Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Morning Time kèm từ vựng

Morning Time là một chủ đề thường gặp trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Ở chủ đề này, người học có thể giới thiệu và liệt kê những hoạt động buổi sáng bản thân thường làm, ví dụ như giờ giấc thức dậy, vệ sinh cá nhân và các món ăn trong bữa sáng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp danh sách các từ vựng liên quan đến bài IELTS Speaking Part 1 Morning Time cùng bài mẫu tham khảo.
bai mau ielts speaking part 1 chu de morning time kem tu vung

Key takeaways

  • Các từ vựng về chủ đề Morning Time: start my day, tide myself up, a night owl, a morning bird, cook brunch, energetic…

  • Các câu hỏi về chủ đề Morning Time:
    Do you like getting up early in the morning?
    What's your morning routine?
    Is breakfast important for you?

Từ vựng của bài IELTS Speaking Part 1 Morning Time

  • Start one's day /stɑːt wʌnz deɪ/: bắt đầu ngày mới

=> Ví dụ: I start my day by opening my windows to let the sunlight in. 

(Tôi bắt đầu ngày mới bằng cách mở cửa sổ để đón ánh mặt trời).

  • tidy oneself up /ˈtaɪdi wʌnˈsɛlf ʌp/: vệ sinh cá nhân

=> Ví dụ: I start tidying myself up after getting up 6.30 a.m.

(Tôi bắt đầu vệ sinh cá nhân sau khi thức dậy lúc 6.30).

  • make one's bed /meɪk wʌnz bɛd/: dọn giường

=> Ví dụ: My mother helped me make my bed because I was late for school.

(Mẹ tôi giúp tôi dọn giường vì tôi sắp muộn học).

  • a night owl /ə naɪt aʊl/: cú đêm

=> Ví dụ: Well, I'm a night owl, I often stay up late to finish my work, so I don’t want to wake up early in the morning.

(Tôi là một cú đêm. Tôi thường thức khuya để làm việc, vì vậy tôi không muốn dậy sớm vào buổi sáng).

  • a morning bird /ə ˈmɔːnɪŋ bɜːd/: người thích dậy sớm 

=> Ví dụ: I'm not a morning bird by nature, but I have been got up before dawn for 3 months.

(Tôi không phải người thích dậy sớm, nhưng tôi đang cố gắng thức dậy trước khi mặt trời mọc được 3 tháng rồi).

  • tough /tʌf/: khó khăn

=> Ví dụ: It's sometimes tough to finish a ton of homework.

(Đôi khi rất khó để làm xong một lượng lớn bài tập).

  • lift up one's spirits /lɪft ʌp wʌnz ˈspɪrɪts/: nâng cao tinh thần

=> Ví dụ: Listening to music can help me lift up my spirits.

(Nghe nhạc có thể giúp tôi nâng cao tinh thần).

  • running errands /ˈrʌnɪŋ ˈɛrəndz/: làm những việc lặt vặt

=> Ví dụ: My mother often asks me to run errands for her.

(Mẹ tôi thường yêu cầu tôi làm những việc lặt vặt cho cô ấy).

  • cook brunch /kʊk ə brʌnʧ/: nấu bữa sáng muộn

=> Ví dụ: On Sunday, I often cook a brunch at 10 p.m.

(Vào chủ nhật, tôi thường nấu một bữa sáng muộn lúc 10 giờ).

  • get stuck in /ɡɛt stʌk ɪn/: làm điều gì đấy một cách hào hứng

=> Ví dụ: I get stuck in writing emails

(Tôi hào hứng viết email)

  • energetic /ˌɛnəˈʤɛtɪk/: giàu năng lượng

=> Ví dụ: I’m more energetic after a long holiday.

(Tôi có nhiều năng lượng hơn sau kỳ nghỉ dài).

  • active /ˈæktɪv/: hoạt bát, năng động

=> Ví dụ: He’s more active in the evening than in the morning.

(Anh ấy hoạt bát vào buổi tối hơn là buổi sáng).

image-alt

Xem thêm: IELTS Speaking Topic Health

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Morning Time

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Morning Time

1. Do you like getting up early in the morning?

Actually, I don't really like getting up early in the morning. I'm a night owl and more energetic in the evening. After completing my homework, I spend most of my time entertaining myself, such as watching films or scrolling on TikTok. I often go to sleep at midnight, so it's tough for me to wake up early at 5 or 6 a.m

(Thú thật, tôi không thích phải dậy sớm. Tôi là một cú đêm và thường có nhiều năng lượng vào buổi tối hơn. Sau khi hoàn thành bài tập, tôi sẽ dành thời gian giải trí, ví dụ như xem phim hoặc lướt TikTok. Tôi thường đi ngủ vào lúc nửa đêm, vì vậy rất khó khăn cho tôi khi phải dậy sớm lúc 5 hoặc 6 giờ sáng).

2. What's your morning routine?

After waking up, I start my day by opening my blinds and enjoying the fresh air in the morning. Afterwards, I make my bed and tidy myself up. I make a habit of running 3 kilometres every day. It makes me become more active and ready to go to work. While running, I often listen to inspirational music to lift up my spirit. I come home at 7 a.m, and eat my breakfast which my mother prepares for me.

(Sau khi thức dậy, tôi bắt đầu ngày mới bằng cách mở rèm cửa và tận hưởng không khí trong lành của buổi sáng. Sau đó, tôi dọn giường và làm vệ sinh cá nhân. Tôi đang tạo dựng thói quen chạy 3 km mỗi ngày. Điều này giúp tôi năng động hơn và sẵn sàng bắt tay vào công việc. Trong khi chạy, tôi thường nghe nhạc truyền cảm hứng để nâng cao tinh thần. Tôi về nhà lúc 7 giờ sáng và ăn bữa sáng mẹ chuẩn bị cho tôi).

3. Is breakfast important for you?

Yes, definitely. I'm trying to lead a healthy lifestyle, so breakfast is very important to me. I cannot perform well without eating breakfast. After doing exercises, often doing yoga or jogging, I get stuck in my sandwich and a glass of milk. On weekends, I sleep longer than usual but don't skip my breakfast. To be honest, I often cook brunch, including an omelette and a cup of tea.

(Chắn chắn rồi. Tôi đang cố gắng sống lành mạnh hơn, vì vậy bữa sáng rất quan trọng với tôi. Tôi không thể hoàn thành tốt mọi việc nếu không ăn sáng. Sau khi tập thể dục, thường là tập yoga hoặc đi bộ, tôi sẽ ngấu nghiến bữa sáng với bánh mì kẹp và một cốc sữa. Vào cuối tuần, tôi dậy muộn hơn nhưng không bỏ bữa sáng. Thú thật, tôi thường nấu bữa sáng muộn, gồm trứng ốp la và một tách trà).

Xem thêm: IELTS Speaking Topic Environment

Tổng kết

Bài viết trên đây đã giới thiệu những từ vựng thường được sử dụng trong IELTS Speaking Part 1 Morning Time. Bên cạnh đó, người học có thể tham khảo một vài bài mẫu để có nhiều ý tưởng hơn cho chủ đề này và phát triển bài nói theo định hướng của mình. 

Nguồn tham khảo

1. “IELTS SPEAKING DAILY OR MORNING ROUTINE.” ieltsdragon, https://www.ieltsdragon.com/ielts-speaking-daily-or-morning-routine/recent-ielts-part-1-sample-answers/. Accessed 20 March 2023.

2. “IELTS Speaking Part 1 - Writing (Answers and vocabulary).” Success with IELTS, https://successwithielts.com/s08e14. Accessed 20 March 2023.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833