IELTS Speaking Part 1 Topic Crowded places - Bài mẫu kèm audio & từ vựng

Bài viết dưới đây sẽ gợi ý bài mẫu và phân tích từ vựng cho Topic Crowded places trong IELTS Speaking Part 1 nhằm giúp thí sinh tham khảo thêm một số ý tưởng cho câu trả lời của mình.
ZIM Academy
21/02/2024
ielts speaking part 1 topic crowded places bai mau kem audio tu vung

Key takeaways

Một số từ vựng liên quan đến chủ đề Crowded places: buzzing, congestion, relaxed pace, spacious, unique energy and vibrancy, hustle and bustle, not my cup of tea, overwhelming, packed, electric, bustling, festive atmosphere, a sense of excitement and vitality, exhilarating, calmness and serenity, introspection.

Một số câu trả lời tham khảo cho các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề Crowded places:

  1. Is the city you live in crowded?

  2. Do you like crowded places?

  3. When was the last time you were in a crowded place?

  4. Do most people like crowded places?

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 - Topic Crowded places:

1. Is the city you live in crowded?

If you live in a bustling city:

“Yes, the city I live in is quite crowded. It's always buzzing with people and traffic at almost any time of the day. The streets are lined with shops, restaurants, and businesses, making it a vibrant place to be. However, this also means dealing with congestion and the hustle and bustle of city life regularly.”

Phân tích từ vựng:

Buzzing: Full of activity and noise.

  • Phát âm: /ˈbʌz.ɪŋ/

  • Dịch: nhộn nhịp.

  • Lưu ý: Dùng để mô tả nơi chốn hoặc hoạt động sôi động và đầy ắp tiếng ồn.

Congestion: The state of being overcrowded, especially with traffic or people.

  • Phát âm: /kənˈdʒes.tʃən/

  • Dịch: ùn tắc.

  • Lưu ý: Thường được dùng để chỉ tình trạng đông đúc, ùn tắc, đặc biệt là trong giao thông hoặc với số lượng người.

If you live in a less crowded area:

“Actually, the city where I reside isn't that crowded. It has a more relaxed pace of life compared to larger cities. The streets are more open, and while there are busy times, especially during rush hours, it generally feels more spacious and calm. It's nice because it offers a good balance between urban conveniences and the comfort of not being too packed.”

Phân tích từ vựng:

Relaxed pace: A slower, more calm way of life.

  • Phát âm: /rɪˈlækst peɪs/

  • Dịch: nhịp sống thư thái.

  • Lưu ý: Dùng để mô tả một lối sống hoặc tốc độ hoạt động chậm rãi, không gấp gáp.

Spacious: Having ample space; not cramped.

  • Phát âm: /ˈspeɪ.ʃəs/

  • Dịch: rộng rãi.

  • Lưu ý: Mô tả một nơi có nhiều không gian, không chật chội, tạo cảm giác thoải mái và tự do.

2. Do you like crowded places?

If you enjoy crowded places:

“Yes, actually, I have a bit of a soft spot for crowded places. There’s just this unique energy and vibrancy that you can't find anywhere else. Whether it's a bustling market, a lively concert, or a busy festival, the hustle and bustle somehow energizes me. It's fascinating to observe the diversity of people and activities, and it makes me feel more connected to the community.”

Phân tích từ vựng:

Unique energy and vibrancy: A distinctive and lively atmosphere or feeling characterized by its individuality and dynamism.

  • Phát âm: /juːˈniːk ˈɛnərdʒi ænd ˈvaɪbrənsi/

  • Dịch nghĩa: Một bầu không khí đặc biệt và sống động.

  • Lưu ý: Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một không khí hoặc cảm xúc đặc biệt và sôi động mà không giống với bất kỳ điều gì khác, mang lại sự phấn khích và năng lượng tích cực.

Hustle and bustle: Busy and noisy activity.

  • Phát âm: /ˈhʌs.əl ənd ˈbʌs.əl/

  • Dịch: nhộn nhịp, hối hả.

  • Lưu ý: Dùng để mô tả không khí hoạt động sôi động và ồn ào, thường thấy ở những nơi đông đúc.

If you dislike crowded places:

“Actually, crowded places aren't really my cup of tea. I find them a bit overwhelming and stressful, especially when it's hard to move around or you have to wait in long lines. I much prefer quieter, more serene settings where I can relax and have some space to myself. It’s more about enjoying the peace and being able to hear my own thoughts.”

Phân tích từ vựng:

Not my cup of tea: Not something one enjoys or prefers.

  • Phát âm: /nɒt maɪ kʌp ɒv tiː/

  • Dịch: không phải sở thích của tôi.

  • Lưu ý: Một cách nói thông thường để biểu thị rằng bạn không thích hoặc không hứng thú với điều gì đó.

Overwhelming: Very intense or difficult to deal with.

  • Phát âm: /ˌoʊ.vərˈwɛl.mɪŋ/

  • Dịch: quá tải, áp đảo.

  • Lưu ý: Mô tả cảm giác bị áp đảo bởi số lượng lớn, cường độ cao của một điều gì đó, khiến cho người ta cảm thấy khó khăn trong việc xử lý.

3. When was the last time you were in a crowded place?

If you recently experienced a crowded setting:

“Just last weekend, actually. I went to a concert in the city. It was packed! There's something about the energy in a crowd at a live music event that's just electric. Everyone's there for the same reason, to see their favorite artist perform, and the collective excitement is palpable.”

Phân tích từ vựng:

Packed: Extremely crowded or full of people.

  • Phát âm: /pækt/

  • Dịch: chật kín, đông đúc.

  • Lưu ý: Thường dùng để mô tả một không gian có rất nhiều người và ít không gian trống.

Electric: Exciting and thrilling.

  • Phát âm: /ɪˈlek.trɪk/

  • Dịch: sôi động, hứng khởi.

  • Lưu ý: Dùng để miêu tả không khí hoặc cảm giác hào hứng và căng tràn năng lượng.

If it's been a while since you've been in a crowded place:

“It's been quite some time, to be honest. The last occasion was a few months ago during a holiday market in town. It was bustling with people shopping for gifts, enjoying seasonal treats, and just soaking up the festive atmosphere. It was a bit overwhelming but in a pleasant, festive way.”

Phân tích từ vựng:

Bustling: Full of activity and people; busy.

  • Phát âm: /ˈbʌs.lɪŋ/

  • Dịch: nhộn nhịp, tấp nập.

  • Lưu ý: Mô tả một nơi hoặc sự kiện có nhiều hoạt động và người qua lại.

Festive atmosphere: The celebratory mood or environment often associated with a festival or party.

  • Phát âm: /ˈfɛs.tɪv ˈæt.mə.sfiər/

  • Dịch: không khí lễ hội.

  • Lưu ý: "Không khí lễ hội" dùng để mô tả bầu không khí vui tươi, rộn ràng thường thấy trong các buổi lễ, tiệc tùng hoặc dịp kỷ niệm.

4. Do most people like crowded places?

If most people enjoy the energy:

“Actually, I believe a lot of people do enjoy crowded places for the buzz and energy they provide. You know, there's something about being part of a bustling environment, like festivals or markets, that injects a sense of excitement and vitality. It's the atmosphere and the collective vibe that many find exhilarating.”

Phân tích từ vựng:

A sense of excitement and vitality: A feeling of anticipation and liveliness, often associated with energy and enthusiasm.

  • Phát âm: /ə sɛns ʌv ɪkˈsaɪtmənt ænd vaɪˈtælɪti/

  • Dịch nghĩa: Một cảm giác hứng khởi và sự sôi động.

  • Lưu ý: Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả cảm giác hứng khởi và sự sôi nổi, thường được kết hợp với sự tràn đầy năng lượng và sự hăng hái.

Exhilarating: Making one feel very excited and energetic.

  • Pronunciation: /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/

  • Translation: làm cho ai đó cảm thấy hứng thú và tràn đầy năng lượng.

  • Lưu ý: Used to express the feeling of being energized and lively, often in social and crowded settings.

If many people seek tranquility:

“No, I don’t think so because there are many people who prefer peace and quiet over the hustle and bustle. Crowded places can be overwhelming, making it hard to enjoy the moment. Places like quiet parks or secluded beaches are more their speed, where the calmness and serenity allow for relaxation and introspection.”

Phân tích từ vựng:

Calmness and serenity: A state of peacefulness and tranquility, characterized by a lack of disturbance or agitation.

  • Phát âm: /ˈkɑːm.nəs ænd sɪˈrɛnəti/

  • Dịch nghĩa: Trạng thái yên bình và thanh tịnh.

  • Lưu ý: Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tĩnh lặng và yên bình, nơi không có sự xáo trộn hoặc hỗn loạn, mang lại cảm giác thư thái và an lạc.

Introspection: The examination or observation of one's own mental and emotional state.

  • Pronunciation: /ˌɪntrəˈspɛkʃən/

  • Translation: sự tự kiểm soát, suy ngẫm nội tâm.

  • Lưu ý: Refers to the act of looking inward and examining one's thoughts and feelings, often seeking peace and quiet.

Trên đây là những bài mẫu gợi ý kèm từ vựng cho chủ đề Crowded places trong IELTS Speaking Part 1. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng người đọc có thể làm quen được với những dạng câu hỏi có thể sẽ xuất hiện trong Topic Crowded places, từ đó có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi sắp tới.

Đọc tiếp:

Bạn cần gấp chứng chỉ IELTS để du học, định cư, tốt nghiệp, hay thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng? Đạt điểm cao trong thời gian ngắn với khóa học luyện thi IELTS cấp tốc hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833