Giảm lo lắng trước - trong kỳ thi IELTS Speaking bằng kỹ thuật tự học cá nhân hóa

Tính cách neuroticism, hay tính bất ổn cảm xúc, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả thi IELTS. Những người có neuroticism cao thường dễ mất tự tin, lo lắng và khó kiểm soát cảm xúc trong quá trình thi cử. Điều này có thể dẫn đến hiệu suất thi kém do sự căng thẳng và áp lực tâm lý. Việc áp dụng các kỹ thuật giảm stress và tăng cường tự tin là rất cần thiết để giúp các thí sinh này chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi quan trọng này.
author
Nguyễn Hữu Phước
03/07/2024
giam lo lang truoc trong ky thi ielts speaking bang ky thuat tu hoc ca nhan hoa

Key takeaways

Neuroticism và ảnh hưởng đến học tập:

  • Những khó khăn thường gặp của người có Neuroticism cao trong quá trình học tập và làm bài thi.

  • Các yếu tố ảnh hưởng như cảm giác lo lắng, sợ thất bại, khó khăn trong tổ chức công việc và thiếu tự tin.

Các phương pháp giúp giảm căng thẳng cho người học có Neuroticism cao trong khi thi IELTS Speaking:

  • Xây dựng môi trường học tập tích cực và không gian yên tĩnh.

  • Lập kế hoạch học tập cụ thể và hiệu quả.

  • Áp dụng các kỹ thuật giảm căng thẳng như thở sâu và thiền.

  • Làm bài thi thử.

  • Thực hành giao tiếp thực tế.

Tổng quan

Kỳ thi IELTS

IELTS (International English Language Testing System) là một trong những kỳ thi tiếng Anh quốc tế quan trọng và phổ biến nhất trên thế giới. Kỳ thi này đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh thông qua bốn kỹ năng chính: nghe, nói, đọc và viết. IELTS được thiết kế để phản ánh một cách chính xác mức độ thông thạo tiếng Anh của thí sinh trong các tình huống học thuật và công việc hàng ngày. Kết quả của kỳ thi này được công nhận rộng rãi bởi các trường đại học, tổ chức giáo dục và công ty tuyển dụng trên khắp thế giới.

Chính vì vậy, đạt được điểm số cao trong kỳ thi IELTS không chỉ giúp mở ra nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp mà còn là minh chứng cho khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo của thí sinh.

Khái niệm về Neuroticism (Tính cách bất ổn cảm xúc)

Neuroticism (tính cách bất ổn cảm xúc) là một trong năm yếu tố trong mô hình Big Five Personality Traits ( năm trường tính cách lớn) , một lý thuyết tâm lý học được sử dụng rộng rãi để mô tả cấu trúc tính cách con người. Neuroticism phản ánh mức độ dễ bị ảnh hưởng bởi các cảm xúc tiêu cực như lo lắng, sợ hãi, buồn bã và căng thẳng. Những người có mức Neuroticism cao thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc và dễ bị stress trong các tình huống áp lực. Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất học tập và khả năng hoàn thành các bài thi một cách tự tin và hiệu quả.

Mục đích của bài viết

Bài viết này nhằm mục đích khám phá các kỹ thuật tự học cá nhân hóa để giảm lo lắng cho học sinh có tính cách bất ổn cảm xúc cao khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Cụ thể, bài viết sẽ:

  • Đánh giá ảnh hưởng của Neuroticism đến quá trình học tập và thi cử: Phân tích các thách thức mà học sinh có tính cách này phải đối mặt trong quá trình học tập và làm bài thi.

  • Đề xuất các kỹ thuật tự học cá nhân hóa: Cung cấp các phương pháp học tập và chiến lược quản lý căng thẳng phù hợp với nhu cầu đặc biệt của học sinh có tính cách bất ổn cảm xúc.

  • Thực hành và áp dụng: Hướng dẫn cách thực hiện các kỹ thuật này trong quá trình học tập hàng ngày để giúp học sinh giảm bớt lo lắng và cải thiện hiệu suất thi cử.

Qua đó, bài viết hy vọng sẽ mang đến những kiến thức và công cụ hữu ích để học sinh có thể tự tin hơn trong việc chuẩn bị và hoàn thành kỳ thi IELTS một cách hiệu quả

5 đặc điểm tính cách lớn

5 đặc điểm tính cách lớn

Mô hình năm đặc điểm tính cách lớn (Costa & McCrae, 1992) đã trở thành một mô hình được chấp nhận rộng rãi để phân tích mối liên hệ giữa tính cách và các hành vi học thuật khác nhau (Poropat, 2009).

  • Tính Cởi mở (Openness to Experience): Những người có điểm số cao trong đặc điểm này thường sáng tạo, tò mò, thích nghi, giàu trí tưởng tượng, đánh giá cao nghệ thuật, tìm kiếm sự mới lạ, độc đáo và không theo truyền thống. Ngược lại, những người có điểm số thấp thường bảo thủ, truyền thống, thực tế, không sáng tạo và bình dị.

  • Tính Cẩn thận (Conscientiousness): Những người có điểm số cao trong tính cẩn thận thường cẩn trọng, chính xác, hiệu quả, có tổ chức, đáng tin cậy, trách nhiệm, siêng năng, kiên trì và tự giác. Ngược lại, những người có điểm số thấp có thể không đáng tin, vô mục đích, bất cẩn, thiếu tổ chức, lười biếng, thiếu tự giác và thiếu kiểm soát.

  • Hướng Ngoại – Hướng Nội (Extraversion–Introversion): Những người có điểm số cao trong tính hướng ngoại thường năng động, hòa đồng, quyết đoán, nhiệt tình và nói nhiều. Những người có điểm số thấp thường thụ động, ít nói, kín đáo, tách biệt, điềm tĩnh và kiềm chế.

  • Tính Hòa hợp (Agreeableness): Những người có tính hòa hợp cao thường thân thiện, dễ chịu, tốt bụng, tha thứ, tin tưởng, hợp tác, khiêm tốn và hào phóng. Ngược lại, những người có điểm số thấp có thể bị coi là lạnh lùng, hoài nghi, thô lỗ, khó chịu, chỉ trích, đối kháng, nghi ngờ, báo thù, khó chịu và thiếu hợp tác.

  • Tính Ổn định Cảm xúc – Bất ổn Cảm xúc (Neuroticism–Emotional Stability): Những người có điểm số cao trong tính bất ổn cảm xúc thường lo lắng, bất an, trầm cảm, tự ti, thất thường và dễ bị kích động. Ngược lại, những người có điểm số thấp thường điềm tĩnh, thư thái, không xúc động, kiên cường, hài lòng và tự tin.

Mối quan hệ giữa Chiến lược học ngôn ngữ và đặc điểm tính cách

Mối quan hệ giữa Chiến lược học ngôn ngữ và đặc điểm tính cách

Cho đến những năm 1970, nghiên cứu về học ngôn ngữ chủ yếu tập trung vào các phân ngành của ngôn ngữ học như cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng học. Tuy nhiên, từ những năm 1970 trở đi, các nhà tâm lý ngôn ngữ bắt đầu khám phá sự phát triển ngôn ngữ của cá nhân thông qua lăng kính phát triển tâm lý của họ.

Sự thay đổi này đã dẫn đến sự xuất hiện của các lý thuyết tâm lý ngôn ngữ trong các công trình của các nhà nghiên cứu như Brown (1973) và Smart (1970). Kết quả là, nghiên cứu về chiến lược học ngôn ngữ (LLSs) đã bị ảnh hưởng bởi sự đan xen giữa các ngành tâm lý học nhận thức và tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.

Người ta tin rằng mối quan hệ giữa tính cách và việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai là một quá trình tương hỗ, trong đó mỗi yếu tố ảnh hưởng đến yếu tố kia (Ellis, 1985). Có nhiều bằng chứng cho thấy các yếu tố tính cách có thể hỗ trợ việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (Ely, 1986; Reiss, 1983; Strong, 1983). Hơn nữa, vì có mối liên hệ chặt chẽ giữa các đặc điểm tâm lý và cách người học sử dụng các chiến lược ngôn ngữ (Ehrman & Oxford, 1990), nên những đặc điểm này đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực LLSs.

Chẳng hạn, Reiss (1983) đã tìm thấy mối tương quan đáng kể giữa việc học ngôn ngữ thành công và đặc điểm tính cách cần cù. Cuối cùng, việc xem xét các tài liệu liên quan cho thấy các đặc điểm tính cách ảnh hưởng đáng kể đến sự thành công trong việc học ngôn ngữ thứ hai (Gass & Selinker, 1994) và rất quan trọng trong sự phát triển của khả năng ngôn ngữ (Ellis, 1985).

Neuroticism và Ảnh hưởng đến học tập

Định nghĩa và đặc điểm của Neuroticism

đặc điểm của Neuroticism

Neuroticism (Tính cách bất ổn cảm xúc) là một trong năm yếu tố chính trong mô hình Big Five Personality Traits, phản ánh mức độ mà một người dễ bị ảnh hưởng bởi các cảm xúc tiêu cực như lo lắng, sợ hãi, buồn bã, và căng thẳng. Những người có mức Neuroticism cao thường có xu hướng:

  • Dễ lo lắng: Họ thường xuyên cảm thấy lo lắng và căng thẳng về những vấn đề nhỏ nhặt. Những người có mức Neuroticism cao thường suy nghĩ quá mức về các tình huống hàng ngày, lo sợ rằng mọi thứ sẽ diễn ra không như mong đợi. Sự lo lắng này có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và hiệu suất công việc.

  • Nhạy cảm với căng thẳng: Họ phản ứng mạnh mẽ với căng thẳng và gặp khó khăn trong việc xử lý áp lực. Những người này thường cảm thấy bị choáng ngợp bởi các yêu cầu và trách nhiệm trong cuộc sống hàng ngày, dễ dàng rơi vào trạng thái căng thẳng và bất ổn. Khả năng tự điều chỉnh và thích nghi với các tình huống căng thẳng của họ thường kém hơn so với những người có mức Neuroticism thấp.

  • Tự ti: Họ có xu hướng tự ti và thường lo lắng về khả năng và giá trị của bản thân. Những người có mức Neuroticism cao thường nghi ngờ về khả năng của mình, lo sợ rằng họ không đủ giỏi hoặc không xứng đáng. Sự tự ti này có thể cản trở họ trong việc đạt được các mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp.

  • Thay đổi tâm trạng: Họ có thể trải qua những thay đổi tâm trạng nhanh chóng và khó kiểm soát cảm xúc. Những người này thường cảm thấy buồn bã hoặc thất vọng một cách đột ngột và không rõ nguyên nhân. Sự thay đổi tâm trạng liên tục này có thể làm họ cảm thấy mệt mỏi và khó duy trì mối quan hệ ổn định với người khác.

Ảnh hưởng của Neuroticism đến việc học và thi cử

Những người có tính cách lo âu cao (High Neuroticism) thường gặp khó khăn trong quá trình học tập và thi cử do các yếu tố sau:

  1. Căng thẳng và lo lắng: Sự lo lắng quá mức có thể làm giảm khả năng tập trung và ghi nhớ, ảnh hưởng xấu đến quá trình học tập và hiệu suất thi cử. Những người này thường bị ám ảnh bởi những suy nghĩ tiêu cực và lo sợ về những điều có thể xảy ra sai sót. Điều này làm giảm khả năng tập trung vào việc học và ghi nhớ thông tin, dẫn đến kết quả học tập và thi cử không như mong đợi.

  2. Sợ thất bại: Họ có xu hướng sợ thất bại, dẫn đến việc tự tạo áp lực lớn hơn, làm gia tăng cảm giác lo lắng và căng thẳng. Nỗi sợ thất bại khiến họ luôn đặt ra những tiêu chuẩn cao và không thực tế cho bản thân, khiến quá trình học tập trở nên căng thẳng và áp lực hơn. Điều này không chỉ làm giảm hiệu suất học tập mà còn khiến họ cảm thấy mệt mỏi và kiệt sức về tinh thần.

  3. Khó khăn trong việc tổ chức: Sự lo lắng có thể làm cho họ khó lập kế hoạch và tổ chức công việc một cách hiệu quả, ảnh hưởng đến khả năng quản lý thời gian và hoàn thành bài tập. Những người này thường gặp khó khăn trong việc sắp xếp các nhiệm vụ và ưu tiên công việc, dẫn đến việc không thể hoàn thành bài tập và chuẩn bị cho các kỳ thi một cách hiệu quả. Khả năng tổ chức kém cũng làm tăng thêm cảm giác lo lắng và căng thẳng.

  4. Thiếu tự tin: Họ có thể tự ti về khả năng của mình, dẫn đến việc thiếu tự tin trong quá trình học tập và làm bài thi. Sự tự ti này khiến họ thường xuyên nghi ngờ về năng lực của bản thân và sợ rằng họ sẽ không thể đạt được kết quả tốt. Thiếu tự tin còn khiến họ không dám đặt câu hỏi hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khó khăn, dẫn đến việc không thể nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Xem thêm:

Các phương pháp giúp người học có tính cách bất ổn lo âu cao giảm căng thẳng trước và trong khi thi IELTS Speaking

phương pháp giúp người học có tính cách bất ổn lo âu cao giảm căng thẳng trước và trong khi thi IELTS Speaking

Xây dựng môi trường học tập tích cực

Tạo một không gian học tập thoải mái và yên tĩnh, nơi người học có thể tập trung mà không bị gián đoạn

  • Chọn vị trí học tập: Chọn một góc học tập yên tĩnh trong nhà, tránh xa tiếng ồn và sự quấy rầy từ các thành viên khác trong gia đình.

  • Bố trí bàn học: Đảm bảo bàn học gọn gàng, sạch sẽ, và được bố trí ánh sáng đủ tốt để không gây mỏi mắt.

  • Dụng cụ học tập: Chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ học tập như sách, vở, bút, máy tính, và tài liệu cần thiết.

  • Trang trí không gian: Trang trí không gian học tập bằng các bức tranh, cây xanh hoặc những đồ vật yêu thích để tạo cảm giác thoải mái và dễ chịu.

Lập kế hoạch học tập cụ thể

Lập kế hoạch học tập cụ thể

Để nâng cao khả năng nói tiếng Anh và giảm bớt căng thẳng trong kỳ thi IELTS, người học cần lập kế hoạch học tập cụ thể và chi tiết. Đầu tiên, người học nên chia nhỏ nội dung học thành các phần nhỏ hơn. Việc này giúp người học dễ dàng tiếp thu kiến thức mà không bị quá tải. Khi mỗi phần nhỏ được tiếp nhận và xử lý hiệu quả, khả năng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế của người học cũng được cải thiện.

Phân loại nội dung học theo từng khía cạnh của kỹ năng Nói trong IELTS, chẳng hạn như phát âm, ngữ điệu, từ vựng, và cấu trúc câu. Điều này giúp người học tập trung vào từng khía cạnh cụ thể của kỹ năng Nói, nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình. Từ đó, người học có thể điều chỉnh kế hoạch học tập sao cho phù hợp.

Lập kế hoạch học tập chi tiết hàng ngày là một bước quan trọng. Việc này giúp người học duy trì thói quen luyện tập đều đặn và tránh tình trạng học dồn vào phút chót. Phân bổ thời gian hợp lý cho từng khía cạnh của kỹ năng Nói đảm bảo rằng không phần nào bị bỏ sót.

Xây dựng một thời khóa biểu học tập hợp lý, dành ít nhất 1-2 giờ mỗi ngày để luyện tập kỹ năng Nói, giúp người học có đủ thời gian để cải thiện từng khía cạnh. Thời gian luyện tập liên tục và đều đặn không chỉ duy trì động lực mà còn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của người học.

Xác định khung thời gian học tập cố định mỗi ngày giúp người học tạo thói quen học tập, giúp não bộ quen thuộc với lịch trình và tăng cường hiệu quả học tập. Việc này cũng giúp giảm căng thẳng vì người học sẽ không cảm thấy áp lực phải học vào những thời điểm bất ngờ.

Cuối cùng, luân phiên luyện tập các khía cạnh khác nhau của kỹ năng Nói giúp người học tránh nhàm chán và duy trì hứng thú học tập. Điều này cũng đảm bảo rằng các khía cạnh của kỹ năng Nói được phát triển đồng đều, giúp người học tự tin hơn trong kỳ thi IELTS.

Nhờ việc lập kế hoạch học tập cụ thể và chi tiết, người học có thể cải thiện khả năng nói tiếng Anh một cách hiệu quả, đồng thời giảm căng thẳng khi thi IELTS thông qua việc duy trì thói quen học tập đều đặn và có hệ thống.

Áp dụng các kỹ thuật giảm căng thẳng

Áp dụng các kỹ thuật giảm căng thẳng

Thực hành thở sâu và thiền

Dành thời gian mỗi ngày để thực hành các bài tập thở sâu và thiền nhằm giảm căng thẳng.

  • Thực hành thở sâu: Dành ít nhất 5-10 phút mỗi ngày để thực hành các bài tập thở sâu.

  • Thiền định: Dành thời gian để thiền, ít nhất 10-15 phút mỗi ngày, để thư giãn tâm trí và cơ thể.

Ví dụ cụ thể:

  • Thở sâu:

    • Buổi sáng: Trước khi bắt đầu học, ngồi thẳng lưng, hít vào bằng mũi trong 4 giây, giữ hơi thở trong 4 giây, thở ra bằng miệng trong 4 giây. Lặp lại 5-10 lần.

    • Buổi tối: Trước khi đi ngủ, thực hiện bài tập thở sâu tương tự để thư giãn.

Sử dụng phương pháp học tập linh hoạt và đa dạng

Học qua trò chơi dành cho người học có tính cách lo âu cao (High Neuroticism)

Học qua trò chơi dành cho người học có tính cách lo âu cao

Người học có tính cách lo âu cao thường gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung và quản lý căng thẳng. Sử dụng các trò chơi học tập và ứng dụng học ngôn ngữ có thể giúp họ học hiệu quả hơn và giảm bớt căng thẳng. Dưới đây là một số cách cụ thể để áp dụng phương pháp này:

Ứng dụng học ngôn ngữ
  1. Duolingo: Đây là một ứng dụng học ngôn ngữ phổ biến, cung cấp các bài học ngắn gọn và trò chơi vui nhộn giúp người học cảm thấy thư giãn. Người học có tính cách lo âu cao có thể dành 15-20 phút mỗi ngày để học từ vựng và ngữ pháp. Ví dụ, hoàn thành một bài học về từ vựng liên quan đến "Travel" (Du lịch) và một bài học về ngữ pháp "Past Tense" (Quá khứ đơn). Việc học thông qua trò chơi giúp giảm bớt căng thẳng và tạo cảm giác thành tựu nhỏ mỗi ngày.

  2. Memrise: Memrise sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ và hình ảnh để giúp người học dễ dàng nắm bắt từ vựng và cụm từ. Với người học có tính cách lo âu cao, việc học từ vựng qua hình ảnh và trò chơi sẽ giúp giảm bớt áp lực và tạo hứng thú hơn trong quá trình học.

  3. Babbel: Babbel cung cấp các bài học tập trung vào giao tiếp thực tế, giúp người học áp dụng ngay những gì đã học vào các tình huống hàng ngày. Điều này giúp người học có tính cách lo âu cao cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng ngôn ngữ trong thực tế, giảm bớt sự lo lắng về khả năng giao tiếp của mình.

Trò chơi học tập
  1. Quizlet: Quizlet cho phép người học tạo các bộ flashcard tùy chỉnh và luyện tập chúng hàng ngày. Đối với người học có tính cách lo âu cao, việc luyện tập qua flashcard giúp họ tập trung vào một lượng thông tin nhỏ, dễ dàng ôn luyện mà không cảm thấy quá tải. Họ có thể tạo các bộ flashcard cho từ vựng và ngữ pháp IELTS, và sử dụng các chế độ học tập khác nhau như học theo flashcard, kiểm tra viết, và trò chơi ghép từ.

  2. Kahoot!: Kahoot! là một nền tảng trò chơi học tập trực tuyến giúp ôn luyện kiến thức qua các bài quiz tương tác. Người học có thể tham gia các trò chơi có sẵn hoặc tạo các quiz riêng về các chủ đề như từ vựng, ngữ pháp, và các kỹ năng thi IELTS. Việc học thông qua các trò chơi tương tác giúp giảm bớt căng thẳng và tạo ra môi trường học tập vui vẻ.

Ví dụ cụ thể
  • Ứng dụng học ngôn ngữ: Mỗi ngày, người học có thể dành 15-20 phút để học từ vựng và ngữ pháp qua Duolingo. Ví dụ, hoàn thành một bài học về từ vựng liên quan đến "Travel" (Du lịch) để học các từ như "airport" (sân bay), "ticket" (vé), và "luggage" (hành lý). Sau đó, tiếp tục với một bài học về ngữ pháp "Past Tense" (Quá khứ đơn) để nắm vững cách chia động từ ở thì quá khứ. Việc học thông qua các bài tập nhỏ và trò chơi giúp người học không cảm thấy quá tải và căng thẳng.

  • Trò chơi học tập: Người học có thể tạo các bộ flashcard trên Quizlet về từ vựng và ngữ pháp IELTS, và luyện tập chúng hàng ngày. Ví dụ, họ có thể tạo một bộ flashcard về từ vựng chủ đề "Education" và ôn luyện hàng ngày bằng cách sử dụng chế độ học theo flashcard hoặc tham gia các trò chơi ghép từ. Tham gia các trò chơi trên Kahoot! về các chủ đề IELTS để củng cố kiến thức, chẳng hạn như một bài quiz về cách sử dụng "Present Perfect" hoặc các từ đồng nghĩa thường gặp trong bài thi. Việc học qua các trò chơi tương tác giúp người học cảm thấy thư giãn và giảm bớt lo lắng.

Học qua trò chơi không chỉ giúp làm cho việc học trở nên thú vị mà còn giúp người học có tính cách lo âu cao cảm thấy thoải mái hơn, duy trì động lực và tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên hơn. Việc kết hợp các ứng dụng học ngôn ngữ và trò chơi học tập vào lịch trình hàng ngày sẽ giúp họ tiến bộ nhanh chóng và hiệu quả.

Thư giãn và nghỉ ngơi

Thư giãn và nghỉ ngơi

Đảm bảo người học có thời gian nghỉ ngơi và thư giãn đầy đủ là điều quan trọng để giúp người học giảm bớt căng thẳng và duy trì sự tập trung. Việc học quá sức có thể làm tăng cảm giác lo âu và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tâm lý và hiệu suất học tập. Dưới đây là một số cách cụ thể để giúp người học có tính cách lo âu cao cải thiện qua việc thư giãn và nghỉ ngơi:

Đặt lịch nghỉ ngơi

  1. Đặt lịch nghỉ ngơi ngắn giữa các buổi học: Người học nên sắp xếp thời gian nghỉ ngơi ngắn khoảng 5-10 phút giữa các buổi học hoặc mỗi giờ học. Điều này giúp giữ cho tinh thần luôn thoải mái và giảm bớt căng thẳng. Ví dụ, sau mỗi 45 phút học tập, người học có thể nghỉ ngơi trong 10 phút để thư giãn, hít thở sâu và thả lỏng cơ thể.

  2. Lập kế hoạch nghỉ ngơi dài hạn: Ngoài việc nghỉ ngơi ngắn hạn, người học cũng cần sắp xếp thời gian nghỉ ngơi dài hạn như cuối tuần hoặc ngày nghỉ để tái tạo năng lượng. Điều này giúp họ có thời gian để hồi phục và trở lại với tinh thần sảng khoái hơn.

Thực hiện các hoạt động thư giãn

  1. Đọc sách: Đọc sách là một cách tuyệt vời để thư giãn và giải tỏa căng thẳng. Người học có thể chọn những cuốn sách nhẹ nhàng, truyền cảm hứng hoặc truyện ngắn để đọc trong thời gian nghỉ ngơi. Việc chìm đắm vào một câu chuyện thú vị có thể giúp họ quên đi những lo lắng và cảm thấy thư thái hơn.

  2. Nghe nhạc: Âm nhạc có thể có tác dụng thư giãn tuyệt vời. Người học nên dành thời gian nghe những bản nhạc yêu thích, nhạc không lời hoặc âm thanh thiên nhiên để thư giãn. Âm nhạc nhẹ nhàng có thể giúp giảm căng thẳng và mang lại cảm giác bình yên.

  3. Đi dạo: Đi dạo ngoài trời, đặc biệt là trong công viên hoặc khu vực nhiều cây xanh, có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Việc đi dạo không chỉ giúp cơ thể vận động mà còn mang lại cơ hội hít thở không khí trong lành và tận hưởng thiên nhiên.

  4. Thực hành các bài tập thư giãn: Yoga, thiền định, và các bài tập thở sâu là những phương pháp thư giãn hiệu quả cho người có tính cách lo âu cao. Thực hành những bài tập này giúp làm dịu tâm trí, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tâm lý.

Kết hợp học và thư giãn

  • Học tập kết hợp với hoạt động thư giãn: Thay vì học liên tục trong nhiều giờ liền, hãy xen kẽ các hoạt động học tập với các hoạt động thư giãn. Ví dụ, sau khi hoàn thành một bài tập khó, hãy thưởng cho mình bằng một khoảng thời gian ngắn nghe nhạc hoặc đi dạo. Việc này không chỉ giúp giảm bớt căng thẳng mà còn tạo động lực để tiếp tục học tập.

Làm bài thi thử

Làm bài thi thửLàm quen với áp lực thời gian và cấu trúc bài thi

  • Hiểu rõ cấu trúc bài thi: Khi tham gia kỳ thi thử, người học sẽ được trải nghiệm cấu trúc bài thi thật, từ cách tổ chức thi, cách phân chia thời gian đến cách thức trả lời câu hỏi. Điều này giúp người học hiểu rõ hơn về cấu trúc bài thi, giảm bớt lo lắng về những điều chưa biết và làm cho mọi thứ trở nên quen thuộc hơn. Người học sẽ biết chính xác từng phần của bài thi Speaking gồm những gì, số lượng câu hỏi và loại câu hỏi thường gặp. Ví dụ, Part 1 gồm những câu hỏi về bản thân, Part 2 là bài nói ngắn và Part 3 là thảo luận sâu hơn về chủ đề Part 2.

  • Làm quen với áp lực thời gian: Thời gian là một yếu tố quan trọng trong kỳ thi IELTS. Việc tham gia thi thử giúp người học làm quen với áp lực về thời gian, biết cách quản lý thời gian một cách hiệu quả để hoàn thành từng phần của bài thi. Điều này giúp giảm bớt cảm giác hoảng loạn khi phải đối mặt với thời gian giới hạn trong kỳ thi thật.Trong phần thi Speaking, người học sẽ phải trả lời các câu hỏi trong một khoảng thời gian cố định. Việc tham gia thi thử giúp người học biết cách điều chỉnh tốc độ nói và đảm bảo trả lời đầy đủ trong thời gian quy định.

Nhận phản hồi chi tiết và kịp thời

  • Phản hồi từ giáo viên có kinh nghiệm: Tại ZIM Academy, các giáo viên có kinh nghiệm sẽ cung cấp phản hồi chi tiết và chính xác về phần thi Speaking của người học. Phản hồi này giúp người học nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó cải thiện kỹ năng nói. Việc này giúp người học có hướng dẫn cụ thể để cải thiện, giảm bớt lo lắng về việc không biết mình cần cải thiện gì.Sau mỗi buổi thi thử, giáo viên sẽ đưa ra nhận xét chi tiết về cách phát âm, ngữ pháp, từ vựng và khả năng diễn đạt của người học. Ví dụ, nếu người học phát âm chưa rõ một số âm, giáo viên sẽ chỉ ra cụ thể và hướng dẫn cách sửa.

  • Cải thiện kỹ năng: Dựa trên phản hồi từ giáo viên, người học có thể tập trung vào những điểm yếu cần cải thiện, chẳng hạn như phát âm, ngữ pháp, từ vựng hoặc khả năng diễn đạt ý tưởng. Nếu người học gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc, giáo viên sẽ gợi ý cách sắp xếp ý tưởng và thực hành nói để cải thiện khả năng này.

Tăng cường sự tự tin

  • Trải nghiệm thi thật: Việc tham gia các kỳ thi thử giúp người học có trải nghiệm giống như kỳ thi thật, từ cách thức tổ chức đến áp lực tâm lý. Điều này giúp người học tự tin hơn khi bước vào kỳ thi thật, vì họ đã quen với môi trường thi cử và biết mình cần làm gì.Khi tham gia kỳ thi thử, người học sẽ ngồi trước một giám khảo giả định và trả lời các câu hỏi giống như trong kỳ thi thật. Điều này giúp họ quen với việc phải nói trước một người khác trong môi trường thi.

  • Giảm bớt lo lắng: Khi đã quen với môi trường thi và cách thức thi, người học sẽ cảm thấy bớt lo lắng và căng thẳng hơn trong ngày thi thật. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có tính rối lo âu cao, vì sự quen thuộc giúp họ cảm thấy an toàn hơn. Việc thi thử nhiều lần giúp người học cảm thấy thoải mái hơn khi bước vào phòng thi thật, giảm bớt lo lắng và tập trung tốt hơn vào phần thi của mình.

Thực hành giao tiếp thực tế

Thực hành giao tiếp thực tế

Thực hành giao tiếp thực tế để giảm căng thẳng và lo âu cho người học có tính rối lo âu cao

Đối với những người học tiếng Anh có tính rối lo âu cao, thực hành giao tiếp thực tế là một phương pháp hiệu quả để giảm căng thẳng và lo âu. Tham gia các sự kiện giao tiếp thực tế và câu lạc bộ ngôn ngữ có thể giúp người học làm quen với việc sử dụng tiếng Anh trong môi trường tự nhiên, đồng thời phát triển kỹ năng xã hội và tự tin hơn trong giao tiếp.

Tham gia các sự kiện và hội thảo nơi có nhiều người nói tiếng Anh là một cách tuyệt vời để người học thực hành kỹ năng giao tiếp trong môi trường thực tế. Những sự kiện này không chỉ cung cấp cơ hội để nói tiếng Anh mà còn giúp người học làm quen với việc sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế. Ví dụ, mỗi tuần, người học có thể tham gia một buổi trao đổi ngôn ngữ hoặc một sự kiện văn hóa có người bản xứ tham gia. Điều này giúp họ tạo ra môi trường thực hành ngôn ngữ tự nhiên và thú vị, giảm bớt căng thẳng khi phải nói trước đám đông.

Tham gia câu lạc bộ ngôn ngữ

Câu lạc bộ tiếng Anh là một môi trường lý tưởng để người học thực hành kỹ năng nói và nghe trong môi trường không áp lực. Tham gia một câu lạc bộ tiếng Anh tại trường học hoặc cộng đồng cho phép người học tham gia các hoạt động nhóm, thảo luận và chơi trò chơi, giúp họ thực hành giao tiếp tiếng Anh một cách thoải mái và hiệu quả. Thông qua các buổi gặp gỡ hàng tuần, người học có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình mà không cảm thấy áp lực.

Phát triển kỹ năng xã hội

Tham gia các hoạt động giao tiếp thực tế cũng giúp người học phát triển kỹ năng xã hội. Họ học cách tương tác và trò chuyện với người khác một cách tự tin và tự nhiên hơn. Thực hành giao tiếp trong môi trường thực tế giúp người học áp dụng những gì đã học vào các tình huống thực tế, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và tự nhiên.

Ví dụ thực tế

Mỗi tuần, người học có thể tham gia một buổi trao đổi ngôn ngữ tại một quán cà phê, nơi có nhiều người bản xứ và người học tiếng Anh tham gia. Họ có thể trò chuyện về các chủ đề đa dạng, từ cuộc sống hàng ngày đến văn hóa và sở thích.

Tham gia một câu lạc bộ tiếng Anh tại trường cũng là một cách hiệu quả. Mỗi buổi gặp gỡ hàng tuần kéo dài 2 giờ, trong đó 1 giờ dành cho thảo luận nhóm nhỏ và 1 giờ dành cho hoạt động toàn nhóm như chơi trò chơi ngôn ngữ và diễn thuyết. Hiên có rất nhiều câu lạc bộ tiếng anh miễn phí hoặc phí rất thấp phù hợp cho sinh viên muốn cải thiện khả năng Speaking cũng như quen với môi trường nói ngoài lớp học.

Tổng kết

Tính cách lo âu cao (High neuroticism) có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả thi IELTS, đặc biệt là với những thí sinh có mức độ neuroticism cao. Những người này thường có xu hướng phản ứng mất tự tin khi đối mặt với áp lực thi cử, dễ bị lo lắng và khó kiểm soát cảm xúc trong khi thi. Các trạng thái tâm lý tiêu cực như lo âu và căng thẳng có thể gây ra sự mất cân bằng và dẫn đến hiệu suất thi không như mong đợi.

Để giải quyết vấn đề này, việc áp dụng các kỹ thuật giảm stress và tăng cường tự tin trở nên cực kỳ quan trọng. Thiền định và thực hành thở sâu là những phương pháp khoa học đã được chứng minh giúp làm dịu các cảm xúc tiêu cực và cân bằng lại tâm trạng. Ngoài ra, lên kế hoạch học tập chi tiết giúp thí sinh tự tin hơn và chuẩn bị tinh thần tốt hơn cho kỳ thi quan trọng này. Kết hợp các phương pháp này sẽ giúp thí sinh tối ưu hóa khả năng thi đấu của mình và đạt được kết quả tốt trong IELTS, mở ra nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp quan trọng trong tương lai.


Nguồn tham khảo

  • Bolger, N., & Schilling, E. A. (1991). Personality and the problems of everyday life: The role of neuroticism in exposure and reactivity to daily stressors. Journal of Personality, 59(3), 355-386.

  • Brown, H. D. (1973). A First Language: The Early Stages. Harvard University Press.

  • Costa, P. T., & McCrae, R. R. (1992). Four ways five factors are basic. Personality and Individual Differences, 13(6), 653-665.

  • Ehrman, M. E., & Oxford, R. L. (1990). Adult language learning styles and strategies in an intensive training setting. The Modern Language Journal, 74(3), 311-327.

  • Ellis, R. (1985). Understanding Second Language Acquisition. Oxford University Press.

  • Ely, C. M. (1986). An analysis of discomfort, risk-taking, sociability, and motivation in the L2 classroom. Language Learning, 36(1), 1-25.

  • Gass, S., & Selinker, L. (1994). Second Language Acquisition: An Introductory Course. Lawrence Erlbaum Associates.

  • Komarraju, M., Karau, S. J., Schmeck, R. R., & Avdic, A. (2011). The Big Five personality traits, learning styles, and academic achievement. Personality and Individual Differences, 51(4), 472-477.

  • Nguyen, H. T., & Tran, N. M. (2015). Factors affecting students’ speaking performance at Le Thanh Hien high school. Asian Journal of Educational Research, 3(2), 8-23.

  • Poropat, A. E. (2009). A meta-analysis of the five-factor model of personality and academic performance. Psychological Bulletin, 135(2), 322-338.

  • Reiss, M. A. (1983). Helping the unsuccessful language learner. The Modern Language Journal, 67(2), 121-126.

  • Smart, J. (1970). Developmental Psychology and the Language Learning Process. Plenum Press.

  • Strong, M. (1983). Social styles and the second language acquisition of Spanish-speaking kindergartners. TESOL Quarterly, 17(2), 241-258.

  • Vural, H. (2019). The relationship of personality traits with English speaking anxiety. Research in Educational Policy and Management, 1(1), 55-74.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu