Idea for IELTS Writing Topic Genetic Engineering và từ vựng theo chủ đề

Giới thiệu từ vựng và kiến thức nền về các vấn đề trong chủ đề này để thí sinh có thể áp dụng vào lên Idea for IELTS Writing Topic Genetic Engineering để phát triển ý cho bài làm và tham khảo IELTS Writing Sample.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

idea-for-ielts-writing-topic-genetic-engineering-va-tu-vung-theo-chu-de

Với sự phát triển của công nghệ hiện đại thì ngoài những khía cạnh về đời sống như Family (Gia đình), Education (Giáo dục), bài thi IELTS Writing Task 2 còn có thể đề cập tới một vấn đề thiên về học thuật và khoa học hơn là Genetic Engineering (Công nghệ gen). Ở chủ đề này, đề bài có thể xoay quanh các vấn đề như tính an toàn của thực phẩm biến đổi gen, ảnh hưởng của công nghệ gen lên đời sống con người. Bài viết sẽ giới thiệu từ vựng và kiến thức nền về các vấn đề trong chủ đề này để thí sinh có thể áp dụng vào lênIdea for IELTS Writing Topic Genetic Engineering để phát triển ý cho bài làm và tham khảo IELTS Writing Sample.

Key takeaways:

1. Genetic Engineering (Công nghệ gen) là một chủ đề đang dần xuất hiện nhiều hơn trong bài thi IELTS Writing Task 2.

2. Trong topic này sẽ có hai mảng chính: GMO (thực phẩm biến đổi gen) và human genetic modified (biến đổi gen ở con người)

3. Những khía cạnh mà đề bài có thể nhắc tới trong chủ đề này là:

  • Mặt tích cực và tiêu cực của công nghệ gen.

  • Ảnh hưởng của thực phẩm biến đổi gen.

  • Tính đạo đức của công nghệ biến đổi gen lên con người.

  • Quan điểm về việc chính phủ các quốc gia đầu tư vào công nghệ gen.

Giới thiệu về chủ đề Genetic Engineering

idea-for-ielts-writing-topic-genetic-engineering-genetic-engineering

Genetic Engineering (Công nghệ gen) (còn được gọi là kỹ thuật di truyền hoặc di truyền sửa đổi) là một tập hợp các kỹ thuật cơ bản để thực hiện thay đổi cấu trúc và chức năng của gen – đơn vị di truyền cơ bản trong các tế bào của tất cả các cuộc sống sinh vật. Trong topic này sẽ có hai mảng chính: GMO (thực phẩm biến đổi gen) và human genetic modified (biến đổi gen ở con người).

Một số đề bài mẫu trong chủ đề Genetic Engineering

Người học có thể tham khảo một số đề bài mẫu trong chủ đề Genetic Engineering để hình dung cách ra đề và một số khía cạnh có thể được đề cập tới trong chủ đề này:

  • Đề bài mẫu 1: To meet the growing needs of food for the increasing population, country should make use of genetically engineered foods. However, some people believe that GM foods are not only unhealthy but affect nature too. Do you agree or disagree about this?

  • Đề bài mẫu 2: Genetic engineering is an important issue in modern society. Some people think that it will improve people's lives in many ways. Others feel that it may be a threat to life on earth. Discuss both views and give your opinion.

  • Đề bài mẫu 3: Genetic engineering is a dangerous trend. It should be limited. To what extent do you agree?

Tổng quan về các vấn đề trong chủ đề Genetic Engineering

Bên cạnh những vấn đề như giáo dục, môi trường, công nghệ… Genetic Engineering có lẽ là một trong những chủ đề thường gặp trong đề thi IELTS Writing Task 2. Đặc điểm của những đề bài nằm trong chủ đề này tính đặc thù về từ vựng về kiến thức chuyên môn, bởi thí sinh để có thể phát triển Idea for IELTS Writing Topic Genetic Engineering cần phải có kiến thức nhất định về công nghệ gen. Tuy nhiên, người viết cũng cần nhìn nhận vấn đề từ góc độ chung của các gia đình khác trong xã hội để bài viết giữ được tính khách quan. Những khía cạnh mà đề bài có thể nhắc tới trong chủ đề này là:

  1. Mặt tích cực và tiêu cực của công nghệ gen.

  2. Ảnh hưởng của thực phẩm biến đổi gen.

  3. Tính đạo đức của công nghệ biến đổi gen lên con người.

  4. Quan điểm về việc chính phủ các quốc gia đầu tư vào công nghệ gen.

Các từ vựng cần lưu ý trong chủ đề Genetic Engineering

Một số khái niệm chung trong chủ đề Genetic Engineering mà người học cần chú ý là:

  1. GMO (n): Genetic Modified Organism (thực vật biến đổi gen)

  2. Modified (adj): bị biến đổi

  3. Mitigate (v): làm giảm, loại bỏ

  4. Poverty (n): nghèo

  5. Famine (n): nạn đói

  6. Solution (n):  giải pháp

  7. Nutrition (n): dinh dưỡng

  8. Provide (v): cung cấp

  9. Disrupt (v): làm gián đoạn

  10. Backfire (v): tạo hiệu ứng ngược

  11. Reduction (n):  sự giảm đi

  12. Biodiversity (n): sự đa dạng sinh học

  13. Drought  (n): hạn hán

  14. Condition (n): điều kiện

  15. Risk (n): rủi ro

  16. Disease (n):  bệnh tật

  17. Complexity (n): sự phức tạp

  18. Abuse (v): lạm dụng

  19. Misuse (v): sử dụng sai sách

  20.  Gene (n): gen

  21. Incest (n): côn trùng

  22. Pesticide (n): thuốc trừ sâu

Các cấu trúc câu cần lưu ý:

  • It is true that … (Có một sự thật là..)

  • While I accept that …, I believe that … (Dù tôi đồng ý là,... tôi vẫn tin là)

  • the benefits of … outweigh the drawback (Lợi ích của … vượt trội hơn những tác hại của…)

  • with broad implications for (với nghĩa rộng hơn là…)

  • are often discussed in terms of … (thường được thảo luận với…)

  • could lead to … (có thể dẫn đến)

  • birds that feed on those insects (chim chóc ăn các loại sinh vật đó)

  • Perhaps … could even be used to … (Có thể… có thể được dùng để)

  • A more optimistic prediction is that … (Một dự đoán tích cực hơn là)

  • … , if, for instance, … (...nếu, ví dụ như,...)

  • From … perspective, … (Từ… góc nhìn…)

  • I am convinced that = I believe that (Tôi được thuyết phục là/ tôi tin là)

  • that people’s fear will be unwarranted (nỗi sợ của mọi người sẽ trở nên không còn hợp lý nữa)

Idea for IELTS Writing Topic Genetic Engineering

Vấn đề 1: Mặt tích cực và tiêu cực của công nghệ gen

Advantages (tích cực):

  • Genetic engineering could be the solution to famine in developing countries and mitigate poverty. (Công nghệ gen có thể sẽ là giải pháp cho tình trạng thiếu lương thực ở các quốc gia đang phát triển và loại bỏ nghèo đói)

  • Scientists can use genetic engineering to produce vaccines, cure diseases, or to correct a genetic defect before a child is born. (Cá nhà khoa học có thể sử dụng công nghệ gen để sản xuất vaccine, chữa bệnh hoặc điều chỉnh đột biến gen trước khi đứa trẻ ra đời)

  • Genetic engineering can modify food crops and products in order to provide better nutrition for consumers. (Công nghệ gen có thể điều chỉnh đặc tính lương thực để mang lại nhiều giá trị dinh dưỡng hơn cho người sử dụng)

Disadvantages (tiêu cực):

  • Genetic modification can backfire and create unintended selection and unwanted transfer of genes. (Điều chỉnh gen có thể có tác dụng ngược và tạo nên sự chuyển đổi gen không mong muốn)

  • According to a study, the rise of genetically modified organisms is that they can cause a reduction in the biodiversity (the difference in the traits of organisms) of plants and animals in the environment. (Một nghiên cứu đã chứng minh rằng sự phát triển của thực phẩm biến đổi gen có thể làm giảm tính đa dạng sinh thái (đặc điểm khác nhau của sinh vật) của các loài động vật thực vật trong môi trường)

  • Genetic engineering is somewhat disrupting the natural way and complexity of life, raising the fear of misusing and abusing biotechnology. (Công nghệ gen phần nào làm gián đoạn sự tự nhiên và phức tạp của cuộc sống, dấy lên nỗi sợ về việc sử dụng sai cách và lạm dụng loại công nghệ này)

Vấn đề 2: Ảnh hưởng của thực phẩm biến đổi gen

Advantages (tích cực):

  • GMO crops have been modified with genes that help them survive stressful conditions, such as droughts, and resist diseases like blights. (Thực phẩm biến đổi gen có khả năng tồn tại dưới điều kiện khắc nghiệt như hạn hán và héo úa)

  • Genetic modification can increase the nutritional value of foods. For example, rice high in beta carotene, also called golden rice, was developed to help prevent blindness in humans. (Thực phẩm biến đổi gen làm tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Ví dụ: giống lúa có hàm lượng beta carotene cao, còn gọi là “lúa vàng” được phát triển để ngừa mù lòa ở con người)

  • Many GMO crops have been genetically modified to express a gene that protects them against pests and insects thus reducing the use of chemical pesticides. (Nhiều thực phẩm biến đổi gen được điều chỉnh để bảo vệ chúng trước côn trùng, từ đó giảm thiểu lượng thuốc trừ sâu hóa học)

Disadvantages (tiêu cực):

  • GMO foods contain foreign genes, so some scientists are concerned that they harbor genes from foods that may prompt an allergic reaction. (Thực phẩm biến đổi gen chứa các gen lạ, vì thế các nhà khoa học đang lo lắng rằng chúng chứa các gen từ thực phẩm có thể gây dị ứng)

  • While current research suggests few risks, more long-term research needs to be conducted in order to fully discover the potential of GMO foods. (Trong khi các nghiên cứu hiện tại cho thấy ít rủi ro, nhiều nghiên cứu dài hạn hơn cần được thực hiện để hoàn toàn hiểu rõ về loại thực phẩm này)

Vấn đề 3: Tính đạo đức của công nghệ biến đổi gen lên con người

Advantages (tích cực):

  • Genetic engineering gives us a faster path forward that we can use to ensure the survival of our species. Altering our cells through this practice to make them more resilient to the natural aging process could extend our lifespan. (Công nghệ gen cho chúng ta một con đường nhanh hơn để đảm bảo sự tồn tại của giống loài. Việc biến đổi các tế bào khiến chúng chống lại quá trình lão hóa có thể kéo dài cuộc sống con người.)

  • Hereditary disease such as cancer, Alzheimer’s disease, and other problems can be reduced because of this technology. (Các bệnh di truyền như ung thư, Alzheimer, và các vấn đề khác có thể được giảm thiểu.)

  • There are several diseases that we can already detect during the fetal development process. Human genetic engineering can stop illness or disease before the child is born. (Có những bệnh mà chúng ta có thể phát hiện ngay từ giai đoạn đầu và công nghệ gen ở con người có thể ngăn chặn bệnh tật từ trước khi đứa trẻ ra đời)

Disadvantages (tiêu cực):

  • Anyone who believes in the concept of God or a supernatural creator will have some level of ethical concern about the idea of humans genetically editing future generations. (Những người có đức tin sẽ có hoài nghi về tính đạo đức của việc điều chỉnh gen cho thế hệ sau này)

  • If we start eliminating the potential diseases and illnesses that are currently part of our genome, then the amount of genetic diversity in the human race would slowly fade. (Nếu chúng ta loại bỏ các bệnh có mặt trong hệ gen thì sự đa dạng gen của con người sẽ dần biến mất)

  • There will always be the disadvantage of a mistake occurring when dealing with human genetic engineering that leads to unprecedented consequences. (Sẽ luôn có có trường hợp sai sót diễn ra khi sử dụng công nghệ gen lên con người và có thể dẫn đến hậu quả không lường.

Phân tích, dàn bài và IELTS Writing Sample topic Genetic Engineering

Đề bài: Genetic engineering is an important issue in society today. Some people think that it will improve people’s lives in many ways. Others feel that it may be a threat to life on earth. Discuss both these views and give your own opinion.

Phân tích đề bài

  • Chủ đề: Genetic Engineering.

  • Keywords: Genetic engineering, society, improving people’s lives, a threat to life.

  • Dạng bài: Discussion essay – Dạng bài này đưa ra ý kiến về một vấn đề, yêu cầu thảo luận và đưa ra quan điểm cá nhân.

  • Hướng tiếp cận: Với dạng câu hỏi này, ở phần mở bài người học cần giới thiệu được hai ý kiến trái chiều là “phát triển cuộc sống con người” hay “đe dọa cuộc sống con người” từ công nghệ gen và nêu ra lý do tại sao lại có hai quan điểm nói trên ở hai phần thân bài. Người học cần chú ý nêu lên ý kiến cá nhân của mình trước hai quan điểm trái chiều đó.

Dàn bài

Phát triển Idea for IELTS Writing Topic Genetic Engineering: Người học có thể tham khảo một số ý tưởng cho đề bài này trong ở phần trước của bài viết.

Introduction: 

  • Mở bài giới thiệu vấn đề được đưa ra trong đề bài. 

  • Người học có thể đưa ra ý kiến của mình về hai quan điểm này ngay trong phần mở bài. Ví dụ quan điểm ở đây là thiên về hướng công nghệ gen mang lại nhiều lợi ích hơn là tác hại.

Body:

Body 1: 

  • Topic Sentence: Câu chủ đề giới thiệu nội dung của Body 1 – Sự tiêu cực của công nghệ gen thường đến từ việc biến đổi gen thực phẩm và nhân hóa con người.

  • Main ideas - Ý chính: 

    • Con người: nhân hóa con người có thể khiến người chết sống lại và đe dọa con người

    • Thực phẩm: thực phẩm biến đổi gen có thể đe dọa hệ sinh thái do tính chất vượt trội trong việc chống lại bệnh và côn trùng

  • Dẫn chứng: Ngô biến đổi gen sẽ có thể có hại lên những động vật ăn chúng và dần khiến loài động vật này biến mất

Body 2: 

  • Topic Sentence: Câu chủ đề giới thiệu nội dung Body 2 – Tuy nhiên, con người vẫn có thể học được cách sử dụng công nghệ gen và loại bỏ các rủi ro này.

  • Main ideas:

    • Con người: nhân hóa các phần cơ thể bị thương, bệnh để cấy ghép cứu sống con người

    • Thực phẩm: giải pháp chống đói nghèo

  • Dẫn chứng: Lương thực biến đổi gen có thể tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.

Conclusion

Kết bài tóm tắt lại đại ý chung của toàn bài và nêu rõ lại quan điểm cá nhân của mình là mặc dù không thể phủ nhận các tác hại của công nghệ gen, người viết vẫn tin là công nghệ này mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho con người.

IELTS Writing Sample

It is true that genetic engineering is a key area of modern scientific research, with broad implications for all human societies. While I accept that this field of technology may have its dangers, I believe that the benefits of genetic engineering outweigh the drawbacks.

 idea-for-ielts-writing-topic-genetic-engineering-scientists

The negative implications of genetic engineering are often discussed in terms of two key areas, which are food production and the cloning of humans. Genetically modified crops are already being grown, and people are concerned that they may damage whole ecosystems as foods become resistant to diseases and natural predators. For example, scientists are able to produce a variety of corn that releases a toxin to kill certain insects, but this intervention could lead to the disappearance of birds that feed on those insects. In the human realm, some people imagine a world in which clones are used to fight wars or to provide body part replacements. Perhaps cloning could even be used to bring deceased people back to life, which would certainly be a threat to humanity as we know it.

A more optimistic prediction is that humans will find ways to mitigate the risks and use genetic technologies in a responsible way. From the food production perspective, genetic engineering could be the solution to famine in developing countries, if, for instance, crops can be grown more reliably in harsh conditions. From a medical perspective, scientists may use genetic engineering to produce vaccines, to cure diseases, or to correct a genetic defect before a child is born. If properly regulated, even cloning can be done in a way that improves lives. For example, the cloning of individual organs, such as a heart or kidney, could be permitted for transplant purposes.

In conclusion, I am convinced that genetic engineering will have a positive impact on our lives and that people’s fears will be unwarranted.

Từ vựng:

  • Predators (n): thú săn mồi

  • Realm (n): phương diện

  • Deceased people (n): người đã mất

  • Optimistic (adj): lạc quan

  • Responsible (adj): trách nhiệm

  • Harsh conditions (n): điều kiện khắc nghiệt

  • Perspective (n): góc nhìn

  • Organ (n): nội tạng

Tổng kết

Dù là một chủ đề không hề đơn giản và còn khá xa lạ, Topic Genetic Engineering vẫn là một trong những chủ đề quan trọng mà người học cần lưu ý trong bài thi IELTS. Chủ đề này không bao quá khá rộng nhiều vấn đề khác nhau, tuy nhiên lại thiên về hướng chuyên môn hóa và tập trung vào mảng công nghệ - kỹ thuật. Do đó, nó đòi hỏi thí sinh cần phải có một lượng kiến thức nền cũng như từ vựng nhất định để không bị bỡ ngỡ và mất thời gian suy nghĩ trong phòng thi. Bài viết đã cung cấp cho người học một Idea for IELTS Writing Topic Genetic Engineering cần thiết cho một số khía cạnh có thể gặp phải kèm theo IELTS Writing Sample. Từ đó, người học có thể thực hành phân tích bài mẫu và áp dụng các kiến thức đã học được để phân tích và viết các đề luyện tập khác về chủ đề Genetic Engineering.

Nguyễn Lê Thùy Linh

Đọc thêm: Ideas for IELTS Writing Topic Value of Money: Lên ý tưởng, lập dàn ý và từ vựng cần thiết

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...