Cách giới thiệu về nghề nghiệp bằng tiếng Anh và bài mẫu

Nghề nghiệp là một phần không thể thiếu mỗi khi giới thiệu bản thân. Bài viết sau sẽ cung cấp các cấu trúc giúp giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh.
Lê Minh Khôi
14/04/2023
cach gioi thieu ve nghe nghiep bang tieng anh va bai mau

Khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh, dù là với bạn bè, người quen, hay với nhà tuyển dụng, trước đám đông, thì nghề nghiệp là một phần không thể thiếu. Tuy nhiên, để giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp và đầy đủ cũng có thể là một thử thách.

Hiểu rõ điều này, trong bài viết dưới đây tác giả sẽ cung cấp những vốn từ, cấu trúc, và mẫu câu để giúp bạn đọc có thể thành thạo giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh.

Key takeaways

  • Để giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh, bạn đọc có thể sử dụng những cấu trúc câu cho sẵn trong bài để nói về vị trí , nhiệm vụ, trách nhiệm công việc, về lĩnh vực ngành nghề và công ty.

  • Bên cạnh đó, tính chất công việc, môi trường làm việc, cơ hội phát triển trong tương lai cũng là những thông tin nên đề cập khi giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh.

Mẫu câu giới thiệu về nghề nghiệp bằng tiếng Anh

Giới thiệu về vị trí công việc

  1. I am a [job title] at [company name].

Ví dụ: I am a marketing manager at ABC Company.

(Tôi là một giám đốc marketing tại Công ty ABC.)

  1. My role at [company name] is [job title].

Ví dụ: My role at XYZ Company is a software engineer.

(Vai trò của tôi tại Công ty XYZ là một kỹ sư phần mềm.)

  1. I am working as a [job title] at [tên công ty]

Ví dụ: I am working as a customer service representative at LMN Corporation.

(Tôi đang làm việc với vai trò một đại diện dịch vụ khách hàng tại Tập đoàn LMN.)

  1. I am a part of the [department/team] at [company name]

Ví dụ: I am a part of the design team at EFG Corporation.

(Tôi là một phần của nhóm thiết kế tại Tập đoàn EFG.)

Giới thiệu về nhiệm vụ, trách nhiệm công việc

  1. I am responsible for [list of job duties].

Ví dụ: I am responsible for managing the company's social media accounts and creating content for them.

(Tôi chịu trách nhiệm quản lý tài khoản mạng xã hội của công ty và tạo nội dung cho chúng.)

  1. My responsibilities include [list of job duties].

Ví dụ: My responsibilities include answering customer inquiries, processing orders, and maintaining customer records.

(Trách nhiệm của tôi bao gồm trả lời các yêu cầu của khách hàng, xử lý đơn hàng và duy trì hồ sơ khách hàng.)

  1. My job involves [list of job duties].

Ví dụ: My job involves designing and implementing marketing campaigns, analyzing market trends, and generating sales reports.

(Công việc của tôi bao gồm thiết kế và triển khai các chiến dịch marketing, phân tích xu hướng thị trường và tạo báo cáo doanh số bán hàng.)

  1. I work on [list of job duties].

Ví dụ: I work on developing new software applications, fixing bugs, and improving existing features.

(Tôi làm việc về việc phát triển các ứng dụng phần mềm mới, sửa lỗi và cải tiến tính năng hiện có.)

  1. I am accountable for [list of job duties].

Ví dụ: I am accountable for meeting sales targets, managing the budget, and ensuring customer satisfaction.

(Tôi chịu trách nhiệm phải đạt mục tiêu doanh số bán hàng, quản lý ngân sách và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)

  1. As part of my job, I am required to [list of job duties].

Ví dụ: As part of my job, I am required to attend meetings, prepare reports, and collaborate with colleagues on projects.

(Là một phần công việc, tôi được yêu cầu tham dự các cuộc họp, chuẩn bị báo cáo và hợp tác với đồng nghiệp trong các dự án.)

Giới thiệu về lĩnh vực ngành nghề

  1. [major/field] is a rapidly growing field that offers many exciting career opportunities.

Ví dụ: Data Science is a rapidly growing field that offers many exciting career opportunities.

(Khoa học dữ liệu là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, mang đến nhiều cơ hội nghề nghiệp thú vị.)

  1. Those who work in [major/field] are often passionate about [list of activities], and enjoy the challenges and rewards that come with the job.

Ví dụ: Graphic Designers are often passionate about creating visually appealing designs, collaborating with clients, and keeping up with industry trends, and enjoy the challenges and rewards that come with creating successful designs.

(Những người làm đồ họa thường đam mê tạo ra các thiết kế hấp dẫn mắt, hợp tác với khách hàng và cập nhật xu hướng ngành, và thích thú với những thách thức và phần thưởng đến từ việc tạo ra các thiết kế thành công.)

  1. [major/field] is a challenging yet rewarding profession that requires [...]

Ví dụ: Medicine is a challenging yet rewarding profession that requires constant learning and adaptation.

(Y khoa là một ngành nghề đầy thử thách nhưng lại mang lại nhiều phần thưởng, yêu cầu phải liên tục học hỏi và thích nghi.)

  1. Many people believe that [major/field] is only for [...], but in reality, it is [...].

Ví dụ: Many people believe that teaching is only for patient people, but in reality, it is also for creative and dynamic individuals.

(Nhiều người tin rằng công việc giảng dạy chỉ dành cho những người kiên nhẫn, nhưng thực tế, nó còn phù hợp với những người sáng tạo và năng động.)

  1. [major/field] is a rapidly growing industry with a high demand for skilled professionals due to [...].

Ví dụ: Cybersecurity is a rapidly growing industry with a high demand for skilled professionals due to the increasing threat of cyber attacks.

(An ninh mạng là một ngành công nghiệp đang phát triển nhanh với nhu cầu cao về các chuyên gia có kỹ năng vì sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng.)

Giới thiệu về công ty

  1. [company] has been in business for [number] years and specializes in [...] 

Ví dụ: ABC Corp has been in business for 20 years and specializes in software development.

(ABC Corp đã hoạt động trong 20 năm và chuyên về phát triển phần mềm.)

  1. Our company is a leading provider of [product] 

Ví dụ: Our company is a leading provider of healthcare equipment. 

(Công ty của chúng tôi là nhà cung cấp hàng đầu về trang thiết bị y tế.)

  1. [company] has a strong reputation for [...] 

Ví dụ: Our company has a strong reputation for providing high-quality customer service.

(Công ty tôi có danh tiếng trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng chất lượng cao.)

  1. [company] is a leading/renowned/expert [field] company. 

Ví dụ: Microsoft is a leading technology company. 

(Microsoft là một công ty công nghệ hàng đầu.)

  1. We are known for our [product] that [specialty]. 

Ví dụ: We are known for our fast and reliable delivery service. 

(Chúng tôi nổi tiếng với dịch vụ giao hàng nhanh và đáng tin cậy.)

Xem thêm:

Các thông tin khác để giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh

Miêu tả tính chất công việc

  1. My job is [quite/very] challenging/rewarding/…

(Công việc của tôi [khá/rất] thử thách/xứng đáng/…)

  1. I have to use a lot of [creativity/problem-solving skills/analytical skills/…] in my job.

(Tôi phải sử dụng rất nhiều [sáng tạo/kỹ năng giải quyết vấn đề/kỹ năng phân tích/…] vào công việc của tôi.)

  1. My job requires [a lot of/little] interaction with customers/clients.

(Công việc của tôi yêu cầu [rất nhiều/ít] tương tác với khách hàng.)

  1. My job involves [a lot of/little] travel.

(Công việc của tôi cần di chuyển khá [nhiều/ít].)

Miêu tả tiềm năng phát triển

  1. There are [good/poor] opportunities for career advancement in my job/company.

(Có cơ hội [tốt/kém] để thăng tiến trong công việc/công ty của tôi.)

  1. I am [very/somewhat/not very] satisfied with my opportunities for professional development.

(Tôi [rất/cũng khá/không] hài lòng với cơ hội phát triển chuyên môn của mình.)

  1. My job offers [good/poor] job security.

(Công việc của tôi có an ninh việc làm khá [tốt/kém].)

  1. There is [a lot of/little] room for creativity and innovation in my job.

(Có [rất nhiều/rất ít] không gian cho sáng tạo và đổi mới trong công việc của tôi.)

Xem thêm: Cách cải thiện phép lịch sự trong giao tiếp Tiếng Anh

Bộ từ vựng thường dùng khi giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh

Tên tiếng Anh các ngành phổ biến

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Ý nghĩa

Accounting

/əˈkaʊntɪŋ/

(noun)

Kế toán

Agriculture and Rural Development

/ˈæɡrəˌkʌltʃər ənd ˈrʊrəl dɪˈvɛləpmənt/

(noun)

Nông nghiệp và phát triển nông thôn

Banking and Finance

/ˈbæŋkɪŋ ənd fɪˈnæns/

(noun)

Ngân hàng và tài chính

Business Administration

/ˈbɪznɪs ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

(noun)

Quản trị kinh doanh

Civil Engineering

/ˌsɪvəl ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/

(noun)

Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng

Computer Science

/kəmˈpjuːtər ˈsaɪəns/

(noun)

Khoa học máy tính

Dentistry

/ˈdɛntəstri/

(noun)

Nha khoa

Economics

/ˌɛkəˈnɑmɪks/

(noun)

Kinh tế học

Education

/ˌɛdʒəˈkeɪʃən/

(noun)

Giáo dục

Electrical Engineering

/ɪˈlɛktrɪkəl ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/

(noun)

Kỹ thuật điện

English Language Teaching

/ˈɪŋɡlɪʃ ˈlæŋɡwɪdʒ ˈtiːtʃɪŋ/

(noun)

Giảng dạy tiếng Anh

Environmental Engineering

/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/

(noun)

Kỹ thuật môi trường

Finance

/fɪˈnæns/

(noun)

Tài chính

Foreign Languages

/ˈfɔrən ˈlæŋɡwədʒɪz/

(noun)

Ngôn ngữ nước ngoài

Hospitality and Tourism Management

/ˌhɑspəˈtæləti ənd ˈtʊrɪzəm ˈmænɪdʒmənt/

(noun)

Quản trị khách sạn và du lịch

Industrial Engineering

/ɪnˈdʌstriəl ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/

(noun)

Kỹ thuật công nghiệp

Information Technology

/ˌɪnfərˈmeɪʃən tɛkˈnɑlədʒi/

(noun)

Công nghệ thông tin

International Business

/ˌɪntərˈnæʃənəl ˈbɪznɪs/

(noun)

Kinh doanh quốc tế

International Relations

/ˌɪntərˈnæʃənəl rɪˈleɪʃənz/

(noun)

Quan hệ quốc tế

Journalism and Communication

/ˈdʒɜːrnəlɪzəm ənd kəmjuːnɪˈkeɪʃən/

(noun)

Báo chí và truyền thông

Law

/lɔ/

(noun)

Luật

Marketing

/ˈmɑrkɪtɪŋ/

(noun)

Ngành Marketing

Mechanical Engineering

/məˈkænɪkəl ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/

(noun)

Kỹ thuật cơ khí

Medicine

/ˈmɛdəsɪn/

(noun)

Y khoa

Nursing

/ˈnɝsɪŋ/

(noun)

Điều dưỡng

Pharmacy

/ˈfɑrməsi/

(noun)

Dược học

Political Science

/pəˈlɪtɪkəl ˈsaɪəns/

(noun)

Khoa học chính trị

Psychology

/saɪˈkɑlədʒi/

(noun)

Tâm lý học

Public Relations and Advertising

/ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz ənd ˈædvərtaɪzɪŋ/

(noun)

Quan hệ công chúng và quảng cáo

Sociology

/ˌsoʊsiˈɑlədʒi/

(noun)

Xã hội học

Tên tiếng Anh các nghề nghiệp

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Ý nghĩa

Accountant

/əˈkaʊntənt/

(noun)

Kế toán

Administrative Assistant

/ədˈmɪnəstrətɪv əˈsɪstənt/

(noun)

Trợ lý hành chính

Advertising Manager

/ˈædvərtaɪzɪŋ ˈmænɪdʒər/

(noun)

Quản lý quảng cáo

Agricultural Engineer

/ˌæɡrəˈkʌltʃərəl ˌɛndʒɪˈnɪr/

(noun)

Kỹ sư nông nghiệp

Architect

/ˈɑːrkɪtɛkt/

(noun)

Kiến trúc sư

Bank Teller

/bæŋk ˈtɛlər/

(noun)

Nhân viên ngân hàng

Chef

/ʃɛf/

(noun)

Đầu bếp

Civil Engineer

/ˌsɪvəl ˌɛndʒɪˈnɪr/

(noun)

Kỹ sư xây dựng

Computer Programmer

/kəmˈpjuːtər ˈproʊɡræmər/

(noun)

Lập trình viên

Construction Worker

/kənˈstrʌkʃən ˈwɜːrkər/

(noun)

Công nhân xây dựng

Customer Service Representative

/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/

(noun)

Nhân viên dịch vụ khách hàng

Data Entry Clerk

/ˈdeɪtə ˈɛntri klɑːrk/

(noun)

Nhân viên nhập liệu

Dentist

/ˈdɛntɪst/

(noun)

Nha sĩ

Doctor

/ˈdɑːktər/

(noun)

Bác sĩ

Electrician

/ɪˌlɛkˈtrɪʃən/

(noun)

Thợ điện

English Teacher

/ˈɪŋɡlɪʃ ˈtiːtʃər/

(noun)

Giáo viên tiếng Anh

Environmental Engineer

/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌɛndʒəˈnɪr/

(noun)

Kỹ sư môi trường

Financial Analyst

/faɪˈnænʃəl ˈænəlɪst/

(noun)

Nhà phân tích tài chính

Financial Manager

/faɪˈnænʃəl ˈmænɪdʒər/

(noun)

Quản lý tài chính

Graphic Designer

/ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/

(noun)

Nhà thiết kế đồ họa

Human Resources Manager

/ˈhjuːmən rɪˈsɔːrsɪz ˈmænɪdʒər/

(noun)

Quản lý nhân sự

Information Technology Manager

/ˌɪnfərˈmeɪʃən tɛkˈnɑːlədʒi ˈmænɪdʒər/

(noun)

Quản lý công nghệ thông tin

Insurance Agent

/ɪnˈʃʊrəns ˈeɪdʒənt/

(noun)

Nhân viên bảo hiểm

Interior Designer

/ɪnˈtɪriər dɪˈzaɪnər/

(noun)

Nhà thiết kế nội thất

Interpreter

/ɪnˈtɜːrprɪtər/

(noun)

Phiên dịch viên

Journalist

/ˈdʒɜːrnəlɪst/

(noun)

Nhà báo

Lawyer

/ˈlɔɪər/

(noun)

Luật sư

Librarian

/laɪˈbrɛəriən/

(noun)

Thủ thư

Logistics Manager

/ləˈdʒɪstɪks ˈmænɪdʒər/

(noun)

Quản lý vận chuyển

Marketing Manager

/ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər/

(noun)

Quản lý marketing

Mechanical Engineer

/məˈkænɪkəl ˌɛndʒɪˈnɪr/

(noun)

Kỹ sư cơ khí

Medical Assistant

/ˈmɛdɪkəl əˈsɪstənt/

(noun)

Trợ lý y tế

Nurse

/nɜːrs/

(noun)

Y tá

Occupational Therapist

/ˌɑːkjʊˈpeɪʃənəl ˈθɜːrəpɪst/

(noun)

Nhà trị liệu nghề nghiệp

Office Manager

/ˈɔːfɪs ˈmænɪdʒər/

(noun)

Quản lý văn phòng

Operations Manager

/ˌɑːpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒər/

(noun)

Quản lý hoạt động

Optometrist

/ɒpˈtɒmətrɪst/

(noun)

Bác sĩ mắt

Personal Trainer

/ˈpɜːsnl ˈtreɪnər/

(noun)

Huấn luyện viên cá nhân

Pharmacist

/ˈfɑːrməsɪst/

(noun)

Dược sĩ

Physical Therapist

/ˈfɪzɪkəl ˈθɜːrəpɪst/

(noun)

Nhà trị liệu vật lý

Physician Assistant

/fɪˈzɪʃn əˈsɪstənt/

(noun)

Trợ lý bác sĩ

Police Officer

/pəˈlis ˈɔːfər/

(noun)

Cảnh sát viên

Project Manager

/ˈprɑːdʒekt ˈmænɪdʒər/

(noun)

Quản lý dự án

Psychologist

/saɪˈkɑːlədʒɪst/

(noun)

Nhà tâm lý học

Real Estate Agent

/riəl ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/

(noun)

Nhân viên bất động sản

Receptionist

/rɪˈsepʃənɪst/

(noun)

Lễ tân

Sales Manager

/seɪlz ˈmænɪdʒər/

(noun)

Quản lý bán hàng

Social Worker

/ˈsoʊʃəl ˈwɜːrkər/

(noun)

Nhân viên xã hội

Software Engineer

/ˈsɒftweər ˌɛndʒɪˈnɪər/

(noun)

Kỹ sư phần mềm

Surgeon

/ˈsɜːrdʒən/

(noun)

Bác sĩ phẫu thuật

Teacher

/ˈtiːtʃər/

(noun)

Giáo viên

Tour Guide

/tʊr ɡaɪd/

(noun)

Hướng dẫn viên du lịch

Translator

/trænsˈleɪtər/

(noun)

Dịch giả

Travel Agent

/ˈtrævəl ˌeɪdʒənt/

(noun)

Nhân viên đại lý du lịch

Veterinarian

/ˌvɛtərəˈnɛəriən/

(noun)

Bác sĩ thú y

Video Editor

/ˈvɪdioʊ ˈɛdɪtər/

(noun)

Biên tập viên video

Web Developer

/wɛb dɪˈvɛləpər/

(noun)

Nhà phát triển web

Welder

/ˈwɛldər/

(noun)

Thợ hàn

Writer

/ˈraɪtər/

(noun)

Nhà văn

Zoologist

/zoʊˈɑːlədʒɪst/

(noun)

Nhà động vật học

Tham khảo thêm: Tổng hợp 150 từ vựng về nghề nghiệp.

Các tính từ miêu tả tính chất công việc

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Ý nghĩa

Challenging

/ˈtʃæləndʒɪŋ/

(adjective)

Thử thách

Administrative

/ədˈmɪnɪstrətɪv/

(adjective)

Công việc hành chính

Analytical

/ˌænəˈlɪtɪkəl/

(adjective)

Phân tích

Chaotic

/ˈkeɪɒtɪk/

(adjective)

Hỗn độn

Collaborative

/kəˈlæbəreɪtɪv/

(adjective)

Hợp tác

Competitive

/kəmˈpetɪtɪv/

(adjective)

Cạnh tranh

Creative

/kriˈeɪtɪv/

(adjective)

Sáng tạo

Customer-facing

/ˈkʌstəmər ˈfeɪsɪŋ/

(adjective)

Liên quan đến khách hàng

Demanding

/dɪˈmændɪŋ/

(adjective)

Đòi hỏi

Diverse

/daɪˈvɜːrs/

(adjective)

Đa dạng

Dynamic

/daɪˈnæmɪk/

(adjective)

Năng động

Efficient

/ɪˈfɪʃnt/

(adjective)

Hiệu quả

Empowering

/ɛmˈpaʊərɪŋ/

(adj)

Tạo động lực

Exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

(adjective)

Hấp dẫn

Fast-paced

/ˈfæst peɪst/

(adjective)

Nhịp độ nhanh

Flexible

/ˈflɛksəbəl/

(adj)

Linh hoạt

Formal

/ˈfɔːrməl/

(adj)

Trang trọng

Friendly

/ˈfrendli/

(adjective)

Thân thiện

Fulfilling

/fʊlˈfɪlɪŋ/

(adjective)

Thoả mãn

Hazardous

/ˈhæzədəs/

(adjective)

Nguy hiểm

Inclusive

/ɪnˈkluːsɪv/

(adjective)

Bao hàm

Independent

/ˌɪndɪˈpɛndənt/

(adjective)

Độc lập

Informal

/ɪnˈfɔːrməl/

(adj)

Không trang trọng

Innovative

/ˈɪnəveɪtɪv/

(adjective)

Đổi mới

Inspiring

/ɪnˈspaɪrɪŋ/

(adj)

Truyền cảm hứng

Intense

/ɪnˈtɛns/

(adjective)

Mạnh mẽ

Laborious

/ləˈbɔːriəs/

(adjective)

Cần nhiều công sức

Lucrative

/ˈluːkrətɪv/

(adjective)

Có lợi nhuận cao

Manual

/ˈmænjuəl/

(adjective)

Công việc thủ công

Modern

/ˈmɑːdərn/

(adj)

Hiện đại

Monotonous

/məˈnɑːtənəs/

(adjective)

Đơn điệu

Motivating

/ˈmoʊtəveɪtɪŋ/

(adj)

Truyền động lực

Negative

/ˈnɛɡətɪv/

(adj), (n)

tiêu cực

Organized

/ˈɔːrɡənaɪzd/

(adjective)

Tổ chức

Positive

/ˈpɑːzətɪv/

(adj), (n)

Tích cực

Productive

/prəˈdʌktɪv/

(adjective)

Hiệu quả

Professional

/prəˈfɛʃənəl/

(adjective)

Chuyên nghiệp

Relaxed

/rɪˈlækst/

(adj)

Thoải mái

Repetitive

/rɪˈpɛtətɪv/

(adjective)

Lặp đi lặp lại

Research-oriented

/rɪˈsɜːtʃ ˈɔːrɪəntɪd/

(adjective)

Hướng đến nghiên cứu

Rewarding

/rɪˈwɔːrdɪŋ/

(adjective)

Đáng làm

Routine

/ruːˈtiːn/

(adjective)

Thông thường

Sales-driven

/seɪlz ˈdrɪvn/

(adjective)

Chủ yếu là bán hàng

Secure

/sɪˈkjʊər/

(adjective)

An toàn

Service-oriented

/ˈsɜːvɪs ˈɔːrɪəntɪd/

(adjective)

Hướng đến dịch vụ

Stressful

/ˈstrɛsfʊl/

(adjective)

Gây áp lực

Strict

/strɪkt/

(adj)

Nghiêm ngặt

Supportive

/səˈpɔːtɪv/

(adjective)

Hỗ trợ

Team-oriented

/tiːmˈɔːrɪəntɪd/

(adjective)

Hướng đến đội nhóm

Technical

/ˈtɛknɪkəl/

(adjective)

Công việc kỹ thuật

Tedious

/ˈtiːdiəs/

(adjective)

Nhàm chán

Time-consuming

/taɪm kənˈsuːmɪŋ/

(adjective)

Tốn thời gian

Toxic

/ˈtɑːksɪk/

(adj)

Độc hại

Traditional

/trəˈdɪʃənl/

(adj)

Truyền thống

Welcoming

/ˈwɛlkəmɪŋ/

(adjective)

Nhiệt tình

Tính từ miêu tả môi trường làm việc

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Ý nghĩa

Professional

/prəˈfɛʃənəl/

(adjective)

Chuyên nghiệp

Chaotic

/ˈkeɪɒtɪk/

(adjective)

Hỗn độn

Collaborative

/kəˈlæbəreɪtɪv/

(adjective)

Hợp tác

Competitive

/kəmˈpetɪtɪv/

(adjective)

Cạnh tranh

Diverse

/daɪˈvɜːrs/

(adjective)

Đa dạng

Efficient

/ɪˈfɪʃnt/

(adjective)

Hiệu quả

Empowering

/ɛmˈpaʊərɪŋ/

(adj)

Tạo động lực

Flexible

/ˈflɛksəbəl/

(adj)

Linh hoạt

Formal

/ˈfɔːrməl/

(adj)

Trang trọng

Friendly

/ˈfrendli/

(adjective)

Thân thiện

Inclusive

/ɪnˈkluːsɪv/

(adjective)

Bao hàm

Informal

/ɪnˈfɔːrməl/

(adj)

Không trang trọng

Innovative

/ˈɪnəveɪtɪv/

(adjective)

Đổi mới

Inspiring

/ɪnˈspaɪrɪŋ/

(adj)

Truyền cảm hứng

Modern

/ˈmɑːdərn/

(adj)

Hiện đại

Motivating

/ˈmoʊtəveɪtɪŋ/

(adj)

Truyền động lực

Negative

/ˈnɛɡətɪv/

(adj), (n)

Tiêu cực

Organized

/ˈɔːrɡənaɪzd/

(adjective)

Tổ chức

Positive

Positive

(adj), (n)

Tích cực

Productive

/prəˈdʌktɪv/

(adjective)

Hiệu quả

Relaxed

/rɪˈlækst/

(adj)

Thoải mái

Strict

/strɪkt/

(adj)

Nghiêm ngặt

Supportive

/səˈpɔːtɪv/

(adjective)

Hỗ trợ

Toxic

/ˈtɑːksɪk/

(adj)

Độc hại

Traditional

/trəˈdɪʃənl/

(adj)

Truyền thống

Welcoming

/ˈwɛlkəmɪŋ/

(adjective)

Nhiệt tình

Bài mẫu giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh

Bài mẫu 1: Bác sĩ

I'm a registered nurse at a hospital in Hanoi, and I've been working in this field for over 7 years. As a nurse, I provide care and support to patients, assist doctors during medical procedures, and monitor patients' conditions. This job can be quite demanding and challenging at times, especially when dealing with critical cases. However, the feeling of helping people and making a positive impact on their lives is incredibly rewarding and fulfilling. I work closely with a team of experienced medical professionals who are always willing to share their knowledge and expertise with me, and I'm grateful for the opportunity to learn and grow in this field. My colleagues are supportive and friendly, and our working environment is clean, organized, and well-equipped. I enjoy the diversity of cases I encounter on a daily basis, and the fact that no two days are ever the same. Overall, I'm proud to be a nurse and to contribute to the well-being of my patients.

Bản dịch: Tôi là y tá tại một bệnh viện ở Hà Nội và tôi đã làm việc trong lĩnh vực này được hơn 7 năm. Là một y tá, tôi chăm sóc và hỗ trợ bệnh nhân, hỗ trợ bác sĩ trong các quy trình y tế và theo dõi tình trạng của bệnh nhân. Công việc này đôi khi yêu cầu cao và đầy thách thức, đặc biệt là khi xử lý các trường hợp nguy cấp. Tuy nhiên, cảm giác được giúp đỡ mọi người và tác động tích cực đến cuộc sống của họ là vô cùng mãn nguyện. Tôi làm việc với một nhóm các chuyên gia y tế giàu kinh nghiệm, những người luôn sẵn sàng chia sẻ kiến ​​thức và chuyên môn của họ với tôi, và tôi rất biết ơn vì đã có cơ hội học hỏi và phát triển trong lĩnh vực này. Các đồng nghiệp của tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và thân thiện, và môi trường làm việc của chúng tôi sạch sẽ, có tổ chức và được trang bị đầy đủ. Tôi thích sự đa dạng của mà tôi gặp phải hàng ngày và thực tế là không có ngày nào giống ngày nào. Nhìn chung, tôi tự hào là một y tá và được đóng góp cho sức khỏe của bệnh nhân.

Từ vựng:

  • Medical procedures /ˈmɛdɪkəl prəˈsidjʊrz/ (Noun): các quy trình y tế

  • Critical cases /ˈkrɪtɪkəl ˈkeɪsɪz/ (Noun): các ca nguy kịch

  • Monitor /ˈmɒn.ɪ.tər/ (Verb/Noun): giám sát, theo dõi

  • Two days are ever the same /tuː deɪz ɑːr ˈɛvər ðə seɪm/ (Phrase): chẳng ngày nào giống ngày nào

Bài mẫu 2: Kế toán

I'm currently working as an accountant for a multinational corporation based in Hanoi. I've been in this field for over 7 years and have been with this company for the past 3 years. As an accountant, I am responsible for managing the financial records and reports of the company. I work closely with my colleagues in the finance department to ensure accurate and timely reporting. While the job can be demanding at times, especially during month-end and year-end closing, I find it very rewarding. I enjoy the challenge of crunching numbers and analyzing financial data to help the company make informed decisions. Plus, the benefits are great and I have a supportive team and boss. Overall, I am proud to be an accountant and contribute to the success of the company.

Bản dịch: Tôi hiện đang làm kế toán cho một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Hà Nội. Tôi đã làm việc trong lĩnh vực này hơn 7 năm và đã làm việc cho công ty này trong 3 năm qua. Là một nhân viên kế toán, tôi chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ và báo cáo tài chính của công ty. Tôi làm việc với các đồng nghiệp của tôi trong bộ phận tài chính để đảm bảo báo cáo chính xác và kịp thời hạn. Mặc dù công việc đôi khi có thể đòi hỏi nhiều, đặc biệt là vào thời điểm cuối tháng và cuối năm, nhưng tôi thấy nó rất xứng đáng. Tôi thích thử thách làm việc với các con số và phân tích dữ liệu tài chính để giúp công ty đưa ra các quyết định sáng suốt. Thêm vào đó, những lợi ích rất lớn và tôi có một đội ngũ và sếp nhiệt tình hỗ trợ. Nhìn chung, tôi tự hào là một nhân viên kế toán và đóng góp vào sự thành công của công ty.

Từ vựng:

  • Multinational corporation /ˌmʌltiˌnæʃənəl kɔːpəˈreɪʃən/ (n.): tập đoàn đa quốc gia

  • Crunching numbers /ˈkrʌn.tʃɪŋ ˈnʌm.bəz/ (phrase): làm việc với con số, tính toán

  • Informed decisions /ɪnˈfɔːmd dɪˈsɪʒənz/ (phrase): quyết định có cơ sở

Bài mẫu 3: Hàng không

I am a pilot for a major airline company. I have been flying for 10 years and have had the opportunity to work with some of the best pilots in the industry. My job involves flying aircraft and ensuring the safety of passengers and crew on board. It can be challenging at times, especially during turbulent weather conditions, but it is also very rewarding. I get to travel to different places and experience different cultures. The job comes with great benefits, including a good salary, medical insurance, and free flights for myself and my family. I work with a team of dedicated professionals, including flight attendants, ground crew, and air traffic controllers. My colleagues are supportive and we work together to ensure a safe and enjoyable flight for everyone on board. I enjoy the feeling of being up in the air and the responsibility that comes with my job. It's truly a dream career for me.

Bản dịch: Tôi là phi công cho một hãng hàng không lớn. Tôi đã bay được 10 năm và có cơ hội làm việc với một số phi công giỏi nhất trong ngành. Công việc của tôi liên quan đến lái máy bay và đảm bảo an toàn cho hành khách và phi hành đoàn trên máy bay. Đôi khi nó có thể khá thách thức, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết bất ổn, nhưng nó cũng rất xứng đáng. Tôi được đi du lịch đến những nơi khác nhau và trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau. Công việc đi kèm với những ích lợi tuyệt vời, bao gồm mức lương tốt, bảo hiểm y tế và các chuyến bay miễn phí cho bản thân và gia đình tôi. Tôi làm việc với một nhóm chuyên gia tận tụy, bao gồm tiếp viên hàng không, nhân viên mặt đất và kiểm soát viên không lưu. Các đồng nghiệp của tôi luôn hỗ trợ và chúng tôi làm việc cùng nhau để đảm bảo chuyến bay an toàn và thoải mái cho mọi người trên máy bay. Tôi rất thích cảm giác bay bổng và trách nhiệm đi kèm với công việc của mình. Đó thực sự là một nghề nghiệp mơ ước đối với tôi.

Từ vựng: 

  • Turbulent weather conditions [ˈtɜːbjələnt ˈwɛðər kənˈdɪʃənz]: điều kiện thời tiết bất ổn

Bài mẫu 4: Nhà hàng – Khách sạn

I am currently working in hospitality as a receptionist at a luxury hotel in Hanoi. I have been in this field for almost 3 years now and I really enjoy it. My job is to check-in and check-out guests, make reservations, and assist them with any questions or issues they may have during their stay. The job can be quite demanding and stressful at times, especially during peak seasons, but the satisfaction of helping guests and seeing their smiles makes it all worth it. One of the best things about my job is the opportunity to meet people from all over the world and learn about different cultures. I also work with a great team who are supportive, hardworking and fun to be around. Of course, working in hospitality is not the most well-paid job, but the benefits and opportunities for growth make it worth it for me. I love what I do and hope to continue in this industry for many years to come.

Bản dịch: Tôi hiện đang làm việc trong lĩnh vực khách sạn với vị trí lễ tân tại một khách sạn cao cấp ở Hà Nội. Tôi đã làm việc trong lĩnh vực này được gần 3 năm và tôi thực sự thích nó. Công việc của tôi là nhận và trả phòng cho khách, đặt phòng và hỗ trợ bất kỳ câu hỏi hoặc vấn đề nào khách có thể gặp phải trong thời gian lưu trú. Công việc có thể yêu cầu cao và đôi khi căng thẳng, đặc biệt là vào mùa cao điểm, nhưng sự hài lòng khi giúp đỡ khách và nhìn thấy nụ cười của họ khiến tất cả đều xứng đáng. Một trong những điều tuyệt vời nhất trong công việc của tôi là cơ hội gặp gỡ mọi người từ khắp nơi trên thế giới và tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau. Tôi cũng làm việc với một đội ngũ tuyệt vời, những người luôn hỗ trợ, chăm chỉ và vui vẻ. Tất nhiên, làm việc trong ngành khách sạn không phải là công việc được trả lương cao nhất, nhưng những lợi ích và cơ hội phát triển khiến tôi thấy xứng đáng. Tôi yêu những gì tôi làm và hy vọng sẽ tiếp tục trong ngành này trong nhiều năm tới.

Từ vựng:

  • Hospitality /hɑːˌspɪtæləti/ (noun): ngành du lịch - khách sạn - nhà hàng

  • For many years to come (idiom): trong nhiều năm tới

  • Peak seasons /piːk ˈsiːzənz/ (noun): mùa cao điểm

  • Reservations /ˌrezərˈveɪʃənz/ (noun): đặt chỗ trước

Bài mẫu 5: Lập trình

I'm a software engineer working for a startup in Hanoi. I've been in the programming field for over 6 years, and I've worked with a variety of programming languages and tools. In my current role, I work on developing and maintaining our company's web application using Java and React. Although programming can be challenging and requires attention to detail, I find it very rewarding to see my code come to life and solve real-world problems. I'm fortunate to have a supportive team and manager who encourage collaboration and open communication, which makes for a positive work environment. Additionally, the tech industry is always evolving, so there are plenty of opportunities to learn new skills and stay up-to-date on the latest technologies. Overall, I enjoy my job and feel proud to be part of a team that's making a difference in the world through technology.

Bản dịch: Tôi là kỹ sư phần mềm làm việc cho một công ty khởi nghiệp ở Hà Nội. Tôi đã làm việc trong lĩnh vực lập trình hơn 6 năm và tôi đã làm việc với nhiều ngôn ngữ và công cụ lập trình. Trong vai trò hiện tại của tôi, tôi làm việc về phát triển và duy trì ứng dụng web của công ty chúng tôi bằng Java và React. Mặc dù lập trình có thể là một thách thức và đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết, nhưng tôi thấy rất xứng đáng khi thấy mã nguồn của mình đi vào cuộc sống và giải quyết các vấn đề trong thế giới thực. Tôi may mắn có một nhóm hỗ trợ và người quản lý luôn khuyến khích hợp tác và giao tiếp cởi mở, điều này tạo nên một môi trường làm việc tích cực. Ngoài ra, ngành công nghệ luôn phát triển, vì vậy có rất nhiều cơ hội để học các kỹ năng mới và cập nhật những công nghệ mới nhất. Nhìn chung, tôi yêu thích công việc của mình và cảm thấy tự hào khi được là thành viên của một nhóm đang tạo ra sự khác biệt trên thế giới thông qua công nghệ.

Từ vựng:

  • Startup /ˈstɑːrtʌp/ (noun): khởi nghiệp

  • Collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃən/ (noun): sự hợp tác

  • Open communication /ˈoʊpən kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ (phrase): giao tiếp cởi mở

  • Stay up-to-date /steɪ ʌp tə ˈdeɪt/ (phrase): cập nhật thông tin mới nhất

Bài mẫu 6: Xuất nhập khẩu

I work in import-export, specifically as a logistics coordinator for a company that specializes in international trade. I've been in this field for about 3 years and I love the fast-paced and dynamic nature of the work. As a logistics coordinator, my job involves managing the flow of goods across international borders, making sure everything is in compliance with customs regulations and coordinating with shipping companies to ensure timely delivery. The job can be stressful at times, especially when dealing with unexpected delays or issues, but I find it incredibly rewarding to be a part of a team that helps connect people and businesses from around the world. My boss and colleagues are great to work with, always willing to lend a hand or offer guidance when needed. I really enjoy the challenge of problem-solving and working to find creative solutions to logistical issues. Overall, I'm proud to be working in this field and excited to see where my career in import-export takes me in the future.

Bản dịch: Tôi làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, cụ thể là điều phối viên hậu cần cho một công ty chuyên về thương mại quốc tế. Tôi đã làm việc trong lĩnh vực này được khoảng 3 năm và tôi yêu thích nhịp độ nhanh và tính chất năng động của công việc. Là một điều phối viên hậu cần, công việc của tôi liên quan đến việc quản lý luồng hàng hóa xuyên biên giới quốc tế, đảm bảo mọi thứ tuân thủ các quy định hải quan và phối hợp với các công ty vận chuyển để đảm bảo giao hàng kịp thời. Công việc đôi khi có thể căng thẳng, đặc biệt là khi giải quyết các vấn đề hoặc sự chậm trễ không mong muốn, nhưng tôi thấy thật bổ ích khi trở thành thành viên của nhóm giúp kết nối mọi người và doanh nghiệp từ khắp nơi trên thế giới. Sếp và đồng nghiệp của tôi rất tuyệt khi làm việc cùng, luôn sẵn sàng giúp đỡ hoặc đưa ra hướng dẫn khi cần thiết. Tôi thực sự thích giải quyết vấn đề và làm việc để tìm ra giải pháp sáng tạo cho các vấn đề vận chuyển. Nhìn chung, tôi tự hào được làm việc trong lĩnh vực này và rất hào hứng xem sự nghiệp xuất nhập khẩu sẽ đưa tôi đến đâu trong tương lai.

Từ vựng:

  • Coordinator /koʊˈɔːrdəneɪtər/ (noun): người điều phối viên

  • In compliance with /ɪn kəmˈplaɪəns wɪð/ (phrase): tuân thủ theo

  • Lend a hand /lɛnd ə hænd/ (phrase): giúp đỡ

  • The (adj) nature of something /ði ˈneɪtʃər əv ˈsʌmθɪŋ/ (idiom): bản chất … của cái gì

  • Timely /ˈtaɪmli/ (adjective): đúng giờ

  • Trade /treɪd/ (noun): hoạt động thương mại

Bài mẫu 7: Marketing

I work as a marketing manager for a digital marketing agency in the heart of Ho Chi Minh City. I have been working in marketing for over 8 years and have been with this company for 2 years. As a marketing manager, I am responsible for creating and implementing marketing strategies for our clients to help them reach their target audience and increase their sales. I work with a team of creative and innovative individuals who are passionate about marketing and always eager to come up with new ideas to help our clients succeed. The job can be quite challenging at times, as we need to stay up to date with the latest marketing trends and technologies. However, it is also a very rewarding job, as we get to see our clients' businesses grow and thrive. Overall, I love my job and the people I work with and am excited to see where my career in marketing will take me in the future.

Bản dịch: Tôi làm quản lý tiếp thị cho một công ty tiếp thị kỹ thuật số ở trung tâm thành phố Hồ Chí Minh. Tôi đã làm việc trong lĩnh vực tiếp thị được hơn 8 năm và đã gắn bó với công ty này được 2 năm. Với tư cách là người quản lý tiếp thị, tôi chịu trách nhiệm tạo và triển khai các chiến lược tiếp thị cho khách hàng của mình để giúp họ tiếp cận đối tượng mục tiêu và tăng doanh số bán hàng. Tôi làm việc với một nhóm gồm những cá nhân sáng tạo và đổi mới, đam mê tiếp thị và luôn mong muốn đưa ra những ý tưởng mới để giúp khách hàng của chúng tôi thành công. Công việc đôi khi có thể khá khó khăn vì chúng tôi cần cập nhật các xu hướng và công nghệ tiếp thị mới nhất. Tuy nhiên, đó cũng là một công việc rất xứng đáng, vì chúng tôi được chứng kiến hoạt động kinh doanh của khách hàng ngày càng phát triển và thịnh vượng. Nhìn chung, tôi yêu công việc của mình và những người tôi làm việc cùng, đồng thời rất hào hứng muốn biết sự nghiệp tiếp thị sẽ đưa tôi đến đâu trong tương lai.

Từ vựng:

  • Implement /ˈɪmpləmənt/ (verb): áp dụng

  • Innovative /ˈɪnəveɪtɪv/ (adjective): đổi mới

  • Passionate /ˈpæʃənət/ (adjective): đam mê

  • Target audience /ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/ (noun): đối tượng mục tiêu

Bài mẫu 8: Nhân viên kinh doanh

I work as a sales representative for a technology company in Ho Chi Minh City. I've been in this role for over a year now and I must say that it's been an exciting journey. As a sales representative, my main responsibility is to reach out to potential clients, understand their needs and offer them our technology products and services that best fit their requirements. It's a challenging role as I have to constantly keep up with the latest trends and updates in the industry to effectively sell our products. The job also requires me to be well-organized and able to manage my time efficiently as I work independently most of the time. However, the rewards are great - I get to meet new people and build relationships with them, and I also get to earn commission on top of my base salary. My colleagues are very supportive and friendly, and we work in a dynamic and collaborative environment. Overall, I really enjoy my job as a sales representative and look forward to continuing to grow in this field.

Bản dịch: Tôi làm nhân viên kinh doanh cho một công ty công nghệ tại TP.HCM. Tôi đã đảm nhận vai trò này hơn một năm nay và tôi phải nói rằng đó là một hành trình thú vị. Với tư cách là đại diện bán hàng, trách nhiệm chính của tôi là tiếp cận các khách hàng tiềm năng, hiểu nhu cầu của họ và cung cấp cho họ các sản phẩm và dịch vụ công nghệ phù hợp nhất với yêu cầu của họ. Đó là một vai trò đầy thách thức vì tôi phải liên tục cập nhật các xu hướng mới nhất trong ngành để bán sản phẩm của chúng tôi một cách hiệu quả. Công việc cũng đòi hỏi tôi phải có tính tổ chức tốt và có khả năng quản lý thời gian hiệu quả vì tôi làm việc độc lập hầu hết thời gian. Tuy nhiên, phần thưởng rất lớn - tôi được gặp gỡ những người mới và xây dựng mối quan hệ với họ, đồng thời tôi cũng có thể kiếm được hoa hồng trên mức lương cơ bản của mình. Các đồng nghiệp của tôi rất hỗ trợ và thân thiện, và chúng tôi làm việc trong một môi trường năng động và rất hợp tác. Nhìn chung, tôi thực sự thích công việc của mình với tư cách là đại diện bán hàng và mong muốn tiếp tục phát triển trong lĩnh vực này.

Từ vựng:

  • Representative /ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/ (noun): Đại diện

  • Base salary /beɪs ˈsæl.ər.i/ (noun): Lương cơ bản

  • Commission /kəˈmɪʃ.ən/ (noun): Lợi nhuận hoa hồng

  • Potential clients /pəˈten.ʃəl ˈklaɪənts/ (noun): Khách hàng tiềm năng

  • Well-organized /wel ˈɔːr.ɡən.aɪzd/ (adjective): Có tổ chức

Bài mẫu 9: Luật sư

I am a lawyer, specializing in criminal law. I have been practicing law for 8 years now and am currently working at a law firm in District 1. My job involves representing clients who have been accused of crimes, and I work closely with the police and courts to ensure that their rights are protected. It can be a very challenging and demanding job, but it is also incredibly rewarding to be able to help people in their time of need. The legal system can be complex and difficult to navigate, so it is important to have a good team of colleagues and mentors to support you. I am lucky to work with a group of talented and dedicated lawyers, who are always willing to lend a hand or offer advice. Although the job can be stressful at times, I wouldn't trade it for anything. I find it incredibly satisfying to be able to use my skills and knowledge to make a difference in people's lives.

Bản dịch: Tôi là một luật sư, chuyên về luật hình sự. Tôi đã hành nghề luật sư được 8 năm và hiện đang làm việc tại một công ty luật ở Quận 1. Công việc của tôi liên quan đến việc đại diện cho các khách hàng bị buộc tội hợp tác chặt chẽ với công an và tòa án để đảm bảo quyền lợi của họ được bảo vệ. Đó có thể là một công việc đầy thách thức và đòi hỏi khắt khe, nhưng cũng vô cùng xứng đáng khi có thể giúp đỡ mọi người khi họ cần. Hệ thống luật pháp có thể phức tạp và khó thực thi, vì vậy điều quan trọng là phải có một nhóm đồng nghiệp và cố vấn giỏi để hỗ trợ bạn. Tôi may mắn được làm việc với một nhóm luật sư tài năng và tận tâm, những người luôn sẵn sàng giúp đỡ hoặc đưa ra lời khuyên. Dù công việc có lúc căng thẳng nhưng tôi sẽ không đánh đổi nó lấy bất cứ thứ gì. Tôi thấy vô cùng hài lòng khi có thể sử dụng các kỹ năng và kiến thức của mình để tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của mọi người.

Từ vựng:

  • Criminal law /ˈkrɪmɪnəl lɔː/ (noun): Luật hình sự

  • Law firm /lɔː fɜːm/ (noun): Công ty luật

  • Rights /raɪts/ (noun): Quyền

  • Would not trade it for anything (idiom): Không đánh đổi lấy bất cứ thứ gì

Bài mẫu 10: Thiết kế thời trang

As a fashion designer for a high-end clothing line in Ho Chi Minh City, I've been able to explore my creative side and bring my vision to life. I've been in the fashion industry for almost 10 years and I've had the privilege of working with talented and passionate people. My day-to-day responsibilities include sketching designs, creating patterns, sourcing fabrics, and overseeing the production process. It can be a fast-paced and demanding job, but the excitement of seeing my designs come to life on the runway makes it all worth it. The fashion industry is constantly evolving and I need to stay on top of the latest trends and technologies. Despite the challenges, I really enjoy the work environment and the supportive colleagues that make each day enjoyable. One of the things I love most about my job is the opportunity to bring a new perspective to the fashion world and make an impact in the lives of others through my work.

Bản dịch: Là một nhà thiết kế thời trang cho một dòng quần áo cao cấp tại Thành phố Hồ Chí Minh, tôi đã có thể khám phá khía cạnh sáng tạo của mình và biến tầm nhìn của mình thành hiện thực. Tôi đã làm việc trong ngành thời trang được gần 10 năm và tôi có vinh dự được làm việc với những người tài năng và đam mê. Trách nhiệm hàng ngày của tôi bao gồm thiết kế phác thảo, tạo mẫu, tìm nguồn cung ứng vải và giám sát quy trình sản xuất. Đó có thể là một công việc có nhịp độ nhanh và đòi hỏi khắt khe, nhưng sự phấn khích khi nhìn thấy các thiết kế của mình trở nên sống động trên sàn diễn khiến tất cả đều xứng đáng. Ngành công nghiệp thời trang không ngừng phát triển và tôi cần luôn cập nhật những xu hướng và công nghệ mới nhất. Bất chấp những thách thức, tôi thực sự thích môi trường làm việc và những đồng nghiệp hỗ trợ khiến mỗi ngày trở nên thú vị. Một trong những điều tôi yêu thích nhất trong công việc của mình là cơ hội mang đến một góc nhìn mới cho thế giới thời trang và tạo ảnh hưởng đến cuộc sống của những người khác thông qua công việc của tôi.

Từ vựng mới:

  • High-end /haɪ ɛnd/ (adjective): cao cấp (đắt tiền và có giá trị cao)

  • Bring something to life /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tuː laɪf/ (verb phrase): hiện thực hoá

  • Day-to-day /deɪ tʊ deɪ/ (adjective): hàng ngày

  • Make an impact /meɪk ən ˈɪmpækt/ (verb phrase): có ảnh hưởng

  • Perspective /pəˈspɛktɪv/ (noun): góc nhìn

  • Privilege /ˈprɪvəlɪdʒ/ (noun): đặc quyền

  • Stay on top of /steɪ ɒn tɒp ɒv/ (phrasal verb): nắm rõ

Bài mẫu 11: Giáo viên

I'm an English teacher at a public high school in Hanoi. I've been teaching for 8 years, and I've been with this school for 5 years. Teaching has always been my passion, and I love being able to help my students learn and grow. My typical day involves teaching several classes, grading assignments and tests, and planning lessons. The job can be demanding at times, but it's also very rewarding. I feel a great sense of pride when I see my students improve their English skills and achieve their goals. My colleagues are also very supportive and dedicated, and we work together as a team to ensure that our students receive the best education possible. The working environment is also very pleasant, with modern facilities and resources available for us to use. I truly enjoy being a teacher, and I feel fortunate to have the opportunity to make a difference in the lives of my students.

Bản dịch: Tôi là giáo viên tiếng Anh tại một trường trung học công lập ở Hà Nội. Tôi đã dạy học được 8 năm, và tôi đã gắn bó với ngôi trường này được 5 năm. Giảng dạy luôn là niềm đam mê của tôi và tôi thích giúp học sinh của mình học hỏi và phát triển. Một ngày điển hình của tôi liên quan đến việc dạy một số lớp, chấm điểm bài tập và bài kiểm tra cũng như lên kế hoạch cho bài học. Công việc đôi khi có thể đòi hỏi khắt khe, nhưng nó cũng rất xứng đáng. Tôi cảm thấy vô cùng tự hào khi thấy học sinh của mình cải thiện các kỹ năng tiếng Anh và đạt được mục tiêu của mình. Các đồng nghiệp của tôi cũng rất hỗ trợ và tận tâm, và chúng tôi làm việc cùng nhau như một đội để đảm bảo rằng học sinh của chúng tôi nhận được sự giáo dục tốt nhất có thể. Môi trường làm việc cũng rất dễ chịu, với cơ sở vật chất hiện đại và nguồn lực sẵn có cho chúng tôi sử dụng. Tôi thực sự thích làm giáo viên và tôi cảm thấy may mắn khi có cơ hội tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của các học sinh của mình.

Từ vựng:

  • To grade something /tuː ɡreɪd ˈsʌmθɪŋ/: đánh giá điểm cho cái gì đó

  • Working environment /ˈwɜːrkɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/: môi trường làm việc

Tổng kết

Trong bài viết này, tác giả đã đưa ra các từ vựng, cấu trúc câu và mẫu câu hữu ích để giúp bạn đọc giới thiệu về nghề nghiệp của mình một cách chuyên nghiệp và đầy đủ. Việc giới thiệu bản thân và công việc là rất quan trọng, đặc biệt khi đối diện với nhà tuyển dụng hoặc trước đám đông. Vì vậy, hy vọng thông qua bài viết này, bạn đọc sẽ nắm được những kỹ năng cần thiết để giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp và thu hút sự chú ý của người nghe.

Đọc tiếp:


Nguồn tham khảo:

Pascual, Paola. "How To Introduce Yourself Professionally - Follow These 3 Easy Steps." Talaera Blog: Business English Communication, 1 Sep. 2021, blog.talaera.com/introduce-yourself-professionally

Burt, Jamie. "How To Answer "Describe Your Current Job Responsibilities"." Indeed, www.indeed.com/career-advice/interviewing/describe-your-current-job-responsibilities.

Tham khảo thêm khóa học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm tại ZIM, giúp học viên tăng cường khả năng phản xạ và xử lý tình huống giao tiếp trong thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu