Cách lên dàn bài và bài mẫu IELTS Writing cho chủ đề Food

Chủ đề Food (ẩm thực) là một chủ đề xuất hiện khá thường xuyên và quen thuộc trong IELTS Writing Task 2. Ở bài viết này, tác giả sẽ hướng dẫn cách lập dàn ý và giới thiệu bài viết mẫu về việc sử dụng thực phẩm được sản xuất từ nông dân địa phương sẽ có lợi hay hại cho nền kinh tế và môi trường. Đồng thời, tác giả cũng phân tích một số từ vựng và cấu trúc ngữ pháp được sử dụng trong bài để người học tham khảo và luyện tập thêm.
ZIM Academy
20/02/2024
cach len dan bai va bai mau ielts writing cho chu de food

Key takeaways

Phân tích đề bài và gợi ý các ý tưởng để triển khai topic Food trong IELTS Writing Task 2: 

  • Đề bài: Today food travels from thousands of miles from the farm to the consumer. Some people say that it would be better for the economy & environment if people ate food produced from local farmers. Would the advantages of this idea outweigh the disadvantages?

  • Dạng đề: Advantages and Disadvantages

  • 3 cách tiếp cận vấn đề: (1) Ưu điểm của việc sử dụng thực phẩm được sản xuất từ nông dân địa phương vượt trội hơn những nhược điểm đối với nền kinh tế và môi trường. (2) Những nhược điểm của việc sử dụng thực phẩm được sản xuất từ nông dân địa phương vượt trội hơn ưu điểm đối với nền kinh tế và môi trường. (3) Cách tiếp cận cân bằng thông qua việc thừa nhận cả lợi ích và hạn chế của hệ thống thực phẩm địa phương và toàn cầu.

  • Bài mẫu tham khảo

Một số từ vựng đáng chú ý: locally grown food, purchase, consume, reduce the negative effects of carbon emissions, enhance their standards of living, non-locally grown foods, global warming, experience specialties and healthy products, price manipulation...

Bài mẫu IELTS Writing và Từ vựng theo chủ đề Food

You should spend about 40 minutes on this task.

Write about the following topic:

Today food travels from thousands of miles from the farm to the consumer. Some people say that it would be better for the economy & environment if people ate food produced from local farmers. 

Would the advantages of this idea outweigh the disadvantages?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience. 

Write at least 250 words

Phân tích đề bài

Dạng đề: Advantages and Disadvantages

Từ khóa: food, farm to the consumer, economy & environment, food produced from local farmers.

Phân tích yêu cầu: Người viết cần phân tích các mặt lợi và hại của việc nếu mọi người ăn thực phẩm được sản xuất từ nông dân địa phương thay vì phải vận chuyển thực phẩm đi hàng ngàn dặm từ trang trại đến người tiêu dùng đối với nền kinh tế và môi trường. Với dạng đề này, người viết có thể phát triển bài theo 3 hướng sau:

  • Hướng 1: Lợi ích nổi trội hơn bất lợi. Người viết công nhận có một số bất lợi của việc sử dụng thực phẩm được sản xuất từ nông dân địa phương thay vì phải vận chuyển thực phẩm đi hàng ngàn dặm từ trang trại đến người tiêu dùng nhưng kết luận rằng lợi ích nổi trội hơn qua các phân tích về lợi ích. 

  • Hướng 2: Bất lợi nổi trội hơn lợi ích. Người viết công nhận có một số lợi ích của việc sử dụng thực phẩm được sản xuất từ nông dân địa phương thay vì phải vận chuyển thực phẩm đi hàng ngàn dặm từ trang trại đến người tiêu dùng nhưng kết luận rằng bất lợi nổi trội hơn qua các phân tích về bất lợi. 

  • Hướng 3: Hướng tiếp cận cân bằng các hạn chế và lợi ích. Người viết công nhận việc sử dụng thực phẩm được sản xuất từ nông dân địa phương thay vì phải vận chuyển thực phẩm đi hàng ngàn dặm từ trang trại đến người tiêu dùng có cả bất lợi và lợi ích. Sau đó kết luận rằng nên có sự kết hợp cân bằng giữa các nguồn cung cấp thực phẩm.

Brainstorming ý tưởng

Sau đây là các ý tưởng theo 3 cách đã nêu ở trên mà người đọc có thể tham khảo để sử dụng trong bài viết của riêng mình.

Advantages

  • Economic Benefits:

    • Local economy receives a boost as income generated benefits farmers and growers, hence improving standards of living for those involved in food production.

    • Increased demand for local products creates more jobs in agriculture, food processing, and distribution sectors, thereby reducing unemployment rates.

    • A reliable local market provides stability for farmers, encouraging them to continue farming and invest in sustainable practices.

  • Environmental Benefits:

    • Reduction in carbon emissions as local consumption reduces the need for long-distance transportation, creating positive impacts on global warming.

    • Shorter transportation distances mean less energy is required for refrigeration and preservation during transit.

    • Supporting local and sustainable farming practices can contribute to the preservation of local ecosystems and biodiversity.

Disadvantages 

  • Economic Impacts: 

    • Local food may be more expensive than commercially produced food due to a smaller-scale economy.

    • Potential price manipulation by local merchants if local foods dominate the market.

    • Increased prices could make it challenging for lower-income households to afford essential foods.

  • Environmental Drawbacks:

    • Increased demand for local products may lead to intensified farming practices, which can have negative environmental consequences if not managed sustainably.

  • Cultural and Culinary Drawbacks:

    • Relying on local produce may limit the availability of certain foods during off-seasons, potentially reducing dietary variety.

    • Limited exposure to specialties and healthy products from other regions if non-local foods are purchased less often.

Balanced view:

  • Efficient Transportation Methods: Government should invest in more efficient transportation methods to reduce the environmental impact of food distribution.

  • Embrace diversity: Supplement local staples with imported foods from regions with complementary climates and agricultural strengths. Authorities should balance local and global sourcing to meet consumer demands.

  • Consumer Education: Educate consumers about the benefits of seasonal eating and encourage support for local farmers without disregarding global interdependencies.

Dàn bài

  • Mở bài giới thiệu chủ đề trong đề bài và đưa ra ý kiến cá nhân.

  • Đoạn thân bài đầu tiên phân tích về mặt lợi của việc tiêu thụ thức ăn địa phương. Lưu ý, trong đề bài đã có nhắc đến hai lợi ích về mặt môi trường và kinh tế, do đó, chúng ta nên tập trung khai thác lợi ích của hai khía cạnh này, tránh để mất điểm Task Response.

  • Đoạn thân bài thứ hai nói về mặt xấu của ý kiến đưa ra. Hai tác hại bao gồm việc người dân sẽ có ít trải nghiệm hơn về ẩm thực và việc thao túng giá thị trường của một số thương buôn, nếu thực phẩm địa phương được ưa chuộng hơn.

  • Kết bài tóm tắt lại ý kiến của mình đưa ra ở phần mở bài.

Bài mẫu

Nowadays, food travels long distances before reaching consumers, and it is therefore believed that consuming locally grown food would bring about a number of economic and environmental benefits. Despite some advantages, I believe that the disadvantages of this idea would be more significant.

Consuming locally grown food is advantageous in several ways. First, when produce is purchased and consumed locally, the local economy greatly benefits. More income will be generated for those involved in the food’s production, including farmers and growers, which will, in turn, enhance their standards of living. Eating locally grown food can also play a role in helping to protect the environment. The transportation of food around the world greatly contributes to global warming due to the large amount of carbon emissions produced during the process. Eating locally grown produce will help to reduce the distance that food travels, helping to reduce the negative effects of carbon emissions which are released from vehicles during transport.

In spite of the aforementioned benefits, I personally feel that the drawbacks need to be considered more carefully. For example, if non-locally grown foods are purchased less often on the market, local people will therefore have fewer opportunities to experience specialties and healthy products from other regions. Furthermore, if local foods become the more dominant products, price manipulation by local merchants can occur. Several food sellers will make use of this opportunity to increase prices to control the market in the long term. It will be difficult for people, especially lower income households, to buy essential foods for themselves, causing adverse impacts on their health.

In conclusion, I hold the belief that local food consumption, despite having economic and environmental merits, does more harm than good to people’s culinary experiences and local markets.  

Word count: 291

Phân tích từ vựng

Đoạn 1

  1.  Locally grown food

  • Loại từ: 

    • Locally: trạng từ

    • Grown: tính từ

    • Food: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: food products that are grown and harvested within a relatively short distance from where they are consumed

  • Dịch nghĩa: thức ăn được trồng ở địa phương

  • Ví dụ: Choosing locally grown food not only reduces the environmental impact of transportation but also supports the livelihoods of local farmers. (Việc lựa chọn thực phẩm trồng ở địa phương không chỉ giảm thiểu ảnh hưởng môi trường từ việc vận chuyển mà còn hỗ trợ sinh kế cho nông dân địa phương.)

Đoạn 2

  1. Purchase 

  • Loại từ: động từ

  • Nghĩa tiếng Anh: to buy something

  • Dịch nghĩa: mua

  • Ví dụ: The online platform offers a convenient way to browse and purchase a wide range of products from the comfort of your home. (Nền tảng trực tuyến mang đến cho bạn sự tiện lợi để có thể duyệt qua và mua sắm một loạt các sản phẩm đa dạng ngay tại nhà.)

  1. Consume 

  • Loại từ: động từ

  • Nghĩa tiếng Anh: to use fuel, energy, time, or a product, especially in large amounts

  • Dịch nghĩa: tiêu thụ

  • Ví dụ: We should consume a balanced diet to ensure we get all the necessary nutrients. (Chúng ta nên tiêu thụ một chế độ dinh dưỡng cân đối để đảm bảo hấp thu tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết.)

  1. Enhance their standards of living

  • Loại từ: 

    • Enhance: động từ

    • Their: tính từ sở hữu

    • Standards: danh từ

    • Of: giới từ

    • Living: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: improve overall quality of life for individuals, often through various factors such as increased income, better access to education and healthcare

  • Dịch nghĩa: nâng cao tiêu chuẩn cuộc sống

  • Ví dụ: Infrastructure development projects, such as improved water and sanitation facilities, contribute to enhancing the standards of living in rural areas. (Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, như cải thiện nguồn nước và cơ sở vệ sinh, đóng góp vào việc nâng cao tiêu chuẩn cuộc sống ở các vùng nông thôn.)

  1. Global warming

  • Loại từ: 

    • Global: tính từ

    • Warming: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: a gradual increase in world temperatures caused by gases such as carbon dioxide that are collecting in the air around the earth and stopping heat escaping into space

  • Dịch nghĩa: sự nóng lên toàn cầu

  • Ví dụ: Mitigating global warming requires international cooperation and concerted efforts to reduce greenhouse gas emissions on a global scale. (Việc làm giảm hiện tượng nóng lên toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và những nỗ lực đồng lòng để giảm phát thải khí nhà kính trên quy mô toàn cầu.)

  1. Reduce the negative effects of carbon emissions

  • Loại từ: 

    • Reduce: động từ

    • The: mạo từ

    • Negative: tính từ

    • Effects: danh từ

    • Of: giới từ

    • Carbon: danh từ

    • Emissions: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: minimize the adverse impacts associated with the release of carbon dioxide into the atmosphere

  • Dịch nghĩa: cắt giảm những hệ quả tiêu cực của việc thải khí CO2  

  • Ví dụ: Businesses worldwide are exploring innovative technologies to reduce the negative impacts of carbon emissions and contribute to a more sustainable future. (Các doanh nghiệp trên toàn thế giới đang nghiên cứu các công nghệ đổi mới để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của việc thải khí CO2 và đóng góp vào một tương lai bền vững hơn.)

  1. Release 

  • Loại từ: động từ

  • Nghĩa tiếng Anh: to allow a substance to flow out from somewhere

  • Dịch nghĩa: giải phóng, thải ra

  • Ví dụ: Burning fossil fuels for energy production releases pollutants that have detrimental effects on air quality and human health. (Đốt nhiên liệu hóa thạch để sản xuất năng lượng giải phóng các chất ô nhiễm có ảnh hưởng bất lợi đến chất lượng không khí và sức khỏe con người.)

Đoạn 3

  1. Non-locally grown foods

  • Loại từ: 

    • Non-locally: trạng từ

    • Grown: tính từ

    • Foods: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: food items that are not produced or cultivated in the local or nearby regions

  • Dịch nghĩa: thức ăn được trồng ở nơi khác

  • Ví dụ: Globalization has increased the availability of non-locally grown foods, offering a year-round supply of diverse ingredients. (Toàn cầu hóa đã làm tăng sự có mặt của thực phẩm được trồng ở nơi khác, mang lại nguồn cung cấp nguyên liệu đa dạng quanh năm.)

  1. Experience specialties and healthy products

  • Loại từ: 

    • Experience: động từ

    • Specialties: danh từ

    • And: liên từ

    • Healthy: tính từ

    • Products: danh từ 

  • Nghĩa tiếng Anh: discover unique and region-specific culinary items and access a diverse range of nutritious and wholesome products

  • Dịch nghĩa: trải nghiệm đặc sản và thức ăn tốt cho sức khỏe

  • Ví dụ: Exploring diverse cuisines allows people to experience specialties and healthy products from different regions around the world. (Khám phá các ẩm thực đa dạng giúp mọi người trải nghiệm đặc sản và thức ăn tốt cho sức khỏe từ các khu vực khác nhau trên thế giới.)

  1. Dominant 

  • Loại từ: tính từ

  • Nghĩa tiếng Anh: more important, strong, or noticeable than anything else of the same type

  • Dịch nghĩa: trội

  • Ví dụ: In the culinary world, certain spices can be dominant, imparting a strong and distinctive flavor to dishes. (Trong thế giới ẩm thực, một số gia vị có thể chiếm ưu thế, mang lại hương vị mạnh mẽ và đặc trưng cho các món ăn.)

  1. Price manipulation

  • Loại từ: 

    • Price: danh từ 

    • Manipulation: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: illegal act of influencing the price of goods, services, or financial instruments in a way that does not reflect normal market forces

  • Dịch nghĩa: thao túng giá cả

  • Ví dụ: Investors should be aware of the risks of price manipulation when making investment decisions. (Các nhà đầu tư nên nhận thức được những rủi ro của thao túng giá cả khi đưa ra quyết định đầu tư.)

  1. Local merchants

  • Loại từ: 

    • Local: tính từ

    • Merchants: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: individuals or businesses that operate within a specific local or regional area

  • Dịch nghĩa: thương nhân địa phương

  • Ví dụ: To foster a vibrant community, we should prioritize buying from local merchants. (Để thúc đẩy một cộng đồng năng động, chúng ta nên ưu tiên mua hàng từ các thương nhân địa phương.)

Đoạn 3:

  1. Culinary experiences

  • Loại từ: 

    • Culinary: tính từ

    • Experiences: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: the encounters, activities, and memories associated with food and dining

  • Dịch nghĩa: trải nghiệm ẩm thực

  • Ví dụ: Traveling to Italy provided us with unforgettable culinary experiences, from savoring authentic pasta dishes to indulging in local gelato. (Du lịch đến Ý đã mang đến cho chúng tôi những trải nghiệm ẩm thực khó quên, từ thưởng thức các món mì ống đích thực đến thưởng thức kem gelato địa phương.)

Các cấu trúc ngữ pháp

Câu (1) More income will be generated for those involved in the food’s production, including farmers and growers, which will, in turn, enhance their standards of living.

Ý nghĩa: Đây là một câu phức mà mệnh đề chính mang nghĩa những người sản xuất thực phẩm địa phương sẽ có nhiều thu nhập hơn, mệnh đề sau nói về kết quả của việc này.

Cấu trúc cần lưu ý:

  • Mệnh đề phụ “including farmers and growers” là mệnh đề quan hệ, được viết ở thể rút gọn, làm rõ nghĩa cho thông tin “those involved in the food production”

  • Mệnh đề phụ “which will….of living” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa nghĩa cho mệnh đề chính. Lưu ý, trước đại từ quan hệ “which” phải có dấu phẩy.

  • Cấu trúc “to enhance something” tương tự như improve something, mang nghĩa cải thiện cái gì đó.

Câu (2) For example, if non-locally grown foods are purchased less often on the market, local people will therefore have fewer opportunities to experience specialties and healthy products from other regions.

Ý nghĩa: Đây là một câu phức mà mệnh đề chính mang nghĩa người dân địa phương sẽ có ít cơ hội trải nghiệm đặc sản và những thực phẩm tốt cho sức khỏe đến từ những vùng khác. Phần còn lại đưa ra kết quả của việc này, đó là giảm sự lựa chọn về thức ăn trong vùng.

Cấu trúc cần lưu ý:

  • Cấu trúc “to purchase something” tương tự như “to buy something” mang nghĩa mua cái gì đó.

  • Cấu trúc “to experience something’ mang nghĩa trải nghiệm, gặp phải cái gì đó.

  • Từ nối “For example” được dùng để đưa ra ví dụ, đi kèm sau là một mệnh đề đầy đủ.

  • Từ nối “therefore” được dùng để đưa ra kết quả, có thể dùng trong một câu hoặc đứng đầu một câu mới.

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu cách lên dàn bài và bài mẫu IELTS Writing cho chủ đề Food qua việc thảo luận quan điểm về mặt lợi và tác hại đến nền kinh tế và môi trường nếu sử dụng thực phẩm được sản xuất bởi nông dân địa phương. Bài viết phân tích đề bài từ nhiều khía cạnh khác nhau và cung cấp một số từ vựng hay liên quan đến chủ đề để người học tham khảo.

Bên cạnh đó, người học có thể tham khảo các khóa luyện thi IELTS tại ZIM Academy để được hướng dẫn ôn thi một cách bài bản và hiệu quả.

Nguồn tham khảo

  1. Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, https://dictionary.cambridge.org/

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833