from her …

a. sweet tooth

b. a couch potato

c. a piece of cake

7. I think you should stop … and spend more time for yourself. You don’t even have time to eat.

a. taking it with a grain of salt

b. bringing home the bacon

c. having a finger in every pie

8. I left that lame party because I …

a. cried over spilt milk

b. had bigger fish to fry

c. spiced things up

9. It’s unbelievable when vegetables can cost people an arm and a leg in major cities while they’re ... in the countryside.

a. not my cup of tea

b. cheap as chips

c. full of beans

10. You need to stop being a night owl if you want to have flawless skin. You …

a. are a piece of cake

b. are cool as a cucumber

c. cannot have a cake and eat it

(Đáp án: 1. a, 2. c, 3. b, 4. c, 5. b, 6.a, 7.c, 8.b, 9.b, 10.c)

Bài 4: Điền vào các câu bị khuyết ở cột A bằng những Food idioms ở cột B

A

B

1. Knowing that my wife has been pregnant after being promoted is ...

a.best thing since sliced bread

2. E-wallet is… I can go shopping with just a smartphone, which is safe and convenient.

b.have a lot on my plate

3. Despite not seeing each other for months, we can still intimately sit back and chew the fat with each other for hours

c.the icing on the cake

4. When I got to the store, I was … because I didn’t bring any money.

d.chew the fat

5. I’m … since I have to work on 3 projects at the same time.

e.in a pickle

Bài 5: Điền từ trong khung dưới đây vào chỗ trống với thì động từ phù hợp.

egg someone on spill the beans the cream of the crop

go bananas sell like hot cakes

  1. My dad will … when he knows I got an F- for the Chemistry test.

  2. We will import more Korean ice-cream since they … last month.

  3. My brother told me he was … to lie about the story, but he refused to do so.

  4. Katie got absolutely mad at me since I … about her affection for Liam.

  5. It would be an honor for our family if you got into that college, since it is … in the country.

(Đáp án:

  1. go bananas

  2. sold like hot cakes

  3. egged on

  4. spilled the beans

  5. the cream of the crop)

Bài 6: Nối đáp án bên cột B với câu đang bị khuyết của cột A:

A

B

1. I believe your sister can successfully face the situation, she’s…

A. Cut the mustard

2. Legal abortion has been a … in many countries' legal systems, with debates raging over whether it should be prohibited.

B. one smart cookie

3. If my work results still can’t … in the next quarter, I will be fired.

C. put all of my eggs in one basket

4. Although I kept silent, I already knew she was trying to … our boss to be promoted.

D. hot potato

5. I ventured my business when I decided to …, and then when it failed, I went absolutely empty-handed.

E. butter up

(Đáp án: 1.B, 2.D, 3.A, 4.E, 5.C)

Tổng kết

Các idioms chứa từ vựng về thực phẩm có những ý nghĩa rất đa dạng, có thể được áp dụng linh hoạt ở nhiều tình huống khác nhau. Thông qua bài viết này, tác giả hy vọng có thể giới thiệu đến bạn đọc những Food idioms hữu ích và cách vận dụng chúng một cách chính xác, phù hợp nhằm đạt được hiệu quả tốt nhất. 

Bạn muốn biết mình đang ở mức độ nào trong thang điểm IELTS hay cần làm quen với làm bài thi IELTS để vững vàng tâm lý trước ngày thi chính thức? Hãy đăng ký thi thử IELTS để trải nghiệm ngay hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833