Banner background

HSKK là gì? Cấu trúc bài thi, cấp độ và cách tính điểm

HSKK là bài thi đánh giá khả năng nói tiếng Trung, gồm 3 cấp độ với cấu trúc, cách tính điểm và giá trị sử dụng khác nhau.
hskk la gi cau truc bai thi cap do va cach tinh diem

Key takeaways

  • HSKK 2.0 đánh giá khả năng nói tiếng Trung, gồm 3 cấp độ.

  • Thang điểm là 100; từ 60 điểm trở lên được xem là đạt.

  • HSKK sơ cấp tương ứng HSK 1–2, trung cấp HSK 3–4, cao cấp HSK 5–6.

  • Khi thi kết hợp, cần đăng ký đúng cấp HSKK theo quy định của kỳ thi.

HSKK là bài thi đánh giá khả năng nói tiếng Trung dành cho người học không phải người bản ngữ. Trong hệ thống HSK 2.0, HSKK gồm ba cấp độ: sơ cấp, trung cấp và cao cấp, với cấu trúc và yêu cầu diễn đạt khác nhau. Hình thức thực hiện bài thi phụ thuộc vào hình thức thi HSK mà thí sinh đăng ký: thi trên giấy thường sử dụng thiết bị ghi âm, còn thi trên máy tính thì thí sinh trả lời trực tiếp qua máy. Vì vậy, trước khi đăng ký, người học cần tìm hiểu cấu trúc HSKK 2.0, cấp độ tương ứng với HSK và cách tính điểm.

HSKK là gì?

HSKK là viết tắt của 汉语水平口语考试 / Hànyǔ Shuǐpíng Kǒuyǔ Kǎoshì / kỳ thi năng lực khẩu ngữ tiếng Trung. Đây là bài thi được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Trung bằng lời nói của người học ngôn ngữ thứ hai.

Bài thi HSKK được thực hiện theo hình thức ghi âm. Thay vì đối thoại trực tiếp với giám khảo, thí sinh nghe hướng dẫn hoặc câu hỏi, sau đó trả lời bằng tiếng Trung trong thời gian quy định. Hình thức này giúp chuẩn hóa quá trình tổ chức và chấm bài.

Về mục tiêu, HSKK tập trung vào khả năng nói, chẳng hạn như nghe hiểu yêu cầu, nhắc lại câu, trả lời câu hỏi, mô tả nội dung và trình bày ý kiến.[1]

Có thể hiểu đơn giản:

  • HSK: chủ yếu đánh giá các kỹ năng tiếp nhận và sử dụng ngôn ngữ qua nghe, đọc và viết theo cấu trúc của bài thi tương ứng.

  • HSKK: tập trung vào khả năng diễn đạt bằng lời nói.

  • HSK và HSKK không phải là hai cấp độ của cùng một bài thi, mà là hai bài thi có mục tiêu đánh giá khác nhau.

Ví dụ, một người có thể làm tốt các câu hỏi đọc hiểu nhưng khi được yêu cầu nói vẫn mất nhiều thời gian để sắp xếp câu. Trong trường hợp này, kết quả HSK chưa phản ánh đầy đủ khả năng nói. HSKK được sử dụng để bổ sung thông tin về năng lực khẩu ngữ đó.[1]

HSKK 2.0 là gì?

Điểm này đặc biệt quan trọng với người mới tìm hiểu HSKK là gì. Không nên hiểu HSKK đơn giản là “phần nói của HSK”. HSKK là một bài thi riêng, có cấp độ, cấu trúc và cách đánh giá riêng.

Ba cấp độ HSKK phù hợp với người học nào?

HSKK hiện gồm ba cấp độ: sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Mỗi cấp hướng đến một mức độ sử dụng tiếng Trung khác nhau.

Cấp độ HSKK

Tên tiếng Trung và pinyin

Cấp HSK đi kèm khi thi kết hợp

Người học phù hợp

HSKK sơ cấp

初级 / Chūjí

HSK 3

Người có khả năng giao tiếp cơ bản, nói được về những chủ đề quen thuộc

HSKK trung cấp

中级 / Zhōngjí

HSK 4

Người có thể giao tiếp tương đối lưu loát và phát triển câu trả lời thành đoạn

HSKK cao cấp

高级 / Gāojí

HSK 5 hoặc HSK 6

Người có thể nghe hiểu, thuật lại nội dung và trình bày quan điểm tương đối lưu loát

Như vậy, khi đăng ký thi kết hợp theo quy định của HSK 2.0, thí sinh không tự do ghép cấp HSKK với bất kỳ cấp HSK nào. Cấp HSKK được xác định theo cấp HSK đăng ký. HSK 1 và HSK 2 không thuộc nhóm bắt buộc thi kèm HSKK theo quy định này.

Theo thông tin mô tả chính thức của bài thi, HSKK sơ cấp hướng đến người có thể nghe hiểu và diễn đạt bằng tiếng Trung về những chủ đề quen thuộc; HSKK trung cấp yêu cầu khả năng giao tiếp tương đối lưu loát; còn HSKK cao cấp hướng đến khả năng nghe hiểu và trình bày ý kiến một cách lưu loát hơn.[2]

HSKK sơ cấp - dành cho HSK 3

HSKK sơ cấp phù hợp với người mới học hoặc đã có nền tảng tiếng Trung cơ bản. Người học ở mức này chưa cần trình bày những vấn đề phức tạp. Quan trọng hơn là có thể nghe hiểu câu hỏi đơn giản và phản hồi bằng những câu tương đối rõ ràng.

Ví dụ, người học có thể được yêu cầu nói về sở thích:

我喜欢看电影。Audio icon
Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng.
Tôi thích xem phim.

Hoặc nói về hoạt động hằng ngày:

我每天早上七点起床。Audio icon
Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 7 giờ.

Xem thêm: Bảng phiên âm tiếng Trung Pinyin - Cách phát âm chuẩn

HSKK trung cấp - dành cho HSK 4

HSKK trung cấp phù hợp với người đã có khả năng giao tiếp cơ bản và có thể phát triển câu trả lời dài hơn.

Ở cấp độ này, người học không chỉ cần nói một câu đơn mà còn phải biết mô tả, kể lại hoặc trình bày một nội dung tương đối hoàn chỉnh.

Ví dụ:

我觉得学习中文很有意思,因为我喜欢中国文化。Audio icon
Wǒ juéde xuéxí Zhōngwén hěn yǒu yìsi, yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà.
Tôi thấy học tiếng Trung rất thú vị vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.

HSKK cao cấp - dành cho HSK 5, HSK 6

HSKK cao cấp dành cho người đã có khả năng sử dụng tiếng Trung tương đối tốt và có thể trình bày ý kiến, kể lại nội dung hoặc nói về những vấn đề có tính khái quát hơn.

Ví dụ:

我认为学习一门外语不仅可以帮助我们交流,还可以让我们了解不同的文化。Audio icon
Wǒ rènwéi xuéxí yì mén wàiyǔ bùjǐn kěyǐ bāngzhù wǒmen jiāoliú, hái kěyǐ ràng wǒmen liǎojiě bùtóng de wénhuà.
Tôi cho rằng học một ngoại ngữ không chỉ giúp chúng ta giao tiếp mà còn giúp chúng ta hiểu những nền văn hóa khác nhau.

Tuy nhiên, người học không nên chỉ dựa vào số lượng từ vựng để tự xác định cấp HSKK. Mô tả cấp độ cho biết khả năng giao tiếp cần đạt, còn việc lựa chọn cấp thi nên dựa trên yêu cầu của bài thi và mục đích sử dụng kết quả.

Cấu trúc HSKK theo từng cấp

Một trong những điều cần tìm hiểu trước khi đăng ký HSKK là cấu trúc của từng cấp. Mặc dù cả ba cấp đều đánh giá khả năng nói, yêu cầu về độ dài, mức độ xử lý thông tin và khả năng trình bày sẽ tăng dần theo cấp độ.[2]

HSKK sơ cấp

HSKK sơ cấp gồm 27 câu, chia thành ba phần. Tổng thời gian thi khoảng 17 phút, trong đó có khoảng 7 phút chuẩn bị.[2]

Phần

Nội dung

Số câu

1

Nghe và nhắc lại

15

2

Nghe và trả lời

10

3

Trả lời câu hỏi

2

Phần 1: Nghe và nhắc lại

Thí sinh nghe một câu tiếng Trung rồi nhắc lại câu vừa nghe.

Ví dụ:

我今天很忙。Audio icon
Wǒ jīntiān hěn máng.
Hôm nay tôi rất bận.

Sau khi nghe, thí sinh cần nói lại câu đó.

Phần này chủ yếu yêu cầu người học nghe được câu và tái hiện lại bằng lời nói. Vì vậy, nếu mới bắt đầu luyện HSKK, người học nên chú ý cả khả năng nghe và phát âm thay vì chỉ học thuộc từ vựng.

Phần 2: Nghe và trả lời

Thí sinh nghe câu hỏi rồi đưa ra câu trả lời ngắn.

Ví dụ:

你喜欢喝什么?Audio icon
Nǐ xǐhuan hē shénme?
Bạn thích uống gì?

Có thể trả lời:

我喜欢喝茶。Audio icon
Wǒ xǐhuan hē chá.
Tôi thích uống trà.

Phần 3: Trả lời câu hỏi

Thí sinh đọc câu hỏi được cung cấp và trả lời bằng tiếng Trung. Theo cấu trúc chính thức, phần này gồm 2 câu và mỗi câu yêu cầu thí sinh nói ít nhất 5 câu.[2]

Vì vậy, người học không nên chỉ luyện trả lời bằng một câu ngắn. Cần tập mở rộng ý thành một đoạn nói có nội dung tương đối đầy đủ.

Ví dụ, với câu hỏi về sở thích, thay vì chỉ nói:

我喜欢看电影。Audio icon
Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng.
Tôi thích xem phim.

Có thể phát triển thành:

我喜欢看电影。周末的时候,我常常和朋友一起去电影院。我们喜欢看喜剧电影,因为很有意思。看电影以后,我们还会一起吃饭。
Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng. Zhōumò de shíhou, wǒ chángcháng hé péngyou yìqǐ qù diànyǐngyuàn. Wǒmen xǐhuan kàn xǐjù diànyǐng, yīnwèi hěn yǒu yìsi. Kàn diànyǐng yǐhòu, wǒmen hái huì yìqǐ chīfàn.
Tôi thích xem phim. Cuối tuần, tôi thường đi rạp chiếu phim với bạn. Chúng tôi thích xem phim hài vì rất thú vị. Sau khi xem phim, chúng tôi còn cùng nhau đi ăn.

HSKK trung cấp

HSKK trung cấp gồm 14 câu, tổng thời gian khoảng 21 phút, trong đó có khoảng 10 phút chuẩn bị.[2]

Phần

Nội dung

Số câu

1

Nghe và nhắc lại

10

2

Nhìn tranh nói

2

3

Trả lời câu hỏi

2

Phần 1: Nghe và nhắc lại

Cách thực hiện tương tự HSKK sơ cấp nhưng câu và yêu cầu xử lý thông tin ở cấp trung cấp cao hơn.

Phần 2: Nhìn tranh nói

Thí sinh được cung cấp hình ảnh và cần dựa vào hình ảnh để nói thành một đoạn.

Ví dụ, nếu hình ảnh thể hiện một người đang học trong thư viện, người học có thể nói:

这个人在图书馆学习。他的桌子上有很多书。他可能正在准备考试。图书馆里很安静,所以很适合学习。
Zhège rén zài túshūguǎn xuéxí. Tā de zhuōzi shàng yǒu hěn duō shū. Tā kěnéng zhèngzài zhǔnbèi kǎoshì. Túshūguǎn lǐ hěn ānjìng, suǒyǐ hěn shìhé xuéxí.
Người này đang học trong thư viện. Trên bàn của anh ấy có rất nhiều sách. Có thể anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi. Thư viện rất yên tĩnh nên rất thích hợp để học.

Điểm quan trọng không phải là đoán chính xác mọi chi tiết trong tranh. Người học cần dựa vào những gì nhìn thấy để tạo thành một đoạn nói có trình tự và nội dung hợp lý.

Phần 3: Trả lời câu hỏi

Thí sinh đọc câu hỏi và trả lời bằng tiếng Trung. So với sơ cấp, câu trả lời ở trung cấp nên có nhiều thông tin hơn và thể hiện được khả năng giải thích, kể lại hoặc nêu quan điểm.

Ví dụ:

你觉得学习中文最难的是什么?Audio icon
Nǐ juéde xuéxí Zhōngwén zuì nán de shì shénme?
Bạn thấy điều khó nhất khi học tiếng Trung là gì?

Có thể trả lời:

我觉得汉语的声调比较难。刚开始学习的时候,我常常分不清第二声和第三声。后来我每天听录音,也跟着老师练习,所以现在比以前好很多。
Wǒ juéde Hànyǔ de shēngdiào bǐjiào nán. Gāng kāishǐ xuéxí de shíhou, wǒ chángcháng fēn bù qīng dì èr shēng hé dì sān shēng. Hòulái wǒ měitiān tīng lùyīn, yě gēnzhe lǎoshī liànxí, suǒyǐ xiànzài bǐ yǐqián hǎo hěn duō.
Tôi thấy thanh điệu tiếng Trung khá khó. Khi mới bắt đầu học, tôi thường không phân biệt được thanh thứ hai và thanh thứ ba. Sau đó tôi nghe bản ghi âm mỗi ngày và luyện tập theo giáo viên nên bây giờ đã tốt hơn trước rất nhiều.

HSKK cao cấp

HSKK cao cấp gồm 6 câu, tổng thời gian khoảng 24 phút, trong đó có khoảng 10 phút chuẩn bị.[2]

Phần

Nội dung

Số câu

1

Nghe và thuật lại

3

2

Đọc thành tiếng

1

3

Trả lời câu hỏi

2

Phần 1: Nghe và thuật lại

Thí sinh nghe một đoạn nói rồi thuật lại nội dung bằng tiếng Trung.

Đây là yêu cầu khác với việc chỉ nhắc lại từng câu. Người học cần nắm được nội dung chính, ghi nhớ thông tin quan trọng và diễn đạt lại theo cách của mình.

Ví dụ minh họa theo dạng bài thi:

Nội dung nghe mẫu:

很多学生习惯晚上学习,觉得晚上比较安静,容易集中注意力。但是,一位老师发现,有些学生因为睡得太晚,第二天上课时经常感到疲劳,学习效率也不高。后来,他建议学生调整作息时间,尽量早点睡觉,并把重要的学习任务安排在白天。经过一段时间,许多学生发现自己的精神状态更好了,学习效果也有所提高。

Hěn duō xuésheng xíguàn wǎnshang xuéxí, juéde wǎnshang bǐjiào ānjìng, róngyì jízhōng zhùyìlì. Dànshì, yí wèi lǎoshī fāxiàn, yǒuxiē xuésheng yīnwèi shuì de tài wǎn, dì èr tiān shàngkè shí jīngcháng gǎndào píláo, xuéxí xiàolǜ yě bù gāo. Hòulái, tā jiànyì xuésheng tiáozhěng zuòxī shíjiān, jǐnliàng zǎodiǎn shuìjiào, bìng bǎ zhòngyào de xuéxí rènwu ānpái zài báitiān. Jīngguò yí duàn shíjiān, xǔduō xuésheng fāxiàn zìjǐ de jīngshén zhuàngtài gèng hǎo le, xuéxí xiàoguǒ yě yǒusuǒ tígāo.

Nhiều học sinh có thói quen học vào buổi tối vì cho rằng thời gian này yên tĩnh và dễ tập trung. Tuy nhiên, một giáo viên nhận thấy một số em ngủ quá muộn nên thường mệt mỏi trong giờ học hôm sau, khiến hiệu quả học tập không cao. Sau đó, thầy khuyên học sinh điều chỉnh thời gian sinh hoạt, cố gắng đi ngủ sớm hơn và sắp xếp các nhiệm vụ học tập quan trọng vào ban ngày. Sau một thời gian, nhiều em nhận thấy tinh thần tốt hơn và kết quả học tập cũng được cải thiện.

Câu trả lời thuật lại tham khảo:

很多学生喜欢晚上学习,因为他们觉得晚上比较安静,更容易集中注意力。但是,有些学生睡得太晚,第二天上课时很累,学习效率不高。因此,一位老师建议他们早点睡觉,把重要的学习任务安排在白天。过了一段时间,学生们的精神状态变好了,学习效果也提高了。

Hěn duō xuésheng xǐhuan wǎnshang xuéxí, yīnwèi tāmen juéde wǎnshang bǐjiào ānjìng, gèng róngyì jízhōng zhùyìlì. Dànshì, yǒuxiē xuésheng shuì de tài wǎn, dì èr tiān shàngkè shí hěn lèi, xuéxí xiàolǜ bù gāo. Yīncǐ, yí wèi lǎoshī jiànyì tāmen zǎodiǎn shuìjiào, bǎ zhòngyào de xuéxí rènwu ānpái zài báitiān. Guò le yí duàn shíjiān, xuéshengmen de jīngshén zhuàngtài biàn hǎo le, xuéxí xiàoguǒ yě tígāo le.

Nhiều học sinh thích học buổi tối vì cho rằng thời gian này yên tĩnh và dễ tập trung hơn. Tuy nhiên, một số em ngủ quá muộn nên mệt mỏi trong giờ học hôm sau và có hiệu quả học tập thấp. Vì vậy, một giáo viên khuyên các em đi ngủ sớm hơn và sắp xếp nhiệm vụ học tập quan trọng vào ban ngày. Sau một thời gian, tinh thần của học sinh tốt hơn và kết quả học tập cũng được cải thiện.

Qua ví dụ này, có thể thấy câu trả lời không cần giữ nguyên toàn bộ câu chữ của đoạn nghe. Người học cần bảo đảm các ý chính: thói quen học buổi tối, vấn đề phát sinh, lời khuyên của giáo viên và kết quả sau khi thay đổi.

Phần 2: Đọc thành tiếng

Thí sinh đọc một đoạn văn được cung cấp trong đề.

Phần này yêu cầu người học vừa nhận diện văn bản, vừa chuyển nội dung thành lời nói rõ ràng. Vì vậy, phát âm, thanh điệu, nhịp điệu và khả năng đọc câu tự nhiên đều có vai trò nhất định.

Ví dụ minh họa theo dạng bài thi:

随着社会的发展,人们的生活方式发生了很大的变化。过去,很多人习惯去商店买东西,而现在,越来越多的人选择在网上购物。网络购物给人们带来了方便,但也存在一些问题。例如,有些消费者购买商品时只关注价格,却忽略了商品的质量。因此,我们在享受网络购物带来的便利时,也应该提高自己的判断能力,选择适合自己的商品。

Suízhe shèhuì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó fāngshì fāshēng le hěn dà de biànhuà. Guòqù, hěn duō rén xíguàn qù shāngdiàn mǎi dōngxi, ér xiànzài, yuèláiyuè duō de rén xuǎnzé zài wǎngshàng gòuwù. Wǎngluò gòuwù gěi rénmen dàilái le fāngbiàn, dàn yě cúnzài yìxiē wèntí. Lìrú, yǒuxiē xiāofèizhě gòumǎi shāngpǐn shí zhǐ guānzhù jiàgé, què hūlüè le shāngpǐn de zhìliàng. Yīncǐ, wǒmen zài xiǎngshòu wǎngluò gòuwù dàilái de biànlì shí, yě yīnggāi tígāo zìjǐ de pànduàn nénglì, xuǎnzé shìhé zìjǐ de shāngpǐn.

Cùng với sự phát triển của xã hội, lối sống của con người đã có nhiều thay đổi. Trước đây, nhiều người quen mua đồ tại cửa hàng, còn hiện nay ngày càng nhiều người lựa chọn mua sắm trực tuyến. Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi nhưng cũng tồn tại một số vấn đề. Chẳng hạn, khi mua hàng, một số người tiêu dùng chỉ chú ý đến giá cả mà bỏ qua chất lượng sản phẩm. Vì vậy, khi tận hưởng sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến, chúng ta cũng cần nâng cao khả năng đánh giá để lựa chọn sản phẩm phù hợp với mình.

Khi luyện đọc, người học nên chú ý ngắt nghỉ theo cụm nghĩa, phát âm rõ các âm tiết và giữ thanh điệu ổn định. Chẳng hạn, có thể ngắt nhẹ sau 随着社会的发展 và 过去, đồng thời tránh đọc liền tất cả các từ mà không phân biệt ranh giới giữa các cụm từ.

Phần 3: Trả lời câu hỏi

Thí sinh đọc câu hỏi rồi đưa ra câu trả lời.

Ở cấp cao, câu trả lời cần thể hiện rõ quan điểm và khả năng phát triển ý. Người học không nên chỉ đưa ra kết luận mà nên giải thích lý do hoặc đưa ví dụ khi phù hợp.

Chẳng hạn:

你认为大学生应该参加社会实践吗?为什么?Audio icon
Nǐ rènwéi dàxuéshēng yīnggāi cānjiā shèhuì shíjiàn ma? Wèishénme?
Bạn cho rằng sinh viên đại học có nên tham gia hoạt động thực tế xã hội không? Vì sao?

Có thể trả lời theo hướng nêu quan điểm → giải thích → đưa ví dụ → kết luận.

Câu trả lời mẫu:

我认为大学生应该参加社会实践。首先,社会实践可以帮助学生了解社会,积累实际经验。其次,通过参加志愿活动或实习,学生可以提高自己的沟通能力和解决问题的能力。例如,大学生可以利用假期参加志愿服务,了解不同人群的生活情况。这样不仅能帮助别人,也能让自己学到很多课堂上学不到的知识。因此,我认为社会实践对大学生的成长非常重要。

Wǒ rènwéi dàxuéshēng yīnggāi cānjiā shèhuì shíjiàn. Shǒuxiān, shèhuì shíjiàn kěyǐ bāngzhù xuésheng liǎojiě shèhuì, jīlěi shíjì jīngyàn. Qícì, tōngguò cānjiā zhìyuàn huódòng huò shíxí, xuésheng kěyǐ tígāo zìjǐ de gōutōng nénglì hé jiějué wèntí de nénglì. Lìrú, dàxuéshēng kěyǐ lìyòng jiàqī cānjiā zhìyuàn fúwù, liǎojiě bùtóng rénqún de shēnghuó qíngkuàng. Zhèyàng bùjǐn néng bāngzhù biérén, yě néng ràng zìjǐ xuédào hěn duō kètáng shàng xué bú dào de zhīshi. Yīncǐ, wǒ rènwéi shèhuì shíjiàn duì dàxuéshēng de chéngzhǎng fēicháng zhòngyào.

Tôi cho rằng sinh viên đại học nên tham gia hoạt động thực tế xã hội. Trước hết, những hoạt động này giúp sinh viên tìm hiểu xã hội và tích lũy kinh nghiệm thực tế. Tiếp theo, thông qua các hoạt động tình nguyện hoặc thực tập, sinh viên có thể nâng cao khả năng giao tiếp và giải quyết vấn đề. Chẳng hạn, sinh viên có thể tham gia hoạt động tình nguyện trong kỳ nghỉ để tìm hiểu hoàn cảnh sống của những nhóm người khác nhau. Điều này không chỉ giúp đỡ người khác mà còn giúp bản thân học được nhiều kiến thức không có trong lớp học. Vì vậy, tôi cho rằng hoạt động thực tế xã hội rất quan trọng đối với sự trưởng thành của sinh viên đại học.

Như vậy, có thể thấy yêu cầu của HSKK tăng dần từ nghe và tái hiện câu nói, đến tạo câu trả lời, rồi mô tả, thuật lại và trình bày quan điểm. Đây cũng là lý do người học không nên chỉ học thuộc những câu mẫu ngắn khi chuẩn bị HSKK.

HSKK được tính điểm như thế nào?

Cả HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp đều có thang điểm 100, trong đó 60 điểm là mức đạt. [2]

Cấp độ

Điểm tối đa

Điểm đạt

HSKK sơ cấp

100

60

HSKK trung cấp

100

60

HSKK cao cấp

100

60

Điểm quan trọng cần phân biệt là điểm đạt của bài thi và điều kiện sử dụng kết quả không hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ, đạt 60 điểm có nghĩa là người học đạt yêu cầu của bài thi HSKK theo thang điểm được công bố. Tuy nhiên, một trường đại học, học bổng hoặc đơn vị tuyển dụng có thể đặt ra yêu cầu riêng về cấp độ hoặc thời điểm cấp chứng chỉ.

Kết quả HSKK có thời hạn bao lâu?

Theo thông tin chính thức về HSKK, điểm thi được ghi nhận là có giá trị lâu dài. Tuy nhiên, khi HSKK được sử dụng làm bằng chứng năng lực tiếng Trung để xin vào học tại các cơ sở giáo dục ở Trung Quốc, kết quả được quy định có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi.[2]

Vì vậy, không nên hiểu đơn giản rằng “HSKK chỉ có giá trị 2 năm” trong mọi trường hợp.

Cách hiểu chính xác hơn là:

  • Kết quả HSKK được ghi nhận lâu dài.

  • Khi dùng kết quả cho mục đích nhập học tại cơ sở giáo dục Trung Quốc, thời hạn sử dụng có thể được tính là 2 năm theo quy định nêu trên.

  • Các trường, học bổng hoặc tổ chức khác có thể có yêu cầu riêng, vì vậy người học nên kiểm tra điều kiện của nơi tiếp nhận hồ sơ trước khi sử dụng chứng chỉ.

Điều này đặc biệt quan trọng nếu người học thi HSKK để chuẩn bị hồ sơ du học. Không nên chỉ nhìn vào điểm số mà cần kiểm tra cấp độ được yêu cầu và thời gian kể từ ngày thi.

Đăng ký HSKK và các quy định cần kiểm tra

Sau khi hiểu HSKK là gì và lựa chọn được cấp độ phù hợp, người học cần kiểm tra thông tin của đúng kỳ thi và điểm thi dự định đăng ký. Lịch thi, thời hạn đăng ký, lệ phí, cấp độ được tổ chức và hình thức thi có thể khác nhau giữa các điểm thi.

1. Lịch thi và thời hạn đăng ký

Không nên chỉ xem ngày thi mà bỏ qua hạn đăng ký. Một số điểm thi có thể đóng cổng đăng ký sớm khi đã đủ chỉ tiêu.

Người học có thể tra cứu lịch thi trên website chính thức của Chinese Tests Service hoặc theo dõi thông báo trên website của trường đại học, viện Khổng Tử và đơn vị tổ chức kỳ thi. Khi tìm thấy một kỳ thi phù hợp, hãy kiểm tra ngày thi, cấp độ HSKK, hình thức thi và hướng dẫn thanh toán trước khi đăng ký.

2. Các điểm thi HSKK tại Việt Nam

Tại Việt Nam, người học có thể theo dõi thông báo tổ chức HSKK tại một số điểm thi sau:

Khu vực

Điểm thi có tổ chức HSK/HSKK

Hà Nội

Viện Khổng Tử – Trường Đại học Hà Nội; Trường Đại học Sư phạm Hà Nội; Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội

Các tỉnh phía Bắc

Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên; một số điểm thi khác như Trường Đại học Hạ Long, Trường Đại học Thành Đông

Miền Trung

Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế; Trường Đại học Đông Á; Trung tâm khảo thí LTC – Đại học Duy Tân

Nghệ An

Trường Đại học Vinh

TP. Hồ Chí Minh

Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh

Danh sách trên là các địa điểm để người học tham khảo, không có nghĩa mọi điểm đều mở đăng ký HSKK ở tất cả các kỳ. Người học cần kiểm tra thông báo của từng trường để xác nhận cấp độ, ngày thi và hình thức thi được tổ chức. Thông báo của các trường như Đại học Vinh và Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế cũng công bố riêng lịch thi và hình thức thi theo từng đợt.

3. Lệ phí thi HSKK tham khảo năm 2026

Lệ phí có thể khác nhau tùy điểm thi. Theo các thông báo tổ chức thi được công bố trong năm 2026, mức phí tham khảo như sau:

Bài thi

Lệ phí tham khảo

HSKK sơ cấp (thi riêng)

530.000–540.000 đồng

HSKK trung cấp (thi riêng)

670.000–675.000 đồng

HSKK cao cấp (thi riêng)

800.000–810.000 đồng

HSK 3 + HSKK sơ cấp

1.330.000–1.350.000 đồng

HSK 4 + HSKK trung cấp

1.600.000–1.620.000 đồng

HSK 5 + HSKK cao cấp

1.890.000–1.900.000 đồng

HSK 6 + HSKK cao cấp

2.150.000–2.160.000 đồng

Mức phí trên được tổng hợp từ thông báo của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế và các điểm thi công bố biểu phí năm 2026.

Lưu ý: Đây là mức phí tham khảo, không phải biểu phí chung bắt buộc cho toàn quốc. Nếu đăng ký thi HSKK riêng, người học cần kiểm tra xem điểm thi có mở hình thức này hay không. Chẳng hạn, một số kỳ thi tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh chỉ mở các gói thi HSK kết hợp HSKK, không mở đăng ký HSKK riêng.

4. Phân biệt hai hình thức thi

Tùy điểm thi và kỳ thi, thí sinh có thể gặp hình thức thi trên giấy hoặc thi trên máy tính. Với HSKK, điều quan trọng là kiểm tra cách hiển thị đề, thiết bị ghi âm và quy trình làm bài trong thông báo của điểm thi, thay vì chỉ dựa vào hình thức thi HSK viết.

Thi theo hình thức giấy

Ở hình thức này, thí sinh nhận đề in trên giấy và thực hiện bài thi theo hướng dẫn của giám thị. Phần nghe được phát theo hệ thống âm thanh chung của phòng thi; với bài thi khẩu ngữ, thí sinh sử dụng thiết bị được bố trí tại chỗ để ghi âm câu trả lời. Nếu được phép, thí sinh có thể ghi nhanh từ khóa hoặc ý chính vào giấy nháp theo quy định của phòng thi.

Thi trực tiếp trên máy tính

Ở hình thức này, thí sinh làm bài trên máy tính tại điểm thi, thường sử dụng tai nghe và micro hoặc thiết bị ghi âm được bố trí sẵn. Đề và câu hỏi được hiển thị trên màn hình; hệ thống có thể giới hạn thời gian trả lời và tự chuyển sang câu tiếp theo. Việc ghi chú, nếu được hỗ trợ và cho phép, có thể thực hiện bằng công cụ trên máy hoặc giấy nháp theo hướng dẫn của điểm thi.

Tiêu chí

Thi theo hình thức giấy

Thi trực tiếp trên máy tính

Hiển thị đề

Đề in trên giấy

Đề hiển thị trên màn hình

Nghe yêu cầu

Thường nghe qua hệ thống âm thanh chung

Thường dùng tai nghe riêng

Ghi câu trả lời

Ghi âm bằng thiết bị được bố trí tại chỗ

Trả lời và ghi âm qua thiết bị máy tính

Ghi chú

Có thể dùng giấy nháp nếu được phép

Tùy công cụ và quy định của điểm thi

Quản lý thời gian

Theo hướng dẫn và thời gian của từng phần

Có thể có đồng hồ đếm ngược, tự chuyển câu

Bảng trên mô tả những khác biệt thường gặp, không phải quy trình thống nhất cho tất cả điểm thi. Đặc biệt, thi HSK trên giấy không đồng nghĩa với HSKK cũng thi theo hình thức giấy. Chẳng hạn, thông báo kỳ thi tháng 11/2026 của Trường Đại học Vinh ghi rõ HSK thi trên giấy trong khi HSKK thi trên máy tính.

5. Cấp độ HSKK được tổ chức

Không phải điểm thi nào cũng mở cả ba cấp độ trong mọi kỳ. Khi tìm kiếm lịch thi, người học cần xác nhận điểm thi có tổ chức HSKK sơ cấp, trung cấp hoặc cao cấp hay không.

Theo cơ chế thi kết hợp HSK 2.0, HSK 3 đi kèm HSKK sơ cấp, HSK 4 đi kèm HSKK trung cấp, còn HSK 5 và HSK 6 đi kèm HSKK cao cấp. Tuy nhiên, do hệ thống HSK đang chuyển đổi sang chuẩn mới, người học cần kiểm tra quy định của kỳ thi cụ thể trước khi đăng ký.

6. Giấy tờ và thông tin cá nhân

Khi đăng ký, người học cần nhập chính xác họ tên, ngày sinh và thông tin giấy tờ tùy thân theo yêu cầu của hệ thống. Một số điểm thi yêu cầu ảnh chân dung, CCCD hoặc hộ chiếu và email liên hệ.

Nếu sử dụng kết quả thi để nộp hồ sơ học tập hoặc xin học bổng, người học nên kiểm tra kỹ sự thống nhất giữa thông tin đăng ký và hồ sơ cá nhân.

7. Cách nhận và tra cứu kết quả

Sau kỳ thi, người học có thể tra cứu kết quả trên hệ thống chính thức tại Chinese Tests Service. Thời gian công bố kết quả và cách nhận phiếu điểm hoặc chứng chỉ phụ thuộc vào hình thức thi và thông báo của điểm thi.

Nếu cần sử dụng kết quả cho hồ sơ du học hoặc học bổng, hãy kiểm tra thời điểm có kết quả, cách nhận chứng chỉ và thời hạn mà đơn vị tiếp nhận hồ sơ yêu cầu.

8. Chuẩn bị trước ngày thi

Trước ngày thi, người học nên đọc kỹ hướng dẫn của điểm thi, xác nhận địa điểm và giờ có mặt, chuẩn bị giấy tờ tùy thân bản gốc cùng các giấy tờ khác được yêu cầu.

Nếu thi trên máy tính, nên làm quen với việc nghe yêu cầu qua tai nghe, trả lời trong thời gian giới hạn và kết thúc câu nói đúng lúc. Nếu thi theo hình thức giấy, cần luyện khả năng nghe thông tin qua loa chung và ghi nhớ các ý chính mà không mất quá nhiều thời gian ghi chú.

Như vậy, việc chuẩn bị HSKK không chỉ là luyện nói tiếng Trung mà còn bao gồm tìm hiểu quy trình thi thực tế. Khi đã biết rõ hình thức thi, người học có thể lựa chọn cách luyện tập phù hợp và chủ động hơn trong phòng thi.

Chuẩn bị HSKK theo năng lực và mục tiêu

Sau khi tìm hiểu HSKK là gì và cấu trúc bài thi, người học cần xác định những kỹ năng mình còn yếu để xây dựng kế hoạch ôn tập phù hợp. HSKK không chỉ đánh giá khả năng nói tiếng Trung mà còn đòi hỏi người học nghe hiểu yêu cầu, ghi nhớ thông tin, đọc văn bản thành tiếng và tổ chức câu trả lời trong thời gian giới hạn.

Vì vậy, thay vì bắt đầu bằng việc học thuộc thật nhiều bài mẫu, người học nên kiểm tra bốn khả năng: nghe hiểu đúng, phát âm rõ ràng, trả lời đủ ý và hoàn thành yêu cầu đúng thời gian.

Với người mới học

Ở trình độ sơ cấp, người học nên ưu tiên phát âm chính xác, nghe hiểu những câu đơn giản và trả lời bằng các cấu trúc quen thuộc. Không cần cố sử dụng từ vựng khó nếu chưa thể kiểm soát tốt cách phát âm và ngữ pháp.

1. Luyện nghe và nhận diện từ quen thuộc

Người học nên nghe các đoạn hội thoại ngắn về bản thân, gia đình, học tập, công việc và sinh hoạt hằng ngày. Khi nghe, hãy tập nhận diện từ khóa như tên người, thời gian, địa điểm và hoạt động, thay vì cố dịch từng từ sang tiếng Việt.

Có thể luyện theo trình tự: nghe một lần để nắm ý chính, nghe lại để xác định từ khóa, sau đó tự trả lời câu hỏi liên quan đến nội dung vừa nghe.

2. Luyện phát âm và đọc thành tiếng

Tập phân biệt bốn thanh điệu, các âm dễ nhầm và cách phát âm những từ quen thuộc. Khi đọc câu, cần chú ý phát âm đủ âm tiết, không bỏ âm hoặc đọc các từ tách rời một cách máy móc.

3. Luyện trả lời bằng câu hoàn chỉnh

Ví dụ:

我叫李美。我是越南人。现在我学习中文。我觉得中文很有意思。
Wǒ jiào Lǐ Měi. Wǒ shì Yuènán rén. Xiànzài wǒ xuéxí Zhōngwén. Wǒ juéde Zhōngwén hěn yǒu yìsi.
Tôi tên là Lý Mỹ. Tôi là người Việt Nam. Hiện tại tôi học tiếng Trung. Tôi thấy tiếng Trung rất thú vị.

Thay vì cố sử dụng từ khó, người học nên ưu tiên câu đúng và dễ kiểm soát.

Xem thêm: Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung chi tiết và bài mẫu

Với người học trung cấp

Ở trình độ trung cấp, người học cần chuyển từ việc tạo câu đơn sang diễn đạt thành đoạn có liên kết. Bên cạnh luyện nói, cần chú ý đến khả năng nghe và ghi nhớ các ý chính để thuật lại nội dung.

1. Luyện nghe và ghi nhớ thông tin

Chọn các đoạn nói ngắn về học tập, công việc, môi trường hoặc những trải nghiệm thường ngày. Sau khi nghe, thử tóm tắt nội dung bằng ba đến năm từ khóa, chẳng hạn: nhân vật, vấn đề, nguyên nhân và kết quả.

Tiếp theo, hãy thuật lại bằng lời của mình mà không nhìn bản chép lời. Cách luyện này giúp người học rèn khả năng nắm bắt nội dung và diễn đạt lại bằng tiếng Trung.

2. Luyện phát triển câu trả lời

Có thể sử dụng trình tự:

ý chính → lý do → ví dụ → kết quả

Ví dụ:

我喜欢学习中文,因为中文对我的工作很有帮助。比如,我可以用中文和中国同事交流。现在我的中文比以前进步了很多。
Wǒ xǐhuan xuéxí Zhōngwén, yīnwèi Zhōngwén duì wǒ de gōngzuò hěn yǒu bāngzhù. Bǐrú, wǒ kěyǐ yòng Zhōngwén hé Zhōngguó tóngshì jiāoliú. Xiànzài wǒ de Zhōngwén bǐ yǐqián jìnbù le hěn duō.
Tôi thích học tiếng Trung vì tiếng Trung rất hữu ích cho công việc của tôi. Ví dụ, tôi có thể dùng tiếng Trung để giao tiếp với đồng nghiệp Trung Quốc. Hiện tại tiếng Trung của tôi đã tiến bộ hơn trước rất nhiều.

3. Luyện đọc thành tiếng và kiểm soát nhịp điệu

Người học nên đọc các đoạn văn có độ dài vừa phải, chú ý ngắt nghỉ theo cụm nghĩa và giữ tốc độ ổn định. Có thể ghi âm phần đọc để phát hiện những chỗ ngập ngừng, đọc sai thanh điệu hoặc ngắt câu chưa tự nhiên.

Với người học cao cấp

Ở trình độ cao cấp, người học cần rèn khả năng xử lý nội dung dài hơn, thuật lại thông tin có hệ thống và trình bày quan điểm kèm lập luận. Việc chỉ học thuộc một số câu trả lời mẫu thường không đủ để ứng phó với các chủ đề khác nhau.

1. Luyện nghe, ghi nhớ và thuật lại

Khi nghe một đoạn nói, hãy tập xác định chủ đề, quan điểm của người nói, các luận điểm chính và ví dụ minh họa. Sau đó, thuật lại theo trình tự hợp lý, bảo đảm không làm sai lệch thông tin quan trọng.

Không nhất thiết phải nhớ nguyên văn từng câu. Điều quan trọng là giữ được nội dung cốt lõi và diễn đạt lại bằng câu chữ của mình.

2. Luyện đọc thành tiếng

Chọn các đoạn văn có nội dung xã hội, giáo dục, văn hóa hoặc đời sống. Khi đọc, chú ý phát âm, thanh điệu, nhịp điệu và cách ngắt nghỉ giữa các cụm ý. Nên luyện đọc thành tiếng trong điều kiện có giới hạn thời gian để làm quen với áp lực phòng thi.

3. Luyện trình bày quan điểm có lập luận

Với câu hỏi mở, người học có thể triển khai theo khung:

观点 → 原因 → 例子 → 总结
Guāndiǎn → yuányīn → lìzi → zǒngjié
Quan điểm → lý do → ví dụ → kết luận.

Ví dụ:

我认为大学生应该参加社会实践。首先,社会实践可以让学生了解真实的社会。其次,学生可以通过实践提高自己的沟通能力和解决问题的能力。例如……最后,我认为学习和实践应该结合起来。
Wǒ rènwéi dàxuéshēng yīnggāi cānjiā shèhuì shíjiàn. Shǒuxiān, shèhuì shíjiàn kěyǐ ràng xuéshēng liǎojiě zhēnshí de shèhuì. Qícì, xuéshēng kěyǐ tōngguò shíjiàn tígāo zìjǐ de gōutōng nénglì hé jiějué wèntí de nénglì. Lìrú…… Zuìhòu, wǒ rènwéi xuéxí hé shíjiàn yīnggāi jiéhé qǐlái.
Tôi cho rằng sinh viên đại học nên tham gia hoạt động thực tế xã hội. Trước hết, hoạt động thực tế có thể giúp sinh viên hiểu xã hội thực tế. Thứ hai, sinh viên có thể thông qua thực tế để nâng cao khả năng giao tiếp và giải quyết vấn đề. Ví dụ… Cuối cùng, tôi cho rằng học tập và thực hành nên được kết hợp với nhau.

Luyện nói bằng cách ghi âm

Một cách đơn giản để tự kiểm tra là ghi âm câu trả lời của chính mình.

Sau khi nói, người học có thể nghe lại và kiểm tra:

  • Có phát âm rõ không?

  • Có nói quá nhanh không?

  • Có bỏ mất từ hoặc âm cuối không?

  • Câu trả lời có đúng trọng tâm không?

  • Có bị dừng quá lâu để tìm từ không?

  • Có thể nói hết ý trong thời gian cho phép không?

Việc sử dụng công cụ ghi âm hoặc nhận diện giọng nói cũng có thể hỗ trợ quá trình luyện tập. Một nghiên cứu năm 2025 trên 113 người học tiếng Trung trình độ trung cấp cho thấy hoạt động đối thoại có hỗ trợ nhận diện giọng nói có thể giúp cải thiện năng lực nói; nghiên cứu đồng thời nhấn mạnh vai trò của mức độ sẵn sàng giao tiếp và sự lo lắng khi nói.[3]

Tuy nhiên, công cụ hỗ trợ chỉ nên được xem là phương tiện luyện tập. Người học vẫn cần tự kiểm tra xem câu trả lời có đúng yêu cầu, đủ ý và tự nhiên hay không.

Quan trọng nhất, không có một câu trả lời mẫu nào có thể đảm bảo người học đạt một mức điểm cụ thể. HSKK đánh giá khả năng nói trong nhiều dạng nhiệm vụ, vì vậy cách chuẩn bị hiệu quả hơn là luyện theo dạng yêu cầu và năng lực cần có.

Tổng kết

HSKK là bài thi đánh giá khả năng nói tiếng Trung, được tổ chức theo ba cấp độ gồm sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Mỗi cấp có cấu trúc và yêu cầu diễn đạt khác nhau, từ nhắc lại câu và trả lời ngắn đến thuật lại nội dung và trình bày quan điểm. HSKK có thang điểm 100 và mức đạt là 60 điểm. Tuy nhiên, giá trị sử dụng của kết quả còn phụ thuộc vào mục đích và yêu cầu của đơn vị tiếp nhận. Vì vậy, người học nên xác định mục tiêu trước, chọn cấp độ phù hợp và kiểm tra thông tin của kỳ thi trước khi đăng ký.

Nếu người học quan tâm đến chương trình luyện thi HSK tại ZIM Academy, hãy liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc để lại tin nhắn ở khung chat để ZIM tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...