Nắm từ vựng về địa điểm và phương hướng trong trường đại học.
Biết hỏi đường bằng tiếng Trung với 在哪儿 và 怎么走.
Sử dụng đúng 在 và 到 khi nói vị trí, điểm đến.
Biết chỉ đường theo trình tự: 先……然后……再…….
Biết xác nhận lại hướng đi và thực hiện hội thoại hỏi – chỉ đường thực tế.
Hỏi đường và đi lại quanh khuôn viên đại học bằng tiếng Trung
Hỏi đường và đi lại quanh khuôn viên đại học bằng tiếng Trung
Key takeaways
Khi mới đến một trường đại học ở Trung Quốc, hỏi đường bằng tiếng Trung là một kỹ năng giao tiếp rất cần thiết. Khuôn viên trường có thể khá rộng với nhiều khu vực như tòa nhà học, thư viện, căn tin, ký túc xá và sân thể thao. Nếu chưa quen đường, học viên cần biết cách hỏi vị trí, hiểu hướng dẫn và xác nhận lại thông tin để tránh đi nhầm.
Trong bài học này, học viên sẽ học các từ vựng về địa điểm, phương hướng và cách di chuyển; các mẫu câu hỏi đường như 在哪儿 (zài nǎr) và 怎么走 (zěnme zǒu); cách chỉ đường theo trình tự 先……然后……再……; đồng thời phân biệt cách sử dụng 在 (zài) và 到 (dào).
Sau bài học, học viên có thể tự tin hỏi đường, hiểu hướng dẫn và thực hiện một đoạn hội thoại hỏi đường trong những tình huống quen thuộc tại trường đại học.
Từ vựng về địa điểm trong khuôn viên trường
Các địa điểm thường gặp
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
xuéxiào | trường học | 我在学校学习。 / Wǒ zài xuéxiào xuéxí. / Tôi học ở trường. | |
dàxué | trường đại học | 这所大学很大。 / Zhè suǒ dàxué hěn dà. / Trường đại học này rất lớn. | |
校门 | xiàomén | cổng trường | 校门在哪里? / Xiàomén zài nǎlǐ? / Cổng trường ở đâu? |
jiàoshì | phòng học | 教室在二楼。 / Jiàoshì zài èr lóu. / Phòng học ở tầng hai. | |
教学楼 | jiàoxuélóu | tòa nhà học | 教学楼在图书馆旁边。 / Jiàoxuélóu zài túshūguǎn pángbiān. / Tòa nhà học ở bên cạnh thư viện. |
túshūguǎn | thư viện | 图书馆怎么走? / Túshūguǎn zěnme zǒu? / Đi đến thư viện thế nào? | |
shítáng | căn tin/nhà ăn | 食堂在教学楼后面。 / Shítáng zài jiàoxuélóu hòumiàn. / Căn tin ở phía sau tòa nhà học. | |
sùshè | ký túc xá | 宿舍离这里不远。 / Sùshè lí zhèlǐ bù yuǎn. / Ký túc xá không xa chỗ này. | |
cāochǎng | sân thể thao | 操场在宿舍前面。 / Cāochǎng zài sùshè qiánmiàn. / Sân thể thao ở phía trước ký túc xá. | |
shāngdiàn | cửa hàng | 商店在哪里? / Shāngdiàn zài nǎlǐ? / Cửa hàng ở đâu? | |
便利店 | biànlìdiàn | cửa hàng tiện lợi | 便利店在校门附近。 / Biànlìdiàn zài xiàomén fùjìn. / Cửa hàng tiện lợi ở gần cổng trường. |
yīwùshì | phòng y tế | 医务室怎么走? / Yīwùshì zěnme zǒu? / Đi đến phòng y tế thế nào? | |
tíngchēchǎng | bãi đỗ xe | 停车场在学校东边。 / Tíngchēchǎng zài xuéxiào dōngbian. / Bãi đỗ xe ở phía đông trường. |
Một số từ dễ nhầm
1. 学校 (xuéxiào) và 大学 (dàxué)
学校 (xuéxiào): trường học, cách gọi chung.
大学 (dàxué): trường đại học.
Ví dụ với 学校:
我每天去学校。
Wǒ měitiān qù xuéxiào.
Tôi đi học đến trường mỗi ngày.
Ví dụ với 大学:
我在大学学习。
Wǒ zài dàxué xuéxí.
Tôi học ở trường đại học.
2. 教室 (jiàoshì) và 教学楼 (jiàoxuélóu)
教室 (jiàoshì): phòng học cụ thể.
教学楼 (jiàoxuélóu): tòa nhà có nhiều phòng học.
Ví dụ với 教室:
我的教室在二楼。
Wǒ de jiàoshì zài èr lóu.
Phòng học của tôi ở tầng hai.
Ví dụ với 教学楼:
教学楼在图书馆旁边。
Jiàoxuélóu zài túshūguǎn pángbiān.
Tòa nhà học ở bên cạnh thư viện.
3. 宿舍 (sùshè) và 教室 (jiàoshì)
宿舍 (sùshè): nơi sinh viên ở.
教室 (jiàoshì): nơi sinh viên học.
Ví dụ với 宿舍:
我的宿舍在学校里面。
Wǒ de sùshè zài xuéxiào lǐmiàn.
Ký túc xá của tôi ở trong trường.
Ví dụ với 教室:
我们的教室在教学楼三楼。
Wǒmen de jiàoshì zài jiàoxuélóu sān lóu.
Phòng học của chúng tôi ở tầng ba của tòa nhà học.
4. 食堂 (shítáng) và 饭店 (fàndiàn)
食堂 (shítáng): nhà ăn/căn tin, thường dùng trong trường học, cơ quan.
饭店 (fàndiàn): nhà hàng/quán ăn.
Ví dụ với 食堂:
学校食堂在哪里?
Xuéxiào shítáng zài nǎlǐ?
Căn tin trường học ở đâu?
Ví dụ với 饭店:
学校附近有一家饭店。
Xuéxiào fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.
Gần trường có một nhà hàng.

Từ vựng phương hướng và vị trí
Các vị trí cơ bản
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
qiánmiàn | phía trước | 图书馆在教学楼前面。 / Túshūguǎn zài jiàoxuélóu qiánmiàn. / Thư viện ở phía trước tòa nhà học. | |
hòumiàn | phía sau | 食堂在教学楼后面。 / Shítáng zài jiàoxuélóu hòumiàn. / Căn tin ở phía sau tòa nhà học. | |
zuǒbian | bên trái | 图书馆在教学楼左边。 / Túshūguǎn zài jiàoxuélóu zuǒbian. / Thư viện ở bên trái tòa nhà học. | |
yòubian | bên phải | 食堂在图书馆右边。 / Shítáng zài túshūguǎn yòubian. / Căn tin ở bên phải thư viện. | |
pángbiān | bên cạnh | 教室在图书馆旁边。 / Jiàoshì zài túshūguǎn pángbiān. / Phòng học ở bên cạnh thư viện. | |
duìmiàn | đối diện | 食堂在图书馆对面。 / Shítáng zài túshūguǎn duìmiàn. / Căn tin ở đối diện thư viện. | |
lǐmiàn | bên trong | 图书馆里面有很多书。 / Túshūguǎn lǐmiàn yǒu hěn duō shū. / Bên trong thư viện có rất nhiều sách. | |
wàimiàn | bên ngoài | 学生在教学楼外面。 / Xuéshēng zài jiàoxuélóu wàimiàn. / Sinh viên ở bên ngoài tòa nhà học. |
Xem thêm: Từ vựng và ngữ pháp HSK 2 - Bài 2: chủ đề “Tôi muốn chuyển ra ngoài ở”
Các từ dùng để chỉ đường
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
直走 | zhí zǒu | đi thẳng | 直走就到图书馆了。 / Zhí zǒu jiù dào túshūguǎn le. / Đi thẳng là đến thư viện. |
往前走 | wǎng qián zǒu | đi về phía trước | 往前走五十米。 / Wǎng qián zǒu wǔshí mǐ. / Đi về phía trước 50 mét. |
往左走 | wǎng zuǒ zǒu | đi về bên trái | 到前面以后往左走。 / Dào qiánmiàn yǐhòu wǎng zuǒ zǒu. / Đến phía trước rồi đi về bên trái. |
往右走 | wǎng yòu zǒu | đi về bên phải | 到教学楼以后往右走。 / Dào jiàoxuélóu yǐhòu wǎng yòu zǒu. / Đến tòa nhà học rồi đi về bên phải. |
zuǒ zhuǎn | rẽ trái | 到路口左转。 / Dào lùkǒu zuǒ zhuǎn. / Đến ngã rẽ thì rẽ trái. | |
yòu zhuǎn | rẽ phải | 过了图书馆右转。 / Guò le túshūguǎn yòu zhuǎn. / Đi qua thư viện thì rẽ phải. | |
guò | đi qua | 过了教学楼就是食堂。 / Guò le jiàoxuélóu jiù shì shítáng. / Đi qua tòa nhà học là đến căn tin. | |
dào | đến | 一直走就到校门了。 / Yìzhí zǒu jiù dào xiàomén le. / Cứ đi thẳng là đến cổng trường. |
Phân biệt: 左边 và 左转
左边 (zuǒbian) và 左转 (zuǒ zhuǎn) đều liên quan đến hướng “trái”, nhưng chúng không thể dùng thay thế cho nhau. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở ý nghĩa và chức năng của từ trong câu.[1]
左边 (zuǒbian) = bên trái → chỉ vị trí
左边 dùng khi muốn nói một người hoặc một địa điểm nằm ở phía bên trái của một vị trí hoặc mốc nào đó. Vì diễn tả vị trí nên thường đi với 在. 左边 trả lời cho câu hỏi “ở đâu?”, không diễn tả việc di chuyển.
Ví dụ:
图书馆在左边。
Túshūguǎn zài zuǒbian.
Thư viện ở bên trái.
教学楼在图书馆左边。
Jiàoxuélóu zài túshūguǎn zuǒbian.
Tòa nhà học ở bên trái thư viện.
左转 (zuǒ zhuǎn) = rẽ trái → chỉ hành động
左转 dùng khi hướng dẫn một người thay đổi hướng di chuyển và rẽ sang bên trái. Vì vậy, từ này thường xuất hiện trong câu chỉ đường, có thể đi sau các mốc như 到…… hoặc 过…….左转 trả lời cho câu hỏi “đi như thế nào?”, nhấn mạnh hành động di chuyển.
Ví dụ:
到前面左转。
Dào qiánmiàn zuǒ zhuǎn.
Đến phía trước thì rẽ trái.
过了图书馆左转。
Guò le túshūguǎn zuǒ zhuǎn.
Đi qua thư viện thì rẽ trái.
👉 Có thể ghi nhớ đơn giản:
左边 = vị trí “ở bên trái”
左转 = hành động “rẽ trái”
Tương tự với hướng bên phải:
右边 (yòubian) = bên phải → chỉ vị trí.
右转 (yòu zhuǎn) = rẽ phải → chỉ hành động.
Xem thêm: Từ vựng và ngữ pháp HSK 2 - Bài 10: chủ đề “Phong cảnh trên núi thật đẹp”

Từ vựng về phương tiện và cách di chuyển
Khi hỏi đường trong trường, bạn không chỉ cần biết “ở đâu” mà đôi khi còn cần nói mình đi bằng phương tiện gì.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
zǒu lù | đi bộ | 我每天走路去学校。 / Wǒ měitiān zǒu lù qù xuéxiào. / Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày. | |
qí zìxíngchē | đi xe đạp | 我骑自行车去图书馆。 / Wǒ qí zìxíngchē qù túshūguǎn. / Tôi đi xe đạp đến thư viện. | |
坐公交车 | zuò gōngjiāochē | đi xe buýt | 我坐公交车去大学。 / Wǒ zuò gōngjiāochē qù dàxué. / Tôi đi xe buýt đến trường đại học. |
zuò dìtiě | đi tàu điện ngầm | 从这里坐地铁很方便。 / Cóng zhèlǐ zuò dìtiě hěn fāngbiàn. / Từ đây đi tàu điện ngầm rất thuận tiện. | |
dǎ chē | đi taxi | 我们打车去学校。 / Wǒmen dǎ chē qù xuéxiào. / Chúng tôi đi taxi đến trường. | |
zìxíngchē | xe đạp | 我的自行车在校门外。 / Wǒ de zìxíngchē zài xiàomén wài. / Xe đạp của tôi ở bên ngoài cổng trường. | |
公交车 | gōngjiāochē | xe buýt | 公交车站在学校门口。 / Gōngjiāochē zhàn zài xuéxiào ménkǒu. / Trạm xe buýt ở cổng trường. |
dìtiě | tàu điện ngầm | 地铁站离学校不远。 / Dìtiě zhàn lí xuéxiào bù yuǎn. / Ga tàu điện ngầm cách trường không xa. |
Phân biệt 去 + địa điểm và 到 + địa điểm
去 / qù / đi, đi đến và 到 / dào / đến đều có thể đứng trước địa điểm, nhưng trọng tâm hơi khác nhau:
去 + địa điểm: nhấn mạnh hướng đi hoặc việc đi đến một nơi nào đó. Đây là cách dùng rất phổ biến khi nói về mục đích di chuyển.
到 + địa điểm: nhấn mạnh điểm đến hoặc việc đã/đang đến nơi đó. 到 thường làm nổi bật nơi mà hành động di chuyển kết thúc.[1]
Ví dụ:
我走路去图书馆。
Wǒ zǒu lù qù túshūguǎn.
Tôi đi bộ đến thư viện.
→ Nhấn mạnh tôi đi bằng cách đi bộ đến thư viện.
我坐公交车到学校。
Wǒ zuò gōngjiāochē dào xuéxiào.
Tôi đi xe buýt đến trường.
→ Nhấn mạnh trường là điểm đến của chuyến đi.
Trong nhiều câu chỉ phương tiện di chuyển, 去 + địa điểm và 到 + địa điểm đều có thể xuất hiện, nhưng sắc thái khác nhau. Với người học ở trình độ cơ bản, có thể ghi nhớ đơn giản:
去 + địa điểm → đi đến đâu
到 + địa điểm → đến đâu
Ngoài ra, 去 thường dễ kết hợp với 来 để thể hiện hướng di chuyển:
我去图书馆。
Wǒ qù túshūguǎn.
Tôi đi đến thư viện.
我到图书馆了。
Wǒ dào túshūguǎn le.
Tôi đến thư viện rồi.
→ Câu thứ hai nhấn mạnh đã tới nơi, vì vậy 到 thường phù hợp khi muốn nói đến kết quả của sự di chuyển.

Cách hỏi vị trí với 在
在 / zài / ở, tại là từ quan trọng khi hỏi và trả lời về vị trí của một người, vật hoặc địa điểm. Đây là một trong những mẫu câu cơ bản nhất khi hỏi đường bằng tiếng Trung.
Cấu trúc hỏi vị trí
Cấu trúc
Địa điểm + 在哪儿?
Trong đó:
Địa điểm: nơi bạn muốn hỏi.
在 / zài / ở, tại.
哪儿 / nǎr / ở đâu.
Mẫu câu này dùng để hỏi một địa điểm nằm ở đâu.
Ví dụ
图书馆在哪儿?
Túshūguǎn zài nǎr?
Thư viện ở đâu?
食堂在哪儿?
Shítáng zài nǎr?
Căn tin ở đâu?
教学楼在哪儿?
Jiàoxuélóu zài nǎr?
Tòa nhà học ở đâu?
医务室在哪儿?
Yīwùshì zài nǎr?
Phòng y tế ở đâu?
Cách trả lời vị trí
Cấu trúc
A + 在 + B + từ chỉ vị trí
Trong đó:
A: địa điểm cần xác định vị trí.
在 / zài / ở, tại.
B: địa điểm được dùng làm mốc.
Từ chỉ vị trí: phía trước, phía sau, bên cạnh, đối diện...
Mẫu câu này giúp người nghe biết A nằm ở vị trí nào so với B.
Ví dụ
图书馆在教学楼后面。
Túshūguǎn zài jiàoxuélóu hòumiàn.
Thư viện ở phía sau tòa nhà học.
食堂在宿舍旁边。
Shítáng zài sùshè pángbiān.
Căn tin ở bên cạnh ký túc xá.
商店在图书馆对面。
Shāngdiàn zài túshūguǎn duìmiàn.
Cửa hàng ở đối diện thư viện.
医务室在教学楼附近。
Yīwùshì zài jiàoxuélóu fùjìn.
Phòng y tế ở gần tòa nhà học.
图书馆在教学楼和食堂中间。
Túshūguǎn zài jiàoxuélóu hé shítáng zhōngjiān.
Thư viện ở giữa tòa nhà học và căn tin.
Cách xác nhận địa điểm
Khi nghe người khác chỉ đường nhưng chưa chắc thông tin có chính xác hay không, bạn có thể dùng câu hỏi xác nhận.
Cách 1: Thêm 对吗?
Cấu trúc:
Câu trần thuật + 对吗?
对吗 / duì ma / đúng không?
Ví dụ:
图书馆在教学楼后面,对吗?
Túshūguǎn zài jiàoxuélóu hòumiàn, duì ma?
Thư viện ở phía sau tòa nhà học, đúng không?
食堂在宿舍旁边,对吗?
Shítáng zài sùshè pángbiān, duì ma?
Căn tin ở bên cạnh ký túc xá, đúng không?
Cách này khá tự nhiên trong giao tiếp vì người nói đưa ra thông tin mình đã biết hoặc vừa nghe và yêu cầu đối phương xác nhận.
Cách 2: Dùng 是……吗? để xác nhận
Cấu trúc:
A + 是 + địa điểm + từ chỉ vị trí + 吗?
Ví dụ:
图书馆是在教学楼后面吗?
Túshūguǎn shì zài jiàoxuélóu hòumiàn ma?
Thư viện có phải ở phía sau tòa nhà học không?
食堂是在宿舍旁边吗?
Shítáng shì zài sùshè pángbiān ma?
Căn tin có phải ở bên cạnh ký túc xá không?
Cấu trúc này nhấn mạnh việc xác nhận thông tin về vị trí. Trong hội thoại, người học có thể gặp cả dạng ……对吗? và 是……吗?.
Ghi nhớ
Có thể ghi nhớ phần này theo ba bước:
1. Hỏi vị trí:
图书馆在哪儿?
Túshūguǎn zài nǎr?
Thư viện ở đâu?
2. Trả lời vị trí:
图书馆在教学楼后面。
Túshūguǎn zài jiàoxuélóu hòumiàn.
Thư viện ở phía sau tòa nhà học.
3. Xác nhận lại:
图书馆在教学楼后面,对吗?
Túshūguǎn zài jiàoxuélóu hòumiàn, duì ma?
Thư viện ở phía sau tòa nhà học, đúng không?
→ Như vậy, 在 có thể xuất hiện trong cả câu hỏi vị trí và câu trả lời vị trí, giúp người học xây dựng một đoạn hội thoại hỏi đường hoàn chỉnh.
Xem thêm: Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 6: Chủ đề “Thư viện ở đâu?”

Cách hỏi đường: 怎么走?
Khi muốn biết phải đi như thế nào để đến một địa điểm, tiếng Trung thường dùng 怎么走 / zěnme zǒu / đi như thế nào. Đây là mẫu câu rất thường gặp khi hỏi đường.[3]
Hỏi đường với 怎么走
Cấu trúc chính
Địa điểm + 怎么走?
Trong đó:
Địa điểm: nơi muốn đến.
怎么 / zěnme / như thế nào, bằng cách nào.
走 / zǒu / đi.
Mẫu câu này không hỏi địa điểm nằm ở đâu, mà hỏi cách di chuyển để đến địa điểm đó.
Ví dụ
图书馆怎么走?
Túshūguǎn zěnme zǒu?
Đi đến thư viện như thế nào?
食堂怎么走?
Shítáng zěnme zǒu?
Đi đến căn tin như thế nào?
教学楼怎么走?
Jiàoxuélóu zěnme zǒu?
Đi đến tòa nhà học như thế nào?
医务室怎么走?
Yīwùshì zěnme zǒu?
Đi đến phòng y tế như thế nào?
Phân biệt với 在哪儿?
Hai mẫu câu này đều có thể dùng khi hỏi đường, nhưng trọng tâm khác nhau:
图书馆在哪儿?
Túshūguǎn zài nǎr?
Thư viện ở đâu?
→ Hỏi vị trí của thư viện.
图书馆怎么走?
Túshūguǎn zěnme zǒu?
Đi đến thư viện như thế nào?
→ Hỏi cách đi đến thư viện.
👉 Có thể ghi nhớ:
在哪儿? → Hỏi ở đâu?
怎么走? → Hỏi đi như thế nào?
Hỏi cách đến một địa điểm với 怎么到……
Ngoài 怎么走?, bạn cũng có thể gặp cấu trúc:
怎么到 + địa điểm?
怎么到图书馆?
Zěnme dào túshūguǎn?
Làm thế nào để đến thư viện?
怎么到教学楼?
Zěnme dào jiàoxuélóu?
Làm thế nào để đến tòa nhà học?
怎么到宿舍?
Zěnme dào sùshè?
Làm thế nào để đến ký túc xá?
Cấu trúc 怎么到 + địa điểm cũng dùng để hỏi cách đến một nơi, nhưng ở trình độ cơ bản, người học nên ưu tiên ghi nhớ: Địa điểm + 怎么走?
Ví dụ:
图书馆怎么走?
Túshūguǎn zěnme zǒu?
Đi đến thư viện như thế nào?
Không cần học thuộc đồng thời quá nhiều cấu trúc; trước hết hãy sử dụng thành thạo 怎么走 trong các tình huống hỏi đường.
Cách mở đầu lịch sự khi hỏi đường
Trong giao tiếp thực tế, trước khi hỏi đường, bạn có thể thêm một câu hoặc cụm từ lịch sự để thu hút sự chú ý của người nghe.
请问……
请问 / qǐngwèn / xin hỏi, cho hỏi
Đây là cách mở đầu phổ biến khi muốn hỏi một người về thông tin.
请问,图书馆怎么走?
Qǐngwèn, túshūguǎn zěnme zǒu?
Cho hỏi, đi đến thư viện như thế nào?
请问,食堂怎么走?
Qǐngwèn, shítáng zěnme zǒu?
Cho hỏi, đi đến căn tin như thế nào?
同学,你好!
同学 / tóngxué / bạn học, bạn sinh viên
你好 / nǐ hǎo / xin chào
Trong khuôn viên trường, nếu muốn hỏi một sinh viên khác, có thể gọi:
同学,你好!请问,图书馆怎么走?
Tóngxué, nǐ hǎo! Qǐngwèn, túshūguǎn zěnme zǒu?
Bạn sinh viên ơi, xin chào! Cho hỏi, đi đến thư viện như thế nào?
不好意思,请问……
不好意思 / bù hǎoyìsi / xin lỗi, làm phiền
Cách nói này phù hợp khi bạn muốn làm phiền người khác để hỏi đường.
不好意思,请问,食堂怎么走?
Bù hǎoyìsi, qǐngwèn, shítáng zěnme zǒu?
Xin lỗi, cho hỏi, đi đến căn tin như thế nào?
不好意思,请问,医务室怎么走?
Bù hǎoyìsi, qǐngwèn, yīwùshì zěnme zǒu?
Xin lỗi, cho hỏi, đi đến phòng y tế như thế nào?
Ghi nhớ
Khi hỏi đường trong trường, có thể ghép các thành phần theo công thức:
Cách mở đầu lịch sự + Địa điểm + 怎么走?
Ví dụ:
请问,图书馆怎么走?
Qǐngwèn, túshūguǎn zěnme zǒu?
Cho hỏi, đi đến thư viện như thế nào?
→ 请问 giúp câu hỏi lịch sự hơn, còn 图书馆怎么走? là nội dung chính của câu hỏi.
重点 cần nhớ:
在哪儿? → hỏi địa điểm ở đâu.
怎么走? → hỏi đi đến địa điểm đó như thế nào.
Phân biệt 在哪儿 và 怎么走
Câu hỏi | Ý nghĩa | Trọng tâm |
|---|---|---|
图书馆在哪儿? Túshūguǎn zài nǎr? | Thư viện ở đâu? | Vị trí |
图书馆怎么走? Túshūguǎn zěnme zǒu? | Đi đến thư viện thế nào? | Đường đi |
Ví dụ, nếu bạn chỉ muốn biết thư viện nằm ở đâu:
图书馆在哪儿?
Túshūguǎn zài nǎr?
Nếu bạn đang đứng ở cổng trường và muốn biết phải đi thế nào:
图书馆怎么走?
Túshūguǎn zěnme zǒu?

Cách chỉ đường theo từng bước
Khi chỉ đường, không nên chỉ nói một từ như “左边” hoặc “后面”. Hãy mô tả trình tự di chuyển.
Đi thẳng
一直走。
Yìzhí zǒu.
Cứ đi thẳng.
往前走。
Wǎng qián zǒu.
Đi về phía trước.
Rẽ trái hoặc phải
向左转。
Xiàng zuǒ zhuǎn.
Rẽ trái.
向右转。
Xiàng yòu zhuǎn.
Rẽ phải.
Trong giao tiếp, 左转 (zuǒ zhuǎn) và 右转 (yòu zhuǎn) cũng được dùng rất tự nhiên:
到前面左转。
Dào qiánmiàn zuǒ zhuǎn.
Đến phía trước thì rẽ trái.
到前面右转。
Dào qiánmiàn yòu zhuǎn.
Đến phía trước thì rẽ phải.
Chỉ đường theo trình tự
Để người nghe dễ hiểu, có thể dùng:
先……,然后……,再……
先 (xiān) = trước tiên
然后 (ránhòu) = sau đó
再 (zài) = rồi/lại tiếp tục
Ví dụ:
先直走,然后右转,再往前走。
Xiān zhí zǒu, ránhòu yòu zhuǎn, zài wǎng qián zǒu.
Trước tiên đi thẳng, sau đó rẽ phải, rồi tiếp tục đi về phía trước.
Đây là cách rất hữu ích khi cần chỉ đường gồm nhiều bước.
Nói địa điểm ở cuối cùng
图书馆就在左边。
Túshūguǎn jiù zài zuǒbian.
Thư viện ở ngay bên trái.
食堂就在右边。
Shítáng jiù zài yòubian.
Căn tin ở ngay bên phải.
教室就在前面。
Jiàoshì jiù zài qiánmiàn.
Phòng học ở ngay phía trước.
Có thể kết hợp thành một câu hoàn chỉnh:
先直走,然后右转,图书馆就在左边。
Xiān zhí zǒu, ránhòu yòu zhuǎn, túshūguǎn jiù zài zuǒbian.
Trước tiên đi thẳng, sau đó rẽ phải, thư viện ở ngay bên trái.

Phân biệt 在 và 到
Đây là phần cần đặc biệt chú ý.
在 (zài) – ở, tại
在 dùng để nói về vị trí của người hoặc vật.[4]
我在学校。
Wǒ zài xuéxiào.
Tôi ở trường.
我在图书馆。
Wǒ zài túshūguǎn.
Tôi ở thư viện.
Khi nói vị trí của một địa điểm:
图书馆在食堂后面。
Túshūguǎn zài shítáng hòumiàn.
Thư viện ở phía sau căn tin.
到 (dào) – đến
到 nhấn mạnh điểm đến hoặc việc đến một nơi nào đó.[4]
我到学校了。
Wǒ dào xuéxiào le.
Tôi đến trường rồi.
我到图书馆了。
Wǒ dào túshūguǎn le.
Tôi đến thư viện rồi.
Trong chỉ đường:
直走五分钟就到了。
Zhí zǒu wǔ fēnzhōng jiù dào le.
Đi thẳng năm phút là đến.
So sánh nhanh
Mục đích | Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
Nói về vị trí | 在 / zài | “ở, tại” | 我在图书馆。 / Wǒ zài túshūguǎn. / Tôi ở thư viện. |
Nói về điểm đến | 到 / dào | “đến” | 我到图书馆了。 / Wǒ dào túshūguǎn le. / Tôi đến thư viện rồi. |
Ghi nhớ nhanh:
在 → tập trung vào đang ở đâu.
到 → tập trung vào đến đâu/đã đến đâu.

Cách hỏi và xác nhận mình đã hiểu đúng đường
Trong thực tế, nếu không chắc mình đã nghe đúng, bạn có thể hỏi lại.
Hỏi “Là bên này phải không?”
是这边吗?
Shì zhèbiān ma?
Là bên này phải không?
Xác nhận hướng đi
我往左走,对吗?
Wǒ wǎng zuǒ zǒu, duì ma?
Tôi đi về bên trái, đúng không?
到前面右转,对吗?
Dào qiánmiàn yòu zhuǎn, duì ma?
Đến phía trước rồi rẽ phải, đúng không?
Xác nhận địa điểm
是不是在食堂后面?
Shì bu shì zài shítáng hòumiàn?
Có phải ở phía sau căn tin không?
Người nghe có thể trả lời
对。Duì. - Đúng.
对,没错。Duì, méi cuò. - Đúng rồi.
不是,要往左走。Bú shì, yào wǎng zuǒ zǒu. - Không, phải đi về bên trái.
Việc biết xác nhận lại thông tin rất quan trọng. Khi hỏi đường, bạn không nhất thiết phải hiểu ngay tất cả chỉ dẫn. Có thể hỏi lại để tránh đi nhầm.
Ví dụ hội thoại xác nhận đường
A:请问,图书馆怎么走?
Qǐngwèn, túshūguǎn zěnme zǒu?
Cho hỏi, đi đến thư viện như thế nào?
B:一直往前走,到教学楼以后右转。
Yìzhí wǎng qián zǒu, dào jiàoxuélóu yǐhòu yòu zhuǎn.
Cứ đi thẳng, đến tòa nhà học thì rẽ phải.
A:图书馆是在教学楼右边吗?
Túshūguǎn shì zài jiàoxuélóu yòubian ma?
Thư viện ở bên phải tòa nhà học đúng không?
B:对,没错。
Duì, méi cuò.
Đúng rồi.
A:到教学楼以后,我就往右走,对吗?
Dào jiàoxuélóu yǐhòu, wǒ jiù wǎng yòu zǒu, duì ma?
Sau khi đến tòa nhà học, tôi đi về bên phải, đúng không?
B:对,然后一直走就到了。
Duì, ránhòu yìzhí zǒu jiù dào le.
Đúng, sau đó cứ đi thẳng là đến.

Hỏi khoảng cách và cách di chuyển
Hỏi có xa không
图书馆远吗?
Túshūguǎn yuǎn ma?
Thư viện có xa không?
食堂远不远?
Shítáng yuǎn bu yuǎn?
Căn tin có xa không?
Trả lời:
不远。Bù yuǎn. - Không xa.
很近。Hěn jìn. - Rất gần.
Hỏi có thể đi bộ không
可以走路去吗?
Kěyǐ zǒu lù qù ma?
Có thể đi bộ đến đó không?
Trả lời:
可以,走路十分钟就到了。
Kěyǐ, zǒu lù shí fēnzhōng jiù dào le.
Được, đi bộ 10 phút là đến.
Nói thời gian di chuyển
走路五分钟就到了。
Zǒu lù wǔ fēnzhōng jiù dào le.
Đi bộ 5 phút là đến.
骑自行车十分钟就到了。
Qí zìxíngchē shí fēnzhōng jiù dào le.
Đi xe đạp 10 phút là đến.

Hội thoại mẫu 1: từ cổng trường đến thư viện
Bối cảnh
Bạn là sinh viên mới, đang đứng ở cổng trường và muốn tìm thư viện.
A = Sinh viên mới
B = Sinh viên trong trường
A: 同学,你好!请问,图书馆在哪儿?
Tóngxué, nǐ hǎo! Qǐngwèn, túshūguǎn zài nǎr?
Bạn ơi, cho mình hỏi thư viện ở đâu?
B: 图书馆在食堂后面。
Túshūguǎn zài shítáng hòumiàn.
Thư viện ở phía sau căn tin.
A: 从这里怎么走?
Cóng zhèlǐ zěnme zǒu?
Từ đây đi như thế nào?
B: 你先直走,然后向左转。
Nǐ xiān zhí zǒu, ránhòu xiàng zuǒ zhuǎn.
Bạn đi thẳng trước, sau đó rẽ trái.
A: 左转以后一直走吗?
Zuǒ zhuǎn yǐhòu yìzhí zǒu ma?
Sau khi rẽ trái thì cứ đi thẳng phải không?
B: 对,一直走,图书馆就在右边。
Duì, yìzhí zǒu, túshūguǎn jiù zài yòubian.
Đúng, cứ đi thẳng, thư viện ở ngay bên phải.
A: 是食堂后面的那栋楼吗?
Shì shítáng hòumiàn de nà dòng lóu ma?
Có phải là tòa nhà phía sau căn tin không?
B: 对,就是那儿。
Duì, jiù shì nàr.
Đúng, chính là chỗ đó.
A: 好的,谢谢你!
Hǎo de, xièxie nǐ!
Được rồi, cảm ơn bạn!
B: 不客气!
Bú kèqi!
Không có gì!
Điểm cần học
Hội thoại trên sử dụng:
在哪儿 → hỏi vị trí;
怎么走 → hỏi đường đi;
先……然后…… → chỉ trình tự;
在……后面 → nói vị trí;
对吗? → xác nhận;
谢谢 / 不客气 → giao tiếp lịch sự.

Hội thoại mẫu 2: từ ký túc xá đến tòa nhà học
Bối cảnh
Bạn đang ở ký túc xá và cần đến tòa nhà học.
A: 同学,请问,教学楼怎么走?
Tóngxué, qǐngwèn, jiàoxuélóu zěnme zǒu?
Bạn ơi, cho hỏi đi đến tòa nhà học như thế nào?
B: 你从宿舍出来以后往前走。
Nǐ cóng sùshè chūlái yǐhòu wǎng qián zǒu.
Bạn ra khỏi ký túc xá rồi đi về phía trước.
A: 走到前面以后左转吗?
Zǒu dào qiánmiàn yǐhòu zuǒ zhuǎn ma?
Đi đến phía trước rồi rẽ trái phải không?
B: 对,然后一直走。
Duì, ránhòu yìzhí zǒu.
Đúng, sau đó cứ đi thẳng.
A: 教学楼远吗?
Jiàoxuélóu yuǎn ma?
Tòa nhà học có xa không?
B: 不远,走路五分钟就到了。
Bù yuǎn, zǒu lù wǔ fēnzhōng jiù dào le.
Không xa, đi bộ 5 phút là đến.
A: 好的,谢谢!
Hǎo de, xièxie!
Được rồi, cảm ơn!
B: 不客气。
Bú kèqi.
Không có gì.
Điểm cần chú ý
Hội thoại này sử dụng:
教学楼怎么走?Jiàoxuélóu zěnme zǒu? → hỏi cách đi.
Và:
五分钟就到了。Wǔ fēnzhōng jiù dào le. → nói đến nơi sau một khoảng thời gian.

Bài tập thực hành
Bài tập 1. Nối từ với nghĩa
Nối các từ sau với nghĩa thích hợp.
1. 图书馆 (túshūguǎn) | a. ký túc xá |
2. 食堂 (shítáng) | b. thư viện |
3. 宿舍 (sùshè) | c. cổng trường |
4. 教室 (jiàoshì) | d. sân thể thao |
5. 校门 (xiàomén) | e. căn tin |
6. 操场 (cāochǎng) | f. phòng học |
Đáp án: 1 – b / 2 – e / 3 – a / 4 – f / 5 – c / 6 – d
Bài tập 2. Điền từ chỉ vị trí
Điền một từ thích hợp: 前面、后面、左边、右边、旁边、对面
图书馆在教学楼 ______。
食堂在宿舍 ______。
商店在图书馆 ______。
教室在我 ______。
医务室在食堂 ______。
Đáp án
后面
旁边
对面
前面
右边
Lưu ý: Với một số câu có bản đồ cụ thể, đáp án trái/phải có thể thay đổi theo vị trí được cho.
Bài tập 3. Chọn 左边 hay 左转
图书馆就在 ______。
到前面 ______。
食堂在我的 ______。
到教学楼以后 ______。
Đáp án
左边
左转
左边
左转
Giải thích
Nếu nói ở bên trái → 左边 (zuǒbian).
Nếu nói rẽ trái → 左转 (zuǒ zhuǎn).
Bài tập 4. Chọn 在 hay 到
图书馆 ______ 食堂后面。
我已经 ______ 教室了。
食堂 ______ 宿舍旁边。
直走五分钟就 ______ 了。
我现在 ______ 图书馆。
Đáp án
在
到
在
到
在
Giải thích
Câu 1, 3, 5: nói vị trí → 在.
Câu 2, 4: nói đến nơi/điểm đến → 到.
Bài tập 5. Chọn 在哪儿 hay 怎么走
A: 图书馆 ______?
B: 在食堂后面。A: 教学楼 ______?
B: 先直走,然后右转。A: 食堂 ______?
B: 在宿舍旁边。A: 从这里图书馆 ______?
B: 一直走,然后左转。
Đáp án
在哪儿
怎么走
在哪儿
怎么走
Bài tập 6. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
Câu 1: 图书馆 / 在 / 食堂 / 后面
Câu 2: 怎么走 / 图书馆 / 请问
Câu 3: 然后 / 右转 / 先 / 直走
Câu 4: 就在 / 图书馆 / 左边
Câu 5: 五分钟 / 就 / 到 / 了
Đáp án
图书馆在食堂后面。
Túshūguǎn zài shítáng hòumiàn.请问,图书馆怎么走?
Qǐngwèn, túshūguǎn zěnme zǒu?先直走,然后右转。
Xiān zhí zǒu, ránhòu yòu zhuǎn.图书馆就在左边。
Túshūguǎn jiù zài zuǒbian.五分钟就到了。
Wǔ fēnzhōng jiù dào le.
Bài tập 7. Tập nhìn bản đồ
Hãy tưởng tượng sơ đồ khuôn viên trường như sau:
校门 → 教学楼 → 食堂 → 图书馆

Trong đó:
教学楼 ở phía trước 校门;
食堂 ở phía sau 教学楼;
图书馆 ở phía sau 食堂;
宿舍 ở bên phải 教学楼.
Câu hỏi
1. 教学楼在哪儿?
→ __________________________
2. 宿舍在哪儿?
→ __________________________
3. 从校门到图书馆怎么走?
→ __________________________
Đáp án tham khảo
1.
教学楼在校门前面。
Jiàoxuélóu zài xiàomén qiánmiàn.
2.
宿舍在教学楼右边。
Sùshè zài jiàoxuélóu yòubian.
3.
从校门一直走,先到教学楼,然后继续往前走,经过食堂以后就到图书馆了。
Cóng xiàomén yìzhí zǒu, xiān dào jiàoxuélóu, ránhòu jìxù wǎng qián zǒu, jīngguò shítáng yǐhòu jiù dào túshūguǎn le.
Bài tập 8. Nghe và vẽ lại đường đi
Hãy nghe hoặc đọc câu chỉ đường sau:
从校门一直走,然后右转。食堂就在左边。
Cóng xiàomén yìzhí zǒu, ránhòu yòu zhuǎn. Shítáng jiù zài zuǒbian.
Yêu cầu
Trên sơ đồ khuôn viên trường, hãy:
đánh dấu 校门;
vẽ đường đi thẳng;
đánh dấu chỗ rẽ phải;
xác định vị trí 食堂.
Đáp án
Đường đi phải có trình tự:
校门 → 直走 → 右转 → 食堂在左边
Bài tập 9. Đóng vai hội thoại
Tình huống
Bạn là sinh viên mới. Bạn đang ở 宿舍 (sùshè) và muốn lần lượt đến:
教室 → 图书馆 → 食堂
Một người bạn trong trường sẽ chỉ đường cho bạn.
Học viên A – Sinh viên mới
Hãy hỏi đường.
Bạn cần sử dụng ít nhất:
1 câu với 在哪儿 hoặc 怎么走;
1 câu xác nhận;
1 câu hỏi về khoảng cách hoặc thời gian.
Học viên B – Sinh viên trong trường
Hãy chỉ đường bằng ít nhất:
3 từ/cụm từ chỉ phương hướng;
1 câu có 在;
1 câu có 到;
2 bước chỉ đường trở lên.
Mẫu tham khảo
A:
同学,请问,图书馆怎么走?
Tóngxué, qǐngwèn, túshūguǎn zěnme zǒu?
B:
你先直走,然后左转。
Nǐ xiān zhí zǒu, ránhòu zuǒ zhuǎn.
A:
左转以后一直走吗?
Zuǒ zhuǎn yǐhòu yìzhí zǒu ma?
B:
对,图书馆就在右边。
Duì, túshūguǎn jiù zài yòubian.
A:
走路要多长时间?
Zǒu lù yào duō cháng shíjiān?
B:
走路五分钟就到了。
Zǒu lù wǔ fēnzhōng jiù dào le.

Những lỗi thường gặp
Lỗi 1. Nhầm 左边 và 左转
❌ 图书馆就在左转。
Dùng 左转 để nói vị trí là sai.
✅ 图书馆就在左边。
Túshūguǎn jiù zài zuǒbian.
Lỗi 2. Nhầm 右边 và 右转
❌ 食堂在右转。
✅ 食堂在右边。
Shítáng zài yòubian.
Nếu muốn nói “rẽ phải”:
到前面右转。
Dào qiánmiàn yòu zhuǎn.
Lỗi 3. Bỏ 在 khi nói vị trí
❌ 图书馆食堂后面。
✅ 图书馆在食堂后面。
Túshūguǎn zài shítáng hòumiàn.
Cấu trúc:
A + 在 + B + phương vị
Lỗi 4. Dùng 到 để nói vị trí
❌ 图书馆到食堂旁边。
✅ 图书馆在食堂旁边。
Túshūguǎn zài shítáng pángbiān.
Vì câu này đang nói thư viện nằm ở đâu, nên dùng 在.
Lỗi 5. Không phân biệt 在 và 到
So sánh:
我在图书馆。
Wǒ zài túshūguǎn.
Tôi ở thư viện.
我到图书馆了。
Wǒ dào túshūguǎn le.
Tôi đến thư viện rồi.
在 → vị trí
到 → điểm đến/sự đến nơi
Lỗi 6. Chỉ đường không có trình tự
❌
左转。右转。直走。
Cách nói này thiếu liên kết, người nghe khó biết phải làm gì trước.
✅
先直走,然后左转,再往前走。
Xiān zhí zǒu, ránhòu zuǒ zhuǎn, zài wǎng qián zǒu.
Trước tiên đi thẳng, sau đó rẽ trái, rồi tiếp tục đi về phía trước.
Lỗi 7. Nhầm 在哪儿 và 怎么走
图书馆在哪儿?
Túshūguǎn zài nǎr?
→ Thư viện ở đâu?
图书馆怎么走?
Túshūguǎn zěnme zǒu?
→ Đi đến thư viện như thế nào?
Một câu hỏi vị trí, một câu hỏi cách đi.
Lỗi 8. Không xác nhận khi chưa chắc
Thay vì đoán, hãy hỏi lại:
我往左走,对吗?
Wǒ wǎng zuǒ zǒu, duì ma?
是这边吗?
Shì zhèbiān ma?
是不是在食堂后面?
Shì bu shì zài shítáng hòumiàn?
Đây là cách giao tiếp rất hữu ích khi chưa nghe rõ hoặc chưa chắc mình đã hiểu đúng.
Tổng kết
Qua bài học hỏi đường bằng tiếng Trung, học viên đã nắm được từ vựng về địa điểm, phương hướng và cách di chuyển trong khuôn viên trường. Học viên biết dùng 在哪儿 để hỏi vị trí, 怎么走 để hỏi cách đi và 先……然后……再…… để chỉ đường theo trình tự.
Đặc biệt, hãy nhớ 在 dùng để nói vị trí, 到 dùng để nói điểm đến. Đồng thời, học viên có thể sử dụng 对吗?, 是这边吗? để xác nhận lại hướng đi và giao tiếp tự nhiên hơn.
Nếu người học quan tâm đến chương trình luyện thi HSK tại ZIM Academy, hãy liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc để lại tin nhắn ở khung chat để ZIM tư vấn lộ trình học phù hợp!
Nguồn tham khảo
“新实用汉语课本(第3版)第一册.” 北京语言大学出版社, 08/10/2015. Accessed 27 October 2026.
“新实用汉语课本(第3版)第二册.” 北京语言大学出版社, 06/03/2021. Accessed 27 October 2026.
“实用现代汉语语法(增订本).” 商务印书馆, 09/05/2001. Accessed 27 October 2026.
“现代汉语(增订六版)上册.” 高等教育出版社, 06/06/2017. Accessed 27 October 2026.

Bình luận - Hỏi đáp