Tổng hợp từ vựng và một số câu hỏi IELTS Speaking chủ đề Media

Trong bài viết này, tác giả tổng hợp từ vựng và các câu hỏi trong bài thi IELTS Speaking thuộc chủ đề Media (Truyền thông).
Trần Tùng Lâm
31/03/2023
tong hop tu vung va mot so cau hoi ielts speaking chu de media

Chủ đề Media (Phương tiện truyền thông) là một trong những chủ đề tương đối rộng và thường xuyên xuất hiện trong kỹ năng Speaking của bài thi IELTS. Chính vì vậy, việc hiểu biết và sử dụng thành thạo các từ vựng về chủ đề Media là một công cụ hữu ích giúp người học có thể hoàn toàn tự tin khi đối mặt với chủ đề này trong bài thi IELTS Speaking.

Trong bài viết này, tác giả đã tổng hợp lại những từ vựng và idiom có chọn lọc liên quan đến chủ đề Media và đưa ra một số ví dụ cơ bản nhằm áp dụng những từ vựng này trong bài thi IELTS Speaking.

Key takeaways

Một số từ vựng về các loại hình báo chí và phương tiện truyền thông: broadcast media, mass media, gutter press, yellow journalism …

Một số từ vựng chỉ những người liên quan đến các hoạt động báo chí, truyền thông: news anchor, media baron, whistle-blower, censorship …

Một số từ vựng liên quan đến nội dung tin tức, báo chí và truyền thông: headlines, obituary, comic strip, sensational news, stale news …

Một số Collocations và Idioms liên quan đến chủ đề Media: freedom of the press, invasion of privacy, no news is good news, turn a blind eye, keep track of the news….

Từ vựng về chủ đề Media

Từ vựng về các loại hình báo chí và phương tiện truyền thông

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Broadcast media (n)

/ˈbrɔːdkɑːst ˈmiːdiə/

Phương tiện truyền thông phát tin (qua ti vi và radio)

Digital media (n)

/ˈdɪdʒətl ˈmiːdiə/

Phương tiện truyền thông kỹ thuật số (qua Internet)

Blog (n)

/blɒɡ/

Nhật ký trực tuyến

Social media (n)

/ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/

Phương tiện truyền thông mạng xã hội

Mass media (n)

/mæs ˈmiːdiə/

Phương tiện thông tin đại chúng

Print media (n)

/prɪnt ˈmiːdiə/

Phương tiện truyền thông in ấn

Mainstream media (n)

/ˈmeɪnstriːm ˈmiːdiə/

Phương tiện truyền thông chính thống

Broadsheet (n)

/ˈbrɔːdʃiːt/

Báo khổ lớn

Tabloid (n)

/ˈtæblɔɪd/

Báo khổ nhỏ / báo lá cải (Anh Mỹ)

Weekly magazine (n)

/ˈwiːkli ˌmæɡəˈziːn/

Tuần báo (xuất bản hàng tuần)

The daily (n)

/ðə ˈdeɪli/ 

Nhật báo (xuất bản hàng ngày)

Biweekly magazine (n)

/ˌbaɪˈwiːkli ˌmæɡəˈziːn/

Báo xuất bản 2 lần/tuần

Bulletin (n)

/ˈbʊlətɪn/

Tập san phát hành nội bộ

Compact (n)

/kəmˈpækt/

Tờ báo ngắn đưa những tin tức chính luận quan trọng

Fanzine (n)

/ˈfænziːn/

Tạp chí dành cho người hâm mộ

Online news (n)

/ˈɒnlaɪn njuːz/

Báo điện tử

Heavy (n)

/ˈhevi/

Báo chính luận

Gutter press (n)

/ˈɡʌtə pres/

Báo đưa tin giật gân về người nổi tiếng

Yellow journalism (n)

/ˈjeləʊ ˈdʒɜːnəl-ɪzəm/

Báo lá cải

Investigative journalism (n)

/ɪnˈvestəɡətɪv ˈdʒɜːnəl-ɪzəm/

Báo điều tra (đưa tin về các vụ án, sự kiện chính trị nổi bật)

Từ vựng chỉ những người liên quan đến các hoạt động báo chí, truyền thông

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Paparazzi (n)

/ˌpæpəˈrætsi/

Tay săn ảnh

News anchor (n)

/njuːz ˈæŋkə/

Biên tập viên tin tức

Newscaster (n)

/ˈnjuːzˌkɑːstə/

Phát thanh viên

Reporter (n)

/rɪˈpɔːtə/

Phóng viên đưa tin

Broadcaster (n)

ˈbrɔːdkɑːstə/

Người dẫn chương trình truyền hình

Weather forecaster (n)

/ˈweðə ˈfɔːˌkɑːstə/

Người dẫn chương trình dự báo thời tiết

Columnist (n)

/ˈkɒləmɪst/

Người phụ trách chuyên mục

Journalist (n)

/ˈdʒɜːnəl-ɪst/

Nhà báo

Photojournalist (n)

/ˌfəʊtəʊˈdʒɜːnəl-ɪst/

Phóng viên nhiếp ảnh

Readership (n)

/ˈriːdəʃɪp/

Đội ngũ độc giả của một tờ báo

Audience (n)

/ˈɔːdiəns/

Khán giả

General public (n)

/ˈdʒenərəl ˈpʌblɪk/

Công chúng

Fact checker (n)

/fækt ˈtʃekə/

Người kiểm định tin tức

Media baron (n) = Media tycoon (n)

/ˈmiːdiə ˈbærən/, /ˈmiːdiə taɪˈkuːn/

Ông trùm truyền thông

Editor in chief (n)

/ˈedɪtə ɪn tʃiːf/

Tổng biên tập

Whistle-blower (n)

/ˈwɪsəl- ˈbləʊə/

Người thổi còi (rò rỉ tin tức quan trọng ra cộng đồng)

Censorship (n)

/ˈsensəʃɪp/

Cơ quan kiểm duyệt nội dung (phim ảnh, báo chí)

Từ vựng về nội dung tin tức, báo chí và truyền thông

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Headlines (n)

/ˈhedlaɪnz/

Tiêu đề báo

Front page (n)

/frʌnt peɪdʒ/

Trang nhất

Caption (n)

/ˈkæpʃən/

Chú thích (ảnh)

Layout (n)

/ˈleɪaʊt/

Thiết kế của tờ báo

Obituary (n)

/əˈbɪtʃuəri/

Cáo phó (báo tin buồn)

Premium content (n)

/ˈpriːmiəm ˈkɒntent/

Nội dung cao cấp (phải trả phí)

Weather report (n)

/ˈweðə rɪˈpɔːt/

Chuyên mục dự báo thời tiết

Business section (n)

/ˈbɪznəs ˈsekʃən/

Chuyên mục tin tức kinh doanh

Horoscope (n)

/ˈhɒrəskəʊp/

Chuyên mục về cung hoàng đạo

International news section (n)

/ˌɪntəˈnæʃənəl njuːz ˈsekʃən/

Chuyên mục tin quốc tế

Local news (n)

/ˈləʊkəl njuːz ˈsekʃən/

Chuyên mục tin địa phương

Letter to editor (n)

/ˈletə tə ˈedɪtə/

Chuyên mục thư của độc giả

Movie review (n)

/ˈmuːvi rɪˈvjuː/

Chuyên mục đánh giá phim ảnh

Press release (n)

/pres rɪˈliːs/

Thông cáo báo chí

Special feature (n)

/ˈspeʃəl ˈfiːtʃə/

Tin đặc biệt

Editorial (n)

/ˌedəˈtɔːriəl/

Bài xã luận

Cosmic strip (n)

/ˈkɒzmɪk strɪp/

Truyện tranh dài kỳ

Prime time television (n)

/praɪm taɪm ˈteləˌvɪʒən/

Khung giờ vàng (trên truyền hình)

World events (n)

/wɜːld ɪˈvent/

Sự kiện thế giới

Current affairs (n)

/ˈkʌrənt əˈfeə/

Tin tức hiện thời

Business news (n)

/ˈbɪznəs njuːz/

Tin tức kinh doanh

Gossip (n)

/ˈɡɒsɪp/

Tin đồn, tầm phào

Sensational news (n)

/senˈseɪʃənəl njuːz/

Tin giật gân

Libel (n)

/ˈlaɪbəl/

Tin phỉ báng

Breaking news (n)

/breɪkɪŋ njuːz/

Tin nóng

Stale news (n)

/steɪl njuːz/

Tin cũ, thiếu cập nhật

News coverage (n)

/njuːz ˈkʌvərɪdʒ/

Tin trang nhất

  Xem thêm:

Một số Collocations và Idioms liên quan đến chủ đề Media

Từ vựng

Dịch nghĩa

 Ví dụ

Freedom of the press (n)

Tự do báo chí

The freedom of the press was at length secured in that nation.

(Dịch: Quyền tự do báo chí đã được đảm bảo lâu dài ở quốc gia đó) 

Freedom of speech (n) 

Tự do ngôn luận

Ever since the elections, freedom of speech had prevailed in Paris.

(Dịch: Kể từ cuộc bầu cử, quyền tự do ngôn luận đã thịnh hành tại Paris)

Information overload (n)

Bội thực thông tin

Indulge too often, and the audience can get lost with information overload.

(Dịch: Việc thưởng thức các chương trình quá thường xuyên khiến người xem bị bối rối bởi sự bội thực thông tin)

Invasion of privacy (n)

Sự xâm phạm đời tư

The motions cited an invasion of privacy that would hurt Taylor financially.

(Dịch: Động thái này cho rằng việc xâm phạm quyền riêng tư sẽ làm tổn hại đến tài chính của Taylor)

A slow news day (n)

Một ngày không có nhiều tin tức

Unfortunately, today is a slow news day for him.

(Dịch: Không may cho anh ta, ngày hôm nay là một ngày không có nhiều tin tức)

Celebrity endorsement (n)

Chiến lược quảng cáo có sự tham gia của người nổi tiếng

Experts warn that even a celebrity endorsement does not guarantee success.

(Dịch: Các chuyên gia cảnh báo thậm chí các chiến lược có sự tham gia của người nổi tiếng cũng chưa đảm bảo chiến lược sẽ thành công)

No news is good news.

Ý chỉ mọi sự đều tốt đẹp (không nhận được tin tức nào nghĩa là chưa có tin xấu)

A: Have you heard from them yet? I’m worried!

B: Don’t worry. No news is good news.

(Dịch:

– A: Bạn đã nghe tin gì từ họ chưa. Tôi khá lo lắng

– B: Đừng lo. Không nhận được tin gì là một tin tốt)

The scandal received wide coverage in the press.

Vụ bê bối được đưa tin trên khắp các mặt báo.

She never thought her scandal received wide coverage in the press.

(Dịch: Cô ta chưa từng nghĩ đến vụ bê bối của cô được đưa tin trên khắp các mặt báo.)

The story went viral.

Câu chuyện đã lan truyền mạnh mẽ.

The editor-in-chief put the story on the front page to make sure it went viral.

(Dịch: Tổng biên tập đã đặt câu chuyện trong trang nhất của tờ báo để đảm bảo nó được lan truyền mạnh mẽ)

Up to the minute (adj)

cập nhật từng phút (tin tức)

Our information was as up to the minute as was technologically possible.

(Dịch: Thông tin của chúng tôi đã được cập nhật từng phút về mặt công nghệ)

Attention-grabbing (adj)

Gây chú ý

They try to put attention-grabbing news on the front page.

(Dịch: Họ cố gắng đưa những tin tức gây chú ý lên trang nhất của tờ báo)

Eye-catching (adj)

Bắt mắt

The lettering on the poster is very eye-catching.

(Dịch: Dòng chữ trên tấm áp phích trông rất bắt mắt)

Hot off the press (adj)

(Tin) sốt dẻo, nổi tiếng trên các mặt báo

The book is hot off the press and will not be available in bookstores until January.

(Dịch: Quyển sách này đang nổi tiếng trên các mặt báo và sẽ không có sẵn tại các hiệu sách đến tận Tháng Một.)

Surf the net/web (v)

Lướt mạng

He stayed up all night surfing the net.

(Dịch: Anh ta thức cả đêm lướt mạng)

Get your wires crossed (v)

Hiểu lầm

I’m afraid they got their wires crossed and printed the wrong book.

(Dịch: Tôi e rằng họ đã hiểu nhầm ý bạn và in nhầm sách)

Take sth by storm (v) 

Trở nên phổ biến một cách nhanh chóng

The new movie is taking theaters by storm.

(Dịch: Bộ phim mới đang trở nên phổ biến nhanh chóng tại rạp)

Pull the wool over (someone’s) eyes (v) 

Lừa dối, qua mắt ai đó

The actress is angry because the press pulled the wool over her eyes.

(Dịch:  Nữ diễn viên giận dữ vì cánh nhà báo đã lừa gạt cô ấy)

Carry a story (v)

truyền tải, chứa đựng câu chuyện nào đó

He felt that the episode gave Rhys a chance to prove he has what it takes to carry a story.

(Dịch: Anh ta cảm thất tập phim này đã cho Rhys cơ hội chứng tỏ anh ấy có tố chất để truyền tải một câu chuyện.)

Make the headlines (v)

bỗng nhiên xuất hiện trên bản tin hoặc nhận được nhiều sự chú ý từ báo giới

Miss Jepsen makes the headlines whenever she’s about to release a new album.

(Dịch: Cô Jepsen luôn nhận được nhiều sự chú ý từ báo giới khi chuẩn bị tung album mới)

Raise / lift the curtain (v)

Mở màn, bắt đầu

When will you lift the curtains for the new storyline?

(Dịch: Khi nào bạn mới bắt đầu viết mạch truyện mới?)

Turn a blind eye

Làm ngơ

Too many people turned a blind eye to the actor after the scandal.

(Dịch: Nhiều người đã làm ngơ nam diễn viên sau vụ bê bối)

Track/Keep track of the news (v)

Theo dòng tin tức, sự kiện

The biggest challenge is trying to keep track of the news.

(Dịch: Thử thách khó khăn nhất là phải bám sát được dòng tin tức.)

Arrange / Organize a press conference (v)

Mở cuộc họp báo

The company arranged a press conference for Musa’s debut last week.

(Dịch: Công ty đã sắp xếp cuộc họp báo ra mắt cho Musa vào tuần trước)

Subscribe to a publication (v)

Đăng ký mua một ấn phẩm

Those with a strong interest in a particular field sometimes prefer to subscribe to a magazine which has articles relating to that area.

(Dịch: Những người có nhiều hứng thú với một lĩnh vực cụ thể sẽ ưa thích đăng ký mua tạp chí định kỳ có các bài báo liên quan đến lĩnh vực đó)

Behind closed doors 

(tổ chức) trong bí mật, giấu kín phía sau hậu trường

We know that bad things might happen to both actors and actresses behind closed doors.

(Dịch: Chúng ta biết rằng đôi khi có những điều tồi tệ xảy đến với các diễn viên được giấu kín phía sau hậu trường)

Một số câu hỏi chủ đề Media trong bài thi IELTS Speaking

Câu 1: Where do you usually get the news from?

Answer: To be honest, I commonly get news from social media platforms such as Facebook and Instagram. Part of the reason is that they are all extremely accessible and engaging for me. I could gain a lot of information just by surfing the web. Besides, I believe that due to some algorithm, these sources always provide breaking news from the sectors that I’m concerned about or keeping track of.

(Dịch: - Bạn thường xem tin tức ở đâu?

- Thành thật mà nói, tôi thường xem tin tức trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook và Instagram. Một phần bởi những nền tảng này đều cực kỳ hấp dẫn và dễ tiếp cận với tôi. Tôi có thể thu thập rất nhiều thông tin chỉ bằng việc lướt web. Bên cạnh đó, tôi tin rằng nhờ vào một vài thuật toán mà những nguồn này luôn cung cấp những tin tức nóng hổi từ các lĩnh vực mà tôi quan tâm hay đang theo dõi.

Câu 2: Do you read any magazines or newspapers?

Answer: Yes, certainly. I do read a few magazines, but not very often. One of them is Banking Science & Training Review – a monthly magazine published by Banking Academy, which is also my university. It includes articles about various sectors that I’m fanatical about, such as finance, banking, fintech, and new trends in digital transformation. It helps me gain plenty of knowledge that I could apply not only in my study but also in the workplace later.

(Dịch: - Bạn có đọc bất cứ tạp chí hay báo nào không?

- Tất nhiên rồi. Tôi có đọc một vài tạp chí nhưng không thường xuyên. Một trong số đó là Tạp chí Khoa học và Đào tạo Ngân hàng – tạp chí xuất bản hàng tháng của Học viện Ngân hàng, cũng là trường đại học của tôi. Nó gồm những bài báo về nhiều lĩnh vực mà tôi đam mê như tài chính, ngân hàng, công nghệ tài chính hay các xu hướng mới trong chuyển đổi số. Nó giúp tôi thu được rất nhiều kiến thức mà tôi có thể áp dụng không chỉ trong học tập mà còn trong cả công việc sau này.

Câu 3: In which kinds of circumstances do you usually listen to the radio?

Answer: Actually, I used to listen to the radio almost every night when I was in high school. I recall vividly that I often listened to the songs on a show called “Night Xone” and some audio novels such as “And Quiet Flows the Don” and “Blue Bicycle” on a show called “Midnight Story”. After studying for hours, it really made me feel a sense of relaxation. Nowadays, I prefer to listen to music and podcasts on digital media platforms such as Spotify and Youtube because it’s way more convenient. But I always feel nostalgic whenever I listen to the radio in a café.

(Dịch: - Bạn thường nghe đài radio trong những trường hợp nào?

- Thực ra, tôi đã từng nghe radio hầu như mỗi đêm khi còn học trung học. Tôi hồi tưởng một cách sống động về việc tôi thường nghe các ca khúc trên chương trình Night Xone và một vài tiểu thuyết như “Sông Đông êm đềm” hay “Chiếc xe đạp màu xanh” trên chương trình Đọc truyện đêm khuya. Sau khi học hành căng thẳng trong nhiều giờ, nghe radio thực sự đem lại cho tôi cảm giác thư thái. Giờ thì tôi thích nghe nhạc và podcast trên các nền tảng số như Spotify và Youtube hơn vì nó thuận tiện hơn nhiều. Nhưng tôi luôn có cảm giác hoài cổ mỗi khi nghe radio trong một quán cà phê.

Câu 4: What are the most credible media sources in your country?

As far as I’m concerned, there are a few mainstream media sources that many Vietnamese people are aware of. Regarding broadcast media, I would say that VTV is no doubt the most credible and popular source since this state broadcaster is under the direction of the government of Vietnam. When it comes to print media, I think VnExpress and Dan Tri are among the most credible newspapers in Vietnam. Besides, CafeF is also a source of information that I highly recommend when you want to keep track of Vietnam’s economy and financial market.

(Dịch: - Những nguồn thông tin chính thống nhất tại quốc gia của bạn là gì?

- Theo tôi được biết, có một vài nguồn thông tin truyền thông chính thống mà rất nhiều người Việt Nam biết đến. Về phương tiện truyền thông phát sóng, tôi phải nói rằng VTV chắc chắn là nguồn tin tức tin cậy và phổ biến nhất vì đài truyền hình quốc gia này chịu sự chỉ đạo của Chính phủ Việt Nam. Về phương tiện truyền thông in ấn, tôi nghĩ VnExpress và Dân Trí là một trong những báo chính thống nhất của Việt Nam. Ngoài ra, CafeF cũng là một nguồn thông tin mà tôi rất khuyến khích khi bạn muốn theo dõi thị trường kinh tế và tài chính của Việt Nam)

Câu 5: Do the media have too much influence and what makes you say so?

I would have to say yes. It seems to me that nowadays the media is always present in people’s lives around the world and our opinions are somehow shaped by the media. From a political perspective, the election campaign is one of the best examples to prove to us the power of the media. Many candidates easily outflanked their direct competitors due to wisely using the media as a mean to spread their potential plans and create a good impression with the voters. Anyway, the fact that media organizations have too much influence is not always a bad thing because pressure from the netizens sometimes forces a criminal to admit his crime. I believe that the media’s power is what people let it be.

(Dịch: - Bạn có nghĩ các phương tiện truyền thông đang tạo ra ảnh hưởng quá lớn không và tại sao bạn lại nghĩ vậy?

- Tôi nghĩ là có. Đối với tôi, dường như các phương tiện truyền thông luôn hiện diện trong cuộc sống của cư dân khắp hành tinh này và những quan điểm của chúng ta bằng cách nào đó được định hình bởi các phương tiện truyền thông. Ở góc độ chính trị, các chiến dịch tranh cử là một trong những ví dụ điển hình chứng minh cho chúng ta sức mạnh của truyền thông. Nhiều ứng cử viên đã dễ dàng vượt qua đối thủ cạnh tranh trực tiếp của mình nhờ vào việc sử dụng khôn ngoan các phương tiện truyền thông như một phương tiện để thể hiện các kế hoạch tiềm năng của bản thân và tạo ấn tượng tốt với cử tri. Dù sao thì việc các tổ chức truyền thông đang tạo ra quá nhiều ảnh hưởng không phải lúc nào cũng là một điều xấu vì đôi khi áp lực từ phía cư dân mạng buộc tên tội phạm phải thừa nhận tội ác của mình. Bản thân tôi tin rằng ảnh hưởng của truyền thông tốt hay xấu đều là do chúng ta tự quyết định.)

Câu 6: Would you say the media presents us with more good news than bad news, or vice-versa?

From my perspective, the media nowadays presents us with more bad news. Part of the reason is that there are too many media channels today and some are not as big and popular as others. As a result, they always tried to put attention-grabbing news in the headlines to attract more viewers. I believe that frequent exposure to bad news or fake news might make readers feel a sense of stress and trauma. Censorship has already implemented many solutions to tackle this problem, but they need to work a bit harder because there is still a lot of yellow journalism out there.

(Dịch: Bạn cho rằng các phương tiện truyền thông mang đến nhiều tin tức tốt hơn các tin xấu hay ngược lại?

- Theo quan điểm cá nhân, tôi cho rằng các phương tiện truyền thông ngày nay mang đến nhiều tin xấu hơn. Một phần nguyên nhân là do ngày nay có quá nhiều kênh đưa tin và một số kênh không được lớn và phổ biến như những kênh khác. Do đó, họ luôn luôn cố gắng đưa những tin tức giật gân gây chú ý lên các tiêu đề để thu hút nhiều người xem hơn. Tôi tin rằng việc thường xuyên tiếp xúc với tin tức xấu hay tin tức giả mạo có thể khiến người đọc cảm thấy căng thẳng và tổn thương. Cơ quan kiểm duyệt đã thực hiện nhiều giải pháp để giải quyết vấn đề này nhưng họ cần phải làm việc chăm chỉ hơn nữa vì vẫn còn rất nhiều báo chí lá cải ngoài kia.)

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp các từ vựng liên quan đến IELTS Speaking chủ đề Media theo các nhóm nhỏ với mục đích giúp người đọc dễ dàng hơn trong việc học và ứng dụng trong tiếng anh giao tiếp cũng như trong các câu hỏi của bài thi IELTS Speaking.

Tác giả hy vọng những kiến thức phía trên có thể giúp ích được các bạn độc giả trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình.

Để đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS, việc ôn luyện đúng và hiệu quả là vô cùng quan trọng. Tham khảo khóa học IELTS để đẩy nhanh quá trình học hiệu quả nhất.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833