Khi hỏi giờ, ngày tháng hoặc thứ trong tuần, tiếng Trung thường không dùng động từ 是. Đây là dạng câu vị ngữ danh từ, trong đó từ chỉ thời gian trực tiếp làm vị ngữ.
Mẫu câu phổ biến: 现在几点?/Xiànzài jǐ diǎn?/: Bây giờ là mấy giờ?
Cách hỏi giờ: Lưu ý lược bỏ 是 và cấu trúc câu vị ngữ danh từ 现在 + 几点?
Cách hỏi giờ: Lưu ý lược bỏ 是 và cấu trúc câu vị ngữ danh từ 现在 + 几点?
Key takeaways
Trong tiếng Việt, khi hỏi giờ chúng ta thường nói “Bây giờ là mấy giờ?” và từ “là” xuất hiện một cách tự nhiên trong câu. Tuy nhiên, trong tiếng Trung, cách hỏi giờ lại có cách diễn đạt khác. Khi hỏi giờ, ngày tháng hoặc thứ trong tuần, người bản ngữ thường lược bỏ động từ 是 (shì) và sử dụng trực tiếp danh từ chỉ thời gian làm vị ngữ. Đây là một đặc điểm ngữ pháp quan trọng của câu vị ngữ danh từ, đồng thời cũng là một lỗi mà nhiều người mới học tiếng Trung thường mắc phải.
Câu vị ngữ danh từ là gì?[1]
Trong tiếng Trung, ngoài câu có vị ngữ là động từ hoặc tính từ, còn có một số trường hợp vị ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ. Loại câu này được gọi là câu vị ngữ danh từ (名词性谓语句/míngcíxìng wèiyǔ jù).
Khi biểu thị thời gian, ngày tháng, tuổi tác hoặc giá cả, danh từ có thể trực tiếp làm vị ngữ mà không cần động từ 是 (shì).
Xem thêm: Cách nói giờ trong tiếng Trung: Giờ chẵn, giờ hơn, giờ kém và giờ rưỡi
Cách hỏi giờ bằng câu vị ngữ danh từ
Trong tiếng Trung, các câu hỏi về thời gian thường được biểu đạt bằng câu vị ngữ danh từ. Khi muốn hỏi giờ hiện tại, người bản ngữ thường sử dụng cấu trúc:
现在 + 几点?
Bây giờ là mấy giờ?
Ví dụ:
Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|
现在几点? | 现在八点。 |

Mở rộng các mẫu câu thời gian gặp và lưu ý về việc lược bỏ 是[2]
Quy tắc sử dụng câu vị ngữ danh từ không chỉ xuất hiện trong câu hỏi giờ mà còn được áp dụng rộng rãi trong các câu hỏi về ngày tháng và thứ trong tuần. Trong những trường hợp này, danh từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trực tiếp làm vị ngữ của câu, vì vậy động từ 是 thường được lược bỏ.
Ví dụ:
Hỏi ngày tháng | 今天几号? |
Hỏi thứ trong tuần | 今天星期几? |
Lưu ý: Không dùng 现在是几点?、今天是几号?、今天是星期几?
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
几 | jǐ | mấy, bao nhiêu |
点 | diǎn | giờ; điểm |
现在 | xiànzài | bây giờ, hiện tại |
八 | bā | tám |
今天 | jīntiān | hôm nay |
号 | hào | ngày (trong ngày tháng) |
星期 | xīngqī | tuần; thứ (trong tuần) |
Xem thêm:
Câu vị ngữ danh từ là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản và thường gặp trong tiếng Trung, đặc biệt là dùng trong cách hỏi giờ hỏi về thời gian. Thông qua mẫu câu 现在几点?người học có thể nhận thấy rằng danh từ chỉ thời gian có khả năng trực tiếp làm vị ngữ mà không cần sử dụng động từ 是 (shì). Việc nắm vững đặc điểm này không chỉ giúp sử dụng tiếng Trung chính xác hơn mà còn giúp người học hình thành tư duy ngữ pháp gần với cách diễn đạt tự nhiên của người bản ngữ trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.
Nếu người học quan tâm đến chương trình luyện thi HSK tại ZIM Academy, hãy liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc để lại tin nhắn ở khung chat để ZIM tư vấn lộ trình học phù hợp!
Nguồn tham khảo
“名词性谓语句.” BaikeBaidu, https://baike.baidu.com/item/%E5%90%8D%E8%AF%8D%E6%80%A7%E8%B0%93%E8%AF%AD%E5%8F%A5?fromModule=lemma_search-box. Accessed 22 June 2026.
“Chat GPT.” OpenAI, Accessed 22 June 2026.

Bình luận - Hỏi đáp