Các phương pháp giám sát hoạt động học để cải thiện chất lượng các hoạt động học tập
Key takeaways
Monitoring là một hoạt động mà giáo viên sẽ di chuyển xung quanh lớp khi học viên đang thực hiện một hoạt động nhằm cung cấp sự hỗ trợ khi cần thiết hoặc ghi chú lại phần làm bài của người học để nhận xét sau.
Có 4 hình thức giám sát khác nhau: giám sát kín đáo, không hiện diện, giám sát tích cực, tham gia.
Pair work và Group work là hai trong nhiều hoạt động mà giáo viên thường sử dụng trong lớp học. Tuy nhiên, từ đây phát sinh một số vấn đề mà đôi khi giáo viên chưa tính đến chẳng hạn như học sinh làm trái với yêu cầu của giáo viên, các học sinh không tương tác với nhau, hoặc học sinh không thực hiện hoạt động. Đây là các vấn đề có thể làm giảm tính hiệu quả của các hoạt động học tập và có thể ngăn giáo viên đạt được mục tiêu buổi học. Để giải quyết được các vấn đề này, giáo viên cần phải giám sát (monitoring) trong quá trình thực hiện các hoạt động của học sinh. Giám sát (monitoring) sẽ mang lại nhiều lợi ích giúp giáo viên khắc phục được các vấn đề trên. Bài viết này sẽ giới thiệu khái niệm về monitoring, và các hình thức giám sát khác nhau.
Monitoring là gì?
Monitoring là một hoạt động mà giáo viên sẽ di chuyển xung quanh lớp khi học viên đang thực hiện một hoạt động nhằm cung cấp sự hỗ trợ khi cần thiết hoặc ghi chú lại phần làm bài của người học để nhận xét sau [1].
Quan sát cũng sẽ giúp giáo viên xác định được học sinh đã hiểu các hướng dẫn và yêu cầu của hoạt động học tập hay chưa [2]. Đây là một lợi ích quan trọng vì nếu học sinh thực hiện một hoạt động học tập không đúng với yêu cầu thì có thể làm mất thời gian cho buổi học.
Ngoài ra, quan sát cũng cho phép giáo viên thu thập nhiều dữ liệu từ người học, từ đó đưa ra các quyết định như kết thúc giai đoạn chuẩn bị sớm hơn hoặc cung cấp thêm thời gian cho lớp học [3].
Ví dụ, khi quan sát và nhận thấy tất cả học sinh trong lớp đều làm đúng các câu hỏi trong bài tập, giáo viên chỉ cần chiếu đáp án lên giảng và giải thích một số câu hỏi khó. Hoặc, nếu nhận thấy nhiều học sinh chưa chuẩn bị ý tưởng cho bài nói, giáo viên có thể cung cấp thêm thời gian chuẩn bị.
Một điều quan trọng của việc quan sát là nó giúp giáo viên chú ý đến các học sinh có động lực học tập kém thường bỏ dở hoạt động học tập hoặc các lớp học mà tất cả học sinh đều có tiếng mẹ đẻ như nhau, nơi học sinh có thể giao tiếp với nhau bằng tiếng mẹ đẻ thay vì ngôn ngữ mục tiêu.
Việc quan sát có thể báo hiệu cho những người học này rằng họ đang được giám sát và từ đó có thể thực hiện đúng hơn với yêu cầu của hoạt động học tập (hoàn thành đầy đủ hoặc chỉ nói ngôn ngữ mục tiêu) [2].
Xem thêm: Chiến lược tự giám sát trong bài đọc IELTS dành cho học sinh đạt thành tích cao
Các loại hình monitor
Có 4 hình thức khác nhau: giám sát kín đáo, không hiện diện, giám sát tích cực, tham gia [3].
Giám sát kín đáo (monitor discreetly)
Giáo viên quan sát nhưng không can thiệp hoặc tham gia vào hoạt động của học sinh. Học sinh có thể nhận biết sự hiện diện của giáo viên nhưng không cảm thấy cần thiết gọi giáo viên trừ khi trong quá trình hoạt động xảy ra vấn đề nghiêm trọng.
Trong trường hợp có vấn đề nghiêm trọng, giáo viên can thiệp để giúp đỡ rồi quay lại tình trạng giám sát một cách kín đáo.

Không hiện diện (vanish)
Trong một số trường hợp, giáo viên cần di chuyển đến nơi mà học sinh không thấy họ. Điều này đặc biệt hữu ích cho các hoạt động đòi hỏi sự tự lập của học sinh. Trong các trường hợp này, giáo viên có thể đến một góc lớp và thực hiện quan sát từ xa, tuyệt đối không dùng thời gian này để làm việc riêng.
Giáo viên thể hiện rằng mình không tham gia vào các hoạt động học tập với học sinh, thúc đẩy sự tự lập và tạo tiền đề phát triển sự tự do trong tư duy của học viên.
Tuy nhiên, giáo viên cần lưu ý, mặc dù không xuất hiện trước mặt học sinh, phải đảm bảo các hoạt động học tập diễn ra như kế hoạch.
Giám sát tích cực (monitor actively)
Giáo viên liên tục chủ động di chuyển qua các nhóm, quan sát và lắng nghe các hoạt động học tập giữa các nhóm. Giáo viên có thể đưa ra sự hỗ trợ hoặc phản hồi các yêu cầu của người học. Theo cách giám sát này, học viên sẽ luôn thấy giáo viên và dễ dàng tiếp cận trong mọi lúc.
Tham gia (participate)
Giáo viên tham gia vào hoạt động học tập của một nhóm như ngồi xuống và tham gia nói hoặc viết cùng các học sinh. Giáo viên cũng có thể âm thầm di chuyển sang nhóm khác. Tuy nhiên, khi tham gia vào một nhóm, giáo viên vẫn cần chú ý các nhóm còn lại để đảm bảo học sinh thực hiện đúng yêu cầu.

Lưu ý cho giáo viên khi giám sát
Giáo viên có thể sắp xếp ghế ngồi của học sinh theo hình chữ U và chừa khoảng trống phía sau ghế. Việc này giúp giáo viên có thể di chuyển phía sau lưng người học lúc họ thực hiện hoạt động học tập mà không cản trở họ.
Ngoài ra, trong quá trình giám sát, giáo viên có thể ghi chú lại các đáp án để phục vụ các mục đích sau:
Sửa bài trước lớp: Giáo viên di chuyển giám sát và ghi chú tên người học có đáp án đúng cho các câu hỏi. Đến giai đoạn sửa bài, giáo viên có thể gọi người học có đáp án đúng cho các câu hỏi tương ứng,
Nhận xét sau hoạt động: Giáo viên ghi chú các lỗi sai mà học sinh mắc phải khi họ thực hiện hoạt động học tập. Sau khi kết thúc hoạt động, giáo viên trình bày các lỗi này lên bảng. Giáo viên có thể cho học sinh thảo luận để tìm cách sửa hoặc tự sửa.
Giáo viên không nên giám sát khi học viên thực hiện hoạt động nghe vì điều này có thể gây mất tập trung, giảm tính hiệu quả trong luyện tập.
Xem thêm:
Áp dụng giám sát vào lớp học thực tế
Bối cảnh: Lớp học B1 thực hiện hoạt động nói theo cặp. Cả hai học sinh lần lượt thực hiện đoạn hội thoại hỏi và trả lời câu hỏi về Hometown.

Bước 1: hướng dẫn hoạt động
Giáo viên hướng dẫn học sinh thực hiện hoạt động nói với yêu cầu (a) chỉ sử dụng tiếng Anh, (b) hỏi và trả lời câu hỏi trên giấy, (c) sử dụng từ vựng đã học trên lớp. Học sinh ngồi thành hình chữ U và thực hiện theo cặp cùng bạn bên cạnh.
Bước 2: giám sát
Giai đoạn 1 - học sinh chuẩn bị ý tưởng
Giáo viên di chuyển giám sát kín đáo để đảm bảo học sinh ghi chú ý tưởng cho các câu trả lời. Tuy nhiên, giáo viên can thiệp khi phát hiện học sinh không ghi được ý tưởng nào. Khi đó, giáo viên cung cấp một số hỗ trợ để họ tiếp tục ghi chú ý tưởng rồi quay lại trạng thái cũ.
Ngoài ra, nếu nhận thấy sau thời gian chuẩn bị (ví dụ: 3 phút), nhiều học sinh vẫn chưa hoàn thành ý tưởng, giáo viên có thể tăng thêm 1 - 2 phút.
Giai đoạn 2 - học sinh thực hiện bài nói
Trong lúc học sinh thực hiện bài nói, giáo viên giám sát kín đáo. Khi quan sát, giáo viên ghi chú các cấu trúc câu hoặc từ vựng hay cũng như các lỗi liên quan. Ngoài ra, giáo viên can thiệp trong các trường hợp sau:
học sinh nói tiếng Việt - giáo viên can thiệp và yêu cầu nói tiếng Anh
học sinh A không hiểu học sinh B hỏi gì - giáo viên can thiệp và điều chỉnh câu hỏi để đảm bảo rõ ràng
học sinh không sử dụng từ vựng đã học - giáo viên can thiệp và nhắc nhở học sinh về danh sách từ vựng đã học.
Bước 3: kết thúc hoạt động và góp ý bài nói
Giáo viên kết thúc hoạt động và ghi chú các điểm tốt và chưa tốt thu thập được ở bước 2/giai đoạn 2 trước khi kết thúc hoạt động.

Đọc thêm:
Phân biệt personalized learning, differentiated learning và adaptive learning
Communication and Culture - Unit 4 - Tiếng Anh 12 Sách mới(Trang 54 - 55 tập 1)
Tác giả: Trần Ngọc Minh Luân
Giáo viên có thể áp dụng các hình thức giám sát này vào buổi dạy của mình để đảm bảo rằng các hoạt động được thực hiện một các chính xác hoặc giúp đỡ học sinh khi cần thiết. Tuy nhiên, cần phải tính toán kỹ về cách thức monitor khác nhau để tối ưu hiệu quả của hoạt động học tập.
Để phát triển kỹ năng nói tiếng Anh một cách có hệ thống và bền vững, người học có thể tham gia các khóa học tại ZIM Academy. Với phương pháp giảng dạy dựa trên nền tảng khoa học và được cá nhân hóa phù hợp với từng học viên, ZIM tập trung xây dựng năng lực giao tiếp thực tế thông qua các hoạt động có kiểm soát và định hướng rõ ràng.
Nguồn tham khảo
“The practice of English Language Teaching.” Pearson, 31/12/2014. Accessed 7 January 2026.
“Teaching Practice A handbook for teachers in training.” Macmillan, 31/12/1994. Accessed 7 January 2026.
“Learning Teaching The Essential Guide to English Language Teaching.” Macmillan, 03/01/2011. Accessed 7 January 2026.

Bình luận - Hỏi đáp