Học từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Mini series 5 Music, Phần 5 (Gợi ý cách trả lời các câu hỏi Part 1 & 3)

Tác giả sẽ hướng dẫn cách trả lời IELTS Speaking Part 1,3 để người học có thể tham khảo ý tưởng và học từ vựng học từ vựng theo chủ đề
Published on
hoc-tu-vung-theo-chu-de-tu-bai-mau-ielts-speaking-part-2-mini-series-5-music-phan-5-goi-y-cach-tra-loi-cac-cau-hoi-part-1-3

Cách sử dụng bài viết và học từ vựng theo chủ đề

Để tạo ra mối liên kết chặt chẽ giữa các phần nội dung trong Mini Series, một lượng đáng kể từ vựng và ý tưởng trong những câu trả lời mẫu dưới đây được lấy trực tiếp từ những bài phân tích câu chuyện IELTS Speaking Part 2 trước đó trong cùng series về chủ đề Music. Trong bài viết này, tác giả sẽ hướng dẫn cách trả lời IELTS Speaking Part 1,3 để người học có thể tham khảo ý tưởng và học từ vựng theo chủ đề Music.

Tác giả thực sự khuyến khích người đọc nghiên cứu thêm về việc học từ vựng theo chủ đề này bằng cách truy cập những đường link tương ứng dưới đây:

Các cách diễn đạt trong câu chuyện mẫu được giới hạn phân tích trong một số ngữ cảnh nổi bật để đảm bảo trọng tâm bài viết. Người đọc vui lòng tham khảo thêm những nguồn tài liệu uy tín, như dictionary.cambridge.org, để có cái nhìn đầy đủ về cách phát âm, ngữ nghĩa và những ứng dụng khác. 

Những cách trả lời IELTS Speaking Part 1,3 mẫu có thể sẽ dài hơn đáng kể so với độ dài của những câu trả lời thông thường nhằm đa dạng hóa nguồn học từ vựng và ý tưởng, mang tính ứng dụng cao hơn tới nhiều dạng đề bài và đối tượng người học khác nhau. 

Nội dung cách trả lời IELTS Speaking Part 1,3 dựa hoàn toàn vào trải nghiệm cá nhân của tác giả. Người đọc có thể dựa vào những ý tưởng, cách diễn đạt khác được gợi ý ở mục V trong các phần phân tích câu chuyện Part 2 và học từ vựng theo chủ đề trước để xây dựng hướng trả lời cho chính mình.

Hướng dẫn trả lời cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và 3 chủ đề music

Trước khi viết một câu trả lời đầy đủ, tác giả sẽ mô phỏng quá trình lên ý tưởng mà bản thân đã áp dụng để người đọc hiểu rõ hơn cách trả lời IELTS Speaking Part 1,3 với từng câu hỏi và học từ vựng theo chủ đề này.

Part 1

What kinds of music do you like?

Dàn ý: Tôi thích nhiều musical styles khác nhau, và sẽ ưu tiên một vài genres cho những tình huống cụ thể:

cach-tra-loi-ielts-speaking-part-1

  • Khi thấy pumped: electronic rock (hoặc các thể loại nhạc sôi động khác)
  • Khi muốn chill: gentle, soothing elemental soundtrack (nhạc nhẹ)

Câu trả lời đầy đủ

Honestly, I don’t really have a fixed answer for this question. My playlist features songs from many kinds of artists and musical styles, you know. However, I do favor some specific genres for certain situations. For example: I usually go for some electronic rock whenever I’m feeling pumped, and I’d listen to a gentle, soothing instrumental soundtrack whenever I want to chill.

Vocabulary highlights:

Từ vựng đã được giới thiệu ở các phần trước 

Phần xuất hiện

musical styles (collocation): phong cách âm nhạc

genres (n): thể loại nhạc

electronic rock (n phrase): rock điện tử


Phần 4

gentle (adj): nhẹ nhàng

Phần 1

instrumental soundtrack (collocation): bản nhạc không lời

Phần 2

chill (v): thư giãn

Phần 3

Từ vựng mới

pumped (adj): hào hứng, phấn khích

soothing (adj): êm đềm, êm dịu 

In which situations would you like to listen to music?

Dàn ý: Âm nhạc với tôi không chỉ là cách để thư giãn, mà còn quan trọng với spiritual life theo nhiều cách. Tôi sẽ nghe nhạc khi:

  • tâm trí cần được truyền cảm hứng (khi thiếu ý tưởng cho một thử thách khó)
  • tâm hồn cần được chữa lành (lúc cần khắc phục những vấn đề về mental health)
  • tinh thần cần được khích lệ (nếu phải vật lộn hàng giờ với một gruelling project)

Câu trả lời đầy đủ: 

For me, listening to music is more than just a way to relax, and it’s hard to put into words just how crucial it has been to my spiritual life. I do it when I need some creative ideas for a tough challenge when I have serious issues with my mental health, or even when I gotta sit down for hours to finish a grueling project. Simply put, I’ll turn to music when I need my mind to be inspired, my soul healed, or my spirit motivated.

Vocabulary highlights

Từ vựng đã được giới thiệu ở các phần trước 

Phần xuất hiện

put into words (v phrase): diễn đạt thành lời

Phần 2

mental health (collocation): sức khoẻ tâm lý, tinh thần

Phần 4

Từ vựng mới

spiritual life (collocation): cuộc sống/đời sống tinh thần

gruelling project (n phrase): dự án căng thẳng

Do you have any favorite musicians?

Dàn ý: Ca sĩ có the most profound influence lên bản thân tôi là Chester Bennington – lead vocal của một band nhạc có tên Linkin Park. Anh ấy đã:

cach-tra-loi-ielts-speaking-part-1

  • gây ấn tượng cho tôi bằng his powerful voice (tài năng)
  • truyền cảm hứng cho tôi bởi cái cách anh escape his downward spiral sau một traumatic childhood (phẩm chất)
  • instilled courage in me bằng những profound messages và meaningful stories anh kể trong những ca khúc của mình

Để nhận xét những khía cạnh trên theo cách riêng của mình, người đọc có thể tham khảo những cách diễn đạt khác trong mục V – Phần 1 (Describe a well-known singer) của Series.

Câu trả lời đầy đủ:

The singer that has the most profound influence on me is Chester Bennington – the lead vocal of a very successful nu-metal rock band called Linkin Park. Why? Well … where do I even need to begin? He impressed me with his powerful voice. He inspired me with the way he struggled to escape his downward spiral after a traumatic childhood. And he instilled courage in me with the profound messages and meaningful stories he told in his songs. For me, Chester is one of the most talented artists in his generation, and his music is truly a gift to this world.

Vocabulary highlights

Từ vựng đã được giới thiệu ở các phần trước 

Phần xuất hiện

profound influence (collocation): ảnh hưởng sâu sắc

lead vocal (collocation): giọng hát chính, ca sĩ chính

downward spiral (collocation): sự sa đà, sự đi xuống

traumatic childhood (collocation): tuổi thơ đầy ám ảnh

profound message (collocation): thông điệp sâu sắc

meaningful story (collocation): câu chuyện ý nghĩa

a gift to this world: một món quà cho thế gian

Phần 1

Từ vựng mới

instill courage in someone (v phrase): cho ai đó sự can đảm

instill (v) mang nghĩa củng cố, động viên, hoặc cho ai đó thêm điều gì để họ mạnh mẽ, vững tin, quyết tâm, v.v hơn.

Ví dụ: It is part of a teacher’s job to instill confidence in/into his or her students.

Have you ever been to a live musical performance?

Dàn ý: Lần cuối cùng tôi làm điều ấy cũng đã 2 năm rồi, và đó là một sai lầm. Tôi tới một cuộc thi rap và đã rất khó chịu bởi thứ. Ý tôi là thứ ngôn ngữ họ sử dụng offensive và edgy tới mức ngay cả giám khảo dễ tính nhất cũng couldn’t help frowning. Bên cạnh đó, và điều đó hurt những màn trình diễn vốn đã not-so-impressive

Tôi là người hướng nội và không muốn tới chỗ đông người. Việc tham dự một buổi biểu diễn âm nhạc không phải là thứ mà tôi sẽ go out of my way to do. Lần gần nhất tôi làm thế là khi đến xem một cuộc thi rap, nơi mà tôi đã rất bực bởi thứ vulgar lyrics mà những thí sinh ở đó viết. 

  • thứ ngôn ngữ họ xài trong bài hát thì offensive và edgy tới mức ngay cả giám khảo dễ tính nhất cũng couldn’t help frowning (nội dung)
  • cuộc thi còn gặp phải nhiều technical issues khi âm thanh thường bị distorted (kỹ thuật)

Để nhận xét những khía cạnh trên theo cách riêng của mình, người đọc có thể tham khảo những cách diễn đạt khác trong mục V – Phần 3 (Describe an event you attended in which you didn’t like the music played) của Series.

Câu trả lời đầy đủ: 

For a typical introvert who doesn’t like going to crowded places like me, attending a musical performance isn’t something I’d go out of my way to do. The last time I did that was already 2 years ago, and it was a mistake. I went to a rap competition and was extremely annoyed by the vulgar lyrics written by many candidates there. I mean the language they used was so offensive and edgy that even the nicest judge couldn’t help frowning. Besides, the competition also suffered serious technical issues as the sound was frequently distorted, which hurt the already not-so-impressive performances.

Vocabulary highlights:

Từ vựng đã được giới thiệu ở các phần trước 

Phần xuất hiện

vulgar lyrics (n phrase): lời ca thô tục

offensive, edgy (adj): có tính xúc phạm, kệch cỡm

frown (v): nhíu mày

technical issues (collocation): những vấn đề kỹ thuật

distorted (adj): (tiếng, hình ảnh) bị vỡ, méo

not-so-impressive (adj): không mấy ấn tượng

Phần 3

Từ vựng mới

go out of my way to do sth(idiom): cực kỳ cố gắng hay bất chấp để làm điều gì

hurt (v): ảnh hưởng xấu, gây hại cho ai hay điều gì

Do you know how to play any musical instruments?

Dàn ý: Có, và tôi nghĩ tôi là một fast learner khi học chơi nhạc cụ vì tôi không mất nhiều thời gian để get the hang of everything. Tuy vậy, vì đang có những ưu tiên khác trong cuộc sống, hiện giờ tôi chưa thể đầu tư hết dedication cũng như commitment vào pursuit này được.

Câu trả lời đầy đủ:

I do actually, though not very well. I’ve been playing the guitar for 9 years, and I know a bit about the piano as well. I think I’m quite a fast learner when it comes to playing an instrument as it didn’t take me long to get the hang of everything. However, as I still have other priorities in life, I just can’t give this pursuit enough dedication and commitment for now. I’ll try to get back to it as soon as I can though. I’ve made a promise to myself that I wouldn’t leave my treasured guitar gathering dust for too long.

Vocabulary highlights:

Từ vựng đã được giới thiệu ở các phần trước 

Phần xuất hiện

get the hang of (idiom): bắt đầu làm quen được với thứ gì (kỹ năng hoặc công việc)

commitment (n): sự cố gắng, phấn đấu đến cùng

Phần 2

Từ vựng mới

fast learner (collocation): người học nhanh, người tiếp thu nhanh

dedication (n): tâm huyết

pursuit (n): thú vui

Part 3

What can people benefit from playing or listening to music? 

Dàn ý:

  • Listening:

Nghe nhạc mang lại considerable improvements cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Bên cạnh stress-relieving benefits, âm nhạc còn có healing power. 

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng âm nhạc có thể stimulate một số khu vực của não bộ, qua đó alleviating nhiều loại bệnh và disorders. Vì vậy, nó càng ngày càng được sử dụng thường xuyên hơn cho quá trình treatment therapy cho nhiều bệnh nhân.

  • Playing: 

Chơi nhạc còn có thể là một kênh độc đáo giúp con người express their individuality. Nó:

  • giúp ta release our sophisticated thoughtspent-up feelings
  • cho ta a temporary escape from our daily concerns.

Câu trả lời đầy đủ

Well, first off, listening to music could bring considerable improvements to our physical and mental health. Aside from its well-known stress-relieving benefits, music also has some less widely-acknowledged healing power. I’m no expert in this field, but many studies have proved that music could stimulate certain parts of our brain, thereby alleviating certain diseases and disorders. I guess that’s why it has been used more and more frequently for the treatment and therapy of many patients, especially those suffering from mental illnesses.

In addition to those health benefits, music could also function as a unique channel for people to express their individuality, which is one of our distinctive needs as an advanced species. It helps us release our sophisticated thoughts and pent-up feelings, things that can’t be put into words. It can also be used as a temporary escape from your daily concerns, not to completely forget about them, but to find inner peace to overcome those challenges. I personally couldn’t imagine how miserable my spiritual life would end up being without music.

cach-tra-loi-ielts-speaking-part-1

Vocabulary highlights

Từ vựng đã được giới thiệu ở các phần trước 

Phần xuất hiện

express sb’s individuality (collocation): thể hiện cái tôi, chất riêng của ai

release (verb): xả ra, giải tỏa (cảm xúc)

sophisticated thought (n phrase): suy nghĩ sâu xa

pent-up feeling (collocation): cảm xúc bị dồn nén

temporary escape (n phrase): lối thoát tạm thời 

daily concerns (collocation): những mối lo toan hàng ngày

inner peace (collocation): sự yên bình, thanh thản trong tâm hồn  

Phần 2

Từ vựng mới

considerable improvements (collocation): những sự cải thiện đáng kể

stress-relieving (adj): có tính giảm căng thẳng, giải tỏa stress

healing power (collocation): khả năng chữa bệnh, năng lực phục hồi

stimulate (v): kích thích

alleviate (v): giảm nhẹ 

disorder (n): rối loạn

treatment, therapy (n): quá trình chữa trị, liệu pháp

miserable (adj): khó khăn, khổ sở

Đọc thêm: Cách trả lời câu hỏi dạng liệt kê trong IELTS Speaking Part 3 trình độ band 6.5

Why do many people give up early when learning to play a musical instrument? 

Dàn ý:

Do họ chỉ quan tâm tới việc reaching the finishing line, và không có đủ kiên nhẫn để go on the journey. Khi thấy một nhạc sĩ hoàn toàn immersed trong thế giới âm nhạc mà anh ấy tạo ra, ta thường thấy được truyền cảm hứng, và sẽ tưởng tượng khi mà mình làm được như vậy thì sẽ cool như thế nào. Tưởng tượng ra kết quả thì thật dễ dàng và dễ chịu, nhưng có đủ perseverance để đi qua những tough challenges đằng sau nó hay không thì là một câu chuyện hoàn toàn khác.

Ví dụ với guitar – một string instrument. Những baby steps đầu tiên để cố tạo ra những âm thanh tử tế với nó thôi cũng đã là a real struggle rồi, chứ chưa nói tới việc digging deeper vào những techniques khác. Khi chinh phục một loại nhạc cụ, tôi nghĩ mọi thứ phụ thuộc vào việc bạn có giữ đủ đam mê, discipline commitment để stay on track tới tận cuối hay không. Thậm chí có thể mất hàng tháng trời để thấy được sự tiến bộ, và có lẽ như vậy là quá lâu đối với một người học thiếu kiên nhẫn

Câu trả lời đầy đủ:

I think it’s because they only care about reaching the finishing line, and don’t have the patience to go on the journey. When we look at a musician fully immersed in the musical world he creates for himself, we often feel inspired, and imagine how cool it would be once we could do the same thing. However, while imagining the result is an easy and pleasant thing to do, having enough perseverance to go through all the tough challenges behind it is a different story. Take a string instrument like the guitar, for example. The first baby steps of trying to make a proper sound with it were already a real struggle, let alone digging deeper into other techniques like strumming or picking. When it comes to mastering a musical instrument, I think it’s all a question of whether you have enough passion, discipline or commitment to stay on track till the end. It could even take months to see some improvement, which is perhaps too long for an impatient learner. That’s why they eventually give up.

Vocabulary highlights

Từ vựng đã được giới thiệu ở các phần trước 

Phần xuất hiện

immersed (adj): đắm mình 

string instrument (collocation): nhạc cụ dây

a real struggle (collocation): cả một sự vật lộn/nỗ lực

technique (n): kỹ thuật

discipline, commitment (n): kỷ luật, sự cố gắng đến cùng

Phần 2

Từ vựng mới

reach the finishing line (collocation): chạm tới cái đích cuối cùng

go on the journey (collocation): đi trên một chặng đường, hành trình

cool (adj): “ngầu”, thu hút

perseverance (n): sự kiên trì

tough challenge (collocation): thử thách hóc búa

baby steps (collocation): những bước đầu tiên

dig deeper into sth (collocation): đào sâu hơn, tìm hiểu kỹ hơn về điều gì

strumming, picking (n): (kỹ thuật chơi đàn) rải, gảy 

stay on track (v phrase): vững bước tiến, không chùn chân hoặc đi lạc

How is music now different from it was in the past? 

Dàn ý: Theo tôi, thay đổi đáng kể nhất là ở cái cách âm nhạc được produced và released.

Produce

Quá khứ

Hiện tại

Khi công nghệ chưa phát triển, nhạc sĩ chưa got access to nhiều supporting tools để record edit tác phẩm của mình. 


Họ chủ yếu dựa vào their pure talentacoustic instrument.

Với nhiều advanced software at their disposal, nhạc sĩ không chỉ được polish their brainchild để đảm bảo chất lượng tối ưu, mà còn có thể inject all forms of creativity intoit.

Họ có thể sử dụng digital sound effects – tạo ra một thể loại hoàn toàn mới – nhạc điện tử.

Câu trả lời đầy đủ

Well the most significant change I think of is the way it is produced and released. In
the past when technology hasn’t developed, musicians haven’t got access to many supporting tools to record and edit their work. They relied mostly on their pure talent. Nowadays, with a wide variety of advanced software at their disposal, musicians could not only polish their brainchild to ensure maximum quality, but also inject all forms of creativity into it. I mean, in the past, we only had acoustic instruments. Now, we’ve got all sorts of digital sound effects, which gave rise to a whole new genre – electronic. In addition, technology also facilitates the process of releasing music. Aside from the traditional format of releasing physical singles or albums, artists nowadays could launch their musical products to digital platforms, like Spotify or Youtube, and earn money from their subscription services. So basically when we talk about change, we talk about technology. It changes everything in our life, and music is obviously not an exception.

Release

Quá khứ

Hiện tại

Định dạng truyền thống: đĩa đơn hoặc album vật lý.

Nhạc sĩ có thể launch những sản phẩm âm nhạc của mình lên digital platforms và kiếm tiền từ subscription services của những nền tảng đó.

Vocabulary highlights

Từ vựng đã được giới thiệu ở các phần trước 

Phần xuất hiện

edit, polish (v): chỉnh sửa, trau chuốt 

Phần 4

Từ vựng mới

produce, release (v): sản xuất, phát hành

get access to (collocation): có thể sử dụng, tiếp cận, truy cập, v.v.

record (v): thu âm, ghi âm

pure talent (collocation): tài năng thuần tuý

advanced software (n phrase): phần mềm tân tiến

at sb’s disposal (collocation): trong tầm tay, có sẵn để có thể được sử dụng 

supporting tool (n phrase): công cụ hỗ trợ

brainchild (n): đứa con tinh thần

inject creativity into (collocation): đưa yếu tố sáng tạo vào thứ gì

acoustic instrument (collocation): nhạc cụ vật lý (tạo ra âm thanh vật lý, khác với nhạc cụ điện (electric) hay điện tử (electronic)

digital sound effect (collocation): hiệu ứng âm thanh kỹ thuật số

digital platform (n phrase): nền tảng số

launch (v): ra mắt (sản phẩm), phát động (chiến dịch, dự án)

subscription services (n phrase): dịch vụ đăng ký theo dõi

How has the way people in your country listen to music changed?

Dàn ý: Mọi người thay đổi cả cách tiếp cận với âm nhạc lẫn nhận thức về vấn đề copyrights.

Cách tiếp cận với âm nhạc

Quá khứ

Hiện tại

Hồi còn bé, bọn tôi chỉ nghe nhạc từ physical formats, như CDs. Sau đó, các portable devices như thiết bị phát MP3 xuất hiện.

Bây giờ, chúng ta có cả một thế giới âm nhạc nằm trọn trong túi với chỉ một chiếc smartphone.

Nhận thức về vấn đề bản quyền

Quá khứ

Hiện tại

Ngày trước, đa số chúng tôi nghe pirated music và không mất tiền. 

Bây giờ, càng ngày càng có nhiều người sẵn sàng dành một phần ngân sách của họ cho media services providers để tiếp cận với nhạc bản quyền. 

Câu trả lời đầy đủ:

Well, like I’ve mentioned, music now comes in various shapes and forms, which greatly benefits both producers and consumers. Back in my childhood, we only had music that was available in physical formats, like CDs. Then, portable devices like MP3 players emerged. Now, we can fit a whole musical world in our pocket with just a smartphone. Another positive change is related to our increasing awareness of music copyrights. It’s embarrassing to admit that in the past, we Vietnamese people mostly listened to pirated music with no fee at all. Now, more and more people are willing to spend a part of their budget on audio streaming and media services providers, like Spotify, to access copyrighted music. And although it might be uncomfortable for some people to get used to, I’d say this is a much-needed change in order to protect music makers’ intellectual property rights.

hinh1

Vocabulary highlights

Từ vựng đã được giới thiệu ở các phần trước 

Phần xuất hiện

edit, polish (v): chỉnh sửa, trau chuốt 

Phần 4

Từ vựng mới

release (v): phát hành

come in various shapes and forms (v phrase): xuất hiện, được ra mắt dưới nhiều hình thái và thể loại

physical format (n phrase): định dạng vật lý

portable devices (n phrase): thiết bị cầm tay

copyrights (n): bản quyền

pirated (adj): (nhạc, sách, phim, game, v.v) lậu, vi phạm bản quyền

audio streaming and media services providers (n phrase): đơn vị phát thanh và cung cấp dịch vụ đa phương tiện 

much-needed (adj): rất cần thiết

intellectual property rights (collocation): quyền sở hữu tài sản trí tuệ

Kết luận

Music là một chủ đề tương đối quen thuộc và phổ biến trong các đề thi IELTS. Tuy nhiên, để có thể đưa ra những câu trả lời cụ thể và chi tiết như trên, thí sinh không chỉ cần học từ vựng theo chủ đề trực tiếp liên quan tới âm nhạc, mà còn phải có mức độ hiểu biết nhất định về chủ đề này.

Vì vậy, để có thể chinh phục được chủ đề Music nói riêng và cải thiện cách trả lời IELTS Speaking Part 1,3 nói chung, người đọc không nên chỉ dựa vào việc học kiến thức tiếng Anh, mà còn cần không ngừng trau dồi kiến thức và trải nghiệm và học từ vựng theo chủ đề này.

Để có cách trả lời IELTS Speaking Part 1,3 chủ đề Music có nội dung và học từ vựng theo chủ đề với các tiêu chí chấm điểm, người học có thể tham khảo khóa học cam kết 6.5 IELTS – IELTS Advanced tại ZIM.

Cao Thế Vũ

Đánh giá:

(0 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề